Luận án tiến sĩ: Sự thay đổi hàm lượng Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật triệt căn - Phạm Mạnh Cường (Học viện Quân Y)

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật triệt căn."

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò Malondialdehyde trong bệnh ung thư đại tràng
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò Malondialdehyde trong bệnh ung thư đại tràng

Ung thư biểu mô đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến đường tiêu hóa. Quá trình sinh ung thư liên quan mật thiết đến tình trạng stress oxy hóa (Oxidative stress). Khi các gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS) gia tăng quá mức, tế bào bị tổn thương cấu trúc nghiêm trọng. Màng tế bào chứa nhiều acid béo không bão hòa. Quá trình peroxy hóa lipid (Lipid peroxidation) diễn ra mạnh mẽ tại đây. Sự phân hủy lipid màng tạo ra sản phẩm thứ cấp độc hại. Malondialdehyde (MDA) là hợp chất aldehyde có hoạt tính sinh học cao nhất. Sự tích tụ MDA phản ánh trực tiếp mức độ phá hủy tế bào do gốc tự do gây ra. Do đó, định lượng Malondialdehyde huyết thanh và tại mô giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi tiến triển bệnh lý đường ruột ác tính này.

1.1. Cơ chế phát sinh gốc tự do và hiện tượng peroxy hóa lipid

Gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS) liên tục hình thành trong quá trình chuyển hóa tế bào. Ti thể là nguồn sản sinh ROS nội sinh chủ yếu. Trong điều kiện sinh lý bình thường, lượng gốc tự do được kiểm soát chặt chẽ. Khi gặp tác nhân gây viêm hoặc độc chất, lượng ROS tăng đột biến. Tình trạng này gây nên stress oxy hóa (Oxidative stress). Các gốc tự do tấn công chuỗi acid béo không no trên màng tế bào. Hiện tượng peroxy hóa lipid (Lipid peroxidation) kích hoạt phản ứng dây chuyền. Chuỗi phản ứng này phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào và màng bào quan. Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân rã lipid là Malondialdehyde. Sự gia tăng nồng độ chất này gây đột biến DNA và thúc đẩy ung thư biểu mô đại trực tràng phát triển.

1.2. Mất cân bằng hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh cơ thể

Cơ thể sở hữu mạng lưới phòng thủ chống lại các tác nhân oxy hóa. Hệ thống này bao gồm các enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx). Superoxide Dismutase (SOD) chuyển hóa gốc superoxide thành hydro peroxide. Tiếp đó, Catalase và Glutathione Peroxidase (GPx) phân giải chất độc thành nước và oxy. Ở bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa, hoạt tính của các enzyme này suy giảm trầm trọng. Lượng gốc tự do không được trung hòa kịp thời. Hậu quả là chỉ số khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) sụt giảm rõ rệt. Tình trạng mất cân bằng giữa yếu tố tiền oxy hóa và hệ thống chống oxy hóa thúc đẩy tổn thương mô niêm mạc đại tràng kéo dài. Quá trình này tạo môi trường thuận lợi cho khối u xâm lấn.

1.3. Malondialdehyde như một chỉ dấu sinh học oxy hóa chủ chốt

Malondialdehyde được ứng dụng rộng rãi như một chỉ dấu sinh học oxy hóa (Oxidative biomarker) tiêu chuẩn. Phân tử này có tính bền vững tương đối trong dịch sinh học. Việc định lượng Malondialdehyde (MDA) huyết thanh và trong hồng cầu cho phép đánh giá mức độ tổn hại oxy hóa toàn thân. Ở cấp độ cục bộ, hàm lượng MDA tại mô u phản ánh sự phân rã lipid màng tế bào ung thư. So với các chất chỉ điểm khác, MDA thể hiện độ nhạy cao với tình trạng stress oxy hóa cục bộ và hệ thống. Xét nghiệm nồng độ MDA cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật cắt đại tràng. Đồng thời, chỉ số này hỗ trợ tiên lượng mức độ thoái triển của khối u sau can thiệp điều trị.

II. Hàm lượng Malondialdehyde ở ung thư biểu mô đại tràng

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự thay đổi rõ rệt của hàm lượng Malondialdehyde trước phẫu thuật. Nồng độ chất này tăng cao cả ở mô khối u và máu ngoại vi của người bệnh ung thư biểu mô đại trực tràng. So với người khỏe mạnh, bệnh nhân có tình trạng stress oxy hóa (Oxidative stress) gia tăng mạnh mẽ. Quá trình peroxy hóa lipid (Lipid peroxidation) diễn ra liên tục tại ổ tổn thương. Khối u đại tràng tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra lượng lớn gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS). Các chỉ số này có sự phân hóa rõ ràng theo vị trí u, kích thước và giai đoạn bệnh lý. Đánh giá MDA trước can thiệp ngoại khoa giúp xác định mức độ phá hủy tế bào do khối u gây ra.

2.1. So sánh nồng độ MDA giữa mô ung thư và mô lành niêm mạc

Phân tích mô bệnh học chỉ ra sự chênh lệch lớn về nồng độ Malondialdehyde giữa hai nhóm mô. Mô ung thư đại tràng có hàm lượng MDA cao hơn vượt trội so với mô lành niêm mạc lân cận. Sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào ác tính làm gia tăng stress oxy hóa nội bào. Tế bào u giải phóng lượng lớn gốc tự do và kích hoạt peroxy hóa lipid màng tế bào. Ngược lại, mô lành bờ vết cắt vẫn giữ được cấu trúc màng ổn định. Hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx) tại mô lành còn được bảo tồn tốt hơn. Sự khác biệt này khẳng định MDA là chỉ dấu sinh học oxy hóa phản ánh chính xác vị trí tổn thương ác tính thực thể tại thành đại tràng.

2.2. Mức độ tăng Malondialdehyde huyết thanh và hồng cầu trước mổ

Không chỉ tăng tại chỗ, chỉ số Malondialdehyde (MDA) huyết thanh và hồng cầu máu ngoại vi cũng tăng cao trước mổ. Màng hồng cầu chứa hàm lượng lớn acid béo chưa bão hòa, rất nhạy cảm với các gốc tự do. Khi khối u giải phóng độc chất và chất trung gian gây viêm vào tuần hoàn, hồng cầu bị tổn thương peroxy hóa lipid nghiêm trọng. Khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) của máu giảm sút rõ rệt. Nồng độ MDA hồng cầu trước mổ phản ánh tình trạng stress oxy hóa toàn thân của cơ thể người bệnh. Chỉ số này cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ xâm lấn của ung thư biểu mô đại trực tràng lên các cơ quan ngoài lòng ruột.

2.3. Tương quan giữa MDA với giai đoạn mô bệnh học TNM khối u

Hàm lượng Malondialdehyde tỷ lệ thuận với mức độ tiến triển của bệnh. Khối u ở giai đoạn mô bệnh học TNM muộn (giai đoạn III, IV) có nồng độ MDA cao hơn đáng kể so với giai đoạn sớm (giai đoạn I, II). Kích thước khối u càng lớn và mức độ xâm lấn qua các lớp thành ruột càng sâu thì lượng MDA mô càng nhiều. Tình trạng di căn hạch lympho vùng cũng liên quan chặt chẽ đến sự tăng cao của Malondialdehyde huyết thanh. Mức độ biệt hóa tế bào càng kém thì cường độ peroxy hóa lipid càng mạnh mẽ. Do đó, việc xác định chỉ dấu sinh học oxy hóa này hỗ trợ đánh giá mức độ tiến triển khối u trước khi thực hiện phẫu thuật cắt đại tràng.

III. Biến đổi Malondialdehyde sau phẫu thuật cắt đại tràng

Phẫu thuật cắt đại tràng là phương pháp điều trị triệt căn hàng đầu đối với ung thư biểu mô đại trực tràng. Can thiệp ngoại khoa loại bỏ khối u nguyên phát nhưng đồng thời gây ra sang chấn phẫu thuật. Quá trình can thiệp kích hoạt đáp ứng viêm cấp và làm biến động nồng độ Malondialdehyde. Giai đoạn sớm sau mổ chứng kiến sự gia tăng đột biến của các gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS). Tuy nhiên, sau khi qua giai đoạn cấp, hàm lượng MDA dần hạ thấp so với trước mổ. Sự thay đổi động học này phản ánh quá trình hồi phục mô và mức độ loại bỏ nguồn sản sinh stress oxy hóa (Oxidative stress) chính là khối ung thư.

3.1. Động học chỉ số MDA theo các mốc thời gian sau can thiệp

Động học của Malondialdehyde (MDA) huyết thanh và hồng cầu biến đổi theo từng ngày sau mổ. Vào ngày thứ nhất sau phẫu thuật, nồng độ MDA tăng cao đỉnh điểm. Nguyên nhân bắt nguồn từ phản ứng viêm cấp tính, tình trạng thiếu máu tái tưới máu và sang chấn mô trong quá trình mổ. Đến ngày thứ ba, nồng độ này bắt đầu chững lại và có xu hướng giảm dần. Đến ngày thứ bảy sau mổ, hàm lượng MDA hồng cầu giảm sâu, thấp hơn đáng kể so với thời điểm trước khi phẫu thuật. Sự suy giảm này chứng minh việc cắt bỏ triệt căn khối u đã giải phóng cơ thể khỏi ổ stress oxy hóa nguyên phát, giúp phục hồi cân bằng chuyển hóa nội môi.

3.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật mổ nội soi so với phẫu thuật mở

Phương pháp phẫu thuật tạo ra mức độ stress oxy hóa khác nhau lên cơ thể. Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng gây ít tổn thương mô mềm và giảm thiểu phản ứng viêm toàn thân. Do đó, mức tăng Malondialdehyde sau mổ ở nhóm phẫu thuật nội soi thấp hơn đáng kể so với phẫu thuật mở truyền thống. Ngược lại, phẫu thuật mở với đường rạch lớn làm giải phóng lượng lớn gốc tự do và gia tăng peroxy hóa lipid (Lipid peroxidation). Bệnh nhân mổ nội soi có tốc độ phục hồi khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) nhanh hơn. Mức độ gia tăng chỉ dấu sinh học oxy hóa được kiểm soát tốt hơn, giảm gánh nặng chuyển hóa sau phẫu thuật.

3.3. Tác động của thời gian mổ và lượng máu mất lên nồng độ MDA

Thời gian phẫu thuật kéo dài và lượng máu mất trong mổ liên quan trực tiếp đến sự gia tăng nồng độ MDA. Các ca mổ phức tạp, mất nhiều máu làm giảm tưới máu vi mạch và kích hoạt stress oxy hóa mô rộng rãi. Tình trạng thiếu oxy cục bộ làm suy giảm hoạt tính các enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx). Khi hồi sức truyền máu và tái lập tuần hoàn, phản ứng tái tưới máu giải phóng ồ ạt gốc tự do ROS. Hiện tượng này đẩy mạnh tốc độ peroxy hóa lipid màng tế bào máu. Kết quả là hàm lượng Malondialdehyde trong hồng cầu tăng vọt ở những bệnh nhân có thời gian phẫu thuật kéo dài trên 180 phút hoặc mất máu nhiều.

IV. Đánh giá stress oxy hóa và khả năng chống oxy hóa TAC

Tình trạng stress oxy hóa (Oxidative stress) trong ung thư biểu mô đại trực tràng là kết quả của sự mất cân bằng giữa sinh gốc tự do và phòng thủ chống oxy hóa. Việc đánh giá song song nồng độ Malondialdehyde và chỉ số khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) đem lại bức tranh toàn diện về nội môi. Quá trình phẫu thuật cắt đại tràng tạo ra thách thức lớn đối với hàng rào chống oxy hóa của cơ thể. Bệnh nhân có hệ thống enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx) suy giảm thường đối mặt với nguy cơ biến chứng hậu phẫu cao. Phân tích các chỉ số này giúp bác sĩ lập kế hoạch dinh dưỡng và hỗ trợ chuyển hóa kịp thời cho người bệnh.

4.1. Sự suy giảm khả năng chống oxy hóa toàn phần trong phẫu thuật

Khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) phản ánh tổng năng lực trung hòa các gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS) trong máu. Trước mổ, chỉ số TAC ở bệnh nhân ung thư đại tràng đã bị suy giảm do sự tiêu hao liên tục để chống lại khối u. Trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật, chỉ số TAC giảm sâu xuống mức thấp nhất. Sang chấn ngoại khoa tiêu thụ một lượng lớn các chất chống oxy hóa nội sinh và ngoại sinh. Sự sụt giảm TAC xảy ra đồng thời với sự bùng phát của Malondialdehyde (MDA) huyết thanh. Hiện tượng này khẳng định tình trạng stress oxy hóa toàn thân gia tăng mạnh mẽ ngay sau can thiệp cắt đại tràng.

4.2. Vai trò bảo vệ của enzyme SOD Catalase GPx đối với tế bào

Các enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx) đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ màng tế bào khỏi phản ứng peroxy hóa lipid (Lipid peroxidation). Superoxide Dismutase xúc tác phân hủy gốc superoxide độc hại. Catalase và Glutathione Peroxidase lập tức chuyển đổi hydro peroxide thành các hợp chất vô hại. Sau phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng, hoạt tính các enzyme này bắt đầu phục hồi dần từ ngày thứ ba đến ngày thứ bảy. Sự phục hồi của hệ thống enzyme giúp kìm hãm quá trình phân rã lipid và làm giảm nồng độ MDA tự do. Việc duy trì hoạt tính các enzyme này hỗ trợ đẩy nhanh quá trình liền miệng nối đại tràng và lành vết thương thành bụng.

V. Giá trị tiên lượng của MDA khi phẫu thuật đại trực tràng

Xác định nồng độ Malondialdehyde mang lại giá trị tiên lượng thực tiễn trong phẫu thuật ung thư biểu mô đại trực tràng. Chỉ số MDA không chỉ phản ánh mức độ sang chấn mô mà còn cảnh báo sớm các bất thường hậu phẫu. Tình trạng stress oxy hóa (Oxidative stress) kéo dài sau mổ có thể là tín hiệu cảnh báo nhiễm trùng vết mổ hoặc rò miệng nối. Ngoài ra, việc theo dõi động học chỉ dấu sinh học oxy hóa (Oxidative biomarker) này giúp đánh giá nguy cơ tái phát u sau điều trị. Kết hợp định lượng Malondialdehyde huyết thanh với giai đoạn mô bệnh học TNM tạo nên bộ công cụ hữu ích trong giám sát bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa.

5.1. Liên quan giữa chỉ số MDA và biến chứng sớm sau phẫu thuật

Nồng độ Malondialdehyde huyết thanh và hồng cầu duy trì ở mức cao sau ngày thứ ba là dấu hiệu cảnh báo sớm biến chứng. Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn vết mổ, viêm phúc mạc hoặc bục miệng nối có chỉ số MDA tăng vọt so với nhóm hồi phục thuận lợi. Vi khuẩn và các ổ viêm kích hoạt bạch cầu đa nhân trung tính giải phóng lượng lớn gốc tự do ROS. Hiện tượng này gây bùng phát peroxy hóa lipid tại chỗ và toàn thân. Việc theo dõi chỉ dấu sinh học oxy hóa MDA cho phép phát hiện sớm tổn thương mô trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nhờ đó, đội ngũ y tế có thể can thiệp xử trí kịp thời, giảm tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật cắt đại tràng.

5.2. Ứng dụng theo dõi stress oxy hóa ngăn ngừa tái phát ung thư

Stress oxy hóa mạn tính đóng vai trò thúc đẩy tái phát và di căn sau phẫu thuật ung thư biểu mô đại trực tràng. Các gốc tự do dư thừa gây tổn thương cấu trúc DNA và kích thích quá trình tạo mạch máu mới quanh vi di căn. Bệnh nhân có nồng độ Malondialdehyde (MDA) huyết thanh hạ thấp ổn định sau mổ có tiên lượng sống thêm không bệnh tốt hơn. Ngược lại, chỉ số MDA không giảm hoặc tăng trở lại phản ánh sự tồn dư tế bào ác tính hoặc stress oxy hóa kéo dài. Do vậy, định lượng định kỳ MDA kết hợp cùng các enzyme chống oxy hóa (SOD, Catalase, GPx) giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị bổ trợ và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Ung thư đại tràng và phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư đại tràng
1.1.1. Dịch tễ học ung thư đại tràng
1.1.2. Phân loại giai đoạn bệnh của ung thư đại tràng
1.1.3. Điều trị phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng
1.2. Stress oxy hóa và vai trò stress oxy hóa trong ung thư đại tràng
1.2.1. Khái niệm về Gốc tự do và Stress oxy hóa
1.2.2. Cơ chế phát sinh các gốc tự do - ROS trong cơ thể
1.2.3. Hệ thống chống oxy hóa của cơ thể
1.2.4. Nguyên nhân và Cơ chế bệnh sinh ung thư đại tràng
1.2.5. Vai trò stress oxy hóa trong ung thư đại tràng
1.2.6. Vai trò Stress oxy hóa trong tái phát ung thư đại tràng sau mổ
1.3. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa trong phẫu thuật
1.3.1. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa
1.3.2. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa trong phẫu thuật
1.3.3. Chỉ thị sinh học MDA và phương pháp xác định MDA
1.4. Các nghiên cứu về Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trên thế giới và trong nước
1.4.1. Các nghiên cứu đánh giá Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng
1.4.2. Các nghiên cứu đánh giá Malondialdehyde sau phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư đại tràng
1.4.3. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Địa điểm tiến hành nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư đại tràng
2.2.3. Phương pháp xác định hàm lượng MDA
2.2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các đặc điểm của nhóm nghiên cứu và kết quả sớm sau phẫu thuật
3.1.1. Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể
3.1.2. Các xét nghiệm máu trước mổ
3.1.3. Giải phẫu bệnh sau mổ
3.1.4. Phẫu thuật triệt căn
3.1.5. Kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn
3.2. Kết quả hàm lượng MDA ở bệnh nhân ung thư đại tràng được điều trị phẫu thuật triệt căn
3.2.1. Hàm lượng MDA ở mô ung thư, mô lành đại tràng và hồng cầu máu ngoại vi
3.2.2. Phân tích hàm lượng MDA mô bệnh theo một số yếu tố lâm sàng và bệnh học
3.2.3. Phân tích hàm lượng MDA hồng cầu máu ngoại vi trước mổ theo một số yếu tố lâm sàng và bệnh học
3.3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu ở bệnh nhân ung thư đại tràng sau phẫu thuật triệt căn
3.3.1. Hàm lượng MDA hồng cầu theo các thời điểm trước và sau mổ
3.3.2. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ theo đặc điểm phẫu thuật
3.3.3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ liên quan đến kết quả sớm sau phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu và kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn
4.1.1. Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể
4.1.2. Các chỉ số xét nghiệm máu
4.1.3. Giải phẫu bệnh sau mổ
4.1.4. Phẫu thuật triệt căn
4.1.5. Kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn
4.2. Đặc điểm hàm lượng MDA trước mổ ở bệnh nhân ung thư đại tràng được điều trị phẫu thuật triệt căn
4.2.1. So sánh giá trị MDA tại mô bệnh, mô lành và hồng cầu máu ngoại vi
4.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng MDA ở mô bệnh và MDA ở hồng cầu máu ngoại vi
4.3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu ở bệnh nhân ung thư đại tràng sau phẫu thuật triệt căn
4.3.1. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu trước và sau phẫu thuật
4.3.2. Liên quan của đặc điểm phẫu thuật đến sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ
4.3.3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ liên quan đến kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
appendix.1. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu
appendix.2. Bệnh án nghiên cứu
appendix.3. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
appendix.4. Kết quả xét nghiệm MDA ở mô khối u, mô lành đại tràng và hồng cầu máu ngoại vi nhóm nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật triệt căn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======== PHẠM MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI HÀM LƯỢNG MALONDIALDEHYDE Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======== PHẠM MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI HÀM LƯỢNG MALONDIALDEHYDE Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN Chuyên ngành : Ngoại tiêu hóa Mã số : 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Hồng Thái luan an HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Phạm Mạnh Cường luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Ung thư đại tràng và phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư đại tràng 3 1. Dịch tễ học ung thư đại tràng 3 1.

Phân loại giai đoạn bệnh của ung thư đại tràng 3 1. Điều trị phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng 6 1. Stress oxy hóa và vai trò stress oxy hóa trong ung thư đại tràng 15 1. Khái niệm về Gốc tự do và Stress oxy hóa 15 1.

Cơ chế phát sinh các gốc tự do - ROS trong cơ thể 17 1. Hệ thống chống oxy hóa của cơ thể 19 1. Nguyên nhân và Cơ chế bệnh sinh ung thư đại tràng 20 1. Vai trò stress oxy hóa trong ung thư đại tràng 22 1.

Vai trò Stress oxy hóa trong tái phát ung thư đại tràng sau mổ 24 1. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa trong phẫu thuật 30 1. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa 30 1. Chỉ thị sinh học đánh giá tình trạng stress oxy hóa trong 33 phẫu thuật 1.

Chỉ thị sinh học MDA và phương pháp xác định MDA 34 1. Các nghiên cứu về Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại 37 tràng trên thế giới và trong nước 1. Các nghiên cứu đánh giá Malondialdehyde ở bệnh nhân ung 37 thư đại tràng 1. Các nghiên cứu đánh giá Malondialdehyde sau phẫu thuật 38 triệt căn điều trị ung thư đại tràng 1.

Các nghiên cứu trong nước 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2. Tiêu chuẩn lựa chọn 41 2. Tiêu chuẩn loại trừ 41 2.

Địa điểm tiến hành nghiên cứu 42 2. Phương pháp nghiên cứu 42 luan an 2. Thiết kế nghiên cứu 42 2. Phương pháp phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư đại tràng 43 2.

Phương pháp xác định hàm lượng MDA 46 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu 53 2. Phương pháp xử lý số liệu 58 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3. Các đặc điểm của nhóm nghiên cứu và kết quả sớm sau phẫu thuật 61 3. Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể 61 3. Các xét nghiệm máu trước mổ 62 3.

Giải phẫu bệnh sau mổ 63 3. Phẫu thuật triệt căn 67 3. Kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn 69 3. Kết quả hàm lượng MDA ở bệnh nhân ung thư đại tràng được 70 điều trị phẫu thuật triệt căn 3.

Hàm lượng MDA ở mô ung thư, mô lành đại tràng và hồng 70 cầu máu ngoại vi 3. Phân tích hàm lượng MDA mô bệnh theo một số yếu tố 72 lâm sàng và bệnh học 3. Phân tích hàm lượng MDA hồng cầu máu ngoại vi trước mổ 76 theo một số yếu tố lâm sàng và bệnh học 3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu ở bệnh nhân ung thư đại 79 tràng sau phẫu thuật triệt căn 3.

Hàm lượng MDA hồng cầu theo các thời điểm trước và sau mổ 80 3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ theo đặc 81 điểm phẫu thuật 3. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ liên quan đến 87 kết quả sớm sau phẫu thuật CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 93 4. Đặc điểm nhóm nghiên cứu và kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn 93 4.

Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể 93 4. Các chỉ số xét nghiệm máu 94 4. Giải phẫu bệnh sau mổ 96 4. Phẫu thuật triệt căn 99 4.

Kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn 101 4. Đặc điểm hàm lượng MDA trước mổ ở bệnh nhân ung thư đại 102 luan an tràng được điều trị phẫu thuật triệt căn 4. So sánh giá trị MDA tại mô bệnh, mô lành và hồng cầu máu 102 ngoại vi 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng MDA ở mô bệnh và 105 MDA ở hồng cầu máu ngoại vi 4.

Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu ở bệnh nhân ung thư đại 112 tràng sau phẫu thuật triệt căn 4. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu trước và sau phẫu thuật 112 4. Liên quan của đặc điểm phẫu thuật đến sự thay đổi hàm 114 lượng MDA hồng cầu sau mổ 4. Sự thay đổi hàm lượng MDA hồng cầu sau mổ liên quan đến 118 kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn KẾT LUẬN 123 KIẾN NGHỊ 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 2: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu Phụ lục 4: Kết quả xét nghiệm MDA ở mô khối u, mô lành đại tràng và hồng cầu máu ngoại vi nhóm nghiên cứu luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT T Phần viết tắt Phần viết đầy đủ T 1 4-HNE 4 - hydroxinonenal 2 8-OHdG 8-hydroxy-2' -deoxyguanosine 3 APC Adenomatous Polyposis Coli 4 AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban về ung thư Mỹ) 5 ASCO American Society of Clinical Oncology (Hội Ung thư lâm sàng Mỹ) 6 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 7 BN Bệnh nhân 8 CEA Cacino Embryonic Antigen (kháng nguyên ung thư bào thai) 9 CME & CVL Complete Mesocolic Excision with Central Vascular Ligation (cắt hoàn chỉnh mạc treo đại tràng với thắt mạch máu trung tâm) 10 CIMP CpG island methylator phenotype 11 CIN Chromosomal Instability (Mất ổn định về nhiễm sắc thể) 12 Cox Cyclooxygenase 13 CS Cộng sự 14 DNA Deoxyribonucleic Acid 15 d-ROM derivatives reactive oxygen metabolites 16 ĐT Đại tràng 17 ECM Extracellular matrix (mạng lưới ngoại bào) 18 ESMO European Society for Medical Oncology (Hiệp hội ung thư Châu Âu) 19 ESR Electron spin resonance (quang phổ cộng hưởng điện tử spin) 20 FAP Familial Adenomatous Polyposis (đa polyp tuyến gia đình) 21 HPLC High performance liquid chromatography (sắc kí lỏng hiệu năng cao) 22 MDA Malondialdehyde 23 MSI Microsatellite instability (không ổn định vi chuỗi DNA) luan an 24 Nox NADPH oxidase (nicotinamide adenine dinucleotide phosphate oxidase) 25 OSI Oxidative stress index (chỉ số stress oxy hóa) 26 RNA Ribonucleic acid 27 ROS Reactive oxigen species (Các dạng oxy phản ứng) 28 TBA Thiobarbituric acid 29 TBARS Thiobarbituric acid reactive substances (chất TBA phản ứng) 30 TNM Tumor-Node-Metastasis (Khối u - Hạch di căn - Di căn xa) 31 TOS Total oxidant status (tổng số chất oxy hóa) 32 TGNVSM Thời gian nằm viện sau mổ 33 TGPT Thời gian phẫu thuật 34 TGTT Thời gian trung tiện 35 UTĐT Ung thư đại tràng 36 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 37 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) 38 XO Xanhthine oxidase luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Phân loại độ xâm lấn T theo AJCC 7th và 8th 4 1. Phân loại di căn hạch N theo AJCC 7th và 8th 4 1. Phân loại di căn xa M theo AJCC 7th và 8th 4 1. So sánh giai đoạn bệnh theo AJCC 7th, AJCC 8th và Dukes 5 1.

Một số dạng ROS trong cơ thể 16 1. Một số phương pháp định lượng MDA 36 2. Danh mục hóa chất sử dụng 52 2. Danh mục thiết bị sử dụng 52 3.

Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể nhóm nghiên cứu 61 3. Các chỉ tiêu xét nghiệm máu của nhóm nghiên cứu 62 3. Giải phẫu bệnh đại thể của nhóm nghiên cứu 63 3. Giải phẫu bệnh vi thể của nhóm nghiên cứu 64 3.

Số lượng hạch thu được theo một số yếu tố 65 3. Liên quan tỉ số bạch cầu với vị trí u và u xâm lấn xung quanh 66 3. Đặc điểm phẫu thuật triệt căn được thực hiện 67 3. Độ dài đoạn đại tràng cắt bỏ theo kiểu cắt đại tràng 68 3.

Liên quan thời gian phẫu thuật và đặc điểm phẫu thuật 68 3. Tai biến - biến chứng, tử vong sau mổ 69 3. Một số kết quả sớm sau phẫu thuật 69 3. Hàm lượng MDA ở mô ung thư, mô lành và ở hồng cầu 70 3.

Tương quan giữa hàm lượng MDA mô lành, MDA mô bệnh 71 và MDA hồng cầu trước mổ 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo nhóm tuổi 72 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo giới 72 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo tình trạng thiếu máu 73 luan an Bảng Tên bảng Trang 3.

Hàm lượng MDA mô bệnh theo tỉ số bạch cầu máu ngoại vi 73 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo nồng độ CEA trước mổ 74 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo giai đoạn bệnh 74 3. Hàm lượng MDA mô bệnh theo kích thước khối u.

Hàm lượng MDA mô bệnh theo vị trí u 75 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo nhóm tuổi 76 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo giới 76 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo tình trạng thiếu máu 77 3.

Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo tỉ số bạch cầu 77 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo nồng độ CEA 78 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo giai đoạn bệnh 78 3. Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo kích thước khối u 79 3.

Hàm lượng MDA hồng cầu trước mổ theo vị trí u 79 3. Hàm lượng MDA hồng cầu tại các thời điểm 80 3. So sánh ghép cặp hàm lượng MDA hồng cầu theo các thời điểm 80 3. Hàm lượng MDA hồng cầu tại các thời điểm theo cách phẫu thuật 81 3.

So sánh ghép cặp MDA hồng cầu ở nhóm mổ nội soi tại các thời điểm 82 3. So sánh ghép cặp MDA hồng cầu ở nhóm mổ mở tại các thời điểm 82 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Mạnh Cường (2019). Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-thay-doi-ham-luong-malondialdehyde-o-benh-nhan-ung-thu-dai-trang-truoc-va-sau-phau-thuat-triet-can

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật triệt căn."

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thay đổi Malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter