Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ bệnh động mạch chi dưới mạn tính có đái tháo đường týp 2 - Bệnh viện 108
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở người đái tháo đường
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Lê Ngọc Long
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở người đái tháo đường
Bệnh động mạch chi dưới mạn tính là biến chứng tim mạch phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Bệnh hình thành do quá trình xơ vữa động mạch chi dưới tiến triển âm thầm. Tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương cấu trúc nội mạc mạch máu. Mảng xơ vữa tích tụ làm hẹp hoặc tắc nghẽn hoàn toàn lòng mạch. Lưu lượng máu nuôi dưỡng hai chi dưới bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần người bình thường. Tổn thương mạch máu ở nhóm này diễn ra nhanh, lan tỏa và đối xứng ở cả hai chân. Bệnh làm tăng tỷ lệ tàn phế và nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch. Nhận biết sớm cơ chế bệnh sinh giúp kiểm soát tổn thương hiệu quả. Việc tầm soát định kỳ đóng vai trò then chốt trong bảo tồn chức năng vận động.
1.1. Cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch chi dưới
Tổn thương mạch máu bắt đầu từ hiện tượng rối loạn chức năng tế bào nội mạc. Tình trạng stress oxy hóa gia tăng thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính tại thành mạch. Đường huyết cao kích thích cơ thể sản sinh các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs). Các chất này làm giảm tính đàn hồi thành mạch và tăng tính thấm nội mô. Cholesterol lắng đọng nhanh chóng tại các vị trí mạch máu bị tổn thương. Mảng xơ vữa động mạch chi dưới dày dần lên và gây cản trở dòng chảy. Sự vôi hóa lớp áo giữa động mạch diễn ra phổ biến ở người đái tháo đường. Lòng mạch thu hẹp liên tục dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng chi mạn tính. Các tế bào cơ trơn mạch máu tăng sinh bất thường làm xơ cứng thành mạch. Hệ quả cuối cùng là tình trạng giảm tưới máu ngoại vi kéo dài.
1.2. Đặc điểm tổn thương mạch máu ở bệnh nhân đái tháo đường
Tổn thương mạch máu ở người bệnh đái tháo đường mang nhiều nét đặc thù giải phẫu. Bệnh thường gây tổn thương ưu thế ở các phân đoạn động mạch dưới gối như động mạch chày và động mạch mác. Tổn thương thường phân bố nhiều tầng, nhiều đoạn và kéo dài liên tục. Mức độ xơ vữa và vôi hóa thành mạch nặng hơn nhiều so với người không mắc đái tháo đường. Mạng lưới tuần hoàn bàng hệ kém phát triển làm tăng mức độ nghiêm trọng của thiếu máu mô. Bệnh nhân ít khi nhận biết cơn đau sớm do biến chứng thần kinh ngoại biên che lấp. Thành mạch bị xơ cứng làm kết quả đo huyết áp gián tiếp dễ bị sai lệch. Quá trình xơ vữa động mạch chi dưới sẽ tiến triển rất nhanh nếu đường huyết không được kiểm soát tốt.
II. Triệu chứng lâm sàng bệnh động mạch chi dưới mạn tính
Triệu chứng lâm sàng của bệnh biến đổi theo từng giai đoạn tiến triển cụ thể. Giai đoạn sớm của bệnh thường diễn biến âm thầm và không biểu hiện rõ rệt. Dấu hiệu kinh điển thường gặp là đau cách hồi khi bệnh nhân đi bộ quãng đường nhất định. Cơn đau co rút bắp chân giảm dần sau khi người bệnh dừng lại nghỉ ngơi. Khi bệnh tiến triển nặng, cảm giác đau xuất hiện liên tục ngay cả khi nghỉ ngơi vào ban đêm. Chi dưới có các biểu hiện teo cơ, rụng lông, móng dày và da khô lạnh. Mạch mu chân và mạch chày sau bắt yếu hoặc mất hoàn toàn khi thăm khám. Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, biến chứng thần kinh thường làm mất cảm giác đau. Người bệnh rất dễ bỏ qua thời điểm vàng để điều trị phục hồi.
2.1. Nguy cơ loét bàn chân đái tháo đường và hoại tử chi
Giảm tưới máu động mạch kết hợp với mất cảm giác ngoại biên tạo nên nguy cơ loét cao. Tổn thương loét bàn chân đái tháo đường thường khởi phát sau các sang chấn nhỏ hoặc tỳ đè kéo dài. Vị trí loét hay gặp nằm ở đầu các ngón chân, gót chân hoặc mu chân. Đáy ổ loét nhợt nhạt, bờ tổn thương xơ chai và rất khó liền do thiếu oxy mô. Vi khuẩn dễ dàng xâm nhập gây nhiễm trùng lan rộng vào hệ thống gân và xương bàn chân. Nếu điều trị chậm trễ, tổn thương nhanh chóng chuyển sang giai đoạn hoại tử chi do tiểu đường. Mô hoại tử khô hoặc ướt chuyển màu đen và phá hủy cấu trúc chi dưới. Tình trạng này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chỉ định cắt cụt chi tàn khốc.
2.2. Thiếu máu chi mạn tính đe dọa chi CLTI nguy hiểm
Thiếu máu chi mạn tính đe dọa chi (CLTI) là giai đoạn tiến triển nặng nề nhất của bệnh. Tình trạng này đặc trưng bởi cơn đau nhức dữ dội khi nghỉ kéo dài trên hai tuần liên tục. Vùng chi dưới xuất hiện các ổ loét không thể tự liền hoặc hoại tử chi do tiểu đường lan rộng. Áp lực tưới máu mô suy giảm nghiêm trọng không đủ duy trì sự sống của tế bào sống. Người bệnh đối mặt với nguy cơ cắt cụt chi rất cao nếu không được tái thông mạch máu khẩn cấp. Hội chứng thiếu máu chi mạn tính đe dọa chi (CLTI) cũng làm gia tăng tỷ lệ tử vong do biến cố tim mạch. Việc đánh giá toàn diện và can thiệp mạch máu kịp thời là yêu cầu bắt buộc để bảo tồn chi.
2.3. Phân loại mức độ tổn thương theo thang Fontaine và Rutherford
Thang điểm Fontaine và Rutherford là công cụ chuẩn mực để phân tầng mức độ bệnh mạch máu. Phân loại Fontaine chia bệnh thành bốn giai đoạn từ không triệu chứng đến hoại tử mô. Giai đoạn II của Fontaine thể hiện rõ triệu chứng đau cách hồi theo khoảng cách di chuyển. Phân loại Rutherford chia chi tiết thành sáu mức độ lâm sàng từ nhẹ đến thiếu máu nghiêm trọng. Các mức độ từ 4 đến 6 của Rutherford tương đương với tình trạng thiếu máu chi mạn tính đe dọa chi (CLTI). Đánh giá đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp can thiệp nội mạch hay phẫu thuật. Việc theo dõi thang điểm định kỳ giúp đánh giá chính xác mức độ phục hồi sau điều trị.
III. Vai trò chỉ số ABI chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới
Chỉ số ABI là phương pháp sàng lọc không xâm lấn ban đầu quan trọng hàng đầu hiện nay. Kỹ thuật này sử dụng máy đo huyết áp kết hợp đầu dò Doppler mạch máu chuyên dụng. Thiết bị tiến hành đo và so sánh áp lực tâm thu tại cổ chân với cánh tay. Phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao trong chẩn đoán hẹp tắc mạch máu. Quy trình thực hiện nhanh gọn, an toàn tuyệt đối và chi phí thấp tại mọi cơ sở y tế. Phép đo giúp phát hiện sớm tổn thương mạch máu trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Việc đo chỉ số ABI định kỳ được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân đái tháo đường trên 50 tuổi. Đây là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch quản lý bệnh toàn diện.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay trong chẩn đoán
Giá trị chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay phản ánh trực tiếp mức độ tưới máu chi dưới. Kết quả ABI bình thường nằm trong khoảng giá trị từ 0,90 đến 1,30. Giá trị ABI dưới 0,90 là tiêu chuẩn xác định có xơ vữa động mạch chi dưới. Chỉ số từ 0,70 đến 0,89 phản ánh mức độ hẹp tắc mạch máu từ nhẹ đến vừa. Mức ABI từ 0,40 đến 0,69 thể hiện tình trạng thiếu máu trung bình kèm đau cách hồi. Giá trị ABI dưới 0,40 cảnh báo tình trạng thiếu máu nặng đe dọa mất chi. Ngoài giá trị chẩn đoán tại chỗ, chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay còn dự báo nguy cơ tử vong tim mạch. Theo dõi định kỳ chỉ số này giúp đánh giá sát tiến trình tiến triển xơ vữa.
3.2. Hạn chế của chỉ số ABI ở bệnh nhân đái tháo đường vôi hóa mạch
Bệnh nhân đái tháo đường lâu năm thường gặp tình trạng vôi hóa nặng lớp áo giữa động mạch. Hiện tượng xơ cứng làm thành mạch không thể ép xẹp khi bơm căng bao đo huyết áp. Kết quả đo chỉ số ABI trong trường hợp này tăng cao giả tạo trên mức 1,40. Giá trị tăng cao bất thường gây khó khăn cho việc nhận định tình trạng hẹp tắc mạch bên dưới. Khi đó, chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay không còn phản ánh trung thực mức độ thiếu máu. Bác sĩ cần chỉ định thực hiện thêm chỉ số huyết áp ngón chân cánh tay (TBI). Hệ thống động mạch ngón chân ít bị vôi hóa nên cung cấp giá trị tưới máu chính xác hơn. Kết hợp nhiều xét nghiệm giúp tránh bỏ sót tổn thương mạch máu nguy hiểm.
IV. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bệnh động mạch chi dưới
Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò then chốt trong xác định vị trí và hình thái hẹp tắc mạch. Các phương pháp chẩn đoán cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết toàn bộ mạch máu chi dưới. Bác sĩ dựa trên dữ liệu hình ảnh để lên kế hoạch can thiệp tái tưới máu tối ưu. Các kỹ thuật thăm dò được chỉ định tuần tự từ không xâm lấn đến xâm lấn. Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính là các lựa chọn ưu tiên trong thăm khám ban đầu. Kỹ thuật tiên tiến hỗ trợ phân biệt rõ giữa mảng xơ vữa mềm và mảng vôi hóa cứng. Đánh giá hình ảnh chính xác giúp hạn chế tối đa nguy cơ tai biến trong phẫu thuật hoặc can thiệp.
4.1. Siêu âm Doppler động mạch chi dưới đánh giá huyết động
Phương pháp siêu âm Doppler động mạch chi dưới là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn hàng đầu. Kỹ thuật kết hợp hình ảnh siêu âm cắt lớp 2D cùng phổ Doppler màu trực quan. Phương pháp cho phép đo đạc chính xác đường kính lòng mạch và chiều dày mảng xơ vữa. Vận tốc đỉnh tâm thu tăng vọt tại vị trí hẹp giúp lượng hóa mức độ tắc nghẽn lòng mạch. Dạng sóng Doppler chuyển đổi từ ba pha bình thường sang một pha ở đoạn sau chỗ hẹp. Siêu âm Doppler động mạch chi dưới còn đánh giá chi tiết dòng chảy bàng hệ tại bàn chân. Đây là công cụ theo dõi lý tưởng sau phẫu thuật bắc cầu hoặc đặt stent mạch máu ngoại biên.
4.2. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA chi dưới và MRA
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA chi dưới) tái tạo không gian 3D cây mạch máu hoàn chỉnh. Phương pháp xác định chính xác vị trí tắc hẹp từ động mạch chủ bụng đến bàn chân. Bác sĩ dễ dàng phát hiện mảng vôi hóa lớn và huyết khối bám thành mạch. Tuy nhiên, người bệnh cần dùng thuốc cản quang có thể gây độc thận ở bệnh nhân đái tháo đường suy thận. Giải pháp thay thế là chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) không dùng tia X và an toàn hơn cho thận. Phương pháp chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) ghi hình rất rõ các nhánh mạch nhỏ dưới cẳng chân. Cả hai kỹ thuật đều mang lại giá trị định hướng can thiệp mạch máu xuất sắc.
4.3. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA tiêu chuẩn vàng can thiệp
Kỹ thuật chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán tổn thương mạch máu. Phương pháp mang lại hình ảnh lòng mạch với độ phân giải không gian và thời gian vượt trội. Bác sĩ luồn ống thông chuyên dụng trực tiếp vào lòng động mạch dưới hướng dẫn màn huỳnh quang. Ưu thế lớn nhất của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là kết hợp chẩn đoán và điều trị cùng lúc. Bác sĩ có thể thực hiện nong bóng, đặt stent hoặc hút huyết khối ngay trong thủ thuật. Dù là phương pháp xâm lấn, DSA đảm bảo khả năng tái thông lòng mạch tối ưu cho bệnh nhân đái tháo đường.
V. Yếu tố nguy cơ tiến triển bệnh động mạch chi dưới
Bệnh động mạch chi dưới mạn tính là kết quả tương tác của nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Kiểm soát triệt để các yếu tố nguy cơ là nền tảng sống còn trong điều trị bảo tồn. Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và hút thuốc lá làm gia tăng tốc độ hủy hoại nội mạc. Tuổi thọ cao cùng thời gian mắc đái tháo đường kéo dài làm giảm đàn hồi thành mạch. Lối sống ít vận động và tình trạng béo phì làm trầm trọng thêm rối loạn chuyển hóa toàn thân. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ phân tầng bệnh nhân chính xác. Điều chỉnh lối sống kết hợp điều trị thuốc đồng bộ mang lại tiên lượng phục hồi tốt hơn.
5.1. Ảnh hưởng của kiểm soát đường huyết và HbA1c
Chỉ số HbA1c tăng cao phản ánh tình trạng đường huyết không được kiểm soát ổn định. Mỗi mức tăng thêm 1% của chỉ số HbA1c làm gia tăng đáng kể nguy cơ xơ vữa động mạch chi dưới. Nồng độ glucose trong máu cao liên tục kích hoạt các phản ứng viêm và tăng đông máu. Tổn thương đồng thời vi mạch và đại mạch làm suy giảm khả năng tái tạo mô hạt. Mục tiêu duy trì HbA1c dưới 7% giúp làm chậm tiến trình hẹp tắc lòng mạch ngoại vi. Việc ổn định đường huyết chặt chẽ còn làm giảm nguy cơ loét bàn chân đái tháo đường tái phát. Bệnh nhân cần nghiêm túc tuân thủ chế độ dinh dưỡng và phác đồ dùng thuốc hạ đường huyết.
5.2. Tác động của hút thuốc lá và tăng huyết áp đồng mắc
Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ ngoại sinh nguy hiểm nhất đối với hệ thống mạch máu ngoại biên. Hợp chất nicotine và khí độc gây co thắt mạch, hủy hoại trực tiếp tế bào nội mô mạch máu. Bệnh nhân đái tháo đường có hút thuốc lá tăng gấp bội nguy cơ hoại tử chi do tiểu đường. Tình trạng tăng huyết áp tạo áp lực dòng máu mạnh gây tổn thương cơ học thành mạch. Sự kết hợp giữa tăng huyết áp và đái tháo đường thúc đẩy nhanh sự hình thành mảng xơ vữa. Mục tiêu điều trị là duy trì huyết áp dưới ngưỡng 130/80 mmHg để bảo vệ mạch máu. Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn là điều kiện bắt buộc để ngăn chặn biến chứng cắt cụt chi.
5.3. Rối loạn chuyển hóa lipid và béo phì ở bệnh nhân
Rối loạn lipid máu ở người bệnh đặc trưng bởi tăng triglyceride và giảm HDL-cholesterol bảo vệ. Phân tử LDL-cholesterol nhỏ đậm đặc dễ dàng xâm nhập và lắng đọng vào thành động mạch. Hiện tượng này kích thích hình thành tế bào bọt và mảng xơ vữa động mạch chi dưới. Thừa cân béo phì thúc đẩy tình trạng kháng insulin và phóng thích nhiều chất trung gian gây viêm. Mảng xơ vữa ngày càng lớn dần làm hẹp nghẽn nguồn cấp máu tới bàn chân. Sử dụng thuốc nhóm statin giúp hạ lipid máu và làm vững chắc mảng xơ vữa hiệu quả. Kiểm soát cân nặng hợp lý giúp cải thiện tưới máu ngoại vi và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ NGỌC LONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH CÓ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ NGỌC LONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH CÓ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM NGUYÊN SƠN Hà Nội - 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập, xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Lê Ngọc Long luan an ii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới: • Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu. • Lãnh đạo, chỉ huy Viện Tim mạch, Khoa Nội Tim mạch và Bộ môn Nội Tim mạch, là nơi tôi học tập, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phạm Nguyên Sơn, người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm thực hành và nghiên cứu, hướng dẫn tôi từng bước chập chững trên con đường thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học. Những kiến thức và kinh nghiệm mà tôi học được sẽ luôn được ghi nhớ và áp dụng trong chuẩn đoán và điều trị cho những bệnh nhân thân yêu của tôi.
Võ Thành Nhân, PGS. Vũ Điện Biên, PGS. Phạm Thái Giang, PGS. Lê Văn Trường, TS.
Phạm Trường Sơn, những người thầy đã giúp đỡ và chỉ bảo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. • Xin bày tỏ sự biết ơn tới những bệnh nhân yêu quý, những người đã đóng góp thời gian và sức khỏe của mình giúp tôi hoàn thành luận án. • Xin gửi lời cảm ơn đến cha mẹ, những người đã sinh thành và dưỡng dục, vợ và các con của tôi, những người đã hy sinh thầm lặng để tôi có được ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2022 Lê Ngọc Long luan an iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong Luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Tổng quan về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Giải phẫu động mạch chi dưới. Khái niệm bệnh động mạch chi dưới mạn tính.
Dịch tễ học. Cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Các yếu tố nguy cơ của BĐMCDMT. BĐMCDMT và các biến chứng mạch máu.
Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của BĐMCDMT. Triệu chứng lâm sàng của bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Các phương pháp thăm dò chẩn đoán BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tình hình nghiên cứu về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 30 luan an iv CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Các quy trình kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Phân loại giai đoạn lâm sàng của BĐMCDMT. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.
Tiêu chuẩn chẩn đoán THA. Tiêu chuẩn và phân loại BMI:. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn Lipid máu. Phân loại và ý nghĩa chỉ số ABI.
Siêu âm động mạch chi dưới .Tiêu chuẩn phân loại tổn thương động mạch chi dưới trên hình ảnh chụp động mạch cản quang. Tiêu chuẩn chẩn đoán hẹp động mạch cảnh .Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh mạch máu não. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh động mạch vành ổn định. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ và hình ảnh tổn thương động mạch chi dưới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ ở nhóm BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Đặc điểm hình ảnh tổn thương ĐMCD của nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các YTNC với đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới trên chụp ĐM cản quang qua da ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2.
Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới theo phân loại TASC II. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với số lượng động mạch tổn thương. 85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm BMI .Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, một số YTNC của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.
90 Triệu chứng lâm sàng theo phân loại Rutherford. 90 luan an vi 4. Đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Một số yếu tố nguy cơ ở nhóm bệnh nhân có ĐTĐ týp 2.Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với đặc điểm tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2.Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới phân loại theo TASC II ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2.
Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với số lượng ĐM chi dưới tổn thương trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. 125 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
132 luan an vii DANH MỤC VIẾT TẮT Chỉ số huyết áp tâm thu cổ chân- ABI Ankle – Brachial Index cánh tay Atherosclerosis Risk in Nghiên cứu nguy cơ vữa xơ động ARIC Communities Study mạch trong cộng đồng BĐMCDMT Bệnh động mạch chi dưới mạn tính Computed Tomographic CTA Chụp CT cản quang mạch máu Angiography DSA Digital Subtraction Chụp động mạch số hóa xóa nền Angiography ĐM Động mạch ĐMCD Động mạch chi dưới ĐTĐ Đái tháo đường TBI Toe-Brachia Index Chỉ số ngón chân-cánh tay HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng cao HATTh Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng thấp Multi Slide Computed MSCT Chụp CT đa lát cắt Tomography MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ The National Health and Khảo sát về dinh dưỡng và sức NHANES Nutrition Examination khỏe Quốc gia Hoa Kỳ luan an viii RLLP Rối loạn lipid Trans - Atlantic Inter - Society Đồng thuận các Hiệp hội Xuyên TASC Consensus Đại Tây Dương THA Tăng huyết áp Stent Giá đỡ nội mạch CRP C – reactive protein Protein phản ứng C NO Nitric oxide Nitric oxit Self – expandable Stent tự bung Drug – eluting Stent Stent phủ thuốc Survey Baloon Bóng nong Balloon – expandable Stent Stent bung bằng bóng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới The United Kingdom Nghiên cứu tiến cứu về đái tháo UKPDS Prospective Diabetes Study đường ở Anh YTNC Yếu tố nguy cơ ĐMV Động mạch vành XHN Xuất huyết não TMCT Thiếu máu cơ tim NMN Nhồi máu não luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh tổn thương động mạch ở bệnh nhân có và không có đái tháo đường. Phân loại lâm sàng thiếu máu cục bộ chi dưới của Fontaine và Rutherford. Đánh giá kết quả chỉ số ABI theo hội tim mạch Mỹ.
Phân loại lâm sàng thiếu máu cục bộ chi dưới. Phân loại huyết áp theo Hội tim mạch Việt Nam. Phân loại BMI theo Tổ chức Y tế thế giới ở người châu Á. Phân loại rối loạn lipid máu.
Phân loại và ý nghĩa chỉ số ABI theo hội tim mạch Mỹ. Đánh giá mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên siêu âm Doppler. Phân loại tổn thương tầng chủ - chậu theo TASC II. Phân loại tổn thương tầng đùi - khoeo theo TASC II.
Phân loại tổn thương ĐM dưới gối theo TASC II. Khuyến cáo điều trị theo TASC II. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể (BMI).
Số đo huyết áp lúc nhập viện. Mức độ triệu chứng bệnh theo phân loại Rutherford. Đặc điểm khám hệ thống mạch máu chi dưới. Đặc điểm lâm sàng chi sau can thiệp.
Đặc điểm các biến chứng chủ yếu sau can thiệp. 63 luan an x Bảng 3. Đặc điểm ABI trung bình khi nghỉ của nhóm nghiên cứu trước can thiệp. Đặc điểm theo phân loại ABI khi nghỉ của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm ABI trung bình trước và sau của chân được can thiệp. Đặc điểm nồng độ glucose máu lúc đói, HbA1c ở nhóm ĐTĐ. Đặc điểm một số chỉ số xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu khác của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tỷ lệ rối loạn lipid máu của nhóm nghiên cứu.
Thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ týp 2. Đặc điểm một số số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên siêu âm Doppler. Đặc điểm tổn thương ĐMCD theo tầng trên siêu âm Doppler.
Đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới trên CTA. Đặc điểm tổn thương tầng động mạch chi dưới trên CTA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Long (2022). Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-cac-yeu-to-nguy-co-o-benh-nhan-benh-dong-mach-chi-duoi-man-tinh-co-dai-thao-duong-typ-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.