Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi - Hoàng Thị Bích Việt
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi để đánh giá hiệu quả chẩn đoán.
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đặc điểm lâm sàng ung thư phế quản phổi
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Hoàng Thị Bích Việt
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đặc điểm lâm sàng ung thư phế quản phổi
Ung thư phế quản phổi là một trong những bệnh lý ác tính hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh thường diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu. Đa số các trường hợp chỉ được phát hiện khi đã bước vào giai đoạn muộn. Việc nắm vững đặc điểm lâm sàng ung thư phổi đóng vai trò then chốt giúp định hướng các thăm dò chuyên sâu kịp thời. Các triệu chứng thường khởi phát không đặc hiệu. Người bệnh thường chủ quan bỏ qua các dấu hiệu ban đầu. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc tiếp cận các cơ sở y tế chuyên khoa. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy phần lớn bệnh nhân nhập viện khi khối u đã xâm lấn rộng hoặc di căn xa. Nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng kết hợp cùng thăm dò hiện đại là giải pháp tối ưu nhằm cải thiện tiên lượng sống còn. Các biểu hiện đường hô hấp cần được đánh giá toàn diện và cẩn trọng ngay từ lần khám đầu tiên.
1.1. Triệu chứng cơ năng và dấu hiệu toàn thân thường gặp
Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân nghi ngờ ung thư đường hô hấp rất đa dạng. Ho kéo dài là dấu hiệu phổ biến nhất. Ho thường không đáp ứng với các phác đồ điều trị nội khoa thông thường. Ho khan xuất hiện ở giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang ho có đờm đục hoặc ho ra máu. Triệu chứng đau tức ngực thường khu trú tại một vùng cố định. Cơn đau tăng lên khi thở sâu hoặc khi ho mạnh. Tình trạng khó thở biểu hiện từ từ và tăng dần theo mức độ tắc nghẽn lòng phế quản hoặc xẹp phổi. Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ, dấu hiệu toàn thân cũng rất rõ nét. Bệnh nhân thường mệt mỏi kéo dài, gầy sút cân nhanh không rõ nguyên nhân. Sốt nhẹ dai dẳng về chiều có thể xuất hiện do viêm phổi tắc nghẽn thứ phát. Những triệu chứng này đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải chỉ định ngay các biện pháp thăm dò đặc điểm cận lâm sàng hô hấp chuyên sâu để loại trừ tổn thương ác tính.
1.2. Nhóm đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh lý đường thở
Yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến ung thư đường hô hấp là thói quen hút thuốc lá và thuốc lào kéo dài. Thời gian hút thuốc càng dài và số lượng điếu thuốc mỗi ngày càng nhiều thì nguy cơ mắc bệnh càng tăng cao. Người có tiền sử hút thuốc trên 20 bao-năm thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt cao. Ngoài ra, việc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc thụ động cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Môi trường lao động ô nhiễm chứa bụi amiăng, silic, kim loại nặng, hóa chất công nghiệp và khí phóng xạ radon là những yếu tố nguy cơ quan trọng khác. Nhóm bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi hoặc lao phổi cũ cũng có tỷ lệ chuyển hóa ác tính biểu mô phế quản cao hơn quần thể chung. Yếu tố tuổi tác trên 50 kết hợp cùng tiền sử gia đình có người mắc ung thư phổi cần được đưa vào chương trình tầm soát chủ động định kỳ.
II. Phân tích đặc điểm cận lâm sàng hô hấp chi tiết
Các kỹ thuật cận lâm sàng giữ vị trí trung tâm trong việc xác định chẩn đoán, đánh giá vị trí, kích thước tổn thương và giai đoạn bệnh. Đặc điểm cận lâm sàng hô hấp bao gồm chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm dấu ấn sinh học và thăm dò chức năng hô hấp. Trong đó, các phương pháp hình ảnh học hiện đại cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc nhu mô phổi, phế quản và các hạch trung thất. Xét nghiệm máu giúp phát hiện các chất chỉ điểm ung thư được tiết ra từ tế bào u. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các kết quả cận lâm sàng giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch chẩn đoán chính xác. Việc lựa chọn phương tiện chẩn đoán phù hợp giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn không cần thiết cho người bệnh. Thăm dò cận lâm sàng toàn diện là bước đệm bắt buộc trước khi tiến hành các kỹ thuật can thiệp nội soi phế quản.
2.1. Hình ảnh tổn thương trên chụp cắt lớp vi tính lồng ngực CT scanner
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT-scanner) độ phân giải cao là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh bệnh lý lồng ngực. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các nốt mờ đơn độc, khối u nhu mô phổi và tình trạng dày bất thường của thành phế quản. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT-scanner) giúp đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của khối u vào trung thất, màng phổi và thành ngực. Hình ảnh cắt lớp còn làm rõ tình trạng hạch phì đại tại các nhóm hạch rốn phổi và hạch trung thất. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp định hướng chính xác vị trí cần tiếp cận khi thực hiện nội soi phế quản hoặc sinh thiết xuyên thành ngực. Mặc dù chụp CT-scanner rất nhạy với các tổn thương dạng khối, phương pháp này vẫn gặp hạn chế nhất định trong việc phát hiện những biến đổi vi thể nông trên bề mặt niêm mạc phế quản.
2.2. Vai trò của các chỉ số dấu ấn sinh học trong máu
Xét nghiệm các dấu ấn ung thư trong huyết thanh đóng vai trò bổ trợ quan trọng trong thực hành lâm sàng hô hấp. Các chỉ số thường được sử dụng bao gồm CEA, Cyfra 21-1, SCC và ProGRP. Nồng độ Cyfra 21-1 tăng cao thường gợi ý tổn thương ung thư biểu mô tế bào vảy ở phế quản. Chỉ số CEA thường gia tăng đáng kể trong ung thư biểu mô tuyến của phổi. Xét nghiệm ProGRP và NSE lại có giá trị đặc hiệu cao đối với ung thư phổi tế bào nhỏ. Mặc dù các dấu ấn sinh học không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để chẩn đoán xác định độc lập, chúng có giá trị lớn trong việc theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng bệnh. Sự kết hợp giữa nồng độ các dấu ấn này với hình ảnh tổn thương trên phim chụp giúp định hướng nhóm nguy cơ cao cần can thiệp sinh thiết mô bệnh học sớm.
III. Kỹ thuật nội soi phế quản huỳnh quang tự phát AFB
Nội soi phế quản huỳnh quang tự phát (AFB) là bước tiến đột phá trong lĩnh vực nội soi hô hấp hiện đại. Kỹ thuật này khắc phục những hạn chế cố hữu của các phương pháp quan sát truyền thống. Niêm mạc phế quản bình thường và niêm mạc mang tổn thương tiền ác tính có đặc tính phát huỳnh quang khác nhau khi được kích thích bởi ánh sáng xanh lam. Dưới ánh sáng có bước sóng ngắn từ 390 đến 440 nm, mô lành phát ra ánh sáng huỳnh quang màu xanh lục tươi sáng. Ngược lại, các vùng niêm mạc bị tăng sinh, dày lên hoặc chuyển dạng ác tính sẽ mất khả năng phát huỳnh quang tự nhiên và hiển thị màu đỏ nâu hoặc hồng sẫm. Sự tương phản quang học sắc nét này giúp bác sĩ nội soi phát hiện ngay cả những tổn thương phẳng cực nhỏ mà mắt thường không thể thấy qua ánh sáng trắng.
3.1. Nguyên lý hoạt động của nội soi phế quản huỳnh quang tự phát AFB
Nguyên lý cơ bản của nội soi phế quản huỳnh quang tự phát (AFB) dựa trên sự phân bố của các chất phát huỳnh quang nội sinh trong mô tế bào. Các chất này bao gồm collagen, elastin, tryptophan, NADH và flavin. Khi chùm ánh sáng xanh lam kích thích mô, các chất phát huỳnh quang nội sinh trong lớp đệm niêm mạc sẽ phát ra tín hiệu quang học màu xanh lá cây. Khi tế bào biểu mô phế quản trải qua quá trình loạn sản hoặc ác tính hóa, cấu trúc mô bị biến đổi sâu sắc. Lớp biểu mô dày lên làm suy giảm khả năng xuyên thấu của ánh sáng kích thích. Đồng thời, quá trình tăng sinh mạch máu tân tạo làm tăng lượng huyết sắc tố hemoglobin hấp thụ ánh sáng. Nồng độ các chất huỳnh quang nội sinh cũng bị sụt giảm mạnh. Kết quả là vùng tổn thương bị mất huỳnh quang màu lục và chuyển sang màu đỏ sẫm rõ nét.
3.2. So sánh hiệu quả với nội soi phế quản ánh sáng trắng WLB
Trong nhiều thập kỷ, nội soi phế quản ánh sáng trắng (WLB) là phương pháp tiêu chuẩn để quan sát cây khí phế quản. Phương pháp WLB cho phép quan sát rõ ràng hình thái giải phẫu, tình trạng viêm loét, khối sùi lớn hoặc hẹp lòng phế quản do u chèn ép. Tuy nhiên, nội soi phế quản ánh sáng trắng (WLB) có độ nhạy rất thấp đối với các tổn thương phẳng, tổn thương nội biểu mô hoặc giai đoạn sớm. Khi so sánh trực tiếp, nội soi phế quản huỳnh quang tự phát (AFB) thể hiện độ nhạy vượt trội gấp 2 đến 3 lần trong việc phát hiện tổn thương tiền ung thư phế quản. Kỹ thuật AFB cho phép nhận diện ranh giới tổn thương rõ ràng hơn rất nhiều. Nhờ đó, phương pháp này giúp bác sĩ lựa chọn chính xác vị trí lấy mẫu sinh thiết, hạn chế tối đa việc bỏ sót các vùng chuyển dạng ác tính tiềm ẩn.
IV. Giá trị chẩn đoán sớm ung thư phổi qua sinh thiết
Chẩn đoán sớm ung thư phổi là yếu tố quyết định hàng đầu nâng cao tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho người bệnh. Khi khối u được phát hiện ở giai đoạn rất sớm hoặc tại chỗ, can thiệp ngoại khoa triệt căn hoặc điều trị tại chỗ đem lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn. Sinh thiết niêm mạc phế quản định hướng dưới nội soi huỳnh quang là phương tiện tối ưu để đạt được mục tiêu này. Kỹ thuật giúp lấy mẫu bệnh phẩm tại chính xác trung tâm vùng chuyển dạng tế bào. Việc lấy mẫu chính xác giúp loại bỏ hiện tượng âm tính giả do sinh thiết chệch vùng tổn thương. Kết quả mô bệnh học thu được từ các mẫu sinh thiết cung cấp bằng chứng mô học rõ ràng. Điều này giúp các bác sĩ chuyên khoa ung bướu đưa ra phác đồ can thiệp trúng đích kịp thời và hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.
4.1. Quy trình sinh thiết niêm mạc phế quản định hướng huỳnh quang
Quy trình thực hiện sinh thiết qua nội soi huỳnh quang đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thao tác chuẩn xác. Trước hết, bệnh nhân được gây tê đường hô hấp trên và tiền mê thích hợp nhằm đảm bảo an toàn, dễ chịu. Bác sĩ đưa ống nội soi mềm qua đường mũi hoặc miệng để khảo sát toàn bộ cây khí phế quản bằng nguồn sáng trắng. Sau khi đánh giá tổng thể, hệ thống được chuyển đổi sang chế độ nội soi phế quản huỳnh quang tự phát (AFB). Bác sĩ tiến hành rà soát kỹ lưỡng các nhánh phế quản thùy và phân thùy để tìm kiếm các điểm đổi màu đỏ nâu nghi ngờ. Kìm sinh thiết vi phẫu được đưa qua kênh dụng cụ để bấm lấy từ 3 đến 5 mảnh mô tại vùng nghi ngờ. Mẫu mô được bảo quản ngay trong dung dịch formol đệm trung tính 10% để gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh tiêu chuẩn.
4.2. Tỷ lệ phát hiện và độ chính xác của chẩn đoán mô bệnh học
Sinh thiết định hướng bằng huỳnh quang mang lại độ nhạy và độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với sinh thiết ngẫu nhiên hoặc chỉ dựa vào ánh sáng trắng thông thường. Tỷ lệ phát hiện tổn thương ác tính và tiền ác tính qua kỹ thuật này đạt mức trên 85% đến 90%. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh học từ mẫu sinh thiết cho phép phân loại chính xác các typ mô học như ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến hay ung thư biểu mô tế bào nhỏ. Mẫu mô thu được còn phục vụ cho việc thực hiện các xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm đột biến gen định hướng điều trị đích. Kỹ thuật nội soi huỳnh quang có tính an toàn cao, tỷ lệ tai biến chảy máu hoặc tràn khí màng phổi sau sinh thiết là rất thấp và hoàn toàn kiểm soát được tại phòng can thiệp.
V. Phát hiện chính xác tổn thương tiền ung thư phế quản
Quá trình hình thành ung thư phế quản phổi là một chuỗi biến đổi sinh học diễn ra liên tục qua nhiều năm. Quá trình này bắt đầu từ biểu mô bình thường, tiến triển qua dị sản, loạn sản các mức độ, ung thư tại chỗ và cuối cùng là ung thư xâm lấn. Việc phát hiện chính xác tổn thương tiền ung thư phế quản mở ra cơ hội can thiệp ngăn chặn tiến trình phát triển thành khối u ác tính xâm lấn. Ở giai đoạn này, các phương pháp điều trị bảo tồn ít xâm lấn như quang động học (PDT), áp lạnh (cryotherapy) hoặc cắt đốt bằng điện cao tần có thể loại bỏ hoàn toàn tổn thương. Điều này bảo tồn tối đa chức năng hô hấp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Do đó, việc ứng dụng nội soi huỳnh quang trong phát hiện các tổn thương tiền ung thư mang ý nghĩa chiến lược to lớn.
5.1. Nhận diện loạn sản biểu mô phế quản dysplasia giai đoạn đầu
Tổn thương loạn sản biểu mô phế quản (dysplasia) được chia thành ba mức độ gồm nhẹ, vừa và nặng dựa trên mức độ dị dạng tế bào và sự mất trật tự của cấu trúc biểu mô. Dưới nội soi ánh sáng trắng thông thường, các ổ loạn sản thường hoàn toàn phẳng và đồng màu với niêm mạc lành xung quanh nên rất dễ bị bỏ qua. Dưới nguồn sáng nội soi phế quản huỳnh quang tự phát (AFB), các ổ loạn sản biểu mô phế quản (dysplasia) mức độ vừa và nặng biểu hiện bằng sự suy giảm huỳnh quang màu lục rõ rệt và chuyển sang ánh hồng tím hoặc đỏ sẫm. Việc định vị chuẩn xác các ổ loạn sản này cho phép lấy sinh thiết trúng đích để xác định mức độ bất thường cấu trúc tế bào. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc để bác sĩ quyết định theo dõi định kỳ sát sao hoặc tiến hành các biện pháp can thiệp dự phòng kịp thời.
5.2. Chẩn đoán ung thư biểu mô tại chỗ CIS giúp điều trị kịp thời
Tổn thương ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) là giai đoạn ranh giới then chốt ngay trước khi tế bào ác tính phá vỡ màng đáy để xâm lấn vào mô đệm và mạch máu. Ở giai đoạn này, bệnh nhân hoàn toàn chưa có biểu hiện xâm lấn hay di căn hạch rốn phổi, trung thất. Hình ảnh ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) trên nội soi huỳnh quang thể hiện bằng vùng tổn thương mất huỳnh quang hoàn toàn, tương phản gay gắt với niêm mạc lân cận. Chẩn đoán xác định CIS thông qua sinh thiết huỳnh quang mở ra cơ hội điều trị triệt căn với tỷ lệ khỏi bệnh gần như tuyệt đối. Bệnh nhân được điều trị sớm ở giai đoạn này sẽ tránh được các phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi lớn, không cần hóa trị hoặc xạ trị nặng nề, từ đó duy trì sức khỏe đường thở lâu dài và giảm gánh nặng y tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG THỊ BÍCH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG THỊ BÍCH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Ngọc Sỹ HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Việt LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành luận án tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: Ban giám đốc, Phòng đào tạo sau Đại học, Bộ môn Nội Hô hấp, Học viện Quân y. Ban Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, khoa Nội soi Chẩn đoán và Can thiệp, khoa Ung bướu, khoa Giải phẫu bệnh và một số khoa phòng khác trong bệnh viện đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Đinh Ngọc Sỹ người thầy trực tiếp hướng dẫn luận án, đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo phương pháp luận khoa học, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn công sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ; những người thân trong gia đình đã sát cánh cùng tôi, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong những năm học vừa qua. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên để tôi có thể hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Việt MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, sơ đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ PHỔI. Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi.
Đặc điểm lâm sàng và phân loại giai đoạn ung thư phổi. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI. Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Kỹ thuật xâm nhập chẩn đoán ung thư phổi.
Các dấu ấn ung thư. Chẩn đoán mô bệnh học trong ung thư phổi. NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG. Các nghiên cứu về nội soi phế quản huỳnh quang.28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, MỘT SỐ DẤU ẤN UNG THƯ CỦA BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số dấu ấn ung thư của bệnh nhân nghi ung thư phổi.
Kết quả chẩn đoán của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI BẰNG SINH THIẾT NIÊM MẠC PHẾ QUẢN QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI. Hình ảnh nội soi phế quản của nhóm bệnh nhân nghiên cứu và so sánh kết quả của nội soi phế quản bằng hai nguồn sáng. Kết quả chẩn đoán ung thư phổi bằng sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi.
Tai biến, biến chứng kỹ thuật.78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ DẤU ẤN UNG THƯ CỦA BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI. Một số đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm cận lâm sàng.
KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI BẰNG SINH THIẾT NIÊM MẠC PHẾ QUẢN QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƯ PHỔI. Kết quả của nội soi phế quản hai nguồn sáng trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa kết quả nội soi phế quản và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. So sánh kết quả của nội soi phế quản huỳnh quang và ánh sáng trắng trong phát hiện tổn thương.
Tai biến, biến chứng của kỹ thuật.108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ.109 NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.109 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT T Phần viết tắt Phần viết đầy đủ T 1. AJCC American Joint Committee on Cancer Ủy ban liên kết ung thư Hoa Kỳ 2. BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3. CEA Carcinoembryonic Antigen 4.
CLVT Cắt lớp vi tính 5. COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 6. CS Cộng sự 7. CRP Protein C reactive 8.
Cyfra 21-1 Cytokeratin-19 Fragment 9. ENB Electromagnetic navigation bronchoscopy Nội soi phế quản định vị điện từ 10. HDI Human Development Index Chỉ số phát triển con người 11. MRI Magnetig resonance imaging Chụp cộng hưởng từ hạt nhân 12.
NSPQ Nội soi phế quản 13. NSPQAST Nội soi phế quản ánh sáng trắng 14. NSPQHQ Nội soi phế quản huỳnh quang 15. NBI Narrow band imaging (Nội soi phế quản băng tần hẹp) 16.
PET/CT Positron emision tomography - computed tomography Chụp cắt lớp tán xạ 18. Pro-GRP Progastrin-releasing peptide 19. SCC Squamous Cell Carcinoma 20. UTP Ung thư phổi 21.
UTBM Ung thư biểu mô 22. WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại khối u nguyên phát 13 1. Phân loại hạch khu vực 14 1.
Phân loại di căn xa 14 1. Phân loại giai đoạn bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ 15 2. Phân loại chỉ số khối cơ thể 44 2. Phân loại mô bệnh học ung thư phổi 47 3.
Đặc điểm phân bố theo nhóm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu 53 3. Đặc điểm hút thuốc lá và thời gian mắc bệnh của bệnh nhân nghiên cứu 54 3. Đặc điểm thể trạng chung của bệnh nhân nghiên cứu 55 3. Đặc điểm triệu chứng toàn thân của bệnh nhân nghiên cứu 56 3.
Đặc điểm triệu chứng cơ năng hô hấp của bệnh nhân nghiên cứu 57 3. Các hội chứng hô hấp của bệnh nhân nghiên cứu 57 3. Đặc điểm công thức máu của bệnh nhân nghiên cứu 58 3. Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu của bệnh nhân nghiên cứu 58 3.
Đặc điểm một số dấu ấn ung thư của bệnh nhân nghiên cứu 59 3. Hình thái tổn thương X quang quy ước của bệnh nhân nghiên cứu 60 3. Hình thái tổn thương trên cắt lớp vi tính của bệnh nhân nghiên cứu 61 3. Chẩn đoán của bệnh nhân nghiên cứu 62 3.
So sánh triệu chứng toàn thân giữa nhóm ung thư phổi và nhóm không ung thư phổi 63 3. So sánh triệu chứng cơ năng hô hấp giữa nhóm ung thư phổi và nhóm không ung thư phổi 64 3. So sánh một số hội chứng hô hấp giữa nhóm ung thư phổi và nhóm không ung thư phổi 64 Bảng Tên bảng Trang Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh hình ảnh nội soi phế quản giữa ánh sáng trắng và huỳnh quang ở bệnh nhân ung thư phổi 74 3.
So sánh giữa tỷ lệ tổn thương trên nội soi phế quản và vị trí tổn thương trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư phổi 74 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thương trên nội soi phế quản và hình thái tổn thương trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư phổi 75 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thương trên nội soi phế quản và đặc điểm xâm lấn trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư phổi 76 3. So sánh kết quả chẩn đoán ung thư phổi giữa từng loại tổn thương của nội soi phế quản ánh sáng trắng và ánh sáng huỳnh quang 76 3.
Kết quả phát hiện tổn thương của nội soi phế quản ánh sáng trắng và nội soi phế quản huỳnh quang trong chẩn đoán ung thư phổi 77 3. Tai biến, biến chứng kỹ thuật 78 4. Độ nhạy và độ đặc hiệu của nội soi phế quản huỳnh quang trong một số nghiên cứu 103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Sự biến đổi một số dấu ấn ung thư 59 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1.
Tác động của hút thuốc lá hình thành ung thư phổi 6 3. Kết quả chẩn đoán ung thư phổi bằng nội soi phế quản có sinh thiết và sinh thiết phổi xuyên thành ngực 62 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sơ đồ hệ thống nội soi phế quản huỳnh quang 27 2. Máy soi phế huỳnh quang model D - Light C 41 2.
Hình ảnh nội soi phế quản ánh sáng trắng và ánh sáng huỳnh quang 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là bệnh lý ác tính gây tử vong hàng đầu tại nhiều quốc gia. Năm 2018 ước tính toàn thế giới có khoảng 18,1 triệu người mắc và 9,6 triệu người chết vì ung thư các loại. Trong đó UTP chiếm 11,6%, là nguyên nhân tử vong hàng đầu (18,4%) [1]. Tỷ lệ mắc cao nhất ở các nước có chỉ số phát triển con người (HDI) rất cao so với các nước có HDI thấp (42,2 so với 7,9/100.000 nam giới và 21,8 so với 3,1/100.
Tại Việt Nam, theo Globocan 2018, UTP có tỉ lệ mắc 14,4%, đứng sau ung thư gan (15,4%) trong tổng số 164.671 ca ung thư, cao nhất trong các loại ung thư nói chung, đứng thứ nhất ở nam với 39,8/100.000 và đứng hàng thứ ba sau ung thư vú và ung thư dạ dày ở nữ giới với 10,5/100. Do ở giai đoạn sớm bệnh thường không có triệu chứng hoặc nếu có cũng không đặc hiệu và thường bị bỏ qua hoặc được chẩn đoán chậm trễ, cho nên khoảng 2/3 số bệnh nhân UTP đến bệnh viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Những triệu chứng ban đầu của bệnh thường là ho khan hoặc ho có đờm, ở người trên 40 tuổi, nhất là có tiền sử đang hoặc đã hút thuốc lá. Nhiều nghiên cứu nhằm mục đích sàng lọc phát hiện UTP ở những đối tượng này bằng những kĩ thuật cơ bản đã được thực hiện.
Những hình ảnh được cho là nghi UTP trên X quang ngực quy ước là những nốt mờ đơn độc hoặc hình nhiều nốt mờ có đường kính ≥ 10mm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Bích Việt (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-noi-soi-phe-quan-huynh-quang-o-benh-nhan-nghi-ung-thu-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi để đánh giá hiệu quả chẩn đoán.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nội soi phế quản huỳnh quang ung thư phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.