Luận án tiến sĩ: Tình trạng dinh dưỡng và can thiệp khẩu phần ăn ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ - Học viện Quân Y

Nghiên cứu can thiệp dinh dưỡng bệnh nhân thận nhân tạo qua bổ sung khẩu phần ăn. Đánh giá hiệu quả tình trạng dinh dưỡng trước và sau can thiệp.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ

Tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ là vấn đề đặc biệt quan trọng trong điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ thường đối mặt với nguy cơ suy giảm thể trạng nghiêm trọng. Quá trình lọc máu gây mất acid amin, vitamin và dưỡng chất. Tình trạng chán ăn mạn tính khiến lượng thức ăn nạp vào giảm sút. Suy mòn dinh dưỡng làm tăng tỷ lệ nhập viện và tỷ lệ tử vong. Đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc theo dõi dinh dưỡng cần thực hiện thường xuyên tại các trung tâm lọc máu. Phác đồ điều trị cần kết hợp chặt chẽ giữa lọc máu và chế độ ăn.

1.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng năng lượng protein PEW ở người lọc máu chu kỳ

Suy dinh dưỡng năng lượng protein (PEW) là hội chứng phổ biến ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Tỷ lệ mắc PEW ở nhóm người bệnh này dao động từ 30% đến 75%. Tình trạng này đặc trưng bởi sự suy giảm đồng thời khối cơ và mỡ dự trữ. Hội chứng PEW liên quan trực tiếp đến phản ứng viêm mạn tính và toan chuyển hóa. Bệnh nhân thường mệt mỏi, giảm khả năng vận động và suy giảm chất lượng sống. Các tiêu chuẩn chẩn đoán PEW bao gồm xét nghiệm hóa sinh, khối lượng cơ thể, khối cơ và khẩu phần ăn. Phát hiện sớm PEW giúp cải thiện tiên lượng sống còn cho người lọc máu chu kỳ.

1.2. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm dinh dưỡng trong lọc máu chu kỳ

Nhiều yếu tố kết hợp gây suy kiệt dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Tình trạng tích tụ độc tố ure máu cao làm giảm cảm giác thèm ăn và gây rối loạn vị giác. Màng lọc máu kích thích giải phóng các cytokine gây viêm, thúc đẩy quá trình dị hóa protein. Mỗi chu kỳ lọc máu làm mất khoảng 6-12 gam acid amin tự do qua dịch lọc. Các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, suy tim làm tăng gánh nặng chuyển hóa. Rối loạn nội tiết và kháng insulin cũng cản trở quá trình tổng hợp mô cơ. Thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài dẫn đến suy mòn nhanh chóng.

1.3. Tác động của suy dinh dưỡng đến tỷ lệ tử vong và biến chứng

Suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch và nhiễm khuẩn ở người lọc máu chu kỳ. Cơ thể suy kiệt làm suy giảm hệ thống miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng đường vào mạch máu. Hiện tượng dịch tễ học đảo ngược cho thấy bệnh nhân có cân nặng thấp và albumin giảm có tiên lượng sống rất kém. Khối cơ suy giảm làm tăng tần suất té ngã và gãy xương. Thời gian nằm viện của bệnh nhân suy dinh dưỡng kéo dài hơn đáng kể. Chi phí điều trị và gánh nặng y tế gia tăng. Kiểm soát dinh dưỡng tốt là chìa khóa kéo dài tuổi thọ cho người bệnh thận.

II. Đánh giá nhân trắc dinh dưỡng bệnh nhân thận nhân tạo

Phương pháp nhân trắc học là công cụ cơ bản và dễ thực hiện để đánh giá thể trạng người bệnh. Các chỉ số này phản ánh cấu trúc cơ thể, bao gồm khối cơ, mỡ và tình trạng dịch. Việc thu thập số liệu nhân trắc cần thực hiện ngay sau khi kết thúc ca lọc máu. Thời điểm này giúp hạn chế sai lệch do tình trạng ứ nước ngoài bào. Kết hợp nhiều chỉ số nhân trắc mang lại kết quả toàn diện và chính xác hơn. Phương pháp này có chi phí thấp và phù hợp áp dụng thường quy tại lâm sàng. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm sự teo cơ và mất mỡ.

2.1. Đánh giá chỉ số khối cơ thể BMI sau lọc máu chu kỳ

Chỉ số khối cơ thể (BMI) được tính toán dựa trên cân nặng khô sau buổi lọc máu. Cân nặng khô là trọng lượng cơ thể khi không còn tình trạng ứ dịch dư thừa. Ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ, chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp dưới 20 kg/m2 cảnh báo nguy cơ suy dinh dưỡng cao. Ngược lại, BMI cao thường liên quan đến tỷ lệ sống sót tốt hơn ở nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, BMI không phân biệt được giữa khối mỡ, khối cơ và lượng dịch tồn dư. Do đó, chỉ số BMI cần được phân tích phối hợp với các chỉ số nhân trắc khác để có đánh giá khách quan.

2.2. Đo lường chu vi vòng cánh tay MAC để đánh giá khối cơ

Chu vi vòng cánh tay (MAC) phản ánh trực tiếp khối lượng cơ và mô mềm của cơ thể. Nhân viên y tế đo MAC tại vị trí điểm giữa mỏm cùng vai và mỏm khuỷu tay không đặt cầu tay lọc máu. Chỉ số chu vi vòng cánh tay (MAC) giảm cho thấy sự mất mát protein cấu trúc cơ thể. Đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng dị hóa cơ bắp tiến triển. Đo MAC định kỳ giúp theo dõi tốc độ thoái hóa mô cơ theo thời gian. Chỉ số này ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng tích tụ dịch so với cân nặng toàn thân. MAC là chỉ báo tin cậy trong thực hành dinh dưỡng lâm sàng.

2.3. Đo độ dày nếp gấp da cơ tam đầu TSF để xác định lớp mỡ dưới da

Nếp gấp da cơ tam đầu (TSF) là chỉ số đo lường lượng mỡ dự trữ dưới da. Phương pháp này sử dụng thước kẹp chuyên dụng Caliper để kẹp nếp da ở mặt sau cánh tay. Giá trị nếp gấp da cơ tam đầu (TSF) thấp phản ánh sự cạn kiệt nguồn năng lượng dự trữ của cơ thể. Kết hợp TSF và MAC cho phép tính toán chu vi cơ vòng cánh tay. Chỉ số này phản ánh chính xác khối nạc cơ thể mà không bị nhiễu bởi lớp mỡ. Việc đo TSF cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh sai số. Phương pháp này giúp phát hiện sớm tình trạng tiêu mòn mỡ ở người lọc máu chu kỳ.

III. Thang điểm đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân thận nhân tạo

Các thang điểm tổng hợp giúp lượng hóa mức độ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân lọc máu. Các công cụ này kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, nhân trắc và xét nghiệm cận lâm sàng. Việc sử dụng thang điểm giúp chuẩn hóa quy trình phân loại bệnh nhân. Nhờ đó, nhân viên y tế dễ dàng xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao để can thiệp kịp thời. Mỗi thang điểm có ưu điểm và độ nhạy riêng biệt. Kết hợp linh hoạt các công cụ đánh giá nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán. Đây là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu và theo dõi dinh dưỡng thận học.

3.1. Ứng dụng thang điểm SGA Subjective Global Assessment lâm sàng

Thang điểm SGA (Subjective Global Assessment) là phương pháp đánh giá dinh dưỡng tổng thể theo chủ quan. Thang điểm SGA khảo sát tiền sử thay đổi cân nặng, lượng thức ăn nạp vào, triệu chứng tiêu hóa và khả năng vận động. Thang điểm cũng đánh giá tình trạng mất mỡ dưới da, teo cơ và phù nề qua thăm khám thực thể. Bệnh nhân được phân loại thành ba mức: dinh dưỡng tốt, suy dinh dưỡng nhẹ đến vừa, và suy dinh dưỡng nặng. Thang điểm SGA (Subjective Global Assessment) có giá trị tiên lượng cao về biến chứng và nguy cơ tử vong. Phương pháp này không xâm lấn và dễ triển khai tại giường bệnh.

3.2. Đánh giá tổng hợp bằng thang điểm MIS Malnutrition Inflammation Score

Thang điểm MIS (Malnutrition-Inflammation Score) là công cụ chuyên biệt cho bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Thang điểm MIS bao gồm 10 thành phần dựa trên tiền sử bệnh, khám lâm sàng, BMI và hai chỉ số xét nghiệm là albumin huyết thanh và TIBC. Điểm MIS dao động từ 0 đến 30 điểm. Điểm số càng cao phản ánh mức độ suy dinh dưỡng và tình trạng viêm mạn tính càng nghiêm trọng. Thang điểm MIS (Malnutrition-Inflammation Score) có độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện hội chứng suy dinh dưỡng năng lượng protein (PEW). Đây là công cụ đắc lực giúp dự báo biến cố tim mạch và nguy cơ tử vong.

3.3. Sàng lọc nguy cơ bằng chỉ số GNRI Geriatric Nutritional Risk Index

Chỉ số GNRI (Geriatric Nutritional Risk Index) là công cụ sàng lọc khách quan và nhanh chóng. Chỉ số GNRI được tính toán từ nồng độ albumin huyết thanh kết hợp với tỷ lệ giữa cân nặng thực tế và cân nặng lý tưởng. Chỉ số này loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan của người thăm khám. Giá trị chỉ số GNRI (Geriatric Nutritional Risk Index) dưới 98 điểm cho thấy bệnh nhân có nguy cơ suy dinh dưỡng từ nhẹ đến rất nặng. GNRI có mối tương quan chặt chẽ với các chỉ số nhân trắc và tình trạng viêm. Áp dụng GNRI giúp phát hiện sớm các trường hợp suy giảm dinh dưỡng tiềm ẩn ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ.

IV. Xét nghiệm sinh hóa dinh dưỡng bệnh nhân thận nhân tạo

Các chỉ số sinh hóa máu cung cấp thông tin khách quan về chuyển hóa protein nội tạng. Xét nghiệm máu định kỳ giúp giám sát chặt chẽ tình trạng dinh dưỡng và mức độ viêm. Nồng độ protein huyết tương phản ánh sự cân bằng giữa quá trình tổng hợp và thoái hóa mô. Tuy nhiên, các chỉ số này có thể biến đổi do tình trạng ứ dịch hoặc phản ứng viêm cấp tính. Do đó, việc giải thích kết quả cần phối hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện. Xét nghiệm sinh hóa là cơ sở then chốt để điều chỉnh phác đồ lọc máu và chế độ dinh dưỡng.

4.1. Vai trò của albumin huyết thanh trong tiên lượng dinh dưỡng

Nồng độ albumin huyết thanh là chỉ số sinh hóa kinh điển để đánh giá protein huyết tương. Mức albumin huyết thanh dưới 38 g/L là tiêu chuẩn quan trọng chẩn đoán suy dinh dưỡng năng lượng protein (PEW). Albumin giảm làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân ở người lọc máu chu kỳ. Tuy nhiên, albumin có thời gian bán hủy dài khoảng 20 ngày và bị ảnh hưởng mạnh bởi tình trạng viêm, suy gan và ứ dịch. Do đó, nồng độ albumin phản ánh cả tình trạng dinh dưỡng lẫn mức độ viêm mạn tính của cơ thể. Bù đủ protein giúp cải thiện nồng độ albumin huyết thanh.

4.2. Ý nghĩa lâm sàng của nồng độ prealbumin huyết thanh

Prealbumin huyết thanh, hay transthyretin, là protein vận chuyển có thời gian bán hủy ngắn chỉ 2 đến 3 ngày. Nhờ đặc tính này, prealbumin huyết thanh phản ánh rất nhạy những thay đổi cấp tính của khẩu phần protein nạp vào. Nồng độ prealbumin huyết thanh dưới 300 mg/L là dấu hiệu cảnh báo sớm của suy thoái dinh dưỡng. Chỉ số này phục hồi nhanh chóng khi bệnh nhân được can thiệp bổ sung dinh dưỡng hiệu quả. Prealbumin ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng thừa dịch hơn so với albumin. Theo dõi prealbumin định kỳ giúp bác sĩ đánh giá chính xác đáp ứng điều trị dinh dưỡng.

4.3. Đánh giá tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa protein

Tình trạng viêm mạn tính vi thể làm xáo trộn nghiêm trọng quá trình chuyển hóa protein ở người suy thận. Protein phản ứng C tăng cao thúc đẩy quá trình dị hóa cơ bắp và ức chế tổng hợp protein gan. Chỉ số cholesterol toàn phần máu giảm thấp cũng là một chỉ báo của suy mòn dinh dưỡng nặng. Sự tích tụ các chất độc ure máu kích hoạt con đường phân giải protein qua hệ thống ubiquitin-proteasome. Đánh giá đồng thời các chỉ số viêm và xét nghiệm sinh hóa giúp phân biệt suy dinh dưỡng đơn thuần với hội chứng suy mòn do viêm ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ.

V. Giải pháp dinh dưỡng cho bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ

Can thiệp dinh dưỡng là trụ cột thiết yếu bên cạnh quá trình lọc máu định kỳ. Mục tiêu chính là duy trì khối nạc, bù đắp năng lượng tiêu hao và phòng ngừa suy kiệt. Chế độ ăn cần được cá thể hóa theo cân nặng khô, mức độ lọc máu và bệnh lý đi kèm. Bổ sung dưỡng chất đường miệng là phương pháp can thiệp đầu tay an toàn và hiệu quả. Giáo dục truyền thông dinh dưỡng nâng cao nhận thức và tính tuân thủ của người bệnh. Sự phối hợp giữa bác sĩ thận học và chuyên gia dinh dưỡng đem lại hiệu quả điều trị tối ưu.

5.1. Xây dựng nhu cầu năng lượng và protein tiêu chuẩn

Bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ cần chế độ ăn giàu protein và đủ năng lượng để bù đắp tiêu hao. Nhu cầu năng lượng khuyến nghị là 30-35 kcal/kg cân nặng lý tưởng mỗi ngày. Nhu cầu protein cần đạt từ 1,2 đến 1,4 gam/kg cân nặng mỗi ngày, trong đó trên 50% là protein có giá trị sinh học cao. Lượng protein cao giúp duy trì cân bằng nitơ dương tính và ngăn chặn teo cơ. Đồng thời, bệnh nhân cần kiểm soát chặt chẽ lượng muối, nước, kali và phospho đưa vào cơ thể. Việc tính toán chính xác khẩu phần giúp bảo vệ thể trạng mà không gây quá tải lọc máu.

5.2. Bổ sung khẩu phần ăn chuyên biệt cho người suy dinh dưỡng

Khi khẩu phần ăn hàng ngày không đáp ứng đủ nhu cầu, bổ sung dinh dưỡng đường miệng là giải pháp cần thiết. Các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt cho người lọc máu chứa đậm độ năng lượng cao, giàu protein nhưng ít kali, phospho và natri. Uống bổ sung dinh dưỡng ngay trong hoặc sau buổi lọc máu giúp bù đắp lượng acid amin bị mất qua màng lọc. Can thiệp bổ sung liên tục trong 3 đến 6 tháng giúp cải thiện rõ rệt cân nặng khô, chỉ số khối cơ thể (BMI), chu vi vòng cánh tay (MAC), nếp gấp da cơ tam đầu (TSF) và albumin huyết thanh. Bổ sung dinh dưỡng đúng cách làm tăng cường sức đề kháng và giảm tỷ lệ nhập viện.

5.3. Quy trình theo dõi định kỳ tình trạng dinh dưỡng

Quy trình theo dõi dinh dưỡng cần được thiết lập chặt chẽ tại tất cả các đơn vị lọc máu. Bệnh nhân cần được cân đo nhân trắc hàng tháng để theo dõi sát diễn biến cân nặng và khối cơ. Đánh giá thang điểm SGA hoặc thang điểm MIS nên thực hiện định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần. Các xét nghiệm sinh hóa như albumin huyết thanh, prealbumin huyết thanh và bilan lipid máu cần kiểm tra đều đặn. Khi phát hiện dấu hiệu suy dinh dưỡng tiến triển, phác đồ can thiệp cần được điều chỉnh ngay. Theo dõi liên tục giúp đảm bảo an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC BỆNH THẬN MẠN TÍNH
1.1. Bệnh thận mạn tính và phân chia giai đoạn
1.2. Nguyên nhân bệnh thận mạn tính
1.3. Điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối
1.4. SUY DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH
1.4.1. Khái niệm suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
1.4.2. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
1.4.3. Nhu cầu dinh dưỡng cho bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ
1.4.4. Điều trị suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ
1.5. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM
1.5.1. Nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân bệnh thận mạn tính
1.5.2. Nghiên cứu về can thiệp dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho đánh giá tình trạng dinh dưỡng
2.1.2. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho nghiên cứu can thiệp
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Triển khai nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Xử lý và phân tích số liệu
2.2.6. Sai số và biện pháp khắc phục
2.2.7. Đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2.1. Tình trạng dinh dưỡng đối tượng nghiên cứu theo từng chỉ số
3.2.2. Tình trạng dinh dưỡng khi kết hợp các chỉ số
3.2.3. Tình trạng suy dinh dưỡng protein năng lượng theo ISRNM 2008
3.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA KHẨU PHẦN ĂN BỔ SUNG LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ
3.3.1. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng
3.3.2. Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm
3.3.3. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2.1. Tình trạng dinh dưỡng theo các chỉ số khối cơ thể và thành phần cơ thể
4.2.2. Tình trạng dinh dưỡng theo điểm suy dinh dưỡng lọc máu
4.2.3. Tình trạng dinh dưỡng theo một số chỉ số xét nghiệm
4.2.4. Suy dinh dưỡng protein năng lượng theo tiêu chuẩn ISRNM 2008
4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ CỦA TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ
4.3.1. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng
4.3.2. Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm
4.3.3. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ
4.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng kết quả can thiệp có bổ sung khẩu phần ăn ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY ĐÔNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, KẾT QUẢ CAN THIỆP CÓ BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY ĐÔNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, KẾT QUẢ CAN THIỆP CÓ BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THANH CHÒ 2. HÀ HOÀNG KIỆM HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tác giả. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Duy Đông luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy, cô, nhà khoa học. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: Tập thể Ban Giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn Tim mạch-Thận- Khớp-Nội tiết, các Phòng, Ban chức năng của Học viện Quân Y, nơi đã đào tạo, tạo mọi điều kiện thuận lợi để cho tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thanh Chò, Nguyên Chủ Nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hà Hoàng Kiệm, Nguyên Chủ Nhiệm Bộ môn Vật lý trị liệu và Phục hồi Chức năng-Bệnh viện Quân y 103, những người thầy đáng kính, tâm huyết đã hết lòng giúp đỡ, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Trung Vinh, Nguyên Chủ Nhiệm Khoa Thận-Lọc máu; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Việt Thắng, Chủ Nhiệm Bộ môn- Khoa Thận-Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103, cùng các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên của Khoa đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình làm việc, học tập, và thu thập số liệu tại Khoa, để có thể hoàn thành được luận án. Bệnh nhân và người nhà đã hợp tác để tác giả hoàn thành đề tài nghiên cứu. Các thầy, cô trong hội đồng cấp Bộ môn, cơ sở, các bạn đồng nghiệp đã cho những đóng góp quý báu và luôn động viên tác giả vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành nhiệm vụ học tập.

luan an iii Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, các thầy, cô, và đồng nghiệp tại Bộ môn Dinh dưỡng, Bệnh viện Quân y 103, nơi tác giả công tác đã khích lệ và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi tấm lòng chân tình tới gia đình, họ là nguồn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để tác giả yên tâm học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Nguyễn Duy Đông luan an iv MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Mục lục .iv Danh mục các chữ viết tắt.

vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình, sơ đồ .xi Danh mục biểu đồ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

SƠ LƯỢC BỆNH THẬN MẠN TÍNH. Bệnh thận mạn tính và phân chia giai đoạn. Nguyên nhân bệnh thận mạn tính. Điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.

SUY DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH. Khái niệm suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nhu cầu dinh dưỡng cho bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ.

Điều trị suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. Nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nghiên cứu về can thiệp dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính .34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho nghiên cứu can thiệp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Triển khai nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và biện pháp khắc phục. Đạo đức của nghiên cứu.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng đối tượng nghiên cứu theo từng chỉ số. Tình trạng dinh dưỡng khi kết hợp các chỉ số. Tình trạng suy dinh dưỡng protein năng lượng theo ISRNM 2008.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA KHẨU PHẦN ĂN BỔ SUNG LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng. Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm .72 luan an vi 3. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ .77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng theo các chỉ số khối cơ thể và thành phần cơ thể. Tình trạng dinh dưỡng theo điểm suy dinh dưỡng lọc máu.

Tình trạng dinh dưỡng theo một số chỉ số xét nghiệm. Suy dinh dưỡng protein năng lượng theo tiêu chuẩn ISRNM 2008. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ CỦA TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng.

Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ AMA :Upper Arm Muscle Area (Diện tích cơ không xương cánh tay) BMI :Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BTMT :Bệnh thận mạn tính DEI :Dietary Energy Intake (Năng lượng khẩu phần ăn) DPI :Dietary Protein Intake (Protein khẩu phần ăn) IBW :Ideal Body Weight (Cân nặng lý tưởng) ISRNM :International Society of Renal Nutrition & Metabolism (Hội Dinh dưỡng và Chuyển hóa thận quốc tế) HBV protein :High Biological Value protein (Protein có giá trị sinh học cao) hsCRP :High sensitivity C-Reactive Protein (Protein phản ứng C độ nhạy cao) HT :Huyết thanh KPA : Khẩu phần ăn MAC :Mid-upper Arm Circumference (Chu vi cánh tay) MAMC :Mid-upper Arm Muscle Circumference (Chu vi cơ cánh tay) MLCT : Mức lọc cầu thận NKF/ :National Kidney Foundation/Kidney Disease Outcomes Quality KDOQI Initiative (Hội đồng lượng giá kết quả bệnh thận Mỹ) PCR :Protein Catabolic Rate (Tỷ lệ dị hóa protein) PEW :Protein Energy Wasting (Suy dinh dưỡng protein năng lượng) SGA-DMS :Subjective Global Assessment- Dialysis Malnutrition Score (Đánh giá toàn diện chủ quan – điểm suy dinh dưỡng lọc máu) SDD :Suy dinh dưỡng SL :Số lượng TGLM :Thời gian lọc máu TNT :Thận nhân tạo TP :Toàn phần TTDD :Tình trạng dinh dưỡng TSF :Triceps Skinfold (Bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu) luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo NKF 2002.

Phân loại giai đoạn bệnh thận mạn tính theo KDIGO 2012. Công cụ đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng lọc máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nhu cầu các vitamin và chất khoáng.

Chiến lược điều trị suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn bổ sung. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu. Phân loại chỉ số khối cơ thể theo WHO.

Phân loại mức năng lượng và protein khẩu phần theo K/DOQI 2000. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng theo ISRNM 2008. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo thời gian lọc máu.

Đặc điểm năng lượng và protein khẩu phần ăn. Đặc điểm một số chỉ số xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cân nặng và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm các chỉ số thành phần cơ thể.

Tình trạng dinh dưỡng theo điểm suy dinh dưỡng lọc máu. Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu. Kết hợp tình trạng dinh dưỡng từ các chỉ số BMI, SGA-DMS, Albumin HT, prealbumin HT. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng.

Liên quan giữa chỉ số BMI với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. 72 luan an ix Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa SGA-DMS với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Liên quan giữa năng lượng và protein khẩu phần với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm.

Liên quan giữa chỉ số sinh hóa với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Phân tích hồi quy đa biến giữa suy dinh dưỡng protein năng lượng theo ISRNM 2008 với một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Đặc điểm giới tính, tuổi và thời gian lọc máu của nhóm can thiệp và đối chứng. Đặc điểm nguyên nhân của nhóm can thiệp và đối chứng.

Đặc điểm các chỉ số dinh dưỡng của nhóm can thiệp và đối chứng ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể của nhóm can thiệp và đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu. Thay đổi chỉ số khối cơ thể của nhóm can thiệp và nhóm đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu. Đặc điểm SGA-DMS ở nhóm can thiệp và đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Đông (2020). Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-trang-dinh-duong-ket-qua-can-thiep-co-bo-sung-khau-phan-an-o-benh-nhan-than-nhan-tao-chu-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu can thiệp dinh dưỡng bệnh nhân thận nhân tạo qua bổ sung khẩu phần ăn. Đánh giá hiệu quả tình trạng dinh dưỡng trước và sau can thiệp.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter