Nghiên cứu kết quả của phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận từ người cho sống
Nghiên cứu kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang theo Lich Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận, đánh giá hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phương pháp Lich-Grégoir cải biên hiện đại
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thận và Tiết Niệu
- Tác giả:
- Trương Hoàng Minh
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phương pháp Lich Grégoir cải biên hiện đại
Tái lập lưu thông đường tiết niệu là bước then chốt trong phẫu thuật ghép thận. Phương pháp cắm niệu quản vào bàng quang quyết định sự sống còn của tạng ghép. Kỹ thuật cắm ngoài bàng quang ngày càng phổ biến. Phẫu thuật Lich-Grégoir cải biên nổi bật nhờ tính đơn giản và độ an toàn cao. Phương pháp này giảm thiểu tối đa tổn thương bàng quang của người nhận. Phẫu thuật viên không cần mở rộng niêm mạc bàng quang. Thời gian phẫu thuật được rút ngắn đáng kể. Nguy cơ chảy máu và rò rỉ nước tiểu giảm rõ rệt. Niệu quản thận ghép được bảo tồn mạch máu nuôi dưỡng tối đa. Chiều dài niệu quản ghép được tính toán vừa đủ, tránh xoắn vặn. Áp lực dòng tiểu được kiểm soát tốt qua cơ chế chống trào ngược tự nhiên. Kỹ thuật này đã trở thành tiêu chuẩn vàng tại nhiều trung tâm ghép tạng lớn trên thế giới.
1.1. Lịch sử phát triển và nguyên lý phẫu thuật detrusorrhaphy
Kỹ thuật Lich-Grégoir kinh điển ra đời từ những năm 1960. Mục tiêu ban đầu là điều trị trào ngược nước tiểu ở trẻ em. Nguyên lý cốt lõi dựa trên phẫu thuật detrusorrhaphy ngoài lòng bàng quang. Phẫu thuật viên chỉ xẻ lớp thanh cơ mà không mở rộng niêm mạc. Niệu quản được đặt nằm dọc theo đáy rãnh niêm mạc bàng quang. Lớp cơ sau đó được khâu phủ kín lên niệu quản. Quá trình này tạo nên một van một chiều chống trào ngược sinh lý. Nhiều phẫu thuật viên đã cải tiến kỹ thuật này cho bệnh nhân ghép thận. Các biến thể của Taguchi, Shanfield hay Barry giúp tối ưu đường hầm. Đường rạch thanh cơ được điều chỉnh ngắn hơn, giảm nguy cơ thiếu máu niệu quản. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh độ an toàn vượt trội của nguyên lý này.
1.2. Ứng dụng cắm niệu quản trong ghép thận từ người cho sống
Ghép thận từ người cho sống mang lại nhiều lợi thế về chất lượng tạng. Niệu quản thận ghép thường có mạch nuôi dồi dào và độ đàn hồi cao. Việc áp dụng cắm niệu quản trong ghép thận đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối. Phẫu thuật viên phải bảo tồn lớp mỡ quanh niệu quản để tránh hoại tử. Vị trí cắm thường được chọn ở mặt trước bên hoặc đỉnh bàng quang. Bàng quang được bơm căng nhẹ để bộc lộ rõ lớp cơ. Đường hầm thanh cơ được tạo với tỷ lệ chiều dài gấp ba lần đường kính niệu quản. Niêm mạc bàng quang được mở một lỗ nhỏ vừa vặn ở cực dưới. Miệng nối niêm mạc - niêm mạc được khâu bằng chỉ tự tiêu đơn sợi. Phương pháp này giúp phục hồi chức năng bài tiết nước tiểu ngay sau mổ.
II. Kỹ thuật cắm niệu quản Lich Grégoir cải biên chuẩn hóa
Quy trình kỹ thuật mổ đòi hỏi tính chuẩn hóa cao để đảm bảo an toàn. Từng thao tác phẫu thuật được thực hiện tỉ mỉ dưới tầm nhìn rõ ràng. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ bàng quang qua đường mổ ngoài phúc mạc. Lớp mỡ phủ trên bề mặt bàng quang được gạt nhẹ nhàng. Vị trí tạo đường hầm được xác định chính xác để niệu quản không bị gập góc. Chiều dài niệu quản ghép được cắt ngắn thích hợp. Đầu tận niệu quản được xẻ vát để mở rộng chu vi miệng nối. Ống thông niệu quản JJ luôn được đặt dự phòng nhằm bảo vệ miệng nối. Các mũi khâu thanh cơ được siết với lực vừa phải, tránh làm hẹp lòng niệu quản. Quy trình chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật và biến chứng phẫu thuật.
2.1. Kỹ thuật tạo đường hầm dưới thanh cơ bàng quang chuẩn
Kỹ thuật tạo đường hầm dưới thanh cơ bàng quang là bước kỹ thuật trọng tâm. Phẫu thuật viên rạch lớp thanh cơ bàng quang dài khoảng 2,5 đến 3 cm. Lớp cơ được bóc tách cẩn thận sang hai bên để lộ niêm mạc nguyên vẹn. Bề rộng rãnh cơ phải đủ lớn để niệu quản nằm thoải mái. Cực dưới đường rạch được mở một lỗ niêm mạc nhỏ khoảng 5 mm. Miệng nối niêm mạc niệu quản và niêm mạc bàng quang được khâu liên tục hoặc mũi rời. Chỉ khâu PDS hoặc Monocryl 4-0 hay 5-0 được ưu tiên sử dụng. Sau đó, hai mép cơ bàng quang được khâu vắt hoặc khâu rời phủ kín niệu quản. Đường hầm mới tạo ra van chống trào ngược hiệu quả khi bàng quang căng đầy nước tiểu.
2.2. Trồng lại niệu quản ngoài bàng quang và đặt ống thông JJ
Phương pháp trồng lại niệu quản ngoài bàng quang hạn chế tối đa việc mở bàng quang rộng. Thao tác này giúp bảo vệ niêm mạc bàng quang và tránh chảy máu trong lòng bàng quang. Việc đặt ống thông JJ là chỉ định bắt buộc trong quy trình chuẩn hóa. Ống thông đóng vai trò làm nòng dẫn lưu nước tiểu liên tục từ thận xuống bàng quang. Nòng JJ giúp giảm áp lực trực tiếp lên miệng nối niêm mạc mới tạo. Đồng thời, ống thông ngăn ngừa nguy cơ tắc nghẽn do phù nề hoặc cục máu đông sớm. Thời gian lưu ống thông JJ thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần sau mổ. Ống thông được rút an toàn qua nội soi bàng quang khi vết mổ đã lành hoàn toàn.
2.3. Cải tiến phẫu thuật nội soi Lich Grégoir ít xâm lấn
Phẫu thuật nội soi Lich-Grégoir là bước tiến mới trong phẫu thuật ít xâm lấn. Phương pháp này áp dụng cho ghép thận nội soi hoặc sửa chữa niệu quản sau ghép. Camera nội soi độ phóng đại cao giúp quan sát rõ từng lớp cơ bàng quang. Phẫu thuật viên thực hiện bóc tách thanh cơ và khâu niêm mạc rất chính xác. Vết mổ nhỏ giúp bệnh nhân ít đau sau phẫu thuật và giảm mất máu. Thời gian phục hồi chức năng vận động và tiêu hóa diễn ra nhanh chóng. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn so với mổ mở truyền thống. Kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm khâu nội soi thuần thục. Xu hướng kết hợp phẫu thuật robot càng nâng cao độ chuẩn xác của miệng nối.
III. Đánh giá trồng niệu quản Lich Grégoir cải biên ghép thận
Đánh giá lâm sàng cho thấy kỹ thuật mang lại nhiều kết quả tích cực. Chức năng thận ghép phục hồi nhanh ngay trong tuần đầu sau mổ. Lượng nước tiểu bài tiết ổn định qua ống dẫn lưu và sonde tiểu. Chỉ số creatinin huyết thanh giảm đều về ngưỡng bình thường. Bệnh nhân không gặp phải tình trạng căng tức hố chậu hay ứ nước thận ghép. Siêu âm Doppler màu kiểm tra định kỳ xác nhận tưới máu thận tốt. Miệng nối niệu quản bàng quang thông thoáng, không có ổ tụ dịch quanh thận. Nghiên cứu khẳng định đây là phương pháp cắm niệu quản an toàn và hiệu quả cao. Thời gian nằm viện sau ghép thận được rút ngắn đáng kể.
3.1. Tỷ lệ thành công phẫu thuật Lich Grégoir và phục hồi thận
Số liệu thống kê ghi nhận tỷ lệ thành công phẫu thuật Lich-Grégoir đạt trên 98%. Hầu hết bệnh nhân nhận thận ghép đều hồi phục bài niệu thuận lợi. Tốc độ lọc cầu thận cải thiện rõ rệt chỉ sau vài ngày điều trị. Kỹ thuật cải biên giúp giảm thời gian tạo miệng nối niệu quản xuống dưới 20 phút. Thời gian thiếu máu ấm của tạng ghép được tối ưu hóa. Bệnh nhân giảm thiểu nhu cầu phải chạy thận nhân tạo hỗ trợ sau phẫu thuật. Tỷ lệ thải ghép cấp tính liên quan đến ứ trệ đường tiểu giảm xuống mức rất thấp. Chất lượng sống của người bệnh nhận thận ghép được nâng cao bền vững theo thời gian.
3.2. Hiệu quả điều trị trào ngược bàng quang niệu quản ghép
Khả năng điều trị trào ngược bàng quang niệu quản là ưu điểm nổi bật của phương pháp. Cơ chế van sinh lý dưới thanh cơ hoạt động nhịp nhàng khi bàng quang co bóp. Khi áp lực trong bàng quang tăng cao, lớp cơ bàng quang ép chặt lên niệu quản. Dòng nước tiểu bị ngăn chặn hoàn toàn, không thể dội ngược lên đài bể thận ghép. Điều này bảo vệ nhu mô thận khỏi tác động phá hủy của áp lực ngược dòng. Nguy cơ viêm đài bể thận ngược dòng do vi khuẩn từ bàng quang giảm rõ rệt. Chụp bàng quang niệu đạo khi tiểu xác nhận không có hình ảnh trào ngược trên đa số ca mổ. Thận ghép duy trì chức năng ổn định lâu dài.
IV. Quản lý biến chứng cắm niệu quản Lich Grégoir cải biên
Phẫu thuật ghép thận luôn tiềm ẩn các nguy cơ tai biến ngoại khoa. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp bảo tồn thận ghép. Bác sĩ cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm hàng ngày. Đau hố chậu, sốt nhẹ, lượng nước tiểu giảm đột ngột là các dấu hiệu cảnh báo. Siêu âm hệ tiết niệu và chụp cắt lớp vi tính hỗ trợ chẩn đoán chính xác tổn thương. Đội ngũ phẫu thuật cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ xử trí chuẩn. Sự phối hợp giữa phẫu thuật viên tiết niệu và bác sĩ nội thận là rất cần thiết. Quản lý biến chứng bài bản giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và mất chức năng tạng ghép.
4.1. Nhận diện biến chứng sau cắm niệu quản bàng quang sớm
Nhóm biến chứng sau cắm niệu quản bàng quang sớm xuất hiện trong vòng 30 ngày đầu. Biến chứng thường gặp nhất là tụ dịch hố chậu, rò nước tiểu và tắc niệu quản cấp. Nguyên nhân tắc cấp tính thường do máu đông hoặc phù nề mô quanh miệng nối. Ống thông JJ giúp hạn chế đáng kể nguy cơ tắc nghẽn cơ học này. Dẫn lưu hố chậu cần được theo dõi sát về số lượng và tính chất dịch ra mỗi ngày. Nếu nồng độ creatinin dịch dẫn lưu cao hơn creatinin máu, nghi ngờ rò rỉ nước tiểu. Xét nghiệm xạ hình thận hoặc siêu âm Doppler giúp đánh giá tưới máu và lưu thông nước tiểu. Can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật lại sớm giúp phục hồi lưu thông.
4.2. Kiểm soát rò rỉ nước tiểu và nhiễm khuẩn niệu sau mổ
Rò rỉ nước tiểu là biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng sau phẫu thuật ghép thận. Nguyên nhân chủ yếu do hoại tử đầu niệu quản vì thiếu máu nuôi dưỡng. Kỹ thuật mổ nhẹ nhàng và bảo tồn mỡ quanh niệu quản giúp ngăn chặn rủi ro này. Khi rò rỉ ở mức độ nhẹ, điều trị bảo tồn bằng lưu sonde tiểu và đặt ống JJ thường mang lại hiệu quả. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu sau mổ cũng cần được kiểm soát chặt chẽ bằng kháng sinh nhạy cảm. Bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch rất dễ bị nhiễm khuẩn cơ hội. Việc rút sonde tiểu sớm và duy trì vệ sinh vô khuẩn giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm trùng niệu. Cấy nước tiểu định kỳ hỗ trợ phát hiện sớm vi khuẩn kháng thuốc.
4.3. Xử trí hẹp tắc miệng nối niệu quản bàng quang muộn
Biến chứng muộn thường xuất hiện sau 1 đến 3 tháng sau ghép thận. Hẹp miệng nối niệu quản bàng quang chiếm tỷ lệ phổ biến trong nhóm biến chứng muộn. Xơ hóa quanh miệng nối hoặc thiếu máu cục bộ kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến hẹp. Biểu hiện lâm sàng là thận ghép ứ nước tiến triển và creatinin huyết thanh tăng dần. Nong niệu quản qua da hoặc nội soi ngược dòng đặt stent là phương pháp can thiệp đầu tay. Nếu điều trị nội soi thất bại, phẫu thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang là giải pháp triệt để. Phẫu thuật viên có thể sử dụng vạt bàng quang Boari để tái tạo khi niệu quản bị ngắn. Theo dõi chức năng thận định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng hẹp tắc.
V. Tối ưu kết quả mổ cắm niệu quản Lich Grégoir cải biên
Tối ưu hóa quy trình mổ giúp nâng cao chất lượng điều trị toàn diện. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhân Dân 115 đã hoàn thiện từng bước kỹ thuật cắm niệu quản. Các yếu tố từ người cho, người nhận và kỹ thuật mổ đều được chuẩn hóa. Thời gian phẫu thuật được rút ngắn, giảm thiểu sang chấn mô mềm. Đội ngũ phẫu thuật áp dụng các loại chỉ khâu vi phẫu chuyên dụng chất lượng cao. Chăm sóc hậu phẫu tuân thủ phác đồ hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS). Nhờ đó, bệnh nhân nhanh chóng lấy lại thể trạng và chức năng sinh hoạt bình thường. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để nhân rộng mô hình ghép thận an toàn.
5.1. Vai trò cắm niệu quản vào bàng quang ngoài lòng an toàn
Kỹ thuật cắm niệu quản vào bàng quang ngoài lòng chứng minh tính ưu việt rõ rệt. So với phương pháp trong lòng bàng quang của Politano-Leadbetter, kỹ thuật này ít xâm lấn hơn. Phẫu thuật viên không cần rạch mở toàn bộ thành bàng quang để khâu niêm mạc bên trong. Nhờ vậy, nguy cơ chảy máu ồ ạt trong lòng bàng quang được triệt tiêu. Bệnh nhân không bị kích thích co thắt bàng quang nhiều sau mổ. Thời gian mang ống thông niệu đạo được rút ngắn còn 5 đến 7 ngày. Niệu quản ghép được dẫn trực tiếp vào bàng quang theo đường đi ngắn nhất. Độ căng niệu quản được kiểm soát hoàn hảo, ngăn ngừa biến chứng hoại tử do căng kéo.
5.2. Tiêu chuẩn theo dõi và chăm sóc hậu phẫu dài hạn
Chăm sóc và theo dõi dài hạn là chìa khóa duy trì độ bền vững của thận ghép. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ chức năng thận, công thức máu và nước tiểu. Siêu âm kiểm tra hình thái thận và đường kính niệu quản mỗi tháng trong quý đầu. Ống thông JJ cần được theo dõi và rút đúng thời điểm quy định để tránh lắng cặn sỏi. Bệnh nhân được tư vấn uống đủ nước hàng ngày nhằm duy trì lưu lượng tiểu tốt. Chế độ dùng thuốc ức chế miễn dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ. Tái khám ngay khi có các triệu chứng bất thường như sốt, tiểu buốt hoặc giảm lượng nước tiểu. Sự tuân thủ điều trị giúp thận ghép hoạt động bền vững suốt nhiều năm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y +++++ TRƯƠNG HOÀNG MINH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP TRỒNG NIỆU QUẢN VÀO BÀNG QUANG THEO LICH-GRÉGOIR CẢI BIÊN TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN TỪ NGƯỜI CHO SỐNG Chuyên ngành: NGOẠI THẬN VÀ TIẾT NIỆU Mã số: 62.26 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Phạm Quang Vinh HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh TRƯƠNG HOÀNG MINH LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của: - PGS. Phạm Văn Bùi đã giảng dạy, rèn luyện cho tôi trưởng thành, biết làm khoa học, biết thực hành phẫu thuật và trực tiếp hướng dẫn tôi nghiên cứu thực hiện luận án này.
Phạm Quang Vinh đã hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu luận án này. Jean-Paul SQUIFFLET (Vương Quốc Bỉ) đã hướng dẫn và dạy tôi ghép thận đặc biệt là kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang trong ghép thận. - Xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc Học Viện Quân Y, ban lãnh đạo bệnh viện 103, bộ môn-khoa B7, phòng sau đại học và các bộ môn liên quan khác đã giúp đỡ, tạo thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. - Xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, hội đồng ghép thận Bệnh viện Nhân Dân 115, phòng kế hoạch tổng hợp, khối thận niệu, khối gây mê hồi sức, phòng nghiên cứu khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện phẫu thuật ghép thận, thực hiện thành công luận án này.
- Con xin cảm ơn bố mẹ đã nuôi dạy con. - Xin cảm ơn vợ và các con, anh em, bạn bè, người thân đã giúp đỡ cả về vật chất và tinh thần để tôi thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Trương Hoàng Minh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án và thuật ngữ Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu, sinh lý niệu quản, bàng quang và ứng dụng trong ghép thận.
Các kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang trong ghép thận từ người cho sống. Cắm lại niệu quản vào bàng quang theo đường qua ngả bàng quang trong ghép thận. Cắm lại niệu quản vào bàng quang theo đường ngoài bàng quang. Các phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên.
Kỹ thuật của Taguchi và Shanfield. Kỹ thuật của Barry, Caparros, Gibbons và cs. Một số kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang đặc biệt. Các tai biến, biến chứng của kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang trong ghép thận từ người cho sống.
Biến chứng sớm. Tắc niệu quản. Biến chứng muộn. Hẹp niệu quản tại vị trí cắm lại vào bàng quang.
Trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản. Nhiễm khuẩn niệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài trên thế giới và trong nước, những vấn đề còn tồn tại.
Những vấn đề tồn tại.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ:.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật.
Chuẩn bị bệnh nhân. Chuẩn bị dụng cụ. Quy trình kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo phương pháp Lich- Grégoir cải biên tại Bệnh viện Nhân Dân 115. Nội dung nghiên cứu:.
Đặc điểm của bệnh nhân. Kỹ thuật mổ. Kết quả sớm của phẫu thuật ghép thận. Theo dõi sau mổ và tái khám.
Biến chứng cắm lại niệu quản vào bàng quang bằng kỹ thuật Lich- Grégoir cải biên. Kết quả của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên…. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên:. Thu thập và xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của bệnh nhân. Đặc điểm của bệnh nhân nhận thận ghép. Đặc điểm của người cho thận.
Kết quả của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Kết quả phẫu thuật. Biến chứng của kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên. Biến chứng sớm.
Biến chứng muộn. Tỉ lệ thành công-thất bại của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir cải biên. Các yếu tố của người cho.
Các yếu tố của người nhận thận. Các thông số trong phẫu thuật. Các yếu tố hậu phẫu. Hoàn thiện quy trình kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận từ người cho sống tại Bệnh biện Nhân Dân 115.84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm bệnh nhân. Kết quả của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Lựa chọn kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang trên bệnh nhân ghép thận. Những vấn đề cải biên của kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir.
Kết quả của kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên. Biến chứng của kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich- Grégoir cải biên trong ghép thận từ người cho sống. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phương pháp cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégior cải biên trên bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Các yếu tố của người cho.
Các yếu tố của người nhận thận. Các thông số trong phẫu thuật. Các yếu tố hậu phẫu. Hoàn thiện quy trình kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoircải biên tại Bệnh viện Nhân Dân 115.119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT GHÉP THẬN TẠI BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 QUYẾT ĐỊNH (xét duyệt đề cương- Hội đồng đạo đức và chấp thuận của hội đồng đạo đức - khoa học trong nghiên cứu) PHỤ LỤC Phụ lục 1: Kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo Lich-Grégoir của Bộ Y Tế.
Phụ lục 2: Quy trình kỹ thuật cắm lại niệu quản vào bàng quang theo phương pháp Lich-Grégoir cải biên tại Bệnh viện Nhân Dân 115. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ BC: Bạch cầu BCh: Biến chứng BQ: Bàng quang BMI (Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể BN: Bệnh nhân BVND: Bệnh viện Nhân Dân CLS: Cận lâm sàng Cs: Cộng sự CTNT: Chạy thận nhân tạo ĐM: Động mạch HLA (Human Leukocyte antigens): Kháng nguyên bạch cầu người HS: Hồ sơ LS: Lâm sàng NKN: Nhiễm khuẩn niệu NQ: Niệu quản NT: Nước tiểu PT: Phẫu thuật STMGĐC: Suy thận mạn giai đoạn cuối Thông JJ: Thông niệu quản có 2 đầu cong TH: Trường hợp TM: Tĩnh mạch TPPM: Thẩm phân phúc mạc UIV: X- quang hệ niệu có tiêm thuốc cản quang Thuật ngữ “Trồng” trong luận án đồng nghĩa “cắm lại” ( tên tiếng anh: reimplantation). DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố nhóm tuổi người cho thận 60 3.
Thời gian thiếu máu chung của thận ghép 61 3. Số lượng động mạch của thận ghép khi thông nối 62 3. Nước tiểu sau khi mở kẹp mạch máu 64 3. Mầu sắc nước tiểu sau cắm lại niệu quản vào bàng quang 65 3.
Xét nghiệm chức năng thận khi xuất viện 67 3. Xét nghiệm chức năng thận khi tái khám kết thúc nghiên cứu 68 3. So sánh tỉ lệ rò sớm với tuổi người cho 72 3. So sánh tỉ lệ rò sớm với số lượng động mạch của thận ghép 72 3.
So sánh thời gian cắm lại niệu quản vào bàng quang với BMI 73 3. So sánh thời gian cắm lại niệu quản vào bàng quang với tiền 73 sử phẫu thuật vùng chậu 3. So sánh tỉ lệ rò sớm với dung tích bàng quang trước ghép 74 3. So sánh thời gian cắm lại niệu quản vào bàng quang với dung tích bàng quang 74 3.
So sánh tỉ lệ rò sớm và số lần mổ ghép 75 3. So sánh tỉ lệ rò sớm với kỹ thuật lấy thận 75 3. So sánh thời gian cắm lại niệu quản vào bàng quang giữa hai nhóm có và không đặt thông JJ 76 3. So sánh tỉ lệ rò sớm và đặt thông JJ 76 3.
So sánh tỉ lệ tắc niệu quản sớm với đặt thông JJ 77 3. So sánh tỉ lệ nhiễm khuẩn niệu sớm giữa nhóm có và không đặt thông JJ 77 3. So sánh thời gian cắm lại niệu quản vào bàng quang với tình trạng bàng quang 78 3. So sánh tỉ lệ rò sớm với tình trạng thành bàng quang 78 3.
So sánh tỉ lệ tắc niệu quản sớm giữa nhóm nước tiểu trong và nhóm nước tiểu hồng 79 3. So sánh thời gian lưu thông niệu đạo và tỉ lệ rò sớm 79 3. So sánh tỉ lệ nhiễm khuẩn niệu sớm và thời gian lưu thông JJ 80 3. So sánh tỉ lệ nhiễm khuẩn niệu sớm và thời gian lưu thông niệu đạo 80 3.
Kích thước niệu quản thận ghép tại bàn rửa thận 81 3. Thông số kỹ thuật tại vị trí rạch bàng quang 82 3. Chỉ định đặt thông JJ niệu quản trong mổ 83 3. Thời gian đặt các ống thông sau mổ 84 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Giới tính của người nhận thận 55 3. Phân loại BMI ở bệnh nhân nhân thận 56 3. Tiền sử phẫu thuật tại vùng chậu ở người nhận thận 56 3. Tình trạng bệnh lý tiết niệu của bệnh nhân nhận thận trước ghép 57 3.
Số lần ghép thận 58 3. Tỉ lệ bệnh nhân còn và không còn nước tiểu trước ghép thận 59 3. Phân loại dung tích bàng quang trước ghép thận 59 3. Tương hợp HLA giữa người cho và người nhận thận 60 3.
Phương pháp mổ lấy thận để ghép 61 3. Vị trí đặt thận ghép 62 3. Nhu động niệu quản sau khi mở kẹp mạch máu 63 3. Tình trạng thành bàng quang (đánh giá trong mổ) 63 3.
Tính chất tia nước tiểu 64 3. Đặt thông JJ niệu quản thận ghép 65 3. Tỉ lệ nhiễm khuẩn niệu (không triệu chứng) sớm sau mổ 66 3. Thời gian theo dõi bệnh nhân nhận thận 68 3.
Biến chứng rò sớm sau mổ 69 3. Biến chứng tắc niệu quản sớm sau mổ 70 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Hoàng Minh (n.d.). Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ket-qua-cua-phuong-phap-trong-nieu-quan-vao-bang-quang-theo-lich-gregoir-cai-bien-tren-benh-nhan-ghep-than-tu-nguoi-cho-song
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang theo Lich Grégoir cải biên trên bệnh nhân ghép thận, đánh giá hiệu quả điều trị.
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và Tiết niệu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phương pháp trồng niệu quản vào bàng quang Lich-Grégoir cải biên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.