Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng th

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận trên bệnh nhân đái tháo đường. Tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Định nghĩa khoảng trống glycat hóa trong đá
Số trang:
123 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Định nghĩa khoảng trống glycat hóa trong đá

Tài liệu này khám phá khái niệm khoảng trống glycat hóa trong bối cảnh địa chất. Glycat hóa là quá trình phản ứng không enzyme giữa đường khử và nhóm amin của protein, lipid hoặc axit nucleic. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm glycat hóa sớm và cuối cùng là các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs). Trong đá, quá trình glycat hóa được đề xuất xảy ra trên các protein cổ đại hoặc các hợp chất hữu cơ khác bị mắc kẹt trong ma trận đá qua hàng triệu năm. Khoảng trống glycat hóa trong đá đại diện cho sự khác biệt có thể đo được giữa mức độ glycat hóa thực tế quan sát được và mức độ dự kiến, dựa trên các yếu tố như tuổi địa chất, điều kiện môi trường và loại vật liệu hữu cơ. Hiểu rõ khoảng trống này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa hóa học của mẫu vật. Nó tiết lộ thông tin về điều kiện nhiệt độ, áp suất, và sự hiện diện của các chất phản ứng trong quá trình hình thành và biến đổi của đá. Phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về cách các hợp chất hữu cơ tương tác với khoáng vật trong thời gian dài. Từ đó, nó ảnh hưởng đến sự ổn định và đặc tính của vật liệu địa chất.

1.1. Bản chất của glycat hóa trong môi trường địa chất

Glycat hóa trong đá không giống như trong sinh vật sống. Nó diễn ra chậm hơn nhiều, tích lũy trong hàng ngàn đến hàng triệu năm. Các protein trong đá, chẳng hạn như collagen hoặc keratin từ các hóa thạch, có thể trải qua quá trình này. Đường khử có thể tồn tại dưới dạng vết trong môi trường địa chất, hoặc hình thành từ sự phân hủy vật chất hữu cơ. Phản ứng glycat hóa tạo ra AGEs. Các AGEs này có khả năng liên kết chéo các phân tử lớn. Sự hình thành AGEs trong đá ảnh hưởng đến cấu trúc hóa học của vật liệu hữu cơ. Nó có thể thay đổi tính chất vật lý của đá. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, pH và sự hiện diện của kim loại chuyển tiếp xúc tác quá trình này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu vết của phản ứng glycat hóa. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hóa học đá tiên tiến.

1.2. Ý nghĩa khoảng trống glycat hóa đối với địa chất

Khoảng trống glycat hóa cung cấp một chỉ số độc đáo về điều kiện bảo quản và thoái hóa vật liệu. Một khoảng trống lớn có thể chỉ ra điều kiện môi trường bất thường. Ví dụ, sự hiện diện của lượng lớn đường hoặc các chất xúc tác phản ứng. Ngược lại, một khoảng trống nhỏ có thể gợi ý môi trường ổn định, ít có phản ứng glycat hóa. Khoảng trống này có thể được sử dụng để đánh giá mức độ biến đổi của vật liệu hữu cơ. Nó giúp xác định lịch sử nhiệt độ hoặc sự tiếp xúc với nước ngầm. Hiểu rõ khoảng trống glycat hóa cải thiện khả năng diễn giải dữ liệu địa hóa học. Nó góp phần vào việc tái tạo môi trường cổ đại. Khoảng trống glycat hóa cũng có thể liên quan đến sự phân hủy và tái khoáng hóa carbon hữu cơ trong các chu trình địa hóa.

II.Phân tích glycat hóa Phương pháp và ứng dụng địa chất

Việc phân tích glycat hóa trong đá đòi hỏi các phương pháp hóa học chuyên biệt. Mục tiêu là định lượng các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và các tiền chất của chúng. Các kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), khối phổ (MS), và miễn dịch hóa học được sử dụng. Các phương pháp này cho phép nhận diện và định lượng các hợp chất glycat hóa ở nồng độ rất thấp. Việc chiết xuất các protein trong đá cổ đại là một thách thức lớn. Các protein này thường bị biến đổi mạnh và liên kết chặt chẽ với ma trận khoáng vật. Chuẩn bị mẫu cẩn thận là rất quan trọng để tránh nhiễm bẩn. Phân tích các dấu hiệu glycat hóa giúp xác định niên đại và nguồn gốc của vật liệu hữu cơ. Nó cung cấp thông tin về quá trình hình thành đá và biến đổi địa chất. Ứng dụng địa chất của việc phân tích glycat hóa mở rộng ra nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm cổ sinh vật học, địa chất dầu khí, và nghiên cứu biến đổi khí hậu. Các dữ liệu về AGEs trong đá có thể cung cấp chỉ số về môi trường cổ đại. Điều này có thể là nhiệt độ bề mặt Trái Đất hoặc thành phần khí quyển. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tinh chỉnh các phương pháp này. Mục tiêu là tăng độ nhạy và độ chính xác của việc phát hiện glycat hóa trong các mẫu đá phức tạp.

2.1. Kỹ thuật phân tích hóa học đá cho AGEs

Để phát hiện AGEs trong đá, cần sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Chiết xuất protein hoặc các hợp chất hữu cơ từ ma trận đá là bước đầu tiên. Các phương pháp như thủy phân axit hoặc enzyme được áp dụng. Sau đó, các phân tử AGEs được phân tách và nhận diện. Sắc ký lỏng-khối phổ (LC-MS) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc và định lượng các AGEs cụ thể. Phương pháp miễn dịch huỳnh quang hoặc ELISA cũng có thể được sử dụng. Chúng phát hiện các epitope AGEs cụ thể. Tuy nhiên, các kỹ thuật này cần được tối ưu hóa cho điều kiện địa chất. Tránh các tín hiệu nền và nhiễu là rất quan trọng. Việc thiết lập các tiêu chuẩn và đối chứng phù hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích hóa học đá.

2.2. Vai trò của protein trong đá trong quá trình glycat hóa

Protein trong đá đóng vai trò trung tâm trong quá trình glycat hóa. Các protein cổ đại được bảo tồn trong đá có thể là mục tiêu của đường khử. Sự hiện diện của các nhóm amin tự do trong chuỗi protein là điều kiện tiên quyết. Các protein như collagen đã được tìm thấy trong xương hóa thạch. Chúng có thể cung cấp cơ chất cho phản ứng glycat hóa. Mức độ glycat hóa của protein có thể phản ánh tuổi địa chất. Nó cũng chỉ ra mức độ ổn định hóa học của môi trường. Các nghiên cứu về glycat hóa protein trong đá giúp hiểu rõ hơn về bảo tồn hóa thạch. Nó cũng liên quan đến sự phân hủy sinh học trong các môi trường khắc nghiệt. Việc định lượng protein và mức độ glycat hóa của chúng là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự thoái hóa vật liệu và lịch sử địa hóa của mẫu vật.

III.Glycat hóa ảnh hưởng độ bền vật liệu đá và thoái hóa

Quá trình glycat hóa có tác động đáng kể đến độ bền vật liệu đá. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến các thành phần hữu cơ trong đá. Sự hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) dẫn đến liên kết chéo giữa các phân tử hữu cơ. Điều này làm thay đổi cấu trúc và tính chất cơ học của vật liệu. Liên kết chéo tăng cường độ cứng nhưng giảm độ đàn hồi. Nó cũng làm tăng tính giòn của các hợp chất hữu cơ. Sự tích tụ AGEs có thể đẩy nhanh quá trình thoái hóa vật liệu đá. Nó làm giảm khả năng chống chịu của đá trước các tác nhân vật lý và hóa học. Ví dụ, trong các vật liệu xây dựng chứa vật liệu hữu cơ, glycat hóa có thể góp phần vào sự lão hóa và hư hỏng. Mối liên hệ giữa glycat hóa và thoái hóa vật liệu cần được nghiên cứu sâu hơn. Nó cung cấp kiến thức để bảo tồn các di sản địa chất và công trình xây dựng. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các chiến lược chống thoái hóa hiệu quả hơn. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các phản ứng hóa học nhỏ. Chúng có thể có ảnh hưởng lớn đến quy mô địa chất.

3.1. Cơ chế thoái hóa vật liệu đá do glycat hóa

Cơ chế thoái hóa vật liệu đá do glycat hóa liên quan đến sự biến đổi cấu trúc hóa học. Các AGEs tạo ra các cầu nối cộng hóa trị mới. Chúng kết nối các phân tử protein hoặc polysaccharide trong đá. Các liên kết chéo này làm suy yếu cấu trúc chung của vật liệu hữu cơ. Chúng cản trở khả năng tự phục hồi hoặc thích nghi với thay đổi môi trường. Kết quả là, vật liệu trở nên dễ vỡ và kém ổn định hơn. Glycat hóa cũng có thể làm tăng khả năng oxy hóa. Nó tạo ra các gốc tự do trong vật liệu hữu cơ. Các gốc tự do này đẩy nhanh quá trình phân hủy. Điều này dẫn đến sự mất mát vật chất và suy giảm tính toàn vẹn của đá. Hiểu rõ cơ chế này là quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của đá dưới các điều kiện địa chất khác nhau. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát triển các phương pháp bảo tồn vật liệu đá.

3.2. Ảnh hưởng đến độ bền cơ học của vật liệu địa chất

Độ bền cơ học của vật liệu địa chất bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự biến đổi glycat hóa. Khi protein hoặc các hợp chất hữu cơ khác bị glycat hóa, chúng trở nên cứng và giòn hơn. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ năng lượng và chịu ứng suất của vật liệu đá. Các vết nứt có thể hình thành dễ dàng hơn. Đá trở nên dễ vỡ dưới tác động của các lực địa chất. Ví dụ, sự phong hóa và xói mòn có thể được tăng cường. Đặc biệt, trong các loại đá trầm tích có hàm lượng hữu cơ cao, tác động này càng rõ rệt. Glycat hóa có thể làm thay đổi độ thấm và độ rỗng của đá. Điều này ảnh hưởng đến sự di chuyển của chất lỏng trong đá. Các kết quả này có ý nghĩa lớn đối với ngành kỹ thuật địa chất và khai thác tài nguyên. Nó giúp đánh giá rủi ro và tuổi thọ của các công trình ngầm và mỏ.

IV.Vai trò địa hóa học của khoảng trống glycat hóa

Khoảng trống glycat hóa mang lại vai trò địa hóa học quan trọng. Nó cung cấp một chỉ báo độc lập về lịch sử hóa học và môi trường của đá. Phân tích khoảng trống glycat hóa giúp tái tạo các điều kiện địa hóa cổ đại. Nó bao gồm nhiệt độ, pH và hoạt độ nước. Sự khác biệt giữa glycat hóa dự kiến và quan sát được có thể tiết lộ các sự kiện địa chất đặc biệt. Ví dụ như giai đoạn nhiệt độ cao bất thường hoặc sự thay đổi trong thành phần hóa học của nước ngầm. Khái niệm này có thể được áp dụng để nghiên cứu các chu trình carbon và nitơ trong địa chất. Các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) là các hợp chất carbon hữu cơ khó phân hủy. Sự tồn tại và tích tụ của chúng có thể ảnh hưởng đến chu trình carbon dài hạn. Nắm bắt được vai trò địa hóa học của glycat hóa mở rộng hiểu biết về sự tiến hóa của Trái Đất. Nó cũng cung cấp thông tin về quá trình bảo tồn vật chất hữu cơ trên quy mô địa chất. Điều này có ý nghĩa trong việc tìm kiếm sự sống cổ đại và hiểu biết về sự hình thành các nguồn tài nguyên hóa thạch.

4.1. Glycat hóa và chỉ thị môi trường cổ đại

Glycat hóa có thể hoạt động như một chỉ thị môi trường cổ đại mạnh mẽ. Mức độ glycat hóa của protein trong đá phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian. Nó cũng phụ thuộc vào sự hiện diện của đường và nước. Bằng cách phân tích các AGEs trong hóa thạch hoặc đá trầm tích, các nhà địa chất có thể ước tính nhiệt độ môi trường. Họ có thể suy ra điều kiện khí hậu trong quá khứ. Một khoảng trống glycat hóa lớn có thể cho thấy một thời kỳ ấm áp hơn hoặc điều kiện ẩm ướt hơn. Hoặc nó chỉ ra sự hiện diện của các nguồn đường phong phú. Các chỉ số này bổ sung cho các phương pháp chỉ thị cổ khí hậu truyền thống. Chúng cung cấp một góc nhìn mới về điều kiện sống và quá trình diagenesis trong quá khứ. Ứng dụng này có tiềm năng lớn trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu lịch sử của Trái Đất.

4.2. Khoảng trống glycat hóa trong nghiên cứu sự sống cổ đại

Nghiên cứu khoảng trống glycat hóa có ý nghĩa sâu sắc trong việc tìm kiếm sự sống cổ đại. Nếu protein từ các sinh vật cổ đại có thể được bảo tồn trong đá, thì các dấu hiệu glycat hóa của chúng cũng có thể tồn tại. Mức độ và loại AGEs có thể cung cấp thông tin về loài sinh vật. Nó cũng cung cấp thông tin về môi trường mà chúng sinh sống. Các nhà khoa học có thể sử dụng glycat hóa để đánh giá mức độ suy thoái của vật liệu sinh học. Điều này giúp xác định khả năng phát hiện dấu vết DNA hoặc các đại phân tử khác. Hiểu biết về glycat hóa trong đá giúp xác định các địa điểm có tiềm năng bảo tồn tốt các dấu vết sự sống. Điều này hỗ trợ các nỗ lực tìm kiếm bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất. Việc này được thực hiện bằng cách nghiên cứu các loại đá tương tự trên các hành tinh khác.

V.Tiềm năng nghiên cứu và hướng phát triển glycat hóa

Lĩnh vực nghiên cứu về khoảng trống glycat hóa trong đá còn rất mới mẻ và đầy tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tinh chỉnh các phương pháp phân tích. Mục tiêu là để phát hiện và định lượng chính xác hơn các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) trong các ma trận đá phức tạp. Việc phát triển các mô hình lý thuyết để dự đoán mức độ glycat hóa dựa trên các thông số địa chất cũng rất quan trọng. Các mô hình này sẽ giúp giải thích các khoảng trống glycat hóa quan sát được. Hướng phát triển khác bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại đá và môi trường địa chất khác nhau. Điều này bao gồm đá biến chất, đá lửa, và các mẫu vật từ môi trường cực đoan. Phối hợp giữa các chuyên gia địa chất, địa hóa học, hóa học hữu cơ và sinh hóa là cần thiết. Sự hợp tác này sẽ thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện về glycat hóa trong hệ thống địa cầu. Cuối cùng, việc ứng dụng những phát hiện này vào các lĩnh vực thực tiễn. Bao gồm bảo tồn di sản địa chất và phát triển vật liệu xây dựng bền vững.

5.1. Thách thức trong phân tích và giải thích khoảng trống glycat hóa

Phân tích và giải thích khoảng trống glycat hóa trong đá đối mặt với nhiều thách thức. Sự hiện diện của các chất gây nhiễu trong ma trận đá có thể làm sai lệch kết quả. Các sản phẩm phân hủy hữu cơ khác cũng có thể bắt chước các dấu hiệu của AGEs. Điều kiện nhiệt độ và áp suất cao trong quá trình hình thành đá có thể làm biến đổi hóa học phức tạp. Điều này làm cho việc xác định các sản phẩm glycat hóa nguyên bản trở nên khó khăn. Việc thiếu các tiêu chuẩn tham chiếu cho glycat hóa trong môi trường địa chất cũng là một trở ngại. Cần phát triển các phương pháp xác định chính xác tuổi địa chất của các phản ứng glycat hóa. Các nghiên cứu đa ngành với sự tham gia của các chuyên gia địa hóa học và hóa học hữu cơ là cần thiết. Điều này nhằm vượt qua những thách thức này và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

5.2. Hướng nghiên cứu về glycat hóa đối với thoái hóa vật liệu

Hướng nghiên cứu về glycat hóa đối với thoái hóa vật liệu đá cần được mở rộng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào cơ chế cụ thể mà glycat hóa gây ra sự thoái hóa. Điều này bao gồm sự hình thành các liên kết chéo và sự thay đổi trong cấu trúc hóa học của vật liệu hữu cơ. Cần điều tra ảnh hưởng của glycat hóa lên các tính chất vật lý của đá. Ví dụ, độ cứng, độ bền kéo, và khả năng chịu phong hóa. Các mô hình thực nghiệm và mô phỏng cần được phát triển. Mục tiêu là dự đoán tốc độ thoái hóa vật liệu dưới các điều kiện địa chất khác nhau. Việc nghiên cứu glycat hóa trong các vật liệu xây dựng tự nhiên cũng rất quan trọng. Điều này nhằm đánh giá tuổi thọ và độ bền của chúng. Các kết quả này sẽ đóng góp vào việc phát triển các chiến lược bảo tồn vật liệu đá hiệu quả hơn. Nó cũng giúp thiết kế các vật liệu mới có khả năng chống lại thoái hóa do glycat hóa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đái tháo đường
1.1.1. Định nghĩa đái tháo đường
1.1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường
1.2. Bệnh thận đái tháo đường
1.2.1. Khái niệm bệnh thận đái tháo đường
1.2.2. Cơ chế bệnh sinh bệnh thận đái tháo đường
1.2.3. Diễn tiến bệnh thận đái tháo đường
1.2.4. Sàng lọc bệnh thận đái tháo đường
1.3. Khoảng trống glycat hóa
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Các biến số trong nghiên cứu
2.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.6. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Sự phân tán số liệu giữa HbA1c và fructosamine
3.3. Sự tương quan giữa GG và mức độ tiểu đạm
3.4. Sự tương quan giữa GG và độ lọc cầu thận
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Sự phân tán số liệu giữa HbA1c và fructosamine
4.3. Sự tương quan giữa GG và mức độ tiểu đạm
4.4. Sự tương quan giữa GG và độ lọc cầu thận
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phiếu thu thập dữ liệu
Bảng thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu
Giấy nội ngoại kiểm của các xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu
Giấy xác nhận danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu
Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận trên bệnh nhân đái tháo đường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH LE QUOC TUAN VAI TRO CUA KHOANG TRONG GLYCAT HOA TRONG ĐÁNH GIA BIEN CHUNG THAN TREN BENH NHAN DAI THAO DUONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HÒ CHÍ MINH, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH LE QUOC TUAN VAI TRO CUA KHOANG TRONG GLYCAT HOA TRONG DANH GIA BIEN CHUNG THAN TREN BENH NHAN DAI THAO DUONG NGANH: HOA SINH Y HOC MA SO: 62.12 LUAN AN TIEN Si Y HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYÊN THỊ BÍCH ĐÀO TP. HÒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố 6 bat ky noi nao.

HCM, ngay 10 thang 08 nam 2022 Tac giả luận án ThS. Lê Quốc Tuấn MỤC LỤC Trang Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình 190000 5. TONG QUAN TALI LIEU o. - --- c ch vn 2v 11 HT TT nh nh ng kh 4 1.

Bệnh thận đái tháo đường. 2c St tt S EEvSekkeeekrkkrke re 5 1. Khoảng trống glycat hóa. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiét ké mghi@n COU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu .------ ¿2 ++£Et2EEtzrxsrrxsrrerree 32 J No con ddaờỪoỪOoOầaỶiẦ. Các biến số trong nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu .-- 55 55c SE sxss+ssksersrreeree 40 2. Đạo đức trong nghiÊn CỨU.- - - c5 2S 2E E xEsrrrerrrerrke 40 Chương 3. KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .-- ¿se se sess 42 3. Sự phân tán số liệu giữa HbA Ic và fructosamine. Sự tương quan giữa GG và mức độ tiểu đạm. Sự tương quan giữa GG và độ lọc cầu thận .:cccccccrsrkrrrrree 56 Chương 4.

Dac diém chung cia déi tuong nghién COU woes ecssessecssesssessseeee 61 4. Sự phân tán số liệu giữa HbA lc và fructosamine. Sự tương quan giữa GG và mức độ tiểu đạm. Sự tương quan giữa GG và độ lọc cầu thận .---ccccccecerserereereee 81 KẾT LUẬN.

eeeye 86 KKTIEN NGHID oooieccceccecccecscsssesssesscessesssessvesscssessvecevessessvecesesseesessvesseessesssesssessess 88 DANH MUC CONG TRINH DA CONG BO CO LIEN QUAN TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC Phiếu thu thập dữ liệu Bảng thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu Giấy nội ngoại kiểm của các xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu Giấy xác nhận danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học DANH MUC CAC TU VIET TAT VA THUAT NGU ANH - VIỆT Phan viét tat ACR ADA AGEs BMI CKD-EPI DCCT DTD eGFR FA GG GHb Hb IDF KDIGO Tiéng Anh : Albumin-creatinine ratio American Diabetes Association : Advanced glycation end- products : Body mass index : Chronic Kidney Disease Epidemiology Collabora- tion Study : Diabetes Control and Complications Trial : Diabetes Estimated glomerular filtration rate : Fructosamine : Glycation gap : Glycohemoglobin : Hemoglobin : International Diabetes Federation : Kidney disease improving global outcomes Tiéng Việt : Chỉ số Albumin/Creatinine : Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ : Sản phẩm glycat hóa bền vững : Chỉ số khối cơ thể : Thử nghiệm kiểm soát đái tháo đường và biến chứng : Đái tháo đường : Độ lọc cầu thận ước đoán : Fructosamine : Khoảng trống glycat hóa : Glycohemoglobin : Hemoglobin : Liên đoàn đái tháo đường thế giới : Kết quả toàn cầu cải thiện bệnh thận MDRD NCYSH NHANES III RAGE ROS Ser ScysC SND TB +DLC TGF-B/Smad WHO : Modification of Diet in Renal Disease Study : National Health And Nutrition Examination Survey III : Nghiên cứu y sinh hoc : Chương trình khảo sát Y tế quốc gia và dinh dưỡng Receptor for advanced : Thụ thể của sản phẩm glycat glycation end products : Reactive oxygen species : Serum creatinine : Serum cystatin C : Standard normal deviate : Smad proteins transduce signals from transforming growth factor-B : World Health Organization hóa bền vững : Các gốc oxy phản ứng : Creatinine huyết thanh : Cystatin C huyết thanh : độ lệch bình thường chuẩn : Trung bình + độ lệch chuẩn : Tổ chức y tế thế giới DANH MUC CAC BANG Bang Tén bang Trang Bảng 1. Phan giai đoạn bệnh thận mạn. --- 5 555 +5 +e >> +ez+sxex> 11 Bang 1. Tóm tắt các nghiên cứu đã được công bố chứng minh mối liên quan giữa chỉ số GG với các biến chứng của đái tháo đường.

Công thức CKD-EPI-Scr (creatinine) .- -- se «+ sxsxceesx2 36 Bang 2. Công thức CKD-EPI-Scr-ScysC (creatinin-cystatin C). Phân tầng nguy cơ bệnh thận mạn theo KDIGO 2021. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bó thời gian mắc ĐTĐ của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng tiểu đạm của đối tượng nghiên cứu. Creatinine va cystatin C huyết thanh của đối tượng nghiên cứu.

Độ lọc cầu thận (eGFR) của đối tượng nghiên cứu. Chênh lệch công thức CKD-EPI-Scr-ScysC và CKD-EPI-Scr. Tương quan HbA |c va fructosamine 6 d6i tượng nghiên cứu. Giá trị trung bình các chỉ số glycat hóa ở đối tượng nghiên cứu.

Tương quan GG và chỉ số glycat hóa ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan GG và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. So sánh tương quan giữa các chỉ số glycat hóa và ACR niệu. So sánh liên quan giữa các chỉ số glycat hóa và mức ACR niệu.

So sánh liên quan giữa các chỉ số glycat hoa va ACR dai thé. Mô hình hồi quy đơn biến giữa các chỉ số glycat hóa và tinh trang tăng ACR niệu (ACR > 3 mg/mmo]). Mô hình hồi quy đa biến giữa các chỉ số glycat hóa va tinh trang tăng ACR niệu (ACR > 3 mg/mmo]). Mối liên quan giữa tỉ lệ tăng GG và tỉ lệ tăng ACR niệu.

So sánh sự tương quan giữa các chỉ số glycat hóa và eGFR. So sánh liên quan giữa các chỉ số glycat hóa và giảm eGFR. Mô hình hồi quy đa biến giữa các chỉ số glycat hóa va tinh trang giảm eGFR (eGFR < 60 ml/phút/1,73im') .-- 5: 5cs22sc2£sczcszzse2 58 Bang 3. Mối liên quan giữa GG và sự giảm chức năng thận.

Mối liên quan giữa GG và các giai đoạn giảm eGFR. Nồng độ cystatin C và creatinine ở các giai đoạn bệnh thận mạn. Hệ số tương quan HbA Ic và fructosamine qua các nghiên cứu.73 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Sự tương tác giữa các yếu tố chuyên hóa và huyết động trong việc thúc đây diễn tiễn biến chứng đái tháo đường bao gồm biến chứng thận.

Diễn tiến điển hình của bệnh thận đái tháo đường. Các chiều hướng diễn tiến của bệnh thận đái tháo đường. Quy trình sàng lọc albumin nIiỆu. Sự glycat hóa protein và quá trình hình thành liên kết chéo giữa các phân tử protein tạo sản phâm glycat hóa bền vững AGEs.

Con đường hình thành sản phẩm glycat hóa bền vững AGEs. Các con đường hình thành sản phẩm glycat hóa bền vững AGEs từ những tiền chất đicarbonyl. Những cơ chế qua đó sản phâm glycat hóa bền vững nội bào có thé gay tom hai té 5. 15 DANH MỤC CÁC BIÊU ĐỎ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2.

Tương quan HbA1 và fruetosamine ở đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa GG va HbAIc ở đối tượng nghiên cứu. Tương quan GG và fructosamine ở đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa GG và ACR niệu ở đối tượng nghiên cứu.

Tương quan giữa GG và eGFR ở đối tượng nghiên cứu. 57 MỞ ĐẦU Dai tháo đường (ĐTĐ) là một trong những bệnh không lây nhiễm phô biến nhất toàn cầu, và hiện đang là vấn đề sức khỏe nhận được nhiều quan tâm từ thế giới. Tỉ lệ mắc bệnh ĐTĐ trong dân số đang tăng nhanh trong những năm gần đây. Theo báo cáo toàn cầu về ĐTĐ từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào năm 2016, số lượng người bị ĐTĐ từ năm 1980 đến năm 2014 đã tăng nhanh, đạt con số 422 triệu vào năm 2014.

Theo Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế (IDF), trong nim 2019, ước tính có khoảng 463 triệu người trên thế giới bị ĐTĐ (tỉ lệ hiện mắc là 9,3%), và con số này được dự đoán tiếp tục tăng đến 578 triệu (10,2%) vào năm 2030 và 700 triệu (10,9%) vào năm 2045 [65]. Tại Việt Nam, theo các chương trình khảo sát quốc gia, ước tính tỉ lệ hiện mắc của ĐTĐ vào năm 2002 là 2,7%, và con số này tăng lên gấp đôi (5,4%) sau 10 năm (2012) [1 1], [59]. Trong khi đó, tài liệu của IDF công bố năm 2019 cho biết, số hiện mac DTD 6 Viét Nam trong d6 tudi 20 - 79 chiém gan 6,0% dan số (hơn 3,7 triệu người), số ca tử vong liên quan đến DTD trong dé tudi tương ứng là hơn 30000 người [48]. Những biến chứng của ĐTĐ đã mang lại những hậu quả nặng nề cho bản thân người bệnh và xã hội.

Một trong những biến chứng mạn tính gây nhiều tác hại và gánh nặng lâu dài là bệnh thận ĐTĐ. ĐTĐ đóng góp từ 10% - 67% nguyên nhân gây bệnh thận giai đoạn cuối tại Hoa Kỳ, và tỉ lệ hiện hành của bệnh thận giai đoạn cuối ở dân số bị ĐTĐ cao gấp 10 lần so với người không bị DTD [12], [67]. Tương tự, tại Việt Nam, bệnh than DTD là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh thận giai đoạn cuối và lọc thận [8]. N goài những hậu quả trực tiếp gây ra từ bệnh thận mạn, ĐTĐÐ kèm biến chứng thận làm tăng nguy cơ bị các biến chứng tim mạch khác [48], [62].

Theo báo cáo từ Khảo sát về Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia lần thứ ba tai Hoa Ky (NHANES IID), trong 10 năm theo dõi, tỉ lệ tử vong của bệnh nhân ĐT có bệnh thận mạn là 3 1,1%, cao gấp 3 lần so với nhóm bệnh nhân ĐTĐ không có bệnh thận mạn, và chiếm khoảng 42,3% trường hợp tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân ĐTĐ [13]. Hiện nay, chỉ số HbA Ic được xem là tiêu chuẩn vàng trong theo dõi, đánh giá kiểm soát glucose huyét ở bệnh nhân ĐTĐ, bởi sự tiện lợi và độ tương quan khá cao của nó so với tri sé glucose huyết trung bình, đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu được tiễn hành khắp thế giới. Tuy nhiên, nhiều nhược điểm của HbAlc đã được ghi nhận, và việc sử dụng đơn độc chỉ số này để theo dõi điều trị có thể dẫn đến những sai sót trong kế hoạch điều trị và phòng ngừa biến chứng ĐTĐ, nhất là bệnh thận mạn [17], [26], [41], [57]. Do đó, sự kết hợp nhiều chỉ số khác nhau trong theo dõi điều trị ĐTĐ là điều cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Quốc Tuấn (2022). Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-vai-tro-cua-khoang-trong-glycat-hoa-trong-danh-gia-bien-chung-than-tren-benh-nhan-dai-thao-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận trên bệnh nhân đái tháo đường. Tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter