Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm điều trị thương tổn tân sinh đại trực tràng - Nguyễn Tạ Quyết (ĐH Y Dược TP.HCM)
Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm điều trị tổn thương tân sinh đại trực tràng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tạ Quyết
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến đường tiêu hóa. Bệnh khởi phát từ các tổn thương tân sinh biểu mô. Phát hiện sớm tạo cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn. Phương pháp cắt niêm mạc qua nội soi EMR mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này giúp loại bỏ triệt để tổn thương tiền ung thư. Người bệnh bảo tồn toàn vẹn cấu trúc giải phẫu ống tiêu hóa. Thời gian phục hồi diễn ra nhanh chóng. Chi phí điều trị giảm đáng kể so với phẫu thuật mở truyền thống. Kỹ thuật nội soi can thiệp ngày càng hoàn thiện. Phương pháp trở thành lựa chọn hàng đầu cho các sang thương niêm mạc khu trú. Tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt mức rất cao. Can thiệp xâm lấn tối thiểu giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Quá trình thực hiện diễn ra an toàn qua đường tự nhiên.
1.1. Bản chất ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm
Ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm là tổn thương tân sinh khu trú ở lớp niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc nông. Tế bào ác tính chưa xâm lấn vào lớp cơ riêng của thành ruột. Tỷ lệ di căn hạch lympho ở giai đoạn này rất thấp, dao động dưới 1%. Các tổn thương khởi nguồn từ polyp tuyến hoặc u tuyến phẳng lan rộng. Quá trình biến đổi dị sản diễn ra qua nhiều bước tích lũy đột biến gen. Nhận biết tổn thương ở giai đoạn sớm quyết định tiên lượng sống còn. Việc chẩn đoán dựa trên nội soi ánh sáng trắng kết hợp công nghệ nhuộm màu. Cắt bỏ trọn vẹn khối u giúp chữa khỏi bệnh triệt để mà không cần cắt đoạn đại tràng. Người bệnh tránh được phẫu thuật lớn với nhiều rủi ro. Tỷ lệ sống sót sau năm năm đạt trên 95%.
1.2. Vai trò kỹ thuật EMR so với phẫu thuật mở
Cắt niêm mạc qua nội soi EMR thay thế hiệu quả phẫu thuật cắt đoạn đại tràng. Phẫu thuật mở đòi hỏi gây mê toàn thân và thời gian nằm viện kéo dài. Phương pháp phẫu thuật tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và rò rỉ miệng nối. Ngược lại, kỹ thuật EMR được thực hiện an toàn qua đường hậu môn tự nhiên. Bệnh nhân chỉ cần tiền mê nhẹ và có thể xuất viện trong ngày hoặc sau 24 giờ. Vết thương nội soi lành nhanh, giảm thiểu đau đớn sau can thiệp. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường. Chức năng đại tiện được bảo tồn nguyên vẹn. Tỷ lệ biến chứng nặng của EMR thấp hơn đáng kể so với phẫu thuật truyền thống. Chi phí chăm sóc y tế toàn diện giảm rõ rệt. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị tổn thương tân sinh tiêu hóa.
II. Phân loại tổn thương và chỉ định cắt niêm mạc nội soi
Đánh giá chính xác hình thái tổn thương là bước bắt buộc trước khi can thiệp. Bác sĩ nội soi sử dụng các hệ thống phân loại chuẩn quốc tế. Việc kết hợp quan sát hình thái và vi cấu trúc mạch máu giúp dự đoán độ sâu xâm lấn. Dữ liệu này định hướng chính xác chỉ định cắt niêm mạc nội soi hoặc phẫu thuật. Quá trình thăm dò hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót tổn thương ác tính tiến triển. Kỹ thuật nội soi hiện đại cung cấp hình ảnh sắc nét đến từng micromet. Bác sĩ xác định ranh giới sang thương một cách rõ ràng. Việc chuẩn hóa quy trình phân loại giúp nâng cao độ an toàn của thủ thuật. Bệnh nhân được điều trị đúng phương pháp ngay từ đầu.
2.1. Phân loại tổn thương theo Paris và thang điểm NICE
Phân loại tổn thương theo Paris chia sang thương thành các dạng lồi (0-I), phẳng (0-II) và loét (0-III). Dạng phẳng 0-II gồm phẳng gồ (0-IIa), phẳng dẹt (0-IIb) và phẳng lõm (0-IIc). Tổn thương dạng lõm 0-IIc có nguy cơ ác tính cao nhất dù kích thước nhỏ. Bên cạnh đó, thang điểm NICE dựa trên nội soi dải tần hẹp giúp phân tầng tổn thương. NICE type 1 tương ứng tổn thương tăng sản lành tính. NICE type 2 đại diện cho polyp tuyến loạn sản. NICE type 3 cảnh báo nguy cơ ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc. Sự kết hợp giữa phân loại Paris và NICE tạo nên công cụ chẩn đoán hình ảnh chính xác. Bác sĩ quyết định giải pháp can thiệp phù hợp mà không cần sinh thiết trước.
2.2. Nhận diện polyp đại trực tràng nguy cơ cao qua NBI
Kỹ thuật nội soi nhuộm màu phóng đại NBI sử dụng ánh sáng bước sóng xanh và xanh lục. Công nghệ này làm nổi bật cấu trúc vi mạch máu và vi bề mặt niêm mạc. Polyp đại trực tràng nguy cơ cao thường có cấu trúc mạch máu dày đặc, giãn rộng hoặc đứt đoạn. Vùng bề mặt tuyến biểu hiện dạng ống hoặc dạng rãnh biến dạng theo phân loại Kudo. Tổn thương lan rộng sang bên (LST) dạng nốt hạt hỗn hợp hoặc dạng phẳng xơ chai cần đánh giá cẩn trọng. Kỹ thuật NBI phóng đại giúp phân biệt u tuyến lành tính với vùng ung thư biểu mô khu trú. Bác sĩ nội soi xác định chính xác bờ ranh giới của tổn thương. Điều này đảm bảo đường cắt đi qua mô lành và loại bỏ sạch tế bào tân sinh.
2.3. Tiêu chuẩn chỉ định cắt niêm mạc nội soi ống mềm
Chỉ định cắt niêm mạc nội soi áp dụng cho các tổn thương tân sinh niêm mạc dưới 20 mm. Các sang thương bao gồm u tuyến loạn sản độ thấp, loạn sản độ cao và ung thư biểu mô tại chỗ Tis. Ung thư biểu mô xâm lấn lớp dưới niêm mạc nông dưới 1000 micromet cũng thuộc diện chỉ định EMR. Dấu hiệu nâng dưới niêm mạc (non-lifting sign) âm tính là điều kiện tiên quyết để thực hiện thủ thuật. Nếu tổn thương dính chặt không nâng lên sau khi tiêm dung dịch, nguy cơ xâm lấn sâu rất cao. Trong trường hợp đó, người bệnh cần chuyển sang phẫu thuật triệt căn. Bác sĩ phải đánh giá toàn diện tình trạng đông máu và bệnh nền của bệnh nhân trước can thiệp.
III. Quy trình cắt niêm mạc qua nội soi EMR đạt chuẩn y khoa
Quy trình cắt niêm mạc qua nội soi EMR đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề chuyên môn cao. Bác sĩ tiến hành khảo sát toàn bộ khung đại tràng sạch. Dụng cụ chuyên dụng được chuẩn bị đầy đủ trước khi thực hiện. Quá trình can thiệp tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô khuẩn và an toàn điện cao tần. Mục tiêu cốt lõi là cắt trọn tổn thương và bảo vệ tối đa thành cơ ruột. Việc tạo đệm dịch cách ly lớp niêm mạc khỏi lớp cơ là bước kỹ thuật quyết định. Đệm dịch giúp ngăn ngừa tổn thương nhiệt do dòng điện cắt đốt. Bác sĩ kiểm soát thao tác nhẹ nhàng, chính xác từng mili-giây. Kỹ thuật viên phụ trợ phối hợp nhịp nhàng trong quá trình thắt thòng lọng.
3.1. Kỹ thuật tiêm nâng và bộc lộ lớp dưới niêm mạc
Kỹ thuật tiêm nâng là bước then chốt tạo đệm an toàn giữa lớp niêm mạc và lớp cơ riêng. Bác sĩ sử dụng kim tiêm nội soi bơm dung dịch vào khoang dưới niêm mạc. Dung dịch tiêm thường là nước muối sinh lý pha loãng Indigocarmine hoặc dung dịch cao phân tử. Chất màu xanh giúp phân định rõ ranh giới các lớp mô học của thành ruột. Đệm dịch đẩy phồng tổn thương lên cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thắt thòng lọng (snare). Thao tác tiêm chuẩn xác giúp hạn chế tổn thương nhiệt xuyên thành. Nếu lớp dưới niêm mạc nâng phồng đều đặn, nguy cơ biến chứng giảm xuống mức tối thiểu. Đây là tiền đề bắt buộc để thực hiện cắt bỏ trọn vẹn và an toàn.
3.2. Cắt trọn tổn thương hoặc cắt từng mảnh piecemeal
Đối với tổn thương kích thước dưới 20 mm, bác sĩ ưu tiên cắt nguyên khối en-bloc bằng thòng lọng nhiệt. Cắt trọn một mảnh giúp bảo tồn cấu trúc giải phẫu phục vụ xét nghiệm mô bệnh học chính xác. Trường hợp tổn thương phẳng lớn hơn 20 mm hoặc ở vị trí gập góc, kỹ thuật cắt từng mảnh piecemeal EMR (EPMR) được áp dụng. Bác sĩ tiến hành cắt tuần tự từng phần cho đến khi loại bỏ hoàn toàn sang thương. Mép cắt sau đó được xử lý bổ sung bằng nhiệt đông Plasma Argon để tiêu diệt các tế bào tân sinh sót lại. Mẫu bệnh phẩm được thu hồi cẩn thận và ghép nối lại trên mặt phẳng xốp cố định. Quy trình này đòi hỏi bác sĩ nội soi phải tỉ mỉ và kiên nhẫn.
3.3. So sánh cắt niêm mạc qua nội soi EMR và cắt tách ESD
Cắt niêm mạc qua nội soi EMR và cắt tách dưới niêm mạc ESD là hai kỹ thuật nội soi can thiệp chủ lực. EMR sử dụng thòng lọng để thắt và cắt khối u sau khi tiêm nâng. Phương pháp EMR có thời gian thực hiện nhanh, kỹ thuật đơn giản và tỷ lệ biến chứng thấp. Tuy nhiên, EMR khó cắt trọn khối u kích thước lớn hơn 20 mm. Ngược lại, kỹ thuật ESD sử dụng dao cắt chuyên dụng bóc tách trực tiếp trong lớp dưới niêm mạc. ESD cho phép cắt trọn khối u kích thước lớn bất kỳ với tỷ lệ diện cắt âm tính cao hơn. Đổi lại, ESD đòi hỏi thời gian can thiệp kéo dài và nguy cơ thủng đại tràng cao hơn. Bác sĩ căn cứ vào đặc điểm khối u để lựa chọn phương án tối ưu.
IV. Kiểm soát biến chứng thủng đại tràng và chảy máu sau cắt
Nội soi can thiệp đại trực tràng luôn tiềm ẩn nguy cơ xảy ra tai biến ngoài ý muốn. Hai biến chứng thường gặp nhất là thủng thành ruột và chảy máu ổ cắt. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp hạn chế tối đa biến cố bất lợi. Bác sĩ cần trang bị đầy đủ dụng cụ cầm máu và kẹp clip đóng lỗ thủng ngay trong phòng nội soi. Việc theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn sau thủ thuật là yêu cầu bắt buộc. Phát hiện sớm biến chứng giúp xử trí kịp thời qua nội soi, tránh phẫu thuật mở cấp cứu. Đội ngũ y tế cần tuân thủ quy trình hồi sức và chăm sóc sau can thiệp. Người bệnh được hướng dẫn kỹ các triệu chứng cảnh báo để tái khám ngay.
4.1. Nhận biết và xử trí biến chứng thủng đại tràng
Biến chứng thủng đại tràng xảy ra do bỏng nhiệt sâu hoặc cắt phạm vào lớp cơ riêng. Tỷ lệ thủng trong EMR thường dưới 1.5%, hay gặp ở đại tràng phải do thành mỏng. Khi thủng xảy ra trong lúc can thiệp, bác sĩ quan sát thấy mô mỡ mạc treo hoặc lỗ hổng trên đáy ổ cắt. Xử trí ngay lập tức bằng cách kẹp clip nội soi để khép kín mép thủng. Việc đóng kín hoàn toàn lỗ thủng qua nội soi đạt tỷ lệ thành công trên 95%. Sau can thiệp, bệnh nhân được nhịn ăn, truyền dịch và dùng kháng sinh phổ rộng theo dõi chặt chẽ. Phẫu thuật can thiệp chỉ đặt ra khi lỗ thủng quá lớn hoặc xuất hiện viêm phúc mạc toàn thể. Quy trình xử trí nhanh nhạy giúp bảo đảm tính mạng người bệnh.
4.2. Dự phòng hiện tượng chảy máu sau cắt niêm mạc nội soi
Hiện tượng chảy máu sau cắt niêm mạc nội soi gồm chảy máu tức thì và chảy máu muộn sau thủ thuật. Chảy máu tức thì xuất hiện ngay khi siết cắt do mạch máu lớn chưa được đông điện triệt để. Bác sĩ cầm máu tức thì bằng kẹp clip hoặc kẹp Coagrasper đốt cầm máu điểm. Chảy máu muộn có thể xảy ra trong vòng hai tuần do bong vảy ổ cắt hoặc huyết áp tăng cao. Dự phòng chảy máu muộn bằng cách kẹp clip đóng kín đáy ổ loét sau cắt, đặc biệt ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông. Người bệnh cần dừng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu trước thủ thuật theo hướng dẫn của bác sĩ tim mạch. Việc tuân thủ chế độ ăn mềm và nghỉ ngơi hợp lý giúp phòng ngừa tái chảy máu hiệu quả.
V. Theo dõi tái phát và đánh giá diện cắt R0 sau điều trị
Thành công lâu dài của điều trị phụ thuộc vào việc đánh giá mô bệnh học và lịch tái khám định kỳ. Toàn bộ bệnh phẩm sau cắt phải được xử lý và đọc kết quả bởi bác sĩ giải phẫu bệnh chuyên sâu. Việc xác nhận tính triệt căn giúp lập kế hoạch theo dõi phù hợp cho từng bệnh nhân. Tái khám đúng hẹn giúp phát hiện sớm các tổn thương tái phát hoặc tổn thương mới xuất hiện. Đội ngũ y tế lưu trữ hồ sơ hình ảnh nội soi để đối chiếu trong các lần thăm khám sau. Bệnh nhân cần được tư vấn cặn kẽ về tầm quan trọng của việc theo dõi định kỳ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững.
5.1. Tiêu chuẩn mô bệnh học và đánh giá diện cắt R0
Đánh giá diện cắt R0 là tiêu chuẩn vàng xác nhận việc loại bỏ hoàn toàn khối u tân sinh. Bác sĩ giải phẫu bệnh cắt lát mẫu mô theo các mốc định hướng để kiểm tra diện cắt bên và diện cắt đáy. Diện cắt R0 đạt được khi cả hai diện cắt đều không còn tế bào u hay loạn sản. Nếu tế bào ung thư chạm mép cắt, diện cắt được xếp loại R1, đòi hỏi can thiệp bổ sung. Ngoài ra, báo cáo mô học cần ghi nhận độ mô học, sự xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết. Trường hợp ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc trên 1000 micromet kèm yếu tố nguy cơ cao, bệnh nhân cần phẫu thuật triệt hạch bổ túc. Đánh giá R0 chính xác giúp phân định rõ ranh giới giữa khỏi bệnh và nguy cơ tiến triển.
5.2. Phác đồ nội soi kiểm tra và kiểm soát tái phát
Phác đồ theo dõi sau cắt niêm mạc nội soi phụ thuộc vào phương thức cắt và kết quả mô bệnh học. Trường hợp cắt en-bloc đạt diện cắt R0, nội soi kiểm tra lần đầu được tiến hành sau 12 tháng. Nếu thực hiện kỹ thuật cắt nhiều mảnh piecemeal hoặc tổn thương loạn sản độ cao, nội soi kiểm tra cần thực hiện sau 3 đến 6 tháng. Bác sĩ kiểm tra kỹ vị trí sẹo cắt cũ bằng nội soi nhuộm màu NBI và sinh thiết nếu nghi ngờ sót mô tân sinh. Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau EMR một mảnh thường dưới 3%, trong khi cắt piecemeal có thể lên đến 15-20%. Các trường hợp tái phát sớm thường được xử lý triệt để bằng nhiệt đông APC hoặc cắt lại qua nội soi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẠ QUYẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CẮT NIÊM MẠC QUA NỘI SOI ỐNG MỀM TRONG ĐIỀU TRỊ THƯƠNG TỔN TÂN SINH CỦA NIÊM MẠC ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẠ QUYẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CẮT NIÊM MẠC QUA NỘI SOI ỐNG MỀM TRONG ĐIỀU TRỊ THƯƠNG TỔN TÂN SINH CỦA NIÊM MẠC ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ QUANG NGHĨA 2. NGUYỄN THÚY OANH TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tạ Quyết luan an ii luan an iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNMQNS: Cắt niêm mạc qua nội soi ĐT : Đại tràng ĐTT : Đại trực tràng GPB : Giải phẫu bệnh NS : Nội soi TT : Thương tổn TH : Trường hợp APC: adenomatous polyposis coli ESGE: Hội nội soi tiêu hóa Châu Âu (European Society of Gastrointestinal Endoscopy) INR: International Normalized Ratio JNET: Hội các chuyên gia Nhật Bản về hình ảnh băng hẹp. (The Japan NBI Expert Team) K-RAS: gen sinh ung NICE: Phân loại hình ảnh băng hẹp theo các nhà nội soi quốc tế.
(NBI International Colorectal Endoscopic) IT-OM: Dụng cụ cắt đốt nguyên mẫu (The original IT knife) IT knife 2: Dụng cụ cắt đốt cải tiến (insulation-tipped diathermic) Strip biopsy: Kỹ thuật sinh thiết mẫu lớn. luan an iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT v DANH MỤC CÁC BẢNG vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ vii DANH MỤC CÁC HÌNH viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Đại cương về thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 4 1. Đặc điểm đại thể và mô bệnh học thương tổn tân sinh niêm mạc 6 đại trực tràng 1.
Chẩn đoán thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 17 1. Điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 23 1. Phương pháp cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm điều trị thương 26 tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 1. Tình hình nghiên cứu 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.
Đối tương nghiên cứu 41 2. Phương pháp nghiên cứu 42 Chương 3: KẾT QUẢ 63 3. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu 64 3. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học và các mối liên quan 65 3.
Kết quả kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi 73 3. Tai biến và biến chứng của cắt niêm mạc qua nội soi 78 3. Đánh giá thành công kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng 79 3. Theo dõi sau cắt niêm mạc 83 luan an v Chương 4: BÀN LUẬN 86 4.
Đặc điểm chung thương tổn niêm mạc đại trực tràng 86 4. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học và các mối liên quan 90 4. Kết quả kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi 101 4. Tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng 104 4.
Tai biến và biến chứng của CNMQNS 111 4. Tái phát sau cắt niêm mạc 117 KẾT LUẬN 120 KIẾN NGHỊ 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH THÔNG QUA HỘI ĐỒNG Y ĐỨC PHỤ LỤC 4: GIẤY XÁC NHẬN DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH THAM GIA NGHIÊN CỨU luan an vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Adenocarcinoma : Ung thư biểu mô tuyến Adenoma : U tuyến Argon plasma coagulation : Quang đông bằng Plasma Argon Endoscopic Mucosal Resection : Cắt niêm mạc qua nội soi Endoscopic piecemeal resection : Cắt nhiều mảnh niêm mạc qua nội soi Endoscopic submucosal Resection: Cắt dưới niêm mạc qua nội soi Flat adenoma : U tuyến phẳng Histopathology : Mô bệnh học Hyperplastic polyp : Polyp tăng sản High-grade dysplasia : Loạn sản độ cao Low-grade dysplasia : Loạn sản độ thấp Lateral spreading tumor : U lan sang bên Narrow-band imaging : Hình ảnh băng hẹp Neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh Non-polypoid neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh không phải polyp Pedunculated polyp : Polyp có cuống Serrated adenoma : U tuyến răng cưa Superficial neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh niêm mạc Tubular adenoma : U tuyến ống Tubulovillous adenoma : U tuyến ống-nhánh Villous adenoma : U tuyến nhánh Underwater Endoscopic mucosal Resection: Cắt niêm mạc trong môi trường nước luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại NICE của các nhà nội soi quốc tế về hình ảnh bề mặt và xâm lấn sâu dựa theo hình ảnh dải băng hẹp.1: Chỉ định nội soi đại tràng.2: Kích thước thương tổn Bảng 3.3: Số lượng và phân bố các thương tổn.4: Tỷ lệ các thương tổn niêm mạc theo hình ảnh nội soi.5: Kết quả mô bệnh học 121 thương tổn niêm mạc.6: Độ loạn sản của 108 thương tổn tân sinh niêm mạc.7: Đặc điểm mô bệnh học thương tổn thứ 2.8: Liên quan giữa kích thước và hình ảnh nội soi Bảng 3.9: Liên quan giữa hình ảnh nội soi và độ loạn sản Bảng 3.10: Liên quan giữa nhóm kích thước thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.11: Liên quan giữa kích thước thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.12: Liên quan giữa vị trí thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.13: Liên quan giữa phương pháp cắt niêm mạc và thời gian trung bình Bảng 3.14: Kết quả sớm sau cắt niêm mạc Bảng 3.15: Tỷ lệ thành công thủ thuật Bảng 3.16: Liên quan giữa vị trí thương tổn tân sinh và phương pháp cắt niêm mạc Bảng 3.17: Liên quan giữa kích thước và phương pháp cắt niêm mạc Bảng 3.18: Liên quan giữa kích thước thương tổn tân sinh và kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 3.19: Liên quan giữa hình ảnh nội soi và kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 3.20: Theo dõi sau cắt niêm mạc 112 thương tổn tân sinh niêm mạc Bảng 4.1: So sánh tuổi trung bình và giới tính luan an viii Bảng 4.2: So sánh tỷ lệ thương tổn tân sinh không cuống được phát hiện qua nội soi đại tràng Bảng 4.3: So sánh tỷ lệ loạn sản cao trong các thương tổn phẳng Bảng 4.4: So sánh tỷ lệ thành công kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 4.5: So sánh tỷ lệ thương tổn được cắt trọn niêm mạc theo kích thước Bảng 4.6: Tỷ lệ chảy máu trong và sau thủ thuật của kỹ thuật cắt niêm mạc đại trực tràng Bảng 4.7: So sánh tỷ lệ thủng đại tràng do cắt niêm mạc DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1: Sơ đồ nghiên cứu Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ nam và nữ có polyp không cuống đại trực tràng Biểu đồ 3.3: Số lượng bệnh nhân được cắt niêm mạc Biểu đồ 3.4: Tỷ lệ bệnh nhân cắt niêm mạc có và không có gây mê tĩnh mạch luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Phân loại Paris các thương tổn niêm mạc đại trực tràng Hình 1.2: Polyp có cuống ở đại tràng với phần đầu và phần cuống polyp Hình 1.3: Hình ảnh thương tổn týp 0-Is ở manh tràng Hình 1.4: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIa trên nội soi Hình 1.5: Hình ảnh mô bệnh học Hình 1.6: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIb trên nội soi Hình 1.7: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIc trên nội soi Hình 1.8: Hình ảnh nội soi thương tổn týp 0-IIa+IIc ở đại tràng 1.9: Hình ảnh ảnh nội soi u lan sang bên Hình 1.10: Hình ảnh dây soi đại tràng thế hệ đầu tiên Hình 1.11: Hình ảnh nội soi thương tổn kích thước nhỏ dưới ánh sáng trắng và nhuộm màu bằng Indigo carmine Hình 1.12: Minh họa các dải sóng trong kỹ thuật nội soi tiêu chuẩn và hình ảnh dải băng hẹp Hình 1.13: Hình ảnh minh họa 9 lớp của thành ruột Hình 1.14: Minh họa kỹ thuật tiêm dưới niêm mạc Hình 1.15: Minh họa kỹ thuật tiêm, nâng và cắt Hình 1.16: Kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi với 3 kênh hỗ trợ Hình 1.17: Mô tả kỹ thuật cắt niêm mạc với “mũ chụp” Hình 1.18: Minh họa kỹ thuật cắt niêm mạc có dùng vòng thắt Hình 1.19: Kỹ thuật cắt nhiều mảnh niêm mạc Hình 1.20: Hình ảnh dụng cụ cắt đốt nguyên mẫu và cải tiến Hình 1.21: Kỹ thuật cắt dưới niêm mạc qua nội soi dùng dao IT Hình 1.22: Thương tổn không nâng lên, sau khi tiêm phồng dưới niêm Hình 1.23: Hình ảnh thủng đại tràng lộ mô mỡ cạnh thành đại tràng Hình 1.24: Hình ảnh kẹp clip vá lỗ thủng qua nội soi luan an x Hình 1.25: U tái phát (đầu mũi tên trắng) bên cạnh sẹo cắt niêm mạc Hình 2.1: Mũ chụp dùng để gắn vào đầu ống soi Hình 2.2: Thòng lọng dùng để thực hiện cắt niêm mạc Hình 2.3: Tư thế bệnh nhân và phẫu thuật viên Hình 2.4: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIa ở đại tràng chậu hông Hình 2.5: Hình ảnh đánh dấu chu vi diện cắt niêm mạc Hình 2.6: Hình ảnh áp thòng lọng sau tiêm phồng dưới niêm mạc Hình 2.7: Hình ảnh vết cắt sau kỹ thuật cắt niêm mạc Hình 2.8: Chảy máu ngay sau kỹ thuật cắt niêm mạc Hình 2.9: Kẹp clip cầm máu vị trí chảy máu vết cắt niêm mạc Hình 2.10: Phần mô u còn lại sau nhát cắt đầu tiên Hình 2.11: Bệnh phẩm mảnh niêm mạc được cố định trên mặt phẳng Hình 2. Bệnh phẩm được cố định trong lọ có chứa Formol 10% Hình 2. Kết quả mô bệnh học sau cắt niêm mạc Hình 2.
Khoảng cách từ bờ thương tổn đến mép vết cắt Hình 3.1: Phân bố vị trí thương tổn ở đại trực tràng Hình 3.2: Hình ảnh đại thể và vi thể u tuyến răng cưa Hình 3.3: Hình ảnh đại thể và vi thể polyp tăng sản tại trực tràng Hình 3.4: Thương tổn týp 0-IIa+IIc không nâng lên sau tiêm phồng dưới niêm Hình 3.5: Hình ảnh vết cắt niêm mạc Hình 3.6: Bệnh phẩm mảnh niêm mạc được cắt trọn Hình 3.7: Sẹo niêm mạc sau cắt niêm mạc Hình 3.8: Thương tổn tái phát đại tràng chậu hông Hình 3.10: Tiêm phồng dưới niêm thương tổn tái phát Hình 3.11: Tiêm phồng dưới niêm bổ sung, cắt nhiều mảnh niêm mạc Hình 3.12: Vết cắt sau cắt nhiều mảnh niêm mạc thương tổn tái phát Hình 4.1: Hình ảnh đại thể u tuyến răng cưa týp 0-Is luan an xi Hình 4.2: Hình ảnh độ nâng lên hoàn toàn của thương tổn Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tạ Quyết (2019). Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-cat-niem-mac-qua-noi-soi-ong-mem-trong-dieu-tri-thuong-ton-tan-sinh-cua-niem-mac-dai-truc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm điều trị tổn thương tân sinh đại trực tràng.
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi điều trị ung thư đại trực tràng sớm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.