Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Học viện Quân Y
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật nội soi giảm thể tích phổi COPD
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Lê Minh Phong
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật nội soi giảm thể tích phổi COPD
Phẫu thuật giảm thể tích phổi (LVRS) là bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phương pháp này loại bỏ các vùng nhu mô phổi mất chức năng. Phổi giảm thể tích thừa. Lồng ngực giảm căng phồng. Cơ hoành lấy lại độ cong sinh lý. Hiệu suất hô hấp tăng rõ rệt. Người bệnh thở dễ dàng hơn. Can thiệp ngoại khoa áp dụng cho nhóm bệnh nhân giai đoạn nặng. Phương pháp nội soi mang lại hiệu quả xâm lấn tối thiểu. Thời gian hồi phục diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ biến chứng giảm đáng kể so với mổ mở truyền thống. Kỹ thuật này tái cấu trúc cơ học lồng ngực. Áp lực âm trong khoang màng phổi được khôi phục. Các phế nang lành xung quanh nở tốt hơn. Sự trao đổi khí qua màng phế nang mao mạch cải thiện. Đây là giải pháp hữu hiệu khi điều trị nội khoa tối ưu không còn đáp ứng.
1.1. Bản chất tổn thương khí phế thũng nặng và bẫy khí
Khí phế thũng nặng gây phá hủy vách phế nang vĩnh viễn. Các túi khí mất tính đàn hồi. Đường dẫn khí nhỏ bị xẹp trong thì thở ra. Luồng khí bị giữ lại trong phổi. Đây chính là hiện tượng bẫy khí phổi (air trapping). Thể tích khí cặn tăng cao. Phổi rơi vào tình trạng căng phồng quá mức. Lồng ngực biến dạng hình thùng. Cơ hoành bị đẩy phẳng xuống dưới. Cơ hô hấp phụ phải hoạt động liên tục. Người bệnh rơi vào tình trạng khó thở mạn tính. Hoạt động gắng sức bị suy giảm nghiêm trọng. Phẫu thuật cắt bỏ vùng khí phế thũng không đồng nhất giúp giải phóng áp lực chèn ép. Nhu mô phổi lành có không gian để giãn nở. Hiện tượng ứ khí phế nang giảm nhanh. Cơ hoành vận động linh hoạt trở lại.
1.2. So sánh phẫu thuật LVRS và can thiệp van BLVR
Phẫu thuật giảm thể tích phổi (LVRS) và nội soi phế quản đặt van một chiều (BLVR) đều nhằm mục đích giảm thể tích phổi. LVRS sử dụng dao cắt nội soi để cắt bỏ trực tiếp vùng phổi tổn thương nặng. Phương pháp này mang lại hiệu quả cơ học tức thì và triệt để. Trong khi đó, BLVR là kỹ thuật can thiệp qua đường thở tự nhiên mà không cần rạch thành ngực. Bác sĩ đặt các van chuyên dụng vào phế quản dẫn khí đến thùy phổi bệnh. Khí và dịch nhầy thoát ra ngoài nhưng không thể đi ngược vào trong. Thùy phổi đích sẽ xẹp dần theo thời gian. Cả hai phương pháp đều giúp giảm áp lực khoang lồng ngực. LVRS phù hợp với tổn thương ưu thế thùy trên và không phụ thuộc vào thông khí bàng hệ. BLVR đòi hỏi rãnh liên thùy phải nguyên vẹn hoàn toàn để đạt hiệu quả tối ưu.
1.3. Ứng dụng van phế quản một chiều Zephyr hiện nay
Van phế quản một chiều Zephyr là thiết bị phổ biến trong can thiệp nội soi phế quản. Thiết bị này được làm từ khung hợp kim Nitinol đàn hồi bọc màng silicone y tế. Thủ thuật viên đưa van vào vị trí đích qua ống nội soi phế quản mềm. Van ngăn không cho không khí đi vào phân thùy phổi bị tổn thương nặng. Không khí và dịch ứ đọng vẫn được tống xuất ra ngoài khi thở ra và ho. Phân thùy bệnh xẹp lại hoàn toàn. Nhu mô phổi lành lân cận nở ra bù trừ. Thể tích lồng ngực giảm xuống. Chỉ số thông khí của người bệnh được cải thiện rõ rệt. Van Zephyr có thể tháo bỏ hoặc chỉnh sửa vị trí nếu xuất hiện biến chứng. Kỹ thuật này là lựa chọn can thiệp ít xâm lấn cho người bệnh có nguy cơ phẫu thuật cao.
II. Tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật giảm thể tích phổi COPD
Việc lựa chọn người bệnh quyết định trực tiếp đến thành công của phẫu thuật. Chỉ định phẫu thuật giảm thể tích phổi được thực hiện dựa trên quy trình sàng lọc nghiêm ngặt. Bệnh nhân cần trải qua các xét nghiệm chuyên sâu. Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao giúp đánh giá vị trí tổn thương. Đo thể tích ký thân xác định mức độ ứ khí phổi. Thử nghiệm đi bộ 6 phút đánh giá khả năng dung nạp gắng sức. Bệnh nhân phải hoàn thành chương trình phục hồi chức năng hô hấp trước mổ. Việc đánh giá toàn diện giúp hạn chế tỷ lệ tử vong chu phẫu. Đội ngũ y tế đa chuyên khoa cùng hội chẩn để đưa ra quyết định can thiệp. Quy trình này bảo đảm lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro phẫu thuật.
2.1. Tiêu chuẩn chọn lựa người bệnh có khí phế thũng
Chỉ định phẫu thuật giảm thể tích phổi áp dụng cho bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn nặng. Tổn thương khí phế thũng phải có tính chất không đồng nhất. Vùng tổn thương ưu thế ở thùy trên hai phổi mang lại tiên lượng phục hồi tốt nhất. Chỉ số FEV1 sau thử thuốc giãn phế quản dao động từ 20% đến 45% giá trị lý thuyết. Tổng dung tích phổi (TLC) vượt quá 100% giá trị dự đoán. Thể tích khí cặn (RV) vượt quá 150% giá trị dự đoán. Bệnh nhân có tình trạng căng phồng phổi nặng nhưng còn khả năng phục hồi cơ học. Người bệnh phải cai thuốc lá hoàn toàn ít nhất 4 đến 6 tháng trước mổ. Động lực hợp tác và khả năng tuân thủ phác đồ điều trị sau mổ là điều kiện bắt buộc.
2.2. Tiêu chuẩn loại trừ bảo đảm an toàn phẫu thuật
Các tiêu chuẩn loại trừ giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến đe dọa tính mạng. Bệnh nhân có tổn thương khí phế thũng đồng nhất khắp hai phổi không có chỉ định mổ. Chỉ số FEV1 dưới 20% kèm độ khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO) dưới 20% thuộc nhóm nguy cơ tử vong rất cao. Áp lực động mạch phổi tâm thu trên 45 mmHg là chống chỉ định tuyệt đối. Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật mở lồng ngực trước đó hoặc dính màng phổi nặng cần được loại trừ. Bệnh lý tim mạch nặng chưa kiểm soát như suy tim sung huyết hoặc bệnh mạch vành không ổn định không được phép phẫu thuật. Bệnh nhân nghiện thuốc lá đang hoạt động hoặc có khối u phổi ác tính không đủ điều kiện can thiệp ngoại khoa.
III. Kỹ thuật phẫu thuật lồng ngực nội soi VATS trị COPD
Phẫu thuật lồng ngực nội soi (VATS) là tiêu chuẩn vàng trong cắt giảm thể tích phổi hiện nay. Phẫu thuật viên thực hiện kỹ thuật qua các lỗ nội soi nhỏ trên thành ngực. Ống soi quang học truyền hình ảnh phóng đại sắc nét lên màn hình. Dụng cụ nội soi chuyên dụng tiếp cận chính xác vùng phổi đích. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn cơ thành ngực. Cơn đau sau phẫu thuật được kiểm soát dễ dàng hơn mổ mở. Bệnh nhân có thể thở sâu và ho khạc đờm sớm ngay sau mổ. Thời gian nằm viện và thời gian mang ống dẫn lưu rút ngắn. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và suy hô hấp cấp sau phẫu thuật giảm rõ rệt. Kỹ thuật VATS mang lại độ an toàn cao cho nhóm bệnh nhân có chức năng hô hấp suy giảm nặng.
3.1. Quy trình tiếp cận và cắt bỏ phần nhu mô phổi bệnh
Bệnh nhân được gây mê toàn thân với ống nội khí quản hai nòng để thông khí một bên phổi. Phẫu thuật viên rạch 2 đến 3 đường nhỏ trên thành ngực để đặt trocar nội soi. Ống kính góc 30 độ giúp quan sát toàn diện khoang màng phổi. Bác sĩ đánh giá ranh giới giữa mô phổi bệnh và mô lành. Máy cắt khâu tự động (stapler) có gắn vật liệu gia cố đường cắt được đưa vào khoang ngực. Vật liệu gia cố màng sinh học giúp bịt kín các lỗ rò khí phế nang li ti. Thao tác cắt hình chêm loại bỏ từ 20% đến 30% thể tích mỗi bên phổi. Đường cắt tôn trọng các cấu trúc mạch máu và phế quản lớn. Mô phổi còn lại được kiểm tra độ kín khí dưới nước trước khi đóng ngực.
3.2. Đánh giá lượng phổi cắt giảm và dẫn lưu màng phổi
Lượng nhu mô phổi cắt bỏ cần được tính toán chính xác để đạt hiệu quả tối ưu. Cắt bỏ quá ít sẽ không giải phóng được hiện tượng bẫy khí. Cắt bỏ quá nhiều có thể làm giảm diện tích trao đổi khí hữu ích. Bác sĩ đặt từ 1 đến 2 ống dẫn lưu ngực kích thước phù hợp sau khi hoàn tất cắt nhu mô. Ống dẫn lưu được nối với hệ thống hút áp lực âm liên tục được kiểm soát kỹ thuật số. Thiết bị theo dõi dòng rò khí thời gian thực giúp đánh giá mức độ lành của nhu mô phổi. Dẫn lưu màng phổi giúp hút hết máu đọng và khí dư thừa. Phổi nở tốt và áp sát vào thành ngực. Ống dẫn lưu chỉ được rút khi không còn hiện tượng rò khí trong ít nhất 24 đến 48 giờ.
IV. Đánh giá đo chức năng thông khí FEV1 sau phẫu thuật
Đo chức năng thông khí FEV1 là chỉ số then chốt để đánh giá kết quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Sau phẫu thuật, các thông số cơ học hô hấp có sự biến chuyển rõ rệt. Dung tích sống gắng sức và lưu lượng đỉnh thở ra đều gia tăng. Sự cải thiện này phản ánh việc giải phóng sức cản đường thở nhỏ. Thể tích lồng ngực thu nhỏ giúp cơ hoành hoạt động hiệu quả hơn. Người bệnh giảm đáng kể cảm giác khó thở khi sinh hoạt hàng ngày. Các nghiên cứu theo dõi trung hạn cho thấy lợi ích thông khí duy trì bền vững từ 3 đến 5 năm. Đánh giá chức năng hô hấp định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc hít duy trì phù hợp. Kết quả đo đạc cung cấp bằng chứng khách quan về sự hồi phục chức năng phổi.
4.1. Sự cải thiện chỉ số FEV1 và thể tích khí cặn
Sau phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi, chỉ số FEV1 tăng trung bình từ 20% đến 35% so với trước mổ. Thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên phản ánh sự thông thoáng của các nhánh phế quản. Hiện tượng xẹp đường thở thì thở ra giảm mạnh nhờ sức căng đàn hồi của mô phổi lành được khôi phục. Tổng dung tích phổi (TLC) và dung tích cặn chức năng (FRC) giảm rõ rệt. Thể tích khí cặn (RV) giảm từ 25% đến 30%, chứng minh hiện tượng bẫy khí đã được giải quyết hiệu quả. Tỷ lệ RV/TLC hạ xuống gần mức sinh lý bình thường. Áp lực âm trong khoang màng phổi được thiết lập lại. Sự phân bố thông khí và tưới máu ở các vùng phổi còn lại trở nên đồng đều hơn.
4.2. Nâng cao khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống
Khả năng vận động gắng sức của người bệnh tăng lên đáng kể sau can thiệp ngoại khoa. Khoảng cách đi bộ trong 6 phút (6MWD) cải thiện trung bình từ 40 đến 80 mét sau 3 đến 6 tháng. Điểm số thang đo khó thở mMRC giảm từ mức nặng xuống mức nhẹ hoặc trung bình. Điểm đánh giá chất lượng cuộc sống theo bảng câu hỏi SGRQ và CAT ghi nhận sự chuyển biến tích cực. Người bệnh có thể tự thực hiện các hoạt động chăm sóc bản thân mà không cần hỗ trợ oxy liên tục. Số đợt cấp tính phải nhập viện trong năm giảm rõ rệt. Tỷ lệ phụ thuộc vào corticoid toàn thân và thuốc giãn phế quản liều cao giảm xuống. Trạng thái tâm lý và tinh thần của người bệnh được nâng cao toàn diện.
V. Xử trí biến chứng tràn khí màng phổi sau phẫu thuật
Kiểm soát tai biến chu phẫu là yếu tố sống còn trong phẫu thuật lồng ngực. Người bệnh COPD có nền nhu mô phổi mỏng manh và dễ rách. Biến chứng tràn khí màng phổi và rò khí phế nang sau mổ là thách thức phổ biến nhất. Đội ngũ y tế cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng dẫn lưu. Việc phát hiện sớm tràn khí dưới da hoặc suy hô hấp cấp giúp xử trí kịp thời. Chiến lược thở máy bảo vệ phổi được áp dụng nghiêm ngặt trong giai đoạn hồi sức. Bác sĩ hướng dẫn người bệnh tập thở và phục hồi chức năng sớm. Kiểm soát đau tốt bằng tê ngoài màng cứng hoặc tê khoang cạnh sống giúp người bệnh hợp tác tập luyện. Quy trình chăm sóc hậu phẫu chuẩn mực giúp giảm thiểu tối đa rủi ro.
5.1. Nhận diện và theo dõi rò khí kéo dài sau mổ
Rò khí kéo dài là tình trạng khí tiếp tục thoát ra qua ống dẫn lưu trên 7 ngày sau phẫu thuật. Đây là biến chứng thường gặp nhất do diện cắt nhu mô phổi khí phế thũng chậm liền. Bác sĩ theo dõi lượng khí rò hàng ngày qua bình dẫn lưu kỹ thuật số. Tránh dùng áp lực hút âm quá cao vì có thể làm đường rò chậm lành. Nếu rò khí lượng nhỏ và phổi nở tốt, hệ thống có thể chuyển sang chế độ dẫn lưu trọng lực hoặc đặt van Heimlich ngoại trú. Trường hợp rò khí lớn gây xẹp phổi hoặc tụ khí khoang màng phổi, cần cân nhắc can thiệp nội soi lại để khâu dán keo sinh học. Liệu pháp gây dính màng phổi bằng máu tự thân hoặc hóa chất là lựa chọn an toàn khi rò khí dai dẳng.
5.2. Chăm sóc hồi sức tích cực và phục hồi chức năng
Giai đoạn hồi sức sau mổ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ ngoại khoa và chuyên gia hô hấp. Bệnh nhân được rút ống nội khí quản sớm ngay tại phòng mổ hoặc trong vòng vài giờ đầu sau phẫu thuật. Thông khí không xâm lấn (NIV) có thể được áp dụng dự phòng nếu xuất hiện dấu hiệu tăng CO2 máu. Kỹ thuật viên vật lý trị liệu hướng dẫn các bài tập hít thở cơ hoành và tập ho có kiểm soát. Khuyến khích người bệnh ngồi dậy và vận động nhẹ tại giường ngay trong ngày đầu sau mổ. Dinh dưỡng giàu năng lượng và protein hỗ trợ quá trình liền sẹo của nhu mô phổi. Phác đồ kháng sinh và thuốc giãn phế quản dạng khí dung tiếp tục được duy trì đều đặn để phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ MINH PHONG ĐẶNG MINH TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT GIẢM THỂ TÍCH PHỔI ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ MINH PHONG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT GIẢM THỂ TÍCH PHỔI ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trường Giang 2. Tạ Bá Thắng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Minh Phong MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU PHÂN THÙY PHỔI VÀ SINH LÝ HÔ HẤP.
Giải phẫu phân thùy phổi trong ứng dụng ngoại khoa. Sinh lý hô hấp. BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chẩn đoán hình ảnh. Thăm dò chức năng hô hấp. Khí máu động mạch.
Đặc điểm giải phẫu bệnh học và sinh lý bệnh khí phế thũng phổi trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Các phương pháp nội soi giảm thể tích phổi điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.Điều trị ngoại khoa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.26 CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Điều trị nội khoa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu.61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. KẾT QUẢ THEO DÕI SAU PHẪU THUẬT.77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
NHẬN XÉT ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BPTNMT CÓ KPT NẶNG. Nhận xét đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có khí phế thũng nặng. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT GIẢM THỂ TÍCH PHỔI.
Phương pháp phẫu thuật. Vị trí tổn thương khí phế thũng đánh giá trong mổ. Thời gian phẫu thuật. Lượng phổi cắt giảm.
Đặc điểm dẫn lưu khoang màng phổi. Thời gian thở máy và hồi sức tích cực. Biến chứng sớm sau phẫu thuật. KẾT QUẢ TRUNG HẠN.
Sự cải thiện về lâm sàng sau phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi. Sự cải thiện về mức độ khí phế thũng sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Sự cải thiện chức năng hô hấp và thể tích ký thân sau phẫu thuật. Thay đổi khí máu động mạch sau phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 BB Xanh phị Blue bloater 2 BMI Chỉ số khối cơ thể Body mass index 3 BN Bệnh nhân 4 BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn Chronic Obstructive (COPD) tính Pulmonary Disease 5 C Độ đàn hồi của phổi Compliance 6 CAT Nghiệm pháp đánh giá COPD Assessment BPTNMT Test 7 CCQ Câu hỏi lâm sàng BPTNMT Clinical COPD Questionare 8 CLVT Cắt lớp vi tính 9 CNHH Chức năng hô hấp 10 CV Thể tích đóng kín Closing volume 11 FEV1 Thể tích thở ra tối đa ở giây Forced expiratory đầu tiên volume in the first second 12 FRC Dung tích cặn chức năng Functional residual capacity 13 FVC Dung tích sống thở mạnh Forced vital capacity 14 GOLD Chiến lược toàn cầu về Global Initiative for BPTNMT Chronic Obstructive Lung Disease 15 HI Chỉ số đồng nhất Heterogenity index 16 HU Đơn vị Hounsfield Hounsfield unit 17 IL8 Interleukin 8 Interleukin 8.
18 ICS Corticoid dạng hít Inhaled corticosteroid 19 KPT Khí phế thũng 20 L Bạch cầu Lympho Lympho 21 LABA Cường β2 tác dụng dài Long-acting beta- adrenocetor agonists 22 LAMA Kháng muscarinic tác dụng Long-acting kéo dài muscarinic antagonists 23 LTB4 Leucotrien B4 Leucotrien B4. 24 mMRC Modified British Medical Research Council. 25 MVV Thông khí tự ý tối đa Maximal voluntary ventilation 26 N Bạch cầu Neutro Neutrophil 27 NETT National Emphysema Treatment Trial 28 PaCO2 Phân áp riêng phần carbonic máu động mạch 29 PaO2 Phân áp riêng phần oxy máu động mạch 30 PEF Lưu lượng thở ra đỉnh Peak expiratory flow 31 PP Hồng thổi Pink puffer 32 Raw Sức cản đường thở Airway resistance 33 RLTK Rối loạn thông khí 34 RV Thể tích khí cặn Residual volume 35 SLT Số lý thuyết 36 SABA Cường β2 tác dụng ngắn Short-acting beta- adrenocetor agonist 37 SAMA Kháng muscarinic tác dụng Short-acting ngắn muscarinic antagonists 38 SaO2 Độ bão hòa oxy máu động mạch 39 SGRQ St. George Respiratory Questionare 40 SMWD Khoảng cách đi bộ trong 6 Six-minute walk phút distance 41 TGHH Trung gian hóa học 42 TKMP Tràn khí màng phổi 43 TLC Tổng dung tích phổi Total lung capacity 44 VC Dung tích sống Vital capacity 45 VPQ Viêm phế quản DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Hình thể ngoài của phổi. Hình thể các mặt của phổi. Các dung tích phổi. Các dạng tổn thương khí phế thũng trên CT ngực gồm trung tâm tiểu thùy (A), toàn bộ tiểu thùy (B), cạnh vách (C).Hình ảnh nội soi phế quản ở bệnh nhân được điều trị giảm thể tích phổi bằng bọt polymer tổng hợp.
Máy chụp cắt lớp vi tính Brilliance. Máy đo khí máu động mạch GEM Primer 3000. Ống nội khí quản 2 nòng phục vụ cho gây mê. Hệ thống phẫu thuật nội soi.
Dụng cụ ghim cắt phổi. Tư thế bệnh nhân. Vị trí đặt trocar. Cắt phổi bằng stapler.
Dụng cụ tập thở, tập vận động sau mổ.56 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Bảng câu hỏi mMRC. Bảng câu hỏi CAT. Lựa chọn thuốc điều trị BPTNMT đợt ổn định.
Phân loại chỉ số khối cơ thể. Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở. Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm tuổi của nhóm nghiên cứu.
Thời gian mắc bệnh. Đặc điểm hút thuốc. Đặc điểm chỉ số BMI, quãng đường đi bộ trong 6 phút và số đợt bùng phát trong 1 năm. Đánh giá mức độ triệu chứng theo thang điểm CAT.
Đánh giá mức độ triệu chứng theo thang điểm mMRC. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở dựa theo FEV1. Vị trí tổn thương khí phế thũng trên chụp cắt lớp vi tính. Phân loại thể khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính.
Mức độ khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Giá trị các thông số thông khí phổi. Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở sau test hồi phục phế quản. Giá trị trung bình các thông số đo bằng thể tích ký thân.
Phân loại mức độ tăng sức cản đường thở. Giá trị các thông số khí máu động mạch. Đặc điểm rối loạn khí máu động mạch. Tương quan giữa điểm KPT với thông số thông khí phổi.
Tương quan giữa điểm KPT với thể tích ký thân. Tương quan giữa mức độ KPT với khí máu động mạch. Phương pháp phẫu thuật. Vị trí tổn thương khí phế thũng đánh giá trong mổ.
Thời gian phẫu thuật theo nhóm. Lượng phổi cắt giảm, đặc điểm dẫn lưu màng phổi. Thời gian thở máy và nằm hồi sức tích cực. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật.
Thay đổi CAT, mMRC, Test 6 phút sau 1 tháng phẫu thuật. Thay đổi BMI, CAT sau 3 tháng phẫu thuật. Thay đổi Test 6 phút, điểm mMRC sau 3 tháng phẫu thuật. Thay đổi CAT, mMRC, Test 6 phút sau phẫu thuật.
Thay đổi điểm và mức độ khí phế thũng sau phẫu thuật 1 tháng so với trước phẫu thuật. Thay đổi điểm và mức độ khí phế thũng sau phẫu thuật. Thay đổi các thông số thông khí phổi sau 1 tháng phẫu thuật. Thay đổi các thông số thông khí phổi sau phẫu thuật.
Mức độ thay đổi các thông số thông khí phổi sau 3 tháng phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Mức độ thay đổi thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Thay đổi các thông số thể tích ký thân sau 1 tháng phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Thay đổi các thông số thể tích ký thân sau phẫu thuật.
Mức độ thay đổi các thông số đo bằng thể tích ký thân sau 3 tháng phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Mức độ thay đổi thể tích khí cặn sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Mức độ thay đổi dung tích toàn phổi sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật. Thay đổi các thông số khí máu động mạch sau 1 tháng phẫu thuật.
Thay đổi các thông số khí máu động mạch sau phẫu thuật. Mức độ thay đổi các thông số khí máu động mạch sau phẫu thuật.88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1: Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh.2: Phân bố bệnh nhân theo phân loại BMI.3: Đặc điểm triệu chứng thực thể.4: Tỷ lệ phân loại theo CAT và mMRC.5: Tỷ lệ tổn thương theo vụ trí khí phế thũng trên phim chụp cắt lớp vi tính.6: Biểu đồ tương quan giữa điểm KPT và chỉ số FEV1.7: Biểu đồ tương quan giữa điểm KPT và chỉ số TLC.8: Thay đổi CAT, mMRC, Test 6 phút trước và sau phẫu thuật.9: Các thông số thông khí phổi trước và sau phẫu thuật.10: Các thông số thể tích ký thân trước và sau phẫu thuật.11: Các thông số khí máu động mạch trước và sau phẫu thuật.88 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ước tính đến năm 2020 BPTNMT xếp hàng thứ 5 xét về gánh nặng bệnh tật và thứ 3 về tỷ lệ tử vong [1]. Khí phế thũng (KPT) là một trong những biểu hiện lâm sàng, giải phẫu bệnh, sinh lý bệnh quan trọng trong BPTNMT. KPT là tình trạng căng giãn phổi thường xuyên ở các cấc trúc giải phẫu phía dưới phế quản tận ( ống phế nang, tuyến phế nang, phế nang).
KPT làm tăng dung tích toàn phổi, tăng thể tích khí cạm, giảm độ đàn hồi của phổi. Hậu quả cuối cùng làm cho tình trạng khó thở tăng dần, dẫn đến suy hô hấp và tử vong [1]. Các phương pháp điều trị nội khoa (dùng thuốc, không dùng thuốc) đối với BPTNMT chỉ có thể cải thiện một cách tạm thời các triệu chứng lâm sàng như khó thở, các đợt bùng phát, khả năng gắng sức. nhưng không thể làm giảm được tình trạng căng giãn phổi do KPT gây ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Phong (n.d.). Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-cat-giam-the-tich-phoi-dieu-tri-benh-phoi-tac-nghen-man-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giảm thể tích phổi điều trị COPD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.