Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và giá trị xét nghiệm nhanh

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ nọc trong máu, giá trị xét nghiệm nhanh chẩn đoán bệnh nhân rắn hổ mang cắn

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nọc độc rắn hổ mang và cơ chế gây tổn thương lâm sàng
Số trang:
192 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nọc độc rắn hổ mang và cơ chế gây tổn thương lâm sàng

Nhiễm nọc độc rắn hổ mang là tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng. Độc tố xâm nhập cơ thể qua vết cắn sâu của răng nọc. Thành phần nọc chứa hỗn hợp phức tạp gồm nhiều protein, polypeptide và enzyme sinh học. Các độc tố chính gây phá hủy tế bào tại chỗ và ức chế dẫn truyền thần kinh toàn thân. Triệu chứng xuất hiện nhanh chóng sau khi bị cắn. Tổn thương ban đầu biểu hiện qua phù nề dữ dội, đau buốt và bọng nước xuất huyết. Vết thương nhanh chóng chuyển sang hoại tử cơ sâu. Nhiễm độc toàn thân dẫn đến liệt cơ hô hấp, suy tuần hoàn và tử vong nếu không xử trí kịp thời. Hiểu rõ thành phần độc chất giúp xác định chính xác phương án hồi sức cấp cứu. Bác sĩ cần phân loại mức độ tổn thương để đưa ra phác đồ giải độc phù hợp.

1.1. Phân loại độc tố thần kinh neurotoxin ở rắn hổ mang

Độc tố thần kinh neurotoxin là thành phần nguy hiểm bậc nhất trong nọc rắn hổ mang. Nhóm độc tố này tấn công trực tiếp vào khớp nối thần kinh cơ. Phân tử độc tố ức chế thụ thể acetylcholine sau synap hoặc ngăn giải phóng chất dẫn truyền tiền synap. Hậu quả là liệt vận động lan tỏa từ các cơ sọ não đến cơ hô hấp. Bệnh nhân sụp mi mắt sớm, khó nuốt, nói ngọng và liệt cơ hàm. Tình trạng khó thở tiến triển nhanh thành suy hô hấp cấp do liệt cơ hoành và cơ liên sườn. Độc tố thần kinh neurotoxin không gây tổn thương cấu trúc não vĩnh viễn nếu được cung cấp oxy và hỗ trợ hô hấp kịp thời. Việc phát hiện sớm triệu chứng liệt thần kinh giúp can thiệp đặt nội khí quản và thở máy trước khi ngừng thở hoàn toàn.

1.2. Tác động của độc tố hoại tử cytotoxin tại vết cắn

Độc tố hoại tử cytotoxin gây hủy hoại tế bào mô mềm xung quanh vết cắn. Hợp chất này phá vỡ màng tế bào, làm rò rỉ dịch nội bào và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội. Vùng da quanh vết răng nọc sưng nề nhanh, đổi màu tím đen và hình thành bọng nước hoại tử. Quá trình hoại tử cơ lan rộng theo các khoang mạc, gây hội chứng chèn ép khoang cấp tính. Mô hoại tử tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn kỵ khí phát triển, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát và sốc nhiễm khuẩn. Tổn thương do độc tố hoại tử cytotoxin thường để lại di chứng sẹo co rút hoặc tàn phế chi. Can thiệp y tế bao gồm rạch giải áp khoang khi có chỉ định, cắt lọc mô chết và sử dụng kháng sinh phổ rộng.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhiễm nọc độc rắn hổ mang

Mức độ nhiễm nọc độc rắn hổ mang phụ thuộc vào nhiều yếu tố cơ học và sinh học. Kích thước và trọng lượng của rắn quyết định trực tiếp lượng nọc bơm vào cơ thể nạn nhân. Vị trí cắn ở vùng giàu mạch máu như đầu mặt cổ khiến độc tố lan truyền nhanh hơn chi thể. Rắn đói hoặc bị kích động mạnh thường phóng thích lượng độc chất tối đa. Yếu tố vật lý như độ sâu của vết cắn ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán nọc vào hệ tuần hoàn. Thể trạng bệnh nhân, tuổi tác và bệnh lý nền cũng quyết định mức độ đáp ứng miễn dịch. Các biện pháp sơ cứu sai lầm như rạch hút nọc hoặc garo quá chặt làm tăng nặng tổn thương thiếu máu cục bộ.

II. Động học nọc rắn trong tuần hoàn và nồng độ trong máu

Động học nọc rắn trong tuần hoàn mô tả quá trình hấp thu, phân bố và đào thải độc chất trong cơ thể. Nọc độc sau khi xâm nhập mô dưới da sẽ di chuyển chủ yếu qua hệ bạch huyết rồi đổ vào tĩnh mạch. Nồng độ nọc rắn trong máu biến thiên phức tạp theo thời gian và tình trạng vận động của nạn nhân. Độc tố nhanh chóng phân bố đến các cơ quan đích như cơ vân, tim, thận và thần kinh ngoại biên. Tốc độ đào thải phụ thuộc vào chức năng lọc cầu thận và sự trung hòa của kháng thể tự nhiên. Khảo sát động học cung cấp cơ sở khoa học để xác định thời điểm vàng dùng thuốc đối kháng. Việc theo dõi chỉ số nồng độ nọc rắn trong máu giúp bác sĩ tiên lượng chính xác diễn tiến lâm sàng.

2.1. Động học nọc rắn trong tuần hoàn và quá trình hấp thu

Động học nọc rắn trong tuần hoàn bắt đầu ngay sau nhát cắn xuyên qua biểu bì. Các phân tử độc tố có trọng lượng phân tử lớn di chuyển chậm qua mao mạch bạch huyết. Vận động cơ bắp tại chi bị cắn làm tăng áp lực mô, đẩy nhanh tốc độ hấp thu nọc vào tuần hoàn chung. Độc chất đạt đỉnh nồng độ trong huyết tương sau vài giờ đầu. Quá trình phân bố diễn ra theo mô hình hai ngăn hoặc nhiều ngăn mở. Độc tố gắn kết với protein màng tế bào tại các mô đích, gây ức chế chức năng sinh lý. Bất động chi bị cắn bằng nẹp và băng ép bất động giúp làm chậm đáng kể quá trình hấp thu độc tố vào máu. Đây là nguyên lý then chốt của kỹ thuật sơ cứu hiện đại.

2.2. Mối liên quan giữa nồng độ nọc rắn trong máu và độ nặng

Nghiên cứu lâm sàng chứng minh mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ nọc rắn trong máu và mức độ tổn thương toàn thân. Bệnh nhân có lượng độc chất cao trong huyết tương thường đối mặt với biến chứng liệt hô hấp sớm. Tỷ lệ hoại tử mô rộng và suy đa tạng tăng vọt ở nhóm có nồng độ nọc vượt ngưỡng an toàn. Điểm số độ nặng nhiễm độc (PSS) tỷ lệ thuận với lượng độc chất đo được ở thời điểm nhập viện. Ngược lại, trường hợp cắn khô hoặc lượng nọc tối thiểu chỉ biểu hiện phản ứng sưng đau nhẹ tại chỗ. Đánh giá nồng độ nọc rắn trong máu hỗ trợ phân tầng nguy cơ bệnh nhân chuẩn xác, hạn chế tình trạng quá tải khu hồi sức tích cực.

2.3. Sự biến thiên của nồng độ nọc độc theo thời gian sau cắn

Nồng độ độc chất trong tuần hoàn không duy trì cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn bệnh lý. Giai đoạn cấp tính trong 6 đến 12 giờ đầu ghi nhận sự gia tăng nhanh của độc tố tự do trong máu. Sau thời điểm này, lượng nọc tự do có xu hướng giảm dần do gắn kết vào mô đích và đào thải qua thận. Tuy nhiên, hiện tượng tái ngộ độc có thể xảy ra khi độc chất từ ổ mô hoại tử tiếp tục giải phóng chậm vào máu. Diễn biến nồng độ nọc rắn trong máu kéo dài đòi hỏi bác sĩ phải theo dõi liên tục trong ít nhất 24 đến 48 giờ. Sự suy giảm nồng độ sau can thiệp y tế là bằng chứng khách quan xác nhận độc chất đã được trung hòa hoàn toàn.

III. Kỹ thuật ELISA phát hiện nọc độc trong huyết tương

Xét nghiệm miễn dịch đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu và điều trị rắn cắn chuyên sâu. Kỹ thuật ELISA phát hiện nọc độc là phương pháp chuẩn vàng để xác định sự hiện diện của kháng nguyên nọc rắn. Quy trình sử dụng phức hợp kháng thể đặc hiệu gắn enzyme nhằm tạo ra tín hiệu quang học đo được. Phương pháp cho phép phát hiện độc chất ở mức nanogram trong các mẫu bệnh phẩm khác nhau. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp phân biệt chính xác từng chi rắn độc mà không phụ thuộc vào lời kể của bệnh nhân. Kỹ thuật này cung cấp dữ liệu định lượng nọc độc trong huyết tương phục vụ nghiên cứu độc chất học lâm sàng và đánh giá dược động học thuốc điều trị.

3.1. Nguyên lý kỹ thuật ELISA phát hiện nọc độc rắn hổ mang

Kỹ thuật ELISA phát hiện nọc độc hoạt động dựa trên phản ứng kết hợp đặc hiệu giữa kháng nguyên nọc rắn và kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng. Kháng thể bắt giữ được gắn sẵn trên bề mặt đĩa vi thể bằng chất liệu polystyrene. Khi ủ huyết tương bệnh nhân, các phân tử nọc độc gắn chặt vào kháng thể cố định. Phức hợp kháng thể thứ cấp gắn enzyme peroxidase (HRP) tiếp tục liên kết với kháng nguyên. Quá trình thêm cơ chất sinh màu tạo ra phản ứng đổi màu tương ứng với mật độ quang học (OD). Đo đậm độ quang trên máy quang phổ kế cho phép tính toán nồng độ độc chất dựa trên đường cong chuẩn. Kỹ thuật này đạt độ tin cậy vượt trội trong các nghiên cứu độc chất.

3.2. Quy trình định lượng nọc độc trong huyết tương bệnh nhân

Quy trình định lượng nọc độc trong huyết tương đòi hỏi các bước chuẩn bị mẫu nghiêm ngặt tại phòng xét nghiệm chuẩn. Máu tĩnh mạch của bệnh nhân được lấy vào ống chống đông heparin hoặc EDTA và ly tâm tách huyết tương ngay. Mẫu huyết tương cần được bảo quản ở nhiệt độ âm sâu nếu chưa tiến hành phân tích tức thì. Kỹ thuật viên pha loãng mẫu theo tỷ lệ chuẩn trong dung dịch đệm PBS để giảm thiểu phản ứng nền. Các giếng thử nghiệm được ủ mẫu, rửa sạch tạp chất, bổ sung liên hợp enzyme và cơ chất theo thời gian biểu chính xác. Kết quả định lượng nọc độc trong huyết tương phản ánh chính xác tải lượng độc chất đang lưu hành trong cơ thể bệnh nhân tại thời điểm lấy máu.

3.3. Giới hạn phát hiện và độ nhạy của phương pháp ELISA

Giới hạn phát hiện (LOD) là tiêu chí cốt lõi khẳng định giá trị khoa học của phương pháp xét nghiệm. Kỹ thuật ELISA phát hiện nọc độc rắn hổ mang có thể nhận diện kháng nguyên ở ngưỡng dưới 1 ng/ml. Độ nhạy phân tích cực cao cho phép phát hiện nọc rắn ngay cả khi nồng độ trong máu rất thấp do nhập viện muộn hoặc do cắn nhẹ. Độ đặc hiệu của xét nghiệm giúp loại trừ phản ứng chéo với nọc của các loài rắn khác như rắn lục hay rắn cạp nia. Dù sở hữu độ chính xác lý tưởng, ELISA đòi hỏi thiết bị đắt tiền và mất từ 2 đến 4 giờ để hoàn thành. Do đó, phương pháp này chủ yếu ứng dụng trong nghiên cứu khoa học thay vì cấp cứu tức thì.

IV. Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn bằng sắc ký miễn dịch

Nhu cầu chẩn đoán nhanh tại giường bệnh thúc đẩy sự ra đời của các thiết bị xét nghiệm tại chỗ (POCT). Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn giải quyết triệt để rào cản thời gian của các kỹ thuật phòng thí nghiệm truyền thống. Bộ kit xét nghiệm nhanh CRT ứng dụng công nghệ sắc ký miễn dịch dạng que thử tiện lợi. Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm trực tiếp tại khoa cấp cứu hoặc trạm y tế tuyến cơ sở mà không cần máy móc phức tạp. Mẫu bệnh phẩm chỉ cần vài giọt máu toàn phần, huyết thanh hoặc dịch tiết vết cắn. Kết quả hiển thị trực quan dạng vạch màu rõ ràng trong vòng 15 đến 20 phút. Công cụ này mở ra bước đột phá trong xử trí cấp cứu rắn độc cắn.

4.1. Cơ chế sắc ký miễn dịch dòng chảy bên LFIA của que thử CRT

Cơ chế sắc ký miễn dịch dòng chảy bên LFIA vận hành dựa trên hiện tượng mao dẫn chất lỏng dọc màng nitrocellulose. Khi nhỏ mẫu dịch vào vùng nhận mẫu, dung dịch mang theo kháng nguyên nọc rắn di chuyển qua đệm liên hợp. Tại đây, kháng nguyên liên kết với kháng thể đặc hiệu gắn hạt nano vàng hoặc keo màu. Hỗn hợp tiếp tục di chuyển đến vạch kiểm tra (vạch T) chứa kháng thể bắt giữ cố định, tạo thành vạch màu dương tính nhìn thấy bằng mắt thường. Phần dịch dư thừa di chuyển đến vạch đối chứng (vạch C) để xác nhận que thử hoạt động chuẩn xác. Sắc ký miễn dịch dòng chảy bên LFIA cho phép đọc kết quả định tính hoặc bán định lượng chỉ sau vài phút thao tác đơn giản.

4.2. Khả năng phát hiện của test nhanh kháng nguyên nọc rắn

Khả năng phát hiện của test nhanh kháng nguyên nọc rắn đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng thực tế. Que thử đạt độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu cao đối với các loài rắn hổ mang phổ biến. Thiết bị có thể phát hiện nọc độc trong máu tĩnh mạch, nước tiểu và dịch thấm từ vết răng cắn. Việc sử dụng dịch vết cắn cho kết quả dương tính sớm ngay cả khi độc tố chưa kịp khuếch tán vào tuần hoàn chung. Test nhanh kháng nguyên nọc rắn giúp nhân viên y tế loại trừ ngay các trường hợp rắn lành cắn hoặc cắn khô không bơm nọc. Khả năng nhận diện chính xác nguồn gốc nọc rắn bảo đảm tính đúng đắn cho các can thiệp điều trị tiếp theo.

4.3. Ưu điểm thực địa của xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn

Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn mang lại lợi thế vượt bậc trong điều kiện y tế thực địa và vùng sâu vùng xa. Bộ kit nhỏ gọn, bảo quản dễ dàng ở nhiệt độ phòng và không yêu cầu chuỗi cung ứng lạnh khắt khe. Nhân viên y tế tuyến huyện hoặc xã chỉ cần đào tạo ngắn hạn là có thể thực hiện thành thạo quy trình xét nghiệm. Chi phí cho mỗi lần thử nghiệm thấp hơn nhiều so với các xét nghiệm miễn dịch tự động trong bệnh viện. Thời gian cho kết quả siêu nhanh giúp đưa ra quyết định chuyển tuyến hoặc dùng thuốc kịp thời ngay trong giờ vàng. Đây là giải pháp y tế cộng đồng thiết thực nhằm giảm tỷ lệ tử vong do rắn độc tại các vùng nông thôn.

V. Giá trị lâm sàng của xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn

Giá trị lâm sàng của xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn thể hiện rõ rệt qua việc tối ưu hóa quy trình điều trị tại bệnh viện. Việc xác định chính xác loài rắn cắn giúp bác sĩ lựa chọn đúng loại huyết thanh kháng nọc đặc hiệu. Chẩn đoán nhanh ngăn chặn việc dùng nhầm huyết thanh dị loài gây lãng phí và nguy cơ sốc phản vệ. Bên cạnh đó, xét nghiệm hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị thông qua sự biến mất của kháng nguyên nọc trong máu. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ sạch độc chất để quyết định ngừng hoặc tiếp tục truyền thêm liều huyết thanh kháng nọc. Phương pháp này nâng cao rõ rệt tỷ lệ cứu sống bệnh nhân ngộ độc nặng và giảm biến chứng tàn phế.

5.1. Ứng dụng que thử trong chẩn đoán sớm loài rắn cắn

Chẩn đoán sớm loài rắn cắn là thách thức lớn đối với bác sĩ cấp cứu khi bệnh nhân không mang theo mẫu rắn. Nhiều trường hợp nhận diện sai do đặc điểm lâm sàng ban đầu giữa các loài rắn độc có sự trùng lặp. Việc ứng dụng xét nghiệm nhanh chẩn đoán nọc rắn giúp giải quyết bài toán định danh này chỉ trong ít phút. Kết quả dương tính với kháng nguyên đặc hiệu khẳng định chắc chắn sự hiện diện của nọc rắn hổ mang. Bác sĩ có thể tự tin áp dụng phác đồ chuẩn mà không cần chờ đợi triệu chứng liệt hoặc hoại tử tiến triển rõ. Chẩn đoán sớm giúp chủ động chuẩn bị phương tiện thở máy và thuốc cấp cứu trước khi bệnh nhân chuyển nặng.

5.2. Hướng dẫn chỉ định và theo dõi hiệu quả huyết thanh kháng nọc

Huyết thanh kháng nọc là biện pháp điều trị đặc hiệu duy nhất giúp trung hòa độc tố rắn trong cơ thể. Tuy nhiên, chế phẩm sinh học này tiềm ẩn nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng và có giá thành cao. Xét nghiệm nhanh hỗ trợ bác sĩ xác định chính xác chỉ định dùng thuốc cho đúng đối tượng có nọc độc trong tuần hoàn. Sau khi truyền huyết thanh, test nhanh và định lượng nọc độc trong huyết tương giúp theo dõi động học giải độc. Nếu vạch kháng nguyên biến mất và nồng độ nọc giảm về 0, độc chất đã được trung hòa hoàn toàn. Ngược lại, nếu kháng nguyên vẫn tồn tại, bệnh nhân cần được xem xét chỉ định truyền bổ sung liều huyết thanh tiếp theo.

5.3. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị dựa trên nồng độ nọc

Đánh giá kết quả điều trị dựa trên nồng độ nọc rắn trong máu cung cấp tiêu chuẩn khách quan thay cho cảm tính lâm sàng. Bệnh nhân đạt tiêu chuẩn hồi phục khi nồng độ nọc giảm liên tục và biến mất hoàn toàn trong 24 giờ sau điều trị. Cùng với việc nồng độ độc tố giảm, các chỉ số sinh hóa như men cơ CPK, men gan và chức năng thận dần ổn định trở lại. Tình trạng sưng nề tại chỗ ngừng lan rộng và các dấu hiệu liệt cơ thần kinh thoái lui hoàn toàn. Sự kết hợp giữa xét nghiệm nồng độ nọc và theo dõi sát triệu chứng lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra quyết định rút ống nội khí quản và cho bệnh nhân xuất viện an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Rắn hổ mang
1.1.1. Các loài rắn hổ mang
1.1.2. Các độc tố của rắn hổ mang
1.2. Chẩn đoán và điều trị rắn hổ mang cắn
1.2.1. Triệu chứng rắn hổ mang cắn
1.2.2. Biến chứng của rắn hổ mang cắn
1.2.3. Các yếu tố quyết định tỷ lệ rắn cắn và mức độ nặng
1.2.4. Chẩn đoán rắn độc cắn
1.2.5. Điều trị rắn độc cắn
1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá
2.4. Phương tiện
2.4.1. Các phương tiện khám, đánh giá trên lâm sàng
2.4.2. Các xét nghiệm, thăm dò
2.4.3. Các phương tiện trong điều trị
2.5. Các tiêu chuẩn, định nghĩa áp dụng
2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm BN nghiên cứu
3.2. Đặc điểm phơi nhiễm, lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ nọc trong máu ở các BN bị rắn hổ mang cắn
3.2.1. Lâm sàng, cận lâm sàng
3.2.2. ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong máu và tình trạng BN
3.3. Áp dụng CRT trong chẩn đoán và theo dõi điều trị
3.3.1. Kết quả chung
3.3.2. CRT trong chẩn đoán
3.3.3. Áp dụng CRT và ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong theo dõi và đánh giá điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm BN
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng rắn hổ mang cắn
4.2.1. Thông tin chung
4.2.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng
4.2.3. Đánh giá mức độ nặng của nhiễm độc
4.2.4. Bàn luận về một số yếu tố nguy cơ
4.3. Nồng độ nọc rắn trong máu và tổn thương do nọc rắn: diễn biến và liên quan giữa hai yếu tố
4.4. Áp dụng CRT và ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong chẩn đoán
4.5. CRT và nồng độ nọc rắn trong hỗ trợ theo dõi, đánh giá điều trị
4.5.1. Đánh giá các biện pháp sơ cứu
4.5.2. Trong hỗ trợ theo dõi, đánh giá dùng HTKN
4.5.3. Tính đơn giản, dễ áp dụng của CRT
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ nọc trong máu và giá trị của xét nghiệm nhanh trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhân bị rắn hổ mang cắn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ NỌC ĐỘC TRONG MÁU VÀ GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM NHANH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN BỊ RẮN HỔ MANG CẮN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ NỌC ĐỘC TRONG MÁU VÀ GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM NHANH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN BỊ RẮN HỔ MANG CẮN Chuyên ngành: GÂY MÊ HỒI SỨC Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: 1. Tô Vũ Khương Hà Nội – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu có tên: “Hợp tác nghiên cứu test chẩn đoán rắn hổ mang cắn N. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng đề tài này vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Trung Nguyên luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Rắn hổ mang:. Các loài rắn hổ mang:.

Các độc tố của rắn hổ mang:. Chẩn đoán và điều trị rắn hổ mang cắn:. Triệu chứng rắn hổ mang cắn:. Biến chứng của rắn hổ mang cắn:.

Các yếu tố quyết định tỷ lệ rắn cắn và mức độ nặng:. Chẩn đoán rắn độc cắn:. Điều trị rắn độc cắn:. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước:.

33 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá:.

Phương tiện:. Các phương tiện khám, đánh giá trên lâm sàng:. Các xét nghiệm, thăm dò:. Các phương tiện trong điều trị:.

Các tiêu chuẩn, định nghĩa áp dụng:. Đạo đức nghiên cứu: .63 luan an Chương 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm BN nghiên cứu:. Đặc điểm phơi nhiễm, lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ nọc trong máu ở các BN bị rắn hổ mang cắn:.

Lâm sàng, cận lâm sàng:. ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong máu và tình trạng BN:. Áp dụng CRT trong chẩn đoán và theo dõi điều trị:. Kết quả chung:.

CRT trong chẩn đoán:. Áp dụng CRT và ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong theo dõi và đánh giá điều trị:. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm BN:.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng rắn hổ mang cắn:. Thông tin chung:. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng:. Đánh giá mức độ nặng của nhiễm độc:.

Bàn luận về một số yếu tố nguy cơ:. Nồng độ nọc rắn trong máu và tổn thương do nọc rắn: diễn biến và liên quan giữa hai yếu tố:. Áp dụng CRT và ELISA định lượng nồng độ nọc rắn trong chẩn đoán 115 4. CRT và nồng độ nọc rắn trong hỗ trợ theo dõi, đánh giá điều trị:.

Đánh giá các biện pháp sơ cứu:. Tro ng hỗ trợ theo dõi, đánh giá dùng HTKN:. Tính đơn giản, dễ áp dụng của CRT: .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CPK Creatine phosphokinase CRP C-reactive protein (protein C phản ứng) CRT Cobra Rapid Test® CVP Central venous pressure (áp lực tĩnh mạch trung tâm) DNA Deoxyribonucleic acid ELISA Enzyme linked immuno – sorbent assay (xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn enzyme) GOT Glutamic oxaloacetic transaminase GPT Glutamic pyruvic transaminase HRP Horse-radish peoxidase HTKN Huyết thanh kháng nọc kDa Kilodalton LD50 Lethal Dose, 50% (liều chết 50%) LOD Limit of detection (giới hạn phát hiện) OD Optical density (đậm độ quang) PBS Phosphate buffered saline (dung dịch muối đệm kiềm phosphate) PSS Poisoning Severity Score SVDK Snake Venom Detection Kit® WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nhận dạng rắn qua các dấu hiệu lâm sàng.

Phân loại mức độ nặng của rắn lục V.aspis và rắn lục V.3: Các loài rắn hổ mang và liều HTKN ban đầu. Phân độ mức độ nhiễm độc của rắn hổ mang cắn và phác đồ dùng HTKN (đề xuất trong nghiên cứu) .1: Tỷ lệ nghề nghiệp và các lý do bị rắn hổ mang cắn .2: Tỷ lệ nơi bị rắn cắn và vị trí của rắn hổ mang khi cắn .3: Tỷ lệ các loài rắn hổ mang và nguồn gốc .4: Tỷ lệ các triệu chứng tại chỗ của từng loài rắn hổ mang cắn .5: Triệu chứng tại chỗ tại thời điểm nhập viện của từng loài rắn hổ mang cắn.6: Tỷ lệ các triệu chứng toàn thân của từng loài rắn hổ mang cắn.7: Tỷ lệ các thay đổi về cận lâm sàng .8: Tỷ lệ các biến chứng cấp tính .9: Đối chiếu mức độ phù hợp của Phân loại mức độ nặng đề xuất trong nghiên cứu so với Phân độ theo PSS .10: Tỷ lệ các mức độ nặng theo loài rắn hổ mang (Phân độ theo PSS) .11: Tỷ lệ các mức độ nhiễm độc (Phân độ PSS) theo trọng lượng rắn cắn .12: Liên quan giữa trọng lượng của rắn và mức độ nhiễm độc, tử vong .13: Liên quan giữa nguồn gốc của rắn với mức độ nhiễm độc hoặc tử von 72 Bảng 3.14: Liên quan giữa nguồn gốc của rắn và một số dấu hiệu nhiễm độc chính.15: Liên quan giữa cơ chế bị cắn và tỷ lệ các mức độ nhiễm độc .16: Tỷ lệ các mức độ nặng theo thời gian đến viện.17: Liên quan giữa mức độ nặng-tử vong và thời gian đến việ n .18: Tỷ lệ các kết quả điều trị cuối cùng .19: Nồng độ nọc rắn lúc vào viện và một số đặc điểm của rắn .20: Tương quan giữa nồng độ nọc rắn trong máu và các dấu hiệu sống, tổn thương tại chỗ lúc vào viện.21: Liên quan giữa một số thông số chức năng sống và tổn thương tại chỗ với nồng độ nọc rắn lúc nhập viện .22: So sánh tổn thương tại chỗ giữa nhóm BN có nồng độ nọc trong máu lúc vào viện ≤ 100ng/ml và > 100ng/ml.23: Nồng độ nọc rắn trong máu lúc vào viện và phân độ nhiễm độc theo phân độ của PSS:.24: Kết quả xét nghiệm nọc rắn trong máu lúc vào viện bằng CRT và luan an ELISA .25: Kết quả xét nghiệm CRT máu, ELISA (nồng độ nọc rắn trong máu) đối chiếu với mức độ nhiễm độc PSS ở các BN bị rắn hổ mang N.26: Kết quả CRT dịch vết cắn ở các BN bị rắn N.27: Kết quả xét nghiệm CRT với mẫu nước tiểu .28: Xét nghiệm CRT máu (lấy khi nhập việ n) ở các BN bị cắn bởi các loài rắn không phải rắn hổ mang. Kết quả xét nghiệm CRT máu và các mức độ hoại tử. Kết quả xét nghiệm CRT máu lúc vào viện và mức độ lan xa của sưng nề .31: Các biện pháp sơ cứu và kết quả xét nghiệm nhanh nọc rắn dịch vết cắn bằng CRT .32: Các biện pháp sơ cứu và kết quả xét nghiệm CRT máu .33: Ảnh hưởng của các biện pháp sơ cứu đã áp dụng tới nồng độ nọc rắn trong máu lúc vào viện .34: Ảnh hưởng của các biện pháp sơ cứu đã áp dụng tới diện tíc h hoại tử lúc vào viện .35: Đặc điểm BN của nhóm dùng và không dùng test nhanh CRT nọc rắn để theo dõi dùng HTKN .36: Kết quả điều trị của nhóm dùng và không dùng test nhanh CRT nọc rắn trong máu để hỗ trợ theo dõi dùng HTKN .37: Tương quan giữa nồng độ nọc rắn trong máu lúc vào viện với mức độ của các biện pháp điều trị.38: Các mức độ nặng theo PSS đối chiếu với tổng liều HTKN và thời gian dùng tương ứng.

Nguy cơ dùng liều cao HTKN ở BN có nồng độ nọc rắn trên và dưới 100ng/ml.40: So sánh nồng độ nọc rắn trong máu lúc vào viện giữa các mức độ kết quả điều trị khác nhau.41: Tổng liều HTKN N.kaouthia dùng ở các loài rắn hổ mang khác nhau cắn.97 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH Biểu đồ Biểu đồ 3.1: Diễn biến tự nhiên nồng độ nọc rắn trong máu theo thời gian .2: Diễn biến tự nhiên của mạch, huyết áp theo thời gian .3: Diễn biến tự nhiễn của mức độ đau theo thời gian .4: Sưng nề (chênh lệch vòng chi đo qua vết cắn) theo thời gian .5: Diễn biến tự nhiên của lan xa của sưng nề theo thời gian.6: Diễn biến tự nhiên của procalcitonin theo thời gian .7: Diễn biến tự nhiên của bạch cầu toàn phần theo thời gian .8: Diễn biến tự nhiên của hoại tử, dọa hoại tử theo thời gian .9: Diễn biến tự nhiên của CPK theo thời gian .10: Diễn biến tự nhiên của natri máu theo thời gian .11: Nồng độ nọc rắn trong máu lúc vào viện và độ nặng PSS. Liề u HTKN rắn ở các mức độ nặng PSS khác nhau. Thay đổi của nồng độ nọc rắn trong máu trước và sau khi dùng HTKN rắn. Rắn hổ mang N.2: Phân bố của rắn N.

atra trên thế giới .3: Phân bố của rắn N.6: Bản đồ phân bố rắn N.7: Các dạng vết cắn thường gặp của rắn độc (theo thứ tự từ phải sang trái: hai chấm, một chấm và một vết rách da, hai vết rách da, nhiề u vết phức tạp) .8: Bộ kit xét nghiệm nhanh nọc rắn của Australia (Venom Detection Kit, VDK).9: Xét nghiệm sắc ký miễn dịch với rắn hổ mang (CRT®) .1: Que test CRT của Đài Loan .2: Xét nghiệm sắc ký miễn dịch với rắn hổ mang (Cobra Rapid Test®) 49 Hình 2. Nguyên lý của kỹ thuật ELISA sandwich. Máy đọc ELISA tại TTCĐ. HTKN rắn hổ mang N.

53 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rắn độc cắn là một cấp cứu nhiễm độc thường gặp. Tổ chức y tế thế giới đã xếp rắn độc cắn thuộc danh mục các bệnh nhiệt đới bị lãng quên và là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu, nâng cao chẩn đoán, điều trị và phòng tránh. [141] Tại Trung tâm chống độc Bệnh viện Bạch Mai và khoa Cấp cứu, khoa Nhiệt đới Bệnh viện Chợ Rẫy, rắn độc cắn là một trong các nguyên nhân nhiễm độc nhập viện hàng đầu, trong đó rắn hổ mang là loại rắn thường gặp nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trung Nguyên (2019). Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-nong-do-noc-trong-mau-va-gia-tri-cua-xet-nghiem-nhanh-trong-chan-doan-va-dieu-tri-benh-nhan-bi-ran-ho-mang-can

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ nọc trong máu, giá trị xét nghiệm nhanh chẩn đoán bệnh nhân rắn hổ mang cắn

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ nọc rắn hổ mang trong máu và xét nghiệm nhanh chẩn đoán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter