Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp
Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp động mạch vành qua da.
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá thang điểm SYNTAX trong bệnh lý mạch vành
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Toàn
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá thang điểm SYNTAX trong bệnh lý mạch vành
Thang điểm SYNTAX là công cụ chấm điểm giải phẫu dựa trên hình ảnh chụp mạch vành. Hệ số này lượng hóa độ phức tạp của các tổn thương lòng mạch. Phương pháp giúp bác sĩ tim mạch đưa ra chiến lược điều trị tối ưu. Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp thường có hình thái tổn thương đa dạng. Việc đánh giá khách quan giải phẫu mạch máu đóng vai trò sống còn. Thang điểm phản ánh chính xác mức độ xơ vữa, vôi hóa và chiều dài tổn thương. Dữ liệu điểm số hỗ trợ phân tầng nguy cơ tức thì tại phòng can thiệp. Đây là cơ sở khoa học để lựa chọn tái thông mạch vành hiệu quả. Áp dụng chuẩn xác công cụ này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng chu phẫu. Quá trình tính điểm yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí giải phẫu chuẩn quốc tế.
1.1. Khái niệm và nguyên lý tính điểm thang điểm SYNTAX
Thang điểm SYNTAX được phát triển từ thử nghiệm lâm sàng SYNTAX kinh điển. Hệ thống phân chia cây động mạch vành thành 29 phân vùng giải phẫu riêng biệt. Mỗi tổn thương có mức hẹp từ 50% trở lên trên mạch có đường kính trên 1.5mm đều được tính điểm. Điểm số cuối cùng là tổng điểm của từng vị trí tổn thương cộng lại. Các đặc tính giải phẫu bất lợi làm tăng điểm số nhanh chóng. Điểm số càng cao phản ánh độ phức tạp mạch vành càng lớn. Bác sĩ đánh giá tổn thương dựa trên hình ảnh chụp động mạch vành qua da (CAG). Công cụ này không phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của người bệnh. Việc tính toán đòi hỏi phần mềm chuyên dụng hoặc bảng câu hỏi chuẩn hóa. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về mạng lưới tuần hoàn vành.
1.2. Phân loại mức độ phức tạp tổn thương mạch vành
Thang điểm chia người bệnh thành ba nhóm nguy cơ giải phẫu rõ rệt. Nhóm điểm thấp từ 0 đến 22 điểm biểu thị tổn thương đơn giản. Nhóm điểm trung bình từ 23 đến 32 điểm thể hiện mức độ phức tạp vừa phải. Nhóm điểm cao từ 33 điểm trở lên cảnh báo tổn thương xơ vữa lan tỏa nặng nề. Nhóm nguy cơ cao thường xuất hiện nhiều vị trí hẹp phức tạp, vôi hóa nặng hoặc xoắn vặn. Phân loại này định hướng trực tiếp phương án tái tưới máu cơ tim. Bệnh nhân có điểm số thấp đáp ứng rất tốt với can thiệp đặt stent. Ngược lại, nhóm điểm số cao đối mặt với nhiều rủi ro kỹ thuật khi thực hiện thủ thuật. Đánh giá phân tầng chính xác giúp bảo vệ an toàn cho người bệnh tim mạch.
II. Đặc điểm giải phẫu động mạch vành và mức tổn thương
Khảo sát đặc điểm giải phẫu động mạch vành giữ vai trò cốt lõi trong chẩn đoán tim mạch can thiệp. Hình ảnh chụp mạch bộc lộ chi tiết vị trí, độ dài và tính chất mảng xơ vữa. Bệnh nhân nhồi máu cơ tim thường mang tổn thương thủ phạm kèm tổn thương phối hợp. Sự hiện diện của huyết khối làm tăng tính bất ổn định của mảng xơ vữa. Đánh giá toàn diện hệ mạch vành giúp lập kế hoạch can thiệp an toàn và triệt để. Mức độ lan rộng của tổn thương quyết định trực tiếp tới lưu lượng tưới máu cơ tim. Các vị trí phân nhánh và đoạn xa luôn tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật. Phân tích giải phẫu chi tiết giúp giảm thiểu tỷ lệ thất bại thủ thuật.
2.1. Đánh giá đặc điểm giải phẫu động mạch vành qua CAG
Phương pháp chụp động mạch vành qua da (CAG) là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá hình thái mạch vành. Thủ thuật cho phép quan sát trực tiếp lòng mạch dưới nhiều góc chiếu khác nhau. Kỹ thuật này phát hiện chính xác mức độ hẹp, tình trạng vôi hóa và đường kính mạch máu. Bác sĩ xác định rõ tổn thương thủ phạm gây nhồi máu cơ tim cấp. CAG còn nhận diện các đoạn mạch co thắt hoặc phình giãn bất thường. Dữ liệu từ phim chụp cung cấp thông số đầu vào cho thang điểm SYNTAX. Độ phân giải cao của hệ thống chụp mạch giúp phát hiện mảng xơ vữa phức tạp. Đánh giá đúng giải phẫu qua CAG là bước chuẩn bị bắt buộc trước can thiệp.
2.2. Tổn thương thân chung động mạch vành trái LMCA và CTO
Tổn thương thân chung động mạch vành trái (LMCA) đe dọa trực tiếp lượng máu nuôi toàn bộ thất trái. Hẹp LMCA làm tăng vọt điểm số SYNTAX do vị trí giải phẫu đặc biệt nguy hiểm. Tình trạng tắc hoàn toàn mạn tính (CTO) cũng là tổn thương vô cùng phức tạp. Tổn thương CTO đặc trưng bởi thời gian tắc nghẽn hoàn toàn trên ba tháng với tuần hoàn bàng hệ nghèo nàn. Việc tái thông tổn thương CTO đòi hỏi kỹ thuật cao, dụng cụ chuyên biệt và thời gian thủ thuật kéo dài. Sự kết hợp giữa bệnh lý LMCA và CTO tạo ra mức điểm giải phẫu rất cao. Những ca bệnh này đối mặt với tỷ lệ tai biến chu phẫu tăng đáng kể. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa can thiệp nội mạch và phẫu thuật hở.
2.3. Hình thái tổn thương nhiều nhánh mạch vành phức tạp
Tổn thương nhiều nhánh mạch vành xuất hiện phổ biến ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có đái tháo đường. Tình trạng này bao gồm tổn thương đồng thời hai hoặc ba nhánh mạch vành chính. Các mảng xơ vữa thường lan tỏa, gập góc, vôi hóa nặng và nằm tại chỗ chia đôi. Hiện tượng này làm suy giảm dự trữ lưu lượng mạch vành nghiêm trọng. Tổn thương lan tỏa nhiều nhánh khiến điểm SYNTAX tăng cao rõ rệt. Việc can thiệp đặt nhiều stent làm tăng nguy cơ tái hẹp và huyết khối trong stent. Bệnh nhân có tổn thương nhiều nhánh đòi hỏi chiến lược tái tưới máu toàn diện và theo dõi sát sao. Đánh giá đa chiều giúp tối ưu hóa kết quả điều trị dài hạn.
III. Tiên lượng biến cố tim mạch chính sau can thiệp PCI
Tiên lượng sau can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là mối quan tâm hàng đầu của chuyên gia tim mạch. Điểm giải phẫu đóng vai trò như chỉ số độc lập dự báo kết cục lâm sàng. Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp kịp thời có tỷ lệ phục hồi cơ tim cao. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra biến chứng sau thủ thuật vẫn tồn tại đáng kể. Điểm số tổn thương giúp bác sĩ dự kiến trước các rủi ro có thể phát sinh. Việc theo dõi chặt chẽ dựa trên phân tầng nguy cơ cải thiện rõ rệt sống còn của người bệnh. Kế hoạch chăm sóc và điều trị nội khoa sau đó được cá thể hóa theo mức độ tổn thương ban đầu.
3.1. Dự báo biến cố tim mạch chính MACE sau can thiệp
Tỷ lệ gặp biến cố tim mạch chính (MACE) tăng tỷ lệ thuận với độ phức tạp tổn thương mạch vành. MACE bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân, tái nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Điểm SYNTAX cao phản ánh nguy cơ xảy ra MACE trong 30 ngày và 1 năm sau can thiệp. Bệnh nhân nhóm nguy cơ cao thường gặp rối loạn chức năng thất trái sau nhồi máu. Hiện tượng tái tắc mạch hoặc huyết khối cấp trong stent cũng xuất hiện nhiều hơn. Thang điểm giúp bác sĩ nhận diện sớm nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Bệnh nhân nguy cơ cao cần được quản lý tích cực bằng phác đồ chống ngưng tập tiểu cầu kép kéo dài. Dự báo MACE chính xác giúp hạ thấp tỷ lệ tái nhập viện không mong muốn.
3.2. Nguy cơ tái tưới máu và tử vong theo thang điểm
Nhu cầu tái tưới máu tổn thương đích là một tiêu chí quan trọng trong theo dõi sau can thiệp. Bệnh nhân có điểm số ban đầu cao thường có tỷ lệ can thiệp lại rất lớn. Các mảng vôi hóa cứng và tổn thương dài làm tăng nguy cơ giãn nở stent không hoàn toàn. Điều này thúc đẩy quá trình tăng sinh nội mạc và gây tái hẹp lòng mạch. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong tim mạch dài hạn ở nhóm điểm cao tăng gấp nhiều lần so với nhóm điểm thấp. Việc theo dõi định kỳ bằng điện tâm đồ và siêu âm tim là bắt buộc. Phân loại nguy cơ giúp thiết lập lịch tái khám nghiêm ngặt cho từng người bệnh. Bác sĩ có thể can thiệp xử trí kịp thời trước khi tổn thương tiến triển xấu đi.
IV. Vai trò thang điểm SYNTAX score II và phẫu thuật CABG
Quyết định phương pháp tái tưới máu cơ tim là bài toán chiến lược trong bệnh mạch vành phức tạp. Thang điểm SYNTAX score II ra đời nhằm hoàn thiện các hạn chế của thang điểm giải phẫu đơn thuần. Công cụ này kết hợp giải phẫu mạch máu với các biến số lâm sàng quan trọng của người bệnh. Hệ thống hỗ trợ hội đồng tim mạch đưa ra quyết định khách quan và chuẩn xác. Bác sĩ có thể so sánh trực tiếp rủi ro tử vong dài hạn giữa hai phương pháp điều trị. Đây là bước đột phá hướng tới y học cá thể hóa trong tim mạch can thiệp hiện đại.
4.1. Kết hợp yếu tố lâm sàng trong SYNTAX score II
Thang điểm SYNTAX score II tích hợp điểm giải phẫu cùng 7 yếu tố lâm sàng then chốt. Các yếu tố bao gồm: tuổi, độ thanh thải creatinin, phân số tống máu thất trái, tổn thương LMCA, bệnh mạch máu ngoại biên, giới tính nữ và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các biến số này tác động mạnh mẽ đến khả năng hồi phục của người bệnh sau thủ thuật. Điểm số tạo ra hai thuật toán dự báo tử vong 4 năm riêng biệt: một cho can thiệp qua da và một cho phẫu thuật mở. Mô hình giúp bác sĩ không chỉ nhìn vào tổn thương lòng mạch mà nhìn nhận toàn diện thể trạng người bệnh. Độ chuẩn xác trong tiên lượng được nâng cao vượt bậc so với thang điểm truyền thống.
4.2. Lựa chọn giữa can thiệp PCI và phẫu thuật CABG
Lựa chọn giữa can thiệp động mạch vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) luôn cần sự cân nhắc kỹ. Với bệnh nhân có tổn thương ba nhánh mạch vành hoặc tổn thương thân chung phức tạp, CABG thường mang lại lợi ích sống còn vượt trội. Tuy nhiên, bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền nặng nề có thể chịu rủi ro phẫu thuật quá lớn. SYNTAX score II tính toán nguy cơ tương đối để khuyến nghị PCI hay CABG an toàn hơn. Khi hai phương pháp cho tỷ lệ tử vong dự báo tương đương, PCI ít xâm lấn sẽ được ưu tiên. Sự kết hợp đánh giá đa chuyên khoa giúp bệnh nhân nhận được phương án điều trị tối ưu nhất.
V. Giá trị tiên lượng của thang điểm SYNTAX lâm sàng
Thang điểm SYNTAX lâm sàng là sự kết hợp tinh gọn và thực tế giữa giải phẫu và lâm sàng. Chỉ số này đặc biệt giá trị trong bối cảnh cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp. Khi thời gian là cơ tim, bác sĩ cần công cụ đánh giá nhanh gọn nhưng chính xác. Thang điểm phản ánh đồng thời mức độ lan rộng của xơ vữa và khả năng bù trừ huyết động của người bệnh. Việc tính điểm nhanh tại phòng can thiệp giúp định hướng chiến lược điều trị tức thì. Thang điểm đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới và tại Việt Nam.
5.1. Tích hợp chỉ số ACEF vào thang điểm SYNTAX lâm sàng
Thang điểm SYNTAX lâm sàng được tính bằng cách nhân điểm SYNTAX giải phẫu với chỉ số ACEF. Chỉ số ACEF bao gồm ba biến số cốt lõi: Tuổi, Creatinin huyết thanh và Phân số tống máu. Ba yếu tố này phản ánh tuổi sinh học, chức năng thận và sức co bóp của quả tim. Công thức tính đơn giản: Điểm SYNTAX lâm sàng bằng Điểm SYNTAX nhân Điểm ACEF. Dù tính toán nhanh chóng, chỉ số này có khả năng phân tầng nguy cơ tử vong rất mạnh. Phương pháp loại bỏ sự phức tạp của các bảng tính nhiều biến số mà vẫn giữ độ tin cậy cao. Đây là giải pháp lý tưởng cho các đơn vị cấp cứu tim mạch can thiệp.
5.2. Giá trị dự báo vượt trội ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim
Nghiên cứu trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp cho thấy thang điểm lâm sàng có diện tích dưới đường cong ROC cao vượt trội. Giá trị dự báo tử vong ngắn hạn và dài hạn của chỉ số này vượt xa thang điểm giải phẫu đơn thuần. Người bệnh có điểm số cao đối mặt với nguy cơ sốc tim, suy tim cấp và tử vong nội viện rất lớn. Việc nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ cực cao giúp bác sĩ chủ động sử dụng các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học. Bệnh nhân cũng được theo dõi huyết động liên tục tại phòng hồi sức tích cực tim mạch. Nhờ đó, chất lượng điều trị và cơ hội sống sót của người bệnh nhồi máu cơ tim được nâng cao rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN QUANG TOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH VÀ TIÊN LƯỢNG BẰNG THANG ĐIỂM SYNTAX, SYNTAX LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA Chuyên ngành: Nội Khoa Mã ngành: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN QUANG TOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH VÀ TIÊN LƯỢNG BẰNG THANG ĐIỂM SYNTAX, SYNTAX LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA Chuyên ngành: Nội Khoa Mã ngành: 9720107 Hướng dẫn khoa học 1. PHẠM MẠNH HÙNG 2. NGUYỄN OANH OANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Nếu có gì sai sót tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Quang Toàn MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục hình Danh mục bảng Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh mạch vành trên thế giới và ở Việt Nam.
Đặc điểm giải phẫu, chức năng động mạch vành. Sinh lý bệnh trong nhồi máu cơ tim cấp. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Điều trị nhồi máu cơ tim cấp.
Biến chứng trong và sau can thiệp động mạch vành. Một số yếu tố ảnh hưởng tới tiên lượng bệnh nhân sau can thiệp. Các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Các yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp động mạch vành.
Các thang điểm theo dõi tiên lượng sau can thiệp động mạch vành. Đánh giá tổn thương động mạch vành theo AHA/ACC 1988. Thang điểm Leaman. Thang điểm TIMI.
Thang điểm Euro Score. Phân loại tổn thương động mạch vành chỗ chia đôi theo Medina. Thang điểm SYNTAX. Thang điểm SYNTAX lâm sàng.
Một số biến cố tim mạch chính qua theo dõi sau can thiệp động mạch vành qua da trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Tổng quan nghiên cứu thang điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng. Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương tiện nghiên cứu.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Kỹ thuật chụp và can thiệp động mạch vành.
Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên theo WHO/ESC/AHA/ACC năm 2012. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim trên lâm sàng (phân độ Killip). Tiêu chuẩn chẩn đoán cho một số biến cố tim mạch chính sau can thiệp.
Tiêu chuẩn xác định một số yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch. Phân tích và xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm chung về yếu tố nguy cơ. Đặc điểm chung về lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm chung về kết quả can thiệp động mạch vành. Đánh giá tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp bằng thang điểm SYNTAX, SYNTAX lâm sàng.
Số thân động mạch vành tổn thương và vị trí tổn thương thủ phạm. Điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của tổn thương động mạch vành theo thang điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng. Khảo sát giá trị của thang điểm SYNTAX, SYNTAX lâm sàng trongtiên lượng một số biến cố chính ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp sau can thiệp động mạch vành qua da.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và mối liên quan các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng tiên lượng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Tiền sử có bệnh lý về tim mạch và các yếu tố nguy cơ liên quan. Đặc điểm chung của các yếu tố lâm sàng-cận lâm sàng và giá trị tiên lượng. Một số đặc điểm chung trong can thiệp và mức độ dòng chảy động mạch vành trong tiên lượng.
Mức độ tổn thương động mạch vành bằng điểm SYNTAX, SYNTAX lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Vị trí thủ phạm và số thân tổn thương. Điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Tính chất chung của tổn thương hệ động mạch vành theo điểm SYNTAX, SYNTAX lâm sàng.
Mối liên quan giữa tử vong và biến cố tim mạch chính với điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng. Liên quan điểm SYNTAX với tử vong và biến cố tim mạch chính không tử vong. Liên quan điểm SYNTAX lâm sàng với tử vong và biến cố tim mạch chính không tử vong. So sánh giá trị tiên lượng của điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng.
Hạn chế của nghiên cứu.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung Tiếng Việt BN Bệnh nhân Ck/p Chu kỳ/phút Cs Cộng sự ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMLTS Động mạch liên thất sau ĐMLTTr Động mạch liên thất trước ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Đái tháo đường HCMV Hội chứng vành cấp NMCT Nhồi máu cơ tim TS Tiền sử THA Tăng huyết áp TV Tử vong Tiếng Anh ACC American College of Cardiology (Hội Trường Môn Tim Hoa Kỳ) ACEF Age-Creatinine-Ejection Fraction (Tuổi, creatinin huyết thanh, phân sô tống máu thất trái) ADA American Diabes Association (Hiệp Hội Đái tháo đường Hoa Kỳ) AHA American Heart Association (Hiệp Hội Tim Hoa Kỳ) CABG Coronary Artery Bypass Graft (Bắc cầu nồi chủ-vành) CADILLAC Controlled Abciximab and Device Investigation to Lower Late Angioplasty Complication CK Creatinin Kinase CK-MB Creatinin Kinase-Myocardial Band CrCl Creatinin Clean (Độ thanh thải creatinin) CSS Clinical Syntax Score (Điểm SYNTAX lâm sàng) DSA Digital subtraction angiography (Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền) EDV End Diastolic Volume (Thể tích cuối tâm trương) ESV End Systolic Volume (Thể tích cuối tâm thu) EF Ejection Fraction (Phân số tống máu thất trái) ESC European Society of Cardiology (Hội tim mạch Châu Âu) GRACE Global Registry of Acute Coronary Events (Biến cố động mạch vành cấp theo sổ bộ toàn cầu) GÚSTO Global Ultization of Streptokinase and t-PA for Occluded Coronary Arteries HDL-C High Density Lipoprotein - Cholesterol ISH International Society of Hypertension LAD Left Anterior Descending (Động mạch liên thất trước) LCx Left Circumflex (Động mạch mũ) LDL-C Low Density Lipoprotein - Cholesterol LM Left Main (Thân chung động mạch vành trái) MACE Major adverse cardiovascular events (Biến cố tim mạch chính) NHANES National Health and Nutrion Examination Survey (Khảo sát sức khỏe và dinh dưỡng Hoa Kỳ) PAMI Primary Angioplasty in Myocardial Infarction trials (Can thiệp động mạch vành nguyên phát trong nhồi máu cơ tim cấp) PCI Percutaneous Coronary Intervention (Can thiệp mạch vành qua da) PDA Posterior Descending Artery (Động mạch liên thất sau) PLA Posterior Lateral Artery (Động mạch quặt ngược thất) QCA Quantitative Coronary Analysis (Phân tích định lượng sang thương mạch vành RCA Right Coronary Artery (Động mạch vành phải) SGOT Serum Glutamic Oxaloacetic Transaminase (Enzym của gan) SGPT Serum Glutamic Pyruvic Transaminase (Enzym của gan) SS Syntax Score (Điểm SYNTAX) SV Stroke Volume SYNTAX Synergy Between Percutaneous Coronary Intervention With Taxus and Cardiac Surgery TMP TIMI myocardial perfusion (Mức độ tưới máu cơ tim) TIMI Thrombolysis In Acute Myocardioal Infarction (Mức độ dòng chảy trong động mạch vành) WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu động mạch vành nhìn mặt trước bên. Giải phẫu động mạch vành nhìn mặt hoành. Giải phẫu động mạch vành trái.
Giải phẫu động mạch vành phải. Mức độ dòng chảy trong động mạch vành theo độ TIMI. Tổn thương động mạch vành chỗ chia đôi theo Medina. Hình phân loại ưu năng động mạch vành trái – phải.Các tiêu chí đánh giá tổn thương động mạch vành theo SYNTAX.
Minh họa góc nhìn hẹp mạch về đường kính và diện tích. Lượng giá tổn thương động mạch vành bằng các phần mền chụp vành định lượng QCA.44 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tỷ lệ tử vong 30 ngày dựa trên phân độ Killip. Bảng đánh giá tổn thương động mạch vành theo AHA/ACC 1988.
Đánh giá mức độ tổn thương động mạch vành theo Leaman. Hệ số điểm tính cho tổn thương theo vị trí giải phẫu. Hệ số điểm cho tổn thương theo tính chất. Bảng tính điểm cộng theo mức độ CrCl.
Đặc điểm chung về tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung về tiền sử và yếu tố nguy cơ. Số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung về lâm sàng.
Đặc điểm chung về cận lâm sàng. Phân loại chức năng tâm thu thất trái của đối tượng nghiên cứu. Vị trí đường vào trong can thiệp động mạch vành. Một số đặc điểm chung trong can thiệp của nhóm nghiên cứu.
Các hỗ trợ trong can thiệp. Đặc điểm stent dùng trong can thiệp. Độ TIMI trước - sau can thiệp của nhánh động mạch vành thủ phạm. Các biến chứng trong can thiệp động mạch vành.
Vị trí tổn thương động mạch vành thủ phạm. Điểm SYNTAX của đối tượng nghiên cứu. Điểm SYNTAX lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Xác định điểm cắt cho nhóm điểm SYNTAX cao.
Xác định điểm cắt cho nhóm điểm SYNTAX lâm sàng cao. 67 Bảng Tên bảng Trang 3. Xác định điểm cắt cho nhóm điểm SYNTAX thấp. Xác định điểm cắt cho nhóm điểm SYNTAX lâm sàng thấp.
Phân nhóm điểm SYNTAX của nghiên cứu. Phân nhóm điểm SYNTAX lâm sàng của nghiên cứu. Điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng theo giới. Điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng theo nhóm tuổi.
Ưu năng hệ động mạch vành. Điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng theo vị trí thủ phạm. Đặc điểm chung của tổn thương động mạch vành theo cách tính điểm SYNTAX và SYNTAX lâm sàng. Số thân tổn thương động mạch vành theo thang điểm SYNTAX.
Số thân tổn thương động mạch vành theo thang điểm SYNTAX lâm sàng. Tính chất chung của tổn thương động theo thang điểm SYNTAX. Tính chất chung của tổn thương động theo thang điểm SYNTAX lâm sàng. Typ Medina của tổn thương chỗ chia đôi theo thang điểm SYNTAX.
Typ Medina của tổn thương chỗ chia đôi theo thang điểm SYNTAX lâm sàng. Số biến cố ghi nhận qua theo dõi. Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong trước ra viện. Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong sau 1 tháng.75 Bảng Tên bảng Trang 3.
Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong sau 6 tháng. Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong sau 12 tháng. Phân tích hồi quy tuyến tính giữa các nhóm điểm SYNTAX với tử vong theo thời gian. Liên quan giữa SYNTAX lâm sàng với tử vong - không tử vong trước ra viện.
Liên quan giữa SYNTAX lâm sàng với tử vong - không tử vong sau 1 tháng. Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong sau 6 tháng. Liên quan giữa SYNTAX với tử vong - không tử vong sau 12 tháng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Toàn (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-ton-thuong-dong-mach-vanh-va-tien-luong-bang-thang-diem-syntax-syntax-lam-sang-o-benh-nhan-nhoi-mau-co-tim-cap-duoc-can-thiep-dong-mach-vanh-qua-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp động mạch vành qua da.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.