Luận án tiến sĩ: Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng MSCT ở bệnh nhân suy thận mạn - Học viện Quân Y

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân suy thận mạn tính
Số trang:
182 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Thận - Tiết niệu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân suy thận mạn tính

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người mắc bệnh thận mạn tính. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao gấp nhiều lần so với người bình thường. Tình trạng giảm mức lọc cầu thận làm rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương. Sự gia tăng nồng độ phospho, canxi và hormone tuyến cận giáp thúc đẩy quá trình xơ vữa diễn ra nhanh chóng. Tổn thương động mạch vành ở nhóm bệnh nhân này thường diễn biến âm thầm. Các triệu chứng đau ngực kinh điển ít xuất hiện do biến chứng bệnh thần kinh tự chủ. Do đó, việc tầm soát sớm tổn thương mạch máu nuôi tim đóng vai trò sống còn trước khi tiến hành điều trị thay thế thận. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tim mạch giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh thận.

1.1. Cơ chế bệnh sinh tổn thương mạch vành ở người suy thận

Bệnh sinh của tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân suy thận mạn rất phức tạp. Quá trình này chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố nguy cơ truyền thống và phi truyền thống. Yếu tố truyền thống bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và tuổi cao. Yếu tố phi truyền thống bao gồm tình trạng viêm mạn tính, stress oxy hóa, ứ trệ độc tố urê máu và rối loạn chuyển hóa canxi phospho. Nồng độ hormone cận giáp tăng cao kích thích các tế bào cơ trơn mạch máu biến đổi kiểu hình thành tế bào dạng xương. Hiện tượng này dẫn đến quá trình lắng đọng canxi nghiêm trọng tại lớp áo giữa và lớp nội mạc động mạch. Thành mạch trở nên xơ cứng, giảm tính đàn hồi và dễ hình thành các mảng xơ vữa mạch vành phức tạp. Hậu quả cuối cùng là lưu lượng máu qua cơ tim suy giảm nghiêm trọng.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán lâm sàng bệnh mạch vành

Chẩn đoán bệnh lý mạch vành trên bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối gặp nhiều trở ngại lớn. Phần lớn người bệnh không biểu hiện cơn đau thắt ngực điển hình. Bệnh thần kinh tự chủ do urê máu cao làm giảm cảm giác đau ở vùng tim. Các dấu hiệu như khó thở, mệt mỏi thường bị nhầm lẫn với triệu chứng quá tải tuần hoàn hoặc thiếu máu mạn tính. Điện tâm đồ lúc nghỉ ngơi có độ nhạy thấp và thường bị biến đổi do phì đại thất trái hay rối loạn điện giải. Các nghiệm pháp gắng sức thể lực khó thực hiện do thể trạng bệnh nhân suy kiệt. Do đó, việc ứng dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh học hiện đại không xâm lấn là vô cùng cấp thiết. Phát hiện kịp thời mức độ hẹp và vôi hóa giúp định hướng can thiệp sớm và giảm thiểu tối đa nguy cơ biến cố tim mạch.

II. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT mạch vành

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính đa dãy là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán tim mạch. Phương pháp MSCT động mạch vành 64 dãy trở lên cung cấp hình ảnh giải phẫu cây mạch vành với độ phân giải không gian và thời gian rất cao. Kỹ thuật này cho phép tái tạo hình ảnh 3D cây mạch vành một cách rõ nét và trực quan. Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp lòng mạch, thành mạch và cấu trúc xung quanh mà không cần can thiệp xâm lấn. Đối với người mắc bệnh thận mạn tính, chụp CT mạch vành giúp đánh giá chính xác vị trí và mức độ hẹp lòng mạch. Phương pháp này có giá trị dự báo âm tính rất cao. Kết quả âm tính giúp loại trừ an toàn bệnh lý mạch vành có ý nghĩa, tránh các thủ thuật chụp mạch xâm lấn không cần thiết.

2.1. Nguyên lý và ưu thế của kỹ thuật chụp MSCT 64 dãy

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính đa dãy hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa vòng quay bóng phát tia X và hệ thống đa hàng đầu thu. Dòng máy MSCT 64 dãy thu nhận được 64 lát cắt mỏng dưới 0,6 mm trong mỗi vòng quay cực nhanh. Tốc độ quét tính bằng mili giây giúp ghi lại hình ảnh chuyển động của tim một cách sắc nét. Hệ thống đồng bộ nhịp tim qua điện tâm đồ đảm bảo loại bỏ tối đa hiện tượng nhiễu ảnh do chuyển động cơ tim. Nhờ đó, phương pháp tái tạo trung thực toàn bộ hệ thống động mạch vành chính gồm thân chung, động mạch liên thất trước, động mạch mũ và động mạch vành phải. Đây là công cụ không xâm lấn hàng đầu để khảo sát chi tiết cấu trúc lòng mạch và mức độ xơ vữa.

2.2. Chỉ định an toàn khi chụp CT cho người suy thận

Thực hiện chụp CT mạch vành trên bệnh nhân suy thận mạn đòi hỏi quy trình kiểm soát an toàn nghiêm ngặt. Chỉ định chụp được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ do thuốc cản quang. Đối với bệnh nhân đã chạy thận nhân tạo định kỳ, lịch chụp được sắp xếp ngay trước hoặc sát buổi lọc máu để loại bỏ thuốc cản quang nhanh chóng. Thể tích thuốc cản quang áp lực thẩm thấu thấp hoặc đồng áp lực thẩm thấu được ưu tiên ở liều tối thiểu. Bệnh nhân được bù dịch tĩnh mạch đầy đủ trước và sau khi chụp để giảm thiểu độc tính trên các nephron còn sót lại. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc ức chế thụ thể beta để kiểm soát nhịp tim ổn định dưới 65 chu kỳ/phút là yếu tố then chốt giúp tối ưu chất lượng hình ảnh lát cắt.

III. Đặc điểm vôi hóa động mạch vành và chỉ số điểm Agatston

Vôi hóa động mạch vành là dấu ấn đặc trưng và xuất hiện với mức độ nặng ở người suy thận mạn. Hiện tượng lắng đọng tinh thể hydroxyapatite xảy ra tại cả lớp nội mạc và lớp áo giữa của thành mạch. Điểm vôi hóa Agatston được đo đạc qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy không tiêm cản quang là tiêu chuẩn vàng để lượng hóa mức độ vôi hóa. Chỉ số Agatston tương quan thuận với gánh nặng mảng xơ vữa và nguy cơ tử vong tim mạch. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, tổng điểm Agatston thường rất cao, phản ánh tổn thương mạch máu lan tỏa. Đánh giá chính xác điểm số này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch và lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu trước khi can thiệp thay thế thận.

3.1. Phương pháp tính và phân loại điểm vôi hóa Agatston

Chỉ số điểm vôi hóa Agatston được tính toán tự động qua phần mềm chuyên dụng trên hình ảnh CT không tiêm cản quang. Vùng vôi hóa được xác định khi có tỷ trọng từ 130 đơn vị Hounsfield (HU) trở lên với diện tích tối thiểu 1 mm2. Điểm số của mỗi tổn thương bằng tích số giữa diện tích vùng vôi hóa và hệ số mật độ canxi tối đa. Tổng điểm Agatston của toàn bộ cây mạch vành được chia thành các mức độ: 0 điểm là không có vôi hóa; 1-99 điểm là vôi hóa nhẹ; 100-399 điểm là vôi hóa trung bình; từ 400 điểm trở lên là vôi hóa nặng. Nghiên cứu thực tế cho thấy đa số bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối có mức điểm trên 400. Mức điểm cao cảnh báo nguy cơ hẹp lòng mạch nặng và tiên lượng tim mạch xấu.

3.2. Mối liên quan giữa điểm vôi hóa và biến cố tim mạch

Điểm vôi hóa Agatston cao là yếu tố dự báo độc lập đối với các biến cố tim mạch bất lợi lớn. Bệnh nhân có điểm Agatston trên 400 có tỷ lệ nhồi máu cơ tim và đột tử do tim cao gấp nhiều lần nhóm có điểm số thấp. Sự vôi hóa lan tỏa làm giảm độ co giãn của động mạch, gây tăng hậu gánh thất trái và thiếu máu cục bộ cơ tim dưới nội tâm mạc. Hơn nữa, mức độ vôi hóa động mạch vành ở bệnh nhân suy thận mạn thường tiến triển rất nhanh theo thời gian lọc máu. Việc theo dõi định kỳ chỉ số Agatston qua MSCT động mạch vành giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát canxi, phospho máu và điều trị cường cận giáp thứ phát.

IV. Phân tích mảng xơ vữa mạch vành qua chụp CT mạch vành

Kỹ thuật chụp CT mạch vành cho phép khảo sát toàn diện đặc tính hình thái và cấu trúc mảng xơ vữa mạch vành. Khác với chụp mạch xâm lấn chỉ quan sát được lòng mạch, MSCT cung cấp thông tin chi tiết về thành mạch và loại mảng xơ vữa. Ở người bệnh suy thận mạn, mảng xơ vữa thường xuất hiện ở nhiều nhánh, có tính chất lan tỏa và phức tạp. Việc phân loại chính xác mảng xơ vữa thành dạng vôi hóa, không vôi hóa hay hỗn hợp có ý nghĩa sống còn trong tiên lượng. Các mảng xơ vữa không ổn định có nguy cơ nứt vỡ cao, gây huyết khối tắc mạch cấp tính. Chụp cắt lớp vi tính giúp nhận diện sớm các tổn thương nguy cơ cao để thiết lập phác đồ điều trị nội khoa hoặc can thiệp kịp thời.

4.1. Phân loại cấu trúc mảng xơ vữa trên hình ảnh cắt lớp

Dựa trên thang tỷ trọng Hounsfield, mảng xơ vữa mạch vành trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính đa dãy được phân thành ba loại chính. Mảng xơ vữa vôi hóa có tỷ trọng cao vượt trội trên 130 HU. Mảng xơ vữa không vôi hóa có tỷ trọng thấp dưới 130 HU, đại diện cho mô sợi hoặc lõi giàu lipid. Mảng xơ vữa hỗn hợp chứa cả thành phần mô mềm và thành phần canxi hóa xen kẽ. Ở bệnh nhân suy thận mạn, tỷ lệ gặp mảng xơ vữa vôi hóa và hỗn hợp chiếm ưu thế rõ rệt. Những mảng xơ vữa hỗn hợp có vỏ bao mỏng và lõi hoại tử lớn tiềm ẩn nguy cơ nứt vỡ rất cao. Xác định thành phần mô học qua CT là cơ sở quan trọng để đánh giá độ ổn định của tổn thương.

4.2. Mức độ hẹp lòng mạch và vị trí tổn thương thường gặp

Kết quả khảo sát bằng MSCT động mạch vành cho thấy tổn thương hẹp lòng mạch ở người suy thận thường tổn thương nhiều nhánh cùng lúc. Vị trí tổn thương tập trung nhiều nhất ở động mạch liên thất trước (LAD), tiếp theo là động mạch vành phải (RCA) và động mạch mũ (LCX). Tổn thương thân chung động mạch vành trái (LM) cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Đa số tổn thương hẹp lòng mạch có ý nghĩa (trên 50% đường kính lòng mạch) tập trung ở đoạn gần và đoạn giữa các nhánh động mạch chính. Tổn thương dạng lan tỏa và kéo dài gây nhiều khó khăn cho can thiệp qua da. Đánh giá giải phẫu chi tiết qua MDCT mạch vành giúp bác sĩ tim mạch lập kế hoạch tái thông mạch máu chính xác và an toàn.

V. Giá trị lâm sàng của MDCT mạch vành với suy thận mạn

Ứng dụng MDCT mạch vành mang lại giá trị lâm sàng to lớn trong chẩn đoán và quản lý bệnh nhân suy thận mạn. Phương pháp này giúp phát hiện sớm tổn thương động mạch vành ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng đau ngực. Đánh giá toàn diện cây mạch vành trước khi tiến hành ghép thận hoặc lọc màng bụng giúp phân tầng nguy cơ phẫu thuật chính xác. Kết quả chụp cắt lớp định hướng lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp giữa can thiệp nội khoa tối ưu, đặt stent mạch vành hoặc phẫu thuật bắc cầu chủ vành. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên hình ảnh cắt lớp góp phần kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.

5.1. Tầm soát bệnh mạch vành trước can thiệp thay thế thận

Tầm soát bệnh mạch vành bằng chụp CT mạch vành là bước chuẩn bị quan trọng trước khi bệnh nhân bước vào giai đoạn điều trị thay thế thận. Phẫu thuật ghép thận đòi hỏi hệ tim mạch phải đủ khả năng chịu đựng cuộc mổ lớn và sự thay đổi huyết động. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy giúp phát hiện các tổn thương hẹp nặng không triệu chứng. Bệnh nhân có hẹp mạch vành nặng sẽ được can thiệp tái tưới máu cơ tim trước khi ghép thận nhằm hạn chế tối đa rủi ro suy tim và tử vong trong và sau mổ. Đối với bệnh nhân bắt đầu lọc máu chu kỳ, việc nắm rõ tình trạng mạch vành giúp kiểm soát tốt huyết áp trong các chu kỳ lọc và phòng ngừa hội chứng vành cấp.

5.2. Định hướng điều trị nội khoa và can thiệp mạch máu

Hình ảnh tổn thương động mạch vành trên MDCT mạch vành là cơ sở để thiết lập phác đồ điều trị chuẩn xác. Bệnh nhân có tổn thương nhẹ hoặc mảng xơ vữa ổn định được điều trị nội khoa tích cực với thuốc hạ áp, statin và thuốc gắn kết phospho không chứa canxi. Trường hợp có mảng xơ vữa mạch vành gây hẹp nặng kèm vôi hóa phức tạp, hội chẩn tim mạch sẽ cân nhắc giữa đặt stent phủ thuốc và mổ bắc cầu. Vôi hóa nặng thành mạch là yếu tố cản trở việc nong bóng và áp sát stent, đòi hỏi kỹ thuật khoan mảng xơ vữa chuyên sâu. Nhờ thông tin chi tiết từ CT, bác sĩ can thiệp chủ động lựa chọn dụng cụ và chiến lược phù hợp, nâng cao tỷ lệ thành công của thủ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cám ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI
1.1.1. Khái niệm, dịch tễ học bệnh thân mạn giai đoạn cuối
1.1.2. Biểu hiện lâm sàng, biến chứng và biện pháp điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối
1.2. BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN
1.2.1. Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn
1.2.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn
1.2.3. Một số phương pháp chẩn đoán bệnh ĐMV ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
1.3. PHƯƠNG PHÁP CHỤP ĐA LÁT CẮT CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH
1.3.1. Nguyên lý của phương pháp chụp đa lát cắt
1.3.2. Chỉ định, chống chỉ định chụp đa lát cắt 64 dãy động mạch vành
1.3.3. Xác định tổn thương động mạch vành trên hình ảnh chụp đa lát cắt
1.3.4. Giá trị chụp đa lát cắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn
1.4. GIÁ TRỊ CHỤP ĐA LÁT CẮT TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH TỪ CÁC NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2.2. Các tiêu chuẩn, phân loại sử dụng trong nghiên cứu
2.2.3. Xử lý số liệu và đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT
3.2.1. Biểu hiện hẹp lòng động mạch vành
3.2.2. Đặc điểm vôi hóa động mạch vành
3.2.3. Đặc điểm mảng xơ vữa động mạch vành
3.2.4. Tương quan giữa nhánh, đoạn hẹp có ý nghĩa với tổng điểm vôi hóa và với mảng xơ vữa
3.3. LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm tuổi, giới, nguyên nhân gây bệnh thận mạn tính
4.1.2. Một số yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối
4.1.3. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng chung của bệnh nhân
4.2. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT ĐỘNG MẠCH VÀNH 64 DÃY Ở BỆNH NHÂN BỆNH THÂN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI
4.2.1. Đặc điểm hẹp lòng động mạch vành
4.2.2. Đặc điểm tổn thương dạng vôi hóa động mạch vành
4.2.3. Đặc điểm tổn thương dạng mảng xơ vữa động mạch vành
4.2.4. Mối liên quan giữa các hình thái tổn thương động mạch vành
4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điển tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn có chỉ định điều trị thay thế thận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y CAO TẤN PHƯỚC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG CHỤP CẮT LỚP ĐA DÃY Ở BỆNH NHÂN SUY THẬN MẠN CÓ CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ THAY THẾ THẬN Chuyên ngành: Nội thận - tiết niệu Mã số: 62720146 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Trung Vinh HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Cao Tấn Phước LỜI CÁM ƠN Hoàn thành bản luận văn này, với những tình cảm trân trọng nhất từ tận đáy lòng mình, tôi xin được bày tỏ: Lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.

Hoàng Trung Vinh, người thầy đã dìu dắt tôi không chỉ trong công trình nghiên cứu này mà còn cả trong chặng đường dài học tập, nghiên cứu và rèn luyện của tôi. Tôi xin trân trọng cám ơn các Thầy Cô Bộ môn Tim - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân Y đã giúp đỡ và đóng góp rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn của tôi. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Trưng Vương đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi xin được gửi lời cám ơn tới lãnh đạo và toàn thể nhân viên Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Thận - Thận nhân tạo, Khoa Xét nghiệm Bệnh viện Trưng Vương, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Trung tâm MEDIC đã giúp đỡ tôi tận tình trong quá trình lấy số liệu và hoàn thành luận văn.

Tôi xin được tri ân tất cả đồng nghiệp, bạn bè, người thân, gia đình đã luôn hy sinh, động viên, chia sẻ giúp tôi hoàn thành thật tốt nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin nghiêng mình và trân trọng cám ơn các bệnh nhân cùng đồng hành với tôi trong suốt nghiên cứu này. Hà Nội, ngày. năm Cao Tấn Phước MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cám ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI. Khái niệm, dịch tễ học bệnh thân mạn giai đoạn cuối. Biểu hiện lâm sàng, biến chứng và biện pháp điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối. BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN.

Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn. Đặc điểm lâm sàng bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn. Một số phương pháp chẩn đoán bệnh ĐMV ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. PHƯƠNG PHÁP CHỤP ĐA LÁT CẮT CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH.

Nguyên lý của phương pháp chụp đa lát cắt. Chỉ định, chống chỉ định chụp đa lát cắt 64 dãy động mạch vành. Xác định tổn thương động mạch vành trên hình ảnh chụp đa lát cắt. Giá trị chụp đa lát cắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn.

GIÁ TRỊ CHỤP ĐA LÁT CẮT TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH TỪ CÁC NGHIÊN CỨU.31 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn, phân loại sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu và đạo đức trong nghiên cứu.51 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT. Biểu hiện hẹp lòng động mạch vành. Đặc điểm vôi hóa động mạch vành.

Đặc điểm mảng xơ vữa động mạch vành. Tương quan giữa nhánh, đoạn hẹp có ý nghĩa với tổng điểm vôi hóa và với mảng xơ vữa. LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.72 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm tuổi, giới, nguyên nhân gây bệnh thận mạn tính. Một số yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng chung của bệnh nhân. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT ĐỘNG MẠCH VÀNH 64 DÃY Ở BỆNH NHÂN BỆNH THÂN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI.

Đặc điểm hẹp lòng động mạch vành. Đặc điểm tổn thương dạng vôi hóa động mạch vành. Đặc điểm tổn thương dạng mảng xơ vữa động mạch vành. Mối liên quan giữa các hình thái tổn thương động mạch vành.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP ĐA LÁT CẮT VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. NYHA New York heart association (Hiệp hội tim mạch New York) 2. LM Left main (Thân chính động mạch vành trái) 3. RCA Right coronary artery (Động mạch vành phải) 4.

LAD Left Anterior Descending (ĐM xuống trước trái) 5. LCX Left Circumflex (ĐM mũ) 6. PTH Parathyroid hormone (Hormone tuyến cận giáp) 7. CACS Coronary artery calcium score (Điểm vôi hóa động mạch vành) 8.

MSCT Multi slice computed tomography (Chụp đa lát cắt) 9. BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 10. HDL High density lipoprotein (Lipoprotein trọng lượng phân tử cao) 11. LDL Low density lipoprotein (Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp) 12.

CI Confidence interval (Khoảng tin cậy) TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 13. OR Odds ratio (Tỷ suất chênh) 14. HR Hazard ratio (Tỷ số nguy cơ) 15. KTC Khoảng tin cậy 16.

BN Bệnh nhân 19. CS Cộng sự 20. NC Nghiên cứu 21. THA Tăng huyết áp 23.

BTM Bệnh thận mạn 24. BTM GĐC Bệnh thận mạn giai đoạn cuối 25. RLLP Rối loạn lipid 26. TNT CK Thận nân tạo chu kỳ 28 LM CK Lọc máu chu kỳ 29.

MXV Mảng xơ vữa 30. TG BTM Thời gian bệnh thận mạn 31. ĐMV Động mạch vành 33. YTNC Yếu tố nguy cơ 34.

NCTV Nguy cơ tử vong 35. CĐTN Cơn đau thắt ngực 36. NMCT Nhồi máu cơ tim DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn theo Hội Thận học Quốc tế 2002.

Các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Kết quả của một số tác giả về giá trị chẩn đoán cuà MSCT. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh động mạch vành mạn trên điện tâm đồ. Phân độ tăng huyết áp theo Hội Tim mạch học Việt Nam (2006).

Rối loạn chuyển hóa lipid máu theo hội Tim mạch học Việt Nam 2008. Phân loại chỉ số khối cơ thể theo Hội Đái tháo đường Châu Á – Thái Bình Dương. Đánh giá kích thước thận trên siêu âm. Tên nhánh, đoạn động mạch vành trên ảnh chụp đa lát cắt.

Phân chia mức độ hẹp động mạch vành. Điểm vôi hóa động mạch vành dựa vào nguyên tắc Agatston. Dự báo nguy cơ mắc bệnh mạch vành dựa vào tổng điểm vôi hóa. Xác định loại mảng xơ vữa dựa vào Hounsfield.

Giá trị bình thường của các chỉ số huyết học. Giá trị bình thường của các chỉ số sinh hóa. Phân bố bệnh nhân theo giới và nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân dựa vào mức lọc cầu thận.

So sánh tuổi bệnh nhân theo nguyên nhân gây bệnh. Phân bố bệnh nhân dựa vào chỉ số khối cơ thể. Phân bố bệnh nhân dựa vào biến đổi chỉ số xét nghiệm trong máu trước nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân dựa vào triệu chứng đau ngực trên lâm sàng và biến đổi trên điện tâm đồ.

Phân bố bệnh nhân theo thời gian phát hiện bệnh thận. Phân bố bệnh nhân dựa vào đặc điểm siêu âm thận. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân dựa vào mức độ hẹp lòng động mạch vành …. Phân bố bệnh nhân dựa vào số lượng, vị trí nhánh hẹp.

Tỷ lệ bệnh nhân theo vị trí nhánh hẹp có ý nghĩa. Phân bố đoạn hẹp có ý nghĩa theo vị trí nhánh. Phân bố đoạn hẹp có ý nghĩa tại các nhánh. Phân bố bệnh nhân dựa vào thang điểm vôi hóa ở những trường hợp có vôi hóa động mạch vành.

So sánh tổng số điểm vôi hóa giữa các nhánh động mạch vành có vôi hóa. Tỷ lệ bệnh nhân dựa vào số nhánh bị vôi hóa. Phân bố bệnh nhân dựa vào số lượng nhánh động mạch vành có mảng xơ vữa. Tỷ lệ các loại mảng mảng xơ vữa dựa vào đặc điểm.

So sánh số lượng mảng xơ vữa giữa các nhánh ở bệnh nhân có mảng xơ vữa. Tương quan giữa số nhánh, đoạn động mạch vành hẹp có ý nghĩa với tổng điểm vôi hóa. Tương quan giữa số nhánh, đoạn động mạch vành hẹp có ý nghĩa và tổng điểm vôi hóa với số mảng xơ vữa. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với giới……….

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa nam và nữ. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với nhóm tuổi. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa hai nhóm tuổi. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với tăng huyết áp.

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân có và không có tăng huyết áp. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với đái tháo đường. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân có hay không có đái tháo đường. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với BMI.

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức BMI. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với tăng acid uric máu. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân có và không có tăng acid uric máu. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với albumin máu.

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức albumin máu. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với lipid máu…79 3. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành khi có và không có rối loạn lipid máu. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với canxi máu.

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức canxi máu. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với các mức phospho máu. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức phospho máu. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với các tích số canxi - phospho.

So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức tích số canxi - phospho. Liên quan giữa đặc điểm tổn thương động mạch vành với các mức hormon tuyến cận giáp. So sánh đặc điểm tổn thương động mạch vành giữa các mức hormon tuyến cận giáp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Tấn Phước (n.d.). Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-dien-ton-thuong-dong-mach-vanh-bang-chup-cat-lop-da-day-o-benh-nhan-suy-than-man-co-chi-dinh-dieu-tri-thay-the-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn.

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" thuộc chuyên ngành Nội thận - tiết niệu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm tổn thương động mạch vành bằng chụp cắt lớp đa dãy ở bệnh nhân suy thận mạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter