Luận án tiến sĩ: Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt tại ĐH Hà Nội

Khám phá thái độ, nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ trong dạy học tiếng Việt tại Đại học Hà Nội

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

95

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Đã từ lâu, việc sử dụng ngôn ngữ đích (TG – Targe Language) hay tiếng mẹ đẻ (L1 - First Language) để giảng dạy ngoại ngữ luôn là vấn đề gây nhiều tranh luận. Một số quan điểm cho rằng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giảng dạy ngoại ngữ đóng một vai trò hết sức quan trọng đối với cả người dạy và người học ngoại ngữ. Theo những người ủng hộ quan điểm này, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ sẽ có tác dụng tích cực, giúp cho người học nhanh chóng nắm bắt được ngôn ngữ đích mà họ theo học. Bên cạnh đó, cũng có một số quan điểm lại cho rằng tiếng mẹ đẻ chính là rào cản trong quá trình học ngoại ngữ. Nó làm cho cả người dạy và người học đều thiếu đi sự chủ động trong việc học, tư duy cũng như áp dụng ngoại ngữ đang học trong thực tế. Với vai trò là một giảng viên giảng dạy bộ môn Thực hành tiếng Việt tại khoa Việt Nam học – Trường Đại học Hà Nội thường xuyên tiếp xúc với đối tượng học tập là các sinh viên nước ngoài, bản thân cá nhân tác giả cũng nhận thấy những băn khoăn, vướng mắc nhất định trong việc lựa chọn tiếng mẹ đẻ của học viên nước ngoài hay ngôn ngữ đích (tiếng Việt) để giảng dạy tiếng Việt cho các sinh viên, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu trong việc dạy và học. Tuy đã có khá nhiều bài viết bảo vệ cho những quan điểm khác nhau như đã được nói tới ở trên, nhưng những nghiên cứu về việc nên sử dụng tiếng mẹ đẻ hay sử dụng ngôn ngữ đích

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt cho học viên
Số trang:
95 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt cho học viên

Ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt đóng vai trò then chốt trong việc tiếp thu kiến thức của sinh viên quốc tế. Hiện nay, các trường đại học áp dụng nhiều phương thức truyền tải khác nhau. Giáo viên thường linh hoạt chuyển đổi giữa tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Cách tiếp cận này hỗ trợ người học nắm bắt ngữ pháp phức tạp nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, việc lạm dụng tiếng nước ngoài dễ làm giảm môi trường tương tác thực tế. Sinh viên cần tiếp xúc tối đa với ngôn ngữ đích để phát triển phản xạ tự nhiên. Quá trình đào tạo đòi hỏi sự chuẩn hóa trong việc phân bổ ngôn ngữ trên lớp. Các khoa đào tạo quốc tế đang tích cực nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa giờ học. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao năng lực giao tiếp thực tế cho người học. Sự cân bằng giữa giải thích lý thuyết và thực hành giao tiếp giữ vai trò quyết định chất lượng đào tạo.

1.1. Bối cảnh dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ VFL

Dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL) đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Số lượng sinh viên quốc tế đến học tập tăng đều qua các năm. Trường Đại học Hà Nội là một trong những trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu. Học viên tại đây đến từ nhiều quốc gia với nền tảng văn hóa đa dạng. Môi trường đa văn hóa tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng mang lại không ít thách thức. Giáo trình giảng dạy liên tục được cải tiến để đáp ứng chuẩn quốc tế. Đội ngũ giảng viên tích cực đổi mới phương pháp truyền đạt nhằm nâng cao hứng thú học tập. Việc giảng dạy không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ mà còn mở rộng sang văn hóa bản địa. Sự hòa nhập ngôn ngữ giúp người học tiếp cận xã hội Việt Nam thuận lợi hơn. Quy trình tổ chức lớp học đòi hỏi sự linh hoạt cao độ theo từng đối tượng.

1.2. Xu hướng sử dụng ngôn ngữ trung gian trong dạy học

Ngôn ngữ trung gian trong dạy học thường là tiếng Anh hoặc tiếng bản ngữ của học viên. Giáo viên dùng công cụ này để giải thích các khái niệm trừu tượng. Việc dịch nghĩa nhanh giúp tiết kiệm thời gian trên lớp. Học viên sơ cấp cảm thấy an tâm hơn khi có ngôn ngữ cầu nối. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá mức vào ngôn ngữ trung gian tạo ra rào cản tư duy trực tiếp bằng tiếng Việt. Người học dễ hình thành thói quen dịch thầm trong đầu trước khi nói. Xu hướng hiện nay là giảm dần sự hiện diện của ngôn ngữ trung gian theo từng cấp độ học. Giảng viên chỉ can thiệp bằng tiếng nước ngoài khi thật sự cần thiết. Cách làm này tạo thói quen phán đoán ngữ cảnh cho người học.

1.3. Khó khăn khi học viên nước ngoài học tiếng Việt

Học viên nước ngoài học tiếng Việt thường đối mặt với rào cản thanh điệu và ngữ pháp. Hệ thống sáu thanh điệu đòi hỏi khả năng cảm âm và phát âm chuẩn xác. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt linh hoạt, giàu tính biểu cảm và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Từ vựng đa nghĩa cùng các hư từ chỉ thời thể gây nhiều bối rối cho người mới bắt đầu. Khác biệt về loại hình ngôn ngữ khiến quá trình thụ đắc ngôn ngữ gặp trở ngại. Ngoài ra, việc thiếu môi trường luyện tập ngoài giờ học cũng làm giảm tốc độ tiến bộ. Tâm lý ngại sai khiến nhiều sinh viên ngập ngừng khi giao tiếp. Để vượt qua trở ngại này, người học cần sự kiên trì và lộ trình hướng dẫn chi tiết từ giảng viên.

II. Phương pháp dạy tiếng Việt cho người nước ngoài tối ưu

Phương pháp dạy tiếng Việt cho người nước ngoài quyết định trực tiếp đến hiệu quả tiếp thu của người học. Một phương pháp tốt cần kết hợp hài hòa giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực hành giao tiếp. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối và tạo động lực học tập. Việc ứng dụng công nghệ và học liệu trực quan giúp bài học sinh động hơn. Lớp học ngoại ngữ cần ưu tiên môi trường tương tác đa chiều giữa thầy và trò. Các hoạt động nhóm giúp tăng cường phản xạ ngôn ngữ thực tế. Việc sửa lỗi phát âm và ngữ pháp cần thực hiện khéo léo để tránh gây áp lực. Đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu bắt buộc trong thời đại hội nhập giáo dục toàn cầu.

2.1. Hiệu quả của giảng dạy tiếng Việt bằng tiếng Anh

Giảng dạy tiếng Việt bằng tiếng Anh mang lại nhiều lợi thế rõ rệt ở giai đoạn khởi đầu. Tiếng Anh đóng vai trò là công cụ giao tiếp chung giữa giảng viên và người học quốc tế. Việc giải thích thuật ngữ ngữ pháp phức tạp bằng tiếng Anh giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Sinh viên nhanh chóng nắm bắt yêu cầu bài tập và cấu trúc bài khóa. Phương pháp này giảm thiểu cảm giác lo âu và bỡ ngỡ ban đầu cho người mới học. Tuy vậy, việc sử dụng tiếng Anh cần được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng. Thời lượng nói tiếng Anh quá nhiều sẽ thu hẹp không gian tiếp xúc tiếng Việt của sinh viên. Giảng viên cần chủ động giảm dần tần suất dùng tiếng Anh khi trình độ lớp học nâng cao.

2.2. Vai trò của việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giảng dạy

Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giảng dạy ngoại ngữ luôn là đề tài thảo luận học thuật sôi nổi. Tiếng mẹ đẻ của học viên tạo cảm giác an toàn tâm lý và hỗ trợ giải nghĩa từ vựng khó. Trong một số trường hợp, đối chiếu với tiếng mẹ đẻ giúp làm rõ khác biệt văn hóa ngôn ngữ. Người học hiểu sâu hơn về bản chất cấu trúc câu tiếng Việt. Dẫu vậy, việc giáo viên không thông thạo tiếng mẹ đẻ của tất cả sinh viên là thách thức lớn. Các lớp học đa quốc tịch khó có thể áp dụng tiếng mẹ đẻ đồng đều. Việc hướng dẫn bằng cử chỉ, tranh ảnh và ngữ cảnh tiếng Việt vẫn mang tính bền vững hơn. Sự kết hợp thông minh giữa các phương tiện hỗ trợ giúp tối ưu hóa giờ lên lớp.

2.3. Cân đối ngôn ngữ đích và ngôn ngữ hỗ trợ trên lớp

Cân bằng giữa ngôn ngữ đích và ngôn ngữ hỗ trợ là chìa khóa nâng cao chất lượng tiết học. Tỉ lệ tiếng Việt nên chiếm đa số thời lượng trong mọi giờ lên lớp. Ở trình độ sơ cấp, giáo viên có thể dành một phần nhỏ thời gian cho ngôn ngữ bổ trợ. Ngôn ngữ bổ trợ dùng để dặn dò nhiệm vụ phức tạp hoặc giải thích điểm ngữ pháp khó. Khi bước sang trình độ trung cấp và cao cấp, tiếng Việt phải chiếm toàn bộ thời lượng. Giảng viên cần xây dựng môi trường thuần tiếng Việt để học viên đắm mình vào ngôn ngữ. Thói quen sử dụng hoàn toàn ngôn ngữ đích thúc đẩy phản xạ nghe nói tự nhiên. Sự điều chỉnh tỉ lệ này phải dựa trên năng lực thực tế của từng lớp học.

III. Khảo sát thái độ của người học ngoại ngữ với giáo viên

Thái độ của người học ngoại ngữ phản ánh mức độ thích ứng với phương pháp sư phạm. Đa số sinh viên quốc tế thể hiện thái độ tích cực với giáo viên bản ngữ. Học viên đánh giá cao sự nhiệt tình, kiên nhẫn và khả năng phát âm chuẩn xác của người dạy. Việc giáo viên thường xuyên chia sẻ câu chuyện văn hóa ngoài bài giảng tạo ra không khí thoải mái. Học viên cảm thấy gắn kết và hào hứng hơn với môn học. Dù vậy, một số sinh viên vẫn cảm thấy áp lực khi giáo viên nói tiếng Việt quá nhanh. Sự phản hồi kịp thời từ học viên giúp giáo viên điều chỉnh tốc độ phù hợp. Mối quan hệ tương tác cởi mở nâng cao đáng kể kết quả đào tạo chung.

3.1. Phản ứng tâm lý của học viên với cách dạy của giáo viên

Tâm lý của người học thay đổi rõ rệt qua từng giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ. Ban đầu, học viên thường có tâm lý e ngại và sợ phát âm sai trước tập thể. Cách giáo viên sử dụng ngôn ngữ cử chỉ và lời động viên đóng vai trò khích lệ quan trọng. Khi giáo viên kiên nhẫn giải thích bằng tiếng Việt đơn giản, người học cảm thấy tự tin hơn. Tỉ lệ hài lòng của sinh viên đối với giáo viên bản ngữ luôn ở mức cao. Họ thích thú khi được nghe phát âm chuẩn và tiếp cận lối diễn đạt tự nhiên. Cảm giác thoải mái trong lớp học giúp người học tiếp thu kiến thức nhanh hơn. Môi trường thân thiện loại bỏ rào cản tâm lý và khuyến khích học viên chủ động phát biểu.

3.2. Sự khác biệt về thái độ tiếp nhận theo nhóm độ tuổi

Độ tuổi tạo ra sự khác biệt đáng kể trong thái độ tiếp nhận ngôn ngữ giảng dạy. Học viên trẻ tuổi thường dễ dàng thích nghi với phương pháp giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Việt. Họ có xu hướng tiếp thu qua các hoạt động tương tác, trò chơi và âm nhạc. Nhóm học viên lớn tuổi hơn thường mong muốn sự giải thích logic, rõ ràng về mặt ngữ pháp. Họ có nhu cầu sử dụng ngôn ngữ trung gian cao hơn để đảm bảo hiểu chính xác bài học. Khả năng ghi nhớ và độ nhạy âm thanh giữa các lứa tuổi cũng có sự chênh lệch. Giáo viên cần nhận biết đặc điểm này để điều chỉnh phương pháp phù hợp. Việc cá nhân hóa cách truyền đạt giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho mọi độ tuổi.

3.3. Tác động của yếu tố giới tính tới thái độ học tập

Yếu tố giới tính cũng thể hiện một số khác biệt nhỏ trong quá trình tiếp nhận bài giảng. Sinh viên nữ thường thể hiện sự kiên nhẫn và chú trọng chi tiết ngữ pháp hơn. Họ có xu hướng tích cực tương tác và đặt câu hỏi cho giáo viên trong giờ học. Sinh viên nam thường tập trung vào khả năng giao tiếp tổng quát và phản xạ thực tế. Nhóm sinh viên nam ít bận tâm đến lỗi ngữ pháp nhỏ khi giao tiếp. Mức độ hài lòng với ngôn ngữ của giáo viên nhìn chung không có sự phân hóa quá lớn giữa hai giới. Cả hai nhóm đều mong muốn giáo viên tạo ra nhiều tình huống hội thoại thực tế. Sự công bằng và thấu hiểu trong giảng dạy giúp đáp ứng tốt nhu cầu của tất cả học viên.

IV. Nhu cầu học tiếng Việt của người nước ngoài hiện nay

Nhu cầu học tiếng Việt của người nước ngoài ngày càng đa dạng và thực tế hơn. Mục đích học tập trải rộng từ làm việc, nghiên cứu học thuật đến giao lưu văn hóa và định cư. Mỗi mục tiêu đòi hỏi nội dung đào tạo và phương thức tiếp cận ngôn ngữ riêng biệt. Học viên hướng tới công việc kinh doanh cần rèn luyện kỹ năng đàm phán và thuật ngữ chuyên ngành. Trong khi đó, du khách hay người định cư chú trọng kỹ năng giao tiếp hàng ngày. Người học luôn mong muốn chương trình học bám sát đời sống xã hội thực tế tại Việt Nam. Việc đáp ứng đúng nhu cầu giúp nâng cao tính ứng dụng của khóa học. Các cơ sở đào tạo cần thường xuyên cập nhật giáo trình để bắt kịp xu thế phát triển mới.

4.1. Kỳ vọng về tỉ lệ sử dụng tiếng Việt trên lớp học

Phần lớn sinh viên quốc tế đều bày tỏ mong muốn được nghe tiếng Việt tối đa trên lớp. Họ xem lớp học là môi trường chuẩn mực để rèn luyện kỹ năng nghe hiểu. Học viên kỳ vọng giáo viên sử dụng tiếng Việt ở mức 80% đến 100% thời lượng bài giảng. Tỉ lệ này giúp họ nhanh chóng làm quen với ngữ điệu và phản xạ ngôn ngữ thực tế. Việc sử dụng quá nhiều tiếng nước ngoài dễ làm giảm giá trị thực hành của khóa học. Người học chỉ mong muốn giáo viên dùng ngôn ngữ hỗ trợ trong tình huống thực sự cấp bách. Sự kỳ vọng này thúc đẩy giảng viên phải không ngừng sáng tạo trong cách diễn đạt trực quan. Việc đáp ứng nguyện vọng giúp sinh viên nhanh chóng tiến bộ và làm chủ ngôn ngữ.

4.2. Yêu cầu giao tiếp thực tế của sinh viên quốc tế

Kỹ năng giao tiếp thực tế là ưu tiên hàng đầu của người học tiếng Việt hiện nay. Sinh viên mong muốn ứng dụng ngay những kiến thức đã học vào cuộc sống thường nhật tại Việt Nam. Họ quan tâm đến việc mua sắm, hỏi đường, gọi món ăn và giao tiếp với người bản địa. Lớp học cần mô phỏng chân thực các tình huống giao tiếp đời sống. Việc đưa vào bài học những câu chuyện thực tế ngoài giáo trình tạo sự hứng thú rất lớn. Học viên đánh giá cao giáo viên biết lồng ghép nét đẹp văn hóa và phong tục tập quán. Khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong xã hội giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng sự tự tin và phản xạ lưu loát khi bước ra ngoài lớp học.

4.3. Đòi hỏi thay đổi ngôn ngữ giảng dạy theo trình độ

Nhu cầu về ngôn ngữ giảng dạy có sự thay đổi rõ rệt qua từng cấp độ tiếp thu. Học viên mới bắt đầu cần sự hỗ trợ chừng mực từ ngôn ngữ trung gian để nắm vững nền tảng. Khi đạt trình độ trung cấp, nhu cầu nghe giảng hoàn toàn bằng tiếng Việt tăng cao rõ rệt. Học viên muốn thử thách bản thân với các cấu trúc phức tạp và bài đọc dài. Ở trình độ cao cấp, mọi hoạt động trên lớp phải được vận hành hoàn toàn bằng ngôn ngữ đích. Sinh viên lúc này cần rèn luyện tư duy phản biện, tranh luận và viết luận bằng tiếng Việt. Việc điều chỉnh ngôn ngữ sư phạm theo từng cấp độ là nguyên tắc cốt lõi giúp tối ưu hóa quá trình thụ đắc ngôn ngữ.

V. Kết hợp phương pháp đơn ngữ và song ngữ trong đào tạo

Kết hợp phương pháp đơn ngữ và song ngữ là giải pháp sư phạm hiện đại và hiệu quả. Mỗi phương pháp đều sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng trong từng giai đoạn. Phương pháp song ngữ đóng vai trò là chiếc cầu nối ban đầu vững chắc cho người mới học. Phương pháp đơn ngữ lại là bệ phóng giúp học viên bứt phá năng lực ở trình độ nâng cao. Giảng viên cần thấu hiểu đặc thù của từng phương pháp để áp dụng linh hoạt. Việc kết hợp nhịp nhàng giúp xóa bỏ rào cản tâm lý và thúc đẩy tư duy trực tiếp. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác cao. Sự linh hoạt trong giảng dạy mang lại trải nghiệm giáo dục toàn diện cho sinh viên.

5.1. Ưu thế của phương pháp đơn ngữ ở trình độ nâng cao

Phương pháp đơn ngữ phát huy sức mạnh tối đa khi học viên đã tích lũy vốn từ vựng cơ bản. Việc chỉ sử dụng tiếng Việt buộc người học phải liên tục vận dụng năng lực suy đoán ngữ cảnh. Sinh viên học cách giải thích một khái niệm bằng chính tiếng Việt thay vì dịch sang ngôn ngữ khác. Cách làm này giúp hình thành tư duy ngôn ngữ trực tiếp và phản xạ tự nhiên. Người học dễ dàng nắm bắt sắc thái biểu cảm tinh tế của từ ngữ bản địa. Không gian đơn ngữ tạo ra áp lực tích cực, kích thích người học nói và viết nhiều hơn. Năng lực lưu loát và độ chuẩn xác trong diễn đạt nhờ đó được nâng cao vượt bậc. Đây là bước đệm then chốt để học viên làm chủ tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ.

5.2. Linh hoạt áp dụng mô hình song ngữ cho người mới bắt đầu

Mô hình song ngữ là giải pháp cứu cánh quan trọng cho học viên ở giai đoạn sơ cấp. Việc đối chiếu ngôn ngữ giúp người học hiểu nhanh các quy tắc ngữ pháp nền tảng. Giáo viên sử dụng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ trung gian để hướng dẫn các quy định lớp học. Cách tiếp cận này giúp giảm bớt căng thẳng và cảm giác choáng ngợp ban đầu. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình song ngữ cần có lộ trình cắt giảm rõ ràng. Giáo viên không nên phụ thuộc vào ngôn ngữ trung gian trong suốt toàn bộ khóa học. Cần tăng dần tỉ lệ tiếng Việt theo từng tuần học để học viên quen dần với môi trường mới. Sự chuyển dịch nhịp nhàng từ song ngữ sang đơn ngữ đảm bảo hiệu quả đào tạo lâu dài.

5.3. Định hướng hoàn thiện chương trình đào tạo tiếng Việt

Hoàn thiện chương trình đào tạo tiếng Việt đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ giáo trình đến phương pháp. Cơ sở giáo dục cần xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng cho từng cấp độ học. Việc biên soạn tài liệu giảng dạy phải bám sát nhu cầu giao tiếp thực tế của sinh viên quốc tế. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng sư phạm ngoại ngữ cho đội ngũ giảng viên bản ngữ. Giảng viên cần nắm vững kỹ thuật điều phối ngôn ngữ và kiểm soát ngôn ngữ trung gian trên lớp. Ứng dụng công nghệ thông tin và phương tiện trực quan vào bài giảng là xu thế tất yếu. Sự kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ hiện đại và thực tiễn lớp học sẽ nâng cao vị thế đào tạo tiếng Việt trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH LỰA CHỌN SỬ DỤNG NGÔN NGỮ CỦA GIÁO VIÊN TRONG CÁC LỚP HỌC TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
2.1. Tình hình công tác giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ ở Việt Nam và ở khoa Việt Nam học – trường Đại học Hà Nội
2.2. Đối tượng khảo sát của luận văn
2.3. Bố cục và nội dung phiếu khảo sát
2.4. Kết quả khảo sát qua bảng hỏi
3. CHƯƠNG 3: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ NHÂN TỐ TỚI THÁI ĐỘ VÀ NHU CẦU CỦA NGƯỜI HỌC ĐỐI VỚI VIỆC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ CỦA GIÁO VIÊN TRONG LỚP HỌC TIẾNG VIỆT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
3.1. Nhân tố giới tính
3.2. Nhân tố độ tuổi
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thái độ và nhu cầu của học viên nước ngoài đối với việc sử dụng ngôn ngữ trong dạy học ở các lớp học tiếng việt tại trường đại học hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (95 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM QUỲNH ANH THÁI ĐỘ VÀ NHU CẦU CỦA HỌC VIÊN NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI VIỆC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ TRONG DẠY HỌC Ở CÁC LỚP HỌC TIẾNG VIỆT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM QUỲNH ANH THÁI ĐỘ VÀ NHU CẦU CỦA HỌC VIÊN NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI VIỆC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ TRONG DẠY HỌC Ở CÁC LỚP HỌC TIẾNG VIỆT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 8 22 90 20 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ THỊ THANH HƯƠNG HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Vũ Thị Thanh Hương – người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ em thực hiện và hoàn thành luận văn. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo khoa Ngôn ngữ học – Học viện Khoa học xã hội đã nhiệt tình giảng dạy và giúp đỡ em trong quá trình em học tập tại trường. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè đã luôn động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn này.

Hà Nội ngày 15 tháng 04 năm 2020 Tác giả luận văn Phạm Quỳnh Anh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép của ai. Các kết quả khảo sát và nghiên cứu đã nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Phạm Quỳnh Anh luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.

Tổng quan tình hình nghiên cứu.22 Tiểu kết chương 1. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH LỰA CHỌN SỬ DỤNG NGÔN NGỮ CỦA GIÁO VIÊN TRONG CÁC LỚP HỌC TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI .33 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI. Tình hình công tác giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ ở Việt Nam và ở khoa Việt Nam học – trường Đại học Hà Nội. Đối tượng khảo sát của luận văn.

Bố cục và nội dung phiếu khảo sát. Kết quả khảo sát qua bảng hỏi. SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ NHÂN TỐ TỚI THÁI ĐỘ VÀ NHU CẦU CỦA NGƯỜI HỌC ĐỐI VỚI VIỆC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ CỦA GIÁO VIÊN TRONG LỚP HỌC TIẾNG VIỆT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI. Nhân tố giới tính.

Nhân tố độ tuổi.77 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .82 luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Quan điểm của sinh viên đối với việc lựa chọn ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt và lý do lựa chọn quan điểm đó. Lý do người học lựa chọn học cùng giáo viên Việt Nam. Thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt.

Nhu cầu của người học đối với tỉ lệ kết hợp giữa tiếng mẹ đẻ và ngoại ngữ của giáo viên. Lý do người học thích nghe giáo viên nói chuyện (nằm ngoài nội dung bài học) trong các lớp học tiếng Việt. Lý do hài lòng với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt. Lý do không hài lòng với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt.

Bảng thống kê về tỉ lệ hài lòng với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt theo giới tính. Bảng so sánh về thái độ đối với việc kết hợp sử dụng giữa L1 và TL của giáo viên trong lớp học tiếng Việt giữa hai nhóm sinh viên nam và nữ. Bảng so sánh về nhu cầu người học đối với ngôn ngữ được giáo viên lựa chọn trong giảng dạy tiếng Việt giữa hai nhóm sinh viên nam và nữ. Thống kê kết quả đánh giá sự hài lòng của sinh viên đối với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên phân chia theo độ tuổi người học.

Lý do không hài lòng với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên (phân chia theo nhóm tuổi người học). Thống kê nhu cầu của người học đối với việc lựa chọn sử dụng ngôn ngữ của giáo viên theo trình độ ngoại ngữ của người học .72 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Độ tuổi của các sinh viên tham gia khảo sát. Quốc tịch của các sinh viên tham gia khảo sát.

Kênh tiếp xúc với tiếng Việt trước khi đến Việt Nam của người học. Trình độ ngoại ngữ đầu vào của người học. Xu hướng sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong các lớp học tiếng Việt. Xu hướng sử dụng ngôn ngữ của giáo viên khi giảng dạy các .44 phân môn cụ thể.

Xu hướng lựa chọn ngôn ngữ của giáo viên khi tiến hành các .44 hoạt động trên lớp. Nhu cầu của sinh viên đối với tỉ lệ sử dụng tiếng Việt (TL) của giáo viên trong lớp học. Biểu đồ thống kê về khả năng nghe hiểu của sinh viên khi giáo viên sử dụng tiếng Việt trong lớp học theo nhóm tuổi. Biểu đồ so sánh sự nhu cầu về quốc tịch của giáo viên của các nhóm sinh viên phân chia theo độ tuổi.

Trình độ ngoại ngữ đầu vào của các sinh viên khoa Việt Nam học, trường Đại học Hà Nội. Thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên trong lớp học tiếng Việt .71 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đã từ lâu, việc sử dụng ngôn ngữ đích (TG – Targe Language) hay tiếng mẹ đẻ (L1 - First Language) để giảng dạy ngoại ngữ luôn là vấn đề gây nhiều tranh luận. Một số quan điểm cho rằng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giảng dạy ngoại ngữ đóng một vai trò hết sức quan trọng đối với cả người dạy và người học ngoại ngữ.

Theo những người ủng hộ quan điểm này, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ sẽ có tác dụng tích cực, giúp cho người học nhanh chóng nắm bắt được ngôn ngữ đích mà họ theo học. Bên cạnh đó, cũng có một số quan điểm lại cho rằng tiếng mẹ đẻ chính là rào cản trong quá trình học ngoại ngữ. Nó làm cho cả người dạy và người học đều thiếu đi sự chủ động trong việc học, tư duy cũng như áp dụng ngoại ngữ đang học trong thực tế. Với vai trò là một giảng viên giảng dạy bộ môn Thực hành tiếng Việt tại khoa Việt Nam học – Trường Đại học Hà Nội thường xuyên tiếp xúc với đối tượng học tập là các sinh viên nước ngoài, bản thân cá nhân tác giả cũng nhận thấy những băn khoăn, vướng mắc nhất định trong việc lựa chọn tiếng mẹ đẻ của học viên nước ngoài hay ngôn ngữ đích (tiếng Việt) để giảng dạy tiếng Việt cho các sinh viên, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu trong việc dạy và học.

Tuy đã có khá nhiều bài viết bảo vệ cho những quan điểm khác nhau như đã được nói tới ở trên, nhưng những nghiên cứu về việc nên sử dụng tiếng mẹ đẻ hay sử dụng ngôn ngữ đích trong lớp dạy ngoại ngữ sao cho hợp lý để có thể đạt được hiệu quả học tập tối ưu thì gần như chưa có. Đây chính là lý do tác giả lựa chọn thực hiện nghiên cứu về vấn đề này. Có nhiều cách đo lường tác động của ngôn ngữ sử dụng trong dạy học ngoại ngữ đối với sự phát triển năng lực ngoại ngữ cho người học trong đó, nghiên cứu thái độ và nhu cầu của người học là một kênh tham chiếu quan trọng. Khi thực hiện nghiên cứu này, tác giả mong muốn có được những lý do và cơ sở chính xác về mặt khoa học và thực tiễn để có thể có được những định 1 luan an hướng đúng đắn hơn nhằm điều chỉnh hành vi và thái độ sử dụng ngoại ngữ của người dạy trong việc giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ.

Tuy còn nhiều hạn chế về thời gian, lực lượng và kinh phí để thực hiện nghiên cứu, nhưng với tinh thần làm việc nghiêm túc và sự nỗ lực hết mình, tác giả hy vọng luận văn này sẽ góp phần nhỏ, giúp cho người dạy hiểu về mặt lý luận, cơ sở khoa học cũng như có được những minh chứng thực tế để có thể có được những định hướng chính xác, sự điều chỉnh hành vi thích hợp và những chiến lược lựa chọn ngôn ngữ đúng đắn khi giảng dạy, để có thể mang lại cho người học ngoại ngữ nói chung và những người nước ngoài học tiếng Việt nói riêng có được những giờ học hiệu quả và bổ ích nhất. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Tình hình nghiên cứu trên Thế giới Trên thế giới đã có rất nhiều bài nghiên cứu về vấn đề sự ảnh hưởng của L1 và TL trong các lớp dạy và học ngoại ngữ. Trong đó, phần lớn là nghiên cứu về sự ảnh hưởng của L1 và TL đối với việc dạy và học ngoại ngữ trong các lớp học tiếng Anh. Theo những nghiên cứu đó, các nhà nghiên cứu trên thế giới chia thành 3 nhóm quan điểm như sau: Nhóm 1 - Nhóm của những học giả có quan điểm ủng hộ việc sử dụng L1 trong các lớp học ngoại ngữ.

Nhóm 2 - Nhóm những học giả có quan điểm ủng hộ việc sử dụng TL trong các lớp học ngoại ngữ. Nhóm 3 - Nhóm những học giả có quan điểm ủng hộ việc kết hợp cả L1 và TL ở trong các lớp học ngoại ngữ. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về thái độ nói chung cũng như nhu cầu và thái độ của người học nói riêng được các nhà nghiên cứu quan tâm đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quỳnh Anh (2020). Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-thai-do-va-nhu-cau-cua-hoc-vien-nuoc-ngoai-doi-voi-viec-su-dung-ngon-ngu-trong-day-hoc-o-cac-lop-hoc-tieng-viet-tai-truong-dai-hoc-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá thái độ, nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ trong dạy học tiếng Việt tại Đại học Hà Nội

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thái độ và nhu cầu học viên nước ngoài về ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter