Luận án tiến sĩ: Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2 - Đại học Huế
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đo lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2.
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Đặng Anh Đào
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh
Đánh giá chức năng thận giữ vai trò then chốt trong quản lý bệnh lý chuyển hóa. Mức lọc cầu thận là chỉ số tin cậy phản ánh hoạt động lọc của thận. Phương pháp đo trực tiếp bằng các chất ngoại sinh thường phức tạp và tốn kém. Do đó, các dấu ấn nội sinh được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Xét nghiệm cystatin C huyết thanh mang lại độ nhạy cao trong việc phát hiện suy giảm chức năng lọc. Chất này được sản xuất liên tục bởi tất cả các tế bào có nhân trong cơ thể. Nồng độ của nó không phụ thuộc vào khối lượng cơ hay chế độ ăn. Việc theo dõi mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) qua chỉ số này giúp phát hiện sớm các bất thường.
1.1. Hạn chế của creatinine huyết thanh trong chẩn đoán
Xét nghiệm creatinine huyết thanh là phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, chỉ số này tồn tại nhiều nhược điểm lớn. Nồng độ creatinine chịu ảnh hưởng mạnh bởi khối lượng cơ, tuổi tác và giới tính. Chế độ ăn giàu đạm cũng làm thay đổi kết quả xét nghiệm. Đặc biệt, hiện tượng vùng mù creatinine làm chậm trễ quá trình phát hiện bệnh. Mức creatinine chỉ tăng rõ rệt khi mức lọc cầu thận đã giảm hơn 50%. Tình trạng này khiến các tổn thương thận sớm thường bị bỏ sót. Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy dinh dưỡng càng dễ nhận kết quả sai lệch. Do đó, việc phụ thuộc hoàn toàn vào creatinine huyết thanh tiềm ẩn nguy cơ chẩn đoán muộn.
1.2. Ưu điểm nổi bật của chỉ số cystatin C huyết thanh
Chỉ số cystatin C huyết thanh khắc phục hiệu quả các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Đây là một protein trọng lượng phân tử thấp có tốc độ sản sinh ổn định. Toàn bộ lượng cystatin C được lọc tự do qua màng đáy cầu thận. Ống lượn gần sau đó tái hấp thu và chuyển hóa hoàn toàn chất này. Thận không bài tiết thêm cystatin C vào lòng ống thận. Nồng độ trong máu phản ánh trực tiếp và chính xác mức lọc cầu thận. Các yếu tố như khối cơ, tình trạng viêm hay dinh dưỡng ít gây nhiễu kết quả. Nhờ vậy, dấu ấn sinh học này giúp xác định sớm tổn thương chức năng thận.
1.3. Ứng dụng công thức CKD EPI cystatin C ước tính eGFR
Các hiệp hội thận học quốc tế khuyến cáo sử dụng phương trình tính toán chuẩn hóa. Trong đó, công thức CKD-EPI cystatin C mang lại độ chính xác vượt trội. Công thức này tính toán mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dựa trên nồng độ cystatin C huyết thanh, độ tuổi và giới tính. Phương trình giúp phân loại chính xác các giai đoạn suy giảm chức năng thận. Khi kết hợp với các chỉ số lâm sàng, công thức này giảm thiểu tối đa sai số chẩn đoán. Việc áp dụng công thức trong thăm khám định kỳ hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Đây là công cụ đắc lực trong giám sát sức khỏe thận.
II. Tầm soát tổn thương thận sớm ở người tiền đái tháo đường
Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian trước khi tiến triển thành bệnh lý thực sự. Tình trạng tăng đường huyết nhẹ kéo dài âm thầm phá hủy vi mạch thận. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tổn thương thận sớm đã xuất hiện ngay trong giai đoạn này. Các tổn thương vi thể diễn ra trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Việc đánh giá mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) bằng cystatin C huyết thanh mang ý nghĩa sàng lọc rất lớn. Phương pháp này giúp phát hiện tình trạng tăng lọc cầu thận hoặc suy giảm chức năng lọc tiềm ẩn. Can thiệp sớm ở giai đoạn này giúp ngăn chặn nguy cơ tổn thương thận vĩnh viễn.
2.1. Nguy cơ suy giảm eGFR khi bị rối loạn dung nạp glucose
Tình trạng rối loạn dung nạp glucose (IGT) liên quan mật thiết đến sự suy giảm chức năng thận. Lượng đường trong máu sau ăn tăng cao kích hoạt chuỗi phản ứng viêm và oxy hóa. Các gốc tự do gây tổn hại các tế bào nội mô mao mạch cầu thận. Hậu quả là mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) bắt đầu biến động bất thường. Giai đoạn đầu thường xuất hiện hiện tượng tăng lọc cầu thận bù trừ. Sau đó, chức năng thận sẽ giảm dần theo thời gian nếu không kiểm soát đường huyết. Đánh giá cystatin C huyết thanh định kỳ giúp phát hiện kịp thời các biến đổi này.
2.2. Biến đổi chức năng thận do rối loạn đường huyết đói
Rối loạn đường huyết đói (IFG) là một dạng cảnh báo quan trọng khác của tiền đái tháo đường. Nồng độ glucose lúc đói cao liên tục gây ra tình trạng xơ hóa vi mạch thận. Các sản phẩm chuyển hóa đường gắn kết protein làm dày màng đáy cầu thận. Sự biến đổi này làm giảm khả năng lọc máu tự nhiên của thận. Xét nghiệm creatinine truyền thống thường không nhạy trong việc phát hiện giai đoạn này. Ngược lại, xét nghiệm cystatin C huyết thanh giúp nhận biết sớm sự suy giảm tốc độ lọc. Từ đó, người bệnh có thể điều chỉnh lối sống kịp thời để bảo vệ chức năng thận.
2.3. Phát hiện sớm nguy cơ trước khi xuất hiện vi đạm niệu
Tình trạng vi đạm niệu (microalbumin niệu) thường được coi là dấu hiệu đầu tiên của tổn thương thận. Tuy nhiên, nhiều tổn thương mô học đã xảy ra trước khi phát hiện được đạm trong nước tiểu. Xét nghiệm cystatin C huyết thanh cho phép nhận diện bất thường ở mức độ phân tử sớm hơn. Việc tính toán eGFR theo công thức CKD-EPI cystatin C giúp cảnh báo nguy cơ ngay cả khi xét nghiệm nước tiểu bình thường. Sự phát hiện sớm này mở ra cơ hội can thiệp phục hồi tế bào thận. Điều này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường (DKD) trong tương lai.
III. Vai trò cystatin C ở bệnh thận do đái tháo đường típ 2
Bệnh đái tháo đường típ 2 là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối. Quá trình kiểm soát bệnh thận do đái tháo đường (DKD) đòi hỏi các phương pháp theo dõi chuẩn xác. Chỉ số cystatin C huyết thanh phản ánh nhạy bén tiến trình suy giảm chức năng lọc của cầu thận. Bệnh nhân đái tháo đường thường có sự thay đổi về khối lượng cơ và tình trạng dinh dưỡng. Điều này làm giảm độ tin cậy của xét nghiệm creatinine truyền thống. Sử dụng mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) từ cystatin C đem lại kết quả đánh giá khách quan và chính xác hơn.
3.1. Giá trị cảnh báo sớm bệnh thận do đái tháo đường DKD
Bệnh thận do đái tháo đường (DKD) phát triển âm thầm qua nhiều năm. Khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng, thận thường đã chịu tổn thương nghiêm trọng. Việc theo dõi nồng độ cystatin C huyết thanh giúp nhận diện sớm giai đoạn tăng lọc và suy giảm lọc ban đầu. Chỉ số này phản ánh nhanh chóng sự thay đổi của màng lọc cầu thận trước các biến đổi sinh hóa khác. Bác sĩ có thể dự đoán tốc độ tiến triển của bệnh thận mạn. Từ đó, các biện pháp bảo vệ thận và kiểm soát huyết áp được áp dụng kịp thời. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ cho thận và cải thiện chất lượng sống.
3.2. Mối liên quan giữa mức lọc cầu thận ước tính và biến chứng
Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) suy giảm có mối liên hệ chặt chẽ với các biến chứng tim mạch nguy hiểm. Bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có eGFR thấp đối mặt với nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim cao hơn. Sự kết hợp giữa đường huyết cao và tổn thương thận làm tăng gánh nặng lên hệ mạch máu. Đánh giá eGFR thông qua công thức CKD-EPI cystatin C giúp phân tầng nguy cơ tim mạch - thận toàn diện. Phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe tim mạch và chuyển hóa. Nhờ vậy, phác đồ điều trị được tối ưu hóa nhằm giảm thiểu các biến cố nghiêm trọng.
IV. Phối hợp tỷ số Albumin Creatinine niệu và cystatin C
Chẩn đoán toàn diện chức năng thận cần kết hợp cả xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu. Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) đánh giá tốc độ lọc của thận qua mẫu huyết thanh. Trong khi đó, xét nghiệm nước tiểu giúp đánh giá tính toàn vẹn của màng đáy cầu thận. Việc phối hợp cystatin C huyết thanh cùng các xét nghiệm niệu tạo nên bức tranh lâm sàng hoàn chỉnh. Hướng tiếp cận này giúp phát hiện tổn thương thận sớm từ nhiều góc độ khác nhau. Nhờ đó, việc chẩn đoán bệnh thận do đái tháo đường (DKD) đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất.
4.1. Vai trò của tỷ số Albumin Creatinine niệu ACR lâm sàng
Xét nghiệm tỷ số Albumin/Creatinine niệu (ACR) là tiêu chuẩn vàng để phát hiện tổn thương màng lọc cầu thận. Chỉ số ACR giúp loại bỏ sai số do sự thay đổi thể tích nước tiểu trong ngày. Tình trạng vi đạm niệu (microalbumin niệu) được xác định khi ACR nằm trong khoảng từ 30 đến 300 mg/g. Sự xuất hiện của albumin trong nước tiểu phản ánh hàng rào lọc cầu thận đã bị rò rỉ. Định lượng ACR định kỳ giúp đánh giá mức độ tổn thương thực thể tại thận. Phối hợp ACR với cystatin C huyết thanh nâng cao hiệu quả theo dõi diễn tiến bệnh.
4.2. Kết hợp chỉ số eGFR và vi đạm niệu nâng cao độ chính xác
Mỗi dấu ấn sinh học phản ánh một khía cạnh sinh lý bệnh khác nhau của tổn thương thận. Chỉ số eGFR từ công thức CKD-EPI cystatin C cho biết hiệu suất lọc tổng thể. Chỉ số vi đạm niệu (microalbumin niệu) qua ACR phản ánh tổn thương cấu trúc màng lọc. Một số bệnh nhân có thể suy giảm eGFR nhưng chưa xuất hiện albumin niệu hoặc ngược lại. Sự kết hợp song song cả hai xét nghiệm giúp hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót bệnh. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập phác đồ điều trị cá thể hóa, bảo tồn tối đa chức năng thận.
V. Ý nghĩa thực tiễn của công thức CKD EPI cystatin C
Ứng dụng công thức CKD-EPI cystatin C mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong y học dự phòng và điều trị. Phương trình toán học này chuẩn hóa quá trình đánh giá mức lọc cầu thận ước tính (eGFR). Việc áp dụng rộng rãi giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán tổn thương thận sớm tại các cơ sở y tế. Công thức giúp tối ưu hóa chi phí điều trị nhờ phát hiện bệnh ở giai đoạn có thể đảo ngược. Đây là công cụ đắc lực giúp kiểm soát hiệu quả bệnh thận do đái tháo đường (DKD) trong cộng đồng.
5.1. Khuyến cáo theo dõi mức lọc cầu thận ước tính định kỳ
Bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2 cần kiểm tra chức năng thận định kỳ ít nhất một lần mỗi năm. Việc xét nghiệm cystatin C huyết thanh nên được ưu tiên cho các đối tượng có nguy cơ cao. Theo dõi biến thiên của eGFR theo thời gian giúp đánh giá đáp ứng điều trị của thuốc hạ đường huyết. Mọi sự sụt giảm nhanh của eGFR đều cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá lại. Quy trình theo dõi chủ động giúp ngăn chặn bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng. Việc này giảm thiểu nguy cơ phải can thiệp lọc máu nhân tạo về sau.
5.2. Giải pháp can thiệp ngăn ngừa bệnh thận mạn tiến triển
Khi phát hiện suy giảm mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), cần tiến hành can thiệp đa yếu tố ngay lập tức. Mục tiêu hàng đầu là kiểm soát chặt chẽ đường huyết và đưa huyết áp về mức tối ưu. Chế độ ăn giảm muối và cân bằng lượng protein giúp giảm áp lực lọc cho cầu thận. Việc sử dụng các nhóm thuốc bảo vệ thận như thuốc ức chế SGLT2 hoặc ức chế hệ RAS cần được cân nhắc sớm. Tập thể dục đều đặn và kiểm soát cân nặng hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn dung nạp glucose. Các giải pháp đồng bộ này giúp bảo vệ tối ưu chức năng thận lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG ANH ĐÀO NGHIÊN CỨU MỨC LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG ANH ĐÀO NGHIÊN CỨU MỨC LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HỮU DÀNG HUẾ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại học Huế, Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Đào tạo – Đại học Huế, Phòng Đào Tạo Sau Đại học – Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi làm nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban chủ nhiệm và các thầy cô trong Bộ môn Nội đã tận tình dạy dỗ, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu sinh. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy GS.
Trần Hữu Dàng đã tận tâm chỉ dạy, dìu dắt và hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng đã luôn giúp đỡ, tạo mọi kiều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và học tập. Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp là nguồn động viên, khích lệ tôi trong quá trình học tập và công việc. Xin cảm ơn cha mẹ, vợ con, anh chị em là nguồn động lực, chia sẻ và tạo nghị lực, niềm tin cho tôi trong quá trình học tập và cuộc sống.
Tác giả luận án Đặng Anh Đào LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Đặng Anh Đào CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA : American Diabetes Association Hiệp hội Đái Tháo Đường Hoa Kỳ ACR : Albumin/Creatinine Ratio-Tỷ số Albumin/Creatinine AUC : Area Under Curve-Diện tích dưới đường cong BMI : Body Mass Index-Chỉ số khối cơ thể BPDN : Béo phì dạng nam CI : Confidence Interval-Khoảng tin cậy CKD : Chronic Kidney Disease-Bệnh thận mạn CKD.EPI : Chronic Kidney Disease-Epidemiology Collaboration Hợp tác dịch tễ học bệnh thận mạn CysC : Cystatin C DKD : Diabetic Kidney Disease- Bệnh thận đái tháo đường DN : Diabetic Nephropathy-Bệnh thận đái tháo đường ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTĐT2 : Đái tháo đường típ 2 eGFR : estimated Glomerular Filtration Rate -Mức lọc cầu thận ước đoán ESRD : End Stage Renal Disease-Bệnh thận giai đoạn cuối FPG : Fasting plasma glucose- Glucose huyết tương đói GFR : Glomerular filtration rate-Mức lọc cầu thận HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCCH : Hội chứng chuyển hóa HOMA : Homeostasis Model Assessment HT : Huyết thanh IDF : International Diabetes Federation-Liên đoàn đái tháo đường quốc tế IFG : Impaired fasting glucose- Rối loạn glucose máu đói IGT : Impaired glucose tolerance-Rối loạn dung nạp glucose IQR : Interquartile Range-Khoảng tứ phân vị KDIGO : Kidney Disease Improving Global Outcomes Cải thiện các kết cục toàn cầu về bệnh thận KDOQI : Kidney Disease Outcomes Quality Initiative : Chương trình thay đổi chất lượng điều trị bệnh thận MDRD : Modification of Diet in Renal Disease Thay đổi chế độ ăn ở bệnh thận NKF : National Kidney Foundation- Quỹ thận học quốc gia NHANES : National Health and Nutrition Examination Survey Khảo sát đánh giá dinh dưỡng và sức khỏe quốc gia OGTT : Oral glucose tolerance test Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống ROC : Receiver Operating Characteristic Tc-DTPA : Technetium-Diethylene-Triamine-Pentaacetic Acid VB : Vòng Bụng WHO : World Health Organization-Tổ Chức Y Tế Thế Giới YTNC : Yếu tố nguy cơ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ, hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2. Dịch tễ học tăng glucose máu. Chẩn đoán tiền đái tháo đường. Chẩn đoán đái tháo đường.
Bệnh thận đái tháo đường. Dịch tễ học bệnh thận đái tháo đường. Tổn thương mô bệnh học của bệnh thận đái tháo đường. Diễn tiến của bệnh thận đái tháo đường.
Bệnh sinh của bệnh thận đái tháo đường. Yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường. Chẩn đoán lâm sàng bệnh thận đái tháo đường. Chẩn đoán bệnh thận mạn.
Tổng quan về cystatin C huyết thanh. Lịch sử phát hiện cystatin C huyết thanh. Cấu trúc và biểu lộ cystatin C. Chức năng sinh học của cystatin C.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ tuần hoàn cystatin C. Các phương pháp đo lường và ước đoán mức lọc cầu thận trong lâm sàng. Đo lường mức lọc cầu thận. Ước đoán mức lọc cầu thận.
Vai trò của cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2. Vai trò Cystatin C ở đối tượng tiền đái tháo đường. Vai trò của Cystatin C ở bệnh nhân đái tháo đường. Các nghiên cứu liên quan đề tài.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Nhóm tiền đái tháo đường. Nhóm đái tháo đường típ 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở bệnh nhân tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở bệnh nhân ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với mức lọc cầu thận.
Mối liên quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ bệnh thận ĐTĐ. Liên quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số YTNC bệnh thận ĐTĐ ở các đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa một số YTNC bệnh thận ĐTĐ với nồng độ cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Phân tích hồi quy binary logistic các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cystatin C huyết thanh ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2.
Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bệnh thận đái tháo đường. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo albumin niệu ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo giảm mức lọc cầu thận ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Phân tích hồi quy binary logistic các yếu tố nguy cơ dự báo bệnh thận đái tháo đường.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ cystatin c huyết thanh và mức lọc cầu thận ở các đối tượng nghiên cứu. Các công thức ước đoán mức lọc cầu thận dựa vào creatinine, cystatin C huyết thanh và xạ hình thận.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và một số yếu tố nguy cơ bệnh thận ĐTĐ. Nồng độ Cystatin C huyết thanh theo giới tính ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo nhóm tuổi ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ Cystatin C huyết thanh theo chỉ số khối cơ thể, tình trạng béo phì dạng nam.
Nồng độ cystatin C theo tình trạng tăng huyết áp ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatinin C huyết thanh và tình trạng kiểm soát glucose, thời gian phát hiện bệnh ở nhóm ĐTĐT2. Nồng độ cystatinin C huyết thanh và tình trạng lipid máu ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bệnh thận đái tháo đường.
Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bài xuất albumin niệu. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo giảm mức lọc cầu thận.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Mức độ bài xuất Albumin niệu theo KDIGO 2012. Phân độ giai đoạn CKD theo GFR (KDIGO 2012).
Phân loại giai đoạn CKD theo GFR và albumin niệu. Nồng độ cystatin C trong các dịch cơ thể ở người bình thường. So sánh các tính chất của creatinine và cystatin C huyết thanh. GFR ước đoán theo creatinine huyết thanh bằng công thức CKD-EPI 2009.
GFR ước đoán theo creatinine và cystatin C huyết thanh. Phân độ béo phì theo BMI cho người châu Á. Chẩn đoán mức độ bài xuất Albumin niệu. Công thức CKD.
Công thức CKD. Công thức CKD.EPI 2012 creatinine-cystatin C. Giai đoạn bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận (KDIGO 2012). Độ tuổi, giới tính, vòng bụng, BMI của các đối tượng nghiên cứu.
Tình trạng huyết áp, glucose huyết tương và HbA1C của các đối tượng nghiên cứu. Bilan lipid máu, albumin niệu của nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2. Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ tăng nồng độ cystatin C huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu.
Mức lọc cầu thận ở các nhóm nghiên cứu. Mức lọc cầu thận theo nồng độ cystatin C huyết thanh. Nồng độ cystatin C huyết thanh và GFR theo giai đoạn CKD ở nhóm tiền ĐTĐ. Nồng độ cystatin C huyết thanh và GFR (xạ hình thận) theo giai đoạn CKD ở nhóm ĐTĐT2.
Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với GFR theo các công thức ước đoán ở nhóm tiền ĐTĐ. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với GFR ước đoán, xạ hình thận ở nhóm ĐTĐT2. Tương quan giữa các công thức ước đoán GFR với xạ hình thận ở nhóm ĐTĐT2. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo các nhóm tuổi.
Nồng độ cystatin C huyết thanh theo giới tính. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng béo phì dạng nam. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo chỉ số khối cơ thể BMI. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng huyết áp.
Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng lipid máu ở nhóm tiền ĐTĐ. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng lipid máu ở nhóm ĐTĐT2. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo các khoảng thời gian phát hiện bệnh ở nhóm ĐTĐ típ 2. Nồng độ cystatin C theo chỉ số HbA1c ở nhóm ĐTĐT2.
Liên quan giữa các YTNC cơ bệnh thận ĐTĐ với nồng độ cystatin C huyết thanh. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ bệnh thận ĐTĐ. Hồi quy binary logistic đơn biến các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cystatin C huyết thanh ở nhóm tiền ĐTĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Anh Đào (n.d.). Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-muc-loc-cau-than-bang-cystatin-c-huyet-thanh-o-benh-nhan-tien-dai-thao-duong-va-dai-thao-duong-tip-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đo lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2.
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế.
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá mức lọc cầu thận bằng cystatin C ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và ĐTĐ típ 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.