Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc tại ĐH Y Dược TP.HCM

Nghiên cứu tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc bằng kỹ thuật sinh học phân tử nhằm đánh giá và ngăn ngừa nhiễm khuẩn hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng bệnh viêm phổi thở máy VAP tại khoa ICU
Số trang:
194 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hồi sức cấp cứu và chống độc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng bệnh viêm phổi thở máy VAP tại khoa ICU

Viêm phổi thở máy VAP là dạng nhiễm trùng bệnh viện phổ biến hàng đầu. Bệnh thường xảy ra sau khi đặt nội khí quản ít nhất 48 giờ. Tình trạng này làm gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và đội chi phí điều trị. Khoa hồi sức cấp cứu ICU tiếp nhận nhiều ca bệnh nặng với hệ miễn dịch suy giảm. Môi trường ICU chứa nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào đường hô hấp dưới thông qua ống nội khí quản. Việc kiểm soát viêm phổi thở máy VAP là ưu tiên cấp bách trong chăm sóc hồi sức tích cực.

1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong do viêm phổi thở máy VAP

Viêm phổi thở máy VAP chiếm tỷ lệ lớn trong các ca nhiễm khuẩn bệnh viện. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 10% đến 40% ở bệnh nhân thở máy xâm lấn. Tỷ lệ tử vong thô do VAP có thể lên tới 50% hoặc cao hơn khi nhiễm vi khuẩn kháng thuốc. Thời gian thở máy kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn tạo màng biofilm trên ống nội khí quản. Bệnh nhân lớn tuổi có bệnh nền mạn tính đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn. Chẩn đoán sớm giúp giảm thiểu tỷ lệ biến chứng nặng.

1.2. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiễm khuẩn tại ICU

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi tại ICU. Thời gian lưu ống nội khí quản kéo dài là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng trước đó tạo áp lực chọn lọc chủng đề kháng. Bệnh nhân mắc COPD, đái tháo đường, suy thận hoặc hôn mê có nguy cơ nhiễm trùng cao. Thao tác hút đờm không đảm bảo vô khuẩn làm vi khuẩn xâm nhập đường thở. Dinh dưỡng qua ống thông dạ dày và dùng thuốc ức chế acid làm tăng nguy cơ hít sặc dịch chứa vi khuẩn vào phổi.

II. Các chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện ICU

Các tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện ICU phân lập từ dịch rửa phế quản phế nang rất đa dạng. Phần lớn các ca viêm phổi thở máy bắt nguồn từ trực khuẩn Gram âm không lên men đường. Nhóm vi khuẩn này có khả năng thích nghi cao và đề kháng nhiều loại kháng sinh thông thường. Bên cạnh đó, cầu khuẩn Gram dương cũng chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ổ nhiễm khuẩn hô hấp. Việc xác định đúng căn nguyên vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện ICU đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn kháng sinh ban đầu.

2.1. Acinetobacter baumannii kháng carbapenem nguy hiểm

Acinetobacter baumannii kháng carbapenem là tác nhân hàng đầu gây viêm phổi thở máy tại ICU. Vi khuẩn này có khả năng tồn tại bền bỉ trên các bề mặt máy thở và thiết bị y tế. Chủng này đề kháng hầu hết các nhóm kháng sinh beta-lactam, aminoglycoside và fluoroquinolone. Khả năng kháng carbapenem khiến các phương án điều trị bị thu hẹp nghiêm trọng. Tỷ lệ phân lập Acinetobacter baumannii kháng carbapenem trong dịch rửa phế quản phế nang luôn ở mức báo động. Bệnh nhân nhiễm chủng này đối mặt với nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và tử vong cao.

2.2. Pseudomonas aeruginosa đa kháng thuốc tại phế quản

Pseudomonas aeruginosa đa kháng thuốc là mối đe dọa lớn tại các đơn vị hồi sức. Trực khuẩn mủ xanh này sở hữu nhiều cơ chế đề kháng nội tại và thu nhận. Chúng tạo lớp màng sinh học biofilm vững chắc trong lòng ống thở. Màng biofilm ngăn cản sự xâm nhập của kháng sinh và hệ miễn dịch cơ thể. Pseudomonas aeruginosa đa kháng thuốc thường kháng đồng thời cephalosporin thế hệ mới, carbapenem và quinolone. Nhiễm trùng do vi khuẩn này dẫn đến tổn thương nhu mô phổi lan tỏa và suy hô hấp tiến triển.

2.3. Staphylococcus aureus kháng methicillin MRSA ở phổi

Staphylococcus aureus kháng methicillin MRSA là cầu khuẩn Gram dương nguy hiểm nhất trong các ca VAP. Vi khuẩn tiết ra nhiều độc tố gây hoại tử mô phổi nhanh chóng. Tình trạng kháng methicillin xuất phát từ gene mecA làm biến đổi protein gắn penicillin. Bệnh nhân nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin MRSA thường có biểu hiện lâm sàng rầm rộ với sốt cao và tổn thương phổi đông đặc. Phác đồ điều trị đòi hỏi sử dụng các kháng sinh đặc hiệu như vancomycin hoặc linezolid với sự theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ.

III. Cơ chế đột biến và các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc

Sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đa kháng bắt nguồn từ cơ chế truyền gene đề kháng ngang. Vi khuẩn đường ruột như Klebsiella pneumoniae sinh ESBL lan truyền nhanh chóng trong môi trường bệnh viện. Plasmid mang gene kháng thuốc di chuyển dễ dàng giữa các loài vi khuẩn khác nhau. Việc lạm dụng kháng sinh làm tăng tốc độ chọn lọc các biến thể đột biến kháng thuốc. Kiểm soát sự phát tán của các gene kháng thuốc là mắt xích cốt lõi để bảo tồn hiệu lực của các kháng sinh dự trữ cuối cùng.

3.1. Gene kháng carbapenem blaNDM blaKPC blaOXA phổ biến

Các enzyme carbapenemase phá hủy hoàn toàn cấu trúc vòng beta-lactam của kháng sinh carbapenem. Nhóm gene kháng carbapenem blaNDM blaKPC blaOXA phân bố rộng rãi trên các chủng phân lập tại ICU. Gene blaNDM mã hóa metallo-beta-lactamase có khả năng kháng hầu hết các chất ức chế beta-lactamase mới. Gene blaOXA, đặc biệt là blaOXA-23 và blaOXA-51, xuất hiện với tần số rất cao trên Acinetobacter baumannii. Sự xuất hiện của gene kháng carbapenem blaNDM blaKPC blaOXA làm vô hiệu hóa các kháng sinh trụ cột trong điều trị hồi sức cấp cứu.

3.2. Gene sinh beta lactamase phổ rộng blaCTX M blaSHV

Chủng Klebsiella pneumoniae sinh ESBL thường mang các gene sinh beta-lactamase phổ rộng blaCTX-M blaSHV. Các enzyme này thủy phân cephalosporin thế hệ 3 và aztreonam. Gene blaCTX-M chiếm ưu thế vượt trội trong các chủng vi khuẩn Gram âm đường ruột gây viêm phổi thở máy. Gene blaSHV và blaTEM cũng thường đồng hiện diện trên cùng một chủng vi khuẩn. Sự tích tụ của các gene sinh beta-lactamase phổ rộng blaCTX-M blaSHV làm giảm đáng kể độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các phác đồ kháng sinh thông thường.

3.3. Gene kháng colistin mcr và mức độ đe dọa lâm sàng

Colistin là vũ khí cuối cùng để chống lại các trực khuẩn Gram âm đa kháng thuốc. Sự xuất hiện của gene kháng colistin mcr làm dấy lên lo ngại về kỷ nguyên hậu kháng sinh. Gene mcr nằm trên plasmid, cho phép khả năng truyền ngang giữa các dòng vi khuẩn khác loài. Vi khuẩn mang gene này làm thay đổi cấu trúc lipopolysaccharide trên màng tế bào, ngăn colistin gắn kết. Mặc dù tỷ lệ phát hiện gene kháng colistin mcr hiện nay còn thấp, việc giám sát chủ động gene này có ý nghĩa sống còn.

IV. Kỹ thuật multiplex PCR xác định gene kháng thuốc

Chẩn đoán vi sinh kinh điển bằng phương pháp nuôi cấy thạch máu và thạch MacKonkey mất nhiều thời gian. Kỹ thuật sinh học phân tử mang lại giải pháp định danh nhanh và chính xác hơn. Phương pháp này cho phép phát hiện trực tiếp DNA của vi khuẩn từ mẫu dịch rửa phế quản phế nang mà không cần chờ nuôi cấy. Việc ứng dụng công nghệ khuếch đại gen giúp phát hiện sớm các tác nhân gây bệnh khó nuôi cấy. Thời gian trả kết quả được rút ngắn từ vài ngày xuống còn vài giờ.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật multiplex PCR xác định gene kháng thuốc

Kỹ thuật multiplex PCR xác định gene kháng thuốc cho phép khuếch đại đồng thời nhiều đoạn gene đích trong một phản ứng. Phương pháp này nhận diện nhanh chóng các gene kháng carbapenem, ESBL và gene kháng methicillin. Độ nhạy và độ đặc hiệu của multiplex PCR đều đạt mức rất cao khi đối chiếu với vi sinh chuẩn. Bác sĩ điều trị nhận được thông tin về kiểu gene kháng thuốc chỉ sau 4 đến 6 giờ. Kỹ thuật multiplex PCR xác định gene kháng thuốc hỗ trợ đắc lực cho quyết định đổi kháng sinh kịp thời.

4.2. Giải trình tự gene 16S rRNA và độ nhạy của máy PGM

Giải trình tự gene 16S-rRNA bằng hệ thống Personal Genome Machine (PGM) cung cấp khả năng định danh toàn diện hệ vi sinh đường hô hấp. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới NGS phát hiện được các quần thể vi khuẩn hỗn hợp trong dịch phế quản. Máy PGM có độ phân giải cao, xác định chính xác đến cấp độ loài. Phương pháp này phát hiện được cả những vi khuẩn bị ức chế do bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước đó. Kết quả giải trình tự khẳng định độ tin cậy vượt trội so với các kỹ thuật vi sinh truyền thống.

V. Đánh giá kháng sinh đồ và giải pháp điều trị VAP ICU

Kháng sinh đồ cung cấp dữ liệu sống còn để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị đích. Nồng độ ức chế tối thiểu MIC phản ánh chính xác mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với từng kháng sinh. Tình trạng đa kháng thuốc gia tăng đòi hỏi việc phối hợp kháng sinh dựa trên đặc tính dược động học và dược lực học PK/PD. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa dựa trên kiểu gene kháng thuốc và kết quả kháng sinh đồ thực tế. Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là giải pháp căn cơ để ngăn chặn lây lan.

5.1. Kết quả kháng sinh đồ và giá trị MIC qua E test

Phương pháp E-test cho phép xác định chính xác giá trị MIC của các kháng sinh dự trữ như colistin, tigecycline và vancomycin. Đa số các chủng Acinetobacter baumannii có giá trị MIC với carbapenem ở mức rất cao, vượt ngưỡng kháng thuốc thông thường. Colistin vẫn duy trì độ nhạy cảm cao nhất đối với các trực khuẩn Gram âm đa kháng, nhưng cần tối ưu hóa liều nạp. Giá trị MIC từ E-test giúp bác sĩ điều chỉnh liều kháng sinh đạt nồng độ diệt khuẩn tối ưu, tránh tạo áp lực đột biến kháng thuốc.

5.2. Định hướng tối ưu phác đồ kháng sinh điều trị VAP

Chiến lược điều trị viêm phổi thở máy VAP cần kết hợp giữa điều trị kinh nghiệm ban đầu và liệu pháp xuống thang. Khi phát hiện gene kháng carbapenem, phác đồ kết hợp colistin liều cao với carbapenem truyền kéo dài hoặc tigecycline mang lại hiệu quả vượt trội. Đối với nhiễm khuẩn do MRSA, vancomycin truyền ngắt quãng có đo nồng độ đáy hoặc linezolid là chỉ định hàng đầu. Bác sĩ cần đánh giá đáp ứng lâm sàng qua thang điểm CPIS và chỉ số PCT để ngừng kháng sinh sớm, giảm nguy cơ kháng thuốc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG TỪ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tỉ lệ mới mắc của viêm phổi thở máy
1.2. Tỉ lệ tử vong
1.3. Các yếu tố nguy cơ
1.4. Thực hiện kháng sinh đồ trên vi khuẩn phân lập được từ VPTM
1.5. Ứng dụng sinh học phân tử trong phát hiện gene kháng thuốc
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Thời gian nghiên cứu
2.4. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu và công thức tính cỡ mẫu
2.5. Tiêu chuẩn chọn mẫu
2.6. Phương pháp tiến hành
2.7. Phương pháp phát hiện gene kháng thuốc
2.8. Thu thập số liệu và phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
2.10. Liệt kê và định nghĩa các biến số (phụ lục 11)
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung. Định danh vi khuẩn dựa trên vi sinh kinh điển
3.2. Định danh vi khuẩn dựa trên giải trình tự gene 16S-rRNA
3.3. Tổng số loài vi khuẩn phát hiện được trên từng mẫu dịch rửa phế quản phế nang
3.4. So sánh giữa giải trình tự gene 16S-rRNA và vi sinh kinh điển trong định danh vi khuẩn
3.5. Tính độ nhạy và độ đặc hiệu của PGM
3.6. Thời gian nằm ICU và tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy
3.7. Kết quả kháng sinh đồ
3.8. Kết quả kháng sinh đồ MIC dựa trên E-test
3.9. Kết quả PCR tìm gene kháng thuốc
3.10. Kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Định danh vi khuẩn
4.2. Kết quả kháng sinh đồ
4.3. Xác định gene kháng thuốc và mối liên quan với đề kháng kháng sinh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc bằng kỹ thuật sinh học phân tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN MINH GIANG NGHIÊN CỨU TÁC NHÂN VI KHUẨN GÂY VIÊM PHỔI THỞ MÁY VÀ GENE KHÁNG THUỐC BẰNG KỸ THUẬT SINH HỌC PHÂN TỬ NGÀNH: HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC MÃ SỐ: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN VĂN NGỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Trần Minh Giang luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Bảng từ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, sơ đồ Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tỉ lệ mới mắc của viêm phổi thở máy.

Tỉ lệ tử vong. Các yếu tố nguy cơ. Thực hiện kháng sinh đồ trên vi khuẩn phân lập được từ VPTM. Ứng dụng sinh học phân tử trong phát hiện gene kháng thuốc.

30 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu và công thức tính cỡ mẫu. Tiêu chuẩn chọn mẫu. Phương pháp tiến hành.

Phương pháp phát hiện gene kháng thuốc……………………………………. Thu thập số liệu và phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu……………………………………………………46 2. Liệt kê và định nghĩa các biến số (phụ lục 11) .47 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Định danh vi khuẩn dựa trên vi sinh kinh điển. Định danh vi khuẩn dựa trên giải trình tự gene 16S-rRNA. Tổng số loài vi khuẩn phát hiện được trên từng mẫu dịch rửa phế quản phế nang.

So sánh giữa giải trình tự gene 16S-rRNA và vi sinh kinh điển trong định danh vi khuẩn. Tính độ nhạy và độ đặc hiệu của PGM. Thời gian nằm ICU và tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy. Kết quả kháng sinh đồ.

Kết quả kháng sinh đồ MIC dựa trên E-test. Kết quả PCR tìm gene kháng thuốc. Kết quả điều trị. 75 Chương 4: BÀN LUẬN.

Định danh vi khuẩn. Kết quả kháng sinh đồ. Xác định gene kháng thuốc và mối liên quan với đề kháng kháng sinh. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an BẢNG VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt APACHE Acute Physiology and Chronic Thang điểm lượng giá bệnh Health Evaluation lý cấp tính và mạn tính ARDS Acute Respiratory Distress Hội chứng nguy ngập hô hấp Syndrome cấp ATS American Thoracic Society Hội Lồng Ngực Hoa Kỳ BA Blood agar Đĩa thạch máu BAL Bronchial-alveolar lavage Rửa phế quản phế nang BN Bệnh nhân Bp Base pair Cặp base BVCR Bệnh viện Chợ Rẫy BVNDGĐ Bệnh viện Nhân Dân Gia Định CAHI Chocolate agar Haemophilus Thạch chocolate cho influenzae Haemophilus influenzae CDC Centers for Disease Control and Trung tâm kiểm soát bệnh Prevention tật Hoa Kỳ CFU Colony-Forming Unit Đơn vị tạo khuẩn lạc CMV Cytomegalovirus Virus cytomegalovirus COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn Disease tính CPIS Clinical pulmonory infection score Thang điểm viêm phổi lâm sàng CRP C - reactive protein Protein C phản ứng DRPQPN Dịch rửa phế quản phế nang EBM Eosin methylene blue agar Thạch eosin methylene blue EPIC The European Prevalence of Tỉ lệ hiện mắc của nhiễm Infection in Intensive Care khuẩn ICU trên bệnh nhân Châu Âu ESBL Extended-Spectrum Beta- Men β-lactamase phổ rộng Lactamase luan an Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt FiO2 Fraction of inspired oxygene Phân suất oxy khí thở vào HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người ICU Intensive care unit Khoa săn sóc đặc biệt IDSA Infectious Diseases Society of Hội bệnh lý truyền nhiễm America Hoa Kỳ IQR Interquartile range Khoảng tứ phân vị IVAC Infection-related ventilator - Biến chứng liên quan nhiễm associated complication khuẩn trên bệnh nhân thở máy KIA Kligler iron agar Thạch kligler iron KSĐ Kháng sinh đồ KTC Confidence interval Khoảng tin cậy MA MacKonkey agar Thạch MacKonkey MH Mueller Hinton agar Thạch Mueller Hinton MIC Minimal inhibitory concentration Nồng độ ức chế tối thiểu MICU Medical intensive care unit Khoa ICU nội MRSA Methycillin-Resistant Tụ cầu vàng kháng Staphylococcus aureus methycillin MSSA Methycillin-Sensitive Tụ cầu vàng nhạy Staphylococcus aureus methycillin NC Nghiên cứu NCBI National center for biotechnology Trung tâm quốc gia về thông information tin công nghệ sinh học Hoa Kỳ NGS Next generation sequencing Giải trình tự thế hệ mới NKQ Nội khí quản NNIS National Nosocomial Infections Hệ thống khảo sát nhiễm Surveillance System khuẩn bệnh viện quốc gia Hoa Kỳ NSPQ Nội soi phế quản NTNT Ngưng tim ngưng thở luan an Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt OR Odds ratio Tỷ số số chênh PCT Procalcitonin Procalcitonin PEEP Positive end-expiratory pressure Áp lực dương cuối thì thở ra PGM Personal genome machine Máy bộ gene cá thể PK/PD pharmacokinetic/pharmacodynamic Dược động/dược lực Possible possible ventilator - associated Có thể viêm phổi thở máy VAP pneumonia PPI Proton pump inhibitors Ức chế bơm proton Probable Probable ventilator - associated Có thể có khả năng viêm VAP pneumonia phổi thở máy PSB Protected Specimen Brush Chải phế quản có nòng bảo vệ RR Risk ratio Tỷ số nguy cơ SaO2 Arterial oxygene Saturation Độ bảo hòa oxy động mạch SICU Surgical intensive care unit Khoa hồi sức ngoại SpO2 Pulse oximetric saturation Độ bão hòa oxy theo mạch đập SSĐB Săn sóc đặc biệt TBMMN Tai biến mạch máu não THA Tăng huyết áp T0 Nhiệt độ VAC Ventilator - associated condition Biến chứng liên quan thở máy VAE Ventilator-associated event Biến cố liên quan thở máy VK Vi khuẩn VP Viêm phổi VPTM Viêm phổi thở máy luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tử suất thô theo điều trị kháng sinh ban đầu:……………………………. Bệnh nguyên của viêm phổi thở máy:……………………………………8 Bảng 1. Tần suất vi khuẩn phân lập được từ ICU bệnh viện Fatmawati:………. Tần suất vi khuẩn phân lập được từ các bệnh nhân viêm phổi tại các khoa ICU ở Việt Nam:…………………………………………………………….

Tác nhân vi khuẩn phân lập được từ các bệnh nhân thở máy tại ICU bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới thành phố Hồ Chí Minh:………………………. Tác nhân vi khuẩn phân lập được từ các bệnh nhân thở máy tại ICU bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới thành phố Hồ Chí Minh (tiếp theo):……………. Tính đa dạng của vi khuẩn phát hiện được bằng giải trình tự gene:……. Các yếu tố nguy cơ của VPTM:……………………………………….

Thành phần phản ứng tạo các amplicon - phản ứng tạo “bản sao” các vùng V3, V6, V7 và V9 trong gen 16S-rRNA:………………………………38 Bảng 2. Thành phần hóa chất thêm vào dung dịch rửa trong việc tinh sạch phản ứng PCR khuếch đại các vùng V3, V6, V7 và V9 trong gene 16S-rRNA:…. Thành phần phản ứng tạo amplicon hoàn chỉnh - tạo “đầu bằng” cho các bản sao của vùng V3, V6, V7 và V9 trong gene 16S-rRNA:………………. Thành phần phản ứng tạo “thư viện” - phản ứng gắn Adapter và trP1 vào 2 đầu các bản sao “đầu bằng” của vùng V3, V6, V7 và V9 trong gene 16S- rRNA:……………………………………………………………………….

Thành phần phản ứng tạo “bản sao” của các thư viện:…………. Thành phần dung dịch sử dụng cho việc gắn “thư viện” gene vào hạt ISP: ……………………………………………………………………………………. Thành phần phản ứng chuẩn bị gắn “thư viện” gene vào hạt ISP:……. Thành phần phản ứng tách mạch “thư viện” gene khỏi bản sao đã gắn trên hạt SP:….

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu:……………………….49 luan an Bảng 3. Phân bố vi khuẩn phân lập được bằng định danh truyền thống:………. So sánh hai phương pháp định danh vi khuẩn dựa vào nuôi cấy và giải trình tự trên hệ thống PGM:………………. Độ nhạy và độ đặc hiệu của PGM:………………………………….

Kết quả kháng sinh đồ khuếch tán chung:………………………………60 Bảng 3. Kháng sinh đồ khuếch tán đối với Acinetobacter spp:…………………. Kháng sinh đồ khuếch tán đối với Klebsiella spp:…. Kháng sinh đồ khuếch tán đối với Pseudomonas spp:………………….

Kết quả kháng sinh đồ MIC đối với Acinetobacter baumannii:………. Kết quả kháng sinh đồ MIC đối với K. Kết quả kháng sinh đồ MIC đối với Pseudomonas aeruginosa:………68 Bảng 3. Kết quả kháng sinh đồ MIC đối với Escherichia coli:……………….

Kết quả kháng sinh đồ MIC đối với Burkholderia cepacia:…………. Phân bố gene kháng thuốc phát hiện được:……………………………73 Bảng 3. Mối liên quan giữa gene kháng thuốc và đề kháng kháng sinh:………. Kết quả người bệnh ra khỏi khoa chung:………………………………75 Bảng 3.

Kết quả điều trị:……………………………………………………….75 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ tạo thư viện cho kỹ thuật NGS:…………………………. Sơ đồ nghiên cứu:………………………………………………………47 Biểu đồ 3. Phân tích cụm trên 99 loài vi khuẩn định danh bằng giải trình tự 16S- rRNA:………………………………………………………………………………53 Biểu đồ 3.

Số loài vi khuẩn phát hiện được trên từng mẫu DRPQPN: …………. Mối liên quan giữa vi khuẩn phân lập được và số ngày nằm ICU:…. Mạng lưới của đa kháng kháng sinh đối với A. Tỉ lệ số kháng sinh bị đề kháng:…………………………………….72 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi thở máy (VPTM) là một vấn đề lâm sàng quan trọng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới vì tần suất mắc bệnh và tử vong tăng cao.

Tại Canada, VPTM là 18 ca trên 1000 ngày thở máy [75]. Các quốc gia Á Châu VPTM là 18% [43]. Tại Việt Nam, VPTM dao động từ 20% - 52%, [2], [5], [7], [8], [11], [16], [17]. VPTM là nguyên nhân hàng đầu gây tăng tỉ lệ tử vong (26% - 72%), kéo dài thời gian nằm viện (41 so với 23 ngày ở nhóm có và không VPTM) và tăng chi phí điều trị (5 – 10 lần) [5], [41].

VPTM được định nghĩa là viêm nhu mô phổi xảy ra sau 48 giờ thở máy qua nội khí quản hoặc qua khai khí quản [42], [61]. Chẩn đoán VPTM được thiết lập dựa trên chứng cứ lâm sàng và vi sinh. Việc xác định vi khuẩn (VK) gây bệnh thông qua cấy định lượng hoặc bán định lượng đàm hút qua nội khí quản đơn thuần hoặc qua nội soi phế quản [34], [41], [50]. Việc định danh VK bằng nhuộm Gram, nuôi cấy, đặc tính mọc và các phản ứng sinh hóa là chuẩn mực.

Tuy nhiên phương pháp vi sinh kinh điển này không thể áp dụng trong các trường hợp sau: VK Gram âm khó mọc, mọc chậm; VK hiếm hoặc chỉ biểu hiện một vài đặc tính về sinh hóa. Cũng như các VK yếm khí, VK không cấy được và bệnh lý nhiễm khuẩn có kết quả cấy âm tính, nhất là trên bệnh nhân (BN) sử dụng kháng sinh trước đó [50], [57], [73], [74], [83], [97], [114]. Chẩn đoán phân tử, ngày nay, đã trở thành phương pháp tham chiếu để chẩn đoán vi sinh học của nhiều bệnh lý hô hấp [73]. Vai trò của giải trình tự gene 16S - rRNA trong định danh VK càng được chứng tỏ và được áp dụng rộng rãi trên lâm sàng [57], [58], [80], [116], [117].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Minh Giang (2019). Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-vi-khuan-gay-viem-phoi-tho-may-va-gene-khang-thuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc bằng kỹ thuật sinh học phân tử nhằm đánh giá và ngăn ngừa nhiễm khuẩn hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vi khuẩn gây viêm phổi thở máy và gene kháng thuốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter