Luận án tiến sĩ: Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng tự chế nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng - Bệnh viện Trung ương Huế

Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng lượng tự chế nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng tại BV Trung ương Huế.

Chuyên ngành

Dinh dưỡng tiết chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày
Số trang:
159 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng tiết chế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong hồi sức cấp cứu. Bệnh nhân nặng đối mặt với tình trạng dị hóa cấp tính. Quá trình viêm làm tiêu hao khối cơ nhanh chóng. Thiếu hụt năng lượng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Sử dụng liệu pháp dinh dưỡng thích hợp giúp bảo toàn cấu trúc niêm mạc ruột. Biện pháp này ngăn ngừa hiện tượng vi khuẩn chuyển vị. Đồng thời, cung cấp đủ dưỡng chất giúp duy trì hệ miễn dịch. Dinh dưỡng qua đường ruột luôn được ưu tiên hơn dinh dưỡng tĩnh mạch. Phương pháp này duy trì sinh lý tiêu hóa bình thường. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả bảo vệ hàng rào biểu mô. Bệnh nhân nhận đủ calo sẽ giảm thời gian thở máy. Tỉ lệ biến chứng suy đa tạng cũng giảm rõ rệt. Vì vậy, can thiệp dinh dưỡng sớm là chỉ định bắt buộc trong phác đồ điều trị.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng đường tiêu hóa sớm

Bắt đầu nuôi ăn sớm trong 24 đến 48 giờ đầu mang lại nhiều lợi ích. Dinh dưỡng đường tiêu hóa sớm kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại. Dòng máu nuôi dưỡng nội tạng gia tăng. Các tế bào biểu mô ruột nhận dưỡng chất trực tiếp từ lòng ruột. Quá trình này kích thích tiết chất nhầy bảo vệ và kháng thể IgA. Nhờ đó, tính toàn vẹn của niêm mạc được bảo tồn tối ưu. Nguy cơ nhiễm khuẩn huyết từ nguồn gốc tiêu hóa giảm mạnh. Bệnh nhân được nuôi ăn sớm có đáp ứng chuyển hóa ổn định hơn. Tình trạng tăng đường huyết do phản ứng stress giảm đi. Khả năng tự điều hòa miễn dịch phục hồi nhanh. Thời gian nằm tại khoa hồi sức tích cực rút ngắn đáng kể. Chi phí điều trị tổng thể giảm rõ rệt.

1.2. Nhu cầu năng lượng ở bệnh nhân hồi sức tích cực

Xác định chính xác nhu cầu năng lượng giúp tránh tình trạng nuôi ăn thiếu hoặc thừa. Bệnh nhân nặng có mức tiêu hao năng lượng cơ bản thay đổi liên tục. Hệ số tổn thương và hệ số hoạt động làm tăng tổng nhu cầu calo mỗi ngày. Mức năng lượng khuyến nghị thường dao động từ 25 đến 30 kcal/kg/ngày. Nhu cầu protein cần đạt 1.2 đến 2.0 g/kg/ngày để hạn chế mất cơ. Khi bệnh nhân bị hạn chế dịch truyền, việc cung cấp đủ calo gặp nhiều thách thức. Dung tích dạ dày giảm sút khiến người bệnh khó tiếp nhận lượng lớn thức ăn loãng. Do đó, việc ứng dụng dung dịch có mật độ calo cao trở thành giải pháp then chốt. Giải pháp này đảm bảo đủ dưỡng chất mà không gây quá tải thể tích lòng ruột.

II. Công thức dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày chuẩn

Xây dựng công thức nuôi ăn chuẩn hóa đóng vai trò quyết định trong điều trị dinh dưỡng. Dung dịch nuôi ăn cần đạt độ sánh thích hợp để lưu thông dễ dàng qua ống thông. Độ thẩm thấu phải duy trì ở mức sinh lý nhằm giảm nguy cơ kích ứng ruột. Thành phần dưỡng chất cần phân bổ đồng đều và cân đối sinh học. Nguồn nguyên liệu phải đảm bảo an toàn vệ sinh và dễ tìm kiếm tại chỗ. Việc phối hợp các nhóm chất đa lượng và vi lượng đòi hỏi quy trình tính toán khoa học. Công thức chuẩn giúp kiểm soát chính xác lượng calo dung nạp hàng ngày. Nhờ vậy, nhân viên y tế dễ dàng điều chỉnh khẩu phần theo tiến triển bệnh. Quy trình chế biến phải đảm bảo tính vô khuẩn và độ đồng nhất cao của dung dịch.

2.1. Xây dựng công thức dinh dưỡng đậm đặc năng lượng

Việc nghiên cứu và thiết lập công thức dinh dưỡng đậm đặc năng lượng giúp tối ưu thể tích nuôi ăn. Mật độ năng lượng của dung dịch đạt từ 1.2 đến 1.5 kcal/ml. Mức năng lượng này vượt trội so với các công thức nuôi ăn tiêu chuẩn thông thường. Thể tích dịch đưa vào giảm đi nhưng tổng lượng calo vẫn được đảm bảo đầy đủ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với người bệnh suy tim hoặc suy thận cấp. Quy trình phối chế sử dụng các enzym thủy phân tự nhiên nhằm giảm độ nhớt. Dung dịch tạo thành giữ được trạng thái lỏng mịn và không gây tắc ống sonde. Bệnh nhân tiếp nhận dưỡng chất thuận lợi mà không bị căng trướng thành dạ dày quá mức. Hiệu suất hấp thu dưỡng chất tại ruột non nhờ đó tăng cao.

2.2. Tỉ lệ các nhóm chất trong dung dịch cao năng lượng

Tỉ lệ phân bố năng lượng giữa các nhóm chất trong dung dịch cao năng lượng được cân đối khoa học. Năng lượng từ protein chiếm khoảng 15 đến 20% tổng năng lượng khẩu phần. Nguồn đạm có giá trị sinh học cao hỗ trợ tái tạo mô và liền vết thương. Lipid cung cấp 30 đến 35% năng lượng, ưu tiên chất béo chuỗi trung bình (MCT). MCT hấp thu nhanh qua niêm mạc ruột mà không cần nhiều muối mật và men tụy. Glucid chiếm 45 đến 55% năng lượng, cung cấp nguồn calo chính cho hoạt động tế bào. Tinh bột thủy phân một phần giúp ổn định áp lực thẩm thấu của dịch nuôi. Bên cạnh đó, dung dịch bổ sung đầy đủ vitamin nhóm B, vitamin C, kẽm và selen. Các vi chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường đáp ứng miễn dịch.

2.3. Lựa chọn nguồn thực phẩm tự chế giàu dinh dưỡng

Sử dụng nguồn thực phẩm sẵn có tại Việt Nam giúp giảm chi phí điều trị cho người bệnh. Thịt nạc gà, thịt lợn nạc và trứng gà là nguồn cung cấp đạm chất lượng cao. Sữa tươi và sữa bột y tế bổ sung thêm canxi và protein hòa tan. Gạo tẻ, bột mì và khoai tây cung cấp nguồn glucid dẻo quánh tự nhiên. Dầu thực vật như dầu đậu nành và dầu hướng dương cung cấp acid béo không no thiết yếu. Giá đỗ hoặc mầm lúa mạch được dùng để trích xuất men amylase tự nhiên. Men này giúp hóa lỏng tinh bột nhanh chóng trong quá trình nấu chín. Dung dịch sau chế biến duy trì độ lỏng tối ưu, dễ chảy qua nòng ống nhỏ. Nguồn nguyên liệu tự nhiên đem lại vị thơm ngon và phù hợp thói quen ẩm thực truyền thống.

III. Quy trình dùng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày

Quy trình nuôi dưỡng qua ống thông đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa. Kỹ thuật viên cần chuẩn bị bệnh nhân chu đáo trước mỗi cữ ăn. Vị trí đầu giường luôn được nâng cao từ 30 đến 45 độ trong suốt quá trình cho ăn. Tư thế này ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ trào ngược dịch vào đường hô hấp. Tốc độ truyền dịch được kiểm soát bằng máy tiêm điện hoặc bộ dây truyền chuyên dụng. Thao tác tráng rửa ống trước và sau ăn bằng nước chín ấm giúp chống tắc lòng ống. Nhiệt độ của thức ăn cần giữ ở mức 37 đến 40 độ C. Nhân viên điều dưỡng cần theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn và đáp ứng của người bệnh. Việc ghi chép hồ sơ dinh dưỡng cụ thể giúp đánh giá chính xác lượng hấp thu.

3.1. Kỹ thuật nuôi ăn qua sonde dạ dày đúng chuẩn

Thực hiện nuôi ăn qua sonde dạ dày đúng quy trình kỹ thuật giúp hạn chế tối đa tai biến. Ống thông chất liệu silicone hoặc polyurethane mềm mại được ưu tiên sử dụng. Vị trí đầu ống trong dạ dày phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước mỗi bữa ăn. Các phương pháp kiểm tra bao gồm nghe tiếng bọt khí hoặc đo pH dịch hút. Chế độ ăn thường bắt đầu với lượng nhỏ từ 20 đến 30 ml/giờ trong ngày đầu. Sau đó, tốc độ tăng dần theo mức độ thích ứng của đường tiêu hóa. Phương pháp truyền liên tục qua máy bơm dinh dưỡng mang lại độ an toàn cao hơn truyền ngắt quãng. Lượng dịch vào được rải đều giúp ruột hấp thu triệt để dưỡng chất. Kỹ thuật này giảm thiểu áp lực đột ngột lên thành dạ dày của người bệnh nặng.

3.2. Giám sát thể tích dịch tồn dư dạ dày GRV

Đo lường thể tích dịch tồn dư dạ dày (GRV) là bước kiểm tra an toàn định kỳ không thể thiếu. Điều dưỡng tiến hành hút dịch kiểm tra mỗi 4 đến 6 giờ một lần. Ngưỡng GRV an toàn thường được quy định dưới 200 đến 250 ml. Nếu lượng dịch tồn dư thấp, bữa ăn tiếp theo sẽ được tiến hành theo đúng kế hoạch. Lượng dịch hút ra sạch được bơm trả lại dạ dày nhằm tránh mất dịch vị và điện giải. Khi lượng dịch vượt ngưỡng cảnh báo, tốc độ nuôi ăn cần giảm bớt hoặc tạm ngưng. Việc theo dõi sát chỉ số này ngăn ngừa nguy cơ trào ngược và viêm phổi hít do sặc. Đồng thời, biến thiên của GRV phản ánh chính xác tình trạng phục hồi chức năng vận động dạ dày.

IV. Đánh giá nuôi dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày

Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng đòi hỏi sự phối hợp đa phương pháp. Đội ngũ y tế theo dõi sát sao các biến đổi về mặt thể chất và xét nghiệm. Bảng theo dõi tiến triển được cập nhật hàng ngày tại khoa phòng. Kết quả giúp bác sĩ nhận diện sớm tình trạng kém đáp ứng hoặc thiếu hụt dưỡng chất. Từ đó, các điều chỉnh về thành phần công thức được đưa ra kịp thời. Việc đánh giá bao gồm cả đáp ứng lâm sàng lẫn các chỉ tiêu sinh học chuyên sâu. Dữ liệu thu thập tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định điều trị tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là duy trì trạng thái chuyển hóa cân bằng cho bệnh nhân. Can thiệp hiệu quả giúp tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ tử vong.

4.1. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng lâm sàng

Quy trình đánh giá tình trạng dinh dưỡng lâm sàng được thực hiện toàn diện ngay khi bệnh nhân nhập viện. Bác sĩ sử dụng các thang điểm chuẩn hóa như SGA (Subjective Global Assessment) hoặc NRS-2002. Việc thăm khám trực tiếp giúp phát hiện dấu hiệu teo cơ thái dương và mất lớp mỡ dưới da. Các triệu chứng phù nề và khô niêm mạc cũng được ghi nhận chi tiết. Lực bóp tay và mức độ vận động phản ánh phần nào chức năng khối cơ bắp. Đánh giá lâm sàng thường xuyên giúp phân loại mức độ suy dinh dưỡng chính xác. Phác đồ can thiệp nhờ vậy được cá thể hóa theo nhu cầu thực tế của từng ca bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng tiến triển nặng hơn.

4.2. Khảo sát sự thay đổi cân nặng và BMI của người bệnh

Theo dõi sự thay đổi cân nặng và BMI phản ánh trực tiếp hiệu quả bù đắp năng lượng. Trọng lượng cơ thể người bệnh được đo định kỳ bằng giường cân điện tử chuyên dụng. Sự sụt giảm cân nặng ngoài ý muốn trên 5% trong một tháng là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Nhờ bổ sung dung dịch đậm đặc, tốc độ sụt cân của bệnh nhân nặng giảm rõ rệt. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được duy trì ổn định trong suốt quá trình điều trị tích cực. Các phép đo chu vi cánh tay (MAC) và bề dày nếp gấp da cơ tam đầu (TSF) cũng cho thấy sự bảo tồn mô nạc. Kết quả này chứng minh dung dịch cao năng lượng đã đáp ứng tốt nhu cầu dị hóa của cơ thể. Bệnh nhân hạn chế được tình trạng suy kiệt trầm trọng.

V. Đáp ứng từ dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày sớm

Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ tạo bước ngoặt lớn trong quá trình hồi phục của người bệnh. Các chỉ số sinh hóa máu chuyển biến tích cực sau thời gian ngắn can thiệp. Nồng độ điện giải trong huyết thanh dần trở về giới hạn bình thường. Chức năng gan và thận được hỗ trợ hiệu quả nhờ nguồn dưỡng chất cân đối. Hiện tượng dị hóa đạm giảm bớt giúp bảo tồn nguồn dự trữ protein nội sinh. Hệ miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào đều được củng cố. Tỉ lệ nhiễm trùng thứ phát giảm xuống mức thấp. Bệnh nhân có đủ thể lực để sớm cai máy thở và vận động phục hồi chức năng. Kết quả hồi phục tổng thể mang lại nhiều tín hiệu khả quan cho tiên lượng bệnh.

5.1. Phục hồi chỉ số Albumin và Prealbumin huyết thanh

Nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng vượt trội của chỉ số Albumin và Prealbumin huyết thanh sau nuôi dưỡng. Prealbumin có thời gian bán hủy ngắn (khoảng 2 ngày) nên là chỉ dấu nhạy bén cho đáp ứng dinh dưỡng cấp tính. Nồng độ Prealbumin tăng đều đặn qua các ngày điều trị, báo hiệu sự hồi phục tổng hợp protein tại gan. Albumin huyết thanh cũng dần cải thiện, giúp duy trì áp lực keo trong lòng mạch. Tình trạng thoát dịch ra khoang gian bào và phù nề mô kẽ giảm rõ rệt. Nhờ đó, tưới máu vi tuần hoàn tại các cơ quan quan trọng được cải thiện. Các xét nghiệm này chứng minh công thức cao năng lượng bù đắp hiệu quả lượng đạm bị tiêu hao. Quá trình liền sẹo và phục hồi mô tổn thương diễn ra thuận lợi hơn.

5.2. Cải thiện cân bằng nitơ và rút ngắn thời gian nằm viện

Bilan nitơ chuyển từ trạng thái âm tính sang cân bằng dương tính là minh chứng của sự phục hồi. Lượng nitơ đào thải qua nước tiểu giảm dần theo thời gian can thiệp. Cơ thể chuyển dần từ pha dị hóa phá hủy sang pha đồng hóa tái tạo mô. Tình trạng mất cơ vân được ngăn chặn hiệu quả. Bệnh nhân nhanh chóng lấy lại trương lực cơ và cải thiện sức cơ hô hấp. Thời gian thở máy xâm nhập rút ngắn trung bình từ 3 đến 5 ngày. Tỉ lệ biến chứng viêm phổi bệnh viện giảm hẳn. Nhờ vậy, thời gian điều trị tại phòng hồi sức tích cực và tổng ngày nằm viện giảm đáng kể. Hiệu quả kinh tế y tế được nâng cao, giảm bớt gánh nặng chi phí cho gia đình người bệnh.

VI. Dung nạp an toàn dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày

Độ an toàn đường tiêu hóa là tiêu chuẩn hàng đầu khi áp dụng dung dịch dinh dưỡng mới. Dung dịch đậm đặc cần đảm bảo không gây kích ứng quá mức niêm mạc ống tiêu hóa. Các thông số về độ thẩm thấu và độ nhớt được kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu sản xuất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thành phần đạm, béo và men vi sinh hỗ trợ tiêu hóa êm dịu. Người bệnh được theo dõi sát các phản ứng của thành bụng trong suốt các cữ ăn. Đội ngũ y tế xử lý linh hoạt mọi dấu hiệu bất thường để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đa số bệnh nhân duy trì được liệu trình nuôi dưỡng liên tục mà không phải ngắt quãng. Điều này khẳng định tính khả thi và an toàn của chế phẩm dung dịch cao năng lượng tự chế.

6.1. Tỉ lệ dung nạp đường tiêu hóa ở bệnh nhân nặng

Tỉ lệ dung nạp đường tiêu hóa đạt mức cao ở nhóm bệnh nhân được can thiệp đúng phác đồ. Phần lớn người bệnh dung nạp tốt thể tích dung dịch từ ngày thứ hai sau nuôi ăn. Nhu động ruột xuất hiện sớm và đều đặn, phản ánh sự phục hồi cơ năng của ống tiêu hóa. Tình trạng đầy hơi, khó tiêu hoặc ứ trệ thức ăn tại dạ dày xảy ra ở tỉ lệ rất thấp. Các biểu hiện kích ứng niêm mạc ruột hầu như không xuất hiện nhờ áp lực thẩm thấu phù hợp. Khả năng dung nạp tốt giúp quá trình nuôi ăn không bị gián đoạn giữa chừng. Bệnh nhân hấp thu trọn vẹn khẩu phần dinh dưỡng đã đề ra theo kế hoạch. Điều này tạo nền tảng vững chắc để chuyển sang chế độ ăn đường miệng sớm hơn.

6.2. Kiểm soát rối loạn tiêu hóa khi nuôi ăn qua ống thông

Xử trí và kiểm soát rối loạn tiêu hóa khi nuôi ăn qua ống thông là nhiệm vụ quan trọng. Tiêu chảy là biến chứng hay gặp, thường do tốc độ truyền nhanh hoặc nhiễm khuẩn thức ăn. Việc tuân thủ quy tắc vô khuẩn và điều chỉnh tốc độ truyền giúp đẩy lùi tình trạng này. Khi người bệnh bị chướng bụng hoặc buồn nôn, điều dưỡng sẽ kiểm tra lại nồng độ và nhiệt độ dịch ăn. Bổ sung men vi sinh và chất xơ hòa tan hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn chí đường ruột. Nhờ các biện pháp phòng ngừa chủ động, tỉ lệ xuất hiện biến chứng tiêu hóa giảm xuống dưới 10%. Đa số các rối loạn đều ở mức độ nhẹ và thoái lui nhanh chóng sau can thiệp điều chỉnh. Liệu pháp nuôi ăn duy trì tính an toàn và hiệu quả cao.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Các chữ viết tắt và ký hiệu trong luận án
Danh mục bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các sơ đồ
Danh mục các ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Vai trò và nhu cầu các chất dinh dưỡng đối với bệnh nhân nặng
1.1.1. Vai trò của dinh dưỡng trong điều trị bệnh nhân nặng
1.1.2. Nhu cầu các chất dinh dưỡng cho bệnh nhân cần dinh dưỡng hỗ trợ
1.2. Các phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện
1.2.1. Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch
1.2.2. Nuôi dưỡng qua đường tiêu hoá
1.3. Các chế độ ăn nuôi dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện
1.3.1. Chế độ ăn lỏng tinh khiết (Clear liquid diets) chứa một lượng ít không đầy đủ chất dinh dưỡng
1.3.2. Chế độ ăn lỏng đầy đủ chất dinh dưỡng (Full liquid diets)
1.3.3. Chế độ ăn nghiền/xay nhuyễn (Pureed diets)
1.3.4. Chế độ ăn mềm nhừ (Mechanical soft diets)
1.3.5. Chế độ ăn thông thường (Regular or General diets)
1.3.6. Chế độ ăn được chấp nhận (Diet as tolerated)
1.4. Các công thức dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông
1.4.1. Những đặc tính của công thức nuôi ăn qua ống thông
1.4.2. Công thức chuẩn
1.4.3. Công thức đặc biệt
1.5. Một số sản phẩm có thể chế biến thành dung dịch nuôi ăn qua ống thông hiện có tại Việt Nam
1.6. Một số yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng hỗ trợ cho bệnh nhân nặng trong bệnh viện
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp xây dựng công thức, quy trình chế biến sản phẩm dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng, sẵn có tại Việt Nam
2.1.1. Cách lựa chọn các loại thực phẩm Việt Nam để chế biến dung dịch trong nghiên cứu
2.1.2. Phương pháp thiết kế xây dựng công thức
2.1.3. Phương pháp thiết kế xây dựng quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Chất liệu nghiên cứu
2.3.1. Dung dịch cao năng lượng tự chế tại bệnh viện Trung ương Huế
2.3.2. Sản phẩm dinh dưỡng Calo Sure
2.3.3. Dụng cụ nuôi dưỡng và cân đo bệnh nhân
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Thiết kế nghiên cứu
2.4.2. Phương pháp nuôi dưỡng
2.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá
2.4.4. Xử lý số liệu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả xây dựng công thức và quy trình chế biến dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng có sẵn ở Việt Nam
3.1.1. Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch
3.1.2. Quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông
3.1.3. Kết quả cảm quan của dung dịch
3.1.4. Một số vi khuẩn chỉ điểm đối với an toàn vệ sinh của dung dịch
3.1.5. Giá trị dinh dưỡng và kinh tế của sản phẩm
3.2. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu khi nhập viện
3.2.1. Phân loại bệnh
3.2.2. Các biểu hiện bệnh lý trên lâm sàng và cận lâm sàng
3.2.3. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân trước khi nuôi dưỡng qua ống thông
3.3. Hiệu quả dinh dưỡng của dung dịch nghiên cứu trên bệnh nhân được nuôi dưỡng qua ống thông trong thời gian nằm viện tại bệnh viện Trung ương Huế
3.3.1. Đánh giá sự dung nạp khẩu phần ăn của bệnh nhân
3.3.2. Đánh giá sự thay đổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau khi nuôi dưỡng qua ống thông
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Những đặc điểm nổi trội của dung dịch tự chế bằng thực phẩm địa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng
4.1.1. Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch tự chế
4.1.2. Quy trình kỹ thuật thao tác chế biến dung dịch
4.1.3. Đánh giá về cảm quan và vệ sinh an toàn thực phẩm của dung dịch tự chế
4.1.4. Đánh giá sự tiện ích và hiệu quả kinh tế của sản phẩm
4.2. Đánh giá bệnh nhân trước khi can thiệp
4.2.1. Đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu
4.2.2. Các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng liên quan đến dinh dưỡng
4.2.3. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trước khi nuôi dưỡng qua ống thông
4.3. Hiệu quả nuôi dưỡng qua ống thông cho bệnh nhân nặng của dung dịch tự chế
4.3.1. Sự dung nạp khẩu phần ăn trong thời gian nuôi dưỡng
4.3.2. Sự thay đổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau nuôi dưỡng
4.4. Tính khả thi của dung dịch tự chế bằng thực phẩm địa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ VỀ NỘI DUNG CHỦ YẾU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng của dung dịch cao năng lượng tự chế nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng tại bệnh viện trung ương huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO DUC VA DAO TAO - BO QUOC PHONG HOC VIEN QUAN Y VŨ THỊ BẮC HÀ NGHIÊN CỨU HIỆU QUA DINH DUONG CUA DUNG DICH CAO NANG LUQNG TU CHE NUOI DUONG SOM QUA ONG THONG DA DAY CHO BENH NHAN NANG TAI BENH VIEN TRUNG UONG HUE LUẬN ÁN TIÉN SĨ Y HỌC HA NOI 2010 BỘ GIAO DUC VA DAO TAO - BO QUOC PHONG HOC VIEN QUAN Y VŨ THỊ BẮC HÀ NGHIÊN CỨU HIỆU QUA DINH DUONG CUA DUNG DICH CAO NANG LUQNG TU CHE NUOI DUONG SOM QUA ONG THONG DA DAY CHO BENH NHAN NANG TAI BENH VIEN TRUNG UONG HUE Chuyén nganh: Dinh dưỡng tiết chế Mã số : 62 72 73 01 LUAN AN TIEN Si Y HOC Người hướng dẫn khoa học : 1. Nguyễn Thanh Chò 2. Phạm Như Thế HÀ NỘI 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN VŨ THỊ BÁC HÀ LỜI CẢM ƠN Hoàn thành được bản luận án này tôi đã nhận được sự giúp đố, hỗ trợ chân tình và có hiệu quả của rất nhiều cá nhân và tập thé, cua cdc thay cô giáo, các bạn đồng nghiệp gân xa. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đảng uỷ, Ban Giám đốc, phòng Sau đại học- Học viện Quân Y, Đảng uỷ, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện dé tài nghiên cứu. Tôi xin đặc biệt cám ơn PGS.

Nguyễn Thanh Chò - Chủ nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng Học viện Quân Y va GS. Pham Nhe Thế - nguyên Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin vô cùng cám ơn PGS. Trần Văn Tập - nguyên chủ nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng Học viện Quân Y đã tận tình động viên, giúp đỡ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu giúp tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn các nhà khoa học, các thầy, các cô và các đông nghiệp đã chia sẻ và có nhiễu ý kiến đóng góp giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp khoa Dinh dưỡng, Ban Giám đốc Trung tâm Huyết học truyền máu, tập thể khoa Cấp cứu Hồi sức, tập thể khoa Sinh hoá, tập thể khoa Chống nhiễm khuẩn, phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện Trung ương Huế đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi luôn ghỉ nhớ công ơn của mọi thành viên trong gia đình cha, mẹ, chong, con, anh, chị, em tôi đã chia sẻ, động viên hỗ trợ tôi để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng tôi xin có lời cảm ơn đến các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân trong nghiên cứu này.

Hà nội, ngày 19 thang 5 nam 2010 TAC GIA LUAN AN VŨ THỊ BẮC HÀ CAC CHU VIET TAT VA KY HIEU TRONG LUAN AN AF Alb BEE BMI BN CHO g/l HDL ht IDI IF Kcal LDL MCT mOsm NCI NC2 NĐC NDOT SLDD Age - Tuổi Activities Factor - Yếu tố hoạt động Albumin Basal Energy Expenditure - Nhu cầu năng lượng cơ bản Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể Bệnh nhân Cholesterol gam/lit Hight - Chiều cao High Density Lipoprotein Huyét thanh International Diabet Institude - Vién nghiên cứu Dai thao đường quéc té Injury Factor - Yếu tố tổn thương Kilocalo Kilogam Low Density Lipoprotein Medium Chain Triglycerid - Triglycerid mạch vừa miliosmol Nhóm nghiên cứu I Nhóm nghiên cứu 2 Nhóm đối chứng Nuôi dưỡng ống thông Số lượng dung dịch TBMMN TF TG tp Tai bién mạch máu não Thermal Factor - Yéu t6 nhiét d6 Triglycerid Toan phan Weitgh - Trọng lượng cơ thé MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt và ký hiệu trong luận án Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các ảnh DAT VAN DE Chuong 1: TONG QUAN TAI LIEU 1. Vai trò và nhu cầu các chất dinh dưỡng đối với bệnh nhân nặng 1. Vai trò của dinh dưỡng trong điều trị bệnh nhân nặng 1. Nhu cầu các chất dinh dưỡng cho bệnh nhân cần dinh dưỡng hỗ trợ 1.

Các phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện 1. Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch 1. Nuôi dưỡng qua đường tiêu hoá 1. Các chế độ ăn nuôi dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện 1.

Chế độ ăn lỏng tỉnh khiết (Clear liquid diets) chứa một lượng ít không đầy đủ chất dinh dưỡng Trang ll 12 14 25 25 1. Chế độ ăn lỏng đầy đủ chất dinh dưỡng (Full liquid diets) 1. Chế độ ăn nghiền/xay nhuyễn (Pureed diets) 1. Chế độ ăn mềm nhừ (Mechanical soft diets) 1.

Chế độ ăn thông thường (Regular or General diets) 1. Chế độ ăn được chấp nhan (Diet as tolerated) 1. Các công thức dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 1. Những đặc tính của công thức nuôi ăn qua ống thông 1.

Công thức chuẩn 1. Công thức đặc biệt 1. Một số sản phẩm có thế chế biến thành dung dịch nuôi ăn qua ống thông hiện có tại Việt nam 1. Một số yếu tố ảnh hướng đến dinh dưỡng hỗ trợ cho bệnh nhân nặng trong bệnh viện Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Phương pháp xây dựng công thức, quy trình chế biến sản phẩm dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng, sẵn có tại Việt Nam 2. Cách lựa chọn các loại thực phẩm Việt Nam đề chế biến dung dịch trong nghiên cứu 2. Phương pháp thiết kế xây dựng công thức 25 26 26 26 26 27 27 27 30 31 31 31 32 32 32 33 34 34 34 39 2. Phương pháp thiết kế xây dựng quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 2.

Đối tượng nghiên cứu 2. Chất liệu nghiên cứu 2. Dung dịch cao năng lượng tự chế tại bệnh viện Trung ương Huế 2. Sản phẩm dinh dưỡng Calo Sure 2.

Dụng cụ nuôi dưỡng và cân đo bệnh nhân 2. Phương pháp nghiên cứu 2. Thiết kế nghiên cứu 2. Phương pháp nuôi dưỡng 2.

Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá 2. Xử lý số liệu nghiên cứu Chương 3 : KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 3. Kết quá xây dựng công thức và quy trình chế biến dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng có sẵn ở Việt Nam 3. Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch 3.

Quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 3. Kết quả cảm quan của dung dịch 3. Một số vi khuẩn chỉ điểm đối với an toàn vệ sinh của dung dịch 3. Giá trị dinh dưỡng và kinh tế của sản phẩm 3.

Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu khi nhập viện 3. Phân loại bệnh 3. Các biểu hiện bệnh lý trên lâm sàng và cận lâm sàng 3. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 3.

Hiệu quả dinh dưỡng của dung dịch nghiên cứu trên bệnh nhân được nuôi dưỡng qua ống thông trong thời gian nằm viện tại bệnh viện Trung ương Huế 3. Đánh giá sự dung nạp khâu phần ăn của bệnh nhân 3. Đánh giá sự thay đổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau khi nuôi dưỡng qua ống thông Chương 4: BÀN LUẬN 4. Những đặc điểm nỗi trội của dung dịch tự chế bằng thực phẩm địa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng 4.

Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch tự chế 4. Quy trình kỹ thuật thao tác chế biến dung dịch 4. Đánh giá về cảm quan và vệ sinh an toàn thực phẩm của dung dịch tự chế 4. Đánh giá sự tiện ích và hiệu quả kinh tế của sản phẩm 4.

Đánh giá bệnh nhân trước khi can thiệp 4. Đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu 4. Các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng liên quan đến dinh dưỡng 4. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 74 74 77 81 81 85 97 97 97 101 101 105 107 107 108 110 4.

Hiệu quả nuôi dưỡng qua ống thông cho bệnh nhân nặng của dung dịch tự chế 4. Sự dung nạp khẩu phần ăn trong thời gian nuôi dưỡng 4. Sự thay đổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau nuôi dưỡng 4. Tính khả thi của dung dịch tự chế bằng thực phẩm địa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày KÉT LUẬN KHUYÉN NGHỊ DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ VE NOI DUNG CHU YEU VÀ KET QUÁ NGHIÊN CỨU CUA LUAN AN TAI LIEU THAM KHAO PHY LUC 113 113 114 122 125 128 129 130 143 Bảng 2.8 DANH MUC BANG Tén bang Thành phần dinh dưỡng trong 100 gam mỗi loại thực phẩm sử dụng trong nghiên cứu Đánh giá sự sụt giảm cân nặng theo Blackburn Kết quá các xét nghiệm chỉ số lipid máu lúc đói của người bình thường Công thức và thành phần các chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ống thông So sánh tính cân đối khẩu phần ăn của các chất dinh dưỡng trong công thức nghiên cứu với đặc tính cơ bản của công thức nuôi dưỡng qua ống thông Hàm lượng các khoáng chất trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ống thông Hàm lượng các vitamin trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ông thông Tỷ lệ bệnh nhân bị tắc ống thông khi sử dụng dung dịch tự chế Kết quả kiểm tra vi sinh trong sản phẩm cao năng lượng sau khi chế biến và các mẫu lưu trong thời gian nghiên cứu So sánh thành phần các chất dinh dưỡng của dung dịch tự chế với các sản phẩm nhập ngoại vào thời điểm nghiên cứu So sánh giá thành của dung dịch tự chế với các sản phẩm nhập ngoại vào thời điểm nghiên cứu Trang 37-38 56 58 62 63 64 65 71 71 72 73 Bảng Tên bảng Trang 3.9 Tuổi trung bình của các nhóm 74 3.10 Tỷ lệ bệnh nhân có các triệu chứng bệnh lý trên lâm sàng trong thời gian điều trị 75 3.11 Ty lệ bệnh nhân có biểu hiện bệnh lý trên xét nghiệm cận lâm sàng trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 76 3.12 Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân theo BMI 77 3.13 Cân nặng trung bình của bệnh nhân theo nhóm và theo tình trạng dinh dưỡng thời điểm trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 78 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Bách Hà (2010). Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-dinh-duong-cua-dung-dich-cao-nang-luong-tu-che-nuoi-duong-som-qua-ong-thong-da-day-cho-benh-nhan-nang-tai-benh-vien-trung-uong-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng lượng tự chế nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng tại BV Trung ương Huế.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng tiết chế. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng qua ống thông dạ dày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter