Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - Học viện Quân y, 2019

"Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi, điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện đa khoa Kiên Giang."

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan sỏi đường mật chính và chẩn đoán hình ảnh
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan sỏi đường mật chính và chẩn đoán hình ảnh

Bệnh lý sỏi đường mật chính là một vấn đề ngoại khoa phổ biến tại Việt Nam. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Các biến chứng thường gặp bao gồm viêm đường mật cấp, sốc nhiễm trùng đường mật, viêm tụy cấp và xơ gan mật thứ phát. Trong những năm gần đây, sự phát triển của ngoại khoa can thiệp tối thiểu đã thay đổi căn bản phác đồ điều trị. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm tổn thương thành bụng, rút ngắn thời gian nằm viện và hạn chế đau đớn sau mổ. Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang đã triển khai thường quy các kỹ thuật hiện đại để nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý sỏi mật phức tạp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác vị trí sỏi đóng vai trò quyết định đến thành công của can thiệp ngoại khoa.

1.1. Đặc điểm dịch tễ và bệnh sinh sỏi đường mật chính

Tại Việt Nam, cơ cấu bệnh sinh sỏi đường mật có nhiều điểm khác biệt so với các nước phương Tây. Tỷ lệ sỏi sắc tố nâu chiếm ưu thế do liên quan mật thiết đến tình trạng nhiễm trùng đường mật và ký sinh trùng đường ruột. Vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli sản sinh men beta-glucuronidase, làm thủy phân bilirubin liên hợp thành bilirubin tự do. Bilirubin tự do kết hợp với canxi tạo thành canxi bilirubinat không tan, hình thành nhân sỏi. Bệnh nhân thường nhập viện với bệnh cảnh sỏi ống mật chủ đơn thuần hoặc kết hợp sỏi trong gan. Sỏi thường có tính chất mềm, dễ vỡ, nằm rải rác ở nhiều phân thùy gan. Tình trạng nhiễm khuẩn tái diễn dẫn đến chít hẹp đường mật, gây ứ trệ dòng chảy và tạo điều kiện hình thành sỏi tái phát. Bệnh nhân có thể biểu hiện tam chứng Charcot kinh điển gồm đau hạ sườn phải, sốt và vàng da.

1.2. Giá trị chẩn đoán của chụp cộng hưởng từ mật tụy MRCP

Chẩn đoán hình ảnh trước mổ có ý nghĩa then chốt trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Phương pháp chụp cộng hưởng từ mật tụy MRCP là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn để khảo sát toàn bộ cây đường mật. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết của đường mật trong và ngoài gan mà không cần tiêm thuốc cản quang. Hình ảnh MRCP cho phép xác định chính xác số lượng, kích thước và vị trí của sỏi ống mật chủ cũng như các nhánh đường mật trong gan. Bác sĩ có thể phát hiện các biến đổi giải phẫu bẩm sinh, tình trạng hẹp ống mật hoặc chèn ép từ bên ngoài. Độ nhạy và độ đặc hiệu của MRCP trong chẩn đoán sỏi đường mật chính đạt trên 90%. Kết quả chụp giúp phẫu thuật viên tiên lượng mức độ khó khăn, lựa chọn đường tiếp cận và chuẩn bị dụng cụ tán sỏi phù hợp.

II. Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật

Ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ là bước tiến quan trọng trong điều trị ngoại khoa sỏi mật. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của phẫu thuật nội soi ít xâm lấn và hiệu quả làm sạch sỏi triệt để. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ ống mật chủ qua các cổng trocar nhỏ trên thành bụng. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi kiểm soát tốt giải phẫu vùng cuống gan, tránh tổn thương động mạch gan và tĩnh mạch cửa. Sự phối hợp giữa camera nội soi độ nét cao và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng giúp thao tác mở ống mật chủ diễn ra chính xác. Phẫu thuật mang lại kết quả điều trị vượt trội, giảm thiểu tối đa sang chấn cho người bệnh và duy trì thẩm mỹ thành bụng.

2.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ điều trị

Chỉ định phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ được áp dụng cho các trường hợp sỏi đường mật chính có đường kính ống mật chủ giãn từ 8mm trở lên. Phương pháp này đặc biệt ưu tiên cho sỏi ống mật chủ kích thước lớn, sỏi nhiều viên hoặc sỏi kèm túi mật có sỏi. Khi nội soi mật tụy ngược dòng thất bại hoặc bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật cắt dạ dày làm biến đổi giải phẫu tá tràng, phẫu thuật nội soi là lựa chọn thay thế hàng đầu. Đối với bệnh nhân có sỏi phối hợp cả trong và ngoài gan, phương pháp này cho phép tiếp cận trực tiếp đường mật để tán sỏi. Chống chỉ định tương đối bao gồm bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng chưa kiểm soát, tình trạng sốc nhiễm trùng đe dọa tính mạng hoặc ổ bụng quá dính do mổ cũ nhiều lần.

2.2. Kỹ thuật nội soi đường mật trong mổ để kiểm tra sỏi

Sử dụng ống nội soi đường mật mềm đưa qua lỗ mở ống mật chủ là kỹ thuật mang tính đột phá. Phương pháp nội soi đường mật trong mổ cho phép phẫu thuật viên quan sát trực tiếp toàn bộ lòng đường mật từ các nhánh phân thùy trong gan đến cơ vòng Oddi. Ống soi mềm giúp định vị chính xác vị trí sỏi bám dính hoặc sỏi kẹt ở ngã ba đường mật. Dưới hướng dẫn của camera nội soi, phẫu thuật viên sử dụng rọ Dormia hoặc dây tán sỏi thủy điện lực, laser để phá vỡ sỏi lớn thành nhiều mảnh nhỏ. Kỹ thuật này giúp bơm rửa và gắp sạch sỏi dưới sự kiểm soát của thị giác trực tiếp. Đây là yếu tố then chốt giúp loại bỏ triệt để sỏi, giảm thiểu nguy cơ sót sỏi và kiểm tra độ thông thoáng của nhú tá lớn trước khi đóng đường mật.

III. Kỹ thuật khâu kín ống mật chủ và dẫn lưu Kehr an toàn

Xử trí đường mở ống mật chủ sau khi lấy sỏi là quyết định chiến lược trong cuộc mổ. Phẫu thuật viên có thể lựa chọn đặt dẫn lưu Kehr truyền thống hoặc thực hiện khâu kín ống mật chủ thì đầu. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và tiêu chuẩn lựa chọn khắt khe nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Mục tiêu hàng đầu là ngăn ngừa tình trạng tăng áp lực đường mật, tránh rò dịch mật vào ổ phúc mạc và đảm bảo dòng chảy lưu thông thông suốt xuống tá tràng. Việc đánh giá chính xác tình trạng viêm nhiễm của thành đường mật và độ thông thoáng của đoạn cuối ống mật chủ giúp đưa ra lựa chọn kỹ thuật tối ưu nhất.

3.1. Chỉ định và kỹ thuật khâu kín ống mật chủ thì đầu

Kỹ thuật khâu kín ống mật chủ thì đầu là xu hướng tiến bộ trong phẫu thuật nội soi điều trị sỏi mật hiện đại. Phương pháp này được chỉ định khi đường mật đã được làm sạch sỏi hoàn toàn qua kiểm tra nội soi, không còn sỏi sót ở các nhánh gan. Đoạn cuối ống mật chủ và cơ vòng Oddi phải hoàn toàn thông suốt, dịch mật trong và thành ống mật chủ mềm mại, không quá dày hay hoại tử. Phẫu thuật viên sử dụng chỉ tự tiêu chậm mũi rời hoặc vắt liên tục để đóng kín mép rạch ống mật chủ. Lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này là giúp bệnh nhân tránh khỏi những bất tiện của ống dẫn lưu Kehr, giảm nguy cơ mất nước điện giải và rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục.

3.2. Vai trò của dẫn lưu Kehr ống mật chủ trong phẫu thuật

Phương pháp đặt dẫn lưu Kehr ống mật chủ vẫn giữ vai trò kinh điển và an toàn đối với các ca mổ phức tạp. Ống Kehr được đặt khi đường mật có tình trạng viêm mủ nặng, thành ống mật chủ dày cộm hoặc nghi ngờ còn sót sỏi trong gan chưa lấy hết. Dẫn lưu Kehr giúp giảm áp lực đường mật sau mổ, bảo vệ đường khâu ống mật chủ và dẫn lưu dịch mật nhiễm trùng ra ngoài. Sau phẫu thuật từ 10 đến 14 ngày, bệnh nhân được chụp X-quang đường mật qua ống Kehr để kiểm tra độ thông thoáng và phát hiện sỏi còn sót. Nếu phát hiện sót sỏi, đường hầm ống Kehr sẽ là lối vào thuận lợi để tán sỏi xuyên hầm Kehr sau 4 đến 6 tuần mà không cần mổ lại.

IV. Đánh giá biến chứng và tỷ lệ sót sỏi đường mật sau mổ

Phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính có độ an toàn cao nhưng vẫn tiềm ẩn một số tai biến và biến chứng nhất định. Việc theo dõi chặt chẽ và xử trí kịp thời các biến chứng sau mổ đóng vai trò sống còn trong việc bảo đảm an toàn cho người bệnh. Các biến chứng sớm có thể gặp gồm rò rỉ dịch mật, chảy máu ổ bụng, viêm tụy cấp sau can thiệp và nhiễm trùng vết mổ tại các lỗ trocar. Đánh giá đúng mức các yếu tố nguy cơ giúp phẫu thuật viên chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa ngay trong lúc mổ, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu tỷ lệ biến chứng nặng.

4.1. Kiểm soát nguy cơ rò mật sau phẫu thuật nội soi sỏi

Biến chứng rò mật sau phẫu thuật nội soi là một trong những rủi ro cần đặc biệt lưu tâm khi can thiệp trên đường mật. Nguyên nhân rò mật thường do đường khâu ống mật chủ bị hở, bục chỉ khâu, tuột ống Kehr hoặc áp lực đường mật tăng cao do co thắt cơ vòng Oddi. Để phòng ngừa rò mật, kỹ thuật khâu phục hồi thành ống mật chủ phải đảm bảo mép khâu kín, mép vết mổ không bị căng và mũi khâu không làm rách mô. Luôn đặt ống dẫn lưu dưới gan để phát hiện sớm dịch mật rò rỉ. Trong phần lớn các trường hợp rò mật lưu lượng thấp, việc duy trì dẫn lưu ổ bụng kết hợp điều trị nội khoa bảo tồn, bù dịch và kháng sinh phổ rộng sẽ giúp lỗ rò tự liền mà không cần phẫu thuật lại.

4.2. Tỷ lệ sót sỏi đường mật sau mổ và giải pháp xử trí

Tình trạng sót sỏi đường mật sau mổ là thách thức lớn trong phẫu thuật điều trị sỏi đường mật chính. Sỏi sót thường nằm ở các nhánh đường mật sâu trong gan phân thùy II, III hoặc VI, VII nơi ống soi khó tiếp cận. Tỷ lệ sót sỏi giảm rõ rệt khi áp dụng nội soi đường mật trong mổ kết hợp tán sỏi laser. Khi phát hiện sót sỏi qua chụp kiểm tra đường mật sau mổ, chiến lược xử trí phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Nếu có đặt ống dẫn lưu Kehr, kỹ thuật lấy sỏi qua đường hầm Kehr bằng ống soi mềm mang lại tỷ lệ thành công rất cao. Trường hợp khâu kín ống mật chủ thì đầu có thể can thiệp lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng ERCP hoặc tán sỏi xuyên gan qua da.

V. Hiệu quả lấy sỏi đường mật qua nội soi tại Kiên Giang

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi lấy sỏi tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang đã chứng minh tính khả thi và an toàn vượt bậc. Đề tài khẳng định năng lực làm chủ kỹ thuật cao của đội ngũ phẫu thuật viên tuyến tỉnh, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân địa phương. Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ giúp giải quyết triệt để tình trạng sỏi đường mật, giảm tỷ lệ chuyển mổ mở xuống mức rất thấp. Bệnh nhân sau phẫu thuật hồi phục nhanh chóng, giảm đáng kể cảm giác đau đớn và sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để mở rộng và chuẩn hóa quy trình điều trị sỏi mật tại các cơ sở y tế khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Kết quả hồi phục sớm và thời gian nằm viện của bệnh nhân

Kết quả sớm sau phẫu thuật lấy sỏi đường mật qua nội soi ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực về mặt lâm sàng. Bệnh nhân có nhu động ruột trở lại sớm, thời gian trung tiện trung bình chỉ sau 24 đến 48 giờ. Mức độ đau sau mổ nhẹ, giảm nhu cầu sử dụng các thuốc giảm đau nhóm opioid. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể, thường dao động từ 5 đến 7 ngày đối với nhóm khâu kín ống mật chủ thì đầu. Các chỉ số men gan, nồng độ bilirubin toàn phần và bạch cầu máu trở về giới hạn bình thường nhanh chóng. Vết mổ liền tốt, không có biến chứng nhiễm trùng vết mổ lớn hay thoát vị thành bụng sau can thiệp.

5.2. Đánh giá kết quả theo dõi dài hạn và tỷ lệ tái phát

Theo dõi kết quả xa của bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ cho thấy chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt. Đa số người bệnh không còn triệu chứng đau hạ sườn phải, ăn uống ngon miệng và tăng cân trở lại. Siêu âm và kiểm tra men gan định kỳ sau 6 tháng đến 12 tháng ghi nhận đường mật lưu thông tốt, không có tình trạng hẹp đường mật sau khâu. Tỷ lệ tái phát sỏi ở mức thấp nhờ việc kiểm tra và làm sạch sỏi toàn diện bằng nội soi đường mật trong mổ. Nghiên cứu khẳng định phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ là giải pháp điều trị sỏi đường mật chính an toàn, hiệu quả bền vững và có thể áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu đường mật chính
1.1.1. Giải phẫu đường mật trong gan
1.1.2. Giải phẫu đường mật ngoài gan
1.1.3. Giải phẫu đường mật trong soi đường mật
1.2. Đặc điểm bệnh sỏi đường mật ở Việt Nam
1.3. Một số phương pháp cận lâm sàng thăm dò sỏi đường mật chính
1.3.1. Chụp đường mật cản quang bằng đường uống và tiêm tĩnh mạch
1.3.2. Chụp mật xuyên gan qua da
1.3.3. Chụp mật tụy ngược dòng qua nội soi
1.3.4. Chụp cộng hưởng từ đường mật
1.3.5. Chụp cắt lớp vi tính
1.4. Điều trị sỏi đường mật chính
1.4.1. Lấy sỏi xuyên gan qua da
1.4.2. Lấy sỏi qua nội soi mật ngược dòng
1.4.3. Phẫu thuật mổ mở điều trị sỏi đường mật chính
1.4.4. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính
1.4.4.1. Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi
1.4.4.2. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở nước ngoài
1.4.4.3. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở Việt Nam
1.5. Nội soi đường mật
1.5.1. Sơ lược lịch sử nội soi đường mật
1.5.2. Nội soi đường mật trong phẫu thuật điều trị sỏi đường mật chính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các dụng cụ và trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu
2.2.3. Nghiên cứu đặc điểm chung bệnh nhân
2.2.4. Nghiên cứu chỉ định
2.2.5. Nghiên cứu trong mổ về kỹ thuật phẫu thuật nội soi
2.2.6. Nghiên cứu kết quả phẫu thuật
2.2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Cận lâm sàng
3.3. Chẩn đoán trước mổ
3.4. Chẩn đoán sau mổ
3.5. Đối chiếu vị trí sỏi trên siêu âm, cắt lớp vi tính, phẫu thuật
3.6. Tổn thương trong mổ
3.7. Chỉ định, đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi
3.7.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi
3.7.2. Đặc điểm kỹ thuật, kết quả phẫu thuật nội soi
3.7.3. Đánh giá kết quả sớm
3.7.4. Đánh giá kết quả xa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Bàn về chỉ định điều trị
4.2.1. Chỉ định mở ống mật chủ lấy sỏi
4.2.2. Chỉ định phẫu thuật nội soi thay nội soi mật tụy ngược dòng trong điều trị sỏi ống mật chủ
4.2.3. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp sỏi ống mật chủ kèm sỏi trong gan
4.2.4. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp nội soi mật tụy ngược dòng lấy sỏi thất bại
4.2.5. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp mổ mật lại và sẹo mổ vùng bụng
4.2.6. Chỉ định phẫu thuật nội soi bệnh nhân lớn tuổi
4.3. Về đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ
4.3.1. Tư thế bệnh nhân và vị trí phẫu thuật viên
4.3.2. Mở ống mật chủ
4.3.3. Nội soi đường mật trong mổ
4.3.4. Vấn đề để lại sỏi
4.3.5. Dẫn lưu đường mật
4.4. Kết quả phẫu thuật nội soi
4.4.1. Thời gian mổ
4.4.2. Hồi phục hậu phẫu
4.4.3. Tỷ lệ thành công
4.4.4. Chuyển mổ mở
4.4.5. Tai biến, biến chứng
4.4.6. Tỷ lệ sạch sỏi
4.4.7. Thời gian nằm viện
4.4.8. Đánh giá kết quả
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại bệnh viên đa khoa kiên giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y SỬ QUỐC KHỞI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỞ ỐNG MẬT CHỦ LẤY SỎI ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƢỜNG MẬT CHÍNH TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y SỬ QUỐC KHỞI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỞ ỐNG MẬT CHỦ LẤY SỎI ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƢỜNG MẬT CHÍNH TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA KIÊN GIANG Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG VIỆT DŨNG HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CÁM ƠN Xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: - Ban Giám đốc Học viện Quân y - Ban Giám Đốc Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Kiên Giang - Sở Y tế Kiên Giang - Phòng Sau đại học Học viện Quân y - Bộ môn Ngoại BM2 Học viện Quân y - Tập thể bác sĩ, điều dưỡng khoa Ngoại Tổng quát, khoa Phẫu thuật Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên, Trưởng bộ môn Ngoại BM2 Học viện Quân y, người Thầy đã hướng dẫn tận tình, giúp đỡ, chỉ ra những thiếu sót của luận án, đưa ra ý tưởng giúp tôi có thể hoàn thành luận án. Đồng thời Thầy luôn động viên tôi trong suốt quá trình học tập của tôi.TS Đặng Việt Dũng, Trưởng khoa phẫu thuật bụng Bệnh viện 103, người Thầy đã hướng dẫn tận tình, đóng góp những ý kiến quý báo cho tôi trong quá trình hình thành ý tưởng, viết luận án.CKII Trương Công Thành, Phó Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang luôn động viên, ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu.CKII Danh Canh, Trưởng khoa Ngoại Tổng quát ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu.CKII La Chí Tường, Trưởng phòng Kế hoạch tổng hợp ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu. BSCKI Huỳnh Nam Hải, Trưởng khoa Phẫu thuật Gây mê hồi sức tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình thực hiện nghiên cứu.

luan an BS.CKII Đào Xuân Cường, Trưởng khoa Nội soi tạo điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả bệnh nhân tham gia nghiên cứu, là bệnh nhân, là người thầy giúp tôi hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới ba mẹ, vợ và các con luôn đồng hành, ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Sử Quốc Khởi luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Sử Quốc Khởi luan an luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đường mật chính. Giải phẫu đường mật trong gan. Giải phẫu đường mật ngoài gan.

Giải phẫu đường mật trong soi đường mật. Đặc điểm bệnh sỏi đường mật ở Việt Nam. Một số phương pháp cận lâm sàng thăm dò sỏi đường mật chính. Chụp đường mật cản quang bằng đường uống và tiêm tĩnh mạch.

Chụp mật xuyên gan qua da. Chụp mật tụy ngược dòng qua nội soi. Chụp cộng hưởng từ đường mật. Chụp cắt lớp vi tính.

Điều trị sỏi đường mật chính. Lấy sỏi xuyên gan qua da. Lấy sỏi qua nội soi mật ngược dòng. Phẫu thuật mổ mở điều trị sỏi đường mật chính.

Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính. Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở nước ngoài. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở Việt Nam.

Nội soi đường mật. Sơ lược lịch sử nội soi đường mật. Nội soi đường mật trong phẫu thuật điều trị sỏi đường mật chính. 30 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các dụng cụ và trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm chung bệnh nhân. Nghiên cứu chỉ định.

Nghiên cứu trong mổ về kỹ thuật phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu kết quả phẫu thuật. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

54 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Cận lâm sàng. Chẩn đoán trước mổ.

Chẩn đoán sau mổ. Đối chiếu vị trí sỏi trên siêu âm, cắt lớp vi tính, phẫu thuật. Tổn thương trong mổ. Chỉ định, đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi.

Chỉ định phẫu thuật nội soi. Đặc điểm kỹ thuật, kết quả phẫu thuật nội soi. Đánh giá kết quả sớm. Đánh giá kết quả xa.

82 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Bàn về chỉ định điều trị. Chỉ định mở ống mật chủ lấy sỏi.

Chỉ định phẫu thuật nội soi thay nội soi mật tụy ngược dòng trong điều trị sỏi ống mật chủ. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp sỏi ống mật chủ kèm sỏi trong gan. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp nội soi mật tụy ngược dòng lấy sỏi thất bại. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho những trường hợp mổ mật lại và sẹo mổ vùng bụng.

Chỉ định phẫu thuật nội soi bệnh nhân lớn tuổi. Về đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ. Tư thế bệnh nhân và vị trí phẫu thuật viên. Mở ống mật chủ.

Nội soi đường mật trong mổ. Vấn đề để lại sỏi. Dẫn lưu đường mật. Kết quả phẫu thuật nội soi.

Thời gian mổ. Hồi phục hậu phẫu. Tỷ lệ thành công. Chuyển mổ mở.

Tai biến, biến chứng. Tỷ lệ sạch sỏi. Thời gian nằm viện. Đánh giá kết quả.

116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 CLVT Cắt lớp vi tính 2 CS Cộng sự 3 ERCP Endoscopic Retrograde Cholangio-Pancreatography (Nội soi mật tụy ngược dòng) 4 NSĐM Nội soi đường mật 5 OMC Ống mật chủ 6 PTNS Phẫu thuật nội soi 7 PTV Phẫu thuật viên 8 TH Trường hợp luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Phân bố tỷ lệ sỏi đường mật ở một số bệnh viện. Tỷ lệ chỉ định lấy sỏi qua ống túi mật và mở ống mật chủ. Chỉ định mở ống mật chủ lấy sỏi.

Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính trên thế giới. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở Việt Nam. Tỷ lệ nội soi đường mật trong phẫu thuật nội soi. Tiền sử phẫu thuật.

Vị trí sẹo mổ cũ vùng bụng. Số lần đã phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi. Triệu chứng lâm sàng. Chỉ số xét nghiệm máu.

Kích thước sỏi ống mật chủ trên siêu âm. Kích thước ống mật chủ trên siêu âm. Vị trí sỏi trên siêu âm. Vị trí sỏi trên cắt lớp vi tính.

Số lượng sỏi ống mật chủ trên cắt lớp vi tính. Kích thước sỏi ống mật chủ trên cắt lớp vi tính. Kích thước ống mật chủ trên cắt lớp vi tính. Nguyên nhân nội soi mật tụy ngược dòng thất bại.

Chẩn đoán vị trí sỏi trước mổ. Chẩn đoán vị trí sỏi sau mổ. Vị trí sỏi trên siêu âm, cắt lớp vi tính, phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật nội soi.

70 luan an Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Kết quả nội soi đường mật trong phẫu thuật nội soi. Vị trí phát hiện sỏi khi nội soi đường mật trong mổ .Tỷ lệ còn sỏi trong nội soi đường mật. Xử lý những trường hợp nội soi đường mật phát hiện sỏi .Tỷ lệ tán sỏi trong mổ.

Kết quả xử lý sỏi còn được phát hiện bằng nội soi đường mật trong mổ. Thời gian mổ nhóm lần đầu và nhóm mổ lại. Thời gian mổ nhóm sỏi ngoài gan và nhóm sỏi trong gan. Thời gian mổ giữa nhóm có cắt túi mật và không cắt túi mật.

Thời gian mổ giữa nhóm có tán sỏi trong mổ và không tán sỏi. Vị trí còn sỏi, sót sỏi. Thời gian nằm viện. So sánh thời gian nằm viện nhóm mổ lần đầu và mổ mật lại.

Kết quả phẫu thuật. Kết quả xa sau mổ. Thời gian mổ các tác giả. Tỷ lệ chuyển mổ mở.

Tỷ lệ còn sỏi, sót sỏi. Thời gian nằm viện. 111 luan an DANH MỤC CÁC BIỀU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới.

Phân bố địa dư. Sỏi lần đầu hay sỏi mật mổ lại. Vị trí sỏi trong mổ. Vị trí sỏi trên siêu âm, cắt lớp vi tính, phẫu thuật.

Vị trí sỏi khi nội soi đường mật trong mổ. 72 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Đường mật trong gan phải. Đường mật trong gan trái.

Túi mật và đường mật chính ngoài gan. Hình lỗ Oddi và ống gan. Đường mật gan phải trong nội soi đường mật. Đường mật gan trái và hình ống soi qua X - quang.

Sỏi cản quang trên chụp mật tụy ngược dòng nội soi. Dãn đường mật và sỏi đường mật trên siêu âm. Phân thùy gan trên cắt lớp vi tính. Sỏi ống mật chủ trên cắt lớp vi tính.

Nối ống mật chủ - túi mật – da. Dụng cụ phẫu thuật mở. Dụng cụ phẫu thuật nội soi. Dàn máy phẫu thuật nội soi.

Ống soi mềm đường mật và dụng cụ lấy sỏi. Máy tán sỏi điện thủy lực. Tư thế bệnh nhân, vị trí phẫu thuật viên và vị trí trocar. Đặt trocar theo theo phương pháp hở.

Gỡ dính bộc lộ ống mật chủ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sử Quốc Khởi (2019). Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-mo-ong-mat-chu-lay-soi-dieu-tri-soi-duong-mat-chinh-tai-benh-vien-da-khoa-kien-giang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi, điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện đa khoa Kiên Giang."

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi điều trị sỏi đường mật chính tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter