Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng của Phạm Ngọc Hải
Luận án: Đặc điểm lâm sàng MRI, kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Hải
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý cơ xương khớp và thần kinh phổ biến. Bệnh xuất hiện khi nhân nhầy thoát ra ngoài vòng sợi bị rách. Khối thoát vị chèn ép trực tiếp vào bao màng cứng hoặc các rễ thần kinh lân cận. Tình trạng này gây ra những cơn đau dữ dội, hạn chế khả năng vận động và suy giảm chất lượng sống của người bệnh. Bệnh thường gặp ở độ tuổi lao động từ 30 đến 55 tuổi. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới do tính chất công việc nặng nhọc. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu và cơ chế bệnh sinh giúp phát hiện sớm tổn thương. Chẩn đoán chính xác đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn.
1.1. Khái niệm và giải phẫu đĩa đệm cột sống
Đĩa đệm cột sống nằm giữa hai thân đốt sống kế cận. Cấu trúc đĩa đệm gồm ba thành phần chính: nhân nhầy ở trung tâm, vòng sợi bao quanh và mâm sụn khớp. Nhân nhầy chứa lượng lớn nước và phức hợp proteoglycan giúp giảm xóc, phân tán lực tải cơ học. Vòng sợi cấu tạo bởi nhiều lớp sợi collagen đan chéo đồng tâm, giữ nhiệm vụ cố định và bảo vệ nhân nhầy. Mâm sụn mỏng gắn chặt vào thân đốt sống, hỗ trợ thẩm thấu dưỡng chất nuôi dưỡng đĩa đệm. Cột sống thắt lưng chịu áp lực trọng tải lớn nhất của toàn bộ cơ thể. Theo thời gian và tác động cơ học kéo dài, vòng sợi dần thoái hóa, giảm tính đàn hồi và dễ nứt rách. Khi áp lực nội đĩa đệm tăng cao đột ngột, nhân nhầy sẽ thoát ra ngoài qua khe rách, dẫn đến thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ khởi phát
Cơ chế bệnh sinh chủ yếu bắt nguồn từ quá trình thoái hóa tự nhiên kết hợp chấn thương cơ học lặp đi lặp lại. Quá trình lão hóa làm giảm hàm lượng nước trong nhân nhầy, khiến đĩa đệm mất dần tính dẻo dai. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm mang vác vật nặng sai tư thế, chấn động rung lắc kéo dài và thói quen ngồi làm việc tĩnh tại. Thừa cân, béo phì cũng làm gia tăng tải trọng trực tiếp lên các tầng đĩa đệm thắt lưng dưới. Ngoài ra, yếu tố di truyền và khuyết tật cấu trúc bẩm sinh của cột sống cũng góp phần làm tăng nguy cơ tổn thương. Đa số các trường hợp khởi phát cơn đau cấp tính sau một động tác cúi gập người hoặc xoay vặn cột sống đột ngột. Nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp nâng cao ý thức phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.
II. Đặc điểm lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Đặc điểm lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng rất đa dạng và diễn biến phức tạp. Biểu hiện lâm sàng phản ánh mức độ thoái hóa đĩa đệm và tình trạng chèn ép cơ học lên cấu trúc thần kinh. Bệnh cảnh điển hình bao gồm sự kết hợp chặt chẽ giữa hai hội chứng chính: hội chứng cột sống thắt lưng và hội chứng rễ thần kinh thắt lưng cùng. Bệnh nhân thường trải qua giai đoạn đau thắt lưng cục bộ trước khi xuất hiện đau lan xuống chi dưới. Các triệu chứng thường tăng lên khi ho, hắt hơi, rặn hoặc vận động mạnh. Ngược lại, nghỉ ngơi tại giường ở tư thế co chân giúp giảm bớt áp lực cơ học và làm dịu cơn đau. Việc thăm khám tỉ mỉ và phát hiện các dấu hiệu thần kinh đặc thù có giá trị định hướng chẩn đoán rất cao.
2.1. Biểu hiện của hội chứng cột sống thắt lưng
Hội chứng cột sống thắt lưng biểu hiện bằng cơn đau nhức cục bộ tại vùng thắt lưng. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột sau chấn thương hoặc tiến triển âm ỉ kéo dài. Đau tăng lên rõ rệt khi người bệnh thay đổi tư thế, đi lại, đứng lâu hoặc cúi ngửa cột sống. Thăm khám thực thể ghi nhận hiện tượng co cứng khối cơ cạnh cột sống thắt lưng nhằm giảm biên độ cử động. Cột sống bị biến dạng thứ phát với biểu hiện mất đường cong sinh lý tự nhiên hoặc lệch vẹo sang một bên. Biên độ vận động của cột sống thắt lưng bị hạn chế nghiêm trọng ở các động tác cúi, ngửa, nghiêng và xoay. Điểm đau cột sống (dấu hiệu bấm chuông) thường dương tính khi ấn dọc theo các gai sau đốt sống tương ứng với đĩa đệm bị tổn thương.
2.2. Biểu hiện của hội chứng rễ thần kinh thắt lưng cùng
Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng cùng xuất hiện khi khối thoát vị trực tiếp chèn ép vào rễ thần kinh tủy sống. Biểu hiện đặc trưng gồm đau, tê bì và rối loạn cảm giác dọc theo đường đi của rễ thần kinh bị tổn thương. Chèn ép rễ L5 gây đau lan từ mông xuống mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, mu bàn chân và ngón chân cái. Chèn ép rễ S1 gây đau từ mông xuống mặt sau đùi, bắp chân, gót chân và bờ ngoài bàn chân. Bệnh nhân có cảm giác kiến bò, tê bì châm chích hoặc giảm cảm giác nông ở vùng da tương ứng. Trường hợp chèn ép nặng và kéo dài dẫn tới teo cơ, giảm phản xạ gân xương và suy giảm sức cơ vận động của bàn chân.
2.3. Đánh giá dấu hiệu Lasegue và đau thần kinh tọa
Cơn đau thần kinh tọa là triệu chứng kinh điển và phổ biến nhất của bệnh lý này. Cơn đau chạy dọc từ thắt lưng qua mông xuống tận bàn chân theo hướng đi của dây thần kinh hông to. Dấu hiệu Lasegue là nghiệm pháp căng rễ thần kinh có giá trị chẩn đoán lâm sàng đặc biệt quan trọng. Bác sĩ nâng thẳng chân người bệnh khi đang nằm ngửa để xác định góc độ xuất hiện cơn đau nhói. Dấu hiệu Lasegue dương tính khi góc nâng chân dưới 70 độ, thể hiện rễ thần kinh đang bị căng và chèn ép mạnh. Ngoài ra, các nghiệm pháp căng rễ khác như dấu hiệu Neri, dấu hiệu Sicard và dấu hiệu Bonnet cũng thường cho kết quả dương tính. Việc đánh giá chính xác các dấu hiệu này giúp xác định mức độ kích thích rễ thần kinh trên lâm sàng.
III. Ý nghĩa chụp MRI ở thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xác định chính xác tổn thương đĩa đệm cột sống. Phương pháp chụp cộng hưởng từ MRI cột sống thắt lưng hiện là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. MRI cung cấp hình ảnh giải phẫu không gian ba chiều với độ tương phản mô mềm vượt trội. Kỹ thuật này cho phép quan sát rõ nét cấu trúc tủy sống, rễ thần kinh, bao màng cứng và hệ thống dây chằng. Qua hình ảnh MRI, bác sĩ dễ dàng phát hiện hình thái thoát vị, kích thước khối nhân nhầy và tình trạng thoái hóa xung quanh. Thông tin từ MRI giúp bác sĩ chuyên khoa lập kế hoạch phẫu thuật can thiệp chính xác, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh lân cận.
3.1. Giá trị của chụp cộng hưởng từ MRI cột sống thắt lưng
Chụp cộng hưởng từ MRI cột sống thắt lưng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với chụp X-quang thông thường và cắt lớp vi tính. MRI không sử dụng bức xạ ion hóa, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh. Chuỗi xung T1W và T2W trên các mặt cắt Sagittal, Axial và Coronal hiển thị chi tiết mọi biến đổi cấu trúc. MRI phản ánh rõ mức độ mất nước của nhân nhầy đĩa đệm qua sự suy giảm tín hiệu trên chuỗi xung T2W. Hình ảnh màng sợi rách, khối thoát vị lồi ra sau và tình trạng phù nề xung quanh rễ thần kinh được thể hiện sắc nét. Đây là công cụ không thể thay thế để chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý u tủy, viêm nhiễm đĩa đệm đốt sống hoặc dị dạng mạch máu tủy.
3.2. Phân loại thoát vị đĩa đệm theo vị trí và tầng tổn thương
Việc phân loại thoát vị đĩa đệm theo vị trí đóng vai trò then chốt trong định hướng điều trị. Theo vị trí giải phẫu trên mặt cắt ngang, khối thoát vị được chia thành: thể trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ ghép và ngoài lỗ ghép. Thể cạnh trung tâm chiếm tỷ lệ cao nhất và thường chèn ép vào rễ thần kinh đi qua. Thể lỗ ghép và ngoài lỗ ghép ít gặp hơn nhưng gây đau rễ dữ dội do không gian giải phẫu chật hẹp. Theo mối tương quan với dây chằng dọc sau, bệnh được phân thành thoát vị dưới dây chằng, qua dây chằng hoặc thể mảnh rời di trú. Việc phân loại chuẩn xác giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường tiếp cận giải ép tối ưu nhất.
3.3. Đánh giá mức độ chèn ép rễ thần kinh và hẹp ống sống
Đánh giá mức độ chèn ép rễ thần kinh trên phim MRI giúp tiên lượng tình trạng tổn thương thực thể. Mức độ chèn ép được phân độ từ tiếp xúc nhẹ, đẩy lệch rễ, chèn ép làm biến dạng rễ cho đến ép dẹt hoàn toàn rễ thần kinh. Đồng thời, hình ảnh cộng hưởng từ giúp phát hiện tình trạng hẹp ống sống thắt lưng nguyên phát hoặc thứ phát. Hẹp ống sống xảy ra do khối thoát vị kết hợp dày dây chằng vàng và thoái hóa phì đại diện khớp. Ống sống thắt lưng bị thu hẹp làm giảm lưu thông dịch não tủy và thiếu máu nuôi dưỡng chùm rễ thần kinh đuôi ngựa. Phát hiện sớm mức độ chèn ép nặng giúp chỉ định can thiệp ngoại khoa kịp thời, ngăn ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
IV. Điều trị can thiệp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cần cá thể hóa dựa trên mức độ lâm sàng và tổn thương MRI. Đa số bệnh nhân đáp ứng tốt với các biện pháp điều trị nội khoa bảo tồn ban đầu. Phác đồ nội khoa gồm thuốc giảm đau chống viêm, giãn cơ, vật lý trị liệu và nghỉ ngơi hợp lý. Khi điều trị bảo tồn thất bại sau 6 đến 8 tuần hoặc có chèn ép thần kinh tiến triển, chỉ định phẫu thuật sẽ được đặt ra. Phẫu thuật can thiệp tối thiểu ngày càng phát triển mạnh mẽ và trở thành xu hướng điều trị hiện đại. Phương pháp này giúp loại bỏ triệt để khối thoát vị chèn ép, giải phóng rễ thần kinh và bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu tự nhiên của cột sống.
4.1. Tổn thương thoát vị đĩa đệm tầng L4 L5 và tầng L5 S1
Thoát vị đĩa đệm tầng L4-L5 và thoát vị đĩa đệm tầng L5-S1 chiếm hơn 90% tổng số các ca bệnh lâm sàng. Đây là hai tầng vận động thấp nhất của cột sống thắt lưng, chịu tải trọng uốn gập và xoay chuyển lớn nhất. Thoát vị đĩa đệm tầng L4-L5 thường gây chèn ép rễ thần kinh L5, làm giảm cảm giác mu bàn chân và yếu cơ gấp mu bàn chân. Bệnh nhân gặp khó khăn khi đi lại bằng gót chân. Thoát vị đĩa đệm tầng L5-S1 thường chèn ép rễ thần kinh S1, gây suy giảm phản xạ gân gót và yếu động tác gập lòng bàn chân. Người bệnh không thể đứng vững hoặc đi lại bằng mũi bàn chân. Việc xác định chính xác tầng tổn thương trên MRI giúp can thiệp đúng đích, tránh bỏ sót thương tổn phối hợp.
4.2. Chỉ định phẫu thuật can thiệp tối thiểu qua nội soi
Phẫu thuật can thiệp tối thiểu qua hệ thống nội soi vi phẫu (MED) mang lại hiệu quả điều trị vượt trội. Chỉ định phẫu thuật được áp dụng khi đau rễ thần kinh dữ dội không đáp ứng điều trị nội khoa, teo cơ nhanh hoặc có hội chứng đuôi ngựa cấp cứu. Phẫu thuật viên sử dụng đường rạch da nhỏ từ 1.5 đến 2 cm, đưa ống nong tách cơ dọc theo thớ cơ mà không cần cắt cơ rộng. Dưới màn hình nội soi phóng đại, phẫu thuật viên bộc lộ chính xác cửa sổ bản sống, cắt một phần nhỏ dây chằng vàng để giải phóng rễ thần kinh. Khối nhân nhầy thoát vị được gắp bỏ triệt để, tái lập không gian thông thoáng cho ống sống và rễ thần kinh. Kỹ thuật này giảm thiểu mất máu, hạn chế đau sau mổ và rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện.
V. Tiên lượng phục hồi thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Tiên lượng phục hồi sau điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp. Thời gian mắc bệnh trước mổ càng ngắn thì khả năng hồi phục chức năng thần kinh càng nhanh và hoàn toàn. Chẩn đoán sớm, can thiệp đúng thời điểm và kỹ thuật mổ chuẩn xác giúp đạt kết quả điều trị tối ưu. Đa số bệnh nhân giảm đau tức thì ngay sau phẫu thuật can thiệp tối thiểu và có thể vận động nhẹ nhàng sau 24 giờ. Tuy nhiên, quá trình hồi phục hoàn toàn đòi hỏi sự kiên trì kết hợp giữa y lệnh của bác sĩ và chế độ sinh hoạt khoa học. Việc chủ động phòng ngừa tái phát đóng vai trò quyết định trong việc duy trì độ vững chắc lâu dài của cột sống.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
Kết quả phẫu thuật phụ thuộc chặt chẽ vào tuổi tác, mức độ thoái hóa cột sống và thời gian chèn ép rễ thần kinh. Bệnh nhân trẻ tuổi có khả năng liền mô và phục hồi dẫn truyền thần kinh tốt hơn nhóm bệnh nhân cao tuổi. Thời gian chèn ép kéo dài trên 6 tháng dễ dẫn đến thoái hóa sợi trục thần kinh không hồi phục, làm chậm tốc độ cải thiện cảm giác và vận động. Ngoài ra, các yếu tố như hình thái thoát vị, tình trạng hẹp ống sống kết hợp và bệnh lý nền đi kèm (đái tháo đường, loãng xương) cũng tác động trực tiếp đến tiên lượng. Việc lựa chọn phương pháp mổ ít xâm lấn và tay nghề của phẫu thuật viên là yếu tố quyết định để hạn chế biến chứng rách màng cứng, tụ máu hoặc tổn thương rễ.
5.2. Chăm sóc phục hồi chức năng và phòng ngừa tái phát
Chăm sóc hậu phẫu và tập luyện phục hồi chức năng là giai đoạn không thể thiếu sau điều trị. Người bệnh cần tuân thủ các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng và tăng cường sức mạnh khối cơ lưng, cơ bụng. Khối cơ thân mình vững chắc đóng vai trò như một đai nẹp sinh học, giúp phân tán áp lực lên các đĩa đệm cột sống. Cần tránh mang vác vật nặng, tránh cúi gập người đột ngột hoặc ngồi liên tục quá một giờ trong những tháng đầu sau can thiệp. Duy trì cân nặng hợp lý, điều chỉnh tư thế ngồi làm việc công thái học và bổ sung dinh dưỡng đầy đủ giúp bảo vệ đĩa đệm thoái hóa. Thăm khám định kỳ giúp theo dõi tiến trình hồi phục và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát tiềm ẩn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM NGỌC HẢI NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm l©m sµng, h×nh ¶nh céng hëng tõ, KÕT QU¶ PHÉU THUËT can thiÖp tèi thiÓu ®iÒu trÞ THO¸T VÞ §ÜA §ÖM CéT SèNG TH¾T L¦NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM NGỌC HẢI NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm l©m sµng, h×nh ¶nh céng hëng tõ, KÕT QU¶ PHÉU THUËT can thiÖp tèi thiÓu ®iÒu trÞ THO¸T VÞ §ÜA §ÖM CéT SèNG TH¾T L¦NG Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh và sọ não Mã số : 62.27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thọ Lộ HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc Học viện Quân y, Bộ Môn khoa Phẫu thuật Thần kinh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thọ Lộ và Tiến sĩ, Bác sĩ Phạm Tỵ là hai người thầy đã tận tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn: - Thiếu tướng, GS. Đỗ Quyết - Giám đốc Học viện Quân y - Đại tá, PGS.
Vũ Văn Hòe - Chủ nhiệm bộ môn khoa Phẫu thuật Thần kinh, Bệnh viện Quân y 103 - GS. Dương Chạm Uyên - Nguyên Chủ nhiệm khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.CKII Hồ Việt Mỹ - Giám Đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định - ThS. Đào Văn Nhân - Trưởng khoa Ngoại Thần kinh và Cột sống, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định. - Tập thể Bác sĩ và Điều Dưỡng khoa Ngoại Thần kinh và Cột sống, Bệnh viện Đa khoa tinh Bình Định.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè của tôi đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và làm việc, giúp tôi vượt qua khó khăn trong cuộc sống để hoàn thành luận án này. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án PHẠM NGỌC HẢI MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỐ DANH MỤC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.
SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Về hình thể. Đĩa đệm cột sống thắt lưng. Đặc điểm cấu trúc và thần kinh mạch máu của đĩa đệm.
Chức năng sinh lý đĩa đệm thắt lưng. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CỦA THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG CÙNG. Hội chứng thắt lưng. Hội chứng rễ thần kinh.
TRIỆU CHỨNG CẬN LÂM SÀNG. Chụp phim X-quang cột sống thắt lưng. Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng. Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng.
CHẨN ĐOÁN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Chẩn đoán giai đoạn. PHÂN LOẠI THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Phân loại theo hướng phát triển của nhân nhầy đĩa đệm.
Phân loại theo vị trí đĩa đệm so với dây chằng dọc sau. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ PHẪU THUẬT CAN THIỆP TỐI THIỂU ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số cần thu thập khi nghiên cứu. Chỉ định điều trị phẫu thuật.
Tai biến và biến chứng phẫu thuật. Theo dõi và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo tuổi trung bình. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng.
Hình ảnh cộng hưởng từ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp tiếp cận đĩa đệm. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật.
Thời gian phẫu thuật. Kết quả điều trị phẫu thuật. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG. Sự liên quan giữa giới tính và kết quả phẫu thuật.
Sự liên quan giữa nhóm tuổi và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa mức độ thoát vị đĩa đệm và kết quả phẫu thuật 63 3. Sự liên quan giữa hình thái thoát vị đĩa đệm và kết quả phẫu thuật.
Sự liên quan giữa phương pháp tiếp cận đĩa đệm và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa lứa tuổi và thời gian nằm viện trung bình sau mổ. Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và thời gian nằm viện trung bình sau mổ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Kết quả sớm. Kết quả xa. Tai biến và biến chứng. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG.
VỀ CÁC BƯỚC PHẪU THUẬT.106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.107 TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CCLVT : Chụp cắt lớp vi tính MED : Microendoscopic Discectomy TVĐĐ : Thoát vị đĩa đệm CSTL : Cột sống thắt lưng T1W : Thời gian hồi giãn dọc điều chỉnh T2W : Thời gian hồi giãn ngang điều chỉnh DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp.3: Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh.4: Yếu tố khởi phát.5: Triệu chứng lâm sàng trước mổ.6: Phân bố đau theo rễ.7: Rối loạn vận động.8: Rối loạn cảm giác.9: Rối loạn phản xạ.10: Nghiệm pháp Lasègue. Phân bố theo hình thái thoát vị. Phân bố theo mức độ thoát vị.13: Kết quả xa theo dõi sau phẫu thuật.14: Sự liên quan giữa giới tính và kết quả phẫu thuật.15: Sự liên quan giữa nhóm tuổi và kết quả phẫu thuật.16: Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và kết quả phẫu thuật.17: Sự liên quan giữa mức độ thoát vị và kết quả phẫu thuật.18: Sự liên quan giữa hình thái thoát vị và kết quả phẫu thuật.19: Sự liên quan giữa phương pháp tiếp cận đĩa đệm và kết quả phẫu thuật .20: Sự liên quan giữa lứa tuổi và thời gian nằm viện trung bình sau mổ .21: Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và thời gian nằm viện trung bình sau mổ.22: So sánh kết quả cộng hưởng từ trước và sau phẫu thuật.1: So sánh tỷ lệ nam nữ của các nghiên cứu.2: Phân bố tầng thoát vị của các nghiên cứu.3: Kết quả phẫu thuật của các nghiên cứu.90 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Đoạn cột sống thắt lưng. Đốt sống thắt lưng. Cấu trúc giải phẫu cột sống thắt lưng.4: Lỗ liên hợp.5: Các dây chằng cột sống thắt lưng.6: Giải phẫu đĩa đệm và tuỷ sống. Tư thế chống đau của bệnh nhân.
Cách khám đánh giá dấu hiệu Lasègue. Hình ảnh cắt lớp vi tính đĩa đệm cột sống thắt lưng. Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng trên Sagital và Axial T2W. Sơ đồ phân vùng cảm giác.
Mức độ thoát vị đĩa đệm. Hình thái thoát vị. Bộ dụng cụ của hệ thống ống nong banh Quadrant. Xác định vị trí điểm vào.
Vị trí rạch da. Đặt ống nong đầu tiên tách cân cơ. Đặt các ống nong tiếp theo với đường kính tăng dần. Lắp đặt hệ thống ống nong banh và nguồn sáng.
Mở cửa sổ xương. Cắt bỏ dây chằng vàng. Bộc lộ và lấy bỏ nhân thoát vị. Đóng vết mổ.1: Hình ảnh thoát vị đĩa đệm L4L5 của Bệnh nhân Nguyễn Văn Th., 25 tuổi, nam giới, số bệnh án: 1124487.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đổ Tên biểu đồ Trang 3.
Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Sự phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố theo vị trí thoát vị. Phương thức tiệp cận đĩa đệm.
Kết quả sớm sau phẫu thuật.59 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là một bệnh lý thường gặp. Khi một phần hay toàn bộ nhân nhày của đĩa đệm thoát ra khỏi bao xơ, xâm nhập vào ống sống, làm cho ống sống hẹp lại và chèn ép vào các rễ thần kinh gây nên tình trạng đau ở vùng thắt lưng và đau thường lan dọc xuống chân theo vị trí rễ thần kinh chi phối. Nguyên nhân làm cho đĩa đệm bị đẩy ra phía sau vào phía trong ống sống là rất khác nhau. Chính vì vậy thoát vị đĩa đệm có thể là bệnh lý cấp tính nhưng thường là bệnh phát triển từ từ.
Ở nước ta, ước tính mỗi năm có khoảng 80.000 người bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cần được điều trị bằng phẫu thuật. Theo Vũ Hùng Liên (2003), ở Mỹ có khoảng 1% dân số bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng và chỉ có khoảng 10 - 20 % trong số đó phải điều trị phẫu thuật [1]. Trước đây, việc chẩn đoán một trường hợp thoát vị đĩa đệm thường chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng và chụp ống sống có thuốc cản quang. Người thầy thuốc phải theo dõi lâu dài và gặp khó khăn khi đưa ra chỉ định can thiệp phẫu thuật.
Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của khoa học công nghệ, đặc biệt là sự ra đời của máy cộng hưởng từ, bệnh lý thoát vị đĩa đệm đã được chẩn đoán sớm và chính xác, giúp xác định thời điểm phẫu thuật thích hợp, đạt kết quả cao trong điều trị phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đã có nhiều tiến bộ. Những kỹ thuật phẫu thuật để giải phóng chèn ép rễ cũng theo xu hướng can thiệp tối thiểu đã giúp cho kết quả điều trị bệnh lý này ngày càng có tỷ lệ tốt cao hơn. Ví dụ như phẫu thuật lấy bỏ đĩa đệm có sự can thiệp của kính hiển vi; phẫu thuật lấy đĩa đệm có sự tham gia của máy nội soi qua lỗ liên hợp, nội soi qua khe liên bản sống hay phẫu thuật lấy đĩa đệm qua hệ thống ống nong banh.
2 Với hệ thống ống nong banh là dụng cụ để mở rộng vùng mổ một cách tối thiểu, sau đó có thể sử dụng kính vi phẫu, hệ thống nội soi hoặc có thể sử dụng nguồn tăng sáng nội soi để vào ống sống, lấy bỏ phần đĩa đệm thoát vị một cách triệt để. Đây là phương pháp phẫu thuật với đường mổ nhỏ nhưng mang lại hiệu quả cao, ít biến chứng thần kinh và ít tổn thương mô lành. Đường mổ nhỏ giúp người bệnh ít đau hơn, rút ngắn được thời gian nằm viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Hải (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-hinh-anh-cong-huong-tu-ket-qua-phau-thuat-can-thiep-toi-thieu-dieu-tri-thoat-vi-dia-dem-cot-song-that-lung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đặc điểm lâm sàng MRI, kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh và sọ não. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.