Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai

Luận án tiến sĩ: Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai năm 2018. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Dược sĩ chuyên khoa cấp I

Năm xuất bản

Số trang

71

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai
Số trang:
71 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược lý - Dược lâm sàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai

Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em. Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhi chuyển tuyến với nhiều mức độ phức tạp. Việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em Bệnh viện Bạch Mai đòi hỏi quy trình đánh giá lâm sàng chặt chẽ. Đa số bệnh nhi nhập viện dưới 5 tuổi với triệu chứng sốt cao, ho và khó thở. Tình trạng tự ý dùng kháng sinh trước nhập viện diễn ra phổ biến. Điều này làm tăng tỷ lệ thất bại ban đầu và làm biến đổi phổ vi sinh đường hô hấp. Việc tổng kết số liệu điều trị giúp tối ưu hóa hướng dẫn sử dụng kháng sinh trong bệnh viện Bạch Mai. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao tỷ lệ khỏi bệnh, rút ngắn ngày nằm viện và hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc.

1.1. Thực trạng viêm phổi mắc phải ở cộng đồng CAP trẻ em

Bệnh lý viêm phổi mắc phải ở cộng đồng (CAP) trẻ em chiếm tỷ lệ nhập viện cao tại các bệnh viện tuyến trung ương. Nhóm tuổi từ 2 tháng đến 5 tuổi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Đa số bệnh nhân nhập viện trong tình trạng có biến chứng hoặc không đáp ứng với thuốc ban đầu. Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện lên tới hơn 60%. Các nhóm thuốc dùng phổ biến trước viện gồm beta-lactam đường uống và macrolid. Việc lạm dụng kháng sinh ngoại trú làm che lấp triệu chứng kinh điển và gây khó khăn cho việc phân lập vi khuẩn. Bác sĩ cần thu thập kỹ tiền sử dùng thuốc để định hướng phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em phù hợp ngay khi tiếp nhận.

1.2. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh trong bệnh viện Bạch Mai

Văn bản hướng dẫn sử dụng kháng sinh trong bệnh viện Bạch Mai đóng vai trò kim chỉ nam trong thực hành điều trị nội trú. Quy trình chuẩn hóa việc lựa chọn kháng sinh ban đầu theo từng nhóm tuổi, mức độ nặng và cơ địa bệnh nhân. Hướng dẫn yêu cầu đánh giá lại đáp ứng lâm sàng sau 48 đến 72 giờ sử dụng thuốc. Nếu bệnh nhân cải thiện tốt, liệu pháp xuống thang từ đường tiêm sang đường uống được xem xét áp dụng. Bệnh viện cũng chú trọng giám sát phản ứng có hại của thuốc (ADR) và tương tác thuốc trong đơn vị hồi sức nhi. Sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng và dược sĩ lâm sàng giúp kiểm soát liều lượng chính xác, giảm nguy cơ quá liều hoặc thiếu liều ở trẻ suy dinh dưỡng hoặc có bệnh nền.

II. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em

Quyết định kê đơn kháng sinh ban đầu phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, lứa tuổi và dịch tễ học địa phương. Kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em Bệnh viện Bạch Mai được phân chia theo bậc thang điều trị từ nhẹ đến nặng. Thể viêm phổi không biến chứng ưu tiên kháng sinh đường uống phổ hẹp. Thể viêm phổi nặng và rất nặng bắt buộc sử dụng kháng sinh đường tiêm tĩnh mạch phổ rộng. Bác sĩ lâm sàng cần kết hợp đánh giá chỉ số viêm (CRP, bạch cầu) và hình ảnh tổn thương X-quang phổi. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em giúp bảo vệ hệ vi sinh đường ruột và ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc nguy hiểm.

2.1. Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm nhi khoa ban đầu

Chiến lược lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm nhi khoa được triển khai ngay khi có chẩn đoán xác định viêm phổi. Bác sĩ cần dự đoán căn nguyên vi sinh dựa trên tuổi của trẻ trước khi có kết quả cấy đờm hoặc dịch tỵ hầu. Trẻ sơ sinh thường do liên cầu nhóm B và vi khuẩn gram âm đường ruột. Trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi chủ yếu nhiễm phế cầu khuẩn và Haemophilus influenzae. Trẻ trên 5 tuổi thường gặp các chủng vi khuẩn không điển hình. Kháng sinh kinh nghiệm phải bao phủ được các tác nhân phổ biến nhất tương ứng với từng nhóm tuổi. Khi bệnh nhân không đáp ứng sau 48 giờ, phác đồ cần được điều chỉnh ngay dựa trên kháng sinh đồ hoặc hội chẩn chuyên khoa hô hấp nhi.

2.2. Kiểm soát phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae kháng thuốc

Tình trạng phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae kháng thuốc đang là thách thức lớn tại Việt Nam. Tỷ lệ chủng phế cầu kháng penicillin và giảm nhạy cảm với cephalosporin thế hệ 3 ngày càng gia tăng. Cơ chế kháng thuốc chủ yếu do biến đổi protein gắn penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn. Để vượt qua cơ chế này, bác sĩ cần áp dụng nồng độ kháng sinh cao hơn mức thông thường. Việc tối ưu hóa chỉ số dược động học/dược lực học (PK/PD) của nhóm beta-lactam là chìa khóa then chốt. Nồng độ thuốc tự do trong máu cần duy trì trên nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) ít nhất 40% đến 50% khoảng cách giữa hai liều dùng để tiêu diệt triệt để vi khuẩn kháng thuốc.

III. Phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em tại Bạch Mai

Các phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em tại cơ sở y tế tuyến cuối luôn được cập nhật theo y học chứng cứ. Việc xây dựng phác đồ kết hợp giữa hướng dẫn quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Hội Lồng ngực Anh (BTS) và dữ liệu vi sinh thực tế tại Việt Nam. Đơn trị liệu beta-lactam được ưu tiên hàng đầu cho các ca bệnh thông thường chưa có biến chứng. Liệu pháp phối hợp thuốc được chỉ định cho các ca bệnh nặng, có tràn dịch màng phổi, áp xe hóa hoặc nghi ngờ đồng nhiễm nhiều loại vi khuẩn. Hiệu quả của phác đồ được theo dõi sát sao qua nhịp thở, mức độ co rút lồng ngực, thân nhiệt và độ bão hòa oxy máu mao mạch (SpO2).

3.1. Chỉ định amoxicillin acid clavulanic liều dùng trẻ em

Thuốc amoxicillin acid clavulanic liều dùng trẻ em là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân viêm phổi từ nhẹ đến trung bình. Sự kết hợp giữa amoxicillin và chất ức chế men beta-lactamase giúp mở rộng phổ kháng khuẩn trên Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis. Liều khuyến cáo cho bệnh nhi là 80-90 mg/kg/ngày tính theo thành phần amoxicillin, chia làm 2-3 lần uống. Tỷ lệ amoxicillin/acid clavulanic 7:1 hoặc 8:1 được ưu tiên sử dụng để hạn chế tác dụng phụ kích ứng tiêu hóa gây tiêu chảy. Đối với bệnh nhân không thể uống hoặc nôn nhiều, dạng thuốc tiêm tĩnh mạch amoxicillin/clavulanate được chỉ định với liều tương đương. Đợt điều trị thông thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày tùy thuộc mức độ cải thiện lâm sàng.

3.2. Sử dụng ceftriaxone cefotaxime viêm phổi nặng trẻ em

Cặp kháng sinh ceftriaxone cefotaxime viêm phổi nặng trẻ em là phác đồ tiêu chuẩn cho bệnh nhi cần nhập viện điều trị tích cực. Cefotaxime được chỉ định với liều 150-200 mg/kg/ngày chia làm 3-4 lần tiêm tĩnh mạch. Ceftriaxone được dùng với liều 80-100 mg/kg/ngày tiêm một lần duy nhất trong ngày hoặc chia 2 lần. Nhóm cephalosporin thế hệ 3 này có hoạt tính diệt khuẩn mạnh trên phế cầu và trực khuẩn gram âm đường hô hấp. Thuốc thấm tốt vào nhu mô phổi và màng phổi bị viêm. Trong trường hợp viêm phổi rất nặng có sốc nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể phối hợp thêm aminoglycosid hoặc vancomycin để kiểm soát toàn diện nguy cơ nhiễm khuẩn huyết và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).

IV. Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm nhi khoa lâm sàng

Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm nhi khoa đòi hỏi sự nhạy bén trong nhận diện các tác nhân gây bệnh không điển hình. Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae ngày càng phổ biến ở trẻ em trên 3 tuổi, đặc biệt là nhóm tuổi học đường. Nhóm vi khuẩn này không có vách tế bào peptidoglycan nên hoàn toàn đề kháng tự nhiên với nhóm beta-lactam. Khi trẻ dùng amoxicillin hoặc cephalosporin đủ liều trong 48 giờ nhưng vẫn sốt cao và ho tăng, bác sĩ cần nghĩ ngay đến vi khuẩn không điển hình. Việc chuyển đổi hoặc bổ sung kịp thời kháng sinh nhóm macrolid azithromycin clarithromycin giúp cắt đứt chuỗi phản ứng viêm, ngăn ngừa biến chứng xẹp phổi và suy hô hấp kéo dài.

4.1. Kháng sinh nhóm macrolid azithromycin clarithromycin

Các loại kháng sinh nhóm macrolid azithromycin clarithromycin giữ vị trí then chốt trong phác đồ điều trị vi khuẩn không điển hình. Azithromycin có ưu điểm thời gian bán thải dài, nồng độ tích lũy trong mô phổi cao gấp nhiều lần nồng độ trong huyết tương. Liều dùng azithromycin là 10 mg/kg/ngày uống một lần duy nhất, liệu trình từ 3 đến 5 ngày. Clarithromycin được sử dụng với liều 15 mg/kg/ngày chia 2 lần trong 7 đến 10 ngày. Ngoài tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn qua tiểu đơn vị 50S ribosom, macrolid còn có đặc tính điều hòa miễn dịch và chống viêm. Thuốc giúp giảm tiết chất nhầy phế quản, cải thiện triệu chứng ho khan dai dẳng và khò khè ở trẻ em.

4.2. Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn không điển hình Mycoplasma

Bệnh cảnh viêm phổi do vi khuẩn không điển hình Mycoplasma thường khởi phát từ từ với sốt nhẹ, đau họng, nhức đầu và ho khan kéo dài. Khám phổi thấy ít ran ẩm nhưng hình ảnh X-quang lồng ngực thường cho thấy tổn thương thâm nhiễm mô kẽ lan tỏa hai bên. Xét nghiệm huyết thanh học IgM hoặc Real-time PCR dịch tỵ hầu là phương pháp chính xác để khẳng định căn nguyên vi sinh. Khi đã xác định nhiễm Mycoplasma, liệu pháp macrolid phải được chỉ định sớm. Đối với các chủng Mycoplasma kháng macrolid ở trẻ lớn trên 8 tuổi, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng doxycyclin hoặc fluoroquinolon đường hô hấp sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ độc tính.

V. Tối ưu liều kháng sinh điều trị viêm phổi nặng ở trẻ em

Việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi nặng ở trẻ em cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc dược lý lâm sàng. Dược động học ở bệnh nhi có sự biến động lớn do tỷ lệ nước trong cơ thể cao và tốc độ lọc cầu thận thay đổi nhanh chóng theo lứa tuổi. Quá trình điều trị phải thường xuyên giám sát các chỉ số sinh hóa máu, chức năng gan thận và cân bằng nước điện giải. Đánh giá sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc giúp đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn tối đa và hạn chế biến chứng suy thận cấp. Sau khi tình trạng nhiễm khuẩn được kiểm soát, việc rút ngắn thời gian dùng kháng sinh là mục tiêu then chốt để phòng ngừa phát sinh vi khuẩn đa kháng thuốc trong môi trường bệnh viện.

5.1. Hiệu chỉnh liều và nhịp đưa thuốc theo chức năng thận

Hiệu chỉnh liều lượng kháng sinh theo chức năng thận là bước bắt buộc ở bệnh nhi viêm phổi nặng có kèm suy thận. Tốc độ lọc cầu thận (eGFR) được tính toán theo công thức Schwartz dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh và chiều cao của trẻ. Các kháng sinh thải trừ chủ yếu qua thận như ampicillin, cefotaxime, ceftazidime hoặc aminoglycosid cần được giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần đưa thuốc. Việc không hiệu chỉnh liều dẫn đến tích lũy thuốc trong cơ thể, gây độc tính trên thận, thính giác và hệ thần kinh trung ương. Dược sĩ lâm sàng cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị để tính toán liều lượng cá thể hóa, đo nồng độ thuốc trong máu khi cần thiết nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhi.

5.2. Đánh giá thời gian điều trị và chuyển đổi thuốc đường uống

Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân cho viêm phổi mắc phải ở cộng đồng thường dao động từ 7 đến 10 ngày. Đối với các trường hợp đáp ứng nhanh và không biến chứng, liệu trình 5 đến 7 ngày có thể mang lại hiệu quả tương đương. Tiêu chuẩn để chuyển đổi từ kháng sinh tiêm sang đường uống bao gồm: bệnh nhân hết sốt liên tục trong 24 đến 48 giờ, nhịp thở trở về bình thường, không còn co rút lồng ngực và có khả năng uống thuốc tốt. Thuốc uống chuyển đổi cần có phổ tác dụng tương đương với kháng sinh tiêm trước đó. Việc thực hiện xuống thang kịp thời giúp giảm đau đớn do tiêm truyền, giảm chi phí điều trị, rút ngắn số ngày nằm viện và phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết liên quan đến đường truyền tĩnh mạch.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM
1.1. Dịch tễ học viêm phổi trẻ em
1.2. Nguyên nhân viêm phổi trẻ em
1.3. Chẩn đoán viêm phổi trẻ em
1.4. Phân loại viêm phổi trẻ em
1.5. Các yếu tố nguy cơ
2. TỔNG QUAN ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TRẺ EM
2.1. Nguyên tắc điều trị viêm phổi
2.2. Nguyên tắc điều trị kháng sinh
2.3. Cơ sở để lựa chọn kháng sinh trong điều trị viêm phổi ở cộng đồng
2.4. Các phác đồ điều trị VPCĐ trẻ em
3. TỔNG QUAN VỀ THUỐC ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TRẺ EM
3.1. Nhóm Beta lactam
3.2. Kháng sinh Co-trimoxazol
4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
4.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.2.1. Phương pháp thu thập thông tin từ bệnh án
4.2.2. Các chỉ tiêu mô tả
4.2.3. Một số tiêu chuẩn được sử dụng để phân tích kết quả
4.2.4. Xử lý số liệu
5. KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG MẪU NGHIÊN CỨU
5.1. Một số đặc điểm của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu
5.2. Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh trong mẫu nghiên cứu
6. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VPCĐ TRONG MẪU NGHIÊN CỨU
6.1. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi đến viện
6.2. Tỷ lệ các kháng sinh được kê trong bệnh án
6.3. Các phác đồ điều trị ban đầu
6.4. Thay đổi phác đồ trong quá trình điều trị
6.5. Độ dài của đợt điều trị và sử dụng kháng sinh
6.6. Hiệu quả điều trị
6.7. Phân tích về sự phù hợp của việc lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu
6.8. Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường và chức năng thận suy giảm
7. BÀN LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG MẪU NGHIÊN CỨU
7.1. Về ảnh hưởng của lứa tuổi và giới tính trong bệnh viêm phổi
7.2. Đặc điểm bệnh lý
7.3. Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh trong mẫu nghiên cứu
8. BÀN LUẬN VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VPCĐ TRONG MẪU NGHIÊN CỨU
8.1. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện
8.2. Các kháng sinh đã sử dụng tại bệnh viện
8.3. Đặc điểm sử dụng kháng sinh ban đầu
8.4. Phác đồ thay đổi trong quá trình điều trị
8.5. Độ dài đợt điều trị bằng kháng sinh và hiệu quả điều trị
8.6. Phân tích về sự phù hợp của việc lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu
8.7. Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường
8.8. Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (71 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ---------- Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC BÙI THANH THÙY PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TẠI KHOA NHI BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2018 LUẬN VĂN DƯỢC SỸ CHUYÊN KHOA CẤP I HÀ NỘI 2019 luan an BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ---------- BÙI THANH THÙY Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TẠI KHOA NHI BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2018 LUẬN VĂN DƯỢC SĨ CHUYÊN KHOA CẤP I CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: CK 60720405 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hoàng Anh Nơi thực hiện: Trường Đại học Dược Hà Nội Thời gian thực hiện: từ ngày 29 tháng 7 đến 29 tháng 11 năm 2019 HÀ NỘI 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng sau Đại học trường Đại học Dược Hà Nội, Ban Giám đốc bệnh Bạch Mai đã cho phép, tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi học tập và hoàn thành luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hoàng Anh, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC thành luận văn Dược sĩ chuyên khoa cấp 1 này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới ThS. Nguyễn Mai Hoa, chuyên viên Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc, đã luôn giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn Dược sĩ chuyên khoa cấp 1 này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và các anh chị đang công tác tại Khoa Nhi, Bệnh viên Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập và hoàn thành luận văn. Cuối cùng tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, các cô chú anh chị đồng nghiệp đã động viên, ủng hộ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày 18 tháng 9 năm 2019 Học viên Bùi Thanh Thùy luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 1. TỔNG QUAN VỀ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM. Dịch tễ học viêm phổi trẻ em.

Nguyên nhân viêm phổi trẻ em. Chẩn đoán viêm phổi trẻ em. Phân loại viêm phổi trẻ em. Các yếu tố nguy cơ.

TỔNG QUAN ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TRẺ EM. Nguyên tắc điều trị viêm phổi. Nguyên tắc điều trị kháng sinh. Cơ sở để lựa chọn kháng sinh trong điều trị viêm phổi ở cộng đồng.

Các phác đồ điều trị VPCĐ trẻ em. TỔNG QUAN VỀ THUỐC ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TRẺ EM14 1. Nhóm Beta lactam. Kháng sinh Co-trimoxazol.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập thông tin từ bệnh án:. Các chỉ tiêu mô tả. Một số tiêu chuẩn được sử dụng để phân tích kết quả.

Xử lý số liệu. KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG MẪU NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh trong mẫu nghiên cứu.

PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VPCĐ Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC TRONG MẪU NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi đến viện. Tỷ lệ các kháng sinh được kê trong bệnh án. Các phác đồ điều trị ban đầu.

Thay đổi phác đồ trong quá trình điều trị. Độ dài của đợt điều trị và sử dụng kháng sinh. Hiệu quả điều trị. Phân tích về sự phù hợp của việc lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu.

Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường và chức năng thận suy giảm. BÀN LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG MẪU NGHIÊN CỨU. Về ảnh hưởng của lứa tuổi và giới tính trong bệnh viêm phổi. Đặc điểm bệnh lý.

Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh trong mẫu nghiên cứu. BÀN LUẬN VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VPCĐ TRONG MẪU NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện. Các kháng sinh đã sử dụng tại bệnh viện.

Đặc điểm sử dụng kháng sinh ban đầu. Phác đồ thay đổi trong quá trình điều trị. Độ dài đợt điều trị bằng kháng sinh và hiệu quả điều trị. Phân tích về sự phù hợp của việc lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu.

Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Phân tích về sự phù hợp về liều dùng và nhịp đưa thuốc kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. 49 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADR Adverse Drug Reaction (Phản ứng có hại của thuốc) BN Bệnh nhân BTS British Thoracic Society (Hội lồng ngực Anh) BV Bệnh viện Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC BYT Bộ Y tế C1G Cephalosporin thế hệ 1 C2G Cephalosporin thế hệ 2 C3G Cephalosporin thế hệ 3 C4G Cephalosporin thế hệ 4 HDĐT Hướng dẫn điều trị MRSA Tụ cầu kháng methicilin TDKMM Tác dụng không mong muốn TB Tiêm bắp TM Tĩnh mạch Pediatric Infectious Diseases Society of America PIDSA (Hội bệnh nhiễm trùng nhi khoa Mỹ) VPCĐ Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Tình hình kháng kháng sinh của ba vi khuẩn thường gặp gây viêm phổi ở trẻ em. Điều trị VPCĐ nhi theo kinh nghiệm ở bệnh nhân nội trú. Phân nhóm kháng sinh Penicillin và phổ kháng khuẩn. Các thế hệ cephalosporin và phổ kháng khuẩn.

Tiêu chuẩn phân loại mức độ bệnh của viêm phổi trẻ em. 22 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Bảng 2. Tóm tắt chế độ liều của các kháng sinh sử dụng trong điều trị VPCĐ trẻ em từ 2 tháng – 5 tuổi theo khuyến cáo của BYT. Liều dùng của các kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường.

Liều dùng của các kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Đặc điểm về tuổi và giới tính ở bệnh nhân viêm phổi trong mẫu nghiên cứu. Đặc điểm bệnh lý ở bệnh nhân viêm phổi trong mẫu nghiên cứu. Đặc điểm xét nghiệm vi sinh.

Mức độ nhạy cảm của các vi khuẩn trong mẫu nghiên cứu. Tình hình sử dụng kháng sinh trước khi đến viện. Tỷ lệ các kháng sinh được sử dụng trong mẫu nghiên cứu. Phác đồ điều trị viêm phổi khi bệnh nhân mới vào nhập viện.

Số lượt thay đổi phác đồ kháng sinh và lý do thay đổi. Thời gian sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Hiệu quả điều trị bệnh viêm phổi. Sự phù hợp trong lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu.

Phân tích liều dùng và nhịp đưa thuốc của các kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Phân tích liều dùng và nhịp đưa thuốc của kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. 40 luan an ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi ở trẻ em là bệnh lý phổ biến có tỷ lệ mắc và tử vong cao, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Số liệu thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2015 cho thấy viêm phổi đứng thứ hai trong số các nguyên nhân gây tử vong trên trẻ 0-59 tháng tuổi, chiếm 15,5% trường hợp, chỉ sau các biến chứng của trẻ đẻ non [28].

Việt Nam được Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC xếp vào 1 trong 15 nước có số ca viêm phổi mắc mới hàng năm cao nhất trên thế giới, ước tính khoảng 2,9 triệu ca một năm và tỷ suất gặp viêm phổi là khoảng 0,35 đợt/trẻ/năm [26]. Có rất nhiều nguyên nhân gây viêm phổi như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm…, nhưng vi khuẩn vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất. Do vậy, kháng sinh đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong điều trị [1]. Tuy nhiên, do xu hướng lạm dụng kháng sinh, dùng không đúng liều, không đúng thời gian, phối hợp kháng sinh bất hợp lý đã khiến cho tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn ngày càng gia tăng và giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn.

Việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh thực sự cần thiết cho các thầy thuốc, các nhà quản lý trong việc xây dựng và thực hiện chiến lược sử dụng kháng sinh an toàn, hợp lý, cũng chính là giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị viêm phổi cộng đồng cho trẻ em. Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện tuyến trung ương có quy mô lớn nhất tại khu vực miền Bắc. Bối cảnh kháng thuốc hiện nay đã đặt ra thách thức lớn đối với các bác sĩ trong việc lựa chọn kháng sinh hợp lý để vừa đảm bảo hiệu quả điều trị trên bệnh nhân vừa giảm tỷ lệ kháng kháng sinh, bảo tồn được kháng sinh dự trữ. Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai.

Do vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu : “Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa nhi Bệnh viện Bạch Mai năm 2018” với các mục tiêu sau: - Khảo sát đặc điểm bệnh nhân nhi viêm phổi mắc phải cộng đồng tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai. 1 luan an - Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng trong mẫu nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thanh Thùy (2019). Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-phan-tich-tinh-hinh-su-dung-khang-sinh-dieu-tri-viem-phoi-cong-dong-tai-khoa-nhi-benh-vien-bach-mai-nam-2018

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai năm 2018. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng trẻ em Bạch Mai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter