Luận án: Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng, Cận lâm sàng và Chỉ định Thông khí Cơ học ở Bệnh nhân Chảy máu não

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não để tối ưu điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Thần kinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng chảy máu não: Triệu chứng & dấu hiệu
Số trang:
146 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng chảy máu não Triệu chứng dấu hiệu

Nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng của chảy máu não là rất quan trọng. Đây là một dạng đột quỵ xuất huyết cấp tính, thường có khởi phát đột ngột. Việc cảnh giác với các thay đổi bất thường giúp can thiệp y tế kịp thời. Các triệu chứng thường đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối máu tụ. Sự suy giảm chức năng thần kinh có thể diễn ra nhanh chóng, đe dọa tính mạng bệnh nhân. Chú ý đến những dấu hiệu ban đầu là chìa khóa để cải thiện tiên lượng.

1.1. Triệu chứng khởi phát Biểu hiện ban đầu

Triệu chứng chảy máu não thường xuất hiện đột ngột. Bệnh nhân thường than đau đầu dữ dội, không giống bất kỳ cơn đau đầu nào trước đó. Buồn nôn và nôn mửa là biểu hiện phổ biến, thường đi kèm với đau đầu. Một số bệnh nhân có thể trải qua chóng mặt, hoa mắt, hoặc mất thị lực tạm thời. Đôi khi, cơn co giật cũng có thể là dấu hiệu khởi phát. Những biểu hiện này yêu cầu đánh giá y tế khẩn cấp để xác định nguyên nhân.

1.2. Dấu hiệu thần kinh khu trú Vị trí tổn thương

Dấu hiệu thần kinh khu trú phản ánh chính xác vị trí của xuất huyết não. Liệt nửa người hoặc yếu một bên cơ thể là các triệu chứng chảy máu não thường gặp. Rối loạn ngôn ngữ, bao gồm khó nói (mất ngôn ngữ vận động) hoặc khó hiểu lời nói (mất ngôn ngữ cảm giác), cũng là biểu hiện đáng chú ý. Mất cảm giác ở một phần cơ thể cũng có thể xảy ra. Song thị, lác mắt hoặc các vấn đề về thị giác có thể chỉ ra tổn thương thân não hoặc dây thần kinh sọ. Vị trí và mức độ lan rộng của máu tụ quyết định các dấu hiệu thần kinh khu trú cụ thể.

1.3. Rối loạn ý thức và điểm Glasgow GCS Mức độ nghiêm trọng

Rối loạn ý thức là một trong những biểu hiện nặng nề của chảy máu não, thường chỉ ra tiên lượng xấu. Bệnh nhân có thể từ lơ mơ đến hôn mê sâu. Điểm Glasgow (GCS) được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ rối loạn ý thức. GCS thấp (thường dưới 8) là chỉ định cho việc hỗ trợ đường thở. Theo dõi GCS định kỳ giúp đánh giá diễn biến của đột quỵ xuất huyết. Sự suy giảm GCS đột ngột yêu cầu can thiệp y tế khẩn cấp. Mức độ suy giảm ý thức liên quan trực tiếp đến thể tích khối máu tụ và sự tăng áp lực nội sọ.

II.Chẩn đoán chảy máu não Phương pháp cận lâm sàng thiết yếu

Chẩn đoán chính xác chảy máu não đòi hỏi các phương pháp cận lâm sàng chuyên biệt. Đây là bước cực kỳ quan trọng để xác định sự hiện diện, vị trí, và kích thước của khối xuất huyết. Phân biệt chảy máu não với đột quỵ nhồi máu não là điều cốt yếu để có phác đồ điều trị phù hợp. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng não bộ. Chẩn đoán sớm giúp đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả điều trị.

2.1. Chụp CT scan não Vai trò then chốt

Chụp CT scan não không tiêm thuốc cản quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay. CT scan có khả năng nhanh chóng xác định sự hiện diện của chảy máu não. Hình ảnh máu tươi có màu trắng trên phim CT, hiển thị rõ ràng vị trí và kích thước của khối xuất huyết. Phương pháp này cũng giúp phát hiện phù não xung quanh, hiệu ứng khối đè đẩy các cấu trúc não, hoặc tràn máu vào não thất. CT scan não là công cụ không thể thiếu trong tình huống cấp cứu đột quỵ xuất huyết, cung cấp thông tin nhanh chóng để đưa ra quyết định lâm sàng.

2.2. Chụp MRI não Đánh giá chi tiết và nguyên nhân

Chụp MRI não cung cấp hình ảnh chi tiết và độ phân giải cao hơn CT scan. MRI đặc biệt hữu ích trong việc tìm kiếm nguyên nhân gây chảy máu não, như dị dạng mạch máu (AVM, phình mạch), u mạch thể hang. Nó có thể phát hiện các tổn thương nhỏ hơn hoặc các xuất huyết đã cũ. MRI cũng giúp đánh giá vùng thiếu máu cục bộ xung quanh khối máu tụ và tình trạng phù não. Mặc dù CT là lựa chọn ban đầu, MRI đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị lâu dài và dự phòng tái phát xuất huyết.

2.3. Các xét nghiệm khác Bổ trợ chẩn đoán

Ngoài chẩn đoán hình ảnh, các xét nghiệm máu cơ bản được thực hiện. Bao gồm công thức máu, xét nghiệm đông máu toàn bộ (PT, aPTT, INR) để đánh giá khả năng đông máu. Xét nghiệm đường huyết, chức năng gan thận giúp đánh giá tình trạng toàn thân và phát hiện các bệnh lý nền. Điện tim đồ (ECG) kiểm tra hoạt động tim mạch, X-quang phổi phát hiện các vấn đề hô hấp đi kèm. Các xét nghiệm này bổ trợ cho quá trình chẩn đoán, giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ hoặc biến chứng của chảy máu não.

III.Hội chứng tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não

Hội chứng tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một biến chứng nguy hiểm và thường gặp ở bệnh nhân chảy máu não. Nó có thể dẫn đến tổn thương não không hồi phục và đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm và kiểm soát hiệu quả TALNS là ưu tiên hàng đầu trong quản lý đột quỵ xuất huyết. Sự gia tăng áp lực trong hộp sọ gây ra một loạt các biểu hiện lâm sàng và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Hiểu rõ cơ chế và hậu quả giúp đưa ra các can thiệp chính xác.

3.1. Cơ chế tăng áp lực nội sọ Nguyên nhân chính

Khối máu tụ trong não chiếm thể tích, trực tiếp gây chèn ép nhu mô não lành. Phù não xung quanh vùng xuất huyết cũng góp phần làm tăng áp lực. Sự cản trở lưu thông dịch não tủy do khối máu tụ hoặc tràn máu vào não thất có thể dẫn đến giãn não thất. Các yếu tố này cùng nhau làm gia tăng áp lực nội sọ vượt quá giới hạn bình thường. Mức độ tăng áp lực phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối máu tụ và tốc độ hình thành của nó. Khối máu tụ lớn gây tăng áp lực nội sọ càng nhanh.

3.2. Hậu quả tăng áp lực nội sọ Nguy cơ sống còn

Tăng áp lực nội sọ gây giảm áp lực tưới máu não. Điều này dẫn đến thiếu oxy và dinh dưỡng cho các tế bào não, gây tổn thương não thứ phát. Bệnh nhân có thể biểu hiện đau đầu dữ dội, nôn vọt, và suy giảm ý thức. Đồng tử giãn, mất phản xạ ánh sáng và phù gai thị là dấu hiệu muộn, cho thấy tình trạng nguy hiểm. Thoát vị não là hậu quả nghiêm trọng nhất của TALNS, có thể gây chèn ép các trung tâm sống còn ở thân não, dẫn đến ngừng thở và tử vong. Đây là một biến chứng cần được ngăn chặn.

3.3. Nhận biết và quản lý tăng áp lực nội sọ Can thiệp kịp thời

Theo dõi lâm sàng sát sao, đặc biệt là điểm Glasgow (GCS) và các dấu hiệu thần kinh khu trú, là rất quan trọng. Đo áp lực nội sọ trực tiếp là tiêu chuẩn vàng để theo dõi TALNS. Các biện pháp quản lý bao gồm nâng đầu giường, kiểm soát thân nhiệt và huyết áp. Sử dụng thuốc lợi tiểu thẩm thấu như Manitol hoặc dung dịch muối ưu trương để giảm phù não. Trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa, phẫu thuật giảm áp sọ hoặc dẫn lưu dịch não tủy có thể được chỉ định. Kiểm soát TALNS hiệu quả giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân chảy máu não.

IV.Chỉ định thông khí cơ học Vai trò quan trọng trong chảy máu não

Thông khí cơ học là một biện pháp hỗ trợ sống còn cho bệnh nhân chảy máu não nặng. Nó được chỉ định khi có rối loạn hô hấp nghiêm trọng hoặc suy giảm ý thức. Quyết định thông khí cơ học phải dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện và các tiêu chí cụ thể. Việc này giúp đảm bảo cung cấp đủ oxy cho não và duy trì cân bằng kiềm toan. Đồng thời, thông khí cơ học còn góp phần kiểm soát áp lực nội sọ, một yếu tố quan trọng trong quản lý đột quỵ xuất huyết. Hiểu rõ chỉ định giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

4.1. Lý do cần thông khí cơ học Bảo vệ đường thở và hô hấp

Bệnh nhân xuất huyết não nặng thường đối mặt với nguy cơ suy hô hấp. Rối loạn ý thức do tổn thương não làm mất phản xạ bảo vệ đường thở, tăng nguy cơ hít sặc dịch dạ dày hoặc chất nôn. Thông khí cơ học đảm bảo đủ oxy cung cấp cho các tế bào não và loại bỏ CO2 hiệu quả. Duy trì áp lực riêng phần CO2 máu (PaCO2) ở mức phù hợp giúp kiểm soát áp lực nội sọ, vì PaCO2 có ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng máu não. Hỗ trợ hô hấp là cần thiết để ổn định tình trạng bệnh nhân.

4.2. Tiêu chí chỉ định thông khí Khi nào thực hiện

Chỉ định thông khí cơ học dựa trên nhiều yếu tố. Điểm Glasgow (GCS) dưới 8 là một tiêu chí quan trọng, cho thấy nguy cơ suy hô hấp và mất khả năng bảo vệ đường thở. Suy hô hấp cấp, biểu hiện bằng giảm PaO2 hoặc tăng PaCO2 máu, cũng là một chỉ định. Tắc nghẽn đường hô hấp trên hoặc nguy cơ hít sặc cao là những lý do khác. Bệnh nhân có dấu hiệu thoát vị não sắp xảy ra hoặc cần an thần sâu, giãn cơ để kiểm soát tăng áp lực nội sọ cũng yêu cầu thông khí cơ học. Việc quyết định cần được đưa ra nhanh chóng.

4.3. Biến chứng và cai máy thở Quá trình hồi phục

Thông khí cơ học, dù cần thiết, cũng có thể gây ra nhiều biến chứng. Phổ biến nhất là viêm phổi liên quan máy thở. Các biến chứng khác bao gồm chấn thương phổi do áp lực hoặc thể tích, huyết áp thấp, và rối loạn điện giải. Quá trình cai máy thở yêu cầu sự theo dõi cẩn thận. Bệnh nhân phải ổn định về hô hấp, có phản xạ đường thở tốt và cải thiện ý thức. Giảm dần các chế độ hỗ trợ thở, sau đó rút ống nội khí quản. Việc cai máy thở thành công là một bước quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân chảy máu não.

V.Quản lý và điều trị chảy máu não cấp Chiến lược toàn diện

Điều trị chảy máu não cấp đòi hỏi một chiến lược toàn diện và đa ngành. Mục tiêu chính là cứu sống bệnh nhân, giảm thiểu tổn thương não thứ phát và tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng. Chiến lược này bao gồm các biện pháp điều trị nội khoa, can thiệp phẫu thuật khi cần, và chăm sóc phục hồi chức năng dài hạn. Mỗi giai đoạn điều trị đều đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân đột quỵ xuất huyết. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Điều trị ban đầu Ổn định bệnh nhân

Khi bệnh nhân nhập viện với chảy máu não, ưu tiên hàng đầu là ổn định các chức năng sống. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ để tránh tăng hoặc giảm quá mức. Duy trì đường huyết trong giới hạn bình thường. Điều trị hạ sốt nếu có, vì sốt có thể làm tăng tổn thương não. Đảm bảo đường thở thông thoáng, có thể đặt ống nội khí quản nếu cần thông khí cơ học. Cung cấp oxy hỗ trợ và thiết lập đường truyền tĩnh mạch. Các biện pháp này nhằm duy trì sự ổn định cho bệnh nhân trước khi thực hiện các can thiệp chuyên sâu hơn.

5.2. Các biện pháp điều trị đặc hiệu Giảm tổn thương não

Điều trị đặc hiệu bao gồm sử dụng thuốc và phẫu thuật. Thuốc cầm máu được chỉ định nếu bệnh nhân có rối loạn đông máu. Thuốc giảm phù não và kiểm soát tăng áp lực nội sọ là cần thiết. Phẫu thuật lấy máu tụ có thể được xem xét. Đặc biệt đối với khối máu tụ lớn gây hiệu ứng khối đáng kể hoặc gây chèn ép thân não. Phẫu thuật dẫn lưu não thất nếu có giãn não thất cấp tính. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước khối máu tụ, vị trí chảy máu não, GCS, và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

5.3. Chăm sóc và phục hồi chức năng Hồi phục dài hạn

Chăm sóc sau giai đoạn cấp tính là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng và hỗ trợ phục hồi. Dự phòng và điều trị các biến chứng như viêm phổi, loét tì đè, huyết khối tĩnh mạch sâu. Đảm bảo nuôi dưỡng đầy đủ qua đường tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cần được bắt đầu càng sớm càng tốt. Nó giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ, và nhận thức. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau đột quỵ xuất huyết. Hỗ trợ tâm lý cũng là một phần không thể thiếu.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt dùng trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình vẽ
Danh mục sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tăng áp lực trong sọ ở bệnh nhân chảy máu não cấp
1.1.1. Đại cương tăng áp lực trong sọ
1.1.2. Cơ chế tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não cấp
1.1.3. Hậu quả tăng áp lực trong sọ
1.2. Đặc điểm lâm sàng chảy máu não vùng trên lều tiểu não
1.2.1. Nguyên nhân chảy máu não
1.2.2. Triệu chứng lâm sàng
1.2.3. Cận lâm sàng
1.2.4. Tiên lượng chảy máu não
1.3. Điều trị chảy máu não cấp
1.3.1. Điều trị toàn diện, giữ cân bằng các chức năng sinh lý
1.3.2. Dự phòng và điều trị các biến chứng
1.3.3. Điều trị đặc hiệu chảy máu não
1.3.4. Chăm sóc, nuôi dưỡng, tập phục hồi chức năng
1.3.5. Các thuốc bảo vệ thần kinh
1.3.6. Dự phòng thứ phát sớm ngăn chặn tỷ lệ chảy máu tái phát
1.4. Thông khí cơ học ở bệnh nhân đột quỵ não
1.4.1. Cơ sở sinh lý liên quan tới thông khí cơ học
1.4.2. Các phương thức thông khí cơ học
1.4.3. Chỉ định thông khí cơ học
1.4.4. Biến chứng thông khí cơ học
1.4.5. Ngưng và cai máy thở
1.4.6. Vai trò của CO2 trong điều trị tăng áp lực nội sọ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các phương tiện sử dụng trong nghiên cứu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.5. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.6. Nghiên cứu lâm sàng
2.2.7. Nghiên cứu cận lâm sàng
2.2.8. Phác đồ điều trị
2.2.9. Xử lý số liệu thống kê
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.1.1. Đặc điểm về giới
3.1.2. Đặc điểm về tuổi
3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.2.1. Thời gian từ khi khởi phát đến khi vào viện
3.2.2. Chảy máu não theo giờ trong ngày
3.2.3. Các yếu tố nguy cơ
3.2.4. Triệu chứng lâm sàng
3.2.5. Kết quả đánh giá, tiên lượng theo các thang điểm
3.2.6. Kết quả điều trị
3.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.4. Một số đặc điểm liên quan đến thông khí cơ học
3.5. Các yếu tố liên quan đến chỉ định thông khí cơ học
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.1.1. Đặc điểm về giới
4.1.2. Đặc điểm về tuổi
4.2. Đặc điểm lâm sàng
4.2.1. Thời gian từ lúc khởi phát cho đến lúc nhập viện
4.2.2. Chảy máu não theo giờ trong ngày
4.2.3. Các yếu tố nguy cơ chảy máu não
4.2.4. Triệu chứng lâm sàng
4.2.5. Các thang điểm đánh giá bệnh nhân chảy máu não
4.2.6. Kết quả điều trị
4.3. Đặc điểm cận lâm sàng
4.4. Một số đặc điểm liên quan đến thông khí cơ học
4.5. Một số yếu tố liên quan đến chỉ định thông khí cơ học
Danh mục các bài báo liên quan đến luận án đã được công bố
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN VĂN TUYẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHỈ ĐỊNH THÔNG KHÍ CƠ HỌC Ở BỆNH NHÂN CHẢY MÁU NÃO MỨC ĐỘ VỪA VÀ LỚN TRÊN LỀU TIỂU NÃO Chuyên ngành: Thần kinh học Mã số : 62.47 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Thông TS. Nguyễn Thị Tâm Hà Nội - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuyến LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, tôi đã hoàn thành luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: GS. Nguyễn Văn Thông, Phó Chủ tịch Hội Phòng chống Tai biến mạch máu não Việt Nam, Chủ nhiệm Bộ môn Thần kinh Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108, nguyên Giám đốc Trung tâm Đột quỵ não Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã tận tình hƣớng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Thị Tâm, Chủ nhiệm Khoa Thần kinh Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và dìu dắt tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn Thần kinh - Học viện Quân y, Bộ môn Thần kinh - Viện nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108, Bộ môn Hồi sức Cấp cứu – Viện nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108 đã không quản ngại giành thời gian quý báu, tận tình giúp tôi chỉnh sửa để hoàn thành luận án này. Tôi xin được chân thành cảm ơn: Đảng ủy, Ban Giám đốc Viện nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108, Phòng sau Đại học Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108, Trung tâm Đột quỵ não Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và những ngƣời thân đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 4 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuyến MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt dùng trong luận án Danh mục các bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình vẽ Dạnh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tăng áp lực trong sọ ở bệnh nhân chảy máu não cấp. Đại cương tăng áp lực trong sọ. Cơ chế tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não cấp.

Hậu quả tăng áp lực trong sọ. Đặc điểm lâm sàng chảy máu não vùng trên lều tiểu não. Nguyên nhân chảy máu não. Triệu chứng lâm sàng.

Cận lâm sàng. Tiên lượng chảy máu não. Điều trị chảy máu não cấp. Điều trị toàn diện, giữ cân bằng các chức năng sinh lý.

Dự phòng và điều trị các biến chứng. Điều trị đặc hiệu chảy máu não. Chăm sóc, nuôi dưỡng, tập phục hồi chức năng. Các thuốc bảo vệ thần kinh.

Dự phòng thứ phát sớm ngăn chặn tỷ lệ chảy máu tái phát. Thông khí cơ học ở bệnh nhân đột quỵ não. Cơ sở sinh lý liên quan tới thông khí cơ học. Các phương thức thông khí cơ học.

Chỉ định thông khí cơ học .Biến chứng thông khí cơ học.Ngưng và cai máy thở .Vai trò của CO2 trong điều trị tăng áp lực nội sọ. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân .Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.Thiết kế nghiên cứu .Cỡ mẫu nghiên cứu .Các phương tiện sử dụng trong nghiên cứu .Nội dung nghiên cứu .Các bước tiến hành nghiên cứu.

Nghiên cứu lâm sàng.Nghiên cứu cận lâm sàng .Phác đồ điều trị .Xử lý số liệu thống kê. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung .Đặc điểm về giới.Đặc điểm về tuổi.

Đặc điểm lâm sàng.Thời gian từ khi khởi phát đến khi vào viện .Chảy máu não theo giờ trong ngày.Các yếu tố nguy cơ .Triệu chứng lâm sàng.Kết quả đánh giá, tiên lượng theo các thang điểm.Kết quả điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng. Một số đặc điểm liên quan đến thông khí cơ học. Các yếu tố liên quan đến chỉ định thông khí cơ học.

Đặc điểm chung .Đặc điểm về giới.Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm lâm sàng.Thời gian từ lúc khởi phát cho đến lúc nhập viện .Chảy máu não theo giờ trong ngày.Các yếu tố nguy cơ chảy máu não .Triệu chứng lâm sàng.Các thang điểm đánh giá bệnh nhân chảy máu não .Kết quả điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng. Một số đặc điểm liên quan đến thông khí cơ học.

Một số yếu tố liên quan đến chỉ định thông khí cơ học .1244 Danh mục các bài báo liên quan đến luận án đã đƣợc công bố Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN CHT: Cộng hƣởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính HATB: Huyết áp trung bình HATT: Huyết áp tâm thu HATTr: Huyết áp tâm trƣơng ĐLC: Độ lệch chuẩn TB: Trung bình NIHSS: National institudes of health stroke scale (Thang điểm đột quỵ não của Viện Quốc gia Sức khoẻ Mỹ). DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các khuyến cáo đối với phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa. Phân bố theo lứa tuổi. Tuổi mắc bệnh trung bình.

Chảy máu não theo giờ trong ngày. Tiền sử tăng huyết áp. Tiền sử đái tháo đƣờng. Tiền sử đột quỵ não.

Một số yếu tố nguy cơ khác. Tình trạng mạch, nhiệt độ, huyết áp khi vào viện. Tổn thƣơng thần kinh khi vào viện. Sức cơ tay khi vào viện theo thang điểm Henry.

Sức cơ chân khi vào viện theo thang điểm Henry. Thang điểm chảy máu não. Liên quan giữa thang điểm chảy máu não và tỷ lệ sống, tử vong trong 30 ngày ở nhóm có thông khí cơ học. Điểm NIHSS trung bình khi vào viện.

Kết quả điều trị sau 30 ngày. Thời gian từ khi khởi phát đến khi tử vong. Tƣơng quan giữa điểm Rankin hiệu chỉnh với một số chỉ số. Các biến chứng trong quá trình điều trị.

Kết quả xét nghiệm glucose máu. Kết quả xét nghiệm chức năng thận. Kết quả xét nghiệm điện giải. Đặc điểm ổ máu tụ.

Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hay gặp ở nhóm bệnh nhân có thông khí cơ học. Chỉ định đặt nội khí quản. Điểm Glasgow khi đặt nội khí quản. Thời gian thở máy và thời điểm từ khi đặt nội khí quản đến khi mở khí quản.

Đặc điểm xét nghiệm khí máu động mạch trƣớc khi đặt nội khí quản ở bệnh nhân hôn mê (Glasgow ≤ 8 điểm). Đặc điểm khí máu động mạch trƣớc và trong khi thở máy. Kết quả ngƣng và cai máy thở. Kết quả rút ống nội khí quản.

Kết quả rút ống Krishaber ở các bệnh nhân mở khí quản. Các biến chứng liên quan đến thông khí cơ học. Các chỉ số về tuổi, giới, tiền sử bệnh. Các chỉ số lâm sàng.

Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa và huyết học. Các chỉ số về ổ máu tụ trên phim CLVT sọ não. Kết quả phân tích hồi quy đa biến logistic. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân chảy máu não có thông khí cơ học trong các nghiên cứu .10000 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố theo giới .2: Thời gian từ khi khởi phát đến khi vào viện.

Kết quả điều trị theo thang điểm Rankin hiệu chỉnh .4: Thời gian từ khi vào viện đến khi đặt nội khí quản.5: Đƣờng cong ROC của thể tích khối máu tụ .6: Đƣờng cong ROC của mức độ đè đẩy đƣờng giữa .844 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Nguyên lý Monroe-Kellie .2: Sự tăng thể tích ổ máu tụ sau chảy máu não .4: Các vị trí thoát vị não .5: Thoát vị qua lều đƣờng bên .6: Thoát vị qua lều trung tâm .7: Thoát vị hạnh nhân tiểu não .1: Các chất trung gian hóa học và các tế bào viêm.2: Vai trò CO2 trong điều hòa lƣu lƣợng tƣới máu não .36 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chảy máu não chiếm khoảng 10-20% tổng số bệnh nhân đột quỵ não, tỷ lệ tử vong trong ba mƣơi ngày đầu tới 35-52%, chỉ có 21% số bệnh nhân có khả năng hoạt động độc lập sau sáu tháng [113]. Mặc dù đã có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị nhƣng tỷ lệ tử vong trong thời gian nằm viện chỉ giảm 6% trong mƣời năm (1990 – 2000), trong khi đó đối với nhồi máu não giảm tới 36%, chảy máu dƣới nhện giảm 10% [113]. Bệnh nhân chảy máu não thƣờng có rối loạn ý thức, giảm hoặc mất phản xạ bảo vệ đƣờng thở, nguy cơ hít sặc, giảm oxy máu rất cao. Ở nhóm bệnh nhân này việc đảm bảo hô hấp chiếm vị trí quyết định trong phác đồ cấp cứu và điều trị trong đó có vai trò của thông khí cơ học.

Nhƣng những bệnh nhân nào có chỉ định thông khí cơ học và thời điểm nào tiến hành thông khí cơ học là một vấn đề còn nhiều tranh luận. Có nhiều quan điểm về chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân đột quỵ não. Đa số các tác giả thống nhất chỉ định thông khí cơ học khi bệnh nhân hôn mê (thƣờng điểm Glasgow ≤ 8), suy hô hấp cấp. Một số tác giả khác cho rằng nên chỉ định thông khí cơ học ngay khi có đe dọa suy hô hấp cấp [26], mất phản xạ bảo vệ đƣờng thở [115], chảy máu não lớn, kích thích nhiều phải dùng thuốc an thần [52].

Tác giả khác lại cho rằng, nên thông khí cơ học sớm, trƣớc khi bệnh diễn biến nặng và không nhất thiết phải chờ kết quả xét nghiệm khí máu [99]. Đặt nội khí quản, thông khí cơ học cũng là biện pháp can thiệp xâm nhập có những biến chứng nhất định, nếu chỉ định không đúng sẽ đem lại những bất lợi cho bệnh nhân và tốn kém về mặt kinh tế, ngƣợc lại nếu chỉ định muộn sẽ giảm khả năng hồi phục do giảm oxy nhu mô, tăng nguy cơ viêm phổi hít. Nhƣ vậy, đứng trƣớc một bệnh nhân đột quỵ não, đôi khi chỉ định đặt nội khí quản, thông khí cơ học là rất khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Tuyến (2013). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-chi-dinh-thong-khi-co-hoc-o-benh-nhan-chay-mau-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não để tối ưu điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" thuộc chuyên ngành Thần kinh học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân chảy máu não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter