Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và tác dụng điều trị của
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và tác dụng điều trị của propranolol trên bệnh nhân bỏng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Rối loạn chuyển hóa & Tăng chuyển hóa sau bỏng nặng
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Phan Quốc Khánh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Rối loạn chuyển hóa Tăng chuyển hóa sau bỏng nặng
Bỏng nặng gây ra những biến đổi sinh lý sâu sắc, đặc biệt là rối loạn chuyển hóa. Tình trạng tăng chuyển hóa là một đặc điểm nổi bật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng bệnh nhân. Cơ thể phản ứng với tổn thương bỏng bằng cách giải phóng một loạt hormone stress và cytokine. Phản ứng này đẩy nhanh quá trình dị hóa protein và lipid, đồng thời tăng tiêu hao năng lượng. Điều này dẫn đến suy mòn cơ thể, suy giảm chức năng miễn dịch và chậm lành vết thương. Việc hiểu rõ các đặc điểm rối loạn chuyển hóa là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế tăng chuyển hóa, các hậu quả của nó. Đồng thời, đánh giá các phương pháp đo tiêu hao năng lượng. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng và điều trị cho bệnh nhân bỏng nặng.
1.1. Sinh lý bệnh rối loạn chuyển hóa trong bỏng
Chấn thương bỏng nặng kích hoạt phản ứng viêm toàn thân mạnh mẽ. Điều này gây tăng cường giải phóng catecholamine, cortisol và glucagon. Các hormone này thúc đẩy quá trình dị hóa, tăng phân giải glycogen, lipid và protein. Hậu quả là tăng đường huyết, kháng insulin, và tăng sản xuất axit béo tự do. Tình trạng sinh lý bệnh chuyển hóa phức tạp này làm trầm trọng thêm suy dinh dưỡng. Các quá trình sinh hóa bất thường diễn ra liên tục. Chúng tạo ra gánh nặng lớn cho các cơ quan chuyển hóa. Việc kiểm soát các rối loạn này rất cần thiết cho sự phục hồi.
1.2. Hậu quả tăng chuyển hóa bệnh lý kèm theo
Tăng chuyển hóa kéo dài dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Bệnh nhân thường trải qua tình trạng sụt cân nhanh chóng, teo cơ và suy giảm khối lượng nạc. Điều này làm giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Rối loạn lipid máu thường gặp, với nồng độ triglyceride tăng cao. Có thể xuất hiện gan nhiễm mỡ không do rượu, làm suy giảm chức năng gan. Kháng insulin nghiêm trọng có thể dẫn đến tiền đái tháo đường type 2 hoặc làm nặng thêm tình trạng đái tháo đường đã có. Hội chứng chuyển hóa thường bị kích hoạt hoặc trầm trọng hơn sau bỏng nặng. Đây là những yếu tố tiên lượng xấu cho bệnh nhân.
II.Đặc điểm lâm sàng sinh hóa của rối loạn chuyển hóa
Nghiên cứu tập trung phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân bỏng nặng. Điều này bao gồm theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, thay đổi cân nặng và các chỉ số sinh hóa máu. Biến đổi nhịp tim, thân nhiệt là những chỉ số quan trọng phản ánh mức độ tăng chuyển hóa. Sự thay đổi nồng độ hormone chuyển hóa và các cytokine viêm cũng được đánh giá. Việc xác định các chỉ dấu sinh học rối loạn chuyển hóa giúp chẩn đoán sớm. Từ đó, đưa ra chiến lược can thiệp kịp thời. Hiểu rõ những đặc điểm này cung cấp cơ sở cho việc điều trị mục tiêu và cá thể hóa.
2.1. Biến đổi nhịp tim thân nhiệt và cân nặng
Bệnh nhân bỏng nặng thường có nhịp tim nhanh và thân nhiệt tăng cao. Đây là biểu hiện rõ rệt của tình trạng tăng chuyển hóa. Nhịp tim tăng phản ánh sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm. Thân nhiệt tăng là do tăng sinh nhiệt. Sự sụt giảm cân nặng nhanh chóng là một đặc điểm khác. Nó cho thấy sự mất mát lớn về khối lượng cơ và mỡ. Mất cân bằng năng lượng nghiêm trọng gây suy mòn. Theo dõi các chỉ số này giúp đánh giá mức độ nặng của rối loạn chuyển hóa. Đây là các chỉ số dễ dàng quan sát được trong thực hành lâm sàng.
2.2. Chỉ dấu sinh học rối loạn chuyển hóa hormone
Phân tích các chỉ dấu sinh học rối loạn chuyển hóa là cần thiết. Nồng độ glucose máu, insulin, và peptide C được đo để đánh giá tình trạng kháng insulin. Hồ sơ lipid máu, bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride, cho thấy rối loạn lipid máu. Nồng độ hormone tuyến giáp, cortisol, và các cytokine viêm như IL-1β cũng được phân tích. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về rối loạn chuyển hóa. Chúng giúp nhận diện sớm các nguy cơ như tăng huyết áp tiềm ẩn. Đồng thời, hỗ trợ trong việc theo dõi hiệu quả điều trị.
III.Propranolol Điều trị rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân bỏng
Propranolol, một thuốc chẹn beta giao cảm, đã được nghiên cứu về tiềm năng trong điều trị rối loạn chuyển hóa do bỏng. Thuốc có khả năng làm giảm nhịp tim, hạ huyết áp. Hơn nữa, Propranolol có thể điều hòa phản ứng stress, giảm giải phóng catecholamine. Mục tiêu chính là giảm cường chuyển hóa, bảo tồn khối lượng cơ thể nạc. Việc sử dụng Propranolol cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Đánh giá lợi ích và nguy cơ là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết tác dụng của Propranolol trên các chỉ số lâm sàng và sinh hóa. Từ đó, củng cố bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng thuốc.
3.1. Cơ chế tác dụng của Propranolol trong bỏng
Propranolol là thuốc chẹn beta không chọn lọc. Thuốc ức chế thụ thể beta-adrenergic, đặc biệt là beta-1 và beta-2. Trong bỏng, Propranolol làm giảm nhịp tim và huyết áp. Thuốc cũng giảm lưu lượng tim và giảm nhu cầu oxy cơ tim. Quan trọng hơn, Propranolol làm giảm tác dụng của catecholamine lên chuyển hóa. Điều này bao gồm giảm phân giải protein, giảm sản xuất glucose ở gan. Nhờ đó, thuốc giúp giảm cường chuyển hóa và bảo tồn khối lượng cơ nạc. Cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng.
3.2. Liều lượng và cách sử dụng Propranolol
Việc sử dụng Propranolol trên bệnh nhân bỏng nặng đòi hỏi sự thận trọng. Liều lượng cần được điều chỉnh cá thể hóa. Cần dựa trên tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp và các tác dụng phụ là bắt buộc. Thuốc thường được dùng theo đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Mục tiêu là đạt được nhịp tim mục tiêu, thường trong khoảng 90-110 nhịp/phút. Nghiên cứu này cụ thể hóa phác đồ sử dụng Propranolol. Nó cung cấp bằng chứng về liều lượng và cách thức tối ưu.
IV.Kết quả nghiên cứu Hiệu quả Propranolol trên chuyển hóa
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả đáng kể của Propranolol trong việc kiểm soát rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân bỏng nặng. Thuốc giúp ổn định các chỉ số lâm sàng, cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Cụ thể, Propranolol đã làm giảm nhịp tim và tiêu hao năng lượng lúc nghỉ. Điều này giúp giảm cường chuyển hóa. Bệnh nhân được điều trị Propranolol cũng có xu hướng duy trì cân nặng tốt hơn. Các chỉ số sinh hóa chuyển hóa cũng có những thay đổi tích cực. Những phát hiện này củng cố vai trò của Propranolol. Thuốc là một can thiệp tiềm năng trong quản lý toàn diện bệnh nhân bỏng. Việc hiểu rõ những tác động này sẽ nâng cao chất lượng điều trị.
4.1. Ảnh hưởng của Propranolol lên các chỉ số lâm sàng
Propranolol cho thấy tác dụng rõ rệt trong việc làm chậm nhịp tim. Thuốc giúp đưa nhịp tim về gần mức sinh lý bình thường. Điều này giảm gánh nặng cho hệ tim mạch. Thân nhiệt bệnh nhân cũng có xu hướng ổn định hơn. Các chỉ số huyết áp động mạch trung bình được duy trì. Bệnh nhân có thể dung nạp tốt hơn các liệu pháp dinh dưỡng. Việc kiểm soát tốt các chỉ số lâm sàng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục. Sự ổn định này là nền tảng cho các can thiệp điều trị khác.
4.2. Tác động của Propranolol lên chuyển hóa và dinh dưỡng
Propranolol có tác dụng tích cực lên các chỉ số chuyển hóa. Thuốc làm giảm tiêu hao năng lượng lúc nghỉ. Điều này giúp hạn chế tình trạng sụt cân và suy mòn cơ thể. Bệnh nhân được điều trị Propranolol có xu hướng duy trì cân nặng tốt hơn. Các chỉ số về albumin, prealbumin, và tổng protein huyết thanh được cải thiện. Đây là những chỉ dấu quan trọng của tình trạng dinh dưỡng. Hơn nữa, thuốc có thể cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu. Gan nhiễm mỡ là một biến chứng phổ biến sau bỏng. Propranolol góp phần giảm gánh nặng chuyển hóa toàn thân.
V.Ứng dụng điều trị Ý nghĩa lâm sàng của Propranolol
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của Propranolol trong quản lý bệnh nhân bỏng nặng. Thuốc không chỉ cải thiện các chỉ số sinh lý. Propranolol còn tác động tích cực đến tình trạng chuyển hóa và dinh dưỡng. Điều này có ý nghĩa lâm sàng to lớn. Việc tích hợp Propranolol vào phác đồ điều trị có thể tối ưu hóa kết quả. Thuốc giúp giảm thời gian nằm viện, chi phí điều trị. Đồng thời, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Các phát hiện này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị. Propranolol cần được xem xét như một phần quan trọng của chiến lược toàn diện.
5.1. Giá trị của Propranolol trong quản lý bệnh nhân bỏng
Propranolol mang lại giá trị lớn trong quản lý bệnh nhân bỏng nặng. Thuốc giúp kiểm soát hiệu quả tăng chuyển hóa. Điều này giảm thiểu các biến chứng như teo cơ, suy mòn. Tác dụng điều hòa chuyển hóa góp phần cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Việc giảm stress oxy hóa và viêm cũng là một lợi ích. Cuối cùng, thuốc giúp rút ngắn thời gian điều trị. Từ đó, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Propranolol là một công cụ hữu hiệu để tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân bỏng.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Cỡ mẫu có thể chưa đủ lớn để tổng quát hóa hoàn toàn. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, với thời gian theo dõi dài hơn. Việc khám phá tác động của Propranolol lên các chỉ dấu sinh học rối loạn chuyển hóa khác là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của Propranolol cũng được khuyến nghị. Đồng thời, đánh giá hiệu quả lâu dài của thuốc trên tình trạng đái tháo đường type 2, béo phì, và tăng huyết áp sau bỏng. Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào cá thể hóa liều lượng và phác đồ điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA PROPRANOLOL TRÊN BỆNH NHÂN BỎNG NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA PROPRANOLOL TRÊN BỆNH NHÂN BỎNG NẶNG Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Nhƣ Lâm 2. TS Nguyễn Hải An HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Tính đến lúc bảo vệ, năm 2021, tôi đã theo đuổi đề tài gần 6 năm. Quả thật 6 năm qua là quảng thời gian khó khăn, vất vả nhƣng cũng không kém phần hạnh phúc của tôi. Tôi cảm thấy may mắn vì trong quá trình học tâp nghiên cứu tại Học viện Quân Y đã đƣợc nhiều tổ chức, cá nhân quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ.
Ngƣời đầu tiên cho tôi tất cả những may mắn đấy, chính là Nguyễn Nhƣ Lâm. Tôi biết ơn duyên ngộ, biết ơn và kính yêu thầy! Tôi xin chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Hải An ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, tạo điều kiện giúp đỡ, trong suốt quá trình lấy số liệu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Ngọc Tuấn - Chủ nhiệm bộ môn Bỏng và YHTH cùng các thầy cô giảng viên bộ môn đã luôn quan tâm, động viên và tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Đảng ủy - Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy - Ban giám đốc Bệnh viện Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác, Phòng sau đại học và Hệ sau đại học Học viện Quân y đã tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới Đảng ủy – Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 4 đã luôn tin tƣởng, tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình công tác và học tập nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn anh em bạn bè, đồng chí, đồng nghiệp, đồng hƣơng Nam Đàn và các thủ trƣởng đã luôn chia sẻ động viên, quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và hoàn thành luận án. Tôi biết ơn gia đình mình vì đã luôn thấu hiểu và giúp đỡ tôi, cho tôi sự cân bằng và những điều tốt nhất trong khả năng có thể. Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Phan Quốc Khánh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn.
Các kết kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Phan Quốc Khánh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Bệnh bỏng và rối loạn chuyển hóa trong bỏng. Đại cƣơng bệnh bỏng. Các giai đoạn chuyển hóa trong bỏng.
Các rối loạn chuyển hóa trong bỏng. Cơ chế tăng chuyển hóa trong bỏng. Hậu quả của tăng chuyển hóa trong bỏng. Chuyển hóa năng lƣợng và các phƣơng pháp đo tiêu hao năng lƣợng.
Chuyển hóa năng lƣợng, tỷ lệ chuyển hóa. Các phƣơng pháp đo tiêu hao năng lƣợng. Điều trị rối loạn chuyển hóa trong bỏng. Các phƣơng pháp không dùng thuốc.
Các phƣơng pháp dùng thuốc. Sử dụng propranolol điều trị rối loạn chuyển hóa trong bỏng. Cách thức sử dụng propranolol trên bệnh nhân bỏng. Nghiên cứu trên thế giới về tác dụng của propranolol trên bệnh nhân bỏng nặng.
Nghiên cứu về rối loạn chuyển hóa và tác dụng của propranolol trên bệnh nhân bỏng nặng ở Việt Nam. 32 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu.
Dụng cụ đo tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ. Cân điện tử scaletronix (Mỹ). Dụng cụ và máy phục vụ cho chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. Thuốc và vật liệu điều trị toàn thân, tại chỗ tổn thƣơng bỏng.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Cách chia nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá. Đặc điểm chung bệnh nhân bỏng. Xác định một số đặc điểm rối loạn chuyển hóa sau bỏng nặng. Đánh giá tác dụng điều trị của Propranolol.
Xử lý số liệu nghiên cứu. Vấn đề đạo đức nghiên cứu. 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.
Một số đặc điểm rối loạn chuyển hóa của bệnh nhân bỏng nặng. Biến đổi nhịp tim và thân nhiệt. Đặc điểm cân nặng, tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ và các yếu tố liên quan. Biến đổi nồng độ huyết thanh của một số hormone chuyển hóa và IL-1β.
Biến đổi một số chỉ tiêu huyết học và dinh dƣỡng. Biến đổi kích thƣớc gan sau bỏng nặng. Tác dụng của propranolol trên bệnh nhân bỏng nặng. Sử dụng propranolol điều trị bệnh nhân bỏng nặng.
Tác dụng trên một số chỉ tiêu lâm sàng .3 Tác dụng trên một số chỉ tiêu huyết học và dinh dƣỡng. Tác dụng trên cân nặng và tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ. Biến đổi kích thƣớc gan. Thời gian và chi phí điều trị.
Các biến chứng và kết quả điều trị. 92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới tính.
Đặc điểm về diện tích bỏng, bỏng hô hấp, chỉ số bỏng và chỉ số tiên lƣợng bỏng. Thời gian đến viện và tác nhân gây bỏng. Một số đặc điểm rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân bỏng nặng. Biến đổi trọng lƣợng cơ thể.
Biến đổi tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ ở bệnh nhân bỏng nặng. Biến đổi nồng độ một số hormon chuyển hóa và cytokine ở bệnh nhân bỏng nặng. Biến đổi kích thƣớc gan của bệnh nhân bỏng nặng. Biến đổi nồng độ một số chỉ số lipid máu của bệnh nhân bỏng nặng.
Tính an toàn khi sử dụng propranolol trên bệnh nhân bỏng nặng. Ảnh hƣởng của propanolol trên một số chỉ tiêu chuyển hóa và dinh dƣỡng. Diễn biến một số chỉ tiêu lâm sàng. Diễn biến chuyển hóa một số chất dinh dƣỡng.
Biến đổi kích thƣớc gan. Biến đổi tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ. Ảnh hƣởng trên quá trình liền vết thƣơng. Thời gian điều trị, biến chứng và kết quả điều trị.
Một số hạn chế của luận án. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AMPc Cyclic adenosine monophosphate (AMP vòng) Acute respiratory distress syndrome 2. BEE Basal energy expenditure (Chuyển hóa cơ bản) 4.
BHH Bỏng hô hấp 5. BI Burn index (Chỉ số bỏng) 6. BMR Basal Metabolic Rate (Tỷ lệ chuyển hóa cơ bản) 7. BN Bệnh nhân 8.
CS Cộng sự 9. DTBC Diện tích bỏng chung 10. DTBS Diện tích bỏng sâu 11. DTCT Diện tích cơ thể 12.
GH Growth hormone (Hóc môn tăng trƣởng) Granulocyte colony-stimulating factor 13. HATB Huyết áp động mạch trung bình 15. HATĐ Huyết áp động mạch tối đa 16. HATT Huyết áp động mạch tối thiểu 17.
HDL High density lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng cao) 18. HST Huyết sắc tố Insulin-like growth factor - I 19. IGF1 (Yếu tố tăng trƣởng giống insulin -1) Insulin-like growth factor binding protein-3 (Yếu tố 20. IGFBP3 tăng trƣởng giống insulin kết hợp với protein -3) 21.
LDL Low density lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) 23. MCP1 Monocyte chemoattractant protein-1 TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 24. MIP-1 β Macrophage inflammatory protein 1β 25. NKH Nhiễm khuẩn huyết 26.
PBI Prognostic burn index (Chỉ số tiên lƣợng bỏng) Resting Energy Expenditure 27. REE (Tiêu hao năng lƣợng lúc nghỉ) Recombinant human growth hormone 28. rhGH (Hóc môn tăng trƣởng tái tổ hợp) Total energy expenditure (Tổng tiêu hao năng lƣợng – 29. TEE Tiêu hao năng lƣợng thực tế) 30.
TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử khối u) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới tính và tác nhân gây bỏng. Biến đổi nhịp tim, thân nhiệt theo thời gian.
Liên quan giữa tăng 10% trọng lƣợng cơ thể và kết quả điều trị. Liên quan giữa giảm 10% trọng lƣợng cơ thể và kết quả điều trị. REE, BMR và tỷ lệ REE/BMR theo thời gian sau bỏng. Liên quan giữa REE và bỏng hô hấp.
Liên quan giữa REE và giới tính. Liên quan giữa REE và diện tích bỏng. Biến đổi REE theo nhiệt độ phòng bệnh. Liên quan giữa REE và kết quả điều trị.
Liên quan giữa REE và thân nhiệt. Biến đổi nồng độ adrenaline và noradrenaline huyết thanh. Biến đổi nồng độ cortisol và IL1β huyết thanh. Biến đổi nồng độ adrenaline huyết thanh theo các yếu tố liên quan.
Biến đổi nồng độ noradrenaline huyết thanh theo các yếu tố liên quan. Biến đổi nồng độ cortisol huyết thanh và các yếu tố liên quan. Biến đổi nồng độ interleukin 1β huyết thanh và các yếu tố liên quan. Biến đổi số lƣợng hồng cầu, huyết sắc tố máu theo thời gian.
Biến đổi nồng độ glucose huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. Biến đổi nồng độ protein toàn phần huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. Biến đổi nồng độ albumin huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. 75 Bảng Tên bảng Trang 3.
Biến đổi nồng độ triglycerid huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. Biến đổi nồng độ cholesterol huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. Biến đổi nồng độ HDL huyết thanh theo diện tích bỏng, bỏng hô hấp và kết quả điều trị. Biến đổi kích thƣớc gan theo thời gian.
Biến đổi kích thƣớc gan theo giới tính, diện tích bỏng chung và diện tích bỏng sâu. Liều dùng và thời gian dùng propranolol. Tác dụng trên huyết áp tối đa, huyết áp tối thiểu, huyết áp trung bình theo thời gian. Thời gian liền vết thƣơng bỏng nông và vùng lấy da.
Kết quả ghép da ở 2 nhóm. Tác dụng trên số lƣợng hồng cầu và nồng độ huyết sắc tố máu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Quốc Khánh (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-roi-loan-chuyen-hoa-va-tac-dung-dieu-tri-cua-propranolol-tren-benh-nhan-bong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và tác dụng điều trị của propranolol trên bệnh nhân bỏng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn chuyển hóa và t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.