Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả xạ phẫu dao Gamma adenoma tuyến yên sau phẫu thuật - Học viện Quân Y
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng adenoma tuyến yên và hiệu quả xạ phẫu dao gamma sau mổ.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng adenoma tuyến yên sau mổ
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Đô
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng adenoma tuyến yên sau mổ
Adenoma tuyến yên là khối u nội sọ phổ biến. Phẫu thuật qua xoang bướm là phương pháp điều trị hàng đầu. Tuy nhiên, khối u thường khó cắt bỏ hoàn toàn do vị trí giải phẫu phức tạp. Sau phẫu thuật, người bệnh đối mặt với nguy cơ còn sót mô u hoặc tái phát. Tình trạng này gây ra các rối loạn lâm sàng dai dẳng. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu gồm hội chứng chèn ép thần kinh và rối loạn nội tiết. Việc chẩn đoán sau mổ đòi hỏi kết hợp thăm khám thần kinh, xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh. Đánh giá chính xác đặc điểm khối u giúp bác sĩ xây dựng phác đồ xạ phẫu bổ trợ kịp thời. Quá trình theo dõi định kỳ sau phẫu thuật giữ vai trò quyết định trong việc bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng sống.
1.1. Triệu chứng chèn ép thần kinh và rối loạn thị giác
Khối u tuyến yên phát triển kích thước lớn gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Dấu hiệu phổ biến nhất là đau đầu âm ỉ vùng trán thái dương. Đau đầu xuất phát từ sự căng giãn màng cứng hoặc xoang bướm. Sự chèn ép đường dẫn truyền thị giác dẫn đến rối loạn thị trường và thị lực. Người bệnh thường bị bán manh hai thái dương hoặc suy giảm thị lực tiến triển. Một số trường hợp khối u xâm lấn xoang hang gây liệt các dây thần kinh vận nhãn III, IV, VI. Tình trạng này biểu hiện qua triệu chứng nhìn đôi, sụp mi hoặc lác mắt. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu chèn ép thần kinh sau phẫu thuật giúp ngăn ngừa tổn thương thị giác vĩnh viễn.
1.2. Rối loạn nội tiết và các hội chứng tăng tiết hormone
Adenoma tuyến yên được phân loại thành u có chức năng và không có chức năng nội tiết. Với u tiết prolactin, bệnh nhân nữ biểu hiện vô kinh, tiết sữa, vô sinh; bệnh nhân nam thường suy giảm chức năng sinh dục. U tiết hormone tăng trưởng GH gây bệnh to đầu chi ở người trưởng thành hoặc bệnh khổng lồ ở người trẻ. Người bệnh xuất hiện tình trạng to ngọn chi, biến dạng khuôn mặt, đau khớp và biến chứng tim mạch. U tiết ACTH gây hội chứng Cushing với kiểu hình béo trung tâm, mặt tròn như mặt trăng, rậm lông và tăng huyết áp. Định lượng hormone tuyến yên là tiêu chuẩn vàng để xác định hoạt tính nội tiết của khối u còn sót sau can thiệp phẫu thuật.
1.3. Hình ảnh MRI tuyến yên và xét nghiệm sinh hóa sau mổ
Chụp cộng hưởng từ MRI tuyến yên sau mổ là phương tiện then chốt để xác định mô u tồn dư. Kỹ thuật chụp MRI đa chuỗi xung có tiêm thuốc đối quang từ cho phép quan sát rõ ranh giới khối u. Bác sĩ đánh giá chính xác vị trí u, mức độ xâm lấn xoang hang và khoảng cách đến giao thoa thị giác. Bên cạnh đó, xét nghiệm sinh hóa máu giúp theo dõi nồng độ hormone tuyến yên toàn diện. Các chỉ số cần đánh giá bao gồm nồng độ prolactin, GH, IGF-1, ACTH, cortisol, TSH và FT4. Sự kết hợp giữa hình ảnh MRI và xét nghiệm nội tiết tạo cơ sở vững chắc để chỉ định xạ phẫu bổ trợ chính xác.
II. Chỉ định xạ phẫu gamma knife u tuyến yên còn sót sau mổ
Xạ phẫu dao Gamma là bước tiến đột phá trong điều trị khối u nội sọ. Kỹ thuật này phát ra chùm tia gamma hội tụ năng lượng cao vào thể tích đích. Phương pháp giúp tiêu diệt tế bào u mà không cần phẫu thuật mở lần hai. Chỉ định xạ phẫu gamma knife u tuyến yên được áp dụng cho các trường hợp còn sót mô u hoặc tái phát sau phẫu thuật. Đây là giải pháp tối ưu cho người bệnh có nguy cơ phẫu thuật cao hoặc từ chối mổ lại. Mục tiêu chính là kiểm soát sự phát triển kích thước khối u và bình thường hóa nồng độ hormone nội tiết. Quá trình chỉ định phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ tổn thương các mô lành xung quanh.
2.1. Đánh giá u tuyến yên còn sót sau phẫu thuật qua xoang bướm
Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm là phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn cho u tuyến yên. Tuy nhiên, tỷ lệ u tuyến yên còn sót sau phẫu thuật vẫn ở mức đáng kể. Nguyên nhân do u phát triển lên trên yên, sang bên vào xoang hang hoặc dính chặt vào động mạch cảnh trong. Mô u còn sót có xu hướng tiếp tục tăng sinh và gây chèn ép tái phát. Chụp cộng hưởng từ MRI sau mổ từ 3 đến 6 tháng giúp xác định thể tích mô tồn dư. Nếu khối u còn sót tiếp tục tăng trưởng hoặc duy trì hoạt tính bài tiết hormone, xạ phẫu là chỉ định bắt buộc. Phương pháp giúp kiểm soát triệt để phần u mà phẫu thuật viên không thể lấy bỏ an toàn.
2.2. Kiểm soát u tuyến yên tái phát sau mổ bằng xạ phẫu định vị
U tuyến yên tái phát sau mổ đặt ra thách thức lớn trong thực hành ngoại thần kinh. Phẫu thuật lại thường gặp nhiều khó khăn do sẹo xơ dính và biến đổi cấu trúc giải phẫu. Nguy cơ biến chứng như rò dịch não tủy, tổn thương mạch máu não và suy tuyến yên tăng cao ở lần mổ thứ hai. Trong bối cảnh này, xạ phẫu định vị thân sọ SRS mang lại giải pháp an toàn và hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này cung cấp liều bức xạ chính xác tới vị trí u tái phát mà không làm tổn thương các cấu trúc não lân cận. Tỷ lệ kiểm soát khối u bằng xạ phẫu đạt trên 90%, giúp người bệnh tránh được một cuộc đại phẫu phức tạp.
2.3. Nguyên tắc an toàn bảo vệ tổn thương giao thoa thị giác
Giao thoa thị giác là cấu trúc thần kinh cực kỳ nhạy cảm với bức xạ ion hóa. Khi lập kế hoạch xạ phẫu, việc bảo vệ đường dẫn truyền thị giác là ưu tiên sống còn. Khoảng cách an toàn tối thiểu từ bờ khối u đến giao thoa thị giác thường là 2 đến 3 milimét. Liều xạ tối đa cho phép lên giao thoa thị giác không được vượt quá 8 đến 10 Gy. Nếu liều xạ vượt ngưỡng này, nguy cơ viêm dây thần kinh thị giác do bức xạ và mù lòa sẽ tăng cao. Do đó, bác sĩ phải kiểm soát chùm tia chính xác để tránh tổn thương giao thoa thị giác. Với các khối u quá gần giao thoa thị giác, xạ phẫu phân liều là phương án thay thế an toàn.
III. Quy trình kỹ thuật xạ phẫu định vị thân sọ srs hiện đại
Quy trình xạ phẫu định vị thân sọ SRS đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ ngoại thần kinh, bác sĩ xạ trị và kỹ sư vật lý y khoa. Hệ thống dao Gamma sử dụng nguồn phóng xạ Cobalt-60 đồng quy tại một tiêu điểm. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cơ học dưới 0.5 milimét. Người bệnh chỉ cần điều trị trong một buổi duy nhất mà không cần gây mê toàn thân. Toàn bộ quy trình diễn ra nhanh chóng, nhẹ nhàng và an toàn. Bệnh nhân có thể xuất viện ngay trong ngày và trở lại sinh hoạt bình thường sau 24 giờ. Quy trình khép kín bao gồm cố định khung, chụp hình ảnh định vị, lập kế hoạch và phát tia xạ.
3.1. Cố định khung định vị và chụp cộng hưởng từ mri tuyến yên
Bước đầu tiên của quy trình là lắp khung định vị Leksell lên đầu bệnh nhân dưới gây tê tại chỗ. Khung định vị đóng vai trò thiết lập hệ tọa độ không gian ba chiều cực kỳ chuẩn xác. Sau khi cố định khung, bệnh nhân được chuyển đi chụp cộng hưởng từ MRI tuyến yên sau mổ với các lớp cắt siêu mỏng. Chuỗi xung T1W tiêm đối quang từ 3D cho phép dựng hình chi tiết khối u và các cấu trúc giải phẫu xung quanh. Đôi khi, chụp cắt lớp vi tính CT scanner được thực hiện bổ sung để đánh giá cấu trúc xương nền sọ. Dữ liệu hình ảnh được truyền trực tiếp vào phần mềm lập kế hoạch điều trị Leksell GammaPlan.
3.2. Lập kế hoạch phân liều xạ trị chính xác cho từng khối u
Lập kế hoạch điều trị là khâu quan trọng nhất quyết định thành công của ca xạ phẫu. Bác sĩ ngoại thần kinh và chuyên gia vật lý y khoa tiến hành xác định ranh giới thể tích đích (GTV). Sau đó, phần mềm tính toán đường đồng liều bao phủ toàn bộ khối u với độ bao phủ tối ưu. Liều xạ bờ khối u dao động từ 12 đến 25 Gy tùy thuộc vào loại u và hoạt tính chế tiết hormone. Khối u không tiết hormone thường nhận liều từ 12 đến 16 Gy. Khối u tăng tiết hormone đòi hỏi liều cao hơn, từ 20 đến 25 Gy để ức chế tế bào chế tiết. Kế hoạch liều phải đảm bảo độ dốc liều giảm nhanh ngoài rìa khối u.
3.3. Giám sát an toàn và hạn chế tối đa tổn thương thần kinh
Trong suốt quá trình phát tia, người bệnh nằm trên bàn điều trị tự động đưa vào tâm máy xạ phẫu. Hệ thống máy tính giám sát liên tục tọa độ không gian và thời gian chiếu xạ của từng chùm tia. Đội ngũ y tế theo dõi bệnh nhân qua hệ thống camera và đàm thoại hai chiều liên tục. Máy tự động ngắt chùm tia ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ sai lệch vị trí nào. Sau khi hoàn thành phát tia, khung định vị được tháo bỏ nhẹ nhàng và sát trùng vị trí chân đinh. Bệnh nhân được theo dõi tại phòng hồi tỉnh trong vài giờ trước khi ra viện. Quy trình an toàn nghiêm ngặt giúp loại trừ tối đa nguy cơ tổn thương nhu mô não lành.
IV. Kết quả xạ phẫu adenoma tuyến yên tiết prolactin và GH
Kết quả điều trị bằng xạ phẫu dao Gamma trên adenoma tuyến yên được đánh giá qua hai tiêu chí chính: kiểm soát kích thước khối u và kiểm soát nồng độ hormone. Tỷ lệ kiểm soát khối u tổng thể sau xạ phẫu đạt từ 90% đến 98%. Hầu hết các khối u ngừng phát triển hoặc teo nhỏ dần theo thời gian. Đối với u có hoạt tính nội tiết, xạ phẫu giúp giảm bài tiết và đưa nồng độ hormone về mức bình thường. Thời gian đáp ứng hormone thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm sau điều trị. Hiệu quả lâm sàng biểu hiện rõ qua sự thoái lui của các triệu chứng toàn thân. Người bệnh phục hồi thể lực và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.
4.1. Hiệu quả kiểm soát khối adenoma tuyến yên không chế tiết
Khối adenoma tuyến yên không chế tiết chiếm tỷ lệ lớn trong các ca phẫu thuật tuyến yên. Mục tiêu hàng đầu của xạ phẫu đối với nhóm u này là ngăn chặn khối u tái phát hoặc phát triển trở lại. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ kiểm soát thể tích u không chế tiết đạt trên 95%. Khối u dần thoái hóa xơ và giảm kích thước rõ rệt trên phim chụp cộng hưởng từ sau 1 đến 3 năm. Nhờ khối u teo nhỏ, áp lực chèn ép lên các cơ quan lân cận được giải phóng hoàn toàn. Tình trạng đau đầu thuyên giảm nhanh chóng và bệnh nhân không cần phải can thiệp phẫu thuật bổ sung.
4.2. Khả năng bình thường hóa nồng độ hormone sau can thiệp
Đối với adenoma tuyến yên tiết prolactin hoặc GH, xạ phẫu kích thích quá trình teo nhỏ tế bào bài tiết nội tiết. Tỷ lệ thuyên giảm nội tiết sau xạ phẫu dao Gamma đạt từ 60% đến 80%. Định lượng hormone tuyến yên sau xạ phẫu cho thấy nồng độ prolactin và GH/IGF-1 giảm dần đều đặn qua các mốc theo dõi 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng. Khi nồng độ hormone ổn định, bệnh nhân có thể giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc đồng vận dopamine hoặc somatostatin. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có thể hồi phục chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh con. Người mắc bệnh to đầu chi giảm hẳn các triệu chứng đau nhức xương khớp và ổn định huyết áp.
4.3. Cải thiện rối loạn thị trường và thị lực cho người bệnh
Rối loạn thị trường và thị lực là biến chứng thường gặp khi khối u chèn ép giao thoa thị giác. Sau xạ phẫu, khi thể tích khối u co nhỏ, sự giải phóng chèn ép giúp phục hồi chức năng thần kinh thị giác. Tỷ lệ bệnh nhân cải thiện hoặc duy trì thị lực ổn định sau điều trị đạt trên 90%. Kết quả đo thị trường định kỳ cho thấy diện tích vùng nhìn mở rộng rõ rệt so với trước can thiệp. Bệnh nhân nhìn rõ hơn, tầm nhìn bao quát hơn và chấm dứt hiện tượng nhìn mờ hoặc nhìn đôi. Sự phục hồi thị lực mang lại tác động tích cực to lớn đến khả năng lao động và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
V. Đánh giá biến chứng và theo dõi sau xạ phẫu tuyến yên
Xạ phẫu dao Gamma là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu với độ an toàn cao. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng sau xạ phẫu tuyến yên rất thấp, thường dưới 3%. Tuy nhiên, bức xạ ion hóa có thể gây ra một số tác dụng phụ muộn cần được theo dõi sát sao. Biến chứng thường gặp nhất là suy giảm chức năng tuyến yên diễn tiến từ từ qua nhiều năm. Tổn thương thần kinh thị giác rất hiếm gặp khi kế hoạch phân liều được tính toán chuẩn xác. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bệnh nhân. Quy trình theo dõi bao gồm khám lâm sàng, kiểm tra thị lực, chụp MRI và làm xét nghiệm hormone máu.
5.1. Tỷ lệ suy tuyến yên và phương pháp bù hormone định kỳ
Suy tuyến yên là biến chứng muộn phổ biến nhất sau điều trị bức xạ vùng yên. Tỷ lệ suy một hoặc nhiều trục nội tiết dao động từ 10% đến 30% sau 5 năm theo dõi. Tuyến yên lành nhận liều xạ tán xạ dẫn đến giảm tiết dần các hormone như ACTH, TSH, LH, FSH và GH. Người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, sụt cân, hạ huyết áp, khô da hoặc giảm ham muốn tình dục. Định lượng hormone tuyến yên định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm nội tiết. Bác sĩ nội tiết sẽ chỉ định liệu pháp thay thế hormone kịp thời như hydrocortisone, levothyroxine hoặc hormone sinh dục để đảm bảo chất lượng sống ổn định.
5.2. Theo dõi tiến triển kích thước khối u trên MRI định kỳ
Theo dõi hình ảnh học sau xạ phẫu đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá đáp ứng điều trị. Bệnh nhân cần chụp cộng hưởng từ MRI tuyến yên sau mổ định kỳ vào các thời điểm 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng và hàng năm sau đó. Phim chụp MRI giúp so sánh sự thay đổi thể tích khối u, cấu trúc ngấm thuốc và mối tương quan với các mạch máu lớn. Nếu khối u tiếp tục co nhỏ hoặc giữ nguyên kích thước không tăng sinh, điều trị được xem là thành công. Trường hợp khối u tiếp tục tăng kích thước sau xạ phẫu, bác sĩ sẽ xem xét các phương án xử trí tiếp theo như xạ phẫu bổ sung hoặc phẫu thuật lại.
5.3. Chiến lược quản lý biến chứng thần kinh thị giác muộn
Tổn thương thần kinh thị giác sau xạ trị là biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng. Biến chứng này xuất hiện do tổn thương vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh hoặc phù nề mô thần kinh. Triệu chứng thường khởi phát từ 1 đến 3 năm sau xạ phẫu với biểu hiện giảm thị lực đột ngột hoặc thu hẹp thị trường. Bệnh nhân cần được đo thị lực và làm thị trường tự động định kỳ tại chuyên khoa mắt. Khi phát hiện tổn thương giao thoa thị giác do bức xạ, việc điều trị bằng corticosteroid liều cao hoặc liệu pháp oxy cao áp cần được tiến hành sớm. Can thiệp kịp thời giúp giảm viêm phù nề và hạn chế tối đa nguy cơ suy giảm thị lực vĩnh viễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN ĐÔ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ XẠ PHẪU DAO GAMMA SAU PHẪU THUẬT ADENOMA TUYẾN YÊN Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Khôi HÀ NỘI, Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và đã được công bố trong hai bài báo đăng trên Tạp chí Y học Việt Nam tháng 07/2020 (Tập 492, Số 1 & 2) và Tạp chí Y Dược học Quân sự tháng 9/2019 (Vol. Tác giả Nguyễn Văn Đô luan an ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tuyến yên bình thường. Đặc điểm phôi học. Đặc điểm giải phẫu học.
Đặc điểm sinh lý học. Tổng quan adenoma tuyến yên. Chẩn đoán lâm sàng. Cận lâm sàng.
Nguyên tắc điều trị. Các loại adenoma tuyến yên. U không tiết hormone. U tiết hormone tăng trưởng GH.
U tiết hormone sinh dục. Điều trị phẫu thuật adenoma tuyến yên. Tổng quan về phẫu thuật adenoma tuyến yên. 29 luan an iii 1.
Chỉ định và chống chỉ định điều trị phẫu thuật adenoma tuyến yên qua xoang bướm. Xạ phẫu Dao Gamma adenoma tuyến yên tái phát hoặc tồn dư sau phẫu thuật. Diễn tiến tự nhiên adenoma tuyến yên sau phẫu thuật. Vai trò của xạ phẫu Dao Gamma điều trị adenoma tuyến yên sau phẫu thuật.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu đáp ứng mục tiêu 1.
Các tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu đáp ứng mục tiêu 2. Qui trình nghiên cứu. Xạ phẫu Dao Gamma.
Trang thiết bị xạ phẫu Dao Gamma cho adenoma tuyến yên. Đặt khung định vị. Thu thập dữ liệu hình ảnh. 59 luan an iv 2.
Lập kế hoạch điều trị. Cấp liều xạ phẫu. Liều xạ cho adenoma tuyến yên. Phương pháp thống kê.
Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng người bệnh adenoma tuyến yên. Kết quả điều trị xạ phẫu. Đặc điểm chung nhóm xạ phẫu và liều xạ phẫu.
Đáp ứng về lâm sàng sau xạ phẫu. Đáp ứng về hình ảnh khối u sau xạ phẫu. Đáp ứng về nồng độ hormone sau xạ phẫu. Biến chứng sau xạ phẫu.
96 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm giới tính. Đặc điểm tuổi.
Thời gian khởi phát bệnh và tiền sử phẫu thuật. Thời điểm xạ phẫu Dao Gamma sau phẫu thuật. Đặc điểm các triệu chứng chèn ép của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các triệu chứng nội tiết của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm hình ảnh học của adenoma tuyến yên trong nghiên cứu. Đặc điểm sinh hóa của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm liều xạ phẫu Dao Gamma của nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị xạ phẫu Dao Gamma adenoma tuyến yên của nhóm nghiên cứu.
Đánh giá kết quả điều trị về triệu chứng lâm sàng. Kết quả kiểm soát kích thước adenoma tuyến yên. Đánh giá kết quả điều trị về nồng độ nội tiết tố trong máu. Đánh giá biến chứng của xạ phẫu Dao Gamma.
137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Chỉ số Karnofsky Hình ảnh minh họa adenoma tuyến yên trước và sau xạ phẫu Dao Gamma Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu Bệnh án nghiên cứu Danh sách bệnh nhân Giấy chấp thuận y đức luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Adrenocorticotropic Hormone 1 ACTH (Hormone hướng thượng thận) Antidiuretic Hormone 2 ADH (Hormone kháng lợi niệu) Body Mass Index 3 BMI (Chỉ số khối cơ thể) Case Report Form 4 CRF (Bệnh án nghiên cứu) Corticotropin releasing Hormone 4 CRH (Hormone giải phóng corticotropin) 6 cs Cộng sự CTscanner 7 CT (Chụp cắt lớp vi tính) 8 DNA Deoxyribonucleic acid Follicle Stimulating Hormone 9 FSH (Hormone kích thích noãn bào) 10 fT3 Tri-iodothyroxine 11 fT4 Thyroxine Good Clinical Practice 12 GCP (Thực hành lâm sàng tốt) Growth Hormone 13 GH (Hormone tăng trưởng) luan an vii TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Growth hormone releasing Hormone 14 GRH (Hormone giải phóng hormone tăng trưởng) Hazard Ratio 15 HR (Tỉ số rủi ro) 16 HTNT Hoạt tính nội tiết Insulin like Growth Factor – 1 17 IGF-1 (Yếu tố tăng trưởng giống insulin – 1) Karnofsky Performance Status 18 KPS (Tình trạng hoạt động Karnofsky) Leksell Gamma Knife 19 LGK (Dao Gamma Leksell) Leksell Gamma plan 20 LGP (Lập kế hoạch Gamma Leksell) Luteinizing Hormone 21 LH (Hormone tạo hoàng thể) Magnetic Resonance Imaging 22 MRI (Chụp cộng hưởng từ) 23 NTT Nội tiết tố 24 PRL Prolactin Response Evaluation Criteria In Solid Tumors 25 RECIST (Tiêu chí đánh giá đáp ứng trong khối u đặc) Thyrotropin releasing Hormone 26 TRH (Hormone giải phóng thyrotropin) luan an viii TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Thyroid stimulating hormone 27 TSH (Hormone kích thích tuyến giáp) World Health Organization 28 WHO (Tổ chức Y tế thế giới) luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt các hormone vùng tuyến yên. Thời gian adenoma tuyến yên còn lại sau phẫu thuật tăng gấp đôi thể tích. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp theo JNC 7.
Tiêu chuẩn phân loại BMI (châu Á). Giá trị bình thường một số hormone ở người trưởng thành. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy tuyến yên. Đáp ứng điều trị theo tiêu chuẩn RECIST.
Đáp ứng điều trị về nồng độ hormone. Định nghĩa các biến số. Liều xạ phẫu theo kích thước và thể tích khối u. Liều xạ phẫu theo thể bệnh.
Phân bố người bệnh theo nhóm tuổi. Phân bố người bệnh theo giới. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi vào viện. Thời gian từ khi phẫu thuật đến lúc xạ phẫu Dao Gamma.
Phân bố triệu chứng lâm sàng. Phân bố triệu chứng lâm sàng do khối u chèn ép theo nhóm bệnh. Triệu chứng lâm sàng do rối loạn nội tiết theo nhóm bệnh. Mức độ xâm lấn xoang hang theo phân độ KNOSP.
Đặc điểm kích thước u theo nhóm bệnh. Đặc điểm tính chất khối u trên MRI. So sánh nồng độ hormone theo giới. So sánh nồng độ hormone ở nhóm u tiết PRL theo giới (n=10).
So sánh nồng độ hormone ở nhóm u tiết GH theo giới (n=15). 77 luan an x Bảng 3. So sánh nồng độ hormone ở nhóm u không tăng NTT theo giới (n=58). Mối tương quan giữa kích thước khối u và nồng độ hormone.
So sánh đặc điểm suy tuyến yên của 2 nhóm trước xạ. Phân bố liều xạ phẫu theo hai nhóm bệnh. So sánh kích thước trung bình của khối u trước và sau xạ phẫu. So sánh tỉ lệ u đáp ứng sau xạ phẫu ở nhóm u có tăng NTT và không tăng NTT.
Tỉ lệ hormone giảm 50% sau điều trị tại các thời điểm sau 3, 6, 12, 18, 24, 30, 36, 42, 48 và 54 tháng. Tỉ lệ biến chứng sau xạ phẫu Dao Gamma theo nhóm bệnh. Liên quan tỉ lệ biến chứng sau xạ phẫu với liều xạ. Tỉ lệ kiểm soát kích thước u sau xạ phẫu Dao Gamma của các nghiên cứu.
So sánh kết quả điều trị u tăng NTT. 128 luan an xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lần phẫu thuật trước xạ phẫu Dao Gamma. Đặc điểm giải phẫu bệnh lý sau phẫu thuật.
Tương quan giữa kích thước u với nồng độ hormone GH ở nhóm u có tăng NTT (n = 23). Triệu chứng lâm sàng theo thời gian ở nhóm u tăng NTT. Triệu chứng lâm sàng theo thời gian ở nhóm u không tăng NTT. Kích thước trung bình khối u theo thời gian xạ phẫu Dao Gamma.
Tỉ lệ u đáp ứng sau xạ phẫu Dao Gamma. Cộng dồn tỉ lệ u đáp ứng với điều trị theo thời gian theo dõi. Đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST. Nồng độ hormone PRL, GH trung bình trước và sau xạ phẫu ở nhóm u tăng NTT (n = 23).
Nồng độ hormone ACTH, LH, TSH, FSH trung bình trước và sau xạ phẫu ở nhóm chung (n = 81). Nồng độ hormone ACTH, LH, TSH, FSH trung bình trước và sau xạ phẫu ở nhóm u tăng NTT (n=23). Đáp ứng điều trị của nồng độ PRL. Đáp ứng điều trị của nồng độ GH.
Tỉ lệ suy tuyến yên sau xạ phẫu Dao Gamma. Tỉ lệ suy tuyến yên mới xuất hiện sau xạ trị. Tần suất xuất hiện các loại u não theo lứa tuổi tại Mỹ năm 2013. 99 luan an xii Biểu đồ 4.
Kaplan-Meier biểu diễn tỉ lệ không kiểm soát được u trong thời gian theo dõi giữa 2 nhóm xạ phẫu Dao Gamma sớm và xạ phẫu Dao Gamma trễ. Tương quan giữa kích thước u và nồng độ các nội tiết trong máu. Tương quan kích thước adenoma tuyến yên và nồng PRL trong máu. Tỉ lệ thời gian sống không bệnh theo từng liều xạ phẫu Dao Gamma.
Tỉ lệ u tăng kích thước sau xạ phẫu Dao Gamma theo thời gian theo dõi ở 2 nhóm thể tích u >5 cm3 và <5 cm3. Khả năng kiểm soát u sau xạ phẫu Dao Gamma trên từng loại adenoma tuyến yên. Kaplan-Meier phân tích thời gian nội tiết trở về mức bình thường hoặc cải thiện sau xạ phẫu Dao Gamma. Tần suất xuất hiện mới suy tuyến yên sau xạ phẫu Dao Gamma.
132 luan an xiii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sự phát triển tuyến yên. Tuyến yên và các cấu trúc liên quan. Sơ đồ các mạch máu của hệ thống cửa.
Sơ đồ thùy trước tuyến yên với các hormone và cơ quan đích. Hormone thùy sau tuyến yên. Hình ảnh MRI adenoma tuyến yên tồn dư sau phẫu thuật qua đường xương bướm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Đô (2020). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-danh-gia-ket-qua-xa-phau-dao-gamma-sau-phau-thuat-adenoma-tuyen-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng adenoma tuyến yên và hiệu quả xạ phẫu dao gamma sau mổ.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xạ phẫu adenoma tuyến yên sau mổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.