Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng si
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm doppler mô cơ tim ở bệnh nhân. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mất đồng bộ cơ học tro
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Tim mạch
- Tác giả:
- Lê Văn Dũng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mất đồng bộ cơ học tro
Mất đồng bộ cơ học tro xảy ra khi phân bố tro không đồng đều trong hệ thống nhiệt điện. Tro từ nhiên liệu hóa thạch tích tụ không đều trên bề mặt nhiệt. Sự mất đồng bộ này gây suy giảm hiệu suất nhiên liệu. Các cơ cấu cơ học như lò hơi và động cơ tua-bin chịu tác động trực tiếp. Tro không đồng nhất dẫn đến truyền nhiệt không hiệu quả. Hiện tượng này ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
1.1. Định nghĩa mất đồng bộ tro
Mất đồng bộ cơ học tro là hiện tượng tro phân bố không đồng đều trong hệ thống đốt nhiên liệu. Tro tích tụ tập trung tại một số khu vực. Các khu vực khác lại thiếu tro. Sự phân bố này gây mất cân bằng nhiệt. Đồng bộ hóa tro rất quan trọng cho vận hành ổn định.
1.2. Vai trò tro trong nhiệt điện
Tro ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nhiên liệu. Tro tạo lớp cách nhiệt trên bề mặt nhiệt. Lớp tro đồng đều giúp bảo vệ thiết bị. Tro không đồng bộ làm giảm hiệu suất truyền nhiệt. Nó gây hao phí năng lượng đáng kể.
1.3. Tác động đến cơ cấu cơ khí
Tro không đồng bộ gây mài mòn không đều. Các bộ phận cơ học chịu lực phân bố sai lệch. Điều này làm giảm độ chính xác cơ cấu cơ học. Thiệt hỏng động cơ tua-bin thường xảy ra. Chi phí bảo trì thiết bị tăng cao.
II. Nguyên nhân mất đồng bộ tro
Hệ thống đốt nhiên liệu thiết kế không tối ưu gây mất đồng bộ tro. Chất lượng nhiên liệu thay đổi liên tục. Thành phần tro không đồng nhất giữa các lô. Sự thay đổi nhiệt độ lò hơi nhanh chóng. Tro kết tụ không đều trên bề mặt nhiệt. Các yếu tố cơ học như rung động làm phân bố tro sai lệch.
2.1. Thiết kế hệ thống đốt nhiên liệu
Thiết kế hệ thống đốt không đồng bộ hóa gây tích tụ tro. Buồng đốt hình dạng không phù hợp. Phun nhiên liệu không đều tạo điểm nóng. Các khu vực thiếu tro dẫn đến truyền nhiệt kém. Thiết kế kém làm gia tăng ô nhiễm nhiệt điện.
2.2. Chất lượng nhiên liệu không ổn định
Nhiên liệu có hàm lượng tro thay đổi. Thành phần hóa học khác biệt giữa các lô tro. Tro cứng và tro mềm trộn lẫn. Sự không đồng nhất này gây mất đồng bộ cơ học. Việc kiểm soát chất lượng nhiên liệu rất quan trọng.
2.3. Biến động nhiệt độ lò hơi
Nhiệt độ lò hơi thay đổi đột ngột. Tro nóng chảy không đồng thời. Một số khu vực đông kết nhanh hơn. Sự thay nhiệt không đồng đều làm phân bổ tro sai lệch. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động cơ tua-bin.
III. Hậu quả mất đồng bộ tro
Mất đồng bộ tro làm giảm hiệu suất nhiên liệu đáng kể. Năng lượng truyền tải không hiệu quả do lớp tro không đồng nhất. Ô nhiễm nhiệt điện gia tăng khi tro không được xử lý đúng cách. Các cơ cấu cơ học bị mài mòn nhanh. Chi phí bảo trì thiết bị tăng cao. Tuổi thọ thiết bị giảm mạnh.
3.1. Giảm hiệu suất nhiên liệu
Lớp tro không đồng bộ cản trở truyền nhiệt. Nhiệt lượng tiêu hao không đồng đều. Hiệu suất đốt giảm 15-30%. Tốn nhiều nhiên liệu hơn để đạt nhiệt độ mục tiêu. Chi phí vận hành tăng cao.
3.2. Gia tăng ô nhiễm nhiệt điện
Tro không đồng bộ gây khó thoát khí thải. Các chất ô nhiễm không được kiểm soát. Tro lơ lửng gây bụi mịn. Hệ thống xử lý tro trở nên kém hiệu quả. Môi trường bị ảnh hưởng tiêu cực.
3.3. Hư hỏng động cơ tua bin
Tro không đồng bộ gây mất cân bằng động cơ. Lực va đập phân bố không đều. Các cánh tua-bin bị mài mòn nhanh. Hư hỏng động cơ xảy ra sớm. Chi phí sửa chữa rất lớn.
IV. Giải pháp khắc phục mất đồng bộ
Cải tiến cơ cấu cơ học giúp phân bổ tro đồng đều. Đồng bộ hóa quy trình xử lý tro bằng công nghệ tự động. Sử dụng cảm biến để giám sát tro thời gian thực. Điều chỉnh hệ thống đốt nhiên liệu phù hợp. Lò hơi cần chế độ vận hành ổn định. Các giải pháp này giảm thiểu ô nhiễm nhiệt điện.
4.1. Cải tiến cơ cấu cơ học
Thiết kế buồng đốt hình dạng tối ưu. Phun nhiên liệu đa điểm đồng đều. Bề mặt nhiệt được cải tạo chống tích tụ tro. Các bộ phận cơ học được gia cố. Cơ cấu cơ học mới giúp đồng bộ hóa tro.
4.2. Đồng bộ hóa quy trình xử lý tro
Tự động hóa quá trình thu gom tro. Sử dụng hệ thống phân loại tro theo kích thước. Điều chỉnh tốc độ dòng khí phù hợp. Quy trình đồng bộ giúp giảm ô nhiễm nhiệt điện. Hiệu suất nhiên liệu được cải thiện.
4.3. Công nghệ giám sát tiên tiến
Lắp đặt cảm biến nhiệt độ phân bổ. Hệ thống camera theo dõi tro thời gian thực. Phần mềm phân tích dữ liệu đồng bộ. Giám sát giúp phát hiện mất đồng bộ sớm. Thiết bị được bảo vệ tốt hơn.
V. Bảo trì phòng ngừa mất đồng bộ
Bảo trì thiết bị định kỳ ngăn ngừa mất đồng bộ tro. Kiểm tra hệ thống đốt nhiên liệu trước vận hành. Đào tạo nhân viên về xử lý tro. Lập lịch vệ sinh bề mặt nhiệt. Sử dụng cảm biến để theo dõi tro. Các biện pháp này kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5.1. Lập lịch bảo trì định kỳ
Kiểm tra hệ thống đốt nhiên liệu hàng tháng. Vệ sinh lò hơi ít nhất 6 tháng/lần. Thay thế phụ hỏng ngay khi phát hiện. Lập hồ sơ bảo trì chi tiết. Bảo trì định kỳ ngăn ngừa mất đồng bộ.
5.2. Kiểm tra hệ thống đốt nhiên liệu
Kiểm tra đầu phun nhiên liệu có tắc không. Định vị các điểm tích tụ tro. Kiểm tra đồng bộ hóa nhiên liệu. Đảm bảo áp suất đốt ổn định. Hệ thống cần vận hành đồng nhất.
5.3. Đào tạo nhân viên vận hành
Đào tạo nhận biết mất đồng bộ tro. Hướng dẫn xử lý tình huống khẩn cấp. Cập nhật công nghệ mới. Nhân viên cần hiểu cơ cấu cơ khí. Đào tạo giúp giảm sự cố.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tăng huyết áp (THA) là một trong những thách thức y tế cộng đồng hàng đầu trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, đặc trưng bởi cơ chế bệnh sinh phức tạp và tiến trình âm thầm hủy hoại các cơ quan đích. Theo thống kê dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ mắc THA trên toàn cầu năm 2000 là 26,4% (tương đương 972 triệu người) và được dự báo tăng vọt lên 29,2% vào năm 2025 với khoảng 1,56 tỷ người mắc. Tại Việt Nam, các công trình dịch tễ học ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của bệnh lý này qua từng giai đoạn: từ mức 1% ở các tỉnh phía Bắc theo khảo sát của Đặng Văn Chung (1960), tăng lên 11,7% theo Trần Đỗ Trinh (1992), 16,9% theo Trương Việt Dũng (2002) và chạm mốc 25,1% ở người trưởng thành trên 25 tuổi theo công bố của Viện Tim mạch Quốc gia do Phạm Gia Khải và cộng sự thực hiện năm 2008. Tim là cơ quan đích chịu tác động trực tiếp và sớm nhất từ tình trạng tăng tải áp lực mạn tính, dẫn đến xơ hóa cơ tim, phì đại tế bào, suy giảm chức năng và cuối cùng là suy tim sung huyết, trong đó "khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trương do THA".
Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu trong thực hành tim mạch học là việc đánh giá chức năng thất trái theo các phương pháp siêu âm thông thường (như siêu âm TM, 2D) chủ yếu dựa vào phân suất tống máu (LVEF > 50%) và tỷ lệ co ngắn cơ thất (FS% > 25%). Các chỉ số này không đủ độ nhạy để phát hiện các tổn thương cơ học bán vi thể ở giai đoạn tiền lâm sàng. Trên thực tế, hiện tượng mất đồng bộ cơ học (mechanical dyssynchrony) có thể xuất hiện từ rất sớm ngay khi buồng tim chưa giãn và phân suất tống máu còn hoàn toàn trong giới hạn bình thường. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Lê Văn Dũng (năm 2014, Học viện Quân y) với đề tài "Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường" đã tiên phong giải quyết khoảng trống này tại Việt Nam.
Công trình xác lập hai câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($Q_1$): Tỷ lệ và mức độ mất đồng bộ cơ học trong thất trái (cả thì tâm thu và thì tâm trương) biểu hiện như thế nào trên siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 ($H_1$): Hiện tượng mất đồng bộ cơ học thất trái xuất hiện với tỷ lệ đáng kể ở bệnh nhân THA ngay cả khi phân suất tống máu thất trái còn bình thường ($EF > 50%$), phản ánh tình trạng tái cấu trúc cơ tim vi thể sớm hơn các biến đổi hình thái học vĩ mô.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($Q_2$): Các chỉ số mất đồng bộ cơ học thất trái có mối liên quan như thế nào với mức độ phì đại thất trái, hình thái tái cấu trúc hình học và các thông số huyết động chức năng tim?
- Giả thuyết nghiên cứu 2 ($H_2$): Mức độ mất đồng bộ cơ tim tương quan thuận rõ rệt với chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMI), độ dày thành tim và tỷ lệ áp lực đổ đầy thất trái ($E/E_m$).
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình bệnh học suy tim và tái cấu trúc cơ tim của Braunwald (2007), thuyết diễn tiến tự nhiên của bệnh tăng huyết áp theo Kaplan (2006) và mô hình phân tích vận động mô cơ tim 12 phân vùng của Cheuk-Man Yu (2007, 2008). Phạm vi nghiên cứu bao gồm 202 bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có $EF > 50%$ và $FS > 25%$ đối chiếu với 100 người khỏe mạnh làm nhóm chứng, thực hiện tại Viện Tim mạch - Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 8/2010 đến tháng 10/2012. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc xác lập các bằng chứng định lượng chính xác về rối loạn cơ học vi thể, mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán sớm và dự phòng suy tim bảo tồn phân suất tống máu (HFpEF) cho bệnh nhân tăng huyết áp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về cơ học tim mạch phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:
- Dòng nghiên cứu sinh lý bệnh và tái cấu trúc tế bào cơ tim: Các công trình kinh điển của Braunwald (2007) và Kaplan (2006) chỉ ra rằng quá tải áp lực kéo dài kích hoạt hệ thống thần kinh thể dịch, đặc biệt là hệ Renin - Angiotensin - Aldosterone (RAAS) và hệ giao cảm. Quá trình này kích thích tái biểu hiện các gen thời kỳ phôi thai, gây tăng sinh các đơn vị co cơ (sarcomeres) xếp song song, làm tăng chiều dài sợi cơ từ $15,\mu\text{m}$ lên $25\text{--}30,\mu\text{m}$ và lắng đọng collagen gian bào quá mức. Hậu quả là hình thành phì đại đồng tâm, xơ hóa cơ tim và suy giảm độ giãn nở thất trái.
- Dòng nghiên cứu điện sinh lý và hiện tượng mất đồng bộ điện học: Ban đầu, mất đồng bộ được đánh giá chủ yếu qua điện tâm đồ thông qua sự kéo dài phức bộ $QRS \ge 120,\text{ms}$ hoặc khoảng $PR \ge 200,\text{ms}$ do chậm dẫn truyền qua nhánh bó His hoặc mạng Purkinje. Tuy nhiên, các nghiên cứu điện sinh lý hiện đại khẳng định có sự không đồng nhất sâu sắc giữa điện học và cơ học. "MĐB cơ học chiếm khoảng 30% bệnh nhân suy tim có phức bộ QRS < 120ms, khoảng 30% bệnh nhân có phức bộ QRS >= 120ms không bị MĐB cơ học" (Yu et al., 2008).
- Dòng nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler mô (Tissue Doppler Imaging - TDI): Sự ra đời của TDI từ thập niên 1990 và hoàn thiện qua kỹ thuật Color-TDI 2D cùng phần mềm tự động phân tích vận tốc mô (TVI) và đồng bộ mô (TSI) đã chuyển dịch trọng tâm từ đánh giá vận động toàn bộ sang định lượng cơ học cục bộ từng phân vùng cơ tim.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật nổi bật:
- Tranh luận 1: Mất đồng bộ tâm thu hay tâm trương là biến đổi tiên phát? Jianwen Wang và cộng sự (2007) khi khảo sát 155 trường hợp (gồm 60 ca suy tim tâm trương $EF > 50%$ do THA, 60 ca suy tim tâm thu và 35 chứng) nhận định mất đồng bộ tâm trương chiếm ưu thế áp đảo ở nhóm suy tim tâm trương ($58%$ so với $33%$ mất đồng bộ tâm thu) và tương quan chặt chẽ với khối lượng cơ thất trái. Ngược lại, Chang và cộng sự (2009) khi nghiên cứu 110 bệnh nhân THA có $EF > 50%$ đối chiếu 55 chứng phát hiện tỷ lệ mất đồng bộ tâm thu và tâm trương tương đương nhau ($24%$ và $21%$), đồng thời không tìm thấy sự tương quan giữa chỉ số mất đồng bộ tâm thu và tâm trương, chứng minh tính chất độc lập của hai quá trình cơ học này.
- Tranh luận 2: Mất đồng bộ cơ học có xuất hiện khi thất trái chưa phì đại? Benjamin Yang và cộng sự (2008) ghi nhận tỷ lệ mất đồng bộ tâm thu lên tới $47,6%$ ở bệnh nhân THA có dày thành tim ($>11,\text{ms}$). Trong khi đó, Beom-June Kwon và cộng sự (2011) trên 200 bệnh nhân THA chứng minh mất đồng bộ xuất hiện ở cả nhóm có và không có phì đại thất trái, dù nhóm phì đại thất trái có tỷ lệ cao hơn rõ rệt ($44,5%$ tâm thu, $8,5%$ tâm trương; $p < 0,05$). Tương tự, Abdulkadir Kiris và cộng sự (2012) tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận tỷ lệ mất đồng bộ thất trái ở bệnh nhân THA là $40%$ (so với $5%$ ở nhóm chứng, $p < 0,001$), trong đó phân nhóm THA có phì đại thất trái mất đồng bộ chiếm $66,7%$ so với $20%$ ở phân nhóm không phì đại ($p < 0,01$).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Khang (2008), Nguyễn Thị Bạch Yến (2004), Bùi Văn Tân (2010) và Quyền Đăng Tuyên (2011) mới dừng lại ở việc khảo sát vận tốc cơ tim trên người bình thường, rối loạn chức năng tâm trương hoặc mất đồng bộ ở bệnh nhân suy tim nặng ($NYHA\text{ }3\text{--}4$ chiếm $83,9%$). Chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện mất đồng bộ cơ học nội thất bằng TDI ở bệnh nhân THA bảo tồn $EF$. Luận án của Lê Văn Dũng định vị chuẩn xác tại giao điểm này, mở rộng tri thức quốc tế vào quần thể bệnh nhân Việt Nam với cỡ mẫu lớn ($n = 202$), cung cấp cái nhìn toàn diện về cả 12 phân vùng cơ tim ở cả hai thì tâm thu và tâm trương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm mô hình tái cấu trúc cơ tim của Braunwald (2007) và lý thuyết huyết động học tăng huyết áp của Kaplan (2006). Công trình chứng minh rằng quá trình suy thoái chức năng tim trong THA không diễn tiến tuần tự đơn thuần từ phì đại cấu trúc đến suy giảm phân suất tống máu toàn bộ ($EF$), mà trải qua một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng: hiện tượng mất đồng bộ cơ học vi thể cục bộ.
Mô hình lý thuyết của luận án được cụ thể hóa qua 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Tăng huyết áp gây rối loạn chuyển hóa phosphate nội bào, giảm tỷ lệ Phosphocreatin/ATP, suy giảm hoạt tính bơm $Ca^{2+}\text{-ATPase}$ tại lưới cơ chất và tăng lắng đọng collagen gian bào. Tổn thương mô học này diễn ra không đồng đều giữa các phân vùng thành tim, dẫn đến sự phân tán thời gian co cơ và giãn cơ cục bộ.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự bất đồng nhất về thời gian co bóp nội thất (Intraventricular Mechanical Dyssynchrony) làm xuất hiện hiện tượng dòng máu chuyển động luẩn quẩn từ vùng co bóp sớm sang vùng co bóp muộn, làm tăng sức căng thành thất cuối tâm thu và giảm hiệu suất cơ học cơ tim ngay cả khi $EF$ tổng thể chưa suy giảm.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Độ lệch chuẩn thời gian đạt đỉnh vận tốc tâm thu của 12 phân vùng thất trái ($T_s\text{-SD}$ hay Chỉ số Yu / Dyssynchrony Index) và đỉnh vận tốc đầu tâm trương ($T_e\text{-SD}$) là các chỉ dấu sinh học cơ học nhạy bén, có khả năng phát hiện tổn thương cơ tim sớm hơn biến đổi sóng điện tâm đồ bề mặt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Sinh học phân tử và cơ sinh học tế bào tim: Dựa trên cơ chế tách rời cầu nối actin-myosin và sự thay đổi kiểu hình tế bào cơ tim sang dạng phôi thai dưới tác động của quá tải áp lực.
- Lý thuyết cơ học Doppler mô 12 phân vùng của Cheuk-Man Yu: Phân tích không gian 3 chiều của thất trái thông qua 6 vùng đáy và 6 vùng giữa trên 3 mặt cắt cơ bản (4 buồng, 2 buồng và 3 buồng từ mỏm).
- Động học huyết động tim mạch: Đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa độ trễ cơ học với kích thước nhĩ trái, hình thái phì đại thất trái và áp lực đổ đầy thất trái ($E/E_m$).
Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Áp dụng cho bệnh nhân THA nguyên phát trưởng thành, nhịp xoang đều, phân suất tống máu bảo tồn ($LVEF > 50%$, $FS > 25%$), loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu cơ học như thiếu máu cục bộ cơ tim, bệnh van tim thực thể ($\ge$ độ 2) và rối loạn dẫn truyền nhánh trên điện tâm đồ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism), sử dụng phương pháp nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang có nhóm đối chứng bắt cặp tương đồng về tuổi và giới.
Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán nghiêm ngặt theo công thức ước tính tỷ lệ cho nghiên cứu mô tả: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
- $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (ứng với độ tin cậy $95%$, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
- $p = 0,15$ (tỷ lệ ước tính mất đồng bộ trong thất trái ở bệnh nhân THA dựa trên y văn quốc tế dao động từ $8%\text{--}14,1%$, tác giả chọn $15%$ để đảm bảo độ mạnh của mẫu).
- $d = 0,05$ (sai số tuyệt đối chấp nhận được).
Áp dụng công thức tính toán ra cỡ mẫu tối thiểu $n = 196$ đối tượng. Trên thực tế, tác giả đã thu thập $n = 202$ bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát và $100$ người khỏe mạnh làm nhóm chứng, đảm bảo tính đại diện và giá trị thống kê cao.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn nhóm bệnh: Chẩn đoán THA nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO/ISH (2003); siêu âm tim có $EF > 50%$ và $FS > 25%$; bệnh nhân tự nguyện ký cam kết tham gia.
- Tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt: THA thứ phát (suy thận với creatinin $> 1,5,\text{mg/dl}$ tương đương $> 133,\mu\text{mol/l}$, hẹp động mạch thận, u tủy thượng thận...); tiền sử hoặc nghi ngờ bệnh mạch vành (có sóng Q hoại tử trên ECG hoặc rối loạn vận động vùng trên siêu âm 2D); suy tim theo tiêu chuẩn Framingham; bệnh van tim từ độ 2 trở lên; block nhánh trái, block nhánh phải hoàn toàn ($QRS > 0,12,\text{s}$), block nhĩ thất các cấp; các bệnh mạn tính giai đoạn cuối (COPD, Basedow, ung thư); và các trường hợp hình ảnh siêu âm không đạt chuẩn phân tích.
- Thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng: Đo huyết áp bằng huyết áp kế cột thủy ngân ALR K2 (Nhật Bản, hiệu chỉnh định kỳ 2-3 tháng/lần) theo chuẩn WHO/ISH; xét nghiệm sinh hóa máu đói bằng hệ thống Olympus AU 800; xét nghiệm nước tiểu bằng máy Clinitek; ghi điện tâm đồ 12 đạo trình trên máy Nihon Kohden (xác định phì đại thất trái theo chỉ số Sokolow-Lyon $SV_1 + RV_5/V_6 > 35,\text{mm}$ và mã hóa theo tiêu chuẩn Minnesota).
- Quy trình siêu âm tim chuyên sâu: Thực hiện tại phòng siêu âm Viện Tim mạch - Bệnh viện Bạch Mai trên hệ thống siêu âm Doppler màu cao cấp Philips iE33 (Mỹ), sử dụng đầu dò sector tần số $3,5,\text{MHz}$ tích hợp đồng thời đường ghi điện tâm đồ. Toàn bộ dữ liệu Doppler mô màu 2D được ghi lại ở tốc độ khung hình cao ($>100,\text{frames/s}$) và lưu trữ kỹ thuật số để phân tích offline bằng phần mềm Q-Lab 5.0 chuyên dụng.
Data và phân tích
Phần mềm Q-Lab 5.0 được sử dụng để phân tích vận tốc mô (TVI) và đồng bộ mô (TSI) trên 12 phân vùng thất trái (6 vùng đáy và 6 vùng giữa thuộc vách liên thất, thành sau, thành bên, thành trước, thành dưới và vách sau). Cửa sổ Doppler có kích thước $3\text{--}4,\text{mm}$, giới hạn vận tốc từ $-20,\text{cm/s}$ đến $+20,\text{cm/s}$.
Các biến số và ngưỡng đo lường chuẩn hóa:
- Thời gian đạt đỉnh vận tốc tâm thu ($T_s$): Khoảng thời gian từ khởi đầu phức bộ $QRS$ trên ECG đến đỉnh sóng tâm thu $S_m$ trên phổ TDI.
- Chỉ số mất đồng bộ tâm thu ($T_s\text{-SD}$ / Chỉ số Yu): Độ lệch chuẩn của $T_s$ từ 12 phân vùng. Ngưỡng mất đồng bộ được xác định khi $T_s\text{-SD} \ge 33,\text{ms}$.
- Chênh lệch thời gian tâm thu tối đa ($T_s\text{-Max}$): Chênh lệch giữa phân vùng co bóp sớm nhất và muộn nhất. Mất đồng bộ tâm thu xác định khi $T_s\text{-Max} \ge 65,\text{ms}$ giữa hai vùng đối diện.
- Các chỉ số mất đồng bộ tâm trương ($T_e\text{-SD}$, $T_e\text{-Max}$): Thời gian từ khởi đầu $QRS$ đến đỉnh sóng đầu tâm trương $E_m$. Mất đồng bộ tâm trương khi $T_e\text{-SD} \ge 34,\text{ms}$ hoặc $T_e\text{-Max} \ge 113,\text{ms}$.
- Mất đồng bộ vách - thành sau ($SPWMD$): Đo trên siêu âm TM, ngưỡng mất đồng bộ khi $SPWMD \ge 130,\text{ms}$.
- Mất đồng bộ giữa hai thất ($IVMD$): Chênh lệch thời gian tiền tống máu qua van động mạch chủ và van động mạch phổi trên Doppler xung, mất đồng bộ khi $IVMD > 40,\text{ms}$.
Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS. Các thuật toán bao gồm kiểm định Student's t-test cho biến liên tục, kiểm định Chi-square cho biến phân loại, phân tích tương quan Pearson/Spearman và phân tích hồi quy đa biến nhằm xác định các yếu tố dự báo độc lập với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tỷ lệ mất đồng bộ cơ học xuất hiện cao ở bệnh nhân THA có EF bình thường: Mặc dù phân suất tống máu bảo tồn ($LVEF > 50%$) và thời gian phức bộ $QRS$ trong giới hạn bình thường, tỷ lệ mất đồng bộ cơ học thất trái ở nhóm bệnh nhân THA cao vượt trội so với nhóm chứng khỏe mạnh ($p < 0,001$). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận giả thuyết $H_1$.
- Phì đại thất trái làm gia tăng trầm trọng tình trạng mất đồng bộ: Phân nhóm bệnh nhân THA có phì đại thất trái (LVH) có chỉ số $T_s\text{-SD}$, $T_s\text{-Max}$, $T_e\text{-SD}$ và $T_e\text{-Max}$ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với phân nhóm THA không có phì đại thất trái ($p < 0,01$). Kết quả này hoàn toàn tương thích với kết luận của Abdulkadir Kiris và cộng sự (2012) ($66,7%$ so với $20%$) và Benjamin Yang và cộng sự (2008) ($47,6%$).
- Tính độc lập tương đối giữa mất đồng bộ tâm thu và tâm trương: Nghiên cứu phát hiện sự phân ly giữa rối loạn cơ học thì tâm thu và thì tâm trương. Có những bệnh nhân chỉ biểu hiện mất đồng bộ tâm thu đơn thuần hoặc tâm trương đơn thuần, phản ánh hai cơ chế tổn thương tế bào học khác biệt: rối loạn tái hấp thu canxi qua bơm $Ca^{2+}\text{-ATPase}$ gây mất đồng bộ tâm trương sớm, trong khi xơ hóa mô kẽ và phì đại tế bào dẫn đến mất đồng bộ tâm thu.
- Tương quan chặt chẽ với các thông số tái cấu trúc và huyết động: Chỉ số mất đồng bộ tâm thu ($T_s\text{-SD}$) và tâm trương ($T_e\text{-SD}$) có mối tương quan thuận rõ rệt với chỉ số khối cơ thất trái ($LVMI$), độ dày thành sau thất trái ($LPWd$), đường kính nhĩ trái ($LA$) và tỷ lệ $E/E_m$ (chỉ số áp lực đổ đầy thất trái), xác nhận trọn vẹn giả thuyết $H_2$.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Công trình tái định hình hiểu biết bệnh học về tiến trình tổn thương tim do THA, bổ sung mắt xích "mất đồng bộ cơ học vi thể" vào giữa giai đoạn phì đại tế bào và giai đoạn suy tim có triệu chứng trên lâm sàng.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo đạc 12 phân vùng bằng Color-TDI kết hợp phần mềm Q-Lab 5.0, thiết lập bộ giá trị tham chiếu chuẩn về các chỉ số cơ học thất trái ở người Việt Nam khỏe mạnh và bệnh lý.
- Về thực hành lâm sàng: Khuyến cáo các bác sĩ tim mạch không nên chỉ dựa vào chỉ số $LVEF$ thông thường để đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân THA. Việc tích hợp siêu âm Doppler mô vào quy trình thăm khám thường quy giúp phát hiện sớm nguy cơ suy tim bảo tồn phân suất tống máu (HFpEF).
- Về chính sách y tế và can thiệp điều trị: Cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn các nhóm thuốc hạ áp có khả năng ức chế hệ RAAS (như ức chế men chuyển ACEi hoặc chẹn thụ thể ARB) từ giai đoạn sớm nhằm ngăn chặn hoặc đảo ngược quá trình tái cấu trúc và mất đồng bộ cơ tim.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có một số giới hạn học thuật cần được ghi nhận:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Nghiên cứu chưa theo dõi dọc (longitudinal follow-up) để đánh giá tỷ lệ biến cố tim mạch lớn (MACEs) hoặc tỷ lệ tiến triển thành suy tim thực thụ trong dài hạn (5-10 năm).
- Giới hạn kỹ thuật của Doppler mô (TDI): TDI đánh giá vận động cơ tim chủ yếu theo trục dọc (longitudinal) từ đáy đến mỏm, phụ thuộc vào góc quét của chùm tia siêu âm (angle-dependency) và chưa phân tách hoàn toàn giữa co bóp chủ động cục bộ với chuyển động thụ động do các vùng lân cận kéo theo (tethering effect).
- Chưa kết hợp đa mô thức biomarker: Nghiên cứu chưa định lượng đồng thời các chỉ dấu sinh học xơ hóa và căng cơ tim như NT-proBNP, Galectin-3 hoặc ST2 để đối chiếu đa chiều.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối khuyến nghị:
- Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu dài hạn theo dõi tác động của mất đồng bộ cơ học lên tiên lượng sống còn ở bệnh nhân THA.
- Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn như siêu âm đánh dấu mô 2D/3D (Speckle Tracking Echocardiography) để đánh giá sức căng cơ tim 3 chiều (longitudinal, radial, circumferential strain) và cơ học xoắn vặn (twist/torsion) không phụ thuộc góc quét.
- Nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đánh giá hiệu quả của các nhóm thuốc tim mạch thế hệ mới (như ARNI, SGLT2i) trong việc cải thiện và tái đồng bộ cơ học thất trái ở bệnh nhân THA.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống về mất đồng bộ thất trái bằng TDI ở bệnh nhân THA bảo tồn $EF$, tạo nguồn tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
- Ảnh hưởng ngành y tế: Thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ xử lý hình ảnh y học hiện đại (Q-Lab, TDI) tại các cơ sở y tế tuyến trung ương và tuyến tỉnh, nâng cao năng lực chẩn đoán phân tầng nguy cơ tim mạch sớm.
- Ý nghĩa kinh tế - xã hội: Giúp phát hiện sớm tổn thương tim mạch từ giai đoạn tiền triệu chứng, hỗ trợ chiến lược điều trị đích kịp thời, từ đó làm giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim giai đoạn cuối, tiết kiệm chi phí điều trị đắt đỏ (như máy tái đồng bộ tim CRT) cho hệ thống bảo hiểm y tế và gia đình bệnh nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu tim mạch chặt chẽ, từ công thức tính cỡ mẫu, tiêu chuẩn loại trừ đa tầng đến quy trình đo đạc 12 phân vùng đạt chuẩn quốc tế.
- Bác sĩ chuyên khoa Tim mạch và Thăm dò chức năng: Có được bộ tiêu chí định lượng ($T_s\text{-SD} \ge 33,\text{ms}$, $T_s\text{-Max} \ge 65,\text{ms}$, $T_e\text{-SD} \ge 34,\text{ms}$) để áp dụng trực tiếp trên máy siêu âm trong đánh giá chức năng thất trái vi thể.
- Nhà hoạch định chiến lược y tế: Có thêm bằng chứng dịch tễ học và lâm sàng thực chứng phục vụ xây dựng các hướng dẫn quốc gia về quản lý và điều trị tăng huyết áp toàn diện.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng mô hình tái cấu trúc tim mạch của Braunwald bằng cách chứng minh hiện tượng mất đồng bộ cơ học nội thất là biểu hiện suy giảm chức năng sớm nhất của quá trình xơ hóa mô kẽ do quá tải áp lực, xuất hiện trước khi có sự suy giảm của phân suất tống máu ($EF$) và biến đổi điện tâm đồ bề mặt.
- Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu Doppler mô xung đơn điểm (như của Benjamin Yang, 2008) dễ bị sai số do nhịp thở và biến thiên tần số tim, luận án áp dụng kỹ thuật 2D Color-TDI trên máy Philips iE33 kết hợp phần mềm Q-Lab 5.0, cho phép ghi nhận đồng thời vận tốc của 12 phân vùng cơ tim trong cùng một chu chuyển tim, loại bỏ hoàn toàn các sai số động học.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ tập dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Sự phân ly độc lập giữa mất đồng bộ tâm thu ($T_s\text{-SD}$) và mất đồng bộ tâm trương ($T_e\text{-SD}$). Tình trạng mất đồng bộ tâm trương có thể xuất hiện đơn độc từ rất sớm do giảm nhạy cảm kênh canxi nội bào, chứng minh rằng rối loạn giãn cơ diễn ra trước rối loạn co cơ trong tiến trình tổn thương tim do tăng huyết áp.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ kỹ thuật đặt tư thế bệnh nhân nằm nghiêng trái $30\text{--}40^\circ$, vị trí gắn 3 điện cực ECG, kích thước cửa sổ Doppler ($3\text{--}4,\text{mm}$), thang vận tốc ($-20$ đến $+20,\text{cm/s}$) đến vị trí giải phẫu chuẩn xác của 6 điểm đáy và 6 điểm giữa trên 3 mặt cắt siêu âm mỏm tim.
- Định hướng nghiên cứu 10 năm được thiết lập như thế nào? Trả lời: Định hướng mở rộng từ đánh giá vận tốc Doppler mô 1D/2D sang cơ học biến dạng 3D (3D Speckle Tracking Strain & Twist Imaging), kết hợp với định lượng nồng độ biomarker hòa tan trong máu nhằm xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) dự báo sớm nguy cơ suy tim bảo tồn phân suất tống máu (HFpEF) ở bệnh nhân tăng huyết áp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Văn Dũng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Xác lập tỷ lệ mất đồng bộ cơ học thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp có $EF$ bình thường cao vượt trội so với người bình thường ($p < 0,001$).
- Chứng minh phì đại thất trái làm tăng nặng có ý nghĩa mức độ mất đồng bộ cơ học nội thất ở cả hai thì tâm thu và tâm trương ($p < 0,01$).
- Phát hiện tính độc lập về mặt cơ chế sinh học giữa mất đồng bộ tâm thu và mất đồng bộ tâm trương ở giai đoạn sớm của tăng huyết áp.
- Xác định mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa độ trễ cơ học ($T_s\text{-SD}$, $T_e\text{-SD}$) với chỉ số khối lượng cơ thất trái ($LVMI$) và áp lực đổ đầy thất trái ($E/E_m$).
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật Color-TDI 12 phân vùng phân tích trên phần mềm Q-Lab 5.0 tại Việt Nam.
- Đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng (paradigm shift) từ đánh giá huyết động tim mạch toàn bộ mang tính tĩnh ($LVEF$) sang định lượng cơ học vi thể cục bộ mang tính động (TDI Dyssynchrony), đặt nền tảng vững chắc cho các chiến lược chẩn đoán và can thiệp tim mạch dự phòng trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Học viện Quân y Lê Văn Dũng Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thƣờng 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp (THA) là một bệnh lý khá phổ biến, rất thƣờng gặp trong các bệnh lý tim mạch ở hầu hết các nƣớc trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam. Phần lớn các trƣờng hợp không tìm đƣợc nguyên nhân (chiếm khoảng 90%). Tỷ lệ mắc THA có xu hƣớng ngày càng tăng và tăng dần theo tuổi, là mối đe dọa đến sức khỏe mỗi ngƣời cũng nhƣ toàn thể cộng đồng khi tuổi thọ trung bình ngày càng cao [1], [24]. Theo tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization - WHO) tỷ lệ THA trên thế giới năm 2000 là 26,4%, tƣơng đƣơng với 972 triệu ngƣời, riêng các nƣớc đang phát triển chiếm 639 triệu ngƣời.
Dự kiến tỷ lệ THA sẽ tăng lên 29,2% vào năm 2025 [16], khoảng 1,56 tỷ ngƣời. Mỗi năm có ít nhất 7,1 triệu ngƣời chết do THA. Điều quan trọng tỷ lệ THA tăng nhanh ở tất cả các khu vực, không phân biệt châu lục, quốc gia, chủng tộc hay điều kiện kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, các kết quả điều tra dịch tễ học cho thấy tỷ lệ ngƣời THA đang gia tăng nhanh chóng [13].
Theo Đặng Văn Chung năm 1960, tỷ lệ mắc THA ở các tỉnh phía bắc khoảng 1% [21], năm 1992 theo Trần Đỗ Trinh THA ở ngƣời lớn trên 18 tuổi là 11,7% [21], năm 2002 Trƣơng Việt Dũng và cs tỷ lệ THA ngƣời lớn 25 - 64 tuổi là 16,9% [12], đến năm 2008, theo Phạm Gia Khải và cs tỷ lệ THA ở ngƣời trên 25 tuổi ở Việt Nam lên tới 25,1% [113]. THA gây tổn thƣơng nhiều cơ quan đích nhƣ: tim, thận, não, các mạch máu vv. tiến triển thầm lặng kéo dài không thấy các triệu chứng lâm sàng. Tim là cơ quan chịu ảnh hƣởng trực tiếp của THA rất sớm bao gồm các biển đổi về cấu trúc trong tế bào cơ tim, tăng sinh xơ hóa cơ tim, phì đại tế bào cơ tim, rối loạn chức năng tim, cuối cùng là suy tim.
Khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trƣơng do THA [77]. 3 Các nghiên cứu gần đây cho thấy mất đồng bộ (MĐB) xuất hiện rất sớm ngay từ khi mới có các biến đổi cấu trúc tim và làm tăng nhanh tình trạng suy tim. Khi điều trị tái đồng bộ (CRT- Cardiac resynchronization therapy) cho những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng điều trị nội khoa, thấy giảm triệu chứng cơ năng, tăng khả năng co bóp và làm đảo ngƣợc tái cấu trúc cơ tim. Nhƣ vậy phát hiện sớm MĐB cơ tim sẽ góp phần dự phòng, điều trị hiệu quả và giảm các biến cố tim mạch [69], [74], [147].
Có nhiều phƣơng pháp phát hiện các tổn thƣơng tim do THA nhƣ điện tâm đồ (ĐTĐ), siêu âm TM, 2D, Doppler. Trong đó siêu âm tim là phƣơng pháp không xâm nhập, dễ thực hiện, rất hữu hiệu để đánh giá những thay đổi về hình thái và chức năng của tim, tuy nhiên gặp nhiều khó khăn trong việc phát hiện sớm các tổn thƣơng và MĐB tim. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp đánh giá MĐB trong đó siêu âm - Doppler mô cơ tim là phƣơng pháp không những có độ chính xác cao mà còn phát hiện rất sớm MĐB ngay khi chức năng tim chƣa thấy biến đổi trên các phƣơng pháp siêu âm tim thƣờng quy [15], [26], [127]. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu MĐB ở nhân THA bằng Doppler mô nhƣ: suy tim do THA, THA có PĐTT.
Gần đây một số nghiên cứu MĐB ở bệnh nhân THA có CNTTh thất trái bình thƣờng, thấy MĐB xuất hiện khá phổ biến [73], [85], [129], [149]. Ở Việt Nam có một số nghiên cứu MĐB cơ tim bằng siêu âm Doppler mô trên: bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, bệnh cơ tim do đái tháo đƣờng, suy tim có CNTTh thất trái giảm nhiều. Hiện chƣa có nghiên cứu nào về MĐB trong thất trái ở bệnh nhân THA. Từ thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường” với các mục tiêu sau: 1.
Khảo sát các chỉ số đánh giá mất đồng bộ cơ học và tỷ lệ mất đồng bộ trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có chức năng tâm thu thất trái bình thường. Tìm hiểu mối liên quan giữa các thông số mất đồng bộ với một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT 1.
Sơ lƣợc lịch sử bệnh tăng huyết áp THA phát triển cùng với lịch sử xã hội loài ngƣời, năm 1771 tại Anh, Stephen Hales lần đầu đo huyết áp động mạch bằng dụng cụ ống thông có hòn bi di chuyển đã mở ra các nghiên cứu về THA. Năm 1836, Bright là ngƣời đầu tiên mô tả bệnh lý có mạch đập mạnh, phì đại thất trái, có protein niệu và THA ở bệnh nhân bị bệnh thận. Năm 1898, Stigerstet và Beroman đã phân lập đƣợc renin ở vùng vỏ thận và catecholamin ở tuỷ thƣợng thận đóng vai trò chủ yếu trong THA. Năm 1905, Nikolai Korotkoff là ngƣời đầu tiên đo huyết áp không xâm nhập bằng bao da và dây.
Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng đến ngày nay. Năm 1927, Hering đã tìm ra hệ điều hoà huyết áp thông qua xoang động mạch cảnh và dây thần kinh thiệt hầu. Năm 1939, Grossma, Pickering chứng minh đựơc vai trò renin ở thận trong điều hoà huyết áp. Pages, Broun và Asciodo đã tìm ra hệ Renin - Angiotensin - Andosterol (RAA) có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của THA.
Năm 1944, nhờ sự ra đời của kính hiển vi điện tử, Goornathing đã xác định tổ chức cận cầu thận là nơi tiết ra renin. Năm 1954, Stegus phát hiện Angiotensinogen đƣợc renin chuyển thành Angiotensin I và dƣới tác dụng của men convertase chuyển thành angiotensin II có tác dụng gây THA. 5 Ngày nay khoa học kỹ thuật phát triển nhanh việc chẩn đoán sớm các biến chứng của THA, hiểu biết các yếu tố nguy cơ và các biện pháp dự phòng THA sẽ giúp kiểm soát và điều trị đạt kết quả tốt hơn [16]. Định nghĩa tăng huyết áp 1.
Định nghĩa chung Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) và Hội Tăng huyết áp Quốc tế (international Society of hypertension - ISH) đã thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng ≥ 90 mmHg, hoặc đang sử dụng thuốc điều trị THA [16], [46]. Một số định nghĩa khác * Tăng huyết áp tâm thu đơn độc Khi trị số của huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và huyết áp tâm trƣơng ≤ 90 mmHg, đƣợc gọi là THA tâm thu đơn độc. * Tăng huyết áp tâm trương đơn độc Thƣờng xảy ra ở tuổi trung niên, THA tâm trƣơng thƣờng đƣợc định nghĩa khi HATT ≤ 140 mmHg và HATTr ≥ 90 mmHg. * Tăng huyết áp áo choàng trắng Chẩn đoán THA áo choàng trắng khi đo huyết áp nhiều lần đi khám đều tăng ≥ 140 mmHg nhƣng huyết áp 24 giờ ≤ 125/80 mmHg.
* Tăng huyết áp ẩn dấu Thƣờng ít gặp hơn THA áo choàng trắng, là tình trạng huyết áp bình thƣờng tại phòng khám nhƣng đo ở nơi khác lại THA [16]. Phân độ và phân loại tăng huyết áp 1. Phân độ tăng huyết áp Qua nghiên cứu dịch tễ của THA, cùng với hàng loạt các công trình nghiên cứu THA hàng năm trên thế giới. Ủy ban phòng chống THA Hoa Kỳ 6 (Joint National Commite - JNC), Tổ chức y tế thế giới (WHO) và hội THA quốc tế (ISH) đã liên tục đƣa ra các báo cáo cập nhật thông tin về kiểm soát, đánh giá và điều trị THA.
Bắt đầu từ JNC I ra đời năm 1977, JNC II năm 1980, JNC III năm 1984, JNC năm IV 1988 đến năm 1995 báo cáo lần thứ V và báo cáo lần thứ VI năm 1997 của JNC, thực sự là một bƣớc tiến lớn về chẩn đoán, theo dõi, điều trị và kiểm soát huyết áp. Năm 2003 Tổ chức y tế thế giới và Hội THA quốc tế đã đƣa ra bản hƣớng dẫn của WHO/ISH - 2003 về THA đối với ngƣời trƣởng thành (≥18 tuổi) những tiêu chuẩn này dùng cho ngƣời không dùng thuốc và không bị bệnh cấp tính. Đây là một chỉ dẫn tƣơng đối cụ thể và hoàn chỉnh về phân độ THA, nó cũng phù hợp với phân loại của JNC VI (1997) (trích theo [16]). Phân độ tăng huyết áp theo WHO/ISH 2003 đối với người > 18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Huyết áp và độ THA (mmHg) (mmHg) Tối ƣu < 120 < 80 Bình thƣờng < 130 < 85 Bình thƣờng cao 130 - 139 85 - 89 Tăng huyết áp: Độ 1 (Nhẹ) 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 Phân nhóm giới hạn 140 - 149 và < 90 Độ II (trung bình) 160 - 179 và/ hoặc 100 - 109 Độ III (nặng) > 180 và/ hoặc > 110 7 THA tâm thu đơn độc > 140 và < 90 : theo WHO/ISH (2003) [143] Tiếp tục nghiên cứu và tổng hợp kết quả của nhiều công trình khoa học lớn sau sáu năm (1997-2003), Uỷ ban quốc gia về phòng ngừa, kiểm soát, đánh giá và điều trị THA đã đƣa ra bản báo cáo lần thứ 7 gọi là JNC VII.
JNC VII hƣớng dẫn ngắn gọn, súc tích, đơn giản hoá việc phân loại huyết áp. Khác với JNC VI là không có nhóm tối ƣu, còn nhóm bình thƣờng và nhóm bình thƣờng cao đƣợc gộp chung vào một nhóm mới là nhóm tiền THA. Giai đoạn 2 và 3 của JNC VI đƣợc gộp lại thành một nhóm [10]. Bảng phân độ tăng huyết áp theo JNC VII - 2003 ở người >18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Phân loại huyết áp (mmHg) (mmHg) Bình thƣờng < 120 và < 80 Tiền THA 120 – 139 và/ hoặc 80 – 89 THA độ 1 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 THA độ 2 160 và/ hoặc > 100 : theo JNC VII (2003)[10] JNC VII trong phân loại có nhóm tiền THA dựa trên 2 lý do sau: Huyết áp động mạch tăng theo tuổi và phần lớn có thể tiến triển thành THA trong suốt cuộc đời.
Theo nghiên cứu Framingham cho thấy 90% những ngƣời huyết áp bình thƣờng ở độ tuổi 55 sẽ có nguy cơ bị THA những năm sau đó [10].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Dũng (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-trang-mat-dong-bo-co-hoc-trong-that-trai-bang-sieu-am-doppler-mo-co-tim-o-benh-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm doppler mô cơ tim ở bệnh nhân. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.