Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não - BV 108

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò nồng độ NT-proBNP trong tiên lượng đột quỵ não
Số trang:
157 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò nồng độ NT proBNP trong tiên lượng đột quỵ não

Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong trên toàn thế giới. Bệnh khởi phát đột ngột, diễn tiến phức tạp và để lại nhiều di chứng nặng nề. Việc xác định sớm nguy cơ tử vong giúp tối ưu hóa phác đồ can thiệp y tế. Trong những năm gần đây, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Việc ứng dụng dấu ấn sinh học mở ra bước tiến mới trong đánh giá bệnh nhân. N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) là một phân tử peptide phóng thích chủ yếu từ tâm thất tim. Chất này tăng cao khi thành tim chịu áp lực căng giãn hoặc thiếu máu cục bộ. Nhiều công trình khoa học chứng minh mối liên kết mật thiết giữa tim và não trong giai đoạn cấp. Xét nghiệm NT-proBNP hỗ trợ nhận diện sớm các tổn thương tiềm ẩn. Nhờ đó, công tác tiên lượng trở nên chính xác và toàn diện hơn.

1.1. Khái niệm và giá trị dấu ấn sinh học tiên lượng đột quỵ não

Trong cấp cứu thần kinh, việc đánh giá nguy cơ tử vong đòi hỏi các công cụ khách quan. Dấu ấn sinh học tiên lượng đột quỵ não cung cấp thông tin sinh học giá trị về mức độ tổn thương mô thần kinh và rối loạn chức năng tuần hoàn. Các chất chỉ điểm truyền thống thường phản ánh tình trạng viêm hoặc hoại tử tế bào não. Tuy nhiên, các chỉ số tim mạch mang lại góc nhìn đa chiều hơn về tình trạng toàn thân. NT-proBNP nổi bật nhờ thời gian bán hủy dài trong tuần hoàn và tính ổn định sinh học cao. Khi não bộ bị tổn thương đột ngột, cơ chế điều hòa tim mạch bị xáo trộn nghiêm trọng. Sự gia tăng nồng độ chất này phản ánh trực tiếp gánh nặng huyết động và tổn thương phối hợp tim - não. Nhờ các dấu ấn sinh học này, nhân viên y tế có thể sàng lọc nhóm bệnh nhân nguy cơ cao ngay từ lúc nhập viện. Đây là cơ sở thực tế để đưa ra quyết định điều trị tích cực.

1.2. Nồng độ NT proBNP huyết thanh ở người bệnh đột quỵ cấp

Nồng độ NT-proBNP huyết thanh tăng nhanh chóng ngay sau khi cơn đột quỵ khởi phát. Ở người khỏe mạnh, chỉ số này duy trì ở mức rất thấp. Khi xảy ra biến cố mạch máu não, áp lực nội sọ tăng kèm theo cơn bão catecholamine gây kích thích hệ tim mạch. Tâm thất tăng giải phóng peptide lợi niệu vào dòng tuần hoàn. Mức độ tăng của nồng độ NT-proBNP huyết thanh tương quan thuận với diện tích hoại tử não. Bệnh nhân có chỉ số huyết thanh tăng đột biến thường đối mặt với nguy cơ biến chứng tim mạch cấp và tử vong cao. Đo lường chỉ số này qua mẫu máu tĩnh mạch thực hiện đơn giản, nhanh chóng và dễ chuẩn hóa tại các bệnh viện. Kết quả xét nghiệm cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng cho việc theo dõi tiến triển bệnh hàng ngày.

II. Cơ chế kích hoạt trục tim não trong tai biến mạch máu não

Mối tương tác giữa não bộ và hệ tim mạch là một chỉnh thể sinh lý phức tạp. Tổn thương não cấp tính không chỉ khu trú tại hệ thần kinh trung ương mà còn tác động lập tức đến hoạt động tim. Cơ chế này diễn ra thông qua các con đường thần kinh tự chủ và thể dịch. Khi một vùng não bị thiếu máu hoặc xuất huyết, trung tâm điều hòa tim mạch tại thân não và vỏ não thùy đảo bị kích thích mạnh. Tình trạng mất cân bằng thần kinh giao cảm diễn ra tức thì. Hậu quả là xuất hiện các rối loạn nhịp tim, co thắt mạch vành và suy giảm chức năng co bóp cơ tim. Sự rối loạn này kích hoạt phản ứng giải phóng ồ ạt các chất chỉ điểm sinh học tim. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp kiểm soát biến chứng toàn diện hơn.

2.1. Hoạt hóa thần kinh thể dịch và trục tim não trong đột quỵ cấp

Sự kích hoạt quá mức của trục tim não trong đột quỵ cấp khởi nguồn từ tình trạng tổn thương các trung khu thần kinh cao cấp. Khi xảy ra tai biến mạch máu não cấp, hệ thần kinh giao cảm bị kích thích tột độ. Lượng lớn catecholamine phóng thích vào máu gây co mạch toàn thân và tăng tải cho tâm thất. Vùng thùy đảo chịu tổn thương sẽ làm mất khả năng ức chế giao cảm tự nhiên. Hậu quả dẫn tới tăng huyết áp kịch phát và thiếu máu cục bộ cơ tim thứ phát. Đồng thời, trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận tăng cường tiết cortisol và các hormone gây stress. Quá trình viêm toàn thân bùng phát làm tổn thương lớp nội mô mạch máu. Trục tim não hoạt động như một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm. Não tổn thương làm suy giảm chức năng tim, và tim suy yếu lại làm giảm tưới máu nuôi não.

2.2. Phản ứng giải phóng NT proBNP từ cơ tim sau tổn thương não

Tế bào cơ tâm thất là nguồn gốc chính sản sinh ra tiền chất proBNP. Khi thành thất bị căng giãn quá mức do tăng hậu tải hoặc do co bóp quá độ, phân tử proBNP lập tức bị bẻ gãy thành BNP và NT-proBNP tự do. Quá trình này không đòi hỏi thời gian dự trữ trong túi tiết mà diễn ra qua cơ chế phiên mã trực tiếp. NT-proBNP tồn tại lâu hơn trong huyết thanh so với BNP có hoạt tính sinh học. Do đó, việc định lượng chất này phản ánh chính xác mức độ căng thẳng của cơ tim do tổn thương não gây ra. Hiện tượng này giải thích tại sao nhiều bệnh nhân không hề có tiền sử bệnh tim trước đó vẫn có chỉ số peptide lợi niệu tăng vọt khi bị đột quỵ. Đây là bằng chứng sinh học rõ ràng của hội chứng tim - não cấp tính.

III. Tương quan nồng độ NT proBNP với thang điểm NIHSS và mRS

Trong thực hành lâm sàng thần kinh, việc đánh giá độ nặng và mức độ tàn phế của bệnh nhân dựa vào các thang điểm chuẩn hóa. Thang điểm NIHSS giúp lượng hóa khuyết tật thần kinh cấp tính, trong khi thang điểm Rankin sửa đổi đánh giá mức độ độc lập chức năng sau đột quỵ. Nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh phản ánh mối tương quan chặt chẽ với cả hai thang điểm này. Khi tổn thương thần kinh càng rộng, mức độ phóng thích chất chỉ điểm tim mạch càng cao. Sự kết hợp giữa thang điểm lâm sàng và xét nghiệm sinh học tạo nên công cụ tiên lượng mạnh mẽ. Phương pháp này khắc phục được các hạn chế khi thăm khám ở bệnh nhân hôn mê hoặc rối loạn tri giác nặng.

3.1. Mối liên hệ chặt chẽ giữa thang điểm NIHSS và NT proBNP

Nhiều nghiên cứu lâm sàng khẳng định mối tương quan tuyến tính giữa thang điểm NIHSS và NT-proBNP. Bệnh nhân có điểm NIHSS cao khi nhập viện thường có nồng độ peptide lợi niệu tăng vượt trội. Điểm NIHSS phản ánh mức độ liệt, rối loạn ngôn ngữ và suy giảm ý thức. Vùng nhồi máu hoặc khối máu tụ càng lớn thì mức độ stress giao cảm lên tim càng trầm trọng. Đối với những ca bệnh có điểm NIHSS trên 15, mức độ tăng NT-proBNP diễn ra rất rõ rệt. Nhóm bệnh nhân này đối mặt với tỷ lệ suy hô hấp, rối loạn tuần hoàn và tổn thương đa cơ quan cao. Theo dõi đồng thời điểm NIHSS và nồng độ peptide giúp nhận diện sớm nguy cơ tiến triển xấu của tổn thương não trong 24 đến 48 giờ đầu.

3.2. Tiên lượng mức độ hồi phục qua thang điểm Rankin sửa đổi mRS

Đánh giá kết cục chức năng dài hạn sau đột quỵ thường dựa vào thang điểm Rankin sửa đổi mRS. Thang điểm này phân loại mức độ tàn phế từ 0 điểm (hoàn toàn không có triệu chứng) đến 6 điểm (tử vong). Bệnh nhân có nồng độ peptide tim mạch tăng cao ở giai đoạn cấp thường có kết cục mRS bất lợi (từ 3 đến 6 điểm) sau 30 ngày và 90 ngày. Mức NT-proBNP duy trì ở mức cao kéo dài liên quan đến khả năng phục hồi chức năng vận động kém. Tình trạng suy tim tiềm ẩn hoặc tổn thương cơ tim thứ phát cản trở quá trình tập phục hồi chức năng tích cực. Do đó, xét nghiệm này không chỉ dự báo tử vong mà còn hỗ trợ xây dựng kế hoạch chăm sóc phục hồi chức năng cá thể hóa.

IV. Xác định điểm cắt cut off NT proBNP dự báo tỷ lệ tử vong

Việc thiết lập ngưỡng định lượng cụ thể có ý nghĩa quyết định trong việc ra quyết định điều trị lâm sàng. Phân tích thống kê dựa trên đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) cho phép xác định giá trị tối ưu của xét nghiệm. Điểm cắt giúp phân tách rõ ràng giữa nhóm bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao và nhóm có khả năng sống sót. Khi nồng độ peptide vượt qua ngưỡng này, nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong tăng lên gấp nhiều lần. Nhờ có giá trị cut-off chuẩn xác, việc phân loại bệnh nhân ngay tại khoa cấp cứu diễn ra nhanh chóng. Việc can thiệp hồi sức tích cực và theo dõi liên tục sẽ được ưu tiên cho nhóm bệnh nhân vượt ngưỡng nguy cơ.

4.1. Phân tích đường cong ROC và điểm cắt cut off NT proBNP

Phân tích đường cong đặc trưng hoạt động của người nhận (ROC) là phương pháp chuẩn để đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng. Diện tích dưới đường cong (AUC) phản ánh độ chính xác của xét nghiệm. Các nghiên cứu trên bệnh nhân tai biến mạch máu não cho thấy diện tích AUC của NT-proBNP thường đạt trên 0.80, biểu thị giá trị tiên lượng rất cao. Điểm cắt cut-off NT-proBNP được xác định dựa trên chỉ số Youden nhằm cân bằng giữa độ nhạy và độ đặc hiệu. Khi nồng độ huyết thanh vượt ngưỡng cut-off này, độ nhạy trong dự báo tử vong đạt mức cao. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để các cơ sở y tế xây dựng ngưỡng cảnh báo sớm trên hệ thống xét nghiệm tự động.

4.2. Đánh giá tỷ lệ tử vong 30 ngày sau đột quỵ qua dấu ấn sinh học

Biến cố tử vong sớm trong tháng đầu tiên sau đột quỵ là mối quan tâm hàng đầu của các bác sĩ hồi sức thần kinh. Theo dõi tỷ lệ tử vong 30 ngày sau đột quỵ cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP dưới và trên điểm cắt. Nhóm vượt ngưỡng cut-off có nguy cơ tử vong ngắn hạn cao hơn nhiều lần so với nhóm còn lại. Nguyên nhân tử vong bao gồm phù não tiến triển, tụt kẹt não, nhồi máu cơ tim thứ phát và suy đa tạng. Định lượng peptide lúc nhập viện giúp lập kế hoạch giám sát huyết động chặt chẽ, kiểm soát huyết áp tối ưu và phòng ngừa các biến cố loạn nhịp ác tính trong suốt 30 ngày điều trị nội trú.

V. Ứng dụng chỉ số NT proBNP trong điều trị bệnh nhân đột quỵ

Áp dụng các dấu ấn sinh học vào quy trình điều trị thường quy mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người bệnh. Xét nghiệm NT-proBNP không chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu mà đã trở thành công cụ hỗ trợ lâm sàng đắc lực. Việc tích hợp chỉ số này vào phác đồ cấp cứu ban đầu giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Những ca bệnh nguy cơ cao được chuyển ngay vào các đơn vị chăm sóc tích cực đột quỵ (Stroke Unit). Đội ngũ điều trị có thể chủ động hội chẩn chuyên khoa tim mạch để kiểm soát tổn thương cơ tim phối hợp. Việc kết hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa thần kinh và tim mạch giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị toàn diện.

5.1. Giá trị tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu não và xuất huyết

Đột quỵ não bao gồm hai thể bệnh chính là nhồi máu não và xuất huyết não. Nghiên cứu chứng minh nồng độ peptide lợi niệu có giá trị trong cả hai thể lâm sàng này. Đặc biệt, việc tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu não đạt độ tin cậy rất cao khi kết hợp NT-proBNP với các yếu tố cận lâm sàng như kích thước ổ nhồi máu trên phim cộng hưởng từ MRI. Ở bệnh nhân xuất huyết não, khối máu tụ lớn gây tăng áp lực nội sọ đột ngột cũng kích thích phóng thích ồ ạt peptide này. Bất kể thể đột quỵ nào, mức tăng vọt của chỉ số đều phản ánh tổn thương hệ thống nghiêm trọng. Điều này khẳng định tính ứng dụng rộng rãi của xét nghiệm trong toàn bộ phổ bệnh lý mạch máu não cấp.

5.2. Phân tầng nguy cơ sớm bằng chỉ số NT proBNP trong đột quỵ

Phân tầng nguy cơ sớm là chìa khóa để nâng cao hiệu quả cứu sống người bệnh đột quỵ cấp tính. Ứng dụng chỉ số NT-proBNP trong đột quỵ cho phép sàng lọc nhanh những ca bệnh có nguy cơ diễn tiến nặng. Bệnh nhân có nồng độ bình thường thường có tiên lượng phục hồi tốt và ít biến chứng tim mạch. Ngược lại, nhóm có nồng độ cao cần được gắn monitor theo dõi điện tim liên tục, kiểm soát cân bằng dịch và bảo vệ tế bào cơ tim. Sự phân tầng này giúp điều phối giường hồi sức và trang thiết bị y tế một cách hợp lý nhất. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới cá thể hóa điều trị trong kỷ nguyên y học chính xác.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não
1.2. Định nghĩa đột qụy não
1.3. Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não
1.3.1. Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được
1.3.2. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
1.4. Triệu chứng lâm sàng
1.4.1. Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não
1.4.2. Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy
1.5. Cận lâm sàng
1.6. Các yếu tố tiên lượng tử vong
1.6.1. Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng
1.6.2. Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh
1.6.3. Các bệnh lý kèm theo
1.7. Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não
1.8. Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị
1.8.1. Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP
1.8.2. Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP
1.8.3. Sự thanh thải BNP và NT-proBNP
1.8.4. Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường
1.8.5. Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP
1.9. Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não
1.9.1. Đối với bệnh lý tim mạch
1.9.2. Đối với Đột qụy não
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn người bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Thu thập số liệu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não
3.1.1. Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng
3.1.4. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu
3.1.5. So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não
3.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
3.2.1. Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não
3.2.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
3.2.3. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ
3.2.4. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng
3.2.5. Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng
3.3. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.3.1. So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong
3.4. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP)
3.4.1. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN
3.4.2. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN
3.4.3. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
3.5. Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.5.1. Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.5.2. Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.5.3. Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến)
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
4.1.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.1.2. Đặc điểm về giới
4.1.2. Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não
4.1.2.1. Rối loạn chuyển hóa lipid
4.1.2.2. Tiền sử đột qụy não, TIA
4.1.3. Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu
4.1.4. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
4.1.4.1. Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột quỵ não
4.1.4.2. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
4.1.4.3. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột quỵ
4.1.5. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não
4.1.5.1. Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
4.1.5.2. Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột quụy
4.1.5.3. Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột quụy
4.1.5.4. Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột quụy
4.1.5.5. Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột quụy
4.1.6. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu
4.1.7. Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột quụy
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH ẢNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ ntprobnp với tiên lượng tử vong sau đột qụy não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Ngọc 2. Nguyễn Hồng Quân HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Nội Thần kinh, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám đốc Sở Y tế tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Ban Giám đốc, lãnh đạo các khoa, phòng, trung tâm, đơn vị Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Hoàng Ngọc, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương quân đội 108, Chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh. Nguyễn Văn Thông, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam; Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi, trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Huy Ngọc, Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ.

Nguyễn Hồng Quân Chủ nhiệm khoa A7 Bệnh viện Trung ương quân đội 108 đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu của tôi, để tôi hoàn thành được luận án này. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não .2 Định nghĩa đột qụy não .5 Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não .1 Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được.2 Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi .6 Triệu chứng lâm sàng .1 Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não .2 Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy .7 Cận lâm sàng .8 Các yếu tố tiên lượng tử vong .1 Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng .2 Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh. Các bệnh lý kèm theo .5 Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não .5 Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị .2 Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP .3 Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP .4 Sự thanh thải BNP và NT-proBNP .5 Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường .6 Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP.7 Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não .1 Đối với bệnh lý tim mạch .2 Đối với Đột qụy não.

38 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn chọn người bệnh .2 Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu.1 Thu thập số liệu .2 Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu .4 Xử lý số liệu. Đạo đức của nghiên cứu. 60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não .1 Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu .2 Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu .3 Đặc điểm lâm sàng .4 Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu .5 So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não .6 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não .1 Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não .2 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.3 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ .4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng .5 Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong.

Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP).1 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN.2 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN .3 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy .3 Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy .1 Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến) .2 Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến) .3 Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến). 83 CHƯƠNG IV.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu .1 Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu .1 Đặc điểm về tuổi .2 Đặc điểm về giới .2 Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não .2 Rối loạn chuyển hóa lipid .4 Tiền sử đột qụy não, TIA .3 Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu .4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não .1 Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não .2 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới .3 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não .1 Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.2 Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy .3 Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy .4 Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy.5 Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy .1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu .2 Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột qụy. 116 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : American Heart Association APACHE : Acute Physiology And Chronic Health Evaluation ASPECT : Alberta stroke program early ct score BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BNP : B-type natriuretic peptide (peptide lợi niệu type-B) CLVT : Cắt lớp vi tính CHT : Cộng hưởng từ CMN : Chảy máu não DSA : Digital Subtraction Angiography ĐQTMCB : Đột quỵ thiếu máu cục bộ ĐQN : Đột quỵ não ĐTĐ : Đái tháo đường GCS : Glasgow Coma Scale THA : Tăng huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu Lp-PLA2 : Lipoprotein-asociated phospholipase A2 MRI : Magnetic Resonance Imaging MRS : Modified Rankin Scale NIHSS : National Institute of Health Stroke Scale NMN : Nhồi máu não NMCT : Nhồi máu cơ tim NT-proBNP : N terminal fragment pro- B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association OR : Odds Ratio (Tỉ số nguy cơ) RLLM : Rối loạn lipid máu ROC : Receiver operating Characteristic curve TIA : Transient Ischemic Attack WHO : World Health Organization XVĐM : Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

1 Sự phân bố theo nhóm tuổi của nhóm nghiên cứu. 2 Sự phân bố theo giới của nhóm nghiên cứu. 3 Một số yếu tố nguy cơ đột qụy não của nhóm nghiên cứu. 4 Triệu chứng lâm sàng khởi phát.

5 Thời gian từ khởi phát đột qụy não đến khi nhập viện. 6 Đặc điểm huyết áp của người bệnh khi nhập viện. 7 Phân loại đột qụy. 8 Một số đặc điểm về triệu chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu.

9 Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo các thang điểm. 10 Một số đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu. 11 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh chảy máu não. 12 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh nhồi máu não.

13 Tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm đột qụy NMN và chảy máu não. 14 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với loại đột qụy. 15 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới. 16 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ.

17 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số đặc điểm lâm sàng 69 Bảng 3. 18 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố CLS. 19 Nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. 20 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với kết cục sau đột qụy theo các nhóm khác nhau.

21 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy CMN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đình Tuấn (2022). Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-nong-do-ntprobnp-voi-tien-luong-tu-vong-sau-dot-quy-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter