Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu khả năng cố định ổ gãy bằng nẹp khóa điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi

"Luận án nghiên cứu khả năng cố định ổ gãy trên thực nghiệm và kết quả điều trị gãy xương đùi người lớn bằng nẹp khóa."

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa
Số trang:
172 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa

Gãy đầu dưới xương đùi là tổn thương nặng nề và phức tạp trong chấn thương chỉnh hình. Vùng giải phẫu này chịu tải trọng cơ học rất lớn của cơ thể. Các lực uốn bẻ, nén dọc trục và xoắn vặn tác động liên tục lên khớp gối khi vận động. Tai nạn giao thông và ngã cao là nguyên nhân phổ biến nhất gây nên dạng chấn thương này. Tổn thương thường đi kèm dập nát phần mềm và gãy vụn cấu trúc xương xốp hành xương. Trước đây, các kỹ thuật kết hợp xương truyền thống thường đòi hỏi bộc lộ rộng. Điều này làm tổn thương nguồn cấp máu màng xương, dẫn đến nguy cơ chậm liền hoặc khớp giả. Sự ra đời của phương pháp kết hợp xương nẹp khóa mang lại bước đột phá mới. Kỹ thuật này giúp cố định vững chắc ổ gãy mà không làm tổn hại thêm phần mềm xung quanh. Bệnh nhân có thể phục hồi chức năng vận động sớm sau phẫu thuật.

1.1. Phân loại AO OTA gãy đầu dưới xương đùi chi tiết

Hệ thống phân loại AO/OTA gãy đầu dưới xương đùi giữ vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và lập kế hoạch phẫu thuật. Phân loại này chia tổn thương vùng đầu dưới xương đùi thành ba nhóm chính gồm 33-A, 33-B và 33-C. Nhóm 33-A là các thương tổn gãy ngoài khớp đầu dưới xương đùi, đường gãy nằm hoàn toàn trên lồi cầu và không phạm vào mặt khớp gối. Nhóm 33-B đại diện cho gãy nội khớp một phần, trong đó một lồi cầu đùi bị gãy tách rời nhưng lồi cầu còn lại vẫn liền với thân xương. Nhóm 33-C là tổn thương gãy nội khớp đầu dưới xương đùi hoàn toàn với mức độ phức tạp cao, đường gãy tách rời cả hai lồi cầu khỏi thân xương và tạo thành nhiều mảnh vụn liên lồi cầu. Việc xác định chính xác kiểu gãy giúp phẫu thuật viên chọn lựa loại nẹp vít phù hợp và quyết định chiến lược nắn chỉnh tối ưu.

1.2. Vai trò cấu tạo nẹp vít khóa LCP thế hệ mới

Hệ thống nẹp vít khóa LCP mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại nẹp ốp nén thông thường. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở cơ chế khóa ren giữa đầu vít và lỗ ren trên thân nẹp. Khi vặn chặt, vít và nẹp tạo thành một khối liên kết có góc cố định vững chắc. Bác sĩ phẫu thuật không cần uốn nẹp ép sát tuyệt đối vào bề mặt vỏ xương. Nhờ vậy, nẹp không chèn ép và phá hủy hệ tuần hoàn màng xương nuôi dưỡng ổ gãy. Thiết kế giải phẫu của nẹp khóa lồi cầu đùi được uốn cong sẵn theo hình dạng tự nhiên của đầu dưới xương đùi người trưởng thành. Cấu trúc nẹp cho phép bắt nhiều vít khóa đa hướng ở vùng đầu xốp lồi cầu, giúp gia tăng khả năng neo giữ chắc chắn ngay cả trên nền xương loãng hoặc gãy nhiều mảnh.

1.3. Chỉ định phẫu thuật gãy kín đầu dưới xương đùi

Chỉ định phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa áp dụng rộng rãi cho hầu hết các trường hợp gãy kín đầu dưới xương đùi có di lệch ở người lớn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với gãy ngoài khớp đầu dưới xương đùi có mảnh rời lớn tại vùng hành xương. Đối với tổn thương gãy nội khớp đầu dưới xương đùi, nẹp khóa cung cấp điểm tựa vững chắc để cố định toàn bộ khối lồi cầu vào thân xương sau khi nắn chỉnh mặt khớp. Ngoài ra, nẹp khóa là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân cao tuổi có tình trạng loãng xương nặng hoặc các ca gãy xương phức tạp nhiều tầng. Phẫu thuật viên cũng chỉ định phương pháp này cho các trường hợp gãy kín đi kèm tổn thương phần mềm kín mức độ Tscherne II và III để bảo vệ vùng cơ quanh khớp.

II. Cơ sinh học nẹp khóa trong gãy kín đầu dưới xương đùi

Đặc tính cơ sinh học của hệ thống nẹp khóa tạo nên sự khác biệt căn bản trong điều trị chấn thương xương đùi. Nẹp khóa hoạt động tương tự như một khung cố định đặt bên trong cơ thể. Toàn bộ tải trọng cơ học truyền trực tiếp từ thân xương qua nẹp xuống vùng lồi cầu mà không phụ thuộc vào ma sát giữa nẹp và màng xương. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lỏng vít hoặc gập góc thứ phát sau mổ. Sự vững chắc cơ học giúp hạn chế biến dạng ổ gãy dưới tác động của lực tỳ đè. Nẹp khóa tạo môi trường cơ học ổn định và hỗ trợ quá trình liền xương tự nhiên diễn ra thuận lợi.

2.1. Sức bền chịu lực nén và uốn xoắn thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm cơ học trên mô hình xương đùi người lớn chứng minh khả năng chịu lực vượt trội của nẹp khóa. Thử nghiệm tải trọng nén tĩnh và nén động cho thấy nẹp khóa có độ bền mỏi cao và độ dịch chuyển ổ gãy thấp hơn rõ rệt so với nẹp góc truyền thống. Khả năng kháng lực uốn ngang và lực uốn xoắn của nẹp khóa đạt mức tải trọng an toàn vượt xa ngưỡng vận động hàng ngày của người bệnh. Kể cả trong mô hình gãy mất vững vùng liên lồi cầu có khuyết hổng xương lớn, hệ thống nẹp vẫn duy trì độ vững góc cố định ổn định. Kết quả thực nghiệm khẳng định kết hợp xương nẹp khóa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn bền vững cơ học để phục vụ việc tập phục hồi chức năng sớm.

2.2. Cơ chế kích thích liền xương sinh học vững chắc

Nguyên lý liền xương sinh học là trọng tâm của xu hướng điều trị chấn thương chỉnh hình hiện đại. Kết hợp xương nẹp khóa bảo vệ tối đa ổ máu tụ ban đầu và các tế bào gốc tạo xương xung quanh ổ gãy. Cố định bằng nẹp khóa tạo ra sự ổn định tương đối và cho phép xuất hiện các vi chuyển động đàn hồi vi mô khi khớp gối cử động. Các vi chuyển động cơ học này kích thích nguyên bào xương tăng sinh và thúc đẩy tạo cầu can xương tự nhiên nhanh chóng. Quá trình can xương bắc cầu hình thành liên tục từ trong ra ngoài mà không làm hoại tử vỏ xương. Nhờ vậy, tỷ lệ can lệch, khớp giả hoặc hoại tử xương tiêu giảm rõ rệt so với cố định cứng nhắc bằng nẹp ép nén cổ điển.

III. Kỹ thuật mổ gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa

Phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa đầu dưới xương đùi đòi hỏi phẫu thuật viên tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật. Quy trình mổ bao gồm nắn chỉnh hoàn hảo mặt khớp, khôi phục trục cơ học chi dưới và cố định vững chắc thân xương. Tùy thuộc vào hình thái đường gãy trên phim X-quang và cắt lớp vi tính, bác sĩ có thể lựa chọn mổ mở nắn chỉnh trực tiếp hoặc phẫu thuật luồn nẹp qua đường rạch da nhỏ. Việc sử dụng màn tăng sáng C-arm trong suốt quá trình mổ giúp kiểm tra chính xác vị trí nẹp và độ sâu của các vít khóa vào xương.

3.1. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu MIPO qua đường rạch nhỏ

Kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu MIPO là giải pháp hàng đầu trong điều trị gãy kín vùng hành và thân xương đùi. Phẫu thuật viên chỉ tạo một đường rạch da nhỏ ở mặt ngoài lồi cầu đùi và một đường rạch nhỏ ở thân xương. Nẹp khóa được luồn nhẹ nhàng dưới màng cơ dọc theo thân xương đùi mà không cần bộc lộ trực tiếp ổ gãy. Bác sĩ tiến hành nắn chỉnh gián tiếp trục chi dưới sự hướng dẫn của màn tăng sáng C-arm. Phương pháp MIPO giúp giảm thiểu tối đa lượng máu mất, hạn chế co kéo cơ rộng ngoài và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Bệnh nhân ít đau sau phẫu thuật và bảo tồn được toàn vẹn mạng lưới mạch máu nuôi xương tại chỗ.

3.2. Nắn chỉnh giải phẫu ổ gãy nội khớp phức tạp

Đối với tổn thương gãy nội khớp đầu dưới xương đùi, nguyên tắc bất di bất dịch là phải nắn chỉnh diện khớp về vị trí giải phẫu hoàn hảo. Phẫu thuật viên rạch đường mổ mở ngoài hoặc trước ngoài để quan sát trực tiếp mặt sụn khớp lồi cầu. Các mảnh gãy nội khớp được làm sạch ổ máu tụ, nắn ép khít khao và cố định tạm thời bằng đinh Kirschner. Tiếp theo, bác sĩ bắt các vít xốp hoặc vít khóa nén ép liên lồi cầu để biến khối gãy nội khớp thành một khối đồng nhất. Cuối cùng, nẹp vít khóa LCP được đặt dọc theo mặt ngoài xương đùi để liên kết vững chắc khối lồi cầu với thân xương, đảm bảo không có bậc kênh mặt khớp lớn hơn một milimet.

IV. Kết quả điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa

Nghiên cứu lâm sàng đánh giá kết quả điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa cho thấy tỷ lệ thành công rất cao. Đa số bệnh nhân theo dõi sau mổ từ sáu tháng đến một năm đều đạt kết quả liền xương vững chắc trên hình ảnh X-quang. Thời gian liền xương trung bình dao động từ 12 đến 16 tuần mà không cần can thiệp ghép xương bổ sung. Tình trạng sưng đau giảm nhanh chóng và bệnh nhân sớm khôi phục các hoạt động thể lực thường nhật. Biên độ vận động khớp gối được bảo tồn tốt, đem lại sự hài lòng cao cho người bệnh sau phẫu thuật.

4.1. Đánh giá chức năng khớp gối qua thang điểm Neer

Thang điểm Neer là tiêu chuẩn khách quan để lượng giá chức năng khớp gối sau phẫu thuật kết hợp xương vùng đầu dưới xương đùi. Thang điểm này tổng hợp các tiêu chí bao gồm mức độ đau, chức năng đi lại, biên độ gập duỗi khớp gối và cấu trúc giải phẫu trên X-quang. Kết quả nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân đạt loại Rất tốt và Tốt theo thang điểm Neer chiếm trên 85% tổng số ca bệnh. Phần lớn người bệnh không còn cảm giác đau khi đi bộ đường dài và không bị hạn chế biên độ vận động khớp gối. Khớp gối duy trì độ vững chắc tốt, không có dấu hiệu lỏng lẻo dây chằng hay vẹo trong vẹo ngoài.

4.2. Đánh giá phục hồi vận động theo thang điểm Sanders

Hệ thống thang điểm Sanders và thang điểm Karlstrom-Olerud giúp đánh giá toàn diện mức độ hồi phục cơ năng chi dưới và khả năng tái hòa nhập cộng đồng của bệnh nhân. Kết quả áp dụng nẹp khóa cho thấy sự cải thiện đồng đều ở cả nhóm gãy ngoài khớp đầu dưới xương đùi lẫn nhóm gãy nội khớp đầu dưới xương đùi phức tạp. Người bệnh có thể tự đứng dậy, bước lên xuống cầu thang và thực hiện các động tác ngồi xổm dễ dàng. Điểm số đánh giá chức năng sau một năm phẫu thuật đạt mức xuất sắc ở đại đa số trường hợp, khẳng định ưu thế vượt trội của phương pháp kết hợp xương nẹp khóa trong việc bảo tồn cơ năng chi dưới.

4.3. Kiểm soát biến chứng sau phẫu thuật nẹp vít khóa

Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa ghi nhận ở mức rất thấp trong các báo cáo lâm sàng. Nhờ độ vững cơ học cao của nẹp vít khóa LCP, các sự cố như cong gãy nẹp, bung vít hoặc mất nắn chỉnh hầu như không xảy ra. Tỷ lệ nhiễm trùng nông vết mổ được kiểm soát tốt bằng kháng sinh dự phòng và chăm sóc vết thương đúng quy trình. Biến chứng dính khớp gối hoặc hạn chế vận động giảm rõ rệt nhờ người bệnh được hướng dẫn tập luyện sớm. Việc áp dụng đúng chỉ định và kỹ thuật mổ giúp loại bỏ nguy cơ chậm liền xương và mang lại kết quả điều trị an toàn, bền vững.

V. Phục hồi chức năng gãy kín đầu dưới xương đùi nẹp khóa

Tập phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò then chốt quyết định kết quả điều trị cuối cùng. Kết hợp xương nẹp khóa tạo ra độ cố định vững chắc tuyệt đối, cho phép người bệnh bắt đầu vận động khớp gối ngay từ những ngày đầu sau phẫu thuật. Quá trình tập luyện đúng phương pháp giúp ngăn ngừa biến chứng xơ dính bao khớp, chống teo cơ tứ đầu đùi và kích thích lưu thông tuần hoàn máu tại chi tổn thương. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ tập luyện từng giai đoạn dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế.

5.1. Lộ trình tập luyện vận động sớm khớp gối sau mổ

Lộ trình tập phục hồi chức năng bắt đầu ngay trong 24 đến 48 giờ đầu sau phẫu thuật. Bệnh nhân được hướng dẫn bài tập gồng cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi và tập vận động thụ động khớp gối trên máy liên tục hoặc có trợ giúp. Khi giảm đau và vết mổ khô, người bệnh chuyển sang các bài tập gập duỗi khớp gối chủ động. Mục tiêu trong 4 tuần đầu là đạt biên độ gập gối tối thiểu 90 độ. Quá trình liền xương sinh học tiếp tục diễn ra thuận lợi giúp khớp gối đạt biên độ vận động trên 110 độ sau 8 đến 12 tuần. Tập luyện sớm giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại sức mạnh cơ bắp và độ linh hoạt tự nhiên của khớp.

5.2. Hướng dẫn tỳ đè chịu lực từng giai đoạn an toàn

Việc tỳ đè chịu lực cần được kiểm soát chặt chẽ dựa trên tiến trình liền xương trên phim chụp X-quang. Trong 4 đến 6 tuần đầu sau mổ, bệnh nhân di chuyển bằng hai nạng và chỉ tỳ chạm mũi chân nhẹ nhàng để bảo vệ ổ kết hợp xương nẹp khóa. Khi có dấu hiệu can xương xuất hiện, người bệnh chuyển sang tỳ đè chịu lực một phần và giảm dần sự phụ thuộc vào nạng. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm Karlstrom-Olerud giúp bác sĩ xác định chính xác thời điểm cho phép tỳ đè hoàn toàn sau khoảng 10 đến 12 tuần. Phác đồ chịu lực tăng dần bảo đảm an toàn cơ học cho hệ thống nẹp vít khóa LCP và phòng ngừa nguy cơ gãy dụng cụ kết hợp xương.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC ẢNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC ĐỒ THỊ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT ĐIỀU TRỊ
1.1.1. Đặc điểm giải phẫu xương
1.1.2. Đặc điểm về phần mềm
1.1.3. Quá trình nghiên cứu và phát triển của nẹp khóa
1.1.4. Đặc điểm cấu tạo nẹp vít khóa
1.1.5. Đặc điểm cơ – sinh học của nẹp khóa
1.1.6. Nghiên cứu về độ vững chắc của kết hợp xương nẹp khóa với gãy đầu dưới xương đùi
1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI
1.2.1. Điều trị bảo tồn
1.2.2. Điều trị phẫu thuật
1.3. ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC CỦA NẸP KHÓA TRÊN MÔ HÌNH KẾT HỢP XƯƠNG THỬ NGHIỆM
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu thử nghiệm
2.1.2. Thiết kế mô hình nghiên cứu thử nghiệm
2.1.3. Nội dung nghiên cứu
2.1.4. Phương pháp đánh giá kết quả
2.2. NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu lâm sàng
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng
2.2.3. Phương pháp đánh giá kết quả
2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.5. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM SỨC BỀN CƠ TÍNH VÀ KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC Ổ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI CỦA NẸP KHÓA
3.1.1. Thử nghiệm khả năng chịu lực nén trên 2 mẫu
3.1.2. Thử nghiệm khả năng chịu lực uốn ngang trên 2 mẫu nẹp khóa ĐDXĐ – xương (KA – U) và nẹp ốp lồi cầu đùi – xương (LA – U)
3.1.3. Thử nghiệm khả năng chịu lực uốn xoắn của 2 mẫu nẹp khóa ĐDXĐ – xương (KA – X) và nẹp ốp lồi cầu đùi – xương (LA – X)
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA
3.2.1. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Nguyên nhân tai nạn
3.2.3. Cơ chế chấn thương
3.2.4. Vị trí, hình thái, tính chất tổn thương
3.2.5. Phân loại gãy xương theo AO
3.2.6. Tổn thương phần mềm
3.2.7. Tổn thương kết hợp
3.2.8. Tổn thương mạch máu, thần kinh
3.2.9. Điều trị phẫu thuật bằng kết hợp xương nẹp khóa
3.2.10. Kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC Ổ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI CỦA NẸP KHÓA
4.1.1. Khả năng chịu lực nén của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi
4.1.2. Khả năng chịu lực uốn ngang của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi
4.1.3. Khả năng chịu lực uốn xoắn của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi
4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA
4.2.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.2.2. Chỉ định kết hợp xương bằng nẹp khóa
4.2.3. Thời điểm phẫu thuật
4.2.4. Kỹ thuật mổ KHX nẹp khóa điều trị gãy ĐDXĐ
4.2.5. Đánh giá kết quả điều trị gãy đầu dưới xương đùi
4.2.6. Tai biến, biến chứng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng cố định ổ gãy trên thực nghiệm và kết quả điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi người lớn bằng nẹp khóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG NGỌC MINH NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH Ổ GÃY TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI NGƯỜI LỚN BẰNG NẸP KHÓA Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thái Sơn HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y; Phòng Sau đại học - Học viện Quân y, Bộ môn - khoa Chấn thương – Chỉnh hình Bệnh viện Quân y 103 Học viện Quân y đã tạo điều kiện để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc; Phòng Kế hoạch tổng hợp; Khoa Chấn thương – Chỉnh hình Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện Đa khoa Saint Pault, Bệnh viện Đa khoa Đức Giang; Các thầy trong Bộ môn Cơ học vật liệu và kết cấu - Viện cơ khí Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Thái Sơn, người thầy đáng kính đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi vô cùng cảm ơn thầy chủ tịch hội đồng và các thầy trong hội đồng đã phân tích, đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án của tôi. Tôi chân thành cảm ơn các thầy, các anh, các chị, các bạn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình tôi đã luôn động viên, cổ vũ, giúp đỡ tôi cả về tinh thần và vật chất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2020 Hoàng Ngọc Minh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Luận án này không trùng lặp với bất kỳ luận án nào khác. Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh. Nếu có điều gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Hoàng Ngọc Minh MỤC LỤC luan an Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục hình Danh mục ảnh Danh mục bảng Danh mục đồ th ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT ĐIỀU TRỊ. Đặc điểm giải phẫu xương. Đặc điểm về phần mềm.

Quá trình nghiên cứu và phát triển của nẹp khóa. Đặc điểm cấu tạo nẹp vít khóa. Đặc điểm cơ – sinh học của nẹp khóa. Nghiên cứu về độ vững chắc của kết hợp xương nẹp khóa với gãy đầu dưới xương đùi.

CÁC NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI 20 1. Điều trị bảo tồn. Điều trị phẫu thuật. ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA.30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC CỦA NẸP KHÓA TRÊN MÔ HÌNH KẾT HỢP XƯƠNG THỬ NGHIỆM. Địa điểm nghiên cứu thử nghiệm. Thiết kế mô hình nghiên cứu thử nghiệm. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp đánh giá kết quả. NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA. Đối tượng nghiên cứu lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng.

Phương pháp đánh giá kết quả. Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu.56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM SỨC BỀN CƠ TÍNH VÀ KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC Ổ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI CỦA NẸP KHÓA.

Thử nghiệm khả năng chịu lực nén trên 2 mẫu. Thử nghiệm khả năng chịu lực uốn ngang trên 2 mẫu nẹp khóa ĐDXĐ – xương (KA – U) và nẹp ốp lồi cầu đùi – xương (LA – U). Thử nghiệm khả năng chịu lực uốn xoắn của 2 mẫu nẹp khóa ĐDXĐ – xương (KA – X) và nẹp ốp lồi cầu đùi – xương (LA – X). KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA.

Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Nguyên nhân tai nạn. Cơ chế chấn thương. Vị trí, hình thái, tính chất tổn thương.

Phân loại gãy xương theo AO. Tổn thương phần mềm. Tổn thương kết hợp. Tổn thương mạch máu, thần kinh.

Điều trị phẫu thuật bằng kết hợp xương nẹp khóa. Kết quả điều trị.75 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. KHẢ NĂNG CỐ ĐỊNH VỮNG CHẮC Ổ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI CỦA NẸP KHÓA. Khả năng chịu lực nén của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi.

Khả năng chịu lực uốn ngang của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi. Khả năng chịu lực uốn xoắn của mẫu nẹp khóa đầu dưới xương đùi – xương với gãy trên lồi cầu và liên lồi cầu xương đùi. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI BẰNG KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHÓA. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Chỉ định kết hợp xương bằng nẹp khóa. Thời điểm phẫu thuật. Kỹ thuật mổ KHX nẹp khóa điều trị gãy ĐDXĐ. Đánh giá kết quả điều trị gãy đầu dưới xương đùi.

Tai biến, biến chứng.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN luan an Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AO : Arbeitsgemeinschaft fur Osteosynthesefragen ASIF : Association for the Study of Internal Fixation BN : Bệnh nhân BV : Bệnh viện BVQY : Bệnh viện Quân y CEK : Chèn ép khoang Cs : Cộng sự CT : Computer Tomography CTCH : Chấn thương chỉnh hình DCCS : Dây chằng chéo sau DCCT : Dây chằng chéo trước DCP : Dynamic Compression Plate DCS : Dynamic Condylar Screw ĐDXĐ : Đầu dưới xương đùi ĐH : Đại học ĐM : Động mạch ĐNT : Đinh nội tủy ĐNTCC : Đinh nội tủy có chốt HSBA : Hồ sơ bệnh án HVQY : Học viện Quân y KCĐNV : Khung cố định ngoại vi KHX : Kết hợp xương LCP : Locking Compression Plate LC – DCP : Limited Contact - Dynamic Compression Plate LISS : Less Invasive Stabilization System Phần viết tắt Phần viết đầy đủ luan an LLC : Liên lồi cầu MIPO : Minimally Invasive Plate Osteosynthesis N : Nén N : Newton (lực) N.milimet N/mm : Newton/millimet NCKH : Nghiên cứu khoa học NXB : Nhà xuất bản PTKHX : Phương tiện kết hợp xương PTV : Phẫu thuật viên QĐND : Quân đội nhân dân TLC : Trên lồi cầu TK : Thần kinh TNGT : Tai nạn giao thông TNLĐ : Tai nạn lao động TNSH : Tai nạn sinh hoạt TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh ThS : Thạc sỹ Ts : Tiến sỹ U : Uốn X : Xoắn XN : Xét nghiệm YDHQS : Y Dược học Quân sự luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sơ đồ mô tả độ dốc hình thang đầu dưới xương đùi. Các lực kéo gây di lệch. Giải phẫu mạch máu thần kinh gối.

Vật liệu dùng để chế tạo phương tiện KHX. So sánh chịu lực uốn bẻ của nẹp thép và nẹp Titan. Vít khóa thường. Lỗ nẹp của nẹp khóa nén ép.

Các loại nẹp khóa. Lực tác động lên xương của nẹp vít thường và nẹp vít khóa.11 Các loại ĐNTCC và nẹp khóa trong thử nghiệm. Kéo liên tục trên khung Thomas gối gấp 200. Điều trị gãy ĐDXĐ bằng nẹp ốp lồi cầu đùi.

Điều trị gãy ĐDXĐ bằng khung CCĐNV vượt khớp gối. Vị trí đặt nẹp khóa. Mặt cắt ngang mô tả vị trí nẹp khi chịu uốn, mô hình uốn xoắn bên trái và uốn ngang bên phải.42 luan an DANH MỤC CÁC ẢNH 1. Điều trị gãy ĐDXĐ bằng nẹp DCS.

Điều trị gãy TLC xương đùi bằng ĐNTCC ngược dòng. Mẫu nẹp xương của nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi và nẹp ốp lồi cầu đùi. Thử nghiệm sức bền nén của hệ thống nẹp xương. Đồ thị tương quan giữa lực nén và độ biến dạng.

Thử nghiệm sức bền uốn – bẻ ngang của hệ thống nẹp ốp lồi cầu – xương. Thử nghiệm sức bền uốn – bẻ ngang của hệ thống nẹp khóa ĐDXĐ – xương. Bộ nẹp khóa ĐDXĐ và bộ dụng cụ KHX nẹp khóa. Tư thế bệnh nhân.

Đường rạch da. Bộc lộ ổ gãy xương. Đặt nẹp khóa. Đóng vết mổ.

Xquang trước mổ. Xquang sau mổ. Xquang sau mổ 9 tháng.Xquang sau mổ 28 tháng. Kiểm tra chức năng 28 tháng sau kết xương.

Xquang trước mổ. Xquang sau mổ. Xquang 19 tháng sau PT. Xquang 24 tháng sau PT.145 Ảnh Tên ảnh Trang luan an PL 10.

Xquang sau tháo PTKX. Đánh giá chức năng 24 tháng sau kết xương. Xquang trước mổ. Xquang sau mổ.

Xquang sau mổ 7 tháng. XQ sau mổ 32 tháng. Đánh giá chức năng 32 tháng sau kết xương.148 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG 2. Mức độ gấp gối.

Mức độ hạn chế duỗi gối.3 Triệu chứng đau. Biến dạng gập góc.5 Biến dạng ngắn chi. Khả năng đi bộ.7 Khả năng lên cầu thang.8 Khả năng trở lại công việc.9 Kết quả chung.1: Khả năng chịu lực nén trên 2 mẫu nẹp – xương (KA – N) và (LA – N) với gãy trên lồi cầu xương đùi. Khả năng chịu lực nén trên 2 mẫu nẹp – xương (KC – N) và (LC – N) với gãy liên lồi cầu xương đùi.

Khả năng chịu lực uốn ngang trên 2 mẫu nẹp – xương (KA – U) và (LA – U) với gãy trên lồi cầu xương đùi. Khả năng chịu lực uốn ngang trên 2 mẫu nẹp – xương (KC – U) và (LC – U) với gãy liên lồi cầu xương đùi.5: Khả năng chịu lực uốn xoắn trên 2 mẫu nẹp – xương (KA – X) và (LA – X) với gãy trên lồi cầu xương đùi. Khả năng chịu lực uốn xoắn trên 2 mẫu nẹp – xương (KC – X) và (LC – X) với gãy liên lồi cầu xương đùi. Đặc điểm tuổi và giới.

Nguyên nhân tai nạn. Cơ chế chấn thương. Phân loại gãy xương theo AO.71 Bảng Tên bảng Trang luan an 3. Phân loại gãy xương theo nguyên nhân tai nạn.

Thời điểm phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật. Kỹ thuật kết hợp xương nẹp khóa kết hợp với các phương tiện kết hợp xương khác. Số lượng máu truyền.

Kết quả nắn chỉnh. Thời gian liền xương. Thời điểm bỏ nạng. Thời điểm đi lại bình thường.

Theo dõi kết quả xa. Tình trạng đau tại chỗ gãy xương. Biên độ vận động gấp gối. Biên độ vận động duỗi gối.

Vận động khớp cổ chân. Biến dạng gập góc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Ngọc Minh (2020). Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-kha-nang-co-dinh-o-gay-tren-thuc-nghiem-va-ket-qua-dieu-tri-gay-kin-dau-duoi-xuong-dui-nguoi-lon-bang-nep-khoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu khả năng cố định ổ gãy trên thực nghiệm và kết quả điều trị gãy xương đùi người lớn bằng nẹp khóa."

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Điều trị gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp khóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter