Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn - Nghiên cứu tại Bệnh viện Quân Y Trần Quốc Đản

Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh tạo xương bất toàn và di chứng xương
Số trang:
186 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh tạo xương bất toàn và di chứng xương

Bệnh tạo xương bất toàn là một rối loạn di truyền hiếm gặp của mô liên kết. Bệnh gây ra tình trạng giòn xương, giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương sau các va chạm rất nhẹ. Tên khoa học quốc tế của căn bệnh này là osteogenesis imperfecta. Trong dân gian, bệnh thường được gọi bằng tên bệnh xương thủy tinh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ đột biến gen mã hóa collagen type 1. Chuỗi collagen bất thường làm giảm chất lượng chất nền xương. Xương trở nên xốp, mỏng vỏ và rất dễ gãy vụn.

Tổn thương xương diễn ra liên tục trong suốt quá trình phát triển của trẻ. Tình trạng gãy xương lặp lại nhiều lần dẫn đến cong vẹo chi thể nghiêm trọng. Hệ xương chi dưới chịu tải trọng cơ thể nên thường chịu tổn thương nặng nề nhất. Các biến dạng này làm suy giảm khả năng đi lại, cản trở sinh hoạt và làm giảm chất lượng sống. Việc nghiên cứu sâu về cơ chế bệnh sinh và hình thái tổn thương giúp định hướng chiến lược can thiệp ngoại khoa kịp thời. Phẫu thuật chỉnh hình đóng vai trò trọng tâm giúp tái tạo lại cấu trúc giải phẫu và phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân bệnh xương thủy tinh

Bệnh xương thủy tinh phát sinh do đột biến ở các gen COL1A1 hoặc COL1A2. Đột biến này di truyền theo tính trạng trội hoặc lặn trên nhiễm sắc thể thường. Hậu quả là cơ thể giảm tổng hợp hoặc tạo ra chuỗi procollagen type 1 bất thường về cấu trúc. Sợi collagen không thể tạo mạng lưới liên kết vững chắc để lắng đọng tinh thể khoáng. Khung xương mất đi tính đàn hồi tự nhiên và khả năng chịu lực uốn nén thông thường.

Ngay cả những va chạm cơ học nhẹ hàng ngày cũng có thể gây gãy xương. Bệnh biểu hiện từ giai đoạn bào thai, sơ sinh cho tới tuổi trưởng thành. Mức độ biểu hiện bệnh rất đa dạng giữa các cá thể. Quá trình liền xương sau gãy vẫn diễn ra nhưng chất lượng can xương rất kém. Điều này dễ dẫn đến can lệch trục và biến dạng tiến triển. Việc hiểu rõ nguồn gốc gen giúp xây dựng phác đồ chăm sóc toàn diện, kết hợp điều trị nội khoa và can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm.

1.2. Phân loại bệnh osteogenesis imperfecta lâm sàng

Theo phân loại kinh điển của Sillence, bệnh osteogenesis imperfecta được chia thành 4 nhóm chính dựa trên lâm sàng và di truyền. Nhóm I có mức độ nhẹ nhất. Bệnh nhân có tầm vóc gần như bình thường và củng mạc mắt xanh thẫm. Số lần gãy xương ít và biến dạng chi không đáng kể. Nhóm II là thể cực nặng, gây tử vong chu sinh do đa gãy xương trong tử cung và suy hô hấp cấp.

Nhóm III là thể nặng tiến triển. Bệnh nhân có tầm vóc rất thấp, lồng ngực biến dạng và gãy xương tái phát liên tục. Biến dạng xương chi dưới tiến triển nghiêm trọng khiến bệnh nhân mất hoàn toàn khả năng tự đi lại. Nhóm IV có mức độ trung bình. Mức độ biến dạng xương vừa phải và màu sắc củng mạc mắt có thể nhạt dần theo độ tuổi. Việc phân loại chuẩn xác hỗ trợ tiên lượng nguy cơ gãy xương, dự đoán mức độ cong vẹo chi và xây dựng chỉ định phẫu thuật chỉnh hình phù hợp cho từng ca bệnh.

II. Dấu hiệu lâm sàng cận lâm sàng tạo xương bất toàn

Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh tạo xương bất toàn rất phong phú. Tổn thương không chỉ giới hạn ở hệ thống xương khớp mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan chứa collagen type 1 khác. Việc thăm khám toàn diện giúp phát hiện sớm các dị tật giải phẫu và đánh giá mức độ loãng xương. Hình ảnh tổn thương trên phim X-quang kết hợp các xét nghiệm máu cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình trạng bệnh.

Đa số bệnh nhân đến khám vì tình trạng gãy xương nhiều lần hoặc chi thể bị cong queo biến dạng. Chẩn đoán xác định dựa trên tam chứng cổ điển gồm gãy xương tái phát, củng mạc mắt xanh và khiếm khuyết thính lực hoặc tạo ngà răng bất toàn. Đánh giá cận lâm sàng cung cấp các thông số định lượng về góc gập xương, đường kính ống tủy và chất lượng vỏ xương. Các dữ liệu này quyết định trực tiếp tới việc lựa chọn phương pháp kết hợp xương và dụng cụ nẹp đinh nội tủy phù hợp.

2.1. Triệu chứng gãy xương tái phát và củng mạc mắt xanh

Gãy xương tái phát là dấu hiệu lâm sàng nổi bật nhất ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Tần suất gãy xương cao nhất trong giai đoạn tập đi và giảm dần sau tuổi dậy thì. Gãy xương thường xảy ra tự nhiên hoặc sau chấn thương rất nhẹ như vấp ngã, lật người. Vị trí gãy phổ biến nhất là các xương dài chịu lực ở chi dưới. Sau mỗi lần gãy, xương thường hình thành can xương phì đại nhưng chất lượng xốp, dễ gãy lại ngay tại vị trí cũ.

Củng mạc mắt xanh là triệu chứng ngoài xương kinh điển, gặp ở phần lớn bệnh nhân nhóm I và nhóm III. Nguyên nhân do lớp củng mạc bị mỏng bẩm sinh, làm lộ rõ hệ thống mạch máu của màng bồ đào bên dưới. Màu xanh có thể biến đổi từ xanh nhạt đến xanh đen thẫm. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể xuất hiện tình trạng răng xỉn màu, mủn răng do tạo ngà răng bất toàn, giảm thính lực tiến triển và tình trạng lỏng lẻo dây chằng quanh các khớp.

2.2. Biến dạng xương đùi và biến dạng xương chày điển hình

Biến dạng xương chi dưới là hậu quả tất yếu của quá trình can lệch sau nhiều đợt gãy xương kết hợp lực tỳ đè khi vận động. Biến dạng xương đùi thường biểu hiện bằng tình trạng cong ra trước và ra ngoài. Góc cổ thân xương đùi bị giảm, tạo nên biến dạng khớp háng khép. Thân xương đùi có thể bị xoắn vặn phức tạp, làm ngắn chi và gây mất cân bằng khung chậu.

Trong khi đó, biến dạng xương chày thường biểu hiện bằng kiểu uốn cong hình lưỡi kiếm ra trước và vào trong. Xương mác đi kèm cũng bị biến dạng tương ứng hoặc trật khớp chày mác trên và dưới. Sự kết hợp giữa biến dạng xương đùi và xương chày tạo ra trục chi dưới ngoằn ngoèo, lệch trục cơ học nghiêm trọng. Khớp gối và khớp cổ chân bị quá tải lệch tâm, dẫn đến thoái hóa khớp sớm. Tình trạng này khiến trẻ không thể đứng vững, mất hoàn toàn khả năng đi lại tự chủ và phải phụ thuộc vào xe lăn.

2.3. Đặc điểm hình ảnh X quang và xét nghiệm cận lâm sàng

Hình ảnh X-quang quy ước là phương tiện cận lâm sàng cơ bản và quan trọng nhất. Phim chụp bộc lộ tình trạng giảm đậm độ cản quang lan tỏa của toàn bộ khung xương. Vỏ xương mỏng như tờ giấy, ống tủy rộng hoặc bị hẹp tắc do các can xương cũ bít kín. Trên thân xương dài xuất hiện nhiều đường gãy cũ mới đan xen, các góc gập trục xương đùi và xương chày lớn. Xương cột sống thường bị lún xẹp thân đốt, tạo hình đốt sống lõm hai mặt hoặc vẹo cột sống tiến triển.

Các xét nghiệm sinh hóa máu thường ghi nhận nồng độ canxi và phospho huyết thanh trong giới hạn bình thường. Nồng độ men phosphatase kiềm có thể tăng cao trong các đợt gãy xương cấp tính do phản ứng liền xương. Xét nghiệm điện giải đồ không có rối loạn đặc hiệu. Khảo sát mật độ xương bằng phương pháp DEXA cho thấy chỉ số T-score và Z-score giảm rất sâu. Đánh giá chỉ số góc biến dạng trên phim X-quang toàn trục chi dưới là bước bắt buộc để lập kế hoạch cắt xương sửa trục chính xác.

III. Chỉ định phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới nặng

Điều trị bảo tồn bằng bó bột đơn thuần cho các ca gãy xương ở bệnh nhân xương thủy tinh thường để lại nhiều di chứng. Việc bất động kéo dài làm nặng thêm tình trạng loãng xương do bất động, dẫn đến vòng xoắn bệnh lý gãy xương tiếp diễn. Khi các biến dạng góc xương chi dưới vượt quá giới hạn bù trừ, phẫu thuật là giải pháp duy nhất phục hồi giải phẫu.

Chỉ định phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên độ tuổi, mức độ biến dạng và tiềm năng vận động của người bệnh. Mục tiêu phẫu thuật là nắn thẳng trục chi, tạo sự vững chắc nội tủy và phòng ngừa gãy xương trong tương lai. Can thiệp đúng thời điểm giúp trẻ có cơ hội tập đứng, tập đi và hòa nhập cuộc sống xã hội. Quá trình chuẩn bị trước mổ đòi hỏi đánh giá toàn diện về thể trạng, chức năng tim phổi và kiểm soát các nguy cơ chảy máu trong mổ.

3.1. Mục tiêu điều trị biến dạng xương chi dưới

Mục tiêu hàng đầu của can thiệp phẫu thuật là sửa chữa triệt để các biến dạng gập góc, xoay và lệch trục của xương đùi và xương chày. Việc khôi phục lại trục cơ học bình thường giúp phân bố đều lực tỳ đè lên các khớp háng, khớp gối và khớp cổ chân. Điều này ngăn ngừa hiện tượng thoái hóa khớp sớm và giảm thiểu đau đớn khi vận động.

Bên cạnh việc nắn thẳng trục, phẫu thuật còn hướng tới việc gia cố toàn bộ chiều dài thân xương bằng phương tiện kết hợp xương vững chắc. Trục nâng đỡ nội tủy giúp xương chịu được các va đập nhẹ, triệt tiêu nguy cơ gãy xương tái phát. Phẫu thuật thành công tạo tiền đề vững chắc cho quá trình phục hồi chức năng sau mổ. Bệnh nhân từ trạng thái nằm liệt giường hoặc di chuyển bằng xe lăn có thể đứng vững, bước đi với dụng cụ trợ đỡ hoặc đi lại độc lập hoàn toàn.

3.2. Thời điểm và tiêu chuẩn chỉ định can thiệp phẫu thuật

Chỉ định phẫu thuật chỉnh trục được đặt ra khi góc biến dạng của xương đùi hoặc xương chày lớn hơn 20 đến 30 độ trên phim X-quang. Can thiệp cũng áp dụng cho các trường hợp gãy xương tái phát nhiều lần tại một vị trí, hoặc gãy xương kèm lệch trục nghiêm trọng không thể nắn chỉnh bảo tồn. Độ tuổi thích hợp để phẫu thuật thường từ 2 đến 3 tuổi trở lên, khi đường kính ống tủy xương đủ lớn để đặt phương tiện kết hợp xương.

Bệnh nhân cần đạt tiêu chuẩn về thể trạng chung, không có đợt nhiễm trùng cấp tính và chức năng đông máu ổn định. Khả năng nhận thức và ý chí tập luyện của trẻ cùng sự hợp tác của gia đình là yếu tố quan trọng. Các trường hợp loãng xương quá nặng, vỏ xương mỏng nát không còn khả năng giữ đinh cần được điều trị nội khoa bằng nhóm thuốc bisphosphonate trước để tăng mật độ xương trước khi tiến hành phẫu thuật.

IV. Kỹ thuật chỉnh trục xương chi dưới bằng đinh nội tủy

Kỹ thuật phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm chuyên sâu. Do xương của người bệnh rất giòn và ống tủy hẹp, việc sử dụng các loại nẹp vít thông thường dễ gây gãy vỡ xương thứ phát hoặc tuột ốc. Phương pháp tối ưu nhất là kết hợp xương nội tủy dọc theo toàn bộ chiều dài thân xương.

Tùy thuộc vào điều kiện trang thiết bị và độ tuổi bệnh nhân, phẫu thuật viên có thể lựa chọn phẫu thuật sofield-millar truyền thống, đinh nội tủy tự tạo hoặc hệ thống đinh lồng fassier-duval hiện đại. Mỗi kỹ thuật đều có ưu điểm và hạn chế riêng nhưng cùng chia sẻ nguyên lý cắt xương nhiều đoạn, xâu chuỗi và nắn thẳng trục. Phẫu thuật viên cần tính toán chính xác số lát cắt để vừa sửa hết góc gù vẹo, vừa bảo tồn tối đa nguồn cấp máu nuôi dưỡng màng xương.

4.1. Phẫu thuật sofield millar và cắt xương sửa trục

Kỹ thuật phẫu thuật sofield-millar là phương pháp kinh điển trong điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh xương thủy tinh. Nguyên lý của phương pháp là bộc lộ toàn bộ thân xương bị biến dạng dưới màng xương, sau đó thực hiện phẫu thuật cắt xương sửa trục thành nhiều đoạn nhỏ. Các đoạn xương cong được đảo chiều, xoay hoặc gọt chỉnh để tạo thành các phân đoạn thẳng hàng.

Sau khi nắn thẳng các đoạn xương, phẫu thuật viên luồn một đinh nội tủy xuyên qua lòng tủy của từng đoạn xương giống như xâu chuỗi hạt. Đinh nội tủy đóng vai trò như một giá đỡ cơ học chịu lực trung tâm. Toàn bộ các đoạn xương được ép sát vào nhau để tạo điều kiện liền xương tự nhiên. Kỹ thuật này giúp chỉnh sửa triệt để những biến dạng gập góc lớn và phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp đòi hỏi đường mổ dài, bóc tách rộng nên cần kiểm soát cẩn thận nguy cơ mất máu và tổn thương màng xương.

4.2. Ứng dụng kết hợp xương nội tủy và đinh lồng fassier duval

Hệ thống đinh lồng fassier-duval là bước tiến đột phá trong phẫu thuật kết hợp xương nội tủy cho trẻ em mắc bệnh tạo xương bất toàn. Đinh gồm hai phần lồng vào nhau dạng ống lồng, một đầu cố định vào đầu trên xương và đầu kia cố định vào đầu dưới xương. Khi xương của trẻ dài ra theo thời gian, đinh sẽ tự động trượt dài ra tương ứng mà không bị tụt khỏi vị trí bảo vệ.

Ưu điểm vượt trội của đinh lồng fassier-duval là khả năng bảo vệ xương liên tục suốt quá trình tăng trưởng, giảm thiểu số lần phải phẫu thuật thay đinh khi trẻ lớn lên. Kỹ thuật này có thể thực hiện qua đường mổ nhỏ ít xâm lấn dưới hướng dẫn của màn tăng sáng C-arm. Nhờ đó, tổn thương phần mềm giảm, thời gian mổ rút ngắn và nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn. Tuy nhiên, giá thành của hệ thống đinh lồng này khá cao, đòi hỏi kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu và ống tủy phải đủ rộng để tiếp nhận kích cỡ đinh lồng.

4.3. Quy trình thực hiện phẫu thuật cắt xương sửa trục

Quy trình phẫu thuật bắt đầu bằng việc chuẩn bị bệnh nhân và vô cảm thích hợp, thường là gây mê nội khí quản. Phẫu thuật viên rạch da dọc theo mặt ngoài đùi hoặc mặt trước trong cẳng chân để tiếp cận xương. Việc bộc lộ thân xương phải bảo tồn tối đa màng xương nhằm duy trì mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng, đảm bảo khả năng liền xương sau mổ.

Tiếp theo, phẫu thuật viên xác định đỉnh của các góc gập và tiến hành cắt xương hình chêm hoặc cắt rời thân xương thành từng phân đoạn bằng cưa lắc hoặc đục xương sắc. Ống tủy của từng đoạn xương được nong rộng và làm sạch để đinh nội tủy có thể trượt qua dễ dàng. Đinh nội tủy được đóng từ đầu xương xuyên qua các đoạn xương đã chỉnh thẳng xuống tận đầu xương đối diện. Kiểm tra độ vững chắc và trục giải phẫu trên màn hình tăng sáng trước khi đóng vết mổ từng lớp và bất động bổ sung bằng nẹp bột.

V. Đánh giá kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới

Đánh giá kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn dựa trên cả tiêu chí liền xương giải phẫu và chức năng vận động thực tế. Việc theo dõi sau mổ cần được tiến hành định kỳ trong thời gian dài để ghi nhận tốc độ liền xương, sự phát triển chiều dài chi và phát hiện sớm các biến chứng muộn.

Kết quả nghiên cứu thực tế cho thấy phẫu thuật cắt xương sửa trục kết hợp đóng đinh nội tủy mang lại tỷ lệ thành công cao. Hầu hết các trục xương chi dưới sau mổ đều được nắn thẳng về vị trí giải phẫu lý tưởng. Tần suất gãy xương tái phát giảm rõ rệt so với trước mổ. Bệnh nhân có sự cải thiện vượt bậc về khả năng tự đi lại và hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, việc chăm sóc phục hồi chức năng và theo dõi định kỳ là yếu tố sống còn để duy trì kết quả phẫu thuật bền vững.

5.1. Đánh giá kết quả phục hồi chức năng vận động

Phục hồi chức năng vận động là thước đo quan trọng nhất phản ánh sự thành công của phẫu thuật. Trước mổ, phần lớn bệnh nhân bị hạn chế vận động nặng, chỉ có thể ngồi hoặc di chuyển bằng xe lăn do đau đớn và biến dạng chi. Sau phẫu thuật kết hợp xương nội tủy vững chắc, trục cơ học của chi dưới được khôi phục, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tập chịu lực sớm.

Theo thang điểm đánh giá chức năng vận động của El-Sobky và cộng sự, đa số bệnh nhân đạt mức cải thiện rõ rệt từ 1 đến 2 bậc sau 6 đến 12 tháng. Nhiều trẻ từ chỗ phải nằm một chỗ đã có thể tự đứng dậy, đi lại trong nhà với khung tập đi hoặc nạng trợ đỡ. Một số bệnh nhân thể nhẹ có thể đi lại độc lập ngoài trời. Sự cải thiện về chức năng vận động không chỉ nâng cao thể trạng cơ bắp mà còn mang lại sự tự tin, giúp trẻ hòa nhập tốt hơn với trường học và bạn bè.

5.2. Tỷ lệ liền xương và biến chứng sau can thiệp

Tỷ lệ liền xương sau phẫu thuật cắt xương sửa trục đạt mức rất cao, thường từ 90% đến 95% sau 8 đến 12 tuần theo dõi trên X-quang. Can xương hình thành tốt quanh các vị trí cắt xương nhờ trục đinh nội tủy cố định vững chắc và bảo tồn tốt màng xương. Các biến dạng xương đùi và biến dạng xương chày được nắn thẳng gần như hoàn toàn, biên độ lệch trục còn lại dưới 5 độ.

Mặc dù hiệu quả cao, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn một số biến chứng cần theo dõi sát. Biến chứng gần bao gồm tụ máu vết mổ, nhiễm trùng nông hoặc chậm liền xương. Biến chứng xa thường gặp nhất là hiện tượng trồi đinh, cong đinh hoặc gãy xương ở vị trí đầu mút đinh khi trẻ tăng trưởng chiều cao vượt quá chiều dài đinh nội tủy cố định. Đối với các trường hợp này, việc tái khám định kỳ mỗi 6 tháng giúp phát hiện kịp thời để chỉ định phẫu thuật thay đinh hoặc chỉnh trục bổ sung.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục hình
Danh mục ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Bệnh tạo xương bất toàn
1.1.1. Tình hình nghiên cứu
1.1.2. Đặc điểm về dịch tễ
1.1.3. Đặc điểm di truyền
1.1.4. Đặc điểm lâm sàng và phân loại
1.1.5. Đặc điểm cận lâm sàng
1.1.6. Chẩn đoán phân biệt
1.2. Tình hình nghiên cứu và điều trị
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn điều trị phẫu thuật
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Mẫu nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.3.1. Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 1
2.2.3.2. Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 2
2.2.4. Các bước tiến hành
2.2.4.1. Thu thập thông tin
2.2.4.2. Lập hồ sơ bệnh án nghiên cứu
2.2.4.3. Lập phiếu đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật
2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.6. Phương pháp khắc phục sai lệch
2.2.6.1. Kiểm soát sai lệch chọn lựa
2.2.6.2. Kiểm soát sai lệch thông tin
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Tiền sử gia đình
3.1.3. Tiền sử: Gãy xương, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương
3.1.4. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước
3.1.5. Triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn
3.1.6. Triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn
3.1.7. Tình trạng vận động của bệnh nhân tại thời điểm vào viện
3.1.8. Hình ảnh Xquang: Xương dài chi trên và chi dưới, xương cột sống, xương sọ
3.1.9. Kết quả một số xét nghiệm máu
3.1.10. Kết quả xét nghiệm điện giải đồ
3.2. Kết quả điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh tạo xương bất toàn bằng kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo
3.2.1. Kết quả gần
3.2.2. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục
3.2.3. Kết quả phẫu thuật theo hệ thống tính điểm của El Sobk
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn
4.1.1. Đặc điểm tuổi và giới
4.1.2. Tiền sử gia đình
4.1.3. Tiền sử gãy, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương trước đây
4.1.4. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước
4.1.5. Đánh giá về triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn
4.1.6. Đánh giá về triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn
4.1.7. Đánh giá tình trạng vận động tại thời điểm vào viện
4.1.8. Hình ảnh Xquang
4.1.9. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu
4.1.10. Đặc điểm xét nghiệm điện giải đồ
4.2. Đánh giá kết quả kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn
4.2.1. Đánh giá kết quả gần
4.2.2. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN QUỐC DOANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CHỈNH TRỤC XƯƠNG CHI DƯỚI Ở BỆNH NHÂN TẠO XƯƠNG BẤT TOÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN QUỐC DOANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CHỈNH TRỤC XƯƠNG CHI DƯỚI Ở BỆNH NHÂN TẠO XƯƠNG BẤT TOÀN Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đăng Ninh 2. Lương Đình Lâm HÀ NỘI 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án này là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày. năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Quốc Doanh luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục hình Danh mục ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.

Bệnh tạo xương bất toàn. Tình hình nghiên cứu. Đặc điểm về dịch tễ. Đặc điểm di truyền.

Đặc điểm lâm sàng và phân loại. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Tình hình nghiên cứu và điều trị.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn điều trị phẫu thuật:. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 1.

Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 2. Các bước tiến hành. Thu thập thông tin. Lập hồ sơ bệnh án nghiên cứu.

Lập phiếu đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp khắc phục sai lệch. Kiểm soát sai lệch chọn lựa.

Kiểm soát sai lệch thông tin. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Tuổi và giới. Tiền sử gia đình. Tiền sử: Gãy xương, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước.

Triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Tình trạng vận động của bệnh nhân tại thời điểm vào viện. Hình ảnh Xquang: Xương dài chi trên và chi dưới, xương cột sống, xương sọ.

Kết quả một số xét nghiệm máu. Kết quả xét nghiệm điện giải đồ. Kết quả điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh tạo xương bất toàn bằng kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo. Kết quả gần.

Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục. Kết quả phẫu thuật theo hệ thống tính điểm của El Sobk. Về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đặc điểm tuổi và giới.

Tiền sử gia đình. Tiền sử gãy, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương trước đây. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước. Đánh giá về triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Đánh giá về triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đánh giá tình trạng vận động tại thời điểm vào viện. Hình ảnh Xquang. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu.

Đặc điểm xét nghiệm điện giải đồ. Đánh giá kết quả kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục.

123 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC VII luan an DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần tên đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 cs Cộng sự 3 CXCT Cắt xương chỉnh trục 4 CTCH Chấn thương chỉnh hình 5 DI Dentinogenesis imperfecta (tạo ngà răng bất toàn) 6 ĐNT Đinh nội tủy 7 KHX Kết hợp xương 8 STT Số thứ tự 9 SGOT Serum glutamic oxaloacetic transaminase 10 SGPT Serum glutamic pyruvic transaminase 11 TXBT Tạo xương bất toàn luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại bệnh tạo xương bất toàn. Đặc điểm tuổi và giới.

Đặc điểm tuổi nhóm bệnh nhân phẫu thuật. Bệnh có liên quan tới yếu tố gia đình. Tiền sử gãy xương. Số lần gãy xương trung bình.

Tần suất gãy xương chi trên và chi dưới trong tiền sử. Vị trí gãy xương lần đầu tiên. Điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy xương trước. Phương pháp kết hợp xương chi dưới trong các lần điều trị gãy xương trước.

Điều trị gãy xương bằng bó bột trong các lần gãy trước. Đặc điểm về trục xương chi dưới sau phẫu thuật kết hợp xương trong nhóm 17 bệnh nhân. Tình trạng phương tiện kết hợp xương ở nhóm có phẫu thuật KHX trước ở 17 bệnh nhân. Kết quả điều trị bó bột trong nhóm gãy xương trước ở 25 bệnh nhân 65 3.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Khả năng vận động lúc vào viện. Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương cánh tay và xương cẳng tay.

Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương đùi trước mổ. Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương chày trước mổ. Hình ảnh Xquang cột sống. 69 Bảng Tên bảng Trang 3.

Hình ảnh Xquang xương sọ. Kết quả một số xét nghiệm sinh hóa máu thường quy. Đặc điểm xét nghiệm điện giải đồ. Thời gian phẫu thuật xương đùi.

Thời gian phẫu thuật xương chày. Lượng máu mất trong phẫu thuật. Số lần phẫu thuật chỉnh biến dạng xương trên 1 bệnh nhân. Số vị trí xương phẫu thuật trên 1 bệnh nhân.

Số lần cắt trên đoạn thân xương có biến dạng cong trong một lần phẫu thuật. Số lần khoan rộng ống tủy hoặc tạo ống tủy trên đoạn xương cắt rời theo vị trí xương phẫu thuật. Số lần khoan rộng hoặc tạo ống tủy theo vị trí xương phẫu thuật. Phương tiện kết hợp xương và số lượng sử dụng tại vị trí xương phẫu thuật.

Phương tiện kết hợp xương theo từng vị trí xương. Số ngày hậu phẫu trung bình của các lần phẫu thuật. Kết quả kiểm tra Xquang. Kết quả chỉnh trục xương và phương pháp kết hợp xương.

Kết quả phương tiện kết hợp xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả tình trạng trượt 2 đinh theo sự phát triển. Kết quả đánh giá vận động sau phẫu thuật. Phân loại theo thời gian kiểm tra két quả xa.

Kết quả chỉnh trục xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả phương tiện kết hợp xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả tình trạng trượt 2 đinh theo sự phát triển của xương. 88 Bảng Tên bảng Trang 3.

Khoảng cách trượt giữa 2 đầu đinh đo trung bình tại các thời điểm tái khám. Kết quả đánh giá vận động sau phẫu thuật tại thời điểm tái khám ≥ 12, ≥ 24, ≥ 36 tháng. Đánh giá kết quả phẫu thuật theo hệ thống tính điểm của El Sobk tại thời điểm tái khám ≥ 6, ≥ 12, ≥ 24, ≥ 36 tháng. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân trên các tiêu chí đi lại, tự chăm sóc, sinh hoạt, đau/khó chịu, lo lắng theo thời gian theo dõi.

92 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Phần còn lại của hộp sọ trẻ sơ sinh bị bệnh tạo xương bất toàn với hình ảnh sọ biến dạng "Tam O'Shanter ". Gãy đầu dưới xương đùi đã có can xương bồi đắp ở thành sau. Cốt hóa màng liên cốt ở phía xương trụ.

Vôi hóa bỏng ngô ở hành xương đùi. Hình cây gậy ở xương đùi. Hình ảnh "Shepherd's crook". Xương chày cong hình lưỡi kiếm.

Các đường dày đặc ở vùng hành xương. Vẹo cột sống thắt lưng hình chữ S. Xương đóng khung ở cột sống. Xẹp nhiều đốt sống và gù cột sống.

Xẹp đốt sống nhiều tầng. Hình ảnh mô phỏng sọ "Darth Vader" ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Xquang sọ biến dạng sọ "Tam O'Shanter ". Mô phỏng sọ "Tam O'Shanter".

Nhiều xương thóp sọ. Mô tả kỹ thuật cắt xương chỉnh trục và đóng đinh nội tủy xương chày. Mô tả kỹ thuật đóng đinh nội tủy xương đùi ngược dòng. Cong xương chày phải, đinh chồi ra vỏ xương và gãy xương đùi phải sau 2 năm phẫu thuật.

Sơ đồ đinh lồng kéo giãn của Bailey R. Cong đinh xương chày và xương đùi, đinh không kéo giãn. 25 Hình Tên hình Trang 1. Cong đinh xương đùi trái.

Mô tả kỹ thuật Sofield-Millar cải tiến. Xquang xương đùi. KHX đùi bằng 2 đinh đóng ngược chiều nhau. Xương chày trước phẫu thuật.

Đinh Sheffield cải tiến. Mô tả quy trình phẫu thuật đinh Sheffield. Xquang xương đùi kết hợp xương bằng 1 đinh nội tủy sau mổ 17 tháng. Cách xác định góc biến dạng (góc α) của trên phim Xquang xương đùi.

Cách đo góc vẹo cột sống trên Xquang. Thước lưới trên phim Xquang sau chụp xương đùi. Cách đo chiều dài khoảng trượt đinh ở xương đùi sau khi cắt xương chỉnh trục và kết hợp xương bằng 2 đinh nội tủy. 51 luan an DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 2.

Bộ dụng cụ tự tạo để khoan tạo ống tủy ở đoạn xương cắt rời. Dụng cụ định hướng xuyên đinh đôi. Dụng xuyên đinh đầu trên xương chày. Nẹp khóa tự chế (nẹp khóa điểm).

Minh họa các thì phẫu thuật cắt xương và kết xương. Dụng cụ tự tạo xuyên đinh đầu trên xương chày. 48 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tạo xương bất toàn (TXBT) là một rối loạn bẩm sinh của xương [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quốc Doanh (2020). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-phau-thuat-chinh-truc-xuong-chi-duoi-o-benh-nhan-tao-xuong-bat-toan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter