Luận án tiến sĩ: Tác dụng điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn - Học viện Quân Y
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng kéo giãn nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ C5 C6 C7 và triệu chứng
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Đỗ Danh Thắng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ C5 C6 C7 và triệu chứng
Bệnh lý cột sống cổ đang ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại. Tình trạng này gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt hàng ngày. Đĩa đệm thoái hóa khiến nhân nhầy thoát ra ngoài bao xơ. Khối thoát vị gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh. Hiện tượng này dẫn đến những cơn đau dữ dội kéo dài. Người bệnh thường gặp khó khăn lớn khi vận động vùng cổ. Thói quen ngồi sai tư thế làm tăng áp lực lên cột sống. Quá trình lão hóa tự nhiên cũng là nguyên nhân phổ biến. Việc phát hiện sớm bệnh lý đóng vai trò then chốt. Chẩn đoán chính xác giúp định hướng can thiệp kịp thời. Người bệnh có thể tránh được nguy cơ phẫu thuật xâm lấn.
1.1. Cơ chế thoái hóa và vị trí thoát vị phổ biến
Cột sống cổ có biên độ vận động rất linh hoạt. Các đoạn vận động chịu tải trọng liên tục trong sinh hoạt. Tình trạng thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ C5 C6 C7 chiếm tỷ lệ cao nhất. Bao xơ đĩa đệm bị rách do thoái hóa hoặc chấn thương. Nhân nhầy thoát ra ngoài qua khe rách bao xơ. Vòng sợi mất tính đàn hồi làm giảm chiều cao khe đĩa đệm. Lỗ liên hợp bị hẹp cơ học gây chèn ép cấu trúc thần kinh. Phản ứng viêm cục bộ xuất hiện quanh rễ thần kinh. Các chất trung gian hóa học gây kích thích đầu mút thụ cảm. Sự kết hợp giữa cơ học và hóa học gây đau buốt. Tình trạng này kéo dài dẫn đến suy giảm chức năng cột sống.
1.2. Biểu hiện lâm sàng và tổn thương thần kinh
Triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vào vị trí khối thoát vị. Bệnh nhân thường xuất hiện hội chứng cột sống cổ rõ rệt. Cơn đau co cứng cơ cạnh sống hạn chế biên độ vận động. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh xuất hiện rất phổ biến. Cơn đau lan từ cổ xuống vai gáy và cánh tay. Tổn thương rễ C5 gây yếu cơ delta và cơ nhị đầu. Chèn ép rễ C6 làm giảm phản xạ gân cơ nhị đầu. Tổn thương rễ C7 gây yếu cơ tam đầu cánh tay. Một số trường hợp xuất hiện hội chứng chèn ép tủy cổ. Bệnh nhân bị rối loạn thăng bằng và giảm trương lực cơ. Nhận biết đúng triệu chứng giúp ngăn chặn biến chứng teo cơ.
1.3. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và điện sinh lý
Chẩn đoán xác định dựa trên thăm khám và cận lâm sàng. Chụp cộng hưởng từ MRI là tiêu chuẩn vàng hiện nay. MRI cho thấy rõ mức độ và vị trí đĩa đệm thoát vị. Hình ảnh hiển thị chi tiết mức độ chèn ép rễ và tủy sống. Đo điện cơ và đo tốc độ dẫn truyền thần kinh rất quan trọng. Phương pháp này ghi nhận mức độ tổn thương sợi trục hoặc myelin. Giá trị sóng F phản ánh tình trạng dẫn truyền đoạn gần tủy sống. Điện thần kinh giúp đánh giá chính xác mức độ phục hồi chức năng. Sự kết hợp giữa MRI và điện cơ mang lại độ chính xác cao. Bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp cho từng giai đoạn.
II. Phác đồ điều trị bảo tồn thoát vị đĩa đệm cổ hiệu quả
Phác đồ điều trị bảo tồn thoát vị đĩa đệm cổ luôn là ưu tiên hàng đầu. Khoảng chín mươi phần trăm người bệnh đáp ứng tốt với hướng điều trị này. Mục tiêu chính là giảm đau và giảm viêm cục bộ. Phương pháp giúp giải phóng chèn ép và phục hồi vận động. Kế hoạch điều trị kết hợp nội khoa và phục hồi chức năng. Sự phối hợp đa mô thức mang lại hiệu quả bền vững. Phác đồ hạn chế tối đa rủi ro từ phẫu thuật mở. Người bệnh duy trì sinh hoạt bình thường trong quá trình điều trị. Việc tuân thủ hướng dẫn chuyên môn quyết định tỷ lệ thành công. Can thiệp đúng cách giúp bảo tồn tối đa cấu trúc cột sống.
2.1. Điều trị nội khoa bằng thuốc giảm đau kháng viêm
Điều trị nội khoa kiểm soát nhanh chóng các triệu chứng cấp tính. Bác sĩ chỉ định thuốc giảm đau kháng viêm điều trị cổ phù hợp. Nhóm thuốc kháng viêm không steroid NSAIDs giúp giảm viêm quanh rễ. Thuốc giảm đau thần kinh hỗ trợ kiểm soát cảm giác tê bì. Thuốc giãn cơ làm mềm các khối cơ co thắt vùng gáy. Vitamin nhóm B liều cao hỗ trợ tái tạo bao myelin thần kinh. Liều lượng thuốc được điều chỉnh cẩn thận theo từng cá thể. Bác sĩ theo dõi sát sao chức năng dạ dày và gan thận. Thuốc nội khoa tạo điều kiện thuận lợi cho các bài tập vận động. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài từ hai đến bốn tuần.
2.2. Phương pháp vật lý trị liệu phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu kéo giãn đốt sống cổ giữ vị trí trung tâm trong phác đồ. Phương pháp nhiệt trị liệu giúp tăng tuần hoàn máu tại chỗ. Siêu âm điều trị và điện xung hỗ trợ giảm đau sâu. Sóng ngắn làm giãn cơ và giảm phản ứng viêm mô mềm. Các kỹ thuật xoa bóp chuyên sâu giúp giải phóng điểm co cứng. Liệu pháp vận động thụ động duy trì tầm vận động khớp cổ. Chuyên viên vật lý trị liệu hướng dẫn tư thế sinh hoạt đúng. Người bệnh tránh cúi gập cổ hoặc mang vác vật nặng quá mức. Sự phối hợp các kỹ thuật vật lý đẩy nhanh tốc độ phục hồi.
2.3. Hướng dẫn bài tập phục hồi chức năng cột sống cổ
Các bài tập phục hồi chức năng cột sống cổ củng cố độ vững chắc. Động tác kéo giãn nhóm cơ cổ bên giúp giảm tải áp lực. Bài tập co cơ đẳng trường tăng cường sức mạnh cơ sâu. Động tác xoay và nghiêng cổ nhẹ nhàng cải thiện tầm vận động. Người bệnh cần thực hiện động tác chậm rãi và đúng kỹ thuật. Tuyệt đối không bẻ hoặc xoay cổ đột ngột gây tổn thương. Bài tập tự kéo giãn tại nhà hỗ trợ ổn định đĩa đệm. Thời gian tập luyện duy trì mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày. Thói quen tập luyện thường xuyên ngăn ngừa cơn đau tái phát hiệu quả.
III. Nẹp cổ khí nén điều trị thoát vị giảm áp lực đĩa đệm
Phương pháp kéo giãn bằng áp lực khí nén là bước tiến mới. Thiết bị tạo ra lực kéo dọc trục ổn định và an toàn. Kỹ thuật này khắc phục nhược điểm của bàn kéo cơ học truyền thống. Bệnh nhân có thể sử dụng thiết bị linh hoạt tại nhà. Lực kéo được kiểm soát chính xác qua đồng hồ đo áp lực. Cấu trúc nẹp ôm khít vùng cằm và xương chẩm sau gáy. Lực nâng đỡ phân bố đều lên toàn bộ cột sống cổ. Thiết kế khí nén giúp người dùng dễ dàng thích nghi khi đeo. Biện pháp này mang lại sự thoải mái trong suốt liệu trình. Đây là giải pháp kéo giãn cột sống hiện đại và hiệu quả.
3.1. Cấu tạo và nguyên lý đai kéo giãn bơm hơi
Sản phẩm đai kéo giãn cột sống cổ bơm hơi gồm các túi khí đa tầng. Khi bơm khí, các múi hơi giãn nở đều theo chiều dọc. Áp lực khí nén đẩy nâng phần đầu và cố định phần vai. Thiết bị tạo ra lực kéo giãn liên tục lên các đốt sống cổ. Khoảng cách giữa các đốt sống được nới rộng rõ rệt. Quá trình kéo giãn không gây chèn ép lên mạch máu vùng cổ. Khung nẹp giữ cột sống ở tư thế sinh lý chuẩn xác. Áp suất bơm được tinh chỉnh phù hợp với từng ngưỡng dung nạp. Thiết bị đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng hàng ngày.
3.2. Hiệu quả nẹp cổ khí nén điều trị thoát vị
Ứng dụng nẹp cổ khí nén điều trị thoát vị mang lại tác động kép. Thiết bị giúp giảm áp lực nội đĩa đệm cổ tức thì khi bơm căng. Lực hút âm tính tạo điều kiện cho nhân nhầy trở về vị trí. Chiều cao khoang gian đốt sống được cải thiện đáng kể. Dây chằng dọc sau được kéo căng hỗ trợ cố định khối thoát vị. Quá trình thẩm thấu dưỡng chất vào đĩa đệm tăng lên rõ rệt. Nẹp khí nén làm giảm tải trọng đè ép lên sụn khớp đốt sống. Khớp mỏm thoái hóa được nghỉ ngơi và phục hồi tự nhiên. Cột sống cổ lấy lại đường cong sinh lý khỏe mạnh.
3.3. Cơ chế giải phóng chèn ép rễ thần kinh cổ
Lực kéo dọc trục giúp giải phóng chèn ép rễ thần kinh cổ nhanh chóng. Lỗ tiếp hợp được mở rộng làm tăng không gian cho rễ thần kinh. Tình trạng phù nề quanh bao rễ giảm dần sau các lần kéo. Lưu lượng máu nuôi dưỡng động mạch đốt sống tăng lên đáng kể. Cơn thiếu máu cục bộ vùng rễ thần kinh được giải quyết triệt để. Tác động cơ học này cắt đứt vòng xoắn đau và co thắt cơ gáy. Bệnh nhân cảm nhận rõ sự dễ chịu ngay sau khi kéo giãn. Hiện tượng chèn ép mạch máu não cũng thuyên giảm rõ rệt. Rễ thần kinh phục hồi chức năng truyền dẫn tín hiệu cảm giác.
IV. Hiệu quả kéo giãn nẹp khí nén kết hợp phác đồ bảo tồn
Nghiên cứu lâm sàng tại Học viện Quân Y chứng minh hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp giữa nẹp không khí và phác đồ bảo tồn đem lại kết quả tốt. Nhóm bệnh nhân can thiệp phối hợp có tốc độ hồi phục nhanh hơn. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả xuất sắc và tốt chiếm đa số. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng đều cải thiện rõ rệt. Phương pháp kéo giãn này an toàn và không gây tai biến phụ. Bệnh nhân giảm đáng kể nhu cầu dùng thuốc giảm đau toàn thân. Thời gian nằm viện và chi phí điều trị giảm đi rõ rệt. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
4.1. Cải thiện chỉ số đau NDI và tầm vận động cổ
Điểm số đánh giá mức độ đau theo thang điểm VAS giảm sâu. Chỉ số rối loạn chức năng cột sống cổ NDI cải thiện tích cực. Nghiên cứu ghi nhận triệu chứng đau mỏi vai gáy giảm sau hai tuần. Tầm vận động xoay, cúi, ngửa của cột sống cổ tăng lên rõ rệt. Hiện tượng co cứng khối cơ cạnh sống biến mất ở hầu hết bệnh nhân. Tình trạng tê bì ngón tay và cẳng tay giảm bớt nhanh chóng. Người bệnh phục hồi khả năng lao động và tự sinh hoạt cá nhân. Chất lượng giấc ngủ và trạng thái tinh thần được nâng cao rõ rệt. Điểm đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân đạt mức rất cao.
4.2. Phục hồi tốc độ dẫn truyền và sóng F thần kinh
Kết quả đo điện sinh lý thần kinh ghi nhận sự phục hồi ngoạn mục. Tốc độ dẫn truyền cảm giác và vận động dây giữa tăng lên. Dẫn truyền qua dây thần kinh trụ cũng có chuyển biến tích cực. Thời gian tiềm tàng ngọn cảm giác và vận động rút ngắn lại. Tỷ lệ xuất hiện sóng F và biên độ sóng F tăng đáng kể. Điều này chứng minh chức năng dẫn truyền rễ thần kinh đã phục hồi. Tổn thương sợi trục thần kinh đoạn gần được cải thiện sau điều trị. Điện cơ đồ khẳng định hiệu quả giảm chèn ép rễ của nẹp khí. Phương pháp mang lại bằng chứng khoa học vững chắc về hồi phục thần kinh.
4.3. Biến đổi tích cực trên hình ảnh cộng hưởng từ MRI
Hình ảnh chụp cộng hưởng từ sau sáu tháng điều trị cho thấy thay đổi rõ rệt. Kích thước khối thoát vị đĩa đệm có xu hướng thu nhỏ lại. Mức độ chèn ép bao màng cứng và rễ thần kinh giảm đi. Đường kính trước sau của ống sống tại vị trí tổn thương được nới rộng. Chiều cao khe gian đốt sống được bảo tồn hoặc tăng nhẹ. Tình trạng phù nề tủy xương đốt sống lân cận thuyên giảm tích cực. Hình ảnh MRI phản ánh sự ổn định cấu trúc cột sống cổ lâu dài. Kết quả cận lâm sàng hoàn toàn tương thích với tiến triển lâm sàng. Điều trị bảo tồn kết hợp nẹp khí nén đạt hiệu quả bền vững.
V. Ứng dụng nẹp không khí chữa đau mỏi vai gáy tê bì tay
Giải pháp điều trị phối hợp mở ra hướng đi mới cho người bệnh cổ. Phương pháp giúp chữa đau mỏi vai gáy tê bì cánh tay triệt để. Thiết bị nẹp khí nén mang lại sự chủ động trong kiểm soát bệnh. Bệnh nhân có thể duy trì liệu trình điều trị ngoại trú tại nhà. Sự kết hợp giữa nẹp cổ và phác đồ chuẩn giúp ổn định lâu dài. Chi phí điều trị thấp hơn nhiều so với phẫu thuật ngoại khoa. Người bệnh tránh được các biến chứng nguy hiểm sau can thiệp mổ. Quy trình điều trị đơn giản và dễ dàng áp dụng rộng rãi. Đây là lựa chọn tối ưu cho người bệnh thoái hóa cổ hiện nay.
5.1. Tiêu chuẩn chỉ định và theo dõi điều trị
Chỉ định áp dụng cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm thể lồi hoặc thoát vị chưa rách màng cứng. Phương pháp phù hợp với bệnh nhân có hội chứng chèn ép rễ cổ. Bệnh nhân đau mỏi cổ vai gáy mạn tính do thoái hóa đốt sống cổ. Chống chỉ định với trường hợp trượt đốt sống độ nặng hoặc gãy xương. Bệnh nhân có khối u tủy hoặc viêm nhiễm khuẩn cột sống không dùng nẹp. Trường hợp thoát vị đĩa đệm có mảnh rời tự do cần can thiệp phẫu thuật. Quá trình kéo giãn cần được theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa. Thăm khám lâm sàng giúp đánh giá đáp ứng và điều chỉnh áp lực nẹp.
5.2. Liệu trình phối hợp nẹp khí nén và sinh hoạt
Mỗi lần mang nẹp kéo giãn kéo dài từ hai mươi đến ba mươi phút. Bệnh nhân nên thực hiện kéo giãn hai lần mỗi ngày vào sáng và tối. Tư thế kéo giãn tốt nhất là ngồi thẳng lưng trên ghế tựa êm. Bệnh nhân phối hợp thở đều và thả lỏng toàn bộ cơ bắp vùng cổ. Sau khi tháo nẹp, người bệnh nên nghỉ ngơi tĩnh trong năm phút. Kết hợp duy trì bài tập cổ nhẹ nhàng sau mỗi đợt kéo giãn. Điều chỉnh bàn làm việc và màn hình máy tính vừa tầm mắt nhìn. Tránh mang vác vật nặng trên vai và giữ ấm cổ khi trời lạnh. Chế độ dinh dưỡng giàu canxi và vitamin hỗ trợ phục hồi khớp.
5.3. Tiên lượng phục hồi và phòng ngừa tái phát
Tiên lượng điều trị bảo tồn rất khả quan nếu can thiệp đúng giai đoạn. Hầu hết người bệnh hồi phục hoàn toàn chức năng vận động cổ. Tình trạng đau nhức và tê bì cánh tay chấm dứt sau liệu trình. Để phòng ngừa tái phát, người bệnh cần duy trì thói quen vận động tốt. Không nên ngồi bất động một tư thế quá bốn mươi lăm phút liên tục. Thực hiện các động tác thư giãn cổ giữa giờ làm việc văn phòng. Sử dụng gối ngủ có độ cao phù hợp để giữ thẳng cột sống. Tái khám định kỳ sáu tháng một lần để kiểm tra tình trạng đĩa đệm. Lối sống lành mạnh giúp bảo vệ cột sống cổ luôn khỏe mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ DANH THẮNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CỦA PHƯƠNG PHÁP KÉO GIÃN BẰNG NẸP KHÔNG KHÍ KẾT HỢP PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà nội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ DANH THẮNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CỦA PHƯƠNG PHÁP KÉO GIÃN BẰNG NẸP KHÔNG KHÍ KẾT HỢP PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN VĂN CHƯƠNG PGS. NHỮ ĐÌNH SƠN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Đỗ Danh Thắng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các hình Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Sơ lược giải phẫu, chức năng cột sống cổ 3 1. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý cột sống cổ 3 1. Tuỷ sống đoạn cổ 7 1.
Sự phân bố thần kinh ở cột sống cổ 7 1. Giải phẫu chức năng cột sống cổ 8 1. Bệnh sinh, bệnh căn thoát vị đĩa đệm cột sống cổ 8 1. Phân loại thoát vị đĩa đệm cột sống cổ 11 1.
Phân loại theo liên quan với rễ thần kinh, tủy sống 11 1. Phân loại theo liên quan với dây chằng dọc sau 11 1. Triệu chứng lâm sàng 13 1. Hội chứng chèn ép rễ đơn thuần 13 1.
Hội chứng chèn ép tủy đơn thuần 16 1. Hội chứng rễ tủy phối hợp 18 1. Hội chứng rối loạn thần kinh thực vật 18 1. Triệu chứng cận lâm sàng 19 1.
Chụp Xquang cột sống cổ thường qui 19 1. Chụp cắt lớp vi tính 19 1. Chụp cộng hưởng từ 20 1. Ghi điện thần kinh 24 1.
Điều trị bảo tồn 28 1. Điều trị can thiệp tối thiểu 33 1. Điều trị phẫu thuật 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu 37 2.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 37 2. Tiêu chuẩn loại trừ 37 2. Phương pháp nghiên cứu 38 2. Thiết kế nghiên cứu 38 2.
Phương tiện nghiên cứu 38 2. Các bước tiến hành 40 2. Chỉ tiêu nghiên cứu 48 2. Xử lý số liệu 56 2.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 60 3. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu 60 3. Kết quả nghiên cứu lâm sàng ở các đối tượng nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cận lâm sàng 68 3.
Kết quả đo điện thần kinh 68 3. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 73 3. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với hình ảnh CHT ở nhóm nghiên cứu trước điều trị. Kết quả nghiên cứu điều trị 81 3.
Kết quả sau 2 tuần điều trị 82 3. Kết quả điều trị ở nhóm nghiên cứu sau 6 tháng 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 99 4. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng 99 4. Đặc điểm về tuổi 99 4.
Đặc điểm về giới 101 4. Đặc điểm lâm sàng, đặc điểm dẫn truyền thần kinh và hình ảnh cộng hưởng ở 2 nhóm bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng 101 4. Đặc điểm điện thần kinh 110 4.
Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 113 4. Hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ của phương pháp kéo giãn bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ điều trị bảo tồn. Đặc điểm lâm sàng sau điều trị 121 4. Đặc điểm điện thần kinh sau điều trị 124 4.
Đặc điểm cộng hưởng từ sau điều trị 125 4. Mức độ cải thiện triệu chứng chung 125 KẾT LUẬN 129 KIẾN NGHỊ 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Các giá trị bình thường của dẫn truyền thần kinh vận động. Các giá trị bình thường của dẫn truyền thần kinh cảm giác.
Triệu chứng tổn thương các rễ thần kinh cổ. Bảng đánh giá sức cơ của MRC. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới tính.
Thời gian từ khi khởi phát đến khi vào viện. Đặc điểm về cách khởi phát. Hội chứng lâm sàng trước điều trị. Hội chứng cột sống cổ trước điều trị.
Hội chứng chèn ép rễ trước điều trị. Hội chứng chèn ép tủy trước điều trị. Triệu chứng thiểu năng động mạch sống nền trước điều trị. Cường độ đau trước điều trị.
Điểm sức cơ trước điều trị. Chỉ số rối loạn chức năng cột sống cổ (NDI) trước điều trị. Dẫn truyền vận động trước điều trị. Dẫn truyền cảm giác trước điều trị.
Giá trị sóng F trước điều trị. Mối tương quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với giá trị sóng F dây giữa tay phải và tay trái trước điều trị ở nhóm nghiên cứu…………………. Mối tương quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với giá trị sóng F dây trụ tay phải và tay trái trước điều trị ở nhóm nghiên cứu. Hình ảnh thoái hóa cột sống cổ trước điều trị.
Đặc điểm hình ảnh đĩa đệm thoát vị trên CHT. Mức độ thoát vị đĩa đệm trên CHT.73 Bảng Tên bảng Trang 3. Vị trí thoát vị đĩa đệm trên CHT. Số tầng thoát vị.
Thể thoát vị đĩa đệm trên CHT. Đường kính ống sống và tủy sống tại vị trí thoát vị đo trên CHT trước điều trị (mm). Các chỉ tiêu đánh giá trên hình ảnh cộng hưởng từ. Mối tương quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với các chỉ tiêu đánh giá trên hình ảnh cộng hưởng từ trước điều trị ở nhóm nghiên cứu.
Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với.80 mức độ chèn ép thần kinh. So sánh hội chứng lâm sàng sau 2 tuần điều trị ở 2 nhóm. Thay đổi đặc điểm lâm sàng sau 2 tuần điều trị. Đặc điểm hình ảnh CHT sau 2 tuần điều trị.83 giữa 2 nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm hình ảnh CHT của nhóm nghiên cứu sau.83 2 tuần điều trị. Giá trị sóng F giữa nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.84 sau 2 tuần điều trị. Giá trị sóng F ở nhóm nghiên cứu sau 2 tuần. Dẫn truyền vận động sau 2 tuần điều trị.
Dẫn truyền vận động trước và sau điều trị ở nhóm nghiên cứu. Dẫn truyền cảm giác sau 2 tuần điều trị. Dẫn truyền cảm giác ở nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Mức độ cải thiện triệu chứng lâm sàng nói chung sau 2 tuần.
Một số đặc điểm lâm sàng và CHT sau 6 tháng điều trị. Giá trị sóng F ở nhóm nghiên cứu sau 6 tháng. Dẫn truyền vận động trước và sau điều trị 6 tháng.92 ở nhóm nghiên cứu. Dẫn truyền cảm giác ở nhóm nghiên cứu sau 6 tháng.93 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Lý do vào viện. Tiền sử của các đối tượng nghiên cứu. Mối tương quan giữa cường độ đau và tỷ lệ APCR. Mối tương quan giữa điểm đau VAS và chỉ số SSI.
Mối tương quan giữa điểm sức cơ và tỷ lệ Torg. Mối tương quan giữa điểm sức cơ và tỷ lệ APCR. Mối tương quan giữa sức cơ và chỉ số SSI. Mối tương quan giữa chỉ số rối loạn chức năng và tỷ lệ Torg.
Mối tương quan giữa chỉ số rối loạn chức năng và tỷ lệ APCR. Mối tương quan giữa chỉ số rối loạn chức năng và chỉ số SSI. Mức độ cải thiện triệu chứng lâm sàng nói chungsau 6 tháng.94 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cột sống cổ.
Tải trọng phần đầu cơ thể tác động lên cột sống cổ. Các giai đoạn của TVĐĐ. Phân loại TVĐĐ theo vị trí và kích thước. Độ chèn ép thần kinh của Nguyễn Văn Chương.
Máy chụp CHT ACHIEVA 1.5 Tesla của hãng Philips. Máy đo điện thần kinh cơ Neuro Pack. Nẹp kéo giãn cột sống cổ Disk Dr CS-300 của hãng. Sơ đồ đo tốc độ dẫn truyền dây thần kinh trụ.
Sơ đồ đo tốc độ dẫn truyền dây thần kinh giữa. Sử dụng nẹp kéo giãn cột sống cổ Disk Dr CS-300 của hãng. Sơ đồ định khu vận động cảm giác rễ thần kinh cổ. Thước tính điểm VAS của hãng AstraZeneca.
Tỷ lệ Torg. Tỷ lệ chèn ép trước sau APCR. Độ chèn ép thần kinh của Nguyễn Văn Chương.55 DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Chữ viết tắt Phần viết đầy đủ tiếng Anh Phần viết đầy đủ tiếng Việt 1 APCR Anteroposterio compression Tỷ lệ chèn ép trước sau ratio 2 BN Bệnh nhân 3 CG Cảm giác 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CLVT Cắt lớp vi tính 6 CMAP Compound muscle action Điện thế hoạt động của cơ potential 7 CSC Cột sống cổ 8 DML Distal motor latency Thời gian tiềm vận động ngoại vi 9 DSL Distal sensory latency Thời gian tiềm cảm giác ngoại vi 10 EMG Electromyography Điện cơ ký 11 ENMG Electroneuromyography Điện thần kinh cơ 12 MAw Motor Amplitude wrist Biên độ vận động khi kích thích điện ở cổ tay 13 MAe Motor Amplitude elbow Biên độ vận động khi kích thích điện ở khuỷu tay 14 MCV Motor Conduction Velocity Tốc độ dẫn truyền vận động 15 MSU Michigan State University Trường đại học Michigan 16 NCV Nerve conduction velocity Tốc độ dẫn truyền của dây thần kinh 17 NDI Neck Disability Index Chỉ số giảm chức năng cột sống cổ 18 RLTKTV Rối loạn thần kinh thực vật 19 SCV Sensory conduction velocity Tốc độ dẫn truyền cảm giác 20 SSI Segmental Stenotic Index Chỉ số hẹp khoanh đoạn 21 Torg Torg-Ratio Tỷ lệ Torg 22 TVĐĐ Thoát vị đĩa đệm 23 TVĐĐCSC Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ 24 VAS Visual Analog Scale Thang điểm cường độ đau dạng nhìn 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống là một bệnh lý khá phổ biến, trong đó thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐCSC) có tỷ lệ mắc cao, đặc biệt ở những người trên 50 tuổi [1], nghiên cứu tại Bắc Mỹ cho thấy tần suất gặp hàng năm là 83/100. Các nghiên cứu dịch tễ học về TVĐĐCSC trong cộng đồng còn rất ít và thường nằm trong các nghiên cứu chung về thoái hóa cột sống cổ.
TVĐĐCSC là bệnh lý thoái hóa và thoát vị đĩa đệm, trên nền tảng thoái hóa đốt sống, hình thành các gai xương gây kích thích, chèn ép các rễ thần kinh hoặc hẹp đường kính ngang ống sống gây chèn ép tủy cổ theo các mức độ khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Danh Thắng (n.d.). Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dung-dieu-tri-thoat-vi-dia-dem-cot-song-co-cua-phuong-phap-keo-gian-bang-nep-khong-khi-ket-hop-phac-do-dieu-tri-bao-ton
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng kéo giãn nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn.
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị thoát vị đĩa đệm cổ bằng nẹp không khí kết hợp phác đồ bảo tồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.