Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa - Học viện Quân y 2021
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa, đánh giá hiệu quả lâm sàng.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Vương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
Gãy đầu trên xương cánh tay chiếm tỷ lệ cao trong chấn thương chi trên. Tổn thương thường gặp ở người cao tuổi bị loãng xương hoặc người trẻ do tai nạn giao thông năng lượng cao. Vùng giải phẫu này có cấu trúc phức tạp. Khớp vai có biên độ vận động lớn nhất cơ thể. Khi xảy ra gãy xương di lệch, việc phục hồi giải phẫu đóng vai trò quyết định. Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp khóa hiện là tiêu chuẩn vàng trong điều trị. Phương pháp này mang lại sự cố định cơ học vững chắc. Bệnh nhân có thể tập vận động sớm sau mổ. Khớp vai tránh được tình trạng cứng khớp và teo cơ. Hiệu quả điều trị giúp người bệnh sớm tái hòa nhập cuộc sống bình thường.
1.1. Đặc điểm giải phẫu vùng đầu trên xương cánh tay
Đầu trên xương cánh tay gồm bốn thành phần chính: chỏm xương, mấu động lớn, mấu động bé và thân xương. Vùng cổ giải phẫu là ranh giới giữa chỏm sụn và hai mấu động. Vùng cổ phẫu thuật là nơi tiếp giáp giữa khối mấu động và thân xương. Đây là điểm yếu cơ học dễ bị tổn thương nhất. Nguồn máu nuôi chỏm xương chủ yếu bắt nguồn từ nhánh động mạch mũ cánh tay trước. Hệ thống mạch máu này rất dễ bị tổn thương khi gãy xương phức tạp di lệch nhiều mảnh. Tổn thương mạch máu làm tăng tỷ lệ hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay. Bao khớp và chóp xoay bám quanh các mấu động tạo nên sự vững chắc cho khớp vai. Việc nắn chỉnh đúng vị trí các mấu động giúp bảo tồn tối đa chức năng chóp xoay.
1.2. Cơ chế chấn thương và nguyên nhân thường gặp
Tổn thương xảy ra do hai cơ chế chấn thương chính: trực tiếp và gián tiếp. Chấn thương gián tiếp chiếm đa số các trường hợp lâm sàng. Bệnh nhân thường ngã chống bàn tay hoặc khuỷu tay trong tư thế cánh tay dạng. Lực truyền dọc theo trục xương cánh tay lên vùng vai gây gãy xương. Chấn thương trực tiếp xuất hiện do va đập mạnh trực tiếp vào mặt ngoài khớp vai. Tai nạn giao thông và tai nạn lao động là nguyên nhân hàng đầu ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi. Các trường hợp này thường tạo nên thương tổn năng lượng cao, gãy nhiều mảnh phức tạp. Ở người cao tuổi, tai nạn sinh hoạt như trượt chân ngã trên nền cứng là nguyên nhân phổ biến nhất. Chất lượng xương xốp giảm sút do loãng xương khiến xương gãy vụn dù lực tác động nhẹ.
1.3. Ưu thế vượt trội của nẹp khóa PHILOS hiện đại
Nẹp khóa PHILOS đại diện cho bước tiến lớn trong phẫu thuật kết hợp xương đầu trên xương cánh tay. Hệ thống nẹp được thiết kế uốn sẵn theo giải phẫu đầu trên xương cánh tay. Các lỗ vít trên đầu nẹp được định hướng phân kỳ và đồng quy đa trục. Thiết kế này giúp các vít khóa bám chặt vào xương xốp của chỏm. Nẹp tạo thành một khung cố định góc vững chắc. Độ vững cơ học không phụ thuộc vào lực ép ma sát giữa nẹp và màng xương. Màng xương và hệ thống mạch nuôi xương được bảo tồn tối đa. Nẹp khóa duy trì độ vững ngay cả trên xương loãng chất lượng kém. Lực neo giữ vượt trội ngăn ngừa hiện tượng lún chỏm hoặc bung vít sau phẫu thuật.
II. Chẩn đoán gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
Chẩn đoán chính xác hình thái gãy đầu trên xương cánh tay quyết định thành công của phẫu thuật nẹp khóa. Quá trình thăm khám lâm sàng cần kết hợp đánh giá toàn diện hình ảnh học. Bác sĩ chuyên khoa cần xác định rõ số lượng mảnh gãy, mức độ di lệch và tình trạng trật khớp vai đi kèm. Các dấu hiệu tổn thương thần kinh và mạch máu ngoại vi cần được kiểm tra tỉ mỉ ngay từ đầu. Chụp phim X-quang chuẩn khớp vai theo các bình diện thẳng, nghiêng và nách là yêu cầu cơ bản bắt buộc. Ứng dụng cắt lớp vi tính cung cấp thêm các chi tiết không gian ba chiều về ổ gãy. Phác đồ phẫu thuật được lập kế hoạch kỹ lưỡng dựa trên dữ liệu chẩn đoán hình ảnh chính xác.
2.1. Phân loại Neer và phân loại AO ASIF chuẩn xác
Hệ thống phân loại Neer chia đầu trên xương cánh tay thành bốn phần giải phẫu: chỏm, mấu động lớn, mấu động bé và thân xương. Tiêu chuẩn xác định một phần gãy là di lệch trên một centimet hoặc gập góc trên 45 độ. Phân loại Neer gồm các nhóm gãy hai phần, ba phần và bốn phần có hoặc không kèm trật khớp. Trong khi đó, phân loại AO/ASIF phân chia tổn thương thành ba type A, B và C dựa trên vị trí và mức độ tổn thương mạch máu nuôi chỏm. Type A là gãy ngoài khớp một đường gãy. Type B là gãy ngoài khớp hai đường gãy liên quan mấu động. Type C là gãy nội khớp qua cổ giải phẫu có nguy cơ hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay rất cao. Cả hai phân loại này đều hỗ trợ đắc lực cho việc lựa chọn chỉ định phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa.
2.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D
Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) đóng vai trò then chốt trong đánh giá gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay. Kỹ thuật dựng hình 3D cho phép quan sát trực quan toàn bộ không gian ổ gãy. Bác sĩ phẫu thuật đo lường chính xác góc chỏm - thân và độ lún của mặt khớp. Mức độ di lệch của mấu động lớn và mấu động bé được bộc lộ rõ ràng trên các lát cắt đa mặt phẳng. CT scan phát hiện những đường gãy chìm hoặc mảnh vỡ nhỏ mà phim X-quang thông thường dễ bỏ sót. Hình ảnh dựng hình hỗ trợ bác sĩ chọn lựa kích thước nẹp khóa và hướng bắn vít khóa thích hợp nhất. Việc lập kế hoạch tiền phẫu chuẩn xác rút ngắn đáng kể thời gian mổ thực tế và hạn chế tai biến kỹ thuật.
2.3. Nhận diện gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay
Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay là dạng tổn thương thường gặp nhất trong các gãy đầu trên. Vị trí này nằm dưới khối mấu động và phía trên chỗ bám cơ ngực lớn. Cơ chế co kéo của các nhóm cơ quanh vai khiến ổ gãy di lệch điển hình. Đoạn thân xương thường bị kéo vào trong do cơ ngực lớn, trong khi chỏm xương có xu hướng xoay ngoài và ngửa ra sau. Sự mất vững tại vị trí cổ phẫu thuật cản trở quá trình liền xương nếu không được cố định vững. Phẫu thuật nẹp khóa giúp tái lập góc cổ thân bình thường từ 130 đến 135 độ. Việc cố định vững chắc cổ phẫu thuật bằng nẹp khóa ngăn ngừa biến chứng can lệch trục hoặc khớp giả.
III. Kỹ thuật mổ gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
Kỹ thuật mổ gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa đòi hỏi sự chính xác cao về mặt phẫu thuật. Mục tiêu tối thượng là nắn chỉnh giải phẫu hoàn hảo và bảo tồn tối đa mô mềm xung quanh. Phẫu thuật viên sử dụng đường mổ rãnh delta ngực hoặc đường rọc tách cơ delta tùy theo kinh nghiệm và hình thái thương tổn. Từng thì phẫu thuật được tiến hành bài bản từ bộc lộ ổ gãy, nắn chỉnh xương đến đặt nẹp bắt vít. Việc sử dụng màn hình tăng sáng C-arm trong mổ giúp kiểm tra vị trí vít và ổ gãy liên tục. Kiểm soát tốt giải phẫu giúp giảm thiểu biến chứng nhiễm trùng và tổn thương thần kinh mạch máu.
3.1. Phương pháp mổ mở nắn chỉnh kết hợp xương ORIF
Mổ mở nắn chỉnh kết hợp xương (ORIF) là kỹ thuật kinh điển mang lại hiệu quả cao cho gãy di lệch nhiều mảnh. Phẫu thuật viên rạch da theo đường rãnh delta ngực để tiếp cận bao khớp và đầu trên xương cánh tay. Các tĩnh mạch đầu và nhánh cơ được bảo tồn cẩn thận trong quá trình bộc lộ. Ổ gãy được làm sạch máu tụ và mô mềm chèn ép. Phẫu thuật viên dùng chỉ không tiêu đính qua gân cơ chóp xoay để kéo nắn các mấu động về vị trí giải phẫu. Chỏm xương được nâng đỡ để khôi phục chiều cao và góc chỏm thân. Tạm thời cố định ổ gãy bằng kim Kirschner dưới sự hướng dẫn của C-arm trước khi áp nẹp khóa cố định vĩnh viễn.
3.2. Quy trình đặt nẹp khóa cố định vững chắc ổ gãy
Nẹp khóa PHILOS được đặt ở mặt ngoài đầu trên xương cánh tay, cách đỉnh mấu động lớn khoảng 5 đến 8 milimet và nằm sau rãnh nhị đầu 2 đến 4 milimet. Vị trí này giúp tránh chèn ép gân cơ nhị đầu và hạn chế va chạm cơ học với mỏm cùng vai khi giạng tay. Phẫu thuật viên bắt các vít khóa vào chỏm xương theo hướng định sẵn của lỗ nẹp. Chiều dài vít được đo đạc chuẩn xác để đầu vít nằm cách bề mặt sụn khớp chỏm từ 3 đến 5 milimet, tránh biến chứng xuyên thủng mặt khớp. Các lỗ chỉ khâu trên đầu nẹp được tận dụng để đính giữ gân cơ dưới gai và trên gai, gia tăng độ vững chắc cho toàn bộ cấu trúc kết hợp xương.
3.3. Phòng tránh nguy cơ tổn thương thần kinh nách
Thần kinh nách đi vòng quanh cổ phẫu thuật xương cánh tay trong khoang tứ giác, cách đỉnh mấu động lớn khoảng 5 đến 7 centimet. Dây thần kinh này rất dễ bị đè ép, căng dãn hoặc đứt trong quá trình bộc lộ và đặt nẹp. Đặc biệt khi sử dụng đường mổ tách cơ delta, phẫu thuật viên phải luôn xác định rõ vị trí của thần kinh nách bằng cách sờ nắn hoặc bộc lộ trực tiếp. Tránh kéo banh cơ delta quá mức bằng các dụng cụ sắc nhọn. Khi luồn nẹp khóa xuống thân xương, nẹp phải được trượt sát màng xương ở lớp dưới thần kinh nách. Thao tác nhẹ nhàng và nắm vững mốc giải phẫu giúp loại trừ triệt để nguy cơ tổn thương thần kinh nách.
IV. Phục hồi sau gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
Giai đoạn chăm sóc và phục hồi chức năng sau mổ gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa quyết định khả năng vận động của khớp vai. Nhờ sự cố định vững chắc của nẹp khóa, bệnh nhân không cần bất động kéo dài. Chương trình phục hồi chức năng được cá thể hóa theo độ tuổi, chất lượng xương và mức độ vững chắc của ổ gãy sau mổ. Bệnh nhân được hướng dẫn tập luyện theo từng giai đoạn từ thụ động sang chủ động có trợ giúp. Quá trình tập luyện đúng cách giúp giảm đau, ngăn ngừa kết dính bao khớp và phục hồi sức mạnh khối cơ quanh khớp vai. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện và xử trí sớm các biến chứng muộn có thể phát sinh.
4.1. Phác đồ tập phục hồi chức năng vận động sớm
Ngay trong ngày đầu sau mổ, bệnh nhân được hướng dẫn tập vận động khớp bàn ngón tay, cổ tay và khuỷu tay để tăng cường tuần hoàn chi. Khớp vai được treo tay cố định trong tư thế nghỉ ngơi. Từ ngày thứ hai, các bài tập con lắc Codman và tập thụ động nhẹ nhàng khớp vai được bắt đầu dưới sự giám sát của kỹ thuật viên. Sau hai đến bốn tuần, bệnh nhân chuyển sang bài tập chủ động có trợ giúp như leo tường bằng ngón tay và kéo ròng rọc. Sau sáu đến tám tuần khi có bằng chứng can xương trên phim X-quang, bệnh nhân bắt đầu các bài tập tăng cường sức mạnh cơ chóp xoay và cơ delta với dây đàn hồi. Phác đồ vận động tăng dần giúp phục hồi toàn diện biên độ vận động khớp vai.
4.2. Kiểm soát nguy cơ hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay
Hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay là biến chứng muộn nguy hiểm, thường gặp ở gãy gập góc nặng hoặc gãy bốn phần theo phân loại Neer. Thiếu máu nuôi dưỡng khiến chỏm xương xẹp dần, gây thoái hóa khớp vai thứ phát và đau đớn mạn tính. Việc đánh giá tưới máu chỏm xương cần được theo dõi định kỳ qua phim X-quang và cộng hưởng từ (MRI) sau mổ. Kỹ thuật mổ bảo tồn tối đa bao khớp và màng xương trong phẫu thuật nẹp khóa giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ này. Khi phát hiện dấu hiệu tiêu xương hoặc lún mặt khớp sớm, bệnh nhân cần được điều chỉnh chế độ tì đè và tập luyện thích hợp để bảo tồn chức năng khớp.
4.3. Theo dõi liền xương và biên độ vận động khớp vai
Khám lâm sàng và chụp X-quang kiểm tra được thực hiện định kỳ tại các mốc một tháng, ba tháng, sáu tháng và một năm sau phẫu thuật. Đánh giá quá trình liền xương dựa trên sự xuất hiện của cầu can xương bắc qua ổ gãy và sự biến mất của khe gãy. Biên độ vận động khớp vai được đo đạc tỉ mỉ gồm các động tác giạng, khép, gấp, duỗi, xoay trong và xoay ngoài. Phần lớn bệnh nhân điều trị bằng nẹp khóa đạt liền xương vững chắc sau 8 đến 12 tuần mà không gặp tình trạng can lệch. Khả năng vận động khớp vai hồi phục gần như hoàn toàn, cho phép bệnh nhân thực hiện trơn tru các sinh hoạt cá nhân hằng ngày.
V. Đánh giá gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa
Đánh giá kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa cần dựa trên các thang điểm chuẩn hóa quốc tế. Sự kết hợp giữa đánh giá khách quan của phẫu thuật viên và cảm nhận chủ quan của người bệnh mang lại cái nhìn toàn diện nhất. Các thông số cần khảo sát bao gồm mức độ giảm đau, tầm vận động khớp vai, sức mạnh cơ bắp và khả năng thực hiện công việc hằng ngày. Tỷ lệ biến chứng sau mổ cũng là thước đo quan trọng để khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu thực tế cho thấy nẹp khóa mang lại tỷ lệ kết quả tốt và rất tốt vượt trội so với các phương pháp kết xương truyền thống.
5.1. Đánh giá chức năng theo thang điểm Constant Murley
Thang điểm Constant-Murley là công cụ đánh giá chức năng khớp vai toàn diện với tổng điểm tối đa là 100 điểm. Thang điểm bao gồm bốn phần chính: mức độ đau (15 điểm), hoạt động sinh hoạt hằng ngày (20 điểm), tầm vận động chủ động của khớp vai (40 điểm) và sức mạnh cơ giạng vai (25 điểm). Kết quả điều trị được phân loại thành bốn mức: rất tốt (từ 86 đến 100 điểm), tốt (từ 71 đến 85 điểm), trung bình (từ 56 đến 70 điểm) và kém (dưới 56 điểm). Bệnh nhân được phẫu thuật bằng nẹp khóa PHILOS thường đạt điểm Constant-Murley trung bình từ 80 đến 90 điểm sau 12 tháng theo dõi. Tỷ lệ phục hồi chức năng đạt mức tốt và rất tốt chiếm trên 85% tổng số bệnh nhân nghiên cứu.
5.2. Khảo sát mức độ cải thiện qua thang điểm DASH
Thang điểm DASH (Disabilities of the Arm, Shoulder and Hand) là bảng câu hỏi tự đánh giá mức độ khuyết tật của chi trên gồm 30 mục khảo sát. Điểm số DASH dao động từ 0 điểm (hoàn toàn bình thường, không có khuyết tật) đến 100 điểm (khuyết tật mức độ nặng nhất). Thang điểm phản ánh chính xác khó khăn của người bệnh khi thực hiện các hoạt động thể lực và sinh hoạt gia đình. Sau phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp khóa, điểm DASH của bệnh nhân giảm mạnh liên tục qua các mốc theo dõi, thường đạt dưới 15 điểm sau một năm. Điều này chứng minh nẹp khóa giúp người bệnh khôi phục gần như hoàn toàn khả năng sử dụng tay trong cuộc sống đời thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY BẰNG NẸP KHÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY BẰNG NẸP KHÓA Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tiến Bình 2. Phạm Đăng Ninh HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.
Tác giả luận văn Nguyễn Đức Vương luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc! Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Học viện Quân y, Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa tỉnh Nghệ An đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô Bộ môn – Trung tâm Chấn thương chỉnh hình- Bệnh viện Quân y 103; Khoa Chấn thương chỉnh hình - Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa tỉnh Nghệ An cùng các đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Tiến Bình, PGS.Phạm Đăng Ninh những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi, luôn tin tưởng, khích lệ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và làm luận án.
Tôi xin được gửi lời biết ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn động viên giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên và hỗ trợ cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhân đã đồng ý và tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu để thực hiện đề tài nghiên cứu. Hà Nội – 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Vương luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
Đặc điểm giải phẫu vùng đầu trên xương cánh tay và vùng vai. Đặc điểm giải phẫu khớp vai. Biên độ vận động khớp vai. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay.
Phân loại theo Kocher T. Phân loại theo Bohler J. Phân loại theo AO. Phân loại theo Neer C.
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh gãy đầu trên xương cánh tay. Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hưởng từ. Các phương pháp điều trị gãy đầu trên xương cánh tay.
Chỉ định điều trị gãy đầu trên xương cánh tay. Điều trị bảo tồn. Điều trị bảo tồn. Kết xương bằng nẹp khóa.
Đặc điểm cơ học của nẹp khóa. Đặc điểm sinh học của kết xương nẹp khóa. Điều trị gãy kín đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa. Trên thế giới.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp phẫu thuật. Tập phục hồi chức năng sau phẫu thuật .4 Phương pháp thu thập số liệu .1 Các biến số chung.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tổn thương gãy đầu trên xương cánh tay.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương giải phẫu. Tổn thương kết hợp. Kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Điều trị kết xương bên trong nẹp khóa. Kết quả điều trị. 80 luan an CHƯƠNG 4.
Đặc điểm tổn thương gãy đầu trên xương cánh tay. Tuổi và giới. Về nguyên nhân và cơ chế chấn thương. Vai trò của chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán và điều trị gãy đầu trên xương cánh tay.
Khảo sát đặc điểm tổn thương gãy đầu trên xương cánh tay. Điều trị gãy kín đầu trên xương cánh tay. Về chỉ định điều trị gãy kín đầu trên xương cánh tay. Chụp cắt lớp vi tính khớp vai và xây dựng kế hoạch điều trị.
Điều trị bảo tồn. Phẫu thuật kết xương nẹp khóa. Lý do chọn nẹp khóa. Thời điểm phẫu thuật.
Kỹ thuật mổ kết xương nẹp khóa. Về kết quả điều trị. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ AO Arbeitsgemeinschaft fur Osteosynthesefragen CLVT Chụp cắt lớp vi tính MRI Chụp cộng hưởng từ - Magnetic Resonance Imaging CPTXCT Cổ phẫu thuật xương cánh tay ĐTXCT Đầu trên xương cánh tay XCT Xương cánh tay TNGT Tai nạn giao thông TNLĐ Tai nạn lao động TNSH Tai nạn sinh hoạt MĐL Mấu động lớn MĐB Mấu động bé C-arm Màn hình tăng sáng luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.
Tiêu chuẩn đánh giá góc chỏm - thân xương cánh tay. Bảng điểm đánh giá kết quả chức năng khớp vai theo Neer C. Phân bố theo tuổi và giới. Phân bố theo giới - nguyên nhân.
Phân bố theo cơ chế chấn thương. Bệnh lý nội khoa kết hợp. Phân loại gãy theo Neer C. dựa trên X-quang.
Phân loại theo Neer C. trên cắt lớp vi tính. Đối chiếu phân loại nhóm gãy theo Neer C. với cắt lớp vi tính.
Liên quan giữa phân loại nhóm tổn thương trên CLVT và tuổi. Phân loại số phần gãy trên CLVT theo độ tuổi. Liên quan giữa nguyên nhân và phân nhóm gãy theo Neer C. Liên quan giữa nguyên nhân và số phần gãy trên cắt lớp vi tính.
Tổn thương kết hợp. Phương pháp xử trí gãy xương phối hợp. Phân loại theo tuổi và giới nhóm phẫu thuật. Nguyên nhân gãy xương.
Phân loại theo Neer C. dựa trên phim chụp CLVT. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Thời điểm phẫu thuật.
Đường mổ kết xương. Phân loại theo đường mổ. Thời gian phẫu thuật. Kết quả nắn chỉnh ổ gãy sau mổ.
Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và số phần gãy. 81 luan an Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa giá góc chỏm - thân xương cánh tay trung bình với từng loại gãy theo phân loại Neer C. Vị trí nẹp và tình trạng vít.
Đánh giá góc chỏm - thân trung bình của từng kiểu gãy theo phân loại Neer C. tại thời điểm sau mổ 3 tháng. Đánh giá tình trạng đau khớp vai tại thời điểm 3 tháng. Kết quả chung theo thang điểm Neer C.
thời điểm 3 tháng. Liên quan giữa kết quả liền xương và nhóm gãy. Liên quan giữa kết quả liền xương và số phần gãy. Đánh giá tình trạng đau tại khớp vai.
Kết quả theo thang điểm Neer C. Liên quan giữa kết quả chung với nhóm tuổi. Liên quan giữa kết quả và giới tính. Liên quan giữa kết quả điều trị và loại gãy.
Liên quan giữa kết quả điều trị và số phần gãy. 91 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố theo nguyên nhân gãy xương. Phân bố loại nẹp khóa và số phần gãy.
Phân bố nẹp khóa và nhóm gãy. Tình trạng liền xương trên phim X-quang sau 3 tháng. Biên độ vận động khớp vai tại thời điểm 3 tháng. Tình trạng sẹo sau mổ.
Kết quả phục hồi chức năng của chi. Kết quả phục hồi biên độ vận động khớp vai. Kết quả phục hồi hình thể giải phẫu. 89 luan an DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Giải phẫu xương vùng khớp vai. Đầu trên xương cánh tay nhìn từ phía trước. Đầu trên xương cánh tay nhìn từ phía sau. Dây chằng khớp vai.
Đầu dài gân nhị đầu cánh tay. Động mạch nuôi vùng vai. Phân loại theo Kocher. Phân loại theo Bohler J.
Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay theo AO. Phân loại Neer C. đối với gãy đầu trên xương cánh tay. Bốn phần gãy ĐTXCT trong bảng phân loại của Neer C.
Các tư thế chụp X-quang khớp vai. Hình ảnh X-quang khớp vai bình thường. Hình ảnh gãy đầu trên xương cánh tay. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của gãy đầu trên xương cánh tay.
Hình ảnh 3D gãy đầu trên xương cánh tay. Điều trị bảo tồn bằng áo Desault. Gãy Neer II đầu trên xương cánh tay được xuyên đinh qua da. Gãyđầu trên xương cánh tay Neer II được mổ kết xương bằng đinh nội tủy có chốt dưới C-arm.
Gãy đầu trên xương cánh tay loại Neer II được mổ bằng nẹp vít thường. Gãy Neer III được kết xương bằng nẹp vít khóa. Gãy Neer IV được thay khớp vai. Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay.
29 luan an Hình Tên hình Trang 1. Nguyên lý hoạt động của nẹp khóa. Máy X-quang kỹ thuật số hãng Philip. Máy chụp cắt lớp vi tính 32 dãy hãng Philip.
Nẹp khóa, vít khóa đầu trên xương cánh tay. Đường mổ rãnh Delta – ngực. Đường mổ Neer cải biên. Rạch da đường rãnh Delta ngực, bộc lộ ổ gãy.
Nắn chỉnh ổ gãy, đặt nẹp và các vít khóa, kiểm tra dưới C-arm. Thì kiểm tra dưới C-arm sau khi kết xương. Động tác đung đưa cánh tay. Động tác tập thư giãn khớp vai.
Động tác xoay trong thụ động. Động tác xoay ngoài thụ động. Cách xác định góc chỏm - thân xương cánh tay. Đánh giá góc chỏm - thân xương cánh tay.
Nẹp đặt cao nên không bắt được hai vít phía trên. Hình ảnh tổn thương trước mổ trên X-quang. Hình ảnh X-quang sau mổ kết xương ĐTXCT và LMC xương đùi phải. 121 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy đầu trên xương cánh tay bao gồm gãy cổ giải phẫu, mấu động lớn, mấu động bé và gãy cổ phẫu thuật của xương cánh tay.
Loại gãy này chiếm khoảng từ 30 đến 40% các gãy xương cánh tay [1] và là gãy xương thường gặp đứng thứ ba ở người trên 65 tuổi sau gãy đầu trên xương đùi và đầu dưới xương quay. Có khoảng 70% số trường hợp gặp ở người trên 60 tuổi và có đến 75% là phụ nữ [2], [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Vương (2021). Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-ton-thuong-giai-phau-va-ket-qua-dieu-tri-gay-dau-tren-xuong-canh-tay-bang-nep-khoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa, đánh giá hiệu quả lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.