Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ ứng dụng điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm - Trường ĐH Y Dược TP.HCM

Nghiên cứu giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng, tập trung vào giải pháp phẫu thuật hiệu quả.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải phẫu Eo Nhĩ: Cấu trúc và Vai trò Quan trọng Tai Giữa
Số trang:
183 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải phẫu Eo Nhĩ Cấu trúc và Vai trò Quan trọng Tai Giữa

Nghiên cứu sâu về giải phẫu eo nhĩ là nền tảng. Vùng eo nhĩ đóng vai trò then chốt trong sinh lý tai giữa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thông khí tai giữa. Hiểu rõ cấu trúc phức tạp của vùng này giúp nhận diện nguyên nhân nhiều bệnh lý. Đặc biệt, các bệnh viêm tai giữa mạn tính thường liên quan đến eo nhĩ. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về các thành phần giải phẫu. Phân tích bao gồm cả những cấu trúc vi mô ảnh hưởng đến chức năng. Đây là bước quan trọng để phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Eo nhĩ liên quan mật thiết đến sự ổn định của hòm nhĩ. Sự tắc nghẽn hoặc biến đổi giải phẫu eo nhĩ có thể dẫn đến rối loạn chức năng vòi nhĩ. Điều này gây ra tình trạng viêm tai giữa mạn tính kéo dài. Luận án tập trung vào việc mô tả chính xác các đặc điểm của eo nhĩ. Từ đó, xác định các yếu tố nguy cơ cho bệnh lý túi lõm màng nhĩ. Sự hiểu biết này là cần thiết cho các phẫu thuật tai giữa. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

1.1. Đặc điểm giải phẫu vùng eo nhĩ

Vùng eo nhĩ bao gồm nhiều cấu trúc phức tạp. Các nếp niêm mạc, dây chằng, và xương nhỏ tạo thành. Đây là cầu nối giữa thượng nhĩ và trung nhĩ. Luận án mô tả chi tiết chiều dài, chiều rộng của eo nhĩ. Phân tích các mối liên quan giữa các cấu trúc giải phẫu. Ví dụ như nếp búa trước, nếp búa-đe, nếp cân nhĩ. Những cấu trúc này định hình không gian của eo nhĩ. Chúng ảnh hưởng đến luồng không khí đi qua. Nghiên cứu thực hiện trên xương thái dương phẫu tích. Điều này mang lại dữ liệu chính xác về kích thước và hình dạng. Đặc điểm giải phẫu eo nhĩ có thể khác biệt giữa các cá thể. Sự đa dạng này tác động đến khả năng thông khí. Hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này giúp chẩn đoán tốt hơn. Phẫu thuật tai giữa có thể được lên kế hoạch chính xác. Tránh các biến chứng liên quan đến tổn thương cấu trúc eo nhĩ.

1.2. Chức năng eo nhĩ trong thông khí tai giữa

Thông khí tai giữa là quá trình thiết yếu. Nó duy trì áp suất ổn định trong hòm nhĩ. Eo nhĩ đóng vai trò như một van điều hòa. Nó kiểm soát luồng không khí đi vào và ra khỏi thượng nhĩ. Rối loạn thông khí tai giữa thường bắt nguồn từ eo nhĩ. Sự hẹp hoặc tắc nghẽn eo nhĩ cản trở dòng khí. Điều này dẫn đến sự chênh lệch áp suất. Kết quả là tạo ra túi lõm màng nhĩ. Tình trạng này có thể tiến triển thành viêm tai giữa mạn. Nếu không được điều trị, có nguy cơ cholesteatoma. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của eo nhĩ. Nó là con đường vi thông khí chính của tai giữa. Bất kỳ sự thay đổi nào tại eo nhĩ đều ảnh hưởng chức năng. Luận án khám phá mối liên hệ này. Nó cung cấp bằng chứng cho vai trò của eo nhĩ trong bệnh sinh. Mục tiêu là cải thiện thông khí tai giữa. Đây là yếu tố then chốt trong điều trị viêm tai giữa mạn.

II.Viêm Tai Giữa Mạn Túi Lõm Bệnh sinh và Hậu quả Nghiêm trọng

Viêm tai giữa mạn túi lõm là một bệnh lý phức tạp. Nó thường gây ra nhiều vấn đề sức khỏe thính giác. Tình trạng này đặc trưng bởi sự co rút của màng nhĩ. Túi lõm màng nhĩ hình thành do áp suất âm kéo dài trong hòm nhĩ. Nguyên nhân chính là rối loạn chức năng vòi nhĩ. Điều này dẫn đến thông khí tai giữa kém. Vùng thượng nhĩ thường bị ảnh hưởng đầu tiên. Sự co kéo màng nhĩ tạo ra một túi. Túi này có thể tích tụ vảy sừng chết. Theo thời gian, nó có thể phát triển thành cholesteatoma. Cholesteatoma là một khối u lành tính nhưng có khả năng phá hủy xương. Nó gây tổn thương chuỗi xương con và cấu trúc tai giữa. Do đó, hiểu rõ bệnh sinh là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Luận án đi sâu vào cơ chế hình thành. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện điều trị phẫu thuật tai giữa. Mục tiêu là loại bỏ túi lõm và ngăn ngừa tái phát.

2.1. Cơ chế hình thành túi lõm màng nhĩ

Túi lõm màng nhĩ phát triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là do thông khí tai giữa bị suy giảm. Sự tắc nghẽn eo nhĩ đóng góp đáng kể. Khi vòi nhĩ hoạt động kém, không khí không vào được hòm nhĩ. Áp suất âm liên tục hình thành. Màng nhĩ bị kéo vào phía trong. Đặc biệt, màng chùng thường bị co rút trước. Đây là vùng mỏng và yếu hơn của màng nhĩ. Túi lõm có thể nằm ở nhiều vị trí. Phổ biến nhất là túi lõm màng chùng. Các nếp gấp niêm mạc và dây chằng trong eo nhĩ cản trở thông khí. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành túi lõm. Nghiên cứu của luận án làm sáng tỏ quá trình này. Nó cung cấp bằng chứng về vai trò của giải phẫu eo nhĩ. Việc hiểu rõ cơ chế giúp định hướng điều trị. Mục tiêu là khôi phục thông khí tai giữa tự nhiên. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh lý.

2.2. Rối loạn thông khí tai giữa và biến chứng

Rối loạn thông khí tai giữa gây ra nhiều biến chứng. Túi lõm màng nhĩ là một trong số đó. Nếu không được kiểm soát, túi lõm có thể sâu hơn. Nó có thể xâm lấn vào các khoang thượng nhĩ. Cholesteatoma là biến chứng nguy hiểm nhất. Đây là sự phát triển bất thường của biểu bì. Nó có khả năng phá hủy xương sào bào và xương con. Điều này dẫn đến giảm thính lực nghiêm trọng. Có thể gây ra các biến chứng nội sọ nguy hiểm. Việc ngăn chặn cholesteatoma là ưu tiên hàng đầu. Thông khí tai giữa kém còn dẫn đến viêm tai giữa mạn tính. Màng nhĩ bị xẹp dính, mất đàn hồi. Rối loạn chức năng vòi nhĩ góp phần vào chu trình bệnh lý. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khôi phục thông khí. Nó là chìa khóa để bảo vệ tai giữa khỏi tổn thương. Phẫu thuật tai giữa thường tập trung vào mục tiêu này. Mục đích là loại bỏ bệnh và tái tạo cấu trúc.

III.Chẩn đoán Hình ảnh Eo Nhĩ Vai trò của CT Scan Tai Giữa

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Đặc biệt là CT scan xương thái dương. Nó giúp đánh giá chính xác giải phẫu eo nhĩ. CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết về các cấu trúc xương. Nó cho phép phát hiện sớm tổn thương liên quan đến viêm tai giữa mạn. Túi lõm màng nhĩ, hẹp eo nhĩ, hay cholesteatoma đều có thể được nhìn thấy. Hình ảnh cắt lớp điện toán là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Từ đó, cải thiện kết quả điều trị. Luận án đánh giá giá trị chẩn đoán của CT scan. Nó đối chiếu kết quả hình ảnh với thực tế phẫu thuật. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. CT scan cũng giúp xác định mức độ phá hủy xương. Nó dự báo nguy cơ và biến chứng của bệnh. Thông tin này rất quan trọng cho phẫu thuật tai giữa. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

3.1. Ứng dụng CT scan trong đánh giá eo nhĩ

CT scan xương thái dương cung cấp hình ảnh 3D chi tiết. Nó cho phép bác sĩ hình dung rõ ràng eo nhĩ. Các mặt cắt ngang, dọc, và tái tạo đa lát cắt (MPR) được sử dụng. Điều này giúp đánh giá kích thước và hình dạng của eo nhĩ. CT scan có thể phát hiện sự hẹp hoặc tắc nghẽn eo nhĩ. Nó cũng cho thấy tình trạng xương chũm và hòm nhĩ. Đặc biệt, CT scan giúp xác định vị trí túi lõm màng nhĩ. Nó đánh giá mức độ co rút và xâm lấn. Phát hiện sớm các thay đổi giải phẫu là rất quan trọng. Điều này giúp can thiệp kịp thời. Ngăn chặn sự tiến triển của viêm tai giữa mạn. Luận án phân tích chi tiết cách sử dụng CT scan. Nó đề xuất các tiêu chí để đánh giá tổn thương eo nhĩ. Ứng dụng này tối ưu hóa chẩn đoán trước phẫu thuật. Điều này hỗ trợ quá trình tạo hình màng nhĩ hiệu quả.

3.2. Phát hiện tổn thương và cholesteatoma

CT scan có khả năng phát hiện tổn thương sớm. Nó giúp xác định sự có mặt của cholesteatoma. Cholesteatoma là khối u biểu bì phá hủy xương. Nó thường phát triển từ túi lõm màng nhĩ. Trên CT scan, cholesteatoma thường hiển thị dưới dạng khối mô mềm. Nó có thể ăn mòn xương sào bào hoặc xương con. Hình ảnh rõ ràng về sự phá hủy xương là cực kỳ hữu ích. Nó giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phẫu thuật tai giữa. Phát hiện sớm cholesteatoma giúp giảm thiểu biến chứng. Luận án chứng minh giá trị của CT scan trong việc này. Nó đối chiếu kết quả CT với kết quả phẫu thuật. Độ chính xác cao của CT scan được khẳng định. Công nghệ này là công cụ không thể thiếu. Nó giúp định hướng điều trị viêm tai giữa mạn một cách hiệu quả nhất.

IV.Điều Trị Phẫu Thuật Hiệu quả Can thiệp Eo Nhĩ trong VTG Mạn

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Đặc biệt đối với viêm tai giữa mạn túi lõm. Can thiệp vào eo nhĩ là một kỹ thuật quan trọng. Mục tiêu là khôi phục thông khí tai giữa. Đồng thời loại bỏ túi lõm và ngăn ngừa cholesteatoma. Luận án tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật. Phân tích hiệu quả của việc mở thông eo nhĩ. Phương pháp này nhằm cải thiện chức năng của tai giữa. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng lâm sàng. Nó cho thấy lợi ích của việc can thiệp trực tiếp vào eo nhĩ. Phẫu thuật tai giữa thành công đòi hỏi kỹ năng cao. Nó cần hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Mục đích là loại bỏ bệnh lý. Sau đó tái tạo các cấu trúc bị tổn thương. Đặc biệt là tạo hình màng nhĩ. Điều này giúp bệnh nhân cải thiện thính lực và chất lượng cuộc sống.

4.1. Kỹ thuật mở thông eo nhĩ và tạo hình màng nhĩ

Kỹ thuật mở thông eo nhĩ là một phần quan trọng. Nó thường được kết hợp trong phẫu thuật tai giữa. Mục tiêu chính là khôi phục đường thông khí tự nhiên. Điều này giải phóng sự tắc nghẽn trong eo nhĩ. Giúp điều hòa áp suất trong hòm nhĩ. Sau khi mở thông, việc tạo hình màng nhĩ là cần thiết. Nó tái tạo lại màng nhĩ bị tổn thương. Tạo hình màng nhĩ có thể bao gồm vá màng nhĩ. Hoặc sử dụng vật liệu tự thân để phục hồi cấu trúc. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Luận án mô tả chi tiết quy trình phẫu thuật. Nó phân tích các phương pháp mở thông eo nhĩ. Đánh giá ưu nhược điểm của từng kỹ thuật. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là trong việc ngăn ngừa tái phát túi lõm. Điều này góp phần vào thành công lâu dài của điều trị.

4.2. Kết quả điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật trên nhóm bệnh nhân. Các bệnh nhân được chẩn đoán viêm tai giữa mạn túi lõm. Họ đã trải qua phẫu thuật mở thông eo nhĩ. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao. Thông khí tai giữa được cải thiện đáng kể. Túi lõm màng nhĩ được loại bỏ hoàn toàn. Tỷ lệ tái phát bệnh lý túi lõm giảm. Điều này cho thấy hiệu quả của phương pháp. Cải thiện thính lực cũng là một yếu tố quan trọng. Nhiều bệnh nhân báo cáo cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, không có trường hợp cholesteatoma tái phát. Kết quả này khẳng định giá trị của việc can thiệp eo nhĩ. Luận án cung cấp dữ liệu lâm sàng thuyết phục. Nó là cơ sở cho các hướng dẫn điều trị tương lai. Phẫu thuật tai giữa cần tập trung vào giải quyết tận gốc. Giải quyết vấn đề thông khí. Từ đó, phòng ngừa biến chứng nặng nề.

V.Tầm quan trọng Nghiên cứu Tiến bộ Y học Tai Mũi Họng

Nghiên cứu này mang lại giá trị khoa học to lớn. Nó đóng góp vào sự hiểu biết về giải phẫu tai giữa. Đặc biệt là về eo nhĩ và vai trò của nó. Luận án cung cấp dữ liệu mới và chính xác. Nó làm rõ mối liên hệ giữa eo nhĩ và viêm tai giữa mạn túi lõm. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh. Từ đó, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Tai Mũi Họng. Luận án không chỉ dừng lại ở mô tả. Nó còn ứng dụng các phát hiện vào thực hành lâm sàng. Việc đánh giá hiệu quả của phẫu thuật mở thông eo nhĩ. Đây là điểm nhấn quan trọng. Nó mở ra hướng điều trị mới. Giúp các bác sĩ có thêm lựa chọn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh tai giữa.

5.1. Đóng góp của luận án vào hiểu biết giải phẫu tai giữa

Luận án cung cấp một bản đồ giải phẫu chi tiết về eo nhĩ. Các đo đạc và mô tả chính xác là nền tảng. Điều này bổ sung kiến thức về giải phẫu tai giữa. Đặc biệt là cấu trúc vi mô ảnh hưởng đến thông khí tai giữa. Nghiên cứu xác định các biến thể giải phẫu cá nhân. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm với bệnh lý. Các phát hiện này rất hữu ích cho sinh viên y khoa. Cũng như cho các bác sĩ phẫu thuật tai giữa. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp thực hiện phẫu thuật an toàn hơn. Nó tối ưu hóa quá trình tạo hình màng nhĩ. Từ đó, cải thiện tỷ lệ thành công. Luận án là tài liệu tham khảo quý giá. Nó góp phần vào việc đào tạo chuyên sâu về Tai Mũi Họng. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về eo nhĩ. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật can thiệp mới.

5.2. Hướng phát triển mới trong điều trị viêm tai giữa

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Nó định hướng các phương pháp điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm. Việc tập trung vào eo nhĩ là một cách tiếp cận hiệu quả. Đặc biệt là trong việc ngăn ngừa cholesteatoma. Phẫu thuật mở thông eo nhĩ sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn. Kết hợp với các kỹ thuật tạo hình màng nhĩ hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Nghiên cứu khuyến khích việc sử dụng CT scan chuyên biệt. Mục đích là đánh giá eo nhĩ trước phẫu thuật. Từ đó, cá nhân hóa kế hoạch điều trị cho từng bệnh nhân. Luận án cũng gợi ý các nghiên cứu trong tương lai. Có thể tập trung vào vật liệu mới cho tạo hình. Hoặc các phương pháp ít xâm lấn hơn. Mục tiêu là không ngừng nâng cao hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân viêm tai giữa mạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu eo nhĩ
1.2. Hình ảnh thượng nhĩ trên CT scan xương thái dương
1.3. Bệnh lý viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng
1.4. Các phương pháp phẫu thuật điều trị VTG mạn túi lõm màng chùng
1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nhóm phẫu tích
2.2. Nhóm phẫu thuật
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Giải phẫu eo nhĩ qua phẫu tích xương thái dương
3.2. Giá trị chẩn đoán tổn thương eo nhĩ trên CT scan đối chiếu với phẫu thuật
3.3. Đánh giá kết quả phẫu thuật VTG mạn có túi lõm sau mở thông eo nhĩ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Giải phẫu eo nhĩ qua phẫu tích xương thái dương
4.2. Giá trị chẩn đoán tổn thương eo nhĩ trên CT scan đối chiếu với phẫu thuật
4.3. Đánh giá kết quả phẫu thuật VTG mạn có túi lõm sau mở thông eo nhĩ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu về giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM N ỌC HOÀN ON N HIÊN CỨU VỀ IẢI PHẪU VÙN EO NHĨ VÀ ỨN DỤN TRON ĐIỀU TRỊ VIÊM TAI IỮA MẠN TÚI ÕM MÀNG CHÙNG CHUYÊN NGÀNH: TAI MŨI HỌN MÃ SỐ: 62720155 UẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: P S. TRẦN PHAN CHUN THỦY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i ỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả Ph m Ngọc Ho ng ong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC ỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC VIẾT T T. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THU T NG ANH – VIỆT.

v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. x DANH MỤC H NH. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠN 1: TỔN QUAN TÀI IỆU.

Giải phẫu eo nhĩ. Hình ảnh thƣợng nhĩ trên CT scan xƣơng thái dƣơng. Bệnh lý viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng. Các phƣơng pháp phẫu thuật điều trị VTG mạn túi lõm màng chùng.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. 36 CHƢƠN 2: ĐỐI TƢỢN VÀ PHƢƠN PHÁP N HIÊN CỨU. Nhóm phẫu tích. Nhóm phẫu thuật.

45 CHƢƠN 3: KẾT QUẢ N HIÊN CỨU. Giải phẫu eo nhĩ qua phẫu tích xƣơng thái dƣơng. Giá trị chẩn đoán tổn thƣơng eo nhĩ trên CT scan đối chiếu với phẫu thuật. Đánh giá kết quả phẫu thuật VTG mạn có túi lõm sau mở thông eo nhĩ.

81 CHƢƠN 4: BÀN UẬN. Giải phẫu eo nhĩ qua phẫu tích xƣơng thái dƣơng. Giá trị chẩn đoán tổn thƣơng eo nhĩ trên CT scan đối chiếu với phẫu thuật. 102 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Đánh giá quả kết quả phẫu thuật VTG mạn có túi lõm sau mở thông eo nhĩ. 133 DANH MỤC CÔN TRÌNH ĐÃ CÔN BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ ỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT N UYÊN CHTG Chỉnh hình tai giữa CHXC Chỉnh hình xƣơng cơn CT Chụp cắt lớp điện toán H/C Hội chứng HU Đậm độ KKCĐ Khoảng khí-cốt đạo KRĐC Khoét rỗng đá chũm MPR Tái tạo đa lát cắt và xoay trục NLĐ Nhĩ lƣợng đồ NP Nghiệm pháp PT Phẫu thuật RL Rối loạn SBTN Sào bào thƣợng nhĩ TLĐ Thính lực đồ TMH Tai Mũi Họng TTĐLC Tái tạo đa lát cắt VA Sùi vòm VTG Viêm tai giữa XC Xƣơng chũm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT N Ữ ANH – VIỆT TIẾN ANH TIẾN VIỆT Air-bone gap Khoảng khí-cốt đạo Adhesive otitis media VTG mạn di chứng Anterior epitympanic recess (AER) Ngách thƣợng nhĩ trƣớc Anterior epitympanotomy Mở thƣợng nhĩ trƣớc. Anterior malleal fold Nếp búa trƣớc Anterior malleal ligament fold Nếp chằng búa trƣớc Anterior microventilation pathway Đƣờng vi thông khí trƣớc Anterior tympanic isthmus Eo nhĩ trƣớc Anterior tympano-malleal fold Nếp nhĩ-búa trƣớc Atelectasis otitis media VTG mạn xẹp nhĩ Canal wall up mastoidectomy Khoét rỗng đá chũm tƣờng cao Chronic otitis media (COM) VTG mạn thủng nhĩ Cochleariform process Mỏm thìa Cog Gờ Cog Diploic mastoid Xƣơng chũm xốp Global middle ear dysventilation Hội chứng rối loạn thông khí toàn bộ tai syndrome giữa Inadequate mucosal immune system Khiếm khuyết hệ miễn dịch niêm mạc Incudomalleal fold Nếp búa-đe Lateral incudomalleal fold Nếp búa-đe ngoài Lateral malleal fold Nếp búa ngoài Lateral malleal ligament fold Nếp chằng búa ngoài Lower unit of the attic Thƣợng nhĩ dƣới Medial incudal fold Nếp đe trong Middle ear with effusion (MEE) Ứ dịch tai giữa Otitis media with effusion (OME) VTG mạn tiết dịch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi TIẾN ANH TIẾN VIỆT Outer attic wall; scutum Tƣờng thƣợng nhĩ ngoài Posterior incudal fold Nếp đe sau Posterior incudal ligament Dây chằng đe sau Posterior microventilation pathway Đƣờng vi thông khí sau Posterior retrotympanum Trung nhĩ sau Posterior tympanic isthmus Eo nhĩ sau Posterior tympanic spine Gai nhĩ sau Posterior tympano-malleal fold Nếp nhĩ-búa sau Protympanic space Hố trên vòi Prussak´s space Khoang Prussak Selective epitympanic dysventilation Rối loạn thông khí thƣợng nhĩ chọn lọc Selective upper retrotympanum Rối loạn thông khí trung nhĩ sau trên có dysventilation chọn lọc Supratubal recess Ngách trên vòi Supratubal ridge Chỏm trên vòi Tensor tympani fold Nếp cân nhĩ Tensor tympani muscle Cơ căng màng nhĩ, cơ căng nhĩ Trasverse crest Mào ngang Tympanic diaphragm Hoành nhĩ Tympanic isthmus Eo nhĩ Upper unit of the attic Thƣợng nhĩ trên Window level/centre Trung tâm cửa sổ Window width Độ rộng cửa sổ Chronic Otitis Media with Cholesteatoma VTG mạn Cholesteatoma Multiplanar Reconstruction (MPR) Tái tạo đa lát cắt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢN Bảng 1.1: Mặt cắt xem chuỗi xƣơng con ở thƣợng nhĩ .2: Mặt cắt xem các cấu trúc khác ở thƣợng nhĩ .1: Phân bố theo tuổi .2: Phân bố theo giới .3: Phân bố theo bên tai nghiên cứu .4: Chiều dài thƣợng nhĩ .5: Chiều rộng thƣợng nhĩ .6: Chiều dài eo nhĩ .7: Tƣơng quan giữa chiều dài eo nhĩ và bên tai .8: Tƣơng quan giữa chiều dài eo nhĩ và giới .9: Chiều rộng eo nhĩ .10: Tƣơng quan giữa chiều rộng eo nhĩ và bên tai .11: Tƣơng quan giữa chiều rộng eo nhĩ và giới .12: Chiều sâu eo nhĩ .13: Tƣơng quan giữa chiều sâu eo nhĩ và giới .14: Tƣơng quan giữa chiều sâu eo nhĩ và bên tai .15: Khoảng cách giữa mấu ngắn xƣơng đe và thành trong eo nhĩ.16: Ống bán khuyên ngoài .17: Kích thƣớc eo nhĩ ở vị trí ống bán khuyên ngoài .18: Ống thần kinh mặt .20: Nếp cân cơ căng nhĩ .21: Hình ảnh thƣợng nhĩ trƣớc trên CT scan xƣơng thái dƣơng .22: Đối chiếu hình ảnh thƣợng nhĩ trƣớc trên CT scan với thông nƣớc eo nhĩ 70 Bảng 3.23: Hình ảnh thƣợng nhĩ sau trên CT scan xƣơng thái dƣơng .24: Đối chiếu hình ảnh thƣợng nhĩ sau trên CT scan với NP thông nƣớc eo nhĩ .71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.25: Hình ảnh eo nhĩ trên CT scan xƣơng thái dƣơng .26: NP thông nƣớc eo nhĩ trong phẫu thuật .27: Bảng đối chiếu chung.28: Hình ảnh xƣơng con trên CT scan thƣợng nhĩ .29: Hình ảnh eo nhĩ nhóm xƣơng con còn nguyên .30: Đối chiếu hình ảnh eo nhĩ của nhóm xƣơng con còn nguyên với NP thông nƣớc eo nhĩ.31: Hình ảnh eo nhĩ nhóm xƣơng con khuyết 1 phần .32: Đối chiếu hình ảnh eo nhĩ của nhóm xƣơng con khuyết 1 phần với NP thông nƣớc eo nhĩ .33: Hình ảnh eo nhĩ nhóm gián đoạn xƣơng con .34: Đối chiếu hình ảnh eo nhĩ nhóm gián đoạn xƣơng con với NP thông nƣớc eo nhĩ.35: Hình ảnh eo nhĩ nhóm xƣơng con mất toàn bộ .36: Đối chiếu hình ảnh eo nhĩ nhóm xƣơng con mất toàn bộ với NP thông nƣớc eo nhĩ.37: Bảng đối chiếu chung.38: Phân bố theo tuổi .39: Phân bố theo giới và tai phẫu thuật .40: Tình trạng tai đối bên .41: Nội soi tai .42: Dạng tổn thƣơng xƣơng chũm .43: Túi cholesteatoma xâm lấn xƣơng chũm .44: Khuyết xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ.45: Hình ảnh tổn thƣơng xƣơng con trên CT scan .46: Tổn thƣơng các cấu trúc lân cận .48: Phân loại nghe kém trƣớc mổ .49: Khoảng khí-cốt đạo trung bình .87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Bảng 3.51 : Đƣờng tiếp cận túi lõm .52: Kết hợp mở khuyết ¼ sau-trên .53: Xử lý các xƣơng con .54: Phƣơng pháp xử lý xƣơng con .55: Tổn thƣơng mô ghi nhận tại eo nhĩ .56: Mở thông eo nhĩ trong phẫu thuật .57: NP thông nƣớc eo nhĩ sau phẫu thuật .58: Vật liệu tái tạo khuyết xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ .59: Thời gian theo dõi ≥ 3 tháng .61: Tình trạng mảnh sụn-màng sụn ghép .62: Kết quả chung sau phẫu thuật .63: Đối chiếu giữa kết quả phẫu thuật với hình ảnh eo nhĩ trên CT scan .64: Đối chiếu giữa kết quả phẫu thuật với tình trạng thông nƣớc eo nhĩ .65: Đối chiếu giữa kết quả phẫu thuật với tổn thƣơng xƣơng con .66: Nhĩ lƣợng đồ sau mổ .67: Phân loại nghe kém sau mổ .68: Khoảng khí-cốt đạo trung bình sau mổ .96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ nghiên cứu liên quan giữa phẫu tích với phẫu thuật .59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân chia thƣợng nhĩ của hoành nhĩ .2: Phân chia thƣợng nhĩ .3: Eo nhĩ và kích thƣớc eo nhĩ .4: Đƣờng thông khí từ vòi nhĩ lên thƣợng nhĩ .5: Thông khí thƣợng nhĩ qua eo nhĩ.6: Đƣờng thông khí trƣớc và sau .7: Hình ảnh thƣợng nhĩ qua CT scan xƣơng thái dƣơng tƣ thế axial .8: Nếp chằng đe sau .9: Hình ảnh thƣợng nhĩ qua CT scan xƣơng thái dƣơng tƣ thế coronal .11: Các mặt cắt của MPR .12: Các xƣơng con trên MPR .13: Cholesteatoma xâm lấn các cấu trúc trong thƣợng nhĩ trên Axial .14: Cholesteatoma xâm lấn các cấu trúc trong thƣợng nhĩ trên Coronal .17: Viêm da ống tai ngoài .18: Tiêu xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ và ¼ sau-trên khung nhĩ xƣơng .19: Túi lõm màng chùng và màng căng gây tiêu xƣơng con .20: Túi lõm màng chùng chứa đầy cholesteatoma .21: Các dạng thông bào xƣơng chũm .22: Hình ảnh túi lõm màng nhĩ ở thƣợng nhĩ .23: Cholesteatoma phá hủy xƣơng thƣợng nhĩ.24: Phân loại túi lõm theo Tos và Poulsen .25: Túi lõm màng chùng không tiến triển .26: Túi lõm màng chùng tiến triển nặng hơn .28: Xẹp nhĩ toàn bộ .27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xii Hình 1.29: Các đƣờng tiếp cận .30: Kỹ thuật kín bộc lộ túi lõm .31: Kỹ thuật hở .32: Kỹ thuật kín với nội soi .33: Kỹ thuật hở với nội soi .34: Tái tạo khuyết xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ .35: Tái tạo khuyết xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ .1: Phẫu tích eo nhĩ trên xác (từ nghiên cứu).

Bộ dụng cụ phẫu tích xƣơng thái dƣơng. Kính vi phẫu và máy hút. Phƣơng tiện dùng trong phẫu tích (từ nghiên cứu). Lồi cung và vị trí khoan vào thƣợng nhĩ (từ nghiên cứu).

Khoan 1/4 trƣớc-trong của lồi cung (từ nghiên cứu).9: Dụng cụ phẫu thuật tai.10: Kính vi phẫu tai hiệu Zeiss và máy nội soi. Mở sào bào-thƣợng nhĩ kín (từ nghiên cứu). Mở thƣợng nhĩ (từ nghiên cứu). Mở tƣờng thƣợng nhĩ (từ nghiên cứu).

Cắt đầu xƣơng búa, lấy bỏ xƣơng đe (từ nghiên cứu). Bóc tách và lấy bỏ túi lõm (từ nghiên cứu) .16: Nội soi kiểm tra hố mổ (từ nghiên cứu). Lấp khuyết thƣợng nhĩ bằng mảnh sụn-màng sụn (từ nghiên cứu) .1: Kích thƣớc thƣợng nhĩ.2: Chiều dài eo nhĩ .3: Chiều rộng eo nhĩ .4: Chiều sâu eo nhĩ .5: Khoảng cách giữa mấu ngắn xƣơng đe và thành trong eo nhĩ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Ngọc Hoàng Long (2022). Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phau-eo-nhi-dieu-tri-viem-tai-giua-man-tu-lom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng, tập trung vào giải pháp phẫu thuật hiệu quả.

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu giải phẫu eo nhĩ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter