Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng - Bệnh viện 108, Học viện Quân Y

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nội soi đại trực tràng NBI chẩn đoán polyp tuyến
Số trang:
177 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nội soi đại trực tràng NBI chẩn đoán polyp tuyến

Nội soi đại trực tràng NBI là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán sớm các bệnh lý đường tiêu hóa dưới. Kỹ thuật sử dụng ánh sáng dải tần hẹp giúp quan sát rõ hệ thống vi mạch và cấu trúc bề mặt niêm mạc. Bác sĩ dễ dàng phát hiện polyp tuyến đại trực tràng ngay từ giai đoạn kích thước nhỏ. Phương pháp này giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót tổn thương tiền ung thư. Hình ảnh hiển thị có độ tương phản cao, hỗ trợ phân biệt chính xác tổn thương tăng sản và u tuyến. Nhờ đó, quy trình nội soi giúp định hướng cắt bỏ tổn thương an toàn ngay trong khi thực hiện thủ thuật. Đây là tiêu chuẩn vàng giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư biểu mô đại trực tràng.

1.1. Giá trị của nội soi đại trực tràng NBI thế hệ mới

Nội soi đại trực tràng NBI thế hệ mới tăng cường độ sáng và độ nét của hình ảnh. Kỹ thuật tận dụng hai bước sóng 415nm và 540nm. Ánh sáng này được hấp thu mạnh bởi huyết sắc tố hemoglobin trong mao mạch niêm mạc. Bác sĩ quan sát sắc nét các mao mạch quanh hốc tuyến và mạch máu biểu mô. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt giữa tổn thương lành tính và tổn thương ác tính. Khả năng dự đoán mô bệnh học đạt độ chính xác trên 90%. Kỹ thuật giúp hạn chế tối đa các can thiệp sinh thiết không cần thiết. Quá trình thăm dò diễn ra an toàn, nhanh chóng và đạt hiệu quả lâm sàng cao cho người bệnh.

1.2. Ứng dụng phân loại NICE trong đánh giá tổn thương

Phân loại NICE là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ứng dụng trong nội soi NBI không phóng đại. Bảng phân loại dựa trên ba tiêu chí chính: màu sắc tổn thương, mạch máu biểu mô và cấu trúc bề mặt. NICE loại 1 tương ứng tổn thương tăng sản không cần cắt bỏ. NICE loại 2 phản ánh polyp tuyến đại trực tràng có loạn sản, cần can thiệp nội soi triệt để. NICE loại 3 cảnh báo nguy cơ ung thư xâm lấn sâu vào lớp dưới niêm mạc. Áp dụng phân loại NICE giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tức thì. Tiêu chuẩn này rút ngắn thời gian chẩn đoán và tối ưu hóa chi phí điều trị.

II. Phân loại Paris và Kudo pit pattern trong nội soi

Đánh giá hình thái tổn thương đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp can thiệp nội soi. Bác sĩ kết hợp phân loại tổn thương Paris và phân loại Kudo pit pattern để lập kế hoạch điều trị. Phân loại Paris mô tả hình thái đại thể bề mặt, phân biệt các tổn thương dạng polyp có cuống, không cuống hoặc dạng phẳng. Trong khi đó, phân loại Kudo đánh giá chi tiết cấu trúc hốc tuyến dưới nội soi phóng đại nhuộm màu. Sự phối hợp này giúp xác định chính xác độ sâu xâm lấn của khối u. Bác sĩ lựa chọn chính xác giữa kỹ thuật cắt polyp thông thường, cắt hớt niêm mạc EMR hoặc cắt tách dưới niêm mạc ESD.

2.1. Phân loại tổn thương Paris theo hình thái bề mặt

Phân loại tổn thương Paris phân chia các tổn thương sớm thành ba nhóm lớn: dạng lồi (Ip, Is), dạng phẳng (IIa, IIb, IIc) và dạng loét (III). Tổn thương dạng lồi có nguy cơ ác tính thấp hơn tổn thương dạng phẳng lõm. Dạng tổn thương phẳng IIc và dạng loét III mang nguy cơ xâm lấn sâu dưới niêm mạc rất cao. Việc ghi nhận đúng phân loại Paris định hướng lựa chọn dụng cụ cắt hớt phù hợp. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc thành ruột và hạn chế biến chứng thủng hoặc chảy máu. Đánh giá đúng hình thái Paris là nền tảng quan trọng trong nội soi can thiệp điều trị.

2.2. Nhận diện cấu trúc bề mặt qua phân loại Kudo pit pattern

Phân loại Kudo pit pattern khảo sát chi tiết lỗ mở của các tuyến niêm mạc đại trực tràng. Hệ thống chia thành 5 nhóm cấu trúc từ loại I đến loại V. Loại I và II đặc trưng cho niêm mạc bình thường hoặc polyp tăng sản lành tính. Loại III và IV biểu hiện tổn thương u tuyến ống hoặc u tuyến nhánh. Loại V cho thấy cấu trúc tuyến bị phá hủy, phản ánh tình trạng ung thư biểu mô xâm lấn. Phương pháp nhuộm màu indigocarmine hoặc crystal violet làm nổi bật cấu trúc pit pattern. Kỹ thuật cung cấp bằng chứng tin cậy để dự đoán bản chất vi thể trước khi có kết quả mô bệnh học.

2.3. Tương quan giữa hình thái nội soi và nguy cơ ác tính

Hình thái nội soi có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô. Các tổn thương kích thước trên 10mm, bề mặt phẳng lõm hoặc có cấu trúc Kudo loại V mang nguy cơ ác tính cao. Vị trí tổn thương tại đại tràng phải thường liên quan đến các tổn thương phẳng khó phát hiện. Việc kết hợp phân loại tổn thương Paris và Kudo pit pattern giúp tiên lượng chính xác mức độ biệt hóa tế bào. Bác sĩ nội soi xây dựng phác đồ can thiệp an toàn và cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Quy trình đánh giá chuẩn xác giúp bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chức năng đại trực tràng.

III. Đặc điểm mô bệnh học polyp tuyến và mức độ loạn sản

Khảo sát mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng xác định bản chất mọi tổn thương polyp đại trực tràng. Cấu trúc vi thể cung cấp thông tin về loại tế bào, mức độ biệt hóa và nguy cơ tiến triển ác tính. Các tổn thương bao gồm u tuyến ống, u tuyến nhánh, u tuyến ống nhánh và polyp răng cưa. Mức độ loạn sản biểu mô được phân tầng thành loạn sản độ thấp và loạn sản độ cao. Kết quả mô bệnh học là cơ sở phân loại nguy cơ ung thư của từng người bệnh. Dựa vào kết quả giải phẫu bệnh, bác sĩ thiết lập lịch theo dõi nội soi định kỳ phù hợp sau can thiệp cắt bỏ polyp.

3.1. Phân bố u tuyến ống u tuyến nhánh và polyp răng cưa

U tuyến ống chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại polyp tuyến đại trực tràng. Tổn thương u tuyến nhánh ít gặp hơn nhưng có tiềm năng ác tính cao gấp nhiều lần u tuyến ống. Dạng u tuyến ống nhánh có đặc điểm trung gian giữa hai nhóm trên. Bên cạnh đó, polyp răng cưa là nhóm tổn thương đặc thù phát triển theo con đường sinh ung thư riêng biệt. Tổn thương răng cưa thường khu trú ở đại tràng phải và dễ bị bỏ sót do bề mặt phẳng phủ nhầy. Xác định chính xác từng phân nhóm mô bệnh học giúp đánh giá toàn diện nguy cơ ung thư hóa của biểu mô đường tiêu hóa.

3.2. Đánh giá mức độ loạn sản độ thấp và loạn sản độ cao

Đánh giá mức độ loạn sản phản ánh mức độ biến đổi cấu trúc tế bào và nhân tế bào. Loạn sản độ thấp đặc trưng bởi nhân tế bào tăng sắc nhẹ, xếp thành tầng ở đáy tế bào và giữ nguyên cực tính. Ngược lại, loạn sản độ cao biểu hiện nhân dị dạng, mất cực tính, nhân chia bất thường và sắp xếp lộn xộn. Các polyp có loạn sản độ cao hoặc thành phần u tuyến nhánh được xếp vào nhóm nguy cơ cao. Trường hợp này đòi hỏi kỹ thuật cắt bỏ trọn khối và kiểm tra mép cắt an toàn. Người bệnh có loạn sản độ cao cần theo dõi nội soi sát sao nhằm phòng ngừa tái phát.

IV. Tỷ lệ đột biến gen KRAS ở bệnh nhân đại trực tràng

Đột biến gen KRAS là biến đổi phân tử phổ biến trong quá trình sinh ung thư đại trực tràng. Gen KRAS mã hóa protein G nội bào, giữ vai trò điều hòa con đường tín hiệu MAPK/ERK. Khi gen KRAS bị đột biến, protein liên tục ở trạng thái hoạt hóa, kích thích tế bào tăng sinh không kiểm soát. Phân tích đột biến KRAS trên mẫu mô polyp tuyến và khối u giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Tỷ lệ đột biến gen KRAS gia tăng theo mức độ tổn thương mô học từ polyp tuyến đến ung thư biểu mô. Xét nghiệm KRAS còn có giá trị quan trọng trong việc lựa chọn thuốc điều trị trúng đích kháng EGFR.

4.1. Tần suất đột biến gen KRAS ở polyp tuyến đại trực tràng

Đột biến gen KRAS xuất hiện sớm ngay từ giai đoạn polyp tuyến đại trực tràng. Các đột biến tập trung chủ yếu tại codon 12 và codon 13 thuộc exon 2 của gen. Polyp có kích thước lớn và cấu trúc u tuyến nhánh thường ghi nhận tỷ lệ đột biến KRAS cao hơn u tuyến ống nhỏ. Tần suất đột biến cũng gia tăng đáng kể ở nhóm tổn thương có loạn sản độ cao. Sự hiện diện của đột biến gen KRAS phản ánh tiềm năng tiến triển ác tính nhanh chóng của khối polyp. Đây là chỉ dấu sinh học giá trị giúp tiên lượng mức độ tiến triển của các tổn thương tiền ung thư.

4.2. Đặc điểm đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng

Ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng, đột biến gen KRAS chiếm tỷ lệ từ 30% đến 45%. Đột biến hay gặp nhất là dạng chuyển đổi acid amin tại codon 12 như G12D, G12V hoặc codon 13 như G13D. Khối u mang đột biến KRAS thường kháng lại các kháng thể đơn dòng kháng thụ thể EGFR như Cetuximab hay Panitumumab. Vì vậy, xét nghiệm gen KRAS là yêu cầu bắt buộc trước khi lập phác đồ hóa trị nhắm trúng đích. Đột biến gen KRAS cũng liên quan đến tiên lượng sống thêm và khả năng đáp ứng điều trị toàn thân ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng tiến xa.

V. Ý nghĩa đột biến gen BRAF trong polyp và ung thư

Gen BRAF mã hóa protein kinase nằm ngay phía dưới KRAS trong con đường truyền tín hiệu nội bào. Đột biến gen BRAF, điển hình là biến thể V600E, kích hoạt con đường MAPK độc lập với các kích thích bên ngoài. Đột biến BRAF và đột biến KRAS hầu như loại trừ lẫn nhau trong ung thư đại trực tràng. Đột biến gen BRAF là đặc trưng quan trọng của con đường sinh ung thư qua polyp răng cưa. Việc xác định đột biến BRAF cung cấp thông tin tiên lượng độc lập và hỗ trợ định hướng các liệu pháp ức chế phân tử chuyên biệt. Phân tích này hoàn thiện bức tranh sinh học phân tử của bệnh lý đại trực tràng.

5.1. Vai trò của đột biến gen BRAF qua con đường răng cưa

Đột biến gen BRAF V600E là động lực phân tử chính trong con đường sinh ung thư từ polyp răng cưa. Tổn thương dạng này thường đi kèm hiện tượng tăng methyl hóa đảo CpG (CIMP) và mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H). Đột biến BRAF làm biến đổi biểu mô niêm mạc đại tràng phải thành các tổn thương răng cưa không cuống. Quá trình tiến triển từ polyp răng cưa mang đột biến BRAF sang ung thư biểu mô diễn ra âm thầm nhưng rất nhanh. Nhận diện các tổn thương này qua nội soi và xét nghiệm gen BRAF giúp ngăn ngừa các trường hợp ung thư đại trực tràng khoảng trống.

5.2. Định hướng điều trị đích và tiên lượng bệnh học

Bệnh nhân ung thư đại trực tràng mang đột biến gen BRAF V600E thường có tiên lượng xấu hơn nhóm không mang đột biến. Khối u có xu hướng di căn phúc mạc sớm và kém đáp ứng với các phác đồ hóa trị chuẩn. Hiện nay, phác đồ kết hợp thuốc ức chế BRAF cùng thuốc kháng EGFR mang lại cải thiện thời gian sống đáng kể. Tích hợp xét nghiệm đột biến gen BRAF cùng với KRAS và đánh giá vi thể giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị toàn diện. Đây là nền tảng của y học chính xác trong quản lý polyp tuyến và ung thư đại trực tràng.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIẢI PHẪU ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.2. VAI TRÒ CỦA NỘI SOI VÀ NỒNG ĐỘ CEA HUYẾT TƯƠNG TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.2.1. Vai trò của nội soi đại trực tràng
1.2.2. Nồng độ CEA trong chẩn đoán bệnh lý đại trực tràng
1.3. TỔNG QUAN VỀ POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.3.1. Đặc điểm nội soi polyp đại trực tràng
1.3.2. Mô bệnh học polyp đại trực tràng
1.4. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.4.1. Đặc điểm hình ảnh nội soi ung thư đại trực tràng
1.4.2. Mô bệnh học ung thư đại trực tràng
1.5. CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU VÀ ĐỘT BIẾN GEN TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.5.1. Các con đường tín hiệu trong polyp và ung thư đại trực tràng
1.5.2. Đột biến gen trong polyp và ung thư đại trực tràng
1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS VÀ BRAF TRÊN POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
1.6.1. Trên thế giới
1.6.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.1.3. Vật liệu, phương tiện nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Quy trình nghiên cứu
2.2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
3.2.1. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng
3.2.2. Mối liên quan giữa vi thể với đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng
3.2.3. Mối liên quan giữa vị trí với đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng
3.2.4. Mối liên quan giữa phân loại polyp ĐTT với đặc điểm nội soi, mô bệnh học
3.2.5. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học ung thư đại trực tràng
3.3. KẾT QUẢ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
3.3.1. Kết quả đột biến gen KRAS, BRAF trong polyp đại trực tràng
3.3.2. Kết quả đột biến gen KRAS, BRAF trong ung thư đại trực tràng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
4.2.1. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng
4.2.2. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học ung thư đại trực tràng
4.3. KẾT QUẢ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG
4.3.1. Đột biến gen KRAS, BRAF trong polyp đại trực tràng
4.3.2. Đột biến gen KRAS, BRAF trong ung thư đại trực tràng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình ảnh nội soi mô bệnh học và đột biến gen kras braf trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ THỊ HOÀI NGHIÊN CỨU HÌNH ẢNH NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRÊN BỆNH NHÂN POLYP TUYẾN VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ THỊ HOÀI NGHIÊN CỨU HÌNH ẢNH NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRÊN BỆNH NHÂN POLYP TUYẾN VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: NỘI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 43 Hướng dẫn khoa học: GS. MAI HỒNG BÀNG TS. NGÔ TẤT TRUNG HÀ NỘI - 2022 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Ngô Thị Hoài luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Viện nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108, Phòng sau đại học, Bộ môn Nội tiêu hóa đã tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho tôi để được học tập - nghiên cứu tại Bộ môn của Viện và hoàn thành công trình luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn - Khoa Nội tiêu hóa và Phòng sau đại học Học viện Quân Y đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập các chứng chỉ chuyên ngành. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy và các anh chị trong Bộ môn Nội tiêu hóa – Viện điều trị các bệnh tiêu hóa, Trung tâm nghiên cứu y học Việt – Đức (VG-CARE), Khoa Giải phẫu bệnh, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Miễn dịch, Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện TƯQĐ 108 và các cơ quan có liên quan đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS.

Mai Hồng Bàng và TS. Ngô Tất Trung là hai người thầy đã trực tiếp tận tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện công trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy trong Bộ môn – Viện điều trị các bệnh nội tiêu hóa Bệnh viện TƯQĐ 108, các Thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến quý báu để hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp, người thân đã động viên, cổ vũ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu.

Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người bệnh đã gửi gắm niềm tin tới đội ngũ thầy thuốc chúng tôi! luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU ĐẠI TRỰC TRÀNG. VAI TRÒ CỦA NỘI SOI VÀ NỒNG ĐỘ CEA HUYẾT TƯƠNG TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ ĐẠI TRỰC TRÀNG.

Vai trò của nội soi đại trực tràng. Nồng độ CEA trong chẩn đoán bệnh lý đại trực tràng. TỔNG QUAN VỀ POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. Đặc điểm nội soi polyp đại trực tràng.

Mô bệnh học polyp đại trực tràng. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Đặc điểm hình ảnh nội soi ung thư đại trực tràng. Mô bệnh học ung thư đại trực tràng.

CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU VÀ ĐỘT BIẾN GEN TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Các con đường tín hiệu trong polyp và ung thư đại trực tràng. Đột biến gen trong polyp và ung thư đại trực tràng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS VÀ BRAF TRÊN POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. 41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Vật liệu, phương tiện nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 66 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa vi thể với đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa vị trí với đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng.

Mối liên quan giữa phân loại polyp ĐTT với đặc điểm nội soi, mô bệnh học. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học ung thư đại trực tràng. KẾT QUẢ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Kết quả đột biến gen KRAS, BRAF trong polyp đại trực tràng.

Kết quả đột biến gen KRAS, BRAF trong ung thư đại trực tràng. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học polyp đại trực tràng.

Đặc điểm nội soi, mô bệnh học ung thư đại trực tràng. KẾT QUẢ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF TRONG POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Đột biến gen KRAS, BRAF trong polyp đại trực tràng. Đột biến gen KRAS, BRAF trong ung thư đại trực tràng.

123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ American Joint Committee on Cancer 1 AJCC (Hiệp hội ung thư Mỹ) 2 APC Adenomatous Polyposis Coli 3 BN Bệnh nhân 4 BRAF B-Raf proto-oncogene serine/threonine kinase 5 BVTƯQĐ108 Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 Chromosomal instability pathway 6 CIN (Con đường mất ổn định nhiễm sắc thể) CpG island methylator pathway 7 CIMP (Con đường methyl hóa các đảo CpG) Cycle Thershold 8 Ct (Ngưỡng chu kỳ) Deoxyribonucleic acid 9 DNA (Phân tử axit nucleic) 10 ĐTT Đại trực tràng Epidemal Growth Factor Receptor 11 EGFR (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) Endoscopic mucosal resection 12 EMR (Nội soi cắt hớt niêm mạc) Endoscopic Submucosal Dissection 13 ESD (Nội soi cắt tách hạ niêm mạc) Japanese Classification of Colorectal, Appendiceal and 14 JCCRC Anal Carcinoma (Hiệp hội Ung thư đại trực tràng Nhật Bản) Janpanese Narrow Band Imaging Expert Team 15 JNET Classification (Phân loại của nhóm chuyên gia Nhật bản) luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 16 KRAS Kirsten rat sarcoma viral oncogene homolog 17 Kudo Kudo Pit Pattern Classification (Phân loại Kudo) Laterally speading tumors 18 LST (Các khối u lan rộng sang bên) 19 LS Loạn sản Mitogen-activated protein kinase 20 MAPK (Protein kinase kích hoạt mitogen) Microsatlelite instability 21 MSI (Con đường mất ổn định vi vệ tinh) Narrow Band Imaging International Colorectal 22 NICE Endoscopic Classification (Phân loại NICE) 23 pNA Peptide nucleic acid 24 PI3K Phosphoinositide 3-kinases Phosphatidylinositol-4,5-bisphosphate 3-kinase catalytic 25 PIK3CA subunit alpha 26 PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) 27 Pit Pattern Hình thái lỗ niêm mạc 28 RAS Rat sarcoma virus 29 RNA Ribonucleic acid 30 SMAD4 SMAD family member 4 31 UTBM Ung thư biểu mô 32 UTĐTT Ung thư đại trực tràng World Health Organization 33 WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) Tumor, Node, Metastasis 34 TNM (Hệ thống phân chia giai đoạn TNM) Transforming Growth Factor Beta Receptor 2 35 TGFBR2 (yếu tố truyền tín hiệu tăng trưởng Beta 2) luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Liên quan giữa phân loại LST và Paris polyp đại trực tràng. Phân loại giai đoạn TNM theo AJCC 8th. Các gen gây ung thư và ức chế khối u liên quan đến ung thư đại trực tràng.

Một số dạng đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng. Các thành phần phản ứng phát hiện đột biến gen KRAS. Chu kỳ luân nhiệt. Các thành phần phản ứng phát hiện đột biến gen BRAF lần 1.

Chu kỳ luân nhiệt phản ứng realtime-PCR phát hiện. Các thành phần phản ứng phát hiện đột biến gen BRAF lần 2. Chu kỳ luân nhiệt phản ứng Real-timePCR phát hiện. Phân loại giai đoạn bệnh theo WHO 2019 [40].

Phân bố tuổi đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm vị trí polyp và ung thư đại trực tràng. Đặc điểm kích thước polyp đại trực tràng.

Đặc điểm phân loại Paris, Kudo, NICE polyp đại trực tràng. Đặc điểm vi thể và phân độ polyp đại trực tràng. Độ sâu xâm lấn polyp ung thư (n=29). Mối liên quan giữa vi thể với kích thước polyp đại trực tràng.

Mối liên quan vi thể polyp ĐTT với nồng độ CEA huyết tương. Mối liên quan kích thước polyp ĐTT với nồng độ CEA huyết tương. Mối liên quan giữa vi thể với phân loại polyp đại trực tràng. 74 luan an Bảng 3.

Mối liên quan giữa vi thể với mức độ của polyp. Mối liên quan giữa vị trí với kích thước polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa vị trí polyp ĐTT với nồng độ CEA huyết tương. Mối liên quan giữa vị trí với phân loại polyp đại trực tràng.

Mối liên quan giữa phân độ với phân loại polyp đại trực tràng. Đối chiếu phân loại Kudo (IV-V) trên nội soi với giải phẫu bệnh chẩn đoán polyp ung thư. Đối chiếu phân loại Kudo (V) trên nội soi với giải phẫu bệnh chẩn đoán polyp ung thư. Đối chiếu phân loại NICE polyp ĐTT trên nội soi với giải phẫu bệnh chẩn đoán polyp ung thư.

Mối liên quan giữa phân độ polyp ĐTT với nồng độ CEA huyết tương. Dạng đại thể ung thư đại trực tràng. Dạng vi thể thể ung thư đại trực tràng. Xâm nhập mạch, thần kinh trong ung thư đại trực tràng.

Phân loại TNM ung thư đại trực tràng. Phân bố đột biến gen KRAS và BRAF ở BN polyp và UTĐTT. Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với tuổi BN polyp ĐTT. Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với vị trí polyp ĐTT 85 Bảng 3.

Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với kích thước polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với vi thể polyp ĐTT. Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với phân độ polyp ĐTT. 87 luan an Bảng 3.

Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với tuổi BN UTĐTT 88 Bảng 3. Mối liên quan giữa đột biến KRAS, BRAF với vị trí UTĐTT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Hoài (2022). Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hinh-anh-noi-soi-mo-benh-hoc-va-dot-bien-gen-kras-braf-tren-benh-nhan-polyp-tuyen-va-ung-thu-dai-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng.

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hình ảnh nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS, BRAF trên bệnh nhân polyp tuyến và ung thư đại trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter