Luận án tiến sĩ: Điều trị tủy răng hàm lớn thứ nhất, thứ hai hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil kết hợp phim CBCT
Luận án nghiên cứu điều trị tủy răng hàm lớn thứ hai hàm trên bằng kĩ thuật Thermafil kết hợp với phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giải phẫu ống tủy răng hàm trên qua CBCT
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Trần Thị Lan Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giải phẫu ống tủy răng hàm trên qua CBCT
Nghiên cứu năm 2020 tại Viện 108 làm rõ đặc điểm giải phẫu ống tủy răng hàm trên. Đối tượng khảo sát là răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên. Phim chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) cung cấp hình ảnh không gian ba chiều sắc nét. Hình ảnh CBCT khắc phục hoàn toàn nhược điểm chồng hình của phim X-quang quanh chóp truyền thống. Cấu trúc chân răng và buồng tủy hiển thị rõ ràng trên từng lát cắt. Hệ thống ống tủy vùng răng cối lớn hàm trên rất đa dạng. Chân ngoài gần thường có hình thái phức tạp nhất. Số lượng ống tủy dao động từ 3 đến 5 ống. Tỷ lệ xuất hiện ống tủy phụ và eo nối giữa các ống tủy rất cao. CBCT cho phép đo đạc chính xác khoảng cách giữa các miệng ống tủy. Bác sĩ xác định hướng đi và độ cong của từng ống tủy trước khi can thiệp. Việc nắm vững cấu trúc giải phẫu giúp hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót ống tủy. Đây là tiền đề quan trọng giúp nâng cao chất lượng điều trị tủy răng hàm trên.
1.1. Phát hiện ống tủy MB2 răng cối lớn trên phim CBCT
Ống tủy ngoài gần thứ hai hay ống tủy mb2 răng cối lớn là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại nội nha. Phim X-quang hai chiều thông thường chỉ phát hiện khoảng 30% đến 40% trường hợp có MB2. Ngược lại, phim CBCT nâng tỷ lệ phát hiện ống tủy MB2 lên trên 80% ở răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Khoảng cách từ miệng ống tủy ngoài gần chính (MB1) đến MB2 dao động từ 1,5 mm đến 2,5 mm. Đường đi của MB2 thường nằm hơi chếch về phía khẩu cái trên rãnh tủy. Miệng ống tủy MB2 thường bị che phủ bởi gờ ngà thứ cấp dày. Khảo sát trên lát cắt ngang CBCT giúp định vị chính xác tọa độ mở ngà tìm MB2. Bác sĩ mở rộng lỗ vào ống tủy an toàn, không làm mỏng thành chân răng. Việc làm sạch và hàn kín MB2 loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn còn sót lại trong chân ngoài gần.
1.2. Phân loại độ cong và hình thái ống tủy phức tạp
Nghiên cứu áp dụng phân loại Vertucci và tiêu chuẩn của Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE) để đánh giá hệ thống ống tủy. Chân ngoài gần răng hàm lớn hàm trên biểu hiện nhiều biến thái hình thể. Phổ biến nhất là dạng Type II (hai ống tủy nhập thành một ở chóp) và Type IV (hai ống tủy riêng biệt đến tận chóp). Ngoài ra còn ghi nhận các dạng chân răng hợp nhất ở răng hàm lớn thứ hai. Độ cong của ống tủy được đo lường chính xác trên hai bình diện ngoài-trong và gần-xa. Đa số các chân ngoài gần có độ cong từ trung bình đến lớn, thậm chí cong hình chữ S. Độ cong lớn làm tăng nguy cơ gãy trâm hoặc tạo khấc khi tạo hình. Phim CBCT hỗ trợ bác sĩ lựa chọn trâm quay có độ thuôn và tính mềm dẻo thích hợp.
1.3. Đánh giá tương quan chân răng và sàn xoang hàm trên
Vùng chóp răng hàm lớn hàm trên có mối liên hệ mật thiết với sàn xoang hàm. Nghiên cứu năm 2020 phân chia tương quan chóp răng và xoang hàm thành các mức độ tiếp xúc khác nhau. Nhiều trường hợp chóp chân trong và chân ngoài lồi trực tiếp vào trong lòng xoang hàm. Lớp xương ngăn cách giữa chóp răng và niêm mạc xoang có thể rất mỏng hoặc tiêu biến do viêm quanh chóp. Phim CBCT giúp theo dõi độ dày niêm mạc xoang hàm trước và sau điều trị nội nha. Tình trạng viêm xoang hàm do nguyên nhân răng miệng sẽ giảm dần khi tủy răng được làm sạch và hàn kín. Bác sĩ cần xác định chính xác chiều dài làm việc để tránh đẩy vật liệu hàn hoặc dung dịch bơm rửa vào xoang.
II. Quy trình trâm quay Ni Ti tạo hình và bơm rửa tủy
Quy trình chuẩn bị ống tủy đóng vai trò quyết định đến hiệu quả diệt khuẩn và độ kín khi hàn. Hệ thống trâm quay ni-ti tạo hình hiện đại được sử dụng xuyên suốt nghiên cứu. Hợp kim Niken-Titan mang lại tính mềm dẻo vượt trội và khả năng nhớ hình linh hoạt. Trâm quay men theo độ cong tự nhiên của ống tủy mà không làm thay đổi trục giải phẫu. Quy trình tạo hình kết hợp kỹ thuật Crown-Down giúp mở rộng phần thân trước khi tiếp cận chóp. Lòng ống tủy được mở rộng đồng đều tạo điều kiện thuận lợi cho chất hàn lỏng chảy tràn. Bơm rửa ống tủy được thực hiện liên tục giữa các bước chuyển trâm. Việc loại bỏ mùn ngà và mô hoại tử giúp bề mặt ngà tủy thông thoáng. Nhờ đó, vật liệu hàn có thể tiếp xúc trực tiếp và bám dính bền vững vào thành ngà ống tủy.
2.1. Sử dụng trâm quay Ni Ti tạo hình lòng ống tủy sạch
Hệ thống trâm quay Ni-Ti tạo ra độ thuôn liên tục và đồng nhất dọc theo chiều dài làm việc. Bác sĩ xác định chiều dài làm việc bằng máy định vị chóp điện tử kết hợp kiểm tra trên phim. Bộ trâm Ni-Ti sửa soạn ống tủy đạt kích thước tối thiểu từ #25 với độ thuôn .04 hoặc .06 ở vùng cuống. Thiết kế mặt cắt của trâm giúp đẩy phoi ngà lên phía thân răng, hạn chế tắc nghẽn vùng chóp. Lực cắt êm dịu và tính đàn hồi cao giúp giảm thiểu ứng suất uốn trên thân dụng cụ. Nhờ đó, nguy cơ gãy trâm hay thủng thành ống tủy cong giảm đi rõ rệt. Lòng ống tủy sau khi sửa soạn có dạng hình phễu thuôn đều từ miệng tủy đến lỗ chóp. Đây là hình thái lý tưởng để đón nhận cây lèn nhiệt dẻo Thermafil.
2.2. Hiệu quả phối hợp dung dịch bơm rửa NaOCl EDTA chuẩn
Bơm rửa là giai đoạn không thể thiếu để loại bỏ vi khuẩn trong các vùng giải phẫu phức tạp. Nghiên cứu áp dụng quy trình dung dịch bơm rửa naocl edta phối hợp luân phiên. Dung dịch Natri Hypoclorit (NaOCl) nồng độ 2,5% - 5,25% hòa tan mô mềm hoại tử và tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí. Dung dịch EDTA 17% được sử dụng ở bước cuối cùng để loại bỏ hoàn toàn lớp mùn ngà vô cơ. EDTA làm sạch các nút mùn ngà bịt kín miệng ống ngà phụ và các vi ống ngà. Việc kích hoạt dung dịch bằng sóng siêu âm hoặc đầu rung nội nha tăng cường khả năng thâm nhập sâu. Sự kết hợp giữa NaOCl và EDTA tạo ra bề mặt ngà tủy vô trùng tuyệt đối. Thành ống tủy sạch giúp xi măng gắn kết dính chặt chẽ và tăng độ khít sát của khối gutta-percha.
III. Cơ chế trám bít ống tủy Thermafil và lèn nhiệt dẻo
Kỹ thuật trám bít ống tủy thermafil đại diện cho bước tiến lớn trong chuyên ngành nội nha hiện đại. Phương pháp này dựa trên hệ thống lõi nhựa dẻo phủ sẵn gutta-percha pha alpha. Cây hàn Thermafil được làm nóng đồng đều trong lò nhiệt chuyên dụng trước khi đưa vào ống tủy. Khối gutta-percha nóng chảy đạt trạng thái dẻo lý tưởng với độ nhớt cao. Khi đẩy lõi nhựa vào lòng ống tủy, áp lực thủy tĩnh được tạo ra liên tục dọc thân răng. Áp lực này ép gutta-percha dẻo tràn vào mọi ngóc ngách giải phẫu vi thể. Các ống tủy phụ, vùng eo nối và chẽ ba chân răng đều được lấp đầy hoàn hảo. Kỹ thuật giúp tạo nên một khối hàn đồng nhất, không có khoảng trống hay bọt khí. Kết quả là hệ thống ống tủy được bít kín theo ba chiều không gian.
3.1. Nguyên lý carrier based obturation và lèn nhiệt GP
Thermafil vận hành theo nguyên lý carrier-based obturation (hàn tủy dựa trên lõi mang). Lõi mang trung tâm bằng nhựa dẻo đóng vai trò như một pít-tông thủy lực. Khi đưa vào ống tủy, lõi mang truyền lực trực tiếp xuống vùng chóp răng. Gutta-percha được nung nóng chuyển sang pha alpha có tính linh động cực cao. Kỹ thuật lèn nhiệt gutta-percha này tạo áp lực ép vật liệu sang hai bên thành ống tủy. Lõi mang giữ cho khối gutta-percha không bị co ngót khi nguội đi trong lòng ống tủy. Xi măng gắn nội nha đóng vai trò chất bôi trơn và bít kín các khe hở siêu vi giữa ngà và gutta-percha. Bác sĩ dễ dàng lựa chọn kích cỡ cây Thermafil tương ứng với kích thước trâm quay sửa soạn sau cùng. Thao tác đưa cây hàn vào diễn ra nhanh gọn chỉ trong vài giây.
3.2. Đảm bảo độ kín khít vi kẽ toàn bộ hệ thống ống tủy
Mục tiêu cốt lõi của điều trị nội nha là ngăn chặn sự tái xâm nhập của vi khuẩn từ khoang miệng. Kỹ thuật Thermafil tạo ra độ kín khít vi kẽ vượt trội so với kỹ thuật lèn ngang nguội truyền thống. Gutta-percha nóng dẻo chảy sâu vào các ống ngà nhánh và vùng phân nhánh chóp. Lớp xi măng hàn tủy được ép thành một màng mỏng đồng nhất, hạn chế tối đa nguy cơ tiêu ngót xi măng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh kỹ thuật này giảm thiểu tình trạng rò rỉ dịch mô và độc tố vi khuẩn dọc theo thành chân răng. Độ kín khít 3D duy trì môi trường vô trùng bền vững trong suốt thời gian dài. Nhờ đó, các tổn thương quanh chóp có điều kiện thuận lợi để tái tạo xương và biểu mô lành mạnh.
3.3. Kiểm soát trám bít quá chóp răng khi lèn Thermafil
Một trong những vấn đề cần lưu ý khi lèn nhiệt là kiểm soát trám bít quá chóp. Do gutta-percha ở trạng thái nóng chảy dẻo, vật liệu có thể bị đùn qua lỗ chóp nếu tạo hình mất nút chặn. Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra việc kiểm soát chóp phụ thuộc vào kỹ thuật sửa soạn và đo chiều dài chính xác. Bác sĩ cần duy trì lỗ chóp sinh lý nguyên vẹn và tạo điểm chặn chóp cơ học vững chắc. Sử dụng cây đo thử kích cỡ (verifier) trước khi hàn giúp kiểm tra sự khít sát của lõi nhựa tại vùng cuống. Khi đưa cây Thermafil vào, thao tác đẩy phải êm dịu, thẳng trục và không xoay vặn. Lượng xi măng gắn chỉ nên quét một lớp thật mỏng ở 1/3 thân ống tủy. Nhờ các biện pháp này, tỷ lệ quá chóp được kiểm soát ở mức an toàn, không gây kích ứng mô nha chu.
IV. Đánh giá tỷ lệ thành công điều trị nội nha lâm sàng
Nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Trần Thị Lan Anh theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài từ 6 tháng đến 2 năm. Tiêu chuẩn đánh giá kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và phân tích hình ảnh CBCT. Tiêu chí thành công lâm sàng bao gồm răng hoàn toàn hết đau, không sưng nề và ăn nhai bình thường. Về mặt X-quang, phim CBCT đánh giá sự tiêu biến của tổn thương thấu quang quanh chóp răng. Chỉ số CBCT-PAI được sử dụng để lượng hóa mức độ lành thương xương ổ răng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ thành công điều trị nội nha đạt mức rất cao trên 90%. Kỹ thuật Thermafil kết hợp chẩn đoán CBCT giúp bảo tồn tối đa răng hàm lớn có giải phẫu phức tạp. Phương pháp này mang lại giá trị tiên lượng lâu dài và giảm thiểu nhu cầu nhổ răng hoặc phẫu thuật cắt chóp.
4.1. Đánh giá mức độ đau và phản ứng sau hàn tủy một tuần
Khám kiểm tra sau điều trị 1 tuần giúp ghi nhận các phản ứng sớm của mô quanh cuống. Nghiên cứu ghi nhận phần lớn bệnh nhân không xuất hiện triệu chứng đau hoặc chỉ đau nhẹ thoáng qua. Tỷ lệ bệnh nhân cần sử dụng thuốc giảm đau sau hàn tủy bằng Thermafil ở mức rất thấp. Thao tác đưa trâm và lèn nhiệt chuẩn xác giúp bảo tồn dây chằng nha chu vùng quanh chóp. Cảm giác gõ đau và đau khi ăn nhai giảm rõ rệt sau 48 đến 72 giờ đầu tiên. Không ghi nhận trường hợp nào bùng phát viêm cấp tính hay sưng nề mô mềm ngách tiền đình. Điều này chứng minh tính tương thích sinh học cao của vật liệu gutta-percha và xi măng gắn. Sự thoải mái của bệnh nhân ngay sau can thiệp khẳng định tính an toàn của kỹ thuật.
4.2. Khảo sát lành thương quanh chóp sau 6 tháng đến 2 năm
Quá trình tái tạo mô quanh cuống được theo dõi định kỳ tại các mốc 6 tháng, 1 năm và 2 năm sau điều trị. Trên phim CBCT, mật độ xương ổ răng vùng chóp tăng dần theo thời gian. Các ổ tiêu xương thấu quang quanh chóp thu nhỏ diện tích và biến mất hoàn toàn. Dây chằng nha chu tái lập lại khoảng rộng sinh lý bình thường quanh chóp chân răng. Tỷ lệ lành thương hoàn toàn và lành thương một phần tăng dần từ sau 6 tháng đến 2 năm theo dõi. Đối với các răng có tổn thương sát sàn xoang hàm, niêm mạc xoang giảm độ dày phù nề rõ rệt. Kết quả theo dõi dài hạn cho thấy sự ổn định vững chắc của khối hàn Thermafil trong môi trường miệng. Răng điều trị tủy duy trì tốt chức năng ăn nhai mà không xuất hiện bệnh lý tái phát.
4.3. Phân tích nguyên nhân thất bại và các biến chứng sớm
Nghiên cứu cũng phân tích kỹ lưỡng các trường hợp không đạt kết quả tối ưu nhằm rút ra bài học kinh nghiệm. Một số nguyên nhân thất bại bao gồm bỏ sót ống tủy MB2 phụ do vôi hóa nặng hoặc không mở đủ buồng tủy. Trâm gãy hoặc tạo khấc trong các ống tủy có độ cong gắt trên 30 độ cũng ảnh hưởng đến khả năng làm sạch. Ở một số ít ca, hiện tượng đùn xi măng quá chóp mức độ nhiều gây cảm giác tức nhẹ kéo dài. Việc phục hồi thân răng sau nội nha không kín khít dẫn đến vi kẽ thân răng và tái nhiễm khuẩn ngược dòng. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng trong nghiên cứu rất thấp nhờ sự hỗ trợ của phim CBCT trước phẫu thuật. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ xử trí kịp thời.
V. Ưu thế kỹ thuật lèn nhiệt gutta percha Thermafil
Kỹ thuật lèn nhiệt gutta-percha Thermafil thể hiện nhiều ưu điểm vượt bậc so với các phương pháp trám bít ống tủy khác. Thời gian thao tác nhanh giúp giảm bớt căng thẳng cho cả bác sĩ và bệnh nhân. Quy trình thực hiện chuẩn hóa, dễ học và có độ lặp lại cao trên lâm sàng. Khả năng hàn kín ba chiều giúp xử lý hiệu quả những hệ thống ống tủy có giải phẫu bất thường. Khối hàn đặc chắc với mật độ gutta-percha cao giúp hạn chế tối đa bọt khí và khe hở. Nhờ ứng dụng phim CBCT trong lập kế hoạch, kỹ thuật này phát huy tối đa hiệu quả trám bít ở răng cối lớn. Phương pháp mang lại giải pháp điều trị tủy nhanh chóng, an toàn và có tiên lượng thành công cao.
5.1. Rút ngắn thời gian thao tác hàn kín hệ thống ống tủy
Thời gian hàn tủy là một yếu tố quan trọng trong nha khoa lâm sàng. Phương pháp lèn ngang truyền thống đòi hỏi đặt cây cone chính và nhiều cone phụ kèm động tác lèn ép lặp đi lặp lại. Quá trình này thường mất từ 15 đến 30 phút cho một răng hàm lớn nhiều chân. Ngược lại, kỹ thuật Thermafil cho phép hàn kín toàn bộ ống tủy chỉ trong vòng vài giây cho mỗi ống. Tổng thời gian trám bít hệ thống ống tủy của răng hàm lớn giảm xuống chỉ còn từ 3 đến 5 phút. Việc rút ngắn thời gian điều trị giúp hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn nước bọt trong quá trình thao tác. Bệnh nhân không phải há miệng quá lâu, tạo cảm giác dễ chịu và nâng cao trải nghiệm điều trị. Đối với phòng khám, quy trình nhanh gọn giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
5.2. Khả năng hàn kín ống tủy phụ và vùng cuống răng cong
Răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên thường sở hữu hệ thống ống tủy phụ và vùng chẽ phức tạp. Các phương pháp hàn nguội hầu như không thể đưa vật liệu vào các ống ngà bên hoặc eo nối hẹp. Nhờ áp lực thủy tĩnh từ lõi nhựa Thermafil, gutta-percha dẻo nóng chảy len lỏi vào tận các nhánh tủy phụ nhỏ nhất. Ngay cả tại các ống tủy cong gắt vùng chóp chân ngoài gần, lõi nhựa vẫn uốn cong linh hoạt theo lòng ống tủy. Khối vật liệu bít kín hoàn toàn hệ thống delta chóp răng mà không làm nứt tét thành chân răng do lực nêm. Sự bít kín toàn diện này triệt tiêu mọi không gian tồn lưu của vi khuẩn và mô hoại tử. Đây chính là ưu thế vượt trội giúp nâng cao tỷ lệ thành công của kỹ thuật Thermafil.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- TRẦN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT, THỨ HAI HÀM TRÊN BẰNG KĨ THUẬT THERMAFIL CÓ SỬ DỤNG PHIM CẮT LỚP VI TÍNH CHÙM TIA HÌNH NÓN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- TRẦN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT, THỨ HAI HÀM TRÊN BẰNG KĨ THUẬT THERMAFIL CÓ SỬ DỤNG PHIM CẮT LỚP VI TÍNH CHÙM TIA HÌNH NÓN Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN: GS. Trịnh Đình Hải PGS. Tạ Anh Tuấn HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, tháng 10 năm 2020 Trần Thị Lan Anh luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm hệ thống ống tủy răng. Đặc điểm chung răng và hệ thống ống tủy răng vĩnh viễn.
Đặc điểm giải phẫu răng HL1HT, HL2HT. Bệnh tủy răng. Chẩn đoán bệnh tủy răng. Điều trị bệnh tuỷ răng.
Đánh giá kết quả điều trị tủy răng. Phim Xquang răng. Phim quanh chóp răng. Chụp cắt lớp chùm tia hình nón .27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp xác định cỡ mẫu. Phương tiện, dụng cụ, vật liệu nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Ghi nhận các thông tin trước điều trị. Khảo sát đặc điểm HTOT răng trước điều trị trên phim quanh chóp. Khảo sát đặc điểm HTOT răng trước điều trị trên phim CBCT.
Điều trị tủy răng. Khám kiểm tra răng trên lâm sàng sau 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, 1 năm, 2 năm:. Thu thập số liệu.
Số chân răng, Số OT. Khoảng cách các lỗ OT ở răng HL1HT, HL2HT có OT ngoài gần 2. Chân răng hợp nhất. Phân loại hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần.
Phân loại độ cong OT. Đánh giá vùng chóp răng. Đánh giá tương quan giữa chân răng và sàn xoang hàm trên. Đánh giá độ dày niêm mạc xoang hàm trước, sau điều trị.
Thời gian hàn OT của răng điều trị. Đánh giá kết quả hàn HTOT răng trên phim CBCT. Tai biến trong quá trình điều trị. Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần.
Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu .56 CHƯƠNG 3: KẾT Q UẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Phân bố răng bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới tính. Nguyên nhân bệnh lý tuỷ, chóp răng. Phân bố răng theo bệnh lý tủy, chóp răng. Đặc điểm hình thái chân răng và hệ thống OT của răng HL1HT, HL2HT trên phim CBCT.
Số chân răng, số OT. Vị trí lỗ OT ngoài gần 2 ở răng HL1HT, HL2HT. Đặc điểm chân răng hợp nhất. Phân loại hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần.
Phân loại độ cong OT. Đánh giá vùng chóp răng trên phim CBCT và phim quanh chóp. Đánh giá tương quan giữa chân răng và sàn xoang hàm trên. Đánh giá kết quả điều trị.
Kết quả hàn HTOT răng trên phim CBCT. Thời gian hàn OT. Kich cỡ cây hàn sử dụng hàn OT. Tai biến trong quá trình điều trị.
Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, sau 1 năm, sau 2 năm .77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm, hình thái hệ thống ống tủy răng HL1HT, HL2HT trên phim CBCT. Số chân răng, số OT.
Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL1HT, HL2HT có OT NG2. Đặc điểm chân răng hợp nhất. Hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần. Đánh giá vùng chóp răng trên phim CBCT và phim quanh chóp.
Tương quan sàn xoang hàm - chóp răng hàm lớn hàm trên. Đánh giá kết quả điều trị tủy răng HL1HT, HL2HT bằng kĩ thuật hàn OT Thermafil có sử dụng phim CBCT. Thời gian hàn OT. Kết quả hàn HTOT trên phim CBCT.
Tai biến trong quá trình điều trị. Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, 1 năm, 2 năm sử dụng phim CBCT. 119 KI ẾN NGHỊ.
121 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBCT : Cone Beam Computed Tomography- chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón CR : Chân răng Cs : Cộng sự EDTA : EthyleneDiamineTetraAcetic acid GP : Gutta percha HT : Hàm trên HD : Hàm dưới HL : Hàm lớn HL1HT : Hàm lớn thứ nhất hàm trên HL2HT : Hàm lớn thứ hai hàm trên HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy MS : Mã số MTA : Mineral Trioxide Aggregate NG : ngoài gần NX : ngoài xa SL : Số lượng % : Tỷ lệ % VT KHP : Viêm tủy không hồi phục VQCR : Viêm quanh chóp răng luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá vùng quanh chóp sau điều trị tủy. Các bước khám chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị tủy răng. Tiêu chí đánh giá lâm sàng sau hàn tủy 1 tuần.
Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị. Các biến số trong nghiên cứu. Tiêu chí phân loại răng có chân răng hợp nhất - Zhang và cs. Tiêu chí phân loại hình thái OT theo Vertucci (1984).
Tiêu chí phân loại độ cong OT AAE. Chỉ số CBCT PAI theo Estrela C và cs. Tiêu chí đánh giá chiều dài hàn OT, theo Schaeffer. Tiêu chí đánh giá hình dạng hàn OT trên phim X quang.
Tiêu chí đánh giá mật độ hàn OT trên phim X Quang. Phân bố răng bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới tính. Phân bố răng theo bệnh lý tủy, chóp răng. Số chân răng của răng HL1HT, HL2HT.
Số OT của răng HL1HT, HL2HT. Số OT từng chân răng ở răng HL1HT. Số OT từng chân răng ở RHL2HT. Số lượng và tỷ lệ OT ngoài gần 2 (NG2) của răng hàm lớn hàm trên theo giới tính.
Số lượng và tỷ lệ OT ngoài gần 2 của răng hàm lớn hàm trên theo tuổi. Số CR của răng HL2HT trên phim quanh chóp (PA) và phim CBCT. Số OT răng HL1HT trên phim quanh chóp và phim CBCT.63 luan an Bảng 3. Số OT răng HL2HT trên phim quanh chóp và phim CBCT.
Tỷ lệ OT ngoài gần 2(NG2) ở răng HL1HT và HL2HT trên phim CBCT và phim quanh chóp (PA). Khoảng cách giữa các lỗ OT ở răng HL1HT có OT NG2. Khoảng cách giữa các lỗ OT ở răng HL2HT có OT NG2. Phân loại răng HL1HT, HL2HT có chân răng hợp nhất.
Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL1HT, HL2HT. Độ cong OT răng HL1HT. Độ cong OT răng HL2HT. Tổn thương quanh chóp răng trước điều trị trên phim quanh chóp và phim CBCT.
Tương quan (TQ) sàn xoang hàm - chóp răng HL1HT trên phim CBCT. Tương quan (TQ) sàn xoang hàm - chóp răng HL2HT trên phim CBCT. Đánh giá hình ảnh X quang chiều dài (CD) chất hàn OT. Đánh giá mật độ (MĐ) hàn OT ở 1/3 chóp trên phim CBCT.
Đánh giá mật độ hàn OT ở 1/3 giữa trên phim CBCT. Đánh giá mật độ hàn ở 1/3 trên OT trên phim CBCT. Thời gian (TG) hàn OT trung bình (phút) theo nhóm răng. Tương quan giữa độ cong OT và tỷ lệ tai biến chuyển chóp CR.
So sánh độ dày niêm mạc (NM) xoang hàm trên trước và sau điều trị (ĐT). Triệu chứng lâm sàng sau hàn tuỷ. Kết quả điều trị sau 6 tháng, sau 1 năm, sau 2 năm. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo tổn thương trước điều trị.
Kết quả điều trị sau 1 năm theo tổn thương trước điều trị.78 luan an Bảng 3. Kết quả điều trị sau 2 năm theo tổn thương trước điều trị. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo chiều dài hàn OT. Kết quả điều trị sau 1 năm theo chiều dài hàn OT.
Kết quả điều trị sau 2 năm theo chiều dài hàn OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 chóp OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 giữa OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 trên OT.
Tỷ lệ răng HL1HT với CR ngoài gần có 2 OT. Tỷ lệ răng HL2HT với CR ngoài gần có 2OT. Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL1HT có OT NG2. Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL2HT có OT NG 2.
Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL1HT. Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL2HT .97 luan an DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Hình ảnh hệ thống ống tủy răng. Diện cắt ngang OT đa dạng ở 1/3 chóp.
Răng HL1HT bên phải nhìn từ mặt má và hình ảnh lát cắt ngang chân răng trên phim CT. Lát cắt ngang phim CBCT răng HL1HT. Răng HL2HT trái với các lát cắt ngang chân răng - phim CT. Phân loại chân răng hợp nhất ở răng HL2HT.
Liên quan giữa chân răng răng hàm lớn HT với xoang hàm trên. Hình thái học chóp răng. Hình ảnh mô học của chóp răng. Hình ảnh mô học của chóp răng.
Các bước hàn Thermafil. Nguyên lý chụp phim quanh chóp. Phim quanh chóp răng hàm lớn hàm dưới. Phim X quang quanh chóp kỹ thuật số với hình ảnh được tăng cường tương phản và tô màu.
Sơ đồ khái niệm cơ bản kỹ thuật chụp phim CBCT. Hình ảnh phim CBCT nội nha răng hàm dưới trái ở các lát cắt ngang, đứng dọc và đứng ngang và hình dựng 3D.Phim quanh chóp răng 26 không rõ ranh giới tổn thương quanh chóp chân răng trong, (d) phim CBCT lát cắt đứng ngang (trái) và đứng dọc (phải) có thấu quang vùng chóp chân răng trong vào xoang HT .30 luan an Hình 1. (a)Phim quanh chóp răng HL1HD bên phải có chân răng gần và xa. Các lát cắt CBCT đứng ngang (b) và đứng dọc (c) phát hiện thêm chân răng ngoài xa cong nhiều về phía lưỡi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Lan Anh (2020). Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020 [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-tri-tuy-rang-ham-lon-thu-nhat-thu-hai-ham-tren-bang-ki-thuat-thermafil-co-su-dung-phim-cat-lop-vi-tinh-chum-tia-hinh-non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu điều trị tủy răng hàm lớn thứ hai hàm trên bằng kĩ thuật Thermafil kết hợp với phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón.
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil - Nghiên cứu 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.