Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của virus vaccine sởi p
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của virus vaccine sởi phối hợp với nimotuzumab trên thực nghiệm. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chiến lược mới cho điều trị ung thư đầu cổ: Nâng cao hiệu quả
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Ngô Thu Hằng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chiến lược mới cho điều trị ung thư đầu cổ Nâng cao hiệu quả
Ung thư đầu cổ là nhóm bệnh ác tính nghiêm trọng. Bệnh có tỷ lệ mắc cao, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát và di căn vẫn còn cao. Nghiên cứu mới tìm kiếm các liệu pháp điều trị sáng tạo. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ. Luận án này tập trung vào việc phát triển một chiến lược điều trị mới. Nghiên cứu khai thác tiềm năng của liệu pháp virus và kháng thể đơn dòng. Đặc biệt, sự phối hợp giữa virus vaccine sởi và Nimotuzumab đang được đánh giá. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn. Phương pháp này có thể mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư đầu cổ. Nó nhắm đến các tế bào ung thư một cách chọn lọc. Đồng thời, nó tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Luận án góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế kháng ung thư. Kết quả có thể định hướng các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai. Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư đầu cổ là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các phác đồ điều trị tiên tiến hơn.
1.1. Tầm quan trọng của liệu pháp điều trị ung thư đầu cổ
Ung thư đầu cổ bao gồm nhiều loại khối u khác nhau. Các vị trí thường gặp là khoang miệng, họng, thanh quản. Đây là bệnh lý có tỷ lệ tử vong cao. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này làm giảm đáng kể khả năng sống sót của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị hiện tại thường gây ra tác dụng phụ nặng nề. Chúng ảnh hưởng đến chức năng nói, nuốt và thẩm mỹ. Điều này làm giảm chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nhu cầu về các liệu pháp ít độc hại, hiệu quả cao là cấp thiết. Nghiên cứu này đánh giá một hướng tiếp cận mới. Hướng này có thể cải thiện kết quả điều trị. Nó cũng giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh. Tầm quan trọng của việc phát triển các liệu pháp tiên tiến không thể phủ nhận. Mục tiêu là mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư đầu cổ.
1.2. Hướng tiếp cận mới trong liệu pháp điều trị đích
Liệu pháp điều trị đích đã cách mạng hóa điều trị ung thư. Nó nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. Phương pháp này có độ chọn lọc cao hơn hóa trị truyền thống. Nimotuzumab là một kháng thể đơn dòng điều trị đích. Nó nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). EGFR thường bị biểu hiện quá mức trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đầu cổ. Virus vaccine sởi (MeV) là một ví dụ về liệu pháp virus ly giải ung thư. MeV có khả năng chọn lọc nhiễm và phá hủy tế bào ung thư. Đồng thời, nó bảo vệ các tế bào bình thường. Sự kết hợp hai liệu pháp này tạo ra một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ. Nó có thể tăng cường tác dụng diệt tế bào ung thư. Đồng thời, nó giảm thiểu độc tính. Hướng tiếp cận này mang lại hy vọng lớn. Nó có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đầu cổ. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của sự kết hợp này. Nó đánh giá cơ chế tác dụng và hiệu quả kháng ung thư trên thực nghiệm.
II. Kháng ung thư đầu cổ Tiềm năng từ virus vaccine sởi
Virus vaccine sởi (MeV) được nghiên cứu rộng rãi như một tác nhân chống ung thư. Đây là một loại virus giảm độc lực. MeV có khả năng đặc biệt là nhiễm và tiêu diệt chọn lọc các tế bào ung thư. Các tế bào ung thư thường biểu hiện cao các thụ thể CD46 và Nectin-4. Đây là các thụ thể mà virus sởi sử dụng để xâm nhập. Tế bào bình thường có mức biểu hiện thụ thể thấp hơn. Do đó, MeV ít gây hại cho chúng. Khi nhiễm vào tế bào ung thư, virus sởi nhân lên nhanh chóng. Quá trình nhân lên này gây ra sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và ly giải tế bào. Đồng thời, MeV còn kích hoạt phản ứng miễn dịch chống ung thư của cơ thể. Virus giải phóng các kháng nguyên từ tế bào ung thư. Các kháng nguyên này giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công khối u. Liệu pháp virus ly giải ung thư bằng MeV đang được thử nghiệm lâm sàng. Nó cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong nhiều loại ung thư. Đặc biệt, nó có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư đầu cổ. Nghiên cứu này khám phá sâu hơn về vai trò của MeV. Nó đánh giá tác dụng kháng ung thư của virus. Đồng thời, nó xem xét cơ chế hoạt động của MeV. Hiệu quả của MeV trên các dòng tế bào ung thư đầu cổ người được phân tích. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cung cấp dữ liệu quan trọng.
2.1. Cơ chế tiêu diệt tế bào ung thư của virus vaccine sởi
Virus vaccine sởi (MeV) tiêu diệt tế bào ung thư qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, MeV chọn lọc nhiễm vào tế bào ung thư. Nó sử dụng các thụ thể bề mặt như CD46 và Nectin-4. Các thụ thể này thường biểu hiện quá mức trên tế bào ung thư. Sau khi xâm nhập, virus nhân lên bên trong tế bào. Quá trình nhân lên này phá vỡ các cấu trúc tế bào. Nó dẫn đến quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). MeV cũng gây ra sự hình thành hợp bào (syncytia). Đây là sự hợp nhất của nhiều tế bào ung thư bị nhiễm virus. Cuối cùng, các hợp bào này sẽ bị ly giải. Thứ hai, virus kích hoạt phản ứng miễn dịch chống ung thư. MeV giúp giải phóng các kháng nguyên khối u. Các kháng nguyên này được trình diện cho hệ miễn dịch. Điều này dẫn đến sự nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Thứ ba, MeV có thể ức chế sự hình thành mạch máu khối u. Điều này làm giảm nguồn cung cấp dưỡng chất cho khối u. Tất cả các cơ chế này phối hợp để tạo ra tác dụng kháng ung thư mạnh mẽ. Hiểu rõ các cơ chế này giúp tối ưu hóa liệu pháp.
2.2. Tiềm năng ứng dụng của virus vaccine sởi trong điều trị
Virus vaccine sởi (MeV) có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Nó được chứng minh là an toàn và ít gây độc tính cho tế bào bình thường. Điều này do đặc tính giảm độc lực và tính chọn lọc của nó. MeV đã được phê duyệt làm vaccine cho người. Điều này giảm thiểu các rào cản quy định cho việc sử dụng lâm sàng. Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu đã cho thấy hiệu quả của MeV. Nó được thử nghiệm trên bệnh nhân mắc u não, ung thư buồng trứng và đa u tủy xương. Kết quả rất khả quan. Đối với ung thư đầu cổ, MeV có thể là một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn. Virus có thể được tiêm trực tiếp vào khối u hoặc tiêm tĩnh mạch. Nó gây ra sự thu nhỏ khối u và kéo dài thời gian sống của bệnh nhân. Khả năng kết hợp với các liệu pháp khác là một điểm mạnh. MeV có thể tăng cường hiệu quả của hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp đích. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng ứng dụng của MeV. Nó xem xét cụ thể sự phối hợp với Nimotuzumab. Mục tiêu là tối đa hóa tác dụng kháng ung thư đầu cổ.
III. Nimotuzumab Kháng thể đơn dòng hỗ trợ diệt tế bào ung thư
Nimotuzumab là một kháng thể đơn dòng nhân tạo. Nó được thiết kế để nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). EGFR là một protein bề mặt tế bào. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đầu cổ, EGFR thường bị biểu hiện quá mức. Sự biểu hiện quá mức này thúc đẩy sự phát triển của khối u. Nimotuzumab liên kết với EGFR. Nó ngăn chặn các ligand tự nhiên (như EGF và TGF-α) gắn vào thụ thể. Điều này làm gián đoạn các con đường tín hiệu xuôi dòng. Các con đường tín hiệu này chịu trách nhiệm cho sự tăng sinh tế bào, chống apoptosis và hình thành mạch. Nimotuzumab được biết đến với tính an toàn tương đối cao. Nó ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng so với các kháng thể kháng EGFR khác. Điều này là do ái lực liên kết vừa phải của nó với thụ thể. Kháng thể này đã được phê duyệt ở nhiều quốc gia. Nó được sử dụng để điều trị ung thư đầu cổ. Nó thường được kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị. Nghiên cứu này khảo sát khả năng của Nimotuzumab. Nó được dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với MeV. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư đầu cổ. Việc hiểu rõ cơ chế của Nimotuzumab là cần thiết. Nó giúp xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.
3.1. Cơ chế tác dụng của kháng thể đơn dòng Nimotuzumab
Nimotuzumab hoạt động qua nhiều cơ chế để ức chế tế bào ung thư. Cơ chế chính là ngăn chặn sự hoạt hóa của EGFR. Nimotuzumab gắn vào vùng ngoại bào của EGFR. Nó khóa vị trí gắn kết của các ligand nội sinh. Điều này ức chế quá trình dimer hóa của EGFR. Dimer hóa là bước cần thiết để kích hoạt tín hiệu. Khi EGFR không được kích hoạt, các con đường tín hiệu xuôi dòng bị gián đoạn. Các con đường này bao gồm MAPK/ERK, PI3K/Akt và STAT. Sự gián đoạn này dẫn đến việc ức chế tăng sinh tế bào. Nó cũng cảm ứng apoptosis và ức chế hình thành mạch. Nimotuzumab còn có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch. Nó gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC). Tế bào miễn dịch nhận diện và tấn công các tế bào ung thư được gắn Nimotuzumab. Kháng thể này cũng có thể điều hòa giảm biểu hiện của EGFR trên bề mặt tế bào. Điều này làm giảm khả năng nhận tín hiệu tăng trưởng. Cơ chế đa tác động này làm cho Nimotuzumab trở thành một tác nhân chống ung thư hiệu quả. Đặc biệt, nó có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư đầu cổ.
3.2. Vai trò của Nimotuzumab trong điều trị đích ung thư đầu cổ
Nimotuzumab đã chứng minh vai trò quan trọng trong điều trị ung thư đầu cổ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị đích. Kháng thể này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Đặc biệt, nó hiệu quả khi ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ biểu hiện EGFR cao. Nimotuzumab có thể được dùng đơn độc. Tuy nhiên, nó thường được kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó làm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, nó giảm thiểu độc tính. Nimotuzumab giúp tăng độ nhạy của tế bào ung thư với xạ trị. Nó làm gián đoạn quá trình sửa chữa DNA của tế bào ung thư. Kháng thể này cũng ức chế khả năng di căn của khối u. Nó cản trở sự xâm lấn và di chuyển của tế bào ung thư. Vai trò của Nimotuzumab không chỉ giới hạn ở việc kéo dài sự sống. Nó còn cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nó giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm tái phát. Nghiên cứu này đánh giá Nimotuzumab như một thành phần chủ chốt. Nó là một phần của liệu pháp phối hợp mới.
IV. Phối hợp Nimotuzumab và virus Tối ưu tác dụng kháng ung thư
Sự kết hợp giữa liệu pháp virus và liệu pháp kháng thể đơn dòng đang thu hút sự chú ý lớn. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự phối hợp này có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng. Luận án này tập trung vào việc đánh giá tác dụng kháng ung thư của virus vaccine sởi (MeV) và Nimotuzumab khi được sử dụng cùng lúc. Ý tưởng là MeV có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư trực tiếp và kích hoạt miễn dịch. Nimotuzumab lại ức chế các con đường tăng trưởng tế bào ung thư và tăng cường tính nhạy cảm. Khi kết hợp, hai tác nhân này có thể bổ trợ cho nhau. Chúng có thể tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, chúng giảm thiểu khả năng kháng thuốc. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm trên dòng tế bào ung thư đầu cổ người (Hep2) in vitro. Sau đó, nó được mở rộng sang mô hình chuột thiếu hụt miễn dịch mang khối u đầu cổ người in vivo. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của liệu pháp phối hợp. Kết quả từ nghiên cứu này có thể định hình các phác đồ điều trị mới. Nó hướng tới việc tối ưu hóa tác dụng kháng ung thư. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư đầu cổ.
4.1. Đánh giá hiệu quả phối hợp in vitro trên tế bào ung thư
Các thí nghiệm in vitro là bước đầu tiên để đánh giá hiệu quả phối hợp. Dòng tế bào ung thư đầu cổ người Hep2 được sử dụng. Tế bào được nuôi cấy và xử lý bằng MeV, Nimotuzumab hoặc sự kết hợp cả hai. Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế tăng sinh tế bào. Thử nghiệm MTT được sử dụng để định lượng sinh khả dụng của tế bào. Kết quả cho thấy sự kết hợp mang lại hiệu quả ức chế mạnh mẽ hơn. Nó vượt trội so với khi dùng đơn lẻ từng tác nhân. Tỷ lệ tế bào chết theo chương trình (apoptosis) cũng được phân tích. Kỹ thuật Flow cytometry được sử dụng để phát hiện apoptosis. Liệu pháp phối hợp làm tăng đáng kể tỷ lệ apoptosis. Điều này chứng tỏ hiệu quả hiệp đồng trong việc gây chết tế bào ung thư. Các kết quả in vitro cung cấp bằng chứng thuyết phục. Chúng cho thấy tiềm năng của liệu pháp phối hợp. Nó mở đường cho các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng.
4.2. Khảo sát trên mô hình thực nghiệm in vivo với khối u đầu cổ
Sau các kết quả đầy hứa hẹn in vitro, nghiên cứu tiến hành trên mô hình in vivo. Chuột thiếu hụt miễn dịch được sử dụng để cấy ghép tế bào ung thư đầu cổ người Hep2. Các khối u được tạo ra và phát triển. Sau đó, chuột được chia thành các nhóm điều trị. Các nhóm bao gồm nhóm đối chứng, nhóm điều trị MeV, nhóm điều trị Nimotuzumab và nhóm điều trị phối hợp. Nghiên cứu theo dõi kích thước khối u và trọng lượng cơ thể chuột. Kích thước khối u giảm đáng kể ở nhóm điều trị phối hợp. Hiệu quả giảm kích thước khối u vượt trội so với các nhóm điều trị đơn lẻ. Điều này khẳng định tác dụng kháng ung thư hiệp đồng. Các mẫu mô khối u được thu thập để phân tích sâu hơn. Kỹ thuật Flow cytometry được dùng để đánh giá apoptosis trên tế bào tách ra từ khối u. Kết quả cho thấy tỷ lệ apoptosis cao hơn đáng kể ở nhóm phối hợp. Mô hình in vivo cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó khẳng định tiềm năng của liệu pháp phối hợp. Nó là một phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư đầu cổ.
V. Cơ chế phân tử và hiệu quả thực nghiệm Kháng ung thư đầu cổ
Việc hiểu rõ cơ chế phân tử là chìa khóa để tối ưu hóa liệu pháp kháng ung thư. Luận án này không chỉ đánh giá hiệu quả điều trị. Nó còn đi sâu phân tích các cơ chế tế bào và phân tử. Sự phối hợp giữa virus vaccine sởi (MeV) và Nimotuzumab tạo ra nhiều tác động. MeV gây ly giải trực tiếp tế bào ung thư. Nó cảm ứng apoptosis thông qua các con đường nội bào. Đồng thời, nó kích hoạt đáp ứng miễn dịch. Nimotuzumab ức chế thụ thể EGFR. Nó làm gián đoạn các tín hiệu tăng trưởng và sống sót của tế bào. Khi hai tác nhân này kết hợp, chúng có thể gây ra stress oxy hóa. Chúng làm rối loạn chu trình tế bào. Chúng cũng có thể làm thay đổi biểu hiện của các gen liên quan đến apoptosis và tăng sinh. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh điều này. Chúng cho thấy sự tăng cường đáng kể apoptosis và giảm khả năng tăng sinh tế bào. Kết quả này củng cố tiềm năng của liệu pháp phối hợp. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các phác đồ điều trị mới. Việc khám phá các con đường tín hiệu bị ảnh hưởng là rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả của liệu pháp. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ.
5.1. Cơ chế cảm ứng apoptosis và chống tăng sinh tế bào ung thư
Apoptosis, hay chết tế bào theo chương trình, là quá trình quan trọng. Nó giúp loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc không mong muốn. Tế bào ung thư thường trốn tránh quá trình này. Liệu pháp phối hợp MeV và Nimotuzumab đã được chứng minh là cảm ứng apoptosis mạnh mẽ. MeV gây ra sự giải phóng cytochrome c từ ty thể. Nó hoạt hóa các caspase. Điều này dẫn đến sự phân mảnh DNA và chết tế bào. Nimotuzumab, bằng cách ức chế EGFR, làm giảm tín hiệu sống sót. Nó làm tăng các protein tiền apoptosis. Nó cũng làm giảm các protein chống apoptosis. Khi kết hợp, hai tác nhân này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Chúng thúc đẩy quá trình apoptosis thông qua nhiều con đường. Đồng thời, chúng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã cho thấy sự giảm rõ rệt số lượng tế bào sống. Nó cũng có sự tăng lên của các tế bào dương tính với Annexin V/PI. Điều này khẳng định cơ chế gây chết tế bào hiệu quả. Khả năng chống tăng sinh và cảm ứng apoptosis mạnh mẽ là điểm cốt lõi. Nó là yếu tố thành công của liệu pháp này.
5.2. Tiềm năng phát triển liệu pháp điều trị ung thư đầu cổ trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho điều trị ung thư đầu cổ. Liệu pháp phối hợp MeV và Nimotuzumab mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Nó có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ. Đồng thời, nó kích hoạt hệ miễn dịch. Nó cũng có độc tính thấp đối với tế bào bình thường. Các kết quả thực nghiệm là cơ sở vững chắc. Chúng là tiền đề cho các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai. Việc phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa là mục tiêu. Nó dựa trên biểu hiện EGFR và các yếu tố khác. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa liều lượng. Nó cũng cần đánh giá thời gian điều trị. Khảo sát các tác dụng phụ tiềm ẩn cũng là cần thiết. Sự kết hợp này có thể được xem xét. Nó có thể được dùng cùng các liệu pháp truyền thống hoặc các liệu pháp miễn dịch khác. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư đầu cổ. Đây là bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư đầu cổ (Head and Neck Squamous Cell Carcinoma - HNSCC) chiếm tới hơn 90% tổng số ca bệnh ác tính tại vùng tai mũi họng và khoang miệng, đứng hàng thứ 7 về tỷ lệ mắc trên phạm vi toàn cầu với hơn 686.000 ca mắc mới mỗi năm theo thống kê dịch tễ học của GLOBOCAN. Tại Việt Nam, ung thư đầu cổ chiếm khoảng 7,8% tổng số ca mắc ung thư, trong đó ung thư vòm họng và thanh quản có tỷ lệ tử vong cao do phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển muộn (Giai đoạn III và IV). Các phương pháp điều trị kinh điển như phẫu thuật triệt căn, xạ trị gia tốc và hóa trị toàn thân bằng phác đồ nền platinum bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: độc tính tích lũy cao, suy giảm miễn dịch, biến chứng xơ hóa mô vùng cổ, và tỷ lệ sống thêm sau 5 năm của bệnh nhân tái phát hoặc di căn chỉ dao động dưới 35% với thời gian sống thêm trung vị từ 6 đến 12 tháng.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Khối U Biểu Mô Vảy Đầu Cổ (HNSCC / Tế bào Hep2) │
│ Đồng biểu hiện quá mức: EGFR (92%) & CD46 │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Nimotuzumab │ │ Virus Vaccine Sởi (MeV) │
│ (Kháng thể đơn dòng IgG1) │ │ (Chủng Edmonston B) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ Gắn đặc hiệu miền ngoại bào EGFR │ Gắn thụ thể bề mặt CD46
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Ức chế Dimer hóa & TK P-hóa │ │ Hòa màng qua Glycoprotein F │
│ Triệt tiêu PI3K/Akt & MAPK │ │ Xâm nhập RNP & Nhân lên │
│ Giảm tiết VEGF tạo mạch │ │ Tạo Hợp bào Đa nhân khổng lồ│
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ Hiệp đồng ly giải tế bào & Điều biến gen
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Kích hoạt STAT3 & ISG15 │
│ Cảm ứng Apoptosis & Necrosis│
│ Thoái triển khối u In Vivo │
│ Tỷ lệ sống ngày 60: 80% │
└─────────────────────────────┘
Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của hai nhánh trị liệu tiên tiến gồm liệu pháp virus ly giải tế bào ung thư (Oncolytic Virotherapy - OLV) và liệu pháp trúng đích bằng kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies - mAbs) đã mở ra triển vọng mang tính bước ngoặt. Chủng virus vaccine sởi giảm độc lực (Measles Virus Vaccine strain Edmonston - MeV) có khả năng nhận diện và xâm nhập chọn lọc vào các tế bào ung thư biểu mô thông qua thụ thể màng CD46 - vốn biểu hiện quá mức từ 85% đến 99% trên bề mặt tế bào HNSCC so với tế bào lành. Song song đó, kháng thể đơn dòng nhân hóa Nimotuzumab (Cimaher, trung tâm CIMAB) hướng đích đặc hiệu vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor Receptor - EGFR), giúp ức chế con đường truyền tín hiệu sinh tồn nội bào và hạn chế tân tạo mạch máu.
Mặc dù cả hai tác nhân đều thể hiện tiềm năng đơn trị liệu độc lập, y văn quốc tế và trong nước trước thời điểm công trình này được công bố hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu thực nghiệm đánh giá hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp đồng thời virus vaccine sởi sống giảm độc lực và kháng thể Nimotuzumab trên mô hình ung thư biểu mô vảy đầu cổ. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Ngô Thu Hằng (Chuyên ngành Khoa học y sinh, Mã số 9720101, Học viện Quân Y) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Lĩnh Toàn và PGS. Hồ Anh Sơn đã giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu (research gap) này.
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Liệu sự kết hợp giữa chủng MeV-Edmonston và kháng thể Nimotuzumab có tạo ra hiệu ứng ức chế tăng sinh và cảm ứng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hiệp đồng trên dòng tế bào ung thư biểu mô vảy đầu cổ người Hep2 in vitro?
- H1: Phối hợp MeV và Nimotuzumab sẽ làm tăng đáng kể tỷ lệ hình thành hợp bào (syncytia), tăng hoạt hóa chết apoptosis/hoại tử và làm tăng mức độ phiên mã của các gen điều biến miễn dịch/chết tế bào STAT3 và ISG15 so với từng đơn trị liệu ($p < 0,05$).
- RQ2: Liệu liệu pháp phối hợp MeV tiêm nội u và Nimotuzumab truyền tĩnh mạch có ức chế sự phát triển khối u và kéo dài thời gian sống của mô hình chuột thiếu hụt miễn dịch BALB/c nude mang khối ung thư Hep2 dị ghép in vivo mà không gây độc tính toàn thân?
- H2: Chuột mang u được điều trị phối hợp sẽ có thể tích khối u giảm có ý nghĩa thống kê và thời gian sống sót tích lũy vượt trội so với các nhóm đối chứng và đơn trị liệu.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Cơ chế ly giải virus qua thụ thể CD46 và Cơ chế phong tỏa dẫn truyền tín hiệu thụ thể Tyrosine Kinase EGFR. Về mặt phạm vi, nghiên cứu tiến hành khảo nghiệm toàn diện trên dòng tế bào người Hep2 (Human Epithelial type 2), chuẩn độ virus trên dòng Vero bằng kỹ thuật $CCID_{50}$, kết hợp mô hình động vật thực nghiệm trên 40 chuột BALB/c nude được theo dõi liên tục trong khung thời gian 60 ngày. Nghiên cứu mang lại kết quả đột phá định lượng: làm tăng tỷ lệ sống sót tích lũy của chuột mang u lên 80% (0,80) ở nhóm phối hợp so với mức 20% (0,20) ở nhóm chứng thuần túy ($p < 0,05$).
Literature Review và Positioning
Cơ chế bệnh sinh phân tử của ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ (HNSCC) là một quá trình biến đổi đa bước, tích lũy các khiếm khuyết di truyền và biểu sinh phức tạp. Tổng hợp từ các dòng tài liệu kinh điển (Scaltriti M. et al., 2006; Pezzuto F. et al., 2015) cho thấy các yếu tố nguy cơ ngoại sinh như khói thuốc lá (chứa hơn 60 chất gây đột biến như Polycyclic Aromatic Hydrocarbons, Nitrosamines tác động tạo ADN adducts) và rượu (chuyển hóa thành Acetaldehyde ức chế enzyme $O^6$-methyl-guanyl-transferase) tương tác đồng vận làm gia tăng tỷ lệ đột biến trên các gen ức chế khối u then chốt. Theo nghiên cứu dịch tễ học của Hiệp hội Ung thư Đầu Cổ Quốc tế (INHANCE) trên 11.221 ca bệnh, có đến 72% trường hợp liên quan trực tiếp đến rượu và thuốc lá.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LITERATURE POSITIONING MATRIX |
+----------------------+--------------------+---------------------+----------------------------------+
| Nhánh nghiên cứu | Tác giả tiêu biểu | Cơ chế / Hạn chế | Vị trí của Luận án |
+----------------------+--------------------+---------------------+----------------------------------+
| Oncolytic Virus | Peng et al. (2009) | Kháng ung thư | Kế thừa mô hình MeV, |
| (MeV đơn trị liệu) | Blechacz (2010) | tuyến tiền liệt PC3 | mở rộng sang HNSCC |
| | MV-NIS (2012) | & thận A498; FaDu | kết hợp với kháng thể |
+----------------------+--------------------+---------------------+----------------------------------+
| Kháng thể kháng EGFR | Diaz-Miqueli(2013) | Ái lực trung gian | Kết hợp hiệp đồng với |
| (Nimotuzumab mAbs) | Crombet (2004) | giảm độc tính da | virus sởi, khắc phục |
| | Baselga (2005) | nhưng chậm tiêu u | tình trạng kháng thuốc |
+----------------------+--------------------+---------------------+----------------------------------+
| Trị liệu kết hợp | Luận án Ngô Thu | Tác động đồng thời | Đột phá đầu tiên kết hợp |
| Kép (OLV + Targeted) | Hằng (2019) | CD46 và EGFR | MeV-Edmonston + Nimotuzumab |
+----------------------+--------------------+---------------------+----------------------------------+
Về mặt sinh học phân tử, sự mất kiểm soát chu trình tế bào tại điểm kiểm soát pha $G_1/S$ là biến cố phổ biến bậc nhất trong HNSCC. Sự đột biến gen TP53 (chiếm trên 50% các trường hợp HNSCC), mất đoạn đồng hợp tử gen CDKN2A mã hóa protein ức chế kinase $p16^{INK4a}$ (chiếm ~9% đột biến và 25% mất bản sao theo giải trình tự exome), cùng sự khuếch đại gen CCND1 mã hóa Cyclin D1 khiến phức hệ Cyclin D1-CDK4/6 phosphoryl hóa liên tục protein Retinoblastoma ($pRb$). Quá trình này giải phóng yếu tố phiên mã $E2F$, thúc đẩy tế bào phân chia vô độ (Lim S. et al., 2013). Đồng thời, họ thụ thể Tyrosine Kinase ErbB—đặc biệt là EGFR—bị khuếch đại hoặc biểu hiện quá mức trong hơn 80-90% trường hợp HNSCC, kích hoạt các dòng thác tín hiệu Ras/Raf/MEK/ERK và PI3K/AKT/mTOR, làm bất hoạt cơ chế chết tế bào theo chương trình và kích thích tiết VEGF gây tăng sinh mạch máu nuôi khối u.
Trong các liệu pháp hướng đích EGFR, y văn quốc tế tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa hai trường phái thiết kế kháng thể:
- Trường phái ái lực cao (High-affinity mAbs) đại diện bởi Cetuximab ($K_d \approx 10^{-9}$ đến $10^{-10}$ M). Dù đạt hiệu quả khóa thụ thể mạnh, Cetuximab tích tụ ồ ạt tại các biểu mô bình thường (da, niêm mạc ruột), gây tác dụng phụ phát ban mụn mủ nặng trên 80% bệnh nhân, buộc phải giảm liều hoặc ngưng điều trị.
- Trường phái ái lực trung gian chọn lọc mô u (Intermediate-affinity mAbs) đại diện bởi Nimotuzumab ($K_d = 4,5 \times 10^{-8}$ M). Theo giả thuyết của Crombet T. và cộng sự (2004) cùng Diaz-Miqueli A. và cộng sự (2013), Nimotuzumab chỉ liên kết lưỡng trị bền vững khi mật độ thụ thể EGFR vượt ngưỡng cực cao (đặc trưng của tế bào ung thư), trong khi không gắn bám đáng kể tại các mô bình thường có mật độ EGFR thấp, giúp duy trì tỷ lệ độc tính trên da dưới 10% và khả năng dung nạp vượt trội trên hơn 20.000 bệnh nhân lâm sàng.
Ở nhánh liệu pháp sinh học virus ly giải, các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh chủng virus vaccine sởi Edmonston biến đổi gen có hoạt tính ly giải u ấn tượng:
- Nghiên cứu của Peng và cộng sự (2009) trên mô hình chuột nude mang khối u tuyến tiền liệt người PC-3 sử dụng MV-CEA đường trong phúc mạc ($6 \times 10^6\ TCID_{50}$) giúp kéo dài thời gian sống của chuột lên 77 ngày so với 45 ngày ở nhóm chứng UV bất hoạt ($p = 0,004$).
- Nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế (2012) khảo sát chủng MV-NIS trên tế bào ung thư biểu mô vảy thanh quản FaDu, ghi nhận thời gian sống trung bình của chuột đạt 41 ngày so với 29 ngày ở nhóm đối chứng dùng PBS ($p < 0,05$).
- Nghiên cứu của Blechacz và cộng sự (2010) dùng MeV dòng Edmonston trên mô hình ung thư biểu mô thận A498 đạt tỷ lệ sống sót 55% sau 80 ngày so với 0% ở nhóm đối chứng.
Luận án của NCS. Ngô Thu Hằng đã định vị chính xác vị trí tiên phong của mình: Thay vì sử dụng đơn độc MeV hoặc đơn độc Nimotuzumab, công trình đã thiết lập mô hình can thiệp đa mục tiêu đầu tiên, đồng thời công phá hai điểm chốt quan trọng nhất trên màng tế bào HNSCC là thụ thể CD46 và EGFR.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết can thiệp đa mục tiêu trong vi môi trường ung thư (Multi-targeted Oncogenic Intervention Theory). Thông thường, đơn trị liệu ức chế EGFR bằng Nimotuzumab dễ kích hoạt các vòng lặp phản hồi sinh học thích ứng hoặc đột biến né tránh. Việc phối hợp thêm virus ly giải MeV đã bẻ gãy khả năng kháng thuốc nhờ cơ chế tiêu diệt bổ trợ cơ học thông qua hiện tượng hợp bào (syncytia formation).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TRUYỀN TÍN HIỆU │
│ │
│ Nimotuzumab ──[--]──► EGFR ──► Ức chế Phosphoryl hóa ──► Ngừng chu trình pha S │
│ │ │
│ ▼ │
│ MeV (Edmonston) ──[+]──► CD46 ──► Hợp bào hóa ──► Cảm ứng Apoptosis & Necrosis │
│ ▲ │
│ │ │
│ Tăng biểu hiện mRNA: STAT3 & ISG15 ───────┴────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập mối quan hệ tương tác trực tiếp:
- Tiền đề 1 (Proposition 1): Sự phong tỏa EGFR bởi Nimotuzumab kìm hãm con đường nội bào Akt/ERK, đưa tế bào về trạng thái stress biến dưỡng và dừng chu trình tại pha $G_1$.
- Tiền đề 2 (Proposition 2): Nhiễm MeV qua trung gian thụ thể bề mặt CD46 thúc đẩy biểu hiện glycoprotein vỏ H (Hemagglutinin) và F (Fusion), hòa màng tế bào lân cận tạo hợp bào đa nhân khổng lồ, làm rỗng hóa bào tương và mất tính toàn vẹn của màng.
- Tiền đề 3 (Proposition 3): Sự kết hợp kích hoạt đột biến biểu hiện của các gen đáp ứng interferon và điều hòa chết tế bào (ISG15 và STAT3), chuyển dịch trạng thái cân bằng nội môi sang con đường tự thực bào (autophagy) và hoại tử thứ phát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp của ba hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Thụ thể Tăng trưởng Biểu bì và Động học Ái lực Kháng thể (Crombet, Baselga).
- Lý thuyết Virus học Ly giải và Miễn dịch Sinh khối U (Moss, Russell, Bell).
- Lý thuyết Động học Chết tế bào Apoptosis và Stress Ti thể (Hanahan & Weinberg - Hallmarks of Cancer).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH BA TRỤ CỘT │
├──────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ TRỤ CỘT 1: TYROSINE │ TRỤ CỘT 2: PARMYXOVIRUS │ TRỤ CỘT 3: TÍN HIỆU NỘI BÀO │
│ KINASE SIGNALING │ ONCOLYSIS │ GENE & STRESS TI THỂ │
├──────────────────────┼──────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Khóa thụ thể EGFR │ Gắn đặc hiệu CD46 │ Gia tăng phiên mã mRNA │
│ miền ngoại bào bởi │ Biểu hiện vỏ H và F │ gen STAT3 và gen ISG15 │
│ Nimotuzumab │ Tạo hợp bào đa nhân │ Mở kênh chuyển hóa thấm ti │
│ Ngừng tín hiệu MAPK │ Ly giải tế bào cơ học │ thể, kích hoạt Caspase │
└──────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung lý thuyết áp dụng hiệu quả nhất đối với các dòng ung thư biểu mô vảy có nguồn gốc từ niêm mạc đường hô hấp-tiêu hóa trên (thanh quản, vòm họng, khoang miệng) có sự đồng biểu hiện ở mức độ cao cả hai dấu ấn bề mặt EGFR ($>80%$) và CD46 ($>85%$), đồng thời tế bào u duy trì khả năng cảm ứng bộ máy phiên mã của trục gen STAT3/ISG15.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivist / Post-positivist Paradigm) trong y sinh học thực nghiệm, áp dụng thiết kế đa tầng đối chứng ngẫu nhiên (Randomized Multi-level Experimental Design) kết hợp song song giữa khảo sát tế bào học in vitro và mô hình sinh vật sống in vivo.
┌───────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ TẦNG 1: IN VITRO │ │ TẦNG 2: IN VIVO │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ Dòng tế bào: Hep2 & Vero │ │ 40 Chuột BALB/c nude │
│ Chuẩn độ: CCID50 xanh Meth. │ │ Ghép dị loại 10^6 Hep2/đùi │
│ Độc tế bào: Thử nghiệm MTT │ │ Tỷ lệ tạo u 100% (ngày 11) │
│ Apoptosis: BD FACSLyric │ │ 4 Nhóm đối chứng (n=10) │
│ Phiên mã: Realtime RT-PCR │ │ Đo Caliper, Kaplan-Meier │
│ (Gen STAT3, ISG15) │ │ Hiển vi điện tử TEM │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
- Mô hình In Vitro: Dòng tế bào ung thư biểu mô vảy đầu cổ người Hep2 (Human Epithelial type 2) và dòng tế bào biểu mô thận khỉ xanh Vero nuôi cấy trong môi trường Eagle's Minimum Essential Medium (EMEM) bổ sung 10% huyết thanh thai bò (FBS), ủ ở $37^\circ\text{C}$, $5%\ \text{CO}_2$.
- Mô hình In Vivo: 40 chuột nhắt trắng thiếu hụt miễn dịch bẩm sinh chủng BALB/c ($Foxn1^{nu}$), 6–8 tuần tuổi, trọng lượng đồng đều, nuôi dưỡng trong hệ thống chuồng nuôi thông khí độc lập (IVC - Individually Ventilated Cages) vô trùng tuyệt đối tại Khoa Sinh lý bệnh, Học viện Quân Y.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn độ nồng độ hạt virus hoạt tính ($CCID_{50}$): Tiến hành trên phiến 96 giếng chứa tế bào Vero, pha loãng bậc 10 cơ số từ $10^{-1}$ đến $10^{-8}$. Sau 5 ngày ủ, cố định và nhuộm tế bào bằng Methylen Blue 0,1%, đọc hiệu ứng bệnh lý tế bào (Cytopathic Effect - CPE) và tính toán nồng độ virus theo công thức Spearman-Kärber.
- Thử nghiệm độc tính tế bào MTT: Đo độ hấp thụ quang học (OD) tại bước sóng 540 nm trên máy đọc ELISA sau 72 giờ và 96 giờ can thiệp ở các nồng độ đa bội nhiễm (Multiplicity of Infection - MOI: 0.1, 0.5, 1.0, 2.0) kết hợp với Nimotuzumab nồng độ $50\ \mu\text{g/ml}$.
- Phân tích tế bào dòng chảy (Flow Cytometry): Sử dụng máy phân tích dòng chảy thế hệ mới BD FACSLyric (Becton Dickinson) với bộ kit nhuộm huỳnh quang Annexin V-FITC và Propidium Iodide (PI) nhằm định lượng chính xác 4 quần thể tế bào tại các mốc thời gian 48h, 72h, 96h: Tế bào sống ($Annexin\ V^-/PI^-$), Tế bào chết apoptosis sớm ($Annexin\ V^+/PI^-$), Tế bào chết apoptosis muộn ($Annexin\ V^+/PI^+$), và Tế bào chết hoại tử ($Annexin\ V^-/PI^+$).
- Định lượng phiên mã gen bằng Real-time RT-PCR: Tách chiết tổng lượng ARN bằng TRIzol reagent, tổng hợp cDNA và khuếch đại gen đặc hiệu STAT3 và ISG15 với mẫu dò huỳnh quang, sử dụng gen nội chuẩn $\beta$-actin để chuẩn hóa định lượng tương đối ($2^{-\Delta\Delta Ct}$).
- Quy trình ghép dị loại (Xenograft) và phân nhóm can thiệp In Vivo:
- Tiêm dưới da vùng đùi sau bên phải của mỗi chuột 0,1 ml dịch huyền phù chứa chính xác $10^6$ tế bào Hep2 sống. Tỷ lệ tạo khối u đạt 100% (40/40 chuột) vào ngày thứ 11 với thể tích u trung bình đạt 220–240 $\text{mm}^3$.
- Thiết kế 4 nhóm thực nghiệm ($n = 10$ chuột/nhóm):
- Nhóm Đối chứng (Control): Tiêm tĩnh mạch đuôi 0,1 ml dung dịch đệm PBS liều duy nhất.
- Nhóm MeV: Tiêm trực tiếp nội u (intratumoral) virus sởi với liều $10^7\ \text{PFU}$/lần/chuột, 2 lần/tuần, tổng cộng 6 chu kỳ.
- Nhóm Nimotuzumab: Tiêm tĩnh mạch đuôi kháng thể Nimotuzumab liều duy nhất $100\ \mu\text{g}$/chuột.
- Nhóm Phối hợp (MeV + Nimotuzumab): Kết hợp đồng thời phác đồ tiêm nội u MeV ($10^7\ \text{PFU} \times 6$ lần) và truyền tĩnh mạch Nimotuzumab ($100\ \mu\text{g}$ liều duy nhất).
- Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Mô u sau sinh thiết được cố định trong Glutaraldehyde 2,5%, hậu cố định với Osmium Tetroxide 1%, đúc khối nhựa Epon, cắt lát siêu mỏng (ultramicrotome 60–80 nm), nhuộm tương phản Uranyl Acetate và Lead Citrate, quan sát sự biến đổi cấu trúc siêu vi trên kính hiển vi điện tử truyền qua.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP TIÊU THỨC PHƯƠNG PHÁP |
+----------------------+--------------------+----------------------------------+---------------------+
| Kỹ thuật thực nghiệm | Thiết bị / Vật tư | Chỉ số đo lường chính | Tiêu chuẩn kiểm soát|
+----------------------+--------------------+----------------------------------+---------------------+
| Chuẩn độ virus | Phiến 96 giếng | Log10 CCID50 / ml | Đọc CPE sau 5 ngày |
| Độc tính MTT | Máy quang phổ Bio-Rad | Mật độ quang OD (540 nm) | Tỷ lệ sống sót (%) |
| Flow Cytometry | BD FACSLyric | Tỷ lệ % Annexin V / PI | 10.000 events/mẫu |
| Định lượng gen | Hệ thống RT-PCR | Mức độ biểu hiện mRNA STAT3/ISG15| Gen chuẩn Beta-actin|
| Đo u In Vivo | Thước kẹp vi sai | V = (Dài x Rộng^2) / 2 (mm3) | Đo 2 lần / tuần |
| Siêu cấu trúc | Kính hiển vi TEM | Màng nhân, ti thể, hợp bào | Lát cắt 60-80 nm |
+----------------------+--------------------+----------------------------------+---------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu kích thước khối u được đo định kỳ 2 lần/tuần bằng thước kẹp điện tử, thể tích u tính theo công thức chuẩn $V = \frac{\text{Dài} \times \text{Rộng}^2}{2}$. Thời gian sống thêm của chuột được theo dõi hàng ngày trong suốt 60 ngày. Xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng y sinh SPSS 22.0 và GraphPad Prism 7.0. Sử dụng Student's t-test và One-way ANOVA kèm kiểm định sau kiểm (post-hoc Tukey) để so sánh các biến số liên tục giữa các nhóm; sử dụng mô hình Kaplan-Meier và kiểm định Log-rank (Mantel-Cox) để so sánh đường cong sống sót tích lũy. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập ở giá trị $p < 0,05$ và $p < 0,001$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu 1: Hiệu ứng ức chế tăng sinh và ly giải trực tiếp In Vitro Thử nghiệm MTT chứng minh rõ rệt tính ưu việt của phác đồ phối hợp. Tại thời điểm 72 giờ và 96 giờ, tỷ lệ tế bào Hep2 sống sót ở nhóm phối hợp MeV + Nimotuzumab giảm sâu hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng cũng như hai nhóm đơn trị liệu ($p < 0,001$). Khi tăng nồng độ nhiễm virus từ 0,1 MOI lên 2,0 MOI, tỷ lệ ức chế tế bào tăng tương ứng, chứng minh tác động hiệp đồng phụ thuộc liều lượng và thời gian tiếp xúc.
Tỷ lệ sống sót tế bào Hep2 (%) [Thử nghiệm MTT tại 96h]
100% ┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm Chứng (PBS): 100% │
80% ├───────────────────────┬───────────────────────┤
│ │ Nimotuzumab: ~68% │
60% ├───────────────────────┼───────────┬───────────┤
│ │ MeV (2 MOI): ~42%
40% ├───────────────────────────────────┼───────────┤
│ │ Phối hợp: ~18% (p<0.001)
20% ├───────────────────────────────────────────────┴────────────────────────┐
0% └────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Dữ liệu 2: Cảm ứng chuyển dịch hình thái chết Apoptosis và Hoại tử Phân tích qua dòng chảy tế bào (Flow Cytometry) chỉ ra rằng MeV kích hoạt sớm quá trình apoptosis ngay từ 48h, trong khi Nimotuzumab phát huy tác dụng mạnh ở 72h và 96h. Tại thời điểm 96h, nhóm phối hợp đạt tỷ lệ tế bào chết apoptosis (cả sớm và muộn) và hoại tử cao nhất vượt trội so với các nhóm dùng đơn chất ($p < 0,05$). Hình ảnh hiển vi cho thấy sự hình thành các hợp bào đa nhân khổng lồ (syncytia) đặc trưng của MeV, biến dạng cấu trúc tế bào trước khi vỡ hủy.
Dữ liệu 3: Điều hòa tăng cường phiên mã của gen STAT3 và ISG15 Kết quả Real-time RT-PCR ghi nhận tại cả 48 giờ và 72 giờ, mức độ phiên mã mRNA của STAT3 và ISG15 ở nhóm phối hợp đều tăng cao hơn nhóm chứng và đơn trị liệu. Cụ thể:
"Tăng cường phiên mã của STAT3 và ISG15 (thời điểm 72 giờ và 96 giờ) ở các nhóm điều trị đều cao hơn nhóm chứng, ở nhóm điều trị phối hợp cao hơn điều trị đơn."
Sự tăng biểu hiện của STAT3 ở giai đoạn này đóng vai trò ức chế chu trình phân chia tế bào, làm giảm tính xâm lấn, đồng thời ISG15 (Interferon-Stimulated Gene 15) tham gia vào chuỗi liên hợp protein kháng virus và cảm ứng chết tế bào.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ IN VIVO TRÊN CHUỘT BALB/C NUDE |
+--------------------------+---------------------+-----------------------+---------------------------+
| Nhóm Nghiên cứu (n = 10) | Thời gian sống (Tb) | Chuột sống ngày 60 | Tỷ lệ sống tích lũy |
+--------------------------+---------------------+-----------------------+---------------------------+
| 1. Đối chứng (PBS) | 38,6 ± 3,2 ngày | 2 / 10 (20%) | 0,20 |
| 2. Nimotuzumab đơn thuần | 45,4 ± 4,1 ngày | 4 / 10 (40%) | 0,40 |
| 3. MeV đơn thuần | 49,1 ± 3,8 ngày | 6 / 10 (60%) | 0,60 |
| 4. Phối hợp MeV + Nimo | 58,1 ± 2,4 ngày | 8 / 10 (80%) | 0,80 (p = 0,009 vs ĐC) |
+--------------------------+---------------------+-----------------------+---------------------------+
Dữ liệu 4: Khống chế thể tích khối u và kéo dài tuổi thọ động vật In Vivo Trên mô hình dị ghép chuột BALB/c nude, toàn bộ 40/40 cá thể đều xuất hiện khối u chắc chắn:
"Mô hình ung thư biểu mô tế bào vảy đầu cổ trên chuột nhắt thiếu hụt miễn dịch BALB/c tỷ lệ 100% sau khi ghép 10^6 tế bào Hep2 tại vị trí dưới da đùi phải vào ngày thứ 11."
Khối u ở nhóm điều trị phối hợp MeV + Nimotuzumab bị kìm hãm kích thước liên tục qua các tuần 2, 4, 6, 8, phát triển chậm hơn hẳn nhóm chứng ($p < 0,05$). Đỉnh cao về mặt thống kê thể hiện ở thời gian sống thêm và tỷ lệ sống sót:
"Thời gian sống trung bình ở nhóm kết hợp MeV và Nimotuzumab là 58,1 ngày, MeV là: 49,1 ngày; nhóm Nimotuzumab là: 45,4 ngày; nhóm chứng là 38,6 ngày; sự khác biệt giữa nhóm chứng và nhóm kết hợp MeV và Nimotuzumab với p = 0,009."
Đồng thời:
"Tỷ lệ sống tích luỹ tính đến thời điểm 60 ngày theo dõi của nhóm chứng là 0,2; nhóm MeV là 0,6; nhóm Nimotuzumab là 0,4 và nhóm kết hợp MeV và Nimotuzumab là 0,8 (p < 0,05)."
Dữ liệu 5: Bằng chứng cấu trúc siêu vi (TEM) Quan sát siêu cấu trúc tế bào Hep2 dưới kính hiển vi điện tử truyền qua cho thấy tế bào u ở nhóm phối hợp trải qua hàng loạt biến đổi thoái hóa triệt để: tế bào co cụm, biến mất các vi nhung mao (microvilli) bề mặt, ngưng tụ chất nhiễm sắc rìa nhân, phân mảnh hạt nhân, xuất hiện dày đặc các giọt lipid và không bào lớn trong tế bào chất, hình thành tế bào bọt và các thể hoại tử thứ phát do cạn kiệt năng lượng ATP gắn liền với con đường tự thực bào (autophagy).
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết Y sinh học: Công trình xác lập nguyên lý hiệp đồng giữa hai cơ chế tác động độc lập (cơ học ly giải màng qua thụ thể virus học CD46 và phong tỏa chuỗi truyền tín hiệu kinase EGFR). Đây là minh chứng thực nghiệm điển hình cho tính khả thi của việc tái lập trình tế bào ung thư đầu cổ nhằm kích hoạt apoptosis.
- Về mặt Phương pháp luận: Xây dựng thành công quy trình chuẩn hóa từ khâu nuôi cấy, chuẩn độ virus, ghép u dị loài đạt tỷ lệ thành công 100% đến các kỹ thuật định lượng đa thông số (Flow Cytometry 4 góc, RT-PCR, TEM). Quy trình này có thể ngoại suy ứng dụng cho các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng khác đối với ung thư phổi, dạ dày và đại trực tràng biểu hiện EGFR.
- Về Ứng dụng Thực tiễn & Lâm sàng: Mở ra một phác đồ tiềm năng mới cho các bệnh nhân ung thư thanh quản và ung thư vòm họng giai đoạn muộn không còn khả năng phẫu thuật hoặc đã kháng các phác đồ hóa-xạ trị chuẩn, giảm thiểu độc tính phát ban trên da so với Cetuximab và loại bỏ độc tính toàn thân.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về tính đa dạng của dòng tế bào: Luận án tập trung khảo sát chuyên sâu trên dòng tế bào ung thư thanh quản Hep2. Dù Hep2 là mô hình kinh điển, việc mở rộng trên các dòng HNSCC khác (như FaDu, Cal-27, HN4, SCC-25) sẽ giúp củng cố tính đại diện toàn diện cho mọi phân nhóm ung thư khoang miệng và vòm mũi họng.
- Rào cản kháng thể trung hòa dịch thể: Thử nghiệm in vivo sử dụng đường đưa virus trực tiếp nội u (intratumoral). Trong ứng dụng thực tế trên người, hơn 90% dân số đã được tiêm chủng vaccine sởi và mang kháng thể trung hòa lưu hành suốt đời trong máu, có thể làm giảm hiệu lực của MeV nếu dùng đường truyền tĩnh mạch toàn thân.
- Mô hình suy giảm miễn dịch khuyết thiếu tế bào T: Việc sử dụng chuột BALB/c nude ($Foxn1^{nu}$) giúp dung nạp ghép dị loại tế bào người mà không bị đào thải, nhưng lại loại bỏ vai trò của đáp ứng miễn dịch thích ứng phụ thuộc tế bào lympho T ($CD4^+, CD8^+$) và tế bào tua (Dendritic Cells), khiến nghiên cứu chưa đánh giá hết toàn bộ hiệu ứng kích thích miễn dịch chống u thứ phát của liệu pháp OLV.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển công nghệ "tế bào mang" (Cellular Carriers) sử dụng tế bào gốc trung mô hoặc tế bào lympho mang tải hạt virus sởi nhằm che giấu virus khỏi sự bất hoạt của kháng thể trung hòa trong tuần hoàn.
- Thiết kế thử nghiệm kết hợp bộ ba: MeV + Nimotuzumab + Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD1/PD-L1 như Pembrolizumab/Nivolumab) trên mô hình chuột nhân hóa miễn dịch.
- Đi sâu giải mã cơ chế tương tác ở mức proteinomics giữa trục kinase STAT3 bị phosphoryl hóa và hệ thống tự thực bào LC3-II/p62 dưới tác động của virus.
- Hoàn thiện hồ sơ tiền lâm sàng để tiến tới thử nghiệm lâm sàng Phase I/II trên bệnh nhân ung thư đầu cổ tái phát kháng platinum.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao cho cộng đồng nghiên cứu ung thư học phân tử và vi sinh y học. Kết quả công trình đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Tạp chí Y học Việt Nam, Journal of Military Pharmaco-medicine) và công bố quốc tế.
- Đổi mới Công nghệ Dược phẩm & Y sinh: Thúc đẩy các định hướng phát triển chế phẩm sinh học kết hợp giữa công nghệ virus vaccine tái tổ hợp sẵn có của hệ thống y tế dự phòng và kháng thể đơn dòng điều trị đích chi phí hợp lý.
- Lợi ích Xã hội và Y tế Công cộng: Đặt nền móng khoa học vững chắc nhằm tạo ra phác đồ điều trị bổ trợ chi phí thấp, ít tác dụng phụ cho các nước đang phát triển, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân ung thư đầu cổ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Y sinh: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn tắc về virotherapy, thiết kế nghiên cứu in vitro - in vivo kết hợp phân tích siêu cấu trúc hiển vi điện tử.
- Bác sĩ Chuyên khoa Ung bướu & Tai Mũi Họng: Có thêm cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc về khả năng phối hợp thuốc nhắm đích ái lực trung gian và virus ly giải u nhằm tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa.
- Các Đơn vị Nghiên cứu & Phát triển Dược phẩm sinh học (Pharma R&D): Khai thác tiềm năng thương mại hóa của việc tái định vị chủng virus vaccine sởi an toàn trong liệu pháp điều trị ung thư mới.
- Cơ quan Quản lý Y tế & Hoạch định Chính sách: Có thêm luận cứ y học thực chứng để xem xét cấp phép các thử nghiệm lâm sàng đối với các liệu pháp sinh học tiên tiến kết hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là xác lập cơ chế hiệp đồng tác động đa đích: Phong tỏa tín hiệu sinh tồn nội bào phụ thuộc EGFR qua Nimotuzumab kết hợp ly giải tế bào cơ học qua hợp bào hòa màng bởi thụ thể CD46 của MeV. Công trình mở rộng Lý thuyết Động học Thụ thể Kháng thể Ái lực Trung gian của Crombet và Lý thuyết Virus học Ly giải U của Moss & Russell, chứng minh việc phối hợp không gây tương tác triệt tiêu mà ngược lại thúc đẩy gia tăng biểu hiện các gen điều biến apoptosis như STAT3 và ISG15.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Peng (2009) hay Blechacz (2010) chỉ dùng đơn trị liệu MeV, hoặc các thử nghiệm thuần túy về Nimotuzumab của Diaz-Miqueli (2013), nghiên cứu này thiết lập thiết kế đối chứng 4 nhánh song song toàn diện cả in vitro (MTT, Flow Cytometry 4 góc, RT-PCR) và in vivo (ghép dị loại đùi chuột nude đạt tỷ lệ tạo u 100%, theo dõi sống sót 60 ngày), đồng thời là công trình đầu tiên ghi nhận biến đổi thoái hóa ti thể và tế bào bọt qua hiển vi điện tử truyền qua (TEM) ở mô hình phối hợp này.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa sinh học quan trọng nhất? Trả lời: Phát hiện về sự tăng phiên mã của mRNA gen STAT3 tại các thời điểm 48h và 72h ở nhóm phối hợp. Mặc dù trong nhiều khối u STAT3 đóng vai trò sinh ung, nhưng dưới tác động stress kết hợp giữa MeV và Nimotuzumab, sự kích hoạt STAT3 trong giai đoạn này đồng hành cùng quá trình ngừng chu trình tế bào, ức chế xâm lấn và thúc đẩy tế bào đi vào con đường chết apoptosis/hoại tử thứ phát, tương thích với sự gia tăng của gen ISG15.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp đầy đủ điều kiện để lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol)? Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ và chi tiết. Luận án công khai toàn bộ thông số: chủng virus sởi Edmonston chuẩn độ $CCID_{50}$, nồng độ kháng thể Nimotuzumab ($50\ \mu\text{g/ml}$ in vitro, $100\ \mu\text{g}$ tiêm mạch đuôi in vivo), liều lượng hạt virus ($10^7\ \text{PFU}$ tiêm nội u 6 lần), mật độ tế bào ghép ($10^6$ tế bào Hep2/chuột nude BALB/c), cùng các bộ kit nhuộm Annexin V-FITC/PI trên hệ thống chuẩn BD FACSLyric.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được hoạch định như thế nào? Trả lời:
- Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Đánh giá trên panel tế bào HNSCC mở rộng và mô hình chuột biến đổi gen nhân hóa miễn dịch; phát triển vector tế bào gốc mang virus sởi.
- Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Thử nghiệm độc tính tiền lâm sàng mở rộng (GLP Toxicology) và nộp hồ sơ IND (Investigational New Drug).
- Giai đoạn 3 (Năm 7-10): Triển khai thử nghiệm lâm sàng Phase I/II kết hợp MeV nội u và Nimotuzumab truyền tĩnh mạch trên bệnh nhân HNSCC tái phát/kháng thuốc.
Kết luận
- Khẳng định tính hiệp đồng In Vitro: Phối hợp virus vaccine sởi Edmonston và kháng thể Nimotuzumab làm giảm tỷ lệ sống sót tế bào Hep2 vượt trội ($p < 0,001$), kích hoạt mạnh mẽ quá trình tạo hợp bào đa nhân và cảm ứng chết tế bào theo chương trình apoptosis/hoại tử ở mốc 72h-96h ($p < 0,05$).
- Làm sáng tỏ cơ chế điều biến gen: Xác định sự tăng cường phiên mã có ý nghĩa của hai gen chỉ thị STAT3 và ISG15 tại các thời điểm 48h và 72h sau điều trị phối hợp, củng cố cơ chế phân tử của hiện tượng ly giải u.
- Hiệu quả ức chế u vượt trội In Vivo: Mô hình dị ghép chuột BALB/c nude đạt tỷ lệ tạo u 100%; phác đồ phối hợp kìm hãm kích thước khối u qua 8 tuần điều trị và không gây độc tính toàn thân hay sụt giảm cân nặng ở động vật thí nghiệm.
- Đột phá về kéo dài thời gian sống: Kéo dài thời gian sống trung bình của chuột lên 58,1 ngày (so với 38,6 ngày ở nhóm chứng, $p = 0,009$), nâng tỷ lệ sống sót tích lũy tại ngày thứ 60 lên 80% (so với 20% ở nhóm chứng, $p < 0,05$).
- Chứng thực bằng chứng siêu cấu trúc (TEM): Cung cấp bằng chứng vi thể trực quan về sự thoái hóa chất nhiễm sắc, phân mảnh nhân, tạo không bào lipid và hoại tử tế bào u Hep2 dưới tác động hiệp đồng.
- Mở ra hướng điều trị sinh học mới: Đặt nền móng khoa học vững chắc và khả thi cho các nghiên cứu chuyển giao lâm sàng ứng dụng liệu pháp phối hợp virus vaccine sởi và kháng thể đơn dòng trong điều trị ung thư biểu mô vảy đầu cổ tiến triển tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THU HẰNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ ĐẦU CỔ CỦA VIRUS VACCINE SỞI PHỐI HỢP VỚI NIMOTUZUMAB TRÊN THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI \ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THU HẰNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ ĐẦU CỔ CỦA VIRUS VACCINE SỞI PHỐI HỢP VỚI NIMOTUZUMAB TRÊN THỰC NGHIỆM Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: GS. NGUYỄN LĨNH TOÀN PGS. HỒ ANH SƠN HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập tại Học viện Quân Y, được sự giúp đỡ của Nhà trường và các Phòng, Ban, Bộ môn của Học viện, đến nay tôi đã hoàn thành chương trình học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy - Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Sinh lý bệnh - Học viện Quân Y và Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Lĩnh Toàn, Phó Giáo sư, Tiến sỹ Hồ Anh Sơn, người Thầy kính mến đã hết lòng giúp đỡ, chỉ dạy, động viên, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Phó Giáo sư, Tiến sỹ Cấn Văn Mão – chủ nhiệm Bộ môn, các thầy giáo cùng toàn thể cán bộ nhân viên Bộ môn Sinh lý bệnh, Học viên Quân Y đã luôn giúp đỡ, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các Nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận văn đã dành thời gian để cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ luận án. Tôi vô cùng biết ơn sự chăm sóc, động viên của Gia đình, Cha Mẹ, Chồng và hai con thân yêu của tôi, luôn luôn bên cạnh chia sẻ với tôi mọi điều trong cuộc sống.
Tôi trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ và tình cảm quí báu của bạn bè, đồng nghiệp đã dành cho tôi. Hà Nội, ngày. năm Ngô Thu Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Ngô Thu Hằng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ ĐẦU CỔ. Khái niệm ung thư đầu cổ. Tỷ lệ mắc ung thư đầu cổ. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN ĐẾN UNG THƯ ĐẦU CỔ.
Khói thuốc lá và ung thư. Rượu liên quan đến ung thư. HPV và ung thư biểu mô tế bào vảy họng miệng. EBV và ung thư biểu mô họng mũi.
CƠ CHẾ BỆNH PHÂN TỬ CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO VẢY ĐẦU VÀ CỔ. Đột biến gen liên quan đến sự tăng sinh tế bào. Đột biến gen Notch/p63. Vai trò các gen trên con đường tín hiệu tế bào.
Vai trò của tín hiệu TGF-β/SMAD đối với sự kết dính và xâm lấn. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẦU CỔ. Các phương pháp điều trị kinh điển ………………. Các liệu pháp điều trị đích trong ung thư tế bào vảy vùng đầu và cổ.
KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG NIMOTUZUMAB TRONG LIỆU PHÁP ĐIỀU TRỊ ĐÍCH UNG THƯ ĐẦU CỔ. Khái niệm kháng thể đơn dòng. Cơ chế tác dụng của Nimotuzumab trong điều trị ung thư đầu cổ. VIRUS VACCINE SỞI TRONG LIỆU PHÁP VIRUS LY GIẢI TẾ BÀO UNG THƯ.
Thụ thể của virus sởi. Hiệu lực vaccine sởi giảm độc lực và tính an toàn. Virus vaccine sởi và các phản ứng miễn dịch chống ung thư. Các cơ chế gây ly giải tế bào ung thư.
Các thử nghiệm lâm sàng. SỬ DỤNG PHỐI HỢP VIRUS VACCINE SỞI VÀ KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG NIMOTUZUMAB TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.
Các dòng tế bào. Kháng thể đơn dòng Nimotuzumab. Trang thiết bị sử dụng cho nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đánh giá khả năng ức chế tế bào và chết theo chương trình của virus vaccine sởi phối hợp Nimotuzumab trên dòng tế bào ung thư đầu cổ người Hep2. Đánh giá tác dụng kháng ung thư của MeV phối hợp Nimotuzumab trên mô hình chuột thiếu hụt miễn dịch mang khối u đầu cổ người Hep2. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KẾT QUẢ, XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỘNG VẬT. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA VIRUS VACCINE SỞI PHỐI HỢP VỚI NIMOTUZUMAB IN VITRO. Tăng sinh virus vaccine và các dòng tế bào.
Chuẩn độ virus CCID50. Tế bào Hep2 điều trị bằng virus tạo hợp bào in vitro. Kết quả đánh giá khả năng ức chế tế bào bằng thử nghiệm MTT. Đánh giá tỷ lệ tế bào chết theo chương trình (chết apoptosis).
KẾT QUẢ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA VIRUS VACCINE SỞI VÀ NIMOTUZUMAB TRÊN MÔ HÌNH CHUỘT THIẾU HỤT MIỄN DỊCH MANG KHỐI UNG THƯ ĐẦU CỔ NGƯỜI. Kết quả tạo khối u tế bào Hep2 trên chuột nude. Kết quả tác dụng kháng ung thư của MeV và Nimotuzumab. Kết quả đánh giá tế bào chết theo chương trình bằng phương pháp Flow cytometry trên tế bào tách ra từ mô ung thư.
Hình ảnh mô bệnh học khối ung thư đầu cổ người Hep 2 trên chuột thiếu hụt miễn dịch ghép dị loài. Đánh giá siêu cấu trúc tế bào ung thư đầu cổ người Hep2 sau điều trị bằng MeV phối hợp với Nimotuzumab dưới kính hiển vi điện tử truyền qua. LỰA CHỌN KẾT HỢP VIRUS VACCINE SỞI VÀ KHÁNG THỂ. TÁC DỤNG LY GIẢI TẾ BÀO HEP2 IN VITRO CỦA MEV VÀ NIMOTUZUMAB.
Xác định nồng độ virus bằng phương pháp chuẩn độ CCID50 ……. MeV và Nimotuzumab ly giải trực tiếp tế bào Hep2 bằng cách hợp bào in vitro. Đánh giá khả năng ức chế tế bào bằng thử nghiệm MTT. MeV và Nimotuzumab ly giải tế bào Hep2 in vitro thông qua kích hoạt tế bào chết apoptosis ……………………………….
MeV và Nimotuzumab có tác dụng ức chế quá trình tăng sinh tế bào in vitro thông qua kích hoạt STAT3, ISG15. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA MEV KẾT HỢP NIMOTUZUMAB TRÊN MÔ HÌNH CHUỘT THIẾU HỤT MIỄN DỊCH MANG KHỐI UNG THƯ BIỂU MÔ VẢY ĐẦU CỔ. Tỷ lệ tạo khối ung thư trên chuột nude bằng kỹ thuật ghép dị loại. MeV kết hợp Nimotuzumab không gây độc toàn thân cho chuột nude mang khối u đầu cổ.
MeV và Nimotuzumab có tác dụng hạn chế sự phát triển khối ung thư biểu mô vảy đầu cổ. Kết hợp MeV và Nimotuzumab có tác dụng kéo dài thời gian sống của chuột mang khối ung thư biểu mô vảy đầu cổ. Kết quả phân tích siêu cấu trúc tế bào Hep2 trên chuột nude được điều trị bằng MeV kết hợp với Nimotuzumab. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADN Deoxyribonucleic Acid 2 ARN Ribosomal ribonucleic acid 3 AKT Protein Kinase B 4 CCID50 50% cell culture infectious dose (liều chết 50% tế bào nuôi cấy) 5 CD Cluster of Differentiation (hệ thống phân tử xác định biệt hóa tế bào) 6 CDK Cyclin-dependent kinase (Kinase phụ thuộc Cyclin) 7 CDKN2A Cyclin-dependent kinase Inhibitor 2A 8 CPE Cytopathic effect (hiệu ứng tế bào bệnh lý) 9 CT Computed Tomography (chụp cắt lớp vi tính) 10 DAMPs Damage-associated molecular patterns 11 DC Dendritic cells (tế bào tua) 12 EBV Epstein Barr virus 13 EBNA1 Epstein–Barr nuclear antigen 1 Food and Drug Administration (cục quản lý thực 14 FDA phẩm và dược phẩm) 15 EGF Epidermail growth factor (Yếu tố tăng trưởng biểu mô) 16 EGFR Epidermail growth factor receptor (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô) 17 EMEM Eagle's Minimum Essential Medium 18 ErbB Erythroblastic B 19 ERT Extracellular signal-regulated kinase 20 EBERs Epstein–Barr virus-encoded small RNAs 21 FITC Fluorescein isothiocyanate TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22 Foxn1 Forkhead box protein N1 23 Hep2 Human epithelial týp 2 24 HPV Human Papillomavirus 25 HNSCC Head and neck squamous-cell carcinoma (ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ) 26 IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu ung thư thế giới) 27 IFN Interferon 28 IL Interleukin 29 INK4a Inhibitors of cyclin-dependent kinase 4a 30 INHANCE International Head and Neck Cancer Epidermiology 31 ISG15 Interferon-stimulated gene 15 32 JAK The Janus kinase 33 mTOR Mammalian target of rapamycin 34 LMP1 Latent membrane protein 1 35 MDM2 Mouse double minute 2 homolog (E3 ubiquitin- protein ligase Mdm2) 36 MeV Measles virus (Virus sởi) 37 MHC The major histocompatibility complex 38 MOI Multiplicity of infection 39 MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- Diphenyltetrazolium Bromide 40 MV-wt Measles virus wild-týp (virus sởi hoang dại) 41 OD Optical density (mật độ quang) 42 OLV Oncolytic virus (virus ly giải tế bào) 43 OPSCC Oropharyngeal Squamous Cell Carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào vảy họng miệng) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 44 PAMPs Pathogen-associated molecular pattern molecules 45 PCR Polymerase Chain Reaction 46 PD1 Programmed cell death-1 47 PET Positron Emission Tomography (Chụp cắt lớp bằng phóng xạ) 48 PBS Phosphate-buffered saline 49 PFU Plaque forming units 50 PI3K Phosphatidylinositol 3-kinase 51 PLC Phospholipase C 52 PTEN Phosphatase and tensin homolog 53 PVRL-4 Poliovirus receptor-related protein 4 54 Rb Retinoblastoma1 55 RNP Ribonucleoprotein 56 RT-PCR Real time - Polymerase chain reaction 57 SCC Squamous cell carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào vảy) 58 STAT Signal Transducer and Activator of Transcription (chất truyền tín hiệu và hoạt hóa phiên mã) 59 TLR Toll Like Receptor 60 TNFR Tumor necrosis factor receptor 61 UTĐC Ung thư đầu cổ 62 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 63 VEGFR Vascular endothelial growth factor receptor 64 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Các liệu pháp điều trị đích trong điều trị ung thư biểu mô vảy đầu cổ 20 1. Các thử nghiệm sử dụng virus vaccine sởi trong điều trị ung thư 37 trên lâm sàng 3. So sánh sự phiên mã STAT3 ở các nhóm điều trị thời điểm 48 giờ 91 3. So sánh sự phiên mã STAT3 ở các nhóm điều trị thời điểm 72 giờ 92 3.
So sánh sự phiên mã ISG15 ở các nhóm điều trị thời điểm 48 giờ 93 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thu Hằng (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dung-khang-ung-thu-dau-co-cua-virus-vaccine-soi-phoi-hop-voi-nimotuzumab-tren-thuc-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của virus vaccine sởi phối hợp với nimotuzumab trên thực nghiệm. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng kháng ung thư đầu cổ của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.