Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể vitamin d trong một s
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể vitamin d trong một số thể bệnh lâm sàng do nhiễm vi rút viêm gan b. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ đa hình gen VDR và các biến thể liên quan
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Nguyễn Khuyến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ đa hình gen VDR và các biến thể liên quan
Nghiên cứu khám phá sâu về đa hình gen mã hóa thụ thể Vitamin D (VDR). VDR là một thụ thể protein quan trọng, điều hòa nhiều chức năng sinh học. Các biến thể gen VDR có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch và quá trình chuyển hóa vitamin D. Luận án tập trung vào các SNP (đa hình nucleotide đơn) cụ thể trong gen VDR. Hiểu rõ những biến thể này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế mã hóa gen. Phân tích này là nền tảng cho di truyền học phân tử trong y học lâm sàng. Điều này rất quan trọng trong việc dự đoán sự nhạy cảm với bệnh tật và phản ứng điều trị. Nghiên cứu xác định các kiểu gen và alen của các biến thể gen VDR phổ biến. Mục tiêu là làm rõ vai trò của chúng trong bệnh sinh.
1.1. Khái niệm đa hình gen VDR
Đa hình gen VDR đề cập đến các biến thể di truyền phổ biến trong gen mã hóa thụ thể Vitamin D. Những biến đổi này thường là các SNP (đa hình nucleotide đơn). Chúng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng thụ thể. Sự thay đổi này tác động đến khả năng gắn kết với vitamin D. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến quá trình điều hòa gen. Hiểu biết về khái niệm này là cơ sở để nghiên cứu mối liên hệ giữa gen và bệnh.
1.2. Các biến thể VDR thường gặp
Luận án tập trung vào các biến thể VDR quan trọng. Chúng bao gồm ApaI, FokI, BsmI và TaqI. Mỗi biến thể có vị trí và tác động khác nhau đến gen. FokI nằm ở vùng khởi đầu dịch mã. ApaI, BsmI, TaqI nằm ở vùng intron hoặc exon cuối. Những biến thể gen này được nghiên cứu rộng rãi. Chúng ảnh hưởng đến biểu hiện và chức năng thụ thể VDR. Phân tích kiểu gen các biến thể này cung cấp dữ liệu quan trọng.
1.3. Chức năng thụ thể Vitamin D trong miễn dịch
Thụ thể Vitamin D (VDR) đóng vai trò trung tâm trong hệ miễn dịch. Nó điều hòa phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. VDR ảnh hưởng đến sự biệt hóa và chức năng của nhiều loại tế bào miễn dịch. Bao gồm đại thực bào, tế bào T và tế bào B. Tín hiệu tế bào qua VDR rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát viêm và chống lại tác nhân gây bệnh. Cơ chế mã hóa gen VDR ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ của cơ thể.
II.Kỹ thuật phân tích đa hình gen và SNP đa hình nucleotide đơn
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Mục tiêu là xác định chính xác các biến thể gen VDR. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Phương pháp này đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện đa hình gen. Nó cho phép phân tích kiểu gen một cách hiệu quả. Hiểu rõ từng bước trong quy trình là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tính chính xác của kết quả. Các kỹ thuật hiện đại cung cấp khả năng phát hiện SNP (đa hình nucleotide đơn) nhanh chóng. Đây là yếu tố then chốt trong di truyền học phân tử hiện nay. Nghiên cứu cũng chú trọng đến quy trình xử lý và phân tích số liệu. Đảm bảo kết quả thống kê có giá trị khoa học.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng mẫu
Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu cắt ngang, mô tả và phân tích. Đối tượng bao gồm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Ngoài ra, nhóm đối chứng khỏe mạnh cũng được đưa vào. Tiêu chuẩn chọn/loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và đại diện của mẫu. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để đạt ý nghĩa thống kê. Mẫu bệnh phẩm thu thập bao gồm máu toàn phần.
2.2. Phương pháp xác định kiểu gen VDR
Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại DNA. Sau đó, phương pháp Real-time PCR hoặc giải trình tự Sanger được áp dụng. Việc này giúp xác định các biến thể gen VDR cụ thể. Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng cho phép phát hiện chính xác các SNP (đa hình nucleotide đơn). Đây là kỹ thuật chuẩn trong sinh học phân tử. Nó hỗ trợ phân tích kiểu gen chi tiết.
2.3. Phân tích thống kê dữ liệu đa hình gen
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Bao gồm phân tích tần số kiểu gen, tần số alen và haplotype. Mối liên hệ giữa đa hình gen VDR và các đặc điểm lâm sàng được đánh giá. Sử dụng các test thống kê phù hợp như Chi-square, logistic regression. Điều này giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng vững chắc về các mối liên hệ.
III.Kết quả phân bố kiểu gen đa hình VDR tại Việt Nam
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về phân bố đa hình gen VDR. Các kiểu gen và alen của ApaI, FokI, BsmI, TaqI được xác định. Kết quả cho thấy sự khác biệt về tần số giữa các nhóm đối tượng. Điều này có thể phản ánh đặc điểm dân tộc hoặc ảnh hưởng của bệnh lý. Dữ liệu này góp phần vào hiểu biết về di truyền học phân tử ở Việt Nam. Nó cũng làm rõ mối liên hệ giữa các biến thể gen VDR. Nồng độ vitamin D cũng được đo lường và phân tích. Sự thiếu hụt vitamin D được ghi nhận ở nhóm bệnh nhân. Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan giữa kiểu gen VDR và nồng độ vitamin D. Điều này khẳng định vai trò của cơ chế mã hóa gen trong sinh lý bệnh.
3.1. Phân bố kiểu gen ApaI FokI BsmI TaqI
Kết quả chỉ ra phân bố tần số kiểu gen và alen của ApaI, FokI, BsmI, TaqI. Sự khác biệt được ghi nhận giữa nhóm bệnh nhân và nhóm khỏe mạnh. Một số kiểu gen có tần số cao hơn ở nhóm bệnh nhân viêm gan B. Điều này gợi ý vai trò của các biến thể gen này. Chúng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ và tiến triển bệnh. Dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về đa hình gen.
3.2. Mối liên hệ haplotype VDR
Luận án cũng phân tích phân bố haplotype VDR. Haplotype là tập hợp các alen được di truyền cùng nhau. Kết quả cho thấy một số haplotype phổ biến hơn ở các nhóm bệnh. Việc xác định các haplotype này cung cấp thông tin toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế mã hóa gen phức tạp. Mối liên hệ này có thể đóng vai trò trong tín hiệu tế bào và phản ứng miễn dịch.
3.3. Đặc điểm nồng độ Vitamin D ở các nhóm bệnh
Nghiên cứu đánh giá nồng độ vitamin D huyết thanh ở các nhóm đối tượng. Tình trạng thiếu hụt vitamin D phổ biến ở bệnh nhân viêm gan B. Mối liên hệ giữa kiểu gen VDR và nồng độ vitamin D được phân tích. Một số kiểu gen VDR có thể liên quan đến nồng độ vitamin D thấp hơn. Điều này gợi ý ảnh hưởng của đa hình gen VDR. Nó tác động đến chuyển hóa hoặc sử dụng vitamin D trong cơ thể. Chức năng thụ thể VDR ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái vitamin D.
IV.Liên hệ đa hình gen VDR với tiến triển viêm gan B mạn
Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa đa hình gen VDR và bệnh viêm gan B. Đặc biệt, tập trung vào tiến triển lâm sàng của bệnh. Các biến thể gen VDR có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch. Chúng tác động đến quá trình xơ hóa gan và nguy cơ ung thư gan. Việc này làm sáng tỏ vai trò của di truyền học phân tử trong bệnh lý gan. Hiểu biết sâu sắc về các mối liên hệ này có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ dự đoán và điều trị cá thể hóa. Phân tích kiểu gen VDR có thể trở thành công cụ tiên lượng. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho tín hiệu tế bào liên quan. Điều này góp phần vào hiểu biết về bệnh sinh viêm gan B mạn tính.
4.1. Đa hình gen VDR và bệnh viêm gan B mạn tính
Luận án tìm thấy mối liên quan giữa đa hình gen VDR và nguy cơ viêm gan B mạn. Một số kiểu gen hoặc alen VDR có thể làm tăng khả năng mắc bệnh. Hoặc chúng ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh. Điều này cho thấy vai trò của cơ chế mã hóa gen trong khả năng chống lại virus. Nó cũng ảnh hưởng đến phản ứng viêm của cơ thể. Các biến thể gen VDR có thể điều chỉnh khả năng đáp ứng miễn dịch. Chúng tác động đến tình trạng nhiễm virus kéo dài.
4.2. Biến thể VDR và nguy cơ xơ gan
Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa đa hình gen VDR và xơ hóa gan. Một số kiểu gen VDR có thể làm tăng nguy cơ phát triển xơ gan. Xơ gan là một biến chứng nghiêm trọng của viêm gan B mạn. Chức năng thụ thể VDR có thể ảnh hưởng đến quá trình tái tạo gan. Nó cũng tác động đến phản ứng viêm xơ. Việc xác định các SNP (đa hình nucleotide đơn) liên quan rất quan trọng. Nó giúp tiên lượng nguy cơ xơ hóa gan.
4.3. Mối quan hệ đa hình gen VDR và ung thư gan
Luận án cũng điều tra mối liên hệ giữa đa hình gen VDR và ung thư gan. Ung thư biểu mô tế bào gan là biến chứng cuối cùng của viêm gan B mạn. Một số kiểu gen VDR có thể liên quan đến tăng nguy cơ ung thư. Hoặc chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u. Cơ chế mã hóa gen VDR có thể tác động đến quá trình tăng sinh tế bào. Nó cũng ảnh hưởng đến apoptosis và sửa chữa DNA. Đây là những yếu tố quan trọng trong sinh ung thư. Tín hiệu tế bào do VDR điều hòa có vai trò trong quá trình này.
V.Ý nghĩa lâm sàng hướng nghiên cứu sinh học phân tử
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng mở ra tiềm năng mới trong chẩn đoán và điều trị viêm gan B. Việc phân tích kiểu gen VDR có thể giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ đánh giá nguy cơ tiến triển bệnh. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào cơ chế phân tử. Mục tiêu là làm rõ cách các biến thể gen VDR ảnh hưởng đến chức năng thụ thể. Đồng thời, chúng tác động đến tín hiệu tế bào. Nâng cao hiểu biết về di truyền học phân tử là trọng tâm. Điều này hướng đến phát triển các liệu pháp mới. Nghiên cứu cũng góp phần vào lĩnh vực sinh học phân tử. Nó khẳng định vai trò của gen trong bệnh lý phức tạp. Việc này mang lại lợi ích cho bệnh nhân và cộng đồng y tế.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán
Các phát hiện về đa hình gen VDR có tiềm năng ứng dụng. Nó giúp phát triển bộ công cụ chẩn đoán mới. Đặc biệt là trong việc đánh giá nguy cơ tiến triển viêm gan B. Việc phân tích kiểu gen VDR có thể bổ sung cho các xét nghiệm hiện có. Nó giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp kịp thời và hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học dự phòng.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chức năng thụ thể
Nghiên cứu gợi mở nhiều hướng đi cho tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu chức năng in vitro và in vivo. Mục tiêu là làm rõ cách các biến thể gen VDR ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thụ thể. Đồng thời, chúng tác động đến tín hiệu tế bào. Việc này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế mã hóa gen. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của VDR trong bệnh sinh viêm gan B. Nghiên cứu sâu hơn về sinh học phân tử là cần thiết.
5.3. Vai trò của di truyền học phân tử trong điều trị
Kết quả khẳng định tầm quan trọng của di truyền học phân tử. Nó hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa. Dựa trên kiểu gen VDR của bệnh nhân, có thể điều chỉnh phác đồ. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Hiểu biết về đa hình gen VDR mở ra cơ hội. Nó giúp phát triển thuốc mới nhắm mục tiêu. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong y học chính xác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN KHUYẾN NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN MÃ HÓA THỤ THỂ VITAMIN D Ở MỘT SỐ THỂ BỆNH LÂM SÀNG DO NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN KHUYẾN NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN MÃ HÓA THỤ THỂ VITAMIN D Ở MỘT SỐ THỂ BỆNH LÂM SÀNG DO NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Hữu Song 2. Đỗ Tuấn Anh HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và các cá nhân. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: Đảng ủy và Ban Giám đốc Bệnh viện TWQĐ 108, Học viện Quân Y, Bệnh viện Quân Y 103, Bệnh viện Đa khoa Đức Giang, Bệnh viện Đa khoa huyện Mỹ Đức, Bộ môn truyền nhiễm – Viện Nghiên cứu khoa học y dƣợc lâm sàng 108, Bộ môn truyền nhiễm – Học viện Quân y đã cho phép, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Hữu Song và PGS. Đỗ Tuấn Anh, những ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Bác sỹ, Điều dƣỡng viên tại Viện lâm sàng các bệnh truyền nhiễm – Bệnh viện TƢQĐ 108; Khoa Truyền nhiễm bệnh viện Quân y 103; Khoa tiêu hóa - Bệnh viện TWQĐ 108 và Bệnh viện Quân Y 103 đã cung cấp mẫu bệnh phẩm cho nghiên cứu này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các bạn kỹ thuật viên Khoa sinh học phân tử - Bệnh viện TWQĐ 108 đã hƣớng dẫn tôi thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và ngƣời thân đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong cuộc sống cũng nhƣ trong suốt quá trình hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 04 năm 2021 Học viên Nguyễn Khuyến LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể nhóm nghiên cứu và cán bộ hƣớng dẫn.
Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Khuyến MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B VÀ TIẾN TRIỂN LÂM SÀNG. Tình hình nhiễm vi rút viêm gan B trên thế giới và Việt Nam. Quá trình tiến triển bệnh ở ngƣời nhiễm vi rút viêm gan B mạn tính.
TỔNG QUAN VỀ VITAMIN D. Bản chất hóa học và chuyển hóa của vitamin D. Vai trò của vitamin D trong hệ miễn dịch của cơ thể. SỰ THIẾU HỤT VITAMIN D.
Dịch tễ học về tình trạng thiếu vitamin D. Thiếu hụt vitamin D ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Mối liên quan giữa thiếu hụt vitamin D và xơ gan. Mối liên quan giữa thiếu hụt vitamin D và ung thƣ biểu mô tế bào gan.
ĐA HÌNH GEN VDR VÀ BỆNH LÝ GAN DO NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B MẠN TÍNH. Các biến thể đa hình của VDR. Tính đa hình gen VDR trong viêm gan mạn do nhiễm vi rút viêm gan B. Đa hình gen VDR và xơ hóa gan.
Đa hình gen VDR và ung thƣ gan. CÁC PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐIỂM ĐA HÌNH GEN. Định nghĩa đa hình đơn nucleotide. Phƣơng pháp điện di.
Phƣơng pháp realtime PCR. Phƣơng pháp giải trình tự Sanger. 31 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán các nhóm bệnh nhân nhiễm vi rút viêm gan B mạn tính. Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phân loại mức độ xơ gan và ung thƣ gan. Mẫu bệnh phẩm nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế và sơ đồ nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.
52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm phân bố về tuổi của các nhóm nghiên cứu.
Phân bố giới tính của các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân viêm gan B. PHÂN BỐ KIỂU GEN VÀ ALEN CỦA CÁC BIẾN THỂ VDR APAI, FOKI, TAQI VÀ BSMI Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU. Đa hình VDR ApaI.
Đa hình VDR FokI. Đa hình VDR BsmI. Đa hình VDR TaqI. PHÂN BỐ HAPLOTYPE Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU.
Phân bố haplotype (FokI/BsmI/ApaI/TaqI) ở các nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa các haplotype và các chỉ số cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM VỀ NỒNG ĐỘ VITAMIN D Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU. Thiếu hụt vitamin D ở nhóm khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân.
Thiếu hụt vitamin D ở nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn tính, xơ gan và ung thƣ biểu mô tế bào gan. Phân bố nồng độ vitamin D theo kiểu gen của các biến thể VDR 82 3. Mối liên quan giữa biến thể VDR và nồng độ vitamin D với các thông số cận lâm sàng. 84 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐA HÌNH GEN VDR TRONG BỆNH LÝ VIÊM GẠN MẠN TÍNH DO VI RÚT VIÊM GAN B. Mối liên quan giữa tính đa hình gen VDR đối với nguy cơ nhiễm vi rút viêm gan B và biểu hiện lâm sàng. Mối liên quan giữa tính đa hình gen VDR và mức độ nặng của bệnh lý gan mạn tính. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC HAPLOTYPE CỦA VDR VÀ VIÊM GAN B MẠN TÍNH.
THIẾU HỤT VITAMIN D VÀ TIẾN TRIỂN BỆNH Ở NGƢỜI NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B MẠN TÍNH. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Các từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFP Alpha-fetoprotein ALT Alanin Amino Transferase ARMS Amplification refractory Hệ thống khuyếch đại đột mutation system biến AST Aspartate Amino Transferase BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer CI Confidence Interval Khoảng tin cậy DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucelside triphosphate ECOG Eastern Cooperative Oncology Group HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B HIV/AIDS Human Immunodeficiency Hội chứng nhiễm vi rút làm virus/Acquired suy giảm miễn dịch ở Immuno Deficiency syndrome ngƣời IFN Interferon IL Interleukin NAFLD Non-Alcoholic Fatty Liver Bệnh gan nhiêm mỡ không Disease do rƣợu NASH Non-Alcoholic SteatoHepatitis Viêm gan nhiễm mỡ không do rƣợu NKM Ngƣời khỏe mạnh OR Odd Ratio Tỷ suất chênh Các từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PCR Polymerase chain reaction RFLP Restriction Fregment Length Xác định đa hình chiều dài Polymorphism đoạn bằng enzyme cắt giới hạn RNA Ribonucleic Acid TDF Tenofovir Disoproxil Fumarate TLR2 Toll Like Receptor 2 TLR4 Toll Like Receptor 4 UVB Ultraviolet B Tia cực tím B UTBMTBG Ung thƣ biểu mô tế bào gan VDR Vitamin D Receptor Thụ thể vitamin D VRVGB Vi rút viêm gan B VGBMT Viêm gan B mạn tính VRVGC Vi rút viêm gan C VGCMT Viêm gan C mạn tính WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới XG Xơ gan DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân bố kiểu alen của bốn biến thể theo khu vực địa lý.
Phân tích tổng hợp của Uitterlinden và cộng sự. Đánh giá chức năng gan theo Child - Pugh. Phân chia giai đoạn ung thƣ gan theo phân loại Barcelona. Trình tự các mồi đặc hiệu thực hiện tetra primer ARMS-PCR.
Trình tự các mồi đƣợc sử dụng trong kỹ thuật giải trình tự gen. Phân bố về tuổi ở các nhóm nghiên cứu. Phân bố giới tính ở các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan B.
Phân bố kiểu gen biến thể VDR ApaI giữa các nhóm nghiên cứu. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ nhiễm vi rút viêm gan B. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ viêm gan B mạn tính. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ xơ gan.
Đa hình VDR ApaI và nguy cơ xơ gan. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ ung thƣ biểu mô tế bào gan. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ ung thƣ biểu mô tế bào gan. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ ung thƣ biểu mô tế bào gan.
Đa hình VDR ApaI và nguy cơ ung thƣ biểu mô tế bào gan. Đa hình VDR ApaI và nguy cơ tiến triển bệnh gan. Phân bố kiểu gen của biến thể VDR FokI ở các nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Phân bố kiểu gen của biến thể VDR BsmI ở các nhóm đối tƣợng nghiên cứu.
Phân bố kiểu gen của biến thể VDR TaqI ở các nhóm đối tƣợng nghiên cứu. 72 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố haplotype ở nhóm ngƣời khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân nhiễm vi rút viêm gan B mạn tính. Phân bố các haplotype điển hình ở các nhóm bệnh nhân.
Phân bố các haplotype điển hình ở nhóm bệnh nhân UTBMTBG và nhóm không UTBMTBG. Phân bố các haplotype điển hình ở nhóm bệnh nhân VGBMT và UTBMTBG+XG. Thiếu hụt vitamin D ở nhóm khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân. Phân bố thiếu hụt vitamin D theo nhóm bệnh.
Phân loại mức độ thiếu hụt vitamin D ở nhóm chứng và nhóm bệnh. Mức độ thiếu hụt vitamin D theo các nhóm bệnh. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D theo giới tính ở nhóm ngƣời khỏe mạnh. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D theo giới tính ở ngƣời nhiễm vi rút viêm gan B.
82 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình Tên hình Trang 1. Tình hình dịch tễ nhiễm VRVGB trên thế giới. Phân bố số ca mắc viêm gan B theo quốc gia .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khuyến (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-da-hinh-gen-ma-hoa-thu-the-vitamin-d-trong-mot-so-the-benh-lam-sang-do-nhiem-vi-rut-viem-gan-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể vitamin d trong một số thể bệnh lâm sàng do nhiễm vi rút viêm gan b. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.