Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu loãng xương và kết quả thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi ở người cao tuổi - Lê Ngọc Hải (Học viện Quân y)

Luận án nghiên cứu tình trạng loãng xương và hiệu quả phẫu thuật thay khớp háng bipolar trong điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi ở người cao tuổi.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Loãng xương ở người cao tuổi và gãy liên mấu chuyển
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Loãng xương ở người cao tuổi và gãy liên mấu chuyển

Tình trạng loãng xương ở người cao tuổi đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Chất lượng xương suy giảm làm tăng nguy cơ gãy xương sau các chấn thương nhẹ. Vùng liên mấu chuyển xương đùi là vị trí chịu tải trọng cơ học lớn của cơ thể. Mật độ xương giảm khiến hệ thống bè xương suy yếu nghiêm trọng. Tổn thương này gây đau đớn dữ dội và làm mất khả năng vận động tự chủ ngay lập tức. Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nội khoa mạn tính đi kèm. Việc nằm bất động lâu ngày làm tăng nguy cơ tử vong. Can thiệp ngoại khoa kịp thời giúp người bệnh sớm ngồi dậy và vận động trở lại. Mục tiêu chính là giảm thiểu biến chứng ứ trệ và bảo tồn tính mạng.

1.1. Thực trạng gãy liên mấu chuyển xương đùi

Gãy liên mấu chuyển xương đùi chiếm tỷ lệ rất cao trong các cấp cứu chấn thương chỉnh hình người già. Cơ chế chấn thương thường là ngã đập mông hoặc hông trực tiếp xuống nền cứng. Lực tác động dù nhẹ cũng đủ gây vỡ nát vùng đầu trên xương đùi do xương quá xốp. Đường gãy thường phức tạp, kèm theo nhiều mảnh rời gây mất vững cấu trúc. Cơn đau cấp tính khiến huyết áp dao động mạnh và làm nặng thêm bệnh tim mạch sẵn có. Chức năng chi thể bị gián đoạn hoàn toàn, chân gãy bị xoay ngoài và ngắn chi. Người bệnh không thể tự xoay trở hay ngồi dậy trên giường. Nếu không xử trí ngoại khoa sớm, nguy cơ tàn phế suốt đời là khó tránh khỏi.

1.2. Mối liên hệ với loãng xương ở người cao tuổi

Sự suy thoái hệ thống bè xương là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tổn thương liên mấu chuyển. Loãng xương ở người cao tuổi làm mỏng vỏ xương đùi và rỗng xốp khoang tủy. Tình trạng mất khoáng chất tiến triển âm thầm suốt nhiều năm mà không có dấu hiệu báo trước. Phụ nữ sau mãn kinh có tốc độ tiêu xương nhanh hơn nam giới đáng kể. Khi xảy ra va chạm cơ học, cấu trúc xương yếu ớt không thể hấp thụ và phân tán xung lực. Sự kết hợp giữa giảm phản xạ thăng bằng và xương giòn tạo ra nguy cơ chấn thương cực lớn. Việc xác định mức độ loãng xương là bước chuẩn bị bắt buộc trước khi lập kế hoạch mổ.

1.3. Nguy cơ biến chứng khi nằm bất động kéo dài

Nằm bất động kéo dài là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân gãy đầu trên xương đùi. Các biến chứng nguy hiểm có thể khởi phát nhanh chóng chỉ sau vài ngày nằm tại chỗ. Vùng da cùng cụt và gót chân dễ bị loét tỳ đè do thiếu máu nuôi dưỡng cục bộ. Tình trạng ứ đọng đờm dãi gây viêm phổi phế quản cấp tính đe dọa hô hấp. Hệ tiết niệu bị ứ trệ dẫn đến nhiễm khuẩn ngược dòng khó kiểm soát. Tuần hoàn ngoại vi chậm lại làm tăng nguy cơ tạo huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Cục máu đông di chuyển có thể gây thuyên tắc mạch phổi đột ngột. Phẫu thuật vững chắc giúp người bệnh vận động sớm để thoát khỏi nguy cơ này.

II. Đo mật độ khoáng xương DXA và chỉ số T score loãng xương

Đo mật độ khoáng xương DXA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mức độ loãng xương hiện nay. Kỹ thuật này cung cấp số liệu định lượng chính xác về hàm lượng khoáng tại các vùng xương trọng yếu. Dựa vào kết quả quét, chỉ số T-score loãng xương được tính toán chi tiết cho từng người bệnh. Kết quả đo đạc phản ánh trực tiếp sức bền cơ học và chất lượng bè xương đùi. Thông tin này hỗ trợ phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật mổ và loại vật liệu tương thích nhất. Đồng thời, kết quả DXA cung cấp căn cứ xác thực để tiên lượng nguy cơ lỏng chuôi khớp sau mổ. Kiểm tra mật độ xương cần thực hiện chuẩn xác theo đúng quy trình chuyên môn.

2.1. Vai trò của phương pháp đo mật độ khoáng xương DXA

Phương pháp đo mật độ khoáng xương DXA sử dụng năng lượng tia X kép quét qua cột sống và khớp háng. Quy trình đo diễn ra nhanh chóng, an toàn, không xâm lấn và đạt độ chuẩn xác rất cao. Độ hấp thụ bức xạ phân biệt rõ ràng giữa mô mềm xung quanh và chất khoáng của xương. Phương pháp này khắc phục hoàn toàn nhược điểm ước lượng chủ quan của phim X-quang thường quy. Việc đo khớp háng bên lành giúp ước lượng mật độ khoáng của bên gãy một cách khách quan. Số liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá nguy cơ gãy xương đối bên trong tương lai. Đây là bước thăm dò bắt buộc trong quy trình điều trị toàn diện.

2.2. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số T score loãng xương

Chỉ số T-score loãng xương phản ánh độ lệch chuẩn mật độ xương của người bệnh so với người trưởng thành trẻ tuổi. Giá trị T-score dưới âm 2.5 xác nhận tình trạng loãng xương rõ rệt. Khi T-score giảm sâu dưới âm 3.0, cấu trúc xương đùi đã rơi vào tình trạng xốp rỗng nghiêm trọng. Chỉ số này quyết định trực tiếp đến việc chọn giải pháp kết hợp xương hay thay khớp háng. Mức độ loãng xương càng nặng thì lực giữ ren vít kim loại càng suy giảm nghiêm trọng. Đánh giá T-score giúp bác sĩ tiên lượng trước độ vững cơ học của dụng cụ cấy ghép trong lòng tủy. Theo dõi chỉ số này cũng giúp kiểm tra hiệu quả điều trị thuốc sau mổ.

2.3. Đánh giá chất lượng xương vùng đầu trên xương đùi

Chất lượng xương vùng đầu trên xương đùi chi phối toàn bộ quyết định can thiệp ngoại khoa. Phẫu thuật viên kết hợp mật độ khoáng DXA với thang phân độ loãng xương Singh trên phim X-quang. Vỏ xương mỏng kèm theo ống tủy giãn rộng là thử thách lớn khi định vị chuôi khớp. Vùng liên mấu chuyển khi bị thoái hóa sẽ mất đi các cung chịu lực sinh lý tự nhiên. Nếu xương quá yếu, các phương pháp bắt nẹp vít cố định xương thông thường rất dễ thất bại. Đo lường kích thước ống tủy đùi hỗ trợ việc chọn cỡ chuôi khớp nhân tạo tương thích. Đánh giá cẩn trọng cấu trúc xương giúp hạn chế tối đa nguy cơ vỡ xương trong khi thao tác.

III. So sánh kết hợp xương DHS PFNA và thay khớp háng Bipolar

Lựa chọn phương pháp mổ phụ thuộc vào hình thái đường gãy, chất lượng xương và thể trạng chung. Phẫu thuật kết hợp xương DHS PFNA từng là lựa chọn phổ biến trong xử trí gãy liên mấu chuyển. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế trên nền xương xốp mủn của người già. Ngược lại, kỹ thuật thay khớp háng bán phần Bipolar mang lại độ vững chắc cơ sinh học tức thì. Người bệnh có thể đứng dậy và tỳ đè trọng lượng sớm mà không cần chờ liền xương. Sự khác biệt then chốt giữa hai phương pháp nằm ở thời gian phục hồi và tỷ lệ biến chứng cơ học. Lựa chọn đúng giải pháp giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

3.1. Hạn chế của phẫu thuật kết hợp xương DHS PFNA

Kỹ thuật kết hợp xương DHS PFNA cố định ổ gãy bằng đinh nội tủy hoặc nẹp ốc nén trượt. Trên nền xương loãng nặng, độ bám giữ của ren ốc vào chỏm xương đùi rất lỏng lẻo. Nguy cơ cắt ren ốc, trồi đinh xuyên vào ổ cối hoặc gãy nẹp kim loại xảy ra khá phổ biến. Người bệnh buộc phải hạn chế vận động chân gãy trong thời gian dài chờ cal xương hình thành. Việc trì hoãn tập đi làm tăng nguy cơ teo cơ đùi, cứng khớp gối và phát sinh bệnh lý nội khoa. Tỷ lệ can lệch trục hoặc không liền xương ở người già tương đối cao. Khi kết hợp xương thất bại, việc mổ cứu vãn thay khớp lại gặp nhiều khó khăn phức tạp.

3.2. Ưu điểm của phẫu thuật thay khớp háng bán phần Bipolar

Phương pháp thay khớp háng bán phần Bipolar loại bỏ phần xương gãy vụn và thay thế bằng khớp nhân tạo. Thiết kế chỏm cầu đôi lưỡng cực giúp giảm thiểu ma sát trực tiếp lên bề mặt sụn ổ cối. Nhờ đó, phẫu thuật bảo tồn nguyên vẹn ổ cối tự nhiên và giảm tỷ lệ mòn sụn khớp theo thời gian. Khớp nhân tạo tạo ra độ ổn định cơ sinh học vững chắc ngay sau khi kết thúc ca mổ. Người bệnh có thể tập ngồi dậy và đứng chịu lực chỉ sau 24 đến 48 giờ. Thời gian phẫu thuật tương đối ngắn và lượng máu mất trong mổ được kiểm soát chặt chẽ. Kỹ thuật này loại trừ triệt để nguy cơ hoại tử chỏm xương đùi.

3.3. Chỉ định phẫu thuật thay khớp cho bệnh nhân cao tuổi

Thay khớp bán phần được chỉ định ưu tiên cho bệnh nhân trên 70 tuổi bị gãy liên mấu chuyển mất vững. Các trường hợp gãy nát nhiều mảnh rời kèm vỡ mấu chuyển bé là đối tượng chỉ định hàng đầu. Bệnh nhân có loãng xương nặng kèm theo nhiều bệnh nền cần phục hồi vận động sớm cũng rất phù hợp. Mục tiêu cốt lõi là đưa người bệnh trở lại sinh hoạt độc lập trong thời gian ngắn nhất. Hội chẩn tim mạch và hô hấp trước mổ được tiến hành kỹ lưỡng nhằm kiểm soát rủi ro gây mê. Phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Chỉ định chính xác đem lại tỷ lệ thành công rất cao cho ca bệnh.

IV. Chọn chuôi khớp háng có xi măng và chuôi không xi măng

Thiết kế chuôi khớp nhân tạo quyết định trực tiếp khả năng phân bố lực cơ học xuống thân xương đùi. Phẫu thuật viên cần cân nhắc lựa chọn giữa chuôi khớp háng có xi măng và chuôi khớp háng không xi măng. Quyết định này căn cứ vào chỉ số mật độ xương, độ tuổi và hình thái học ống tủy xương đùi. Xi măng sinh học giúp lấp đầy khe hở và cố định chuôi khớp vững chắc ngay lập tức. Trong khi đó, chuôi không xi măng phụ thuộc vào khả năng sinh xương bám trực tiếp vào lớp phủ xốp kim loại. Cả hai giải pháp đều mang lại giá trị lâm sàng cao khi được ứng dụng đúng kỹ thuật.

4.1. Ứng dụng chuôi khớp háng có xi măng ở xương loãng

Việc sử dụng chuôi khớp háng có xi măng là giải pháp tối ưu cho người bệnh có mật độ xương suy giảm nặng. Hợp chất xi măng sinh học PMMA tạo thành lớp đệm vững chắc giữa chuôi kim loại và vỏ xương mỏng. Chuôi khớp được khóa chặt vào lòng tủy xương ngay khi xi măng hoàn tất quá trình polyme hóa. Người bệnh có thể tỳ đè toàn bộ trọng lượng chân mổ ngay trong những ngày đầu tiên sau phẫu thuật. Kỹ thuật bơm xi măng áp lực hiện đại giúp xi măng len lỏi sâu vào các bè xương xốp. Phẫu thuật viên cần hút rửa sạch ống tủy và kiểm soát huyết động cẩn thận trong lúc bơm xi măng để phòng ngừa biến chứng thuyên tắc.

4.2. Chỉ định dùng chuôi khớp háng không xi măng

Chuôi khớp háng không xi măng được phủ lớp bề mặt xốp sinh học hoặc hydroxyapatite để dẫn dụ mô xương phát triển. Loại chuôi này phù hợp với bệnh nhân có chất lượng vỏ xương còn dày và ống tủy hẹp dạng hình phễu. Kỹ thuật nạo ống tủy và đóng chuôi đòi hỏi sự khít khao tuyệt đối để tạo độ vững ban đầu. Việc không sử dụng xi măng giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật và loại bỏ hoàn toàn hội chứng phản ứng xi măng. Tuy nhiên, người bệnh cần hạn chế tỳ đè mạnh trong giai đoạn đầu để tế bào xương kịp bám dính vào chuôi. Đánh giá chính xác hình thái xương giúp quyết định chọn loại chuôi an toàn nhất.

4.3. Kỹ thuật tái tạo mấu chuyển lớn và vững khớp

Phục hồi mấu chuyển lớn là thì phẫu thuật then chốt trong kỹ thuật thay khớp điều trị gãy liên mấu chuyển. Mấu chuyển lớn là điểm bám của nhóm cơ mông nhỡ chịu trách nhiệm giữ thăng bằng khung chậu khi đi lại. Bác sĩ sử dụng chỉ thép hoặc hệ thống chỉ bện chuyên dụng để néo ép chắc chắn mảnh vỡ mấu chuyển vào thân xương. Tái tạo vững chắc mấu chuyển giúp duy trì lực căng sinh lý của khối cơ dạng khớp háng. Kỹ thuật này giúp người bệnh tránh khỏi dáng đi khập khiễng và giảm thiểu nguy cơ trật khớp nhân tạo sau mổ. Khâu phục hồi bao khớp và nhóm cơ xoay ngoài cũng góp phần gia tăng độ vững bền của khớp.

V. Đánh giá thang điểm Harris và phục hồi chức năng sau mổ

Quy trình chăm sóc và theo dõi hậu phẫu giữ vai trò quyết định đến kết quả lâu dài của ca thay khớp. Đánh giá kết quả bằng thang điểm chức năng Harris giúp định lượng chi tiết mức độ phục hồi của khớp háng. Thang điểm này ghi nhận sự cải thiện về mức độ giảm đau, tầm vận động và khả năng sinh hoạt độc lập. Song song đó, phác đồ phục hồi chức năng sau mổ khớp háng cần được tiến hành sớm và bài bản. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật và chuyên viên tập luyện giúp tối ưu hóa khả năng vận động. Điều trị loãng xương liên tục sau mổ cũng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hệ xương khớp.

5.1. Đánh giá kết quả bằng thang điểm chức năng Harris

Thang điểm chức năng Harris là công cụ chuẩn mực quốc tế dùng để lượng giá khớp háng trước và sau điều trị. Thang điểm có tổng 100 điểm, tập trung vào 4 nhóm: mức độ đau, chức năng sinh hoạt, dị tật và tầm vận động khớp. Kết quả trên 90 điểm được xếp loại rất tốt, khẳng định người bệnh đã hết đau và tự đi lại thoải mái. Đa số bệnh nhân thay khớp Bipolar đạt điểm số tốt và rất tốt sau thời gian theo dõi từ 6 đến 12 tháng. Sự gia tăng điểm số thể hiện rõ qua khả năng tự mang giày dép, ngồi ghế thấp và tự leo cầu thang. Thang điểm Harris là thước đo khách quan chứng minh tính ưu việt của phương pháp phẫu thuật.

5.2. Quy trình phục hồi chức năng sau mổ khớp háng

Quy trình phục hồi chức năng sau mổ khớp háng bắt đầu ngay từ ngày đầu tiên sau can thiệp phẫu thuật. Ngày thứ nhất sau mổ, người bệnh được hướng dẫn gập duỗi cổ chân và tập gồng cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi. Ngày thứ hai, kỹ thuật viên hỗ trợ người bệnh tập ngồi dậy tại mép giường và đứng tỳ chân với khung tập đi. Các bài tập vận động thụ động và chủ động giúp khớp háng lấy lại biên độ gập duỗi tự nhiên. Chuyên viên hướng dẫn kỹ các động tác cần tránh như bắt chéo chân hay ngồi xổm để phòng ngừa trật khớp. Sau 2 đến 4 tuần tập luyện kiên trì, đa phần người bệnh có thể bỏ khung và tự đi lại vững vàng.

5.3. Chiến lược điều trị nội khoa loãng xương thứ phát

Phẫu thuật thay khớp chỉ giải quyết tổn thương cơ học tại chỗ mà không điều trị được căn nguyên bệnh loãng xương. Điều trị nội khoa loãng xương thứ phát sau mổ là yêu cầu bắt buộc nhằm ngăn chặn nguy cơ gãy xương bên đối diện. Phác đồ điều trị bao gồm bổ sung đầy đủ Canxi và Vitamin D3 theo liều lượng khuyến cáo hàng ngày. Nhóm thuốc ức chế hủy xương Bisphosphonate đường uống hoặc truyền tĩnh mạch được chỉ định liên tục nhiều năm. Bệnh nhân cần được kiểm tra lại mật độ khoáng xương định kỳ hàng năm để điều chỉnh thuốc phù hợp. Chế độ dinh dưỡng giàu đạm, khoáng chất kết hợp vận động nhẹ ngoài trời giúp củng cố hệ xương toàn thân.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG BÌA PHỤ
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC ẢNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm giải phẫu khớp háng và vùng liên mấu chuyển
1.2. Loãng xương đầu trên xương đùi và các vấn đề liên quan
1.3. Khái niệm người cao tuổi và loãng xương. Cơ chế bệnh sinh loãng xương. Phân loại loãng xương. Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương. Các phương pháp đo loãng xương. Một số yếu tố nguy cơ gây loãng xương và biện pháp phòng ngừa. Điều trị loãng xương ở người cao tuổi. Tình hình nghiên cứu về loãng xương trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về loãng xương tại Việt Nam. Điều trị gãy liên mấu chuyển ở người cao tuổi
1.4. Phân loại gãy xương vùng liên mấu chuyển. Cơ sinh học và vật liệu chế tạo khớp háng. Các phương pháp điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi. Phương pháp thay khớp háng bán phần Bipolar. Thay khớp Bipolar cho bệnh nhân cao tuổi gãy liên mấu chuyển xương đùi
1.5. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ của bệnh nhân nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu. Nội dung nghiên cứu
2.4. Đặc điểm bệnh nhân. Khảo sát tình trạng loãng xương đầu trên xương đùi theo DEXA. Đánh giá kết quả phẫu thuật. Phương pháp tiến hành và khống chế sai số
2.5. Các tiêu chí và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Nghiên cứu tiến cứu theo các bước sau. Phương pháp đo loãng xương theo DEXA. Kỹ thuật thay khớp Bipolar cho gãy liên mấu chuyển xương đùi. Điều trị và phòng ngừa loãng xương sau phẫu thuật. Phương pháp xử lý số liệu
2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm số liệu thống kê
3.2. Tuổi và giới. Nguyên nhân gãy xương liên mấu chuyển. Các bệnh kết hợp. Thời điểm phẫu thuật thay khớp háng bán phần Bipolar. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Đặc điểm tổn thương giải phẫu gãy liên mấu chuyển. Phân độ loãng xương theo Singh. Kết quả khảo sát mật độ khoáng xương theo DEXA và yếu tố liên quan
3.3. Hình thái cơ thể. Các yếu tố nguy cơ gây loãng xương. Kết quả đo mật độ khoáng xương. Kết quả phẫu thuật thay khớp háng Bipolar
3.4. Kết quả gần sau phẫu thuật thay khớp háng Bipolar. Kết quả xa sau phẫu thuật. Tai biến trong phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật. Biến chứng xa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng của gãy liên mấu chuyển xương đùi
4.2. Mật độ khoáng xương và các yếu tố nguy cơ gây loãng xương
4.3. Mật độ khoáng xương ở bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Yếu tố nguy cơ loãng xương của gãy liên mấu chuyển xương đùi. Điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi bằng thay khớp háng Bipolar
4.4. Chỉ định thay khớp cho bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Kỹ thuật thay khớp cho bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Kết quả sau phẫu thuật. Tai biến và biến chứng
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: BỆNH ÁN MINH HỌA
Phụ lục 2: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
Phụ lục 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng loãng xương và kết quả phẫu thuật thay khớp háng bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi ở người cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ NGỌC HẢI NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG LOÃNG XƯƠNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THAY KHỚP HÁNG BIPOLAR ĐIỀU TRỊ GÃY LIÊN MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI Ở NGƯỜI CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ NGỌC HẢI NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG LOÃNG XƯƠNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THAY KHỚP HÁNG BIPOLAR ĐIỀU TRỊ GÃY LIÊN MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI Ở NGƯỜI CAO TUỔI Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 Hướng dẫn khoa khoa học: PGS. TRẦN ĐÌNH CHIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an TRANG BÌA PHỤ HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới - Đảng ủy – Ban giám đốc Học viện Quân y. - Đảng ủy – Ban giám đốc Bệnh viện 103. - Phòng Sau đại học – Học viện Quân y.

- Hệ Sau đại học – Học viện Quân y. - Phòng Kế hoạch tổng hợp – Ban giáo vụ - Bệnh viện 103. - Bộ môn – Khoa BM1 CTCH – Bệnh viện 103. - Đảng ủy - BGH trường Cao Đẳng Y Thanh Hóa đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành Luận án này.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn: Thầy PGS. Trần Đình Chiến - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Chấn thương chỉnh hình – Bệnh viện 103, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình các thầy trong Hội đồng chấm Luận án đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn chỉnh Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn – Khoa BM1 - Chấn thương chỉnh hình- Bệnh viện 103 đã nhiệt thành giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm Luận án. luan an Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ và bày tỏ lòng biết ơn tới công sức nuôi dạy của bố mẹ, sự trợ giúp của vợ, con tôi, sự quan tâm động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp để tôi có được kết quả này.

Tác giả LÊ NGỌC HẢI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Tác giả LÊ NGỌC HẢI luan an MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Đặc điểm giải phẫu khớp háng và vùng liên mấu chuyển 3 1. Loãng xương đầu trên xương đùi và các vấn đề liên quan 6 1.

Khái niệm người cao tuổi và loãng xương. Cơ chế bệnh sinh loãng xương. Phân loại loãng xương. Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương.

Các phương pháp đo loãng xương. Một số yếu tố nguy cơ gây loãng xương và biện pháp phòng ngừa. Điều trị loãng xương ở người cao tuổi. Tình hình nghiên cứu về loãng xương trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu về loãng xương tại Việt Nam. Điều trị gãy liên mấu chuyển ở người cao tuổi 17 1. Phân loại gãy xương vùng liên mấu chuyển. Cơ sinh học và vật liệu chế tạo khớp háng.

Các phương pháp điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi. Phương pháp thay khớp háng bán phần Bipolar. Thay khớp Bipolar cho bệnh nhân cao tuổi gãy liên mấu chuyển xương đùi 30 1. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. Đối tượng nghiên cứu 37 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ của bệnh nhân nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 37 2. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu.

Nội dung nghiên cứu 38 2. Đặc điểm bệnh nhân. Khảo sát tình trạng loãng xương đầu trên xương đùi theo DEXA. Đánh giá kết quả phẫu thuật.

Phương pháp tiến hành và khống chế sai số 39 2. Các tiêu chí và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Nghiên cứu tiến cứu theo các bước sau. Phương pháp đo loãng xương theo DEXA.

Kỹ thuật thay khớp Bipolar cho gãy liên mấu chuyển xương đùi. Điều trị và phòng ngừa loãng xương sau phẫu thuật. Phương pháp xử lý số liệu 52 2. Đạo đức trong nghiên cứu 52 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 54 3. Đặc điểm số liệu thống kê 54 3. Tuổi và giới. Nguyên nhân gãy xương liên mấu chuyển.

Các bệnh kết hợp. Thời điểm phẫu thuật thay khớp háng bán phần Bipolar. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Đặc điểm tổn thương giải phẫu gãy liên mấu chuyển.

Phân độ loãng xương theo Singh. Kết quả khảo sát mật độ khoáng xương theo DEXA và yếu tố liên quan 58 3. Hình thái cơ thể. Các yếu tố nguy cơ gây loãng xương.

Kết quả đo mật độ khoáng xương. Kết quả phẫu thuật thay khớp háng Bipolar 73 3. Kết quả gần sau phẫu thuật thay khớp háng Bipolar. Kết quả xa sau phẫu thuật.

Tai biến trong phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật. Biến chứng xa.79 CHƯƠNG 4 80 BÀN LUẬN 80 4. Đặc điểm lâm sàng của gãy liên mấu chuyển xương đùi 80 4.

Mật độ khoáng xương và các yếu tố nguy cơ gây loãng xương 84 4. Mật độ khoáng xương ở bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Yếu tố nguy cơ loãng xương của gãy liên mấu chuyển xương đùi. Điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi bằng thay khớp háng Bipolar 95 4.

Chỉ định thay khớp cho bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Kỹ thuật thay khớp cho bệnh nhân gãy liên mấu chuyển xương đùi. Kết quả sau phẫu thuật. Tai biến và biến chứng.111 KẾT LUẬN 114 KIẾN NGHỊ 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1.

BỆNH ÁN MINH HỌA luan an Phụ lục 2. MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU Phụ lục 3. DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Arbeitsgemeinschaft für Osteosynthesefragen or 1. AO Association for the Study of Osteosynthesis 2.

BMC Bone Mass Content (Khối lượng xương) 3. BMD Bone Mineral Density (Mật độ khoáng xương) 4. BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 5. BN Bệnh nhân 6.

ASA American Society of Anaesthesiologists 7. DHS Dynamic Hip Screw 8. CS Cộng sự 9. CERNC Cọc ép ren ngược chiều 10.

CT Scan Computed Tomography Scan (Chụp cắt lớp vi tính) 11. CTCH Chấn thương chỉnh hình 12. CĐN Cố định ngoài 13. KHX Kết hợp xương Dual Energy X-ray Absorptiometry (Đo hấp phụ tia X 14.

DEXA năng lượng kép) International Osteoporosis Foundation (Hội loãng xương 15. IOF thế giới) 16. LMC Liên mấu chuyển 17. MCB Mấu chuyển bé 18.

MCL Mấu chuyển lớn 19. MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) 20. NC Nghiên cứu National Health and Nutrition Examination Survey (Y tế 21. NHANES quốc gia và Khảo sát dinh dưỡng) Orthopaedic Trauma Association (Hiệp hội Chấn thương 22.

OTA chỉnh hình) 23. PHCN Phục hồi chức năng 24. PTV Phẫu thuật viên 25. TNLĐ Tai nạn lao động 26.

TNSH Tai nạn sinh hoạt 27. TNGT Tai nạn giao thông Là mật độ khoáng xương so sánh với mật độ khoáng 28. T-score xương của 1 phụ nữ trẻ và khỏe mạnh. luan an Ultra high molecular weight polyethylene (Nhựa cao 29.

UHMWPE phân tử) 30. WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) Z-score Là mật độ khoáng xương so sánh với mật độ khoáng 31. xương ở người cùng lứa tuổi và giới tính luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Chẩn đoán loãng xương theo tiêu chuẩn của WHO.

Phân loại chất lượng xi măng xương đùi. Phân bố nhóm tuổi và giới (n=60). Tỷ lệ bệnh kết hợp (n=60). Thời gian bị gãy xương đến khi phẫu thuật (n=60).

So sánh xử trí ban đầu với tổn thương theo AO (n=60). Phân loại gãy liên mấu chuyển theo AO với nhóm tuổi (n=60). Phân mức độ gãy liên mấu chuyển của AO theo giới tính (n=60). Đánh giá độ loãng xương (Singh) theo nhóm tuổi (n=60).

Phân bố chỉ số BMI theo giới tính (n=60). So sánh chỉ số BMI trung bình nhóm tuổi theo giới (n=60). Yếu tố nguy cơ gây loãng xương. Tần suất áp dụng biện pháp phòng loãng xương (n=60).

Mật độ xương theo nhóm tuổi (n=60). Kết quả đo mật độ xương T-score vùng cổ xương đùi (n=60). T-score mấu chuyển lớn xương đùi theo nhóm tuổi (n=60). T-score vùng liên mấu chuyển xương đùi (n=60).

Mật độ xương theo T-score vùng Wards (n=60). Mật độ xương theo T-score đầu trên xương đùi (n=60). Mức độ loãng xương theo giới tính (n=60). Mức độ loãng xương theo nhóm tuổi (n=60).

So sánh độ loãng xương vùng cổ xương đùi theo Singh (n=60). So sánh độ loãng xương liên mấu chuyển theo Singh (n=60). So sánh độ loãng xương tam giác Wards theo Singh (n=60). So sánh độ loãng xương vùng đầu trên xương đùi theo Singh (n=60).

T-score trung bình giữa nhóm chống loãng xương (n=60). Mật độ xương đầu trên xương đùi theo yếu tố nguy cơ. Mật độ khoáng xương đầu trên xương đùi theo phân độ AO (n=60). So sánh mật độ khoáng xương trước và sau mổ (n=43).

So sánh T-score đầu trên xương đùi trước và sau mổ (n=43). So sánh mật độ xương đầu trên xương đùi sau mổ theo AO (n=43)72 3. Thời gian phẫu thuật so với độ gãy AO (n=60). Kích thước chỏm đã dùng (n=60).

Vị trí khớp háng sau phẫu thuật trên phim X-quang (n=60). Tình trạng vết mổ theo nhóm tuổi (n=60). Thời gian nằm viện sau phẫu thuật so với nhóm tuổi (n=60). Thời gian theo dõi sau phẫu thuật ( n=60).

Tầm vận động của khớp háng sau phẫu thuật (n=60). Kết quả theo thang điểm Merle D’Aubigne-Postel (n=60). Điểm Merle D’Aubigne-Postel theo độ vững AO (n=60). Kết quả xa theo thang điểm Merle D’Aubigne-Postel (n=53).

Đánh giá điểm Merle D’Aubigne-Postel xa theo AO (n=53). Mật độ xương đầu trên xương đùi theo Mesle D'-Postel (n=43). Phân độ mòn ổ cối theo Barrack (n=53). So sánh giới tính và độ tuổi phẫu thuật với các tác giả khác.84 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Nguyên nhân gây gãy liên mấu chuyển xương đùi (n=60) 54 3. Mật độ xương đầu trên xương đùi trước mổ và tái khám (n=43) 71 3. Tỷ lệ khớp háng phải/trái 72 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang luan an 1. Góc cổ thân và góc nghiêng trước 3 1.

Vùng liên mấu chuyển 4 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Hải (2020). Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-trang-loang-xuong-va-ket-qua-phau-thuat-thay-khop-hang-bipolar-dieu-tri-gay-lien-mau-chuyen-xuong-dui-o-nguoi-cao-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tình trạng loãng xương và hiệu quả phẫu thuật thay khớp háng bipolar trong điều trị gãy liên mấu chuyển xương đùi ở người cao tuổi.

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu loãng xương và thay khớp háng Bipolar điều trị gãy liên mấu chuyển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter