Nghiên cứu giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh - Luận án tiến sĩ y học

Nghiên cứu giá trị chẩn đoán của KDIGO, RIFLE, AKIN, cystatin C huyết thanh và yếu tố nguy cơ dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim mở để tối ưu hóa điều trị.

Chuyên ngành

Gây mê - Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổn thương thận cấp sau mổ tim mở (CSA-AKI)
Số trang:
169 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê - Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổn thương thận cấp sau mổ tim mở CSA AKI

Tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim (CSA-AKI) là một biến chứng nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc cao, thường gặp ở bệnh nhân trải qua mổ tim mở. Tình trạng này liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong, mắc bệnh và chi phí điều trị. Chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp là yếu tố then chốt để cải thiện kết cục. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá các phương pháp chẩn đoán CSA-AKI hiệu quả, bao gồm các tiêu chuẩn lâm sàng và biomarker sinh học.

1.1. Tình trạng tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim

CSA-AKI là biến chứng phổ biến sau phẫu thuật tim mở. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên tới 50% tùy thuộc vào định nghĩa. Bệnh nhân mổ tim thường có nhiều bệnh lý nền, làm tăng nguy cơ AKI. Điều này bao gồm bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, và bệnh thận mạn tính. Phát hiện sớm CSA-AKI rất quan trọng. Nó giúp can thiệp kịp thời, hạn chế tiến triển của bệnh.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng của suy thận cấp sau mổ tim mở

Suy thận cấp sau mổ tim mở (CSA-AKI) gây ra nhiều hậu quả. Nó là yếu tố nguy cơ độc lập cho tử vong ở bệnh nhân. Bệnh nhân có thể cần điều trị thay thế thận như lọc máu. Điều này làm tăng đáng kể chi phí điều trị. Kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ nhiễm trùng cũng là vấn đề. CSA-AKI cũng có thể dẫn đến bệnh thận mạn tính. Do đó, phòng ngừa và chẩn đoán sớm AKI là ưu tiên hàng đầu.

II. So sánh tiêu chuẩn chẩn đoán AKI RIFLE AKIN KDIGO

Các tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Từ RIFLE đến AKIN và hiện tại là KDIGO. Mỗi tiêu chuẩn đều có ưu nhược điểm riêng. Việc so sánh hiệu quả của chúng giúp lựa chọn phương pháp tối ưu. Đặc biệt trong bối cảnh chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp sau mổ tim mở. Các tiêu chuẩn này dựa chủ yếu vào thay đổi creatinin huyết thanh và thể tích nước tiểu.

2.1. Tiêu chuẩn RIFLE và hạn chế trong chẩn đoán AKI

Tiêu chuẩn RIFLE là một trong những hệ thống phân loại AKI đầu tiên. Nó được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán và phân giai đoạn. RIFLE dựa trên sự tăng creatinin huyết thanh và giảm thể tích nước tiểu. Tuy nhiên, RIFLE có hạn chế về sự cần thiết của creatinin nền. Thông tin này thường khó có được ở bệnh nhân cấp cứu. RIFLE cũng có thể không nhạy với những thay đổi creatinin nhỏ. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán chậm trễ hoặc bỏ sót các trường hợp nhẹ.

2.2. Tiêu chuẩn AKIN cải tiến và khả năng phát hiện sớm

Tiêu chuẩn AKIN ra đời để khắc phục một số hạn chế của RIFLE. AKIN tập trung vào ba giai đoạn đầu của tổn thương thận cấp. Nó định nghĩa rõ hơn về creatinin nền trong vòng 48 giờ. AKIN cũng nhấn mạnh mức tăng creatinin tối thiểu 0,3 mg/dL. Điều này giúp phát hiện sớm hơn sự suy giảm chức năng thận. AKIN là một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện độ nhạy trong chẩn đoán sớm AKI.

2.3. KDIGO Tiêu chuẩn vàng hiện hành cho chẩn đoán AKI

Tiêu chuẩn KDIGO là hệ thống chẩn đoán AKI được chấp nhận rộng rãi nhất. KDIGO tích hợp các ưu điểm của cả RIFLE và AKIN. Nó sử dụng cả creatinin huyết thanh và thể tích nước tiểu. KDIGO cung cấp định nghĩa creatinin nền linh hoạt. Tiêu chuẩn này cũng bổ sung thêm các tiêu chí về thời gian. KDIGO được coi là chuẩn vàng để so sánh các phương pháp chẩn đoán khác. Nó góp phần chuẩn hóa việc chẩn đoán AKI trên toàn cầu. Hỗ trợ cho nghiên cứu và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn.

III. Vai trò của biomarker cystatin C huyết thanh

Cystatin C huyết thanh đã nổi lên như một biomarker tiềm năng. Nó giúp chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp. Cystatin C là protein được sản xuất liên tục và lọc qua cầu thận. Nồng độ của nó phản ánh trực tiếp độ lọc cầu thận ước tính (eGFR). Ưu điểm của cystatin C so với creatinin truyền thống rất đáng chú ý. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, mang lại kết quả đáng tin cậy hơn.

3.1. Cystatin C Biomarker tiềm năng cho chẩn đoán sớm AKI

Cystatin C huyết thanh là một biomarker hứa hẹn trong chẩn đoán AKI. Đây là một protein có trọng lượng phân tử thấp. Nó được lọc tự do qua cầu thận và tái hấp thu hoàn toàn bởi ống thận. Nồng độ cystatin C huyết thanh tăng sớm khi chức năng thận suy giảm. Nó có thể phát hiện tổn thương thận cấp sớm hơn creatinin huyết thanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cấp tính như sau mổ tim.

3.2. Ưu điểm của cystatin C so với creatinin huyết thanh

Creatinin huyết thanh là chỉ số truyền thống. Tuy nhiên, nó bị ảnh hưởng bởi khối cơ, giới tính, tuổi tác, và chế độ ăn. Creatinin cũng có độ trễ trong việc tăng lên khi thận bị tổn thương. Ngược lại, biomarker cystatin C huyết thanh ổn định hơn. Nồng độ của nó ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài thận. Cystatin C phản ánh sự thay đổi độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) nhanh chóng. Điều này giúp chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp hiệu quả hơn.

IV. Đánh giá giá trị chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp

Nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán của các tiêu chuẩn. So sánh KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh. Mục tiêu là xác định phương pháp có hiệu quả nhất. Đặc biệt trong việc chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim. Các chỉ số như độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC (AUC) được sử dụng. Chúng giúp định lượng khả năng phân biệt của mỗi phương pháp.

4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán AKI

Độ nhạy và độ đặc hiệu là các chỉ số quan trọng. Chúng đo lường khả năng của một xét nghiệm chẩn đoán. Độ nhạy là khả năng phát hiện đúng bệnh nhân mắc AKI. Độ đặc hiệu là khả năng loại trừ đúng bệnh nhân không mắc AKI. Trong chẩn đoán tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim, cần cả hai. Một phương pháp lý tưởng phải có độ nhạy và đặc hiệu cao. Điều này giúp tránh chẩn đoán sai hoặc bỏ sót bệnh.

4.2. Diện tích dưới đường cong ROC AUC của các tiêu chuẩn

Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) là thước đo tổng hợp. AUC đánh giá hiệu suất phân biệt của một xét nghiệm chẩn đoán. AUC càng gần 1,0, hiệu suất phân biệt càng tốt. Nghiên cứu sử dụng AUC để so sánh giá trị chẩn đoán. Các tiêu chuẩn RIFLE, AKIN, KDIGO và biomarker cystatin C huyết thanh được đánh giá. AUC giúp xác định phương pháp nào có khả năng dự đoán AKI tốt nhất. Đặc biệt trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp sau mổ tim mở.

4.3. So sánh hiệu quả chẩn đoán giữa các phương pháp

Nghiên cứu tiến hành so sánh trực tiếp hiệu quả chẩn đoán. So sánh giữa các tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu. Phương pháp này phải phù hợp với bệnh nhân sau mổ tim mở. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các phương pháp. Cystatin C thường có hiệu quả chẩn đoán sớm cao hơn creatinin huyết thanh. Điều này có ý nghĩa lớn trong quản lý bệnh nhân.

V. Yếu tố nguy cơ dự báo suy thận cấp sau mổ tim

Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim (CSA-AKI). Các yếu tố nguy cơ này cần được nhận diện sớm. Việc đánh giá các yếu tố tiền phẫu, trong phẫu thuật và hậu phẫu rất quan trọng. Tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) là một yếu tố nguy cơ đáng kể. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo và phòng ngừa suy thận cấp sau mổ tim mở hiệu quả.

5.1. Các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp sau phẫu thuật

Tổn thương thận cấp sau phẫu thuật tim liên quan đến nhiều yếu tố. Các yếu tố tiền phẫu bao gồm tuổi cao, giới tính nữ, bệnh thận mạn tính. Bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, và bệnh tim mạch cũng là nguy cơ. Trong phẫu thuật, thời gian phẫu thuật kéo dài, thiếu máu cục bộ là nguyên nhân. Sử dụng thuốc cản quang hoặc thuốc độc thận cũng có thể góp phần. Huyết động không ổn định trong và sau mổ cũng làm tăng nguy cơ AKI.

5.2. Tuần hoàn ngoài cơ thể CPB và nguy cơ AKI

Tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) là một yếu tố nguy cơ chính. CPB được sử dụng trong hầu hết các ca mổ tim mở. Nó gây ra phản ứng viêm toàn thân và thay đổi huyết động. Điều này dẫn đến thiếu máu cục bộ và tái tưới máu thận. Tổn thương tế bào thận có thể xảy ra. Thời gian CPB kéo dài có liên quan trực tiếp đến nguy cơ suy thận cấp sau mổ tim mở. Giảm thiểu tác động tiêu cực của CPB là cần thiết để phòng ngừa AKI.

VI. Ý nghĩa lâm sàng hướng phát triển chẩn đoán AKI

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp bằng chứng để cải thiện quản lý bệnh nhân sau mổ tim. Chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp là mục tiêu chính. Các phát hiện mở ra hướng phát triển cho nghiên cứu tiếp theo. Hướng tới các phương pháp chẩn đoán AKI chính xác và kịp thời hơn. Từ đó giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện kết cục bệnh nhân.

6.1. Cải thiện quản lý bệnh nhân sau mổ tim

Chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp giúp can thiệp kịp thời. Các biện pháp quản lý bao gồm tối ưu hóa huyết động. Tránh thuốc độc thận và điều chỉnh liều thuốc phù hợp chức năng thận. Việc sử dụng biomarker cystatin C huyết thanh kết hợp KDIGO. Điều này có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Góp phần giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong sau mổ tim mở.

6.2. Nghiên cứu tiếp theo về chẩn đoán sớm AKI

Nghiên cứu mở ra hướng đi cho các nghiên cứu trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm và cỡ mẫu lớn hơn. Mục tiêu là xác định ngưỡng cắt tối ưu của cystatin C. Kết hợp nhiều biomarker như NGAL, KIM-1 cùng cystatin C. Phát triển các mô hình dự báo AKI toàn diện hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp cũng là tiềm năng. Nhằm đạt được chẩn đoán chính xác và kịp thời nhất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số đặc điểm giải phẫu và chức năng của thận
1.1.1. Giải phẫu sinh lý thận
1.1.2. Các nghiệm pháp thăm dò chức năng lọc của cầu thận
1.2. Lịch sử và các tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp
1.2.1. Lịch sử tổn thương thận cấp
1.2.2. Tiêu chuẩn RIFLE
1.2.3. Tiêu chuẩn AKIN
1.2.4. Tiêu chuẩn KDIGO
1.3. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh tổn thương thận cấp sau mổ tim
1.3.1. Một số đặc điểm dịch tễ tổn thương thận cấp sau mổ tim
1.3.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
1.4. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim mở
1.4.1. Các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp
1.4.2. Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp
1.5. Các marker sinh học chẩn đoán tổn thương thận cấp
1.5.1. Neutrophil Gelatinase Associated Lipocalin (NGAL)
1.5.2. Các marker sinh học khác
1.6. Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước về tổn thương thận cấp trong phẫu thuật tim và giá trị của cystatin C
1.6.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.6.2. Nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Phương thức tiến hành
2.2.7. Xử lý số liệu và các thuật toán sử dụng trong nghiên cứu
2.2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Vai trò chẩn đoán tổn thương thận cấp của KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh
3.2.1. Chẩn đoán tổn thương thận cấp theo KDIGO, RIFLE và AKIN
3.2.2. Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp của cystatin C huyết thanh
3.3. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim
3.3.1. Phân tích đơn biến và đa biến yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp
3.3.2. Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Vai trò chẩn đoán tổn thương thận cấp của KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh
4.1.1. Chẩn đoán tổn thương thận cấp theo KDIGO, RIFLE và AKIN
4.1.2. Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp của cystatin C huyết thanh
4.2. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim
4.2.1. Các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp sau mổ tim
4.2.2. Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim
4.3. Một số hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán của tiêu chuẩn kdigo rifle akin cystatin c huyết thanh và các yếu tố nguy cơ dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim mở

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ ĐÌNH TRUNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA TIÊU CHUẨN KDIGO, RIFLE, AKIN, CYSTATIN C HUYẾT THANH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ DỰ BÁO TỔN THƯƠNG THẬN CẤP SAU MỔ TIM MỞ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ ĐÌNH TRUNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA TIÊU CHUẨN KDIGO, RIFLE, AKIN, CYSTATIN C HUYẾT THANH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ DỰ BÁO TỔN THƯƠNG THẬN CẤP SAU MỔ TIM MỞ Chuyên ngành: Gây mê-Hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Duy Anh Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này Tác giả Ngô Đình Trung luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy; Ban Giám đốc; Phòng Sau đại học, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.

Trần Duy Anh, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Gây mê – Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này Xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Việt Hoa – chủ nhiệm Bộ môn Gây mê – Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108; PGS. Nguyễn Minh Lý, PGS. Nguyễn Phương Đông, TS.

Lê Lan Phương và các giáo viên trong Bộ môn đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên khoa Hồi sức tích cực, khoa Gây mê Hồi sức, khoa Phẫu thuật tim mạch, khoa Sinh hóa, Phòng Sau đại học, Phòng kế hoạch tổng hợp thuộc Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian quí báu để góp ý cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.

Xin được gửi lời tri ân chân thành đến cha mẹ, anh chị em đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống và trong công tác. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến người vợ và các con yêu qúy, những người luôn là điểm tựa, là động lực cho tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Một lần nữa xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, năm 2019 Ngô Đình Trung luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Ký hiệu viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

Một số đặc điểm giải phẫu và chức năng của thận. Giải phẫu sinh lý thận. Các nghiệm pháp thăm dò chức năng lọc của cầu thận. Lịch sử và các tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp.1 Lịch sử tổn thương thận cấp.

Tiêu chuẩn RIFLE. Tiêu chuẩn AKIN. Tiêu chuẩn KDIGO. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh tổn thương thận cấp sau mổ tim.

Một số đặc điểm dịch tễ tổn thương thận cấp sau mổ tim. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim mở. Các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp.

Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp. Các marker sinh học chẩn đoán tổn thương thận cấp. Neutrophil Gelatinase Associated Lipocalin (NGAL). Các marker sinh học khác.

Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước về tổn thương thận cấp trong phẫu thuật tim và giá trị của cystatin C. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Phương thức tiến hành. Xử lý số liệu và các thuật toán sử dụng trong nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Vai trò chẩn đoán tổn thương thận cấp của KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh. Chẩn đoán tổn thương thận cấp theo KDIGO, RIFLE và AKIN. Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp của cystatin C huyết thanh. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim.

Phân tích đơn biến và đa biến yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp. Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ .85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Vai trò chẩn đoán tổn thương thận cấp của KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C huyết thanh. Chẩn đoán tổn thương thận cấp theo KDIGO, RIFLE và AKIN.

Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp của cystatin C huyết thanh. Các yếu tố nguy cơ và các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim. Các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp sau mổ tim. Các thang điểm dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim.

Một số hạn chế của nghiên cứu. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an KÝ HIỆU VIẾT TẮT ADQI The acute dialysis quality initiative (Tổ chức Hành động vì chất lượng lọc máu cấp) AKI Acute kidney injury (tổn thương thận cấp) AKIN Acute kidney injury network (Mạng lưới tổn thương thận cấp) ARF Acute renal failure (suy thận cấp) ALĐMPTT Áp lực động mạch phổi tâm thu AUC Area under the receiver operating characteristic (diện tích dưới đường cong biểu diễn) BC Bạch cầu BN Bệnh nhân BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) BSA Body surface area (diện tích da cơ thể) CABG Coronary artery bypass grafting (bắc cầu nối chủ vành) CKD Chronic kidney disease (bệnh thận mạn tính) COPD Chronic obstructive pulmonary disease (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) CS Cộng sự ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐTĐ Đái tháo đường ĐMP Động mạch phổi EF Ejection Fraction (phân suất tống máu) eGFR Estimated glomerular filtration rate (mức lọc cầu thận ước tính) F Failure (giai đoạn suy chức năng) GFR Glomerular filtration rate (mức lọc cầu thận) HA Huyết áp HC Hồng cầu luan an HR Hazard ratio (tỷ số nguy cơ) I Injury (giai đoạn tổn thương) ICU Intensive Care Unit (đơn vị điều trị tích cực) IL-18 Interleukin – 18 KDIGO Kidney Disease: Improving Global Outcomes (Tổ chức nâng cao chất lượng toàn cầu về bệnh lý thận) KIM-1 Kidney Injury Molecule – 1 L-FABP Liver fatty acid binding protein (Protein vận chuyển acid béo của gan) MDRD Modification of Diet in Renal Disease MLCT Mức lọc cầu thận NC Nghiên cứu NGAL Neutrophil Gelatinase Associated Lipocalin NO Nitric Oxide NYHA New York Heart Asociation (Hội tim mạch New York) OR Odd ratio (tỷ xuất chênh) PfHb Plasma free hemoglobin (hemoglobin tự do) PT Phẫu thuật R Risk (giai đoạn nguy cơ) RIFLE Risk-Injury-Failure-End state of disease (nguy cơ-tổn thương- mất chức năng-giai đoạn cuối của bệnh thận) RR Relative risk (nguy cơ tương đối) SD Standard deviation (độ lệch chuẩn) SIRS Systemic inflammatory response syndrome (Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống) THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể YTNC Yếu tố nguy cơ ƯCMC Thuốc ức chế men chuyển luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tiêu chuẩn RIFLE. Tiêu chuẩn AKIN.

Tiêu chuẩn KDIGO. Thang điểm Cleveland Clinic. Thang điểm AKICS. Tiêu chuẩn KDIGO chẩn đoán AKI.

Tiêu chuẩn RIFLE chẩn đoán AKI. Tiêu chuẩn AKIN chẩn đoán AKI. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi. Đặc điểm chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể và diện tích da.

Đặc điểm các bệnh lý kết hợp. Đặc điểm chức năng tim trước mổ. Đặc điểm về chức năng thận và xét nghiệm trước mổ. Biến đổi ure, creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận sau mổ.

Giá trị trung bình nồng độ creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận sau mổ theo các giai đoạn AKI. So sánh tỷ lệ AKI sau mổ theo các tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE và AKIN. So sánh các giai đoạn AKI theo tiêu chuẩn KDIGO và RIFLE. So sánh các giai đoạn AKI theo tiêu chuẩn KDIGO và AKIN.

So sánh các giai đoạn AKI theo tiêu chuẩn RIFLE và AKIN. Liên quan giữa AKI và thời gian nằm viện. Liên quan giữa AKI và tử vong sau mổ. So sánh giá trị trung bình của cystatin C huyết thanh theo các thời điểm sau mổ.

Điểm cut-off và hiệu lực chẩn đoán của cystatin C huyết thanh tại thời điểm T0. Các yếu tố tuổi, giới, chỉ số khối cơ thể và diện tích da. Các yếu tố bệnh kết hợp và loại phẫu thuật tim. Mức độ suy tim và các chỉ số siêu âm tim trước mổ.

Các chỉ số chức năng thận và một số xét nghiệm trước mổ. Các chỉ số tuần hoàn ngoài cơ thể và hồi sức trong mổ. Các chỉ số hồi sức sau mổ. Phân tích đa biến các yếu tố nguy cơ của AKI.

Phân tích đa biến các yếu tố nguy cơ của AKI (tiếp). Giá trị trung bình của các thang điểm theo các giai đoạn AKI. Giá trị dự báo AKI của thang điểm Cleveland Clinic và AKICS. Một số nghiên cứu về tỷ lệ AKI sau phẫu thuật tim.

92 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. Các cơ chế chính gây tổn thương thận trong phẫu thuật tim. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới. Phân bố bệnh nhân theo loại phẫu thuật.

Thời điểm xuất hiện AKI sau mổ theo tiêu chuẩn KDIGO. Tỷ lệ AKI sau mổ tim theo tiêu chuẩn KDIGO. Các giai đoạn của AKI sau mổ tim theo tiêu chuẩn KDIGO. Tỷ lệ AKI phải điều trị lọc máu.

Tiên lượng sống ở nhóm có và không có tổn thương thận. Tương quan giữa cystatin C và creatinin huyết thanh tại các thời điểm T0 đến T3 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Đình Trung (2020). Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-gia-tri-chan-doan-cua-tieu-chuan-kdigo-rifle-akin-cystatin-c-huyet-thanh-va-cac-yeu-to-nguy-co-du-bao-ton-thuong-than-cap-sau-mo-tim-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị chẩn đoán của KDIGO, RIFLE, AKIN, cystatin C huyết thanh và yếu tố nguy cơ dự báo tổn thương thận cấp sau mổ tim mở để tối ưu hóa điều trị.

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" thuộc chuyên ngành Gây mê - Hồi sức. Danh mục: Y Học.

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị chẩn đoán tổn thương thận cấp sau mổ tim mở bằng tiêu chuẩn KDIGO, RIFLE, AKIN và cystatin C" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter