Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc và đề xuất biện pháp phòng trị
"Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch bệnh do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền núi Bắc. Đề xuất biện pháp phòng trị hiệu quả."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dịch tễ học Trypanosoma evansi trâu bò vùng miền Bắc
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Ký sinh trùng và Vi sinh vật học Thú y
- Tác giả:
- Đỗ Thị Vân Giang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dịch tễ học Trypanosoma evansi trâu bò vùng miền Bắc
Bệnh tiên mao trùng trâu bò là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh do đơn bào Trypanosoma evansi ký sinh trong máu gây ra. Dịch tễ học Trypanosoma evansi tại các tỉnh miền núi phía Bắc cho thấy mầm bệnh lưu hành rộng rãi. Trâu bò là vật chủ mẫn cảm nhất. Bệnh lây lan mạnh qua côn trùng hút máu. Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Nghiên cứu thực địa xác định trâu bò tại Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn và Lai Châu đều có nguy cơ nhiễm cao. Bệnh gây thiếu máu mạn tính. Gia súc suy nhược nhanh chóng. Năng suất cày kéo và sản lượng thịt sữa sụt giảm nghiêm trọng. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ giúp xây dựng quy trình phòng chống hiệu quả. Kiểm soát đàn gia súc định kỳ giúp hạn chế thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.
1.1. Khái niệm và đặc điểm sinh học Trypanosoma evansi
Trypanosoma evansi thuộc họ Trypanosomatidae. Đây là loài ký sinh trùng đường máu gia súc có roi vận động. Đơn bào có thân hình thon dài, uốn lượn hình chữ S. Đầu trước nhọn, đầu sau tù. Roi tự do dài giúp đơn bào di chuyển linh hoạt trong huyết tương. Đơn bào sinh sản vô tính bằng cách phân đôi theo chiều dọc. Chúng biến đổi kháng nguyên bề mặt VSG liên tục. Đặc tính này giúp đơn bào trốn thoát hệ miễn dịch của vật chủ. Trong cơ thể trâu bò, đơn bào tiết ra độc tố phá hủy hồng cầu. Lượng đường huyết giảm mạnh do đơn bào tiêu thụ glucose. Con vật nhanh chóng rơi vào trạng thái kiệt sức. Sự suy kiệt này dẫn đến tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời.
1.2. Nguồn gốc lây lan và tác hại bệnh Surra ở gia súc
Bệnh Surra ở gia súc bắt nguồn từ các ổ dịch nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đơn bào Trypanosoma evansi truyền trực tiếp qua vết chích của côn trùng. Gia súc mang mầm bệnh thể ẩn là nguồn phát tán nguy hiểm. Trâu và bò nhiễm bệnh thường sốt cao từng cơn. Niêm mạc mắt nhợt nhạt hoặc vàng úa. Con vật bị phù thũng cục bộ ở yếm, ngực và gốc tai. Gia súc gầy rộc, lông rụng xơ xác. Bệnh kéo dài làm tê liệt chân sau. Động vật mất sức kéo hoàn toàn. Thiệt hại kinh tế biểu hiện qua chi phí thuốc thú y và giảm đàn. Vấn đề an toàn thực phẩm cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Đàn gia súc vùng cao đối mặt với nguy cơ suy kiệt nghiêm trọng vào mùa khan hiếm thức ăn.
II. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu bò các tỉnh miền Bắc
Nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng thay đổi theo từng địa phương. Miền núi phía Bắc có tỷ lệ nhiễm dao động đáng kể. Trâu có tỷ lệ mang mầm bệnh cao hơn bò. Trâu đầm lầy ưa ẩm ướt, dễ tiếp xúc côn trùng trung gian. Sự lưu hành mầm bệnh phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và tập quán chăn thả. Tập quán thả rông gia súc trong rừng làm tăng nguy cơ tiếp xúc nguồn lây. Công tác thú y cơ sở gặp nhiều khó khăn ở vùng sâu vùng xa. Tỷ lệ nhiễm phát hiện qua kỹ thuật xét nghiệm truyền thống thường thấp hơn thực tế. Nhiều gia súc mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng điển hình. Tình trạng này khiến ổ dịch ngầm tồn tại dai dẳng trong tự nhiên.
2.1. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng phân theo vùng địa lý
Tại Thái Nguyên, tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở mức trung bình cao. Tỉnh Hòa Bình ghi nhận nhiều ổ dịch cục bộ tại các huyện miền núi. Lạng Sơn và Lai Châu có địa hình phức tạp, tỷ lệ nhiễm phân bố không đồng đều. Các vùng thung lũng gần nguồn nước có tỷ lệ nhiễm cao hơn vùng đồi khô hạn. Bệnh tiên mao trùng trâu bò xuất hiện phổ biến ở nơi có rừng rậm. Mật độ gia súc đông đúc tạo cơ hội lây lan nhanh chóng. Địa bàn giáp ranh giữa các tỉnh thường thiếu sự phối hợp kiểm dịch đồng bộ. Sự lưu thông gia súc không kiểm soát đưa mầm bệnh lan rộng. Bản đồ dịch tễ cho thấy các điểm nóng cần ưu tiên can thiệp thú y khẩn cấp.
2.2. Biến động tỷ lệ nhiễm theo mùa vụ và lứa tuổi gia súc
Mùa vụ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh bệnh Surra ở gia súc. Tỷ lệ nhiễm tăng mạnh vào mùa hè thu từ tháng 5 đến tháng 10. Đây là thời điểm côn trùng môi giới sinh sản mạnh. Nhiệt độ cao và độ ẩm lớn kích thích ruồi mòng hoạt động liên tục. Mùa đông xuân ghi nhận tỷ lệ phát bệnh lâm sàng cao do rét đậm. Trâu bò kiệt sức vì thiếu cỏ xanh và chống rét kém. Về lứa tuổi, trâu bò trưởng thành từ 3 đến 6 tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất. Nhóm tuổi này tham gia cày kéo nhiều ngoài đồng cỏ. Bê nghé non dưới 1 tuổi ít nhiễm hơn do nuôi nhốt gần chuồng. Tuy nhiên bê non khi nhiễm thường diễn biến cấp tính và tử vong nhanh.
III. Côn trùng môi giới truyền bệnh tiên mao trùng trâu bò
Côn trùng môi giới truyền bệnh đóng vai trò quyết định trong việc phát tán Trypanosoma evansi. Phương thức truyền lây mang tính cơ giới thuần túy. Đơn bào dính trên vòi côn trùng khi hút máu con bệnh. Sau đó chúng xâm nhập vào cơ thể con lành qua vết đốt kế tiếp. Trypanosoma evansi không trải qua chu kỳ sinh sản sinh học trong cơ thể véc tơ. Mật độ côn trùng càng cao, nguy cơ bùng phát dịch càng lớn. Các loài thuộc bộ Hai cánh (Diptera) là nhóm trung gian nguy hiểm nhất. Thời gian sống sót của đơn bào trên miệng côn trùng kéo dài vài giờ. Quá trình đốt mồi gián đoạn giúp tăng hiệu suất truyền bệnh giữa các cá thể trong cùng đàn.
3.1. Đặc tính truyền lây của ruồi trâu Tabanus hút máu
Ruồi trâu Tabanus là loài côn trùng môi giới truyền bệnh nguy hiểm nhất. Hai loài phổ biến ở miền Bắc là Tabanus rubidus và Tabanus kiangsuensis. Tabanus có kích thước lớn, miệng sắc nhọn dạng chích hút. Chúng chỉ hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là lúc trời nắng ấm. Vết đốt của Tabanus gây đau đớn dữ dội cho gia súc. Khi bị trâu bò xua đuổi, chúng bay sang con khác để tiếp tục hút máu. Hành vi này tạo điều kiện thuận lợi nhất để truyền Trypanosoma evansi. Ruồi trâu Tabanus xuất hiện nhiều gần bụi rậm ven suối. Số lượng Tabanus đạt đỉnh vào các tháng hè nóng ẩm. Kiểm soát ruồi trâu là chìa khóa then chốt để dập tắt chuỗi lây lan dịch bệnh.
3.2. Vai trò truyền bệnh của ruồi chuồng trại Stomoxys
Ruồi chuồng trại Stomoxys, đặc biệt là Stomoxys calcitrans, là véc tơ truyền bệnh quan trọng. Stomoxys có kích thước nhỏ hơn ruồi trâu nhưng số lượng áp đảo. Chúng sinh sống ngay trong khu vực chăn nuôi và bãi chứa phân. Cả con đực và con cái đều hút máu gia súc hàng ngày. Stomoxys tấn công liên tục vào chân và bụng trâu bò. Vết đốt gây ngứa ngáy và làm giảm chất lượng nghỉ ngơi của vật nuôi. Khả năng mang truyền đơn bào Trypanosoma evansi của Stomoxys rất cao trong phạm vi hẹp. Môi trường chuồng trại ẩm thấp, ứ đọng phân rác tạo điều kiện cho ấu trùng phát triển. Thu gom phân định kỳ và phun thuốc diệt ruồi chuồng trại giúp giảm thiểu áp lực truyền bệnh.
IV. Phương pháp xét nghiệm Giemsa và chẩn đoán bệnh Surra
Chẩn đoán chính xác bệnh tiên mao trùng trâu bò đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Bệnh cảnh lâm sàng dễ nhầm lẫn với các bệnh ký sinh trùng đường máu khác. Việc phát hiện sớm giúp ngăn chặn tổn thất đàn vật nuôi. Các kỹ thuật từ vi thể cổ điển đến sinh học phân tử đều có giá trị riêng. Mẫu máu lấy ở tĩnh mạch tai hoặc tĩnh mạch cổ vào lúc con vật sốt cao. Mật độ đơn bào trong máu ngoại vi dao động theo từng đợt sốt. Do đó xét nghiệm nhiều lần tăng độ nhạy phát hiện. Đánh giá đúng mức độ nhiễm bệnh hỗ trợ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp. Áp dụng đồng bộ các quy trình chẩn đoán giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý dịch tễ học Trypanosoma evansi.
4.1. Ứng dụng phương pháp xét nghiệm Giemsa trên tiêu bản
Phương pháp xét nghiệm Giemsa là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng tại thực địa. Kỹ thuật viên lấy máu ngoại vi làm tiêu bản giọt đặc hoặc giọt dàn mỏng. Sau khi cố định bằng cồn tuyệt đối, tiêu bản được nhuộm bằng dung dịch Giemsa. Dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 1000 lần, đơn bào hiện rõ hình dạng. Thân Trypanosoma evansi bắt màu xanh lam nhạt. Nhân và roi bắt màu đỏ tía hoặc tím đậm, màng uốn lượn sắc nét. Phương pháp xét nghiệm Giemsa có chi phí thấp và dễ thực hiện tại trạm thú y. Tuy nhiên độ nhạy của phương pháp giảm khi gia súc nhiễm thể ẩn mãn tính. Lượng đơn bào trong máu thấp có thể dẫn đến kết quả âm tính giả.
4.2. Kỹ thuật huyết thanh học và sinh học phân tử hiện đại
Để khắc phục hạn chế của kính hiển vi, các kỹ thuật hiện đại được ứng dụng rộng rãi. Phản ứng ngưng kết hồng cầu (SAT) và ELISA phát hiện kháng thể lưu hành trong huyết thanh. Phương pháp này đánh giá chính xác tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng trong quần thể. Nghiên cứu sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp giúp chế tạo kit chẩn đoán nhanh. Bên cạnh đó, kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gen đặc hiệu của Trypanosoma evansi. PCR cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao vượt trội. Kỹ thuật này phát hiện được mầm bệnh ngay cả khi mật độ ký sinh trùng cực thấp. Sự kết hợp giữa Giemsa, kit ELISA và PCR mang lại bức tranh dịch tễ học chuẩn xác nhất.
V. Biện pháp kiểm soát ký sinh trùng đường máu gia súc này
Kiểm soát ký sinh trùng đường máu gia súc cần chiến lược đồng bộ và bền vững. Mục tiêu chính là tiêu diệt mầm bệnh trong cơ thể vật chủ và cắt đứt nguồn lây. Địa bàn miền núi phía Bắc đòi hỏi giải pháp phù hợp với điều kiện kinh tế hộ nông dân. Quản lý vệ sinh chuồng trại kết hợp kiểm dịch vận chuyển mang lại hiệu quả cao. Thú y viên cần nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của bệnh Surra ở gia súc. Việc điều trị triệt để các ca bệnh giúp loại bỏ nguồn lây nhiễm trong tự nhiên. Phát hiện sớm qua giám sát định kỳ bảo vệ toàn bộ đàn trâu bò địa phương. Ứng dụng khoa học kỹ thuật giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
5.1. Phác đồ điều trị đặc hiệu bệnh tiên mao trùng trâu bò
Điều trị bệnh tiên mao trùng trâu bò sử dụng các loại thuốc diệt ký sinh trùng đặc hiệu. Thuốc Trypamidium và Naganol là những dược phẩm phổ biến và hiệu quả cao. Diminazene aceturate (Berenil) cũng được chỉ định điều trị rộng rãi. Thuốc cần tiêm đúng liều lượng dựa trên khối lượng cơ thể gia súc. Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm theo hướng dẫn chuyên môn. Kết hợp thuốc trợ tim, trợ sức như vitamin C, vitamin B-complex và dung dịch glucose. Việc bổ sung dinh dưỡng giúp gia súc nhanh chóng phục hồi thể lực và tái tạo hồng cầu. Tránh dùng thuốc quá liều gây ngộ độc thần kinh cho động vật. Cần theo dõi sức khỏe vật nuôi chặt chẽ trong vòng 48 giờ sau khi tiêm thuốc.
5.2. Biện pháp phòng ngừa và tiêu diệt véc tơ truyền bệnh
Phòng bệnh chủ động tập trung vào việc tiêu diệt côn trùng môi giới truyền bệnh. Định kỳ phun hóa chất diệt ruồi trâu Tabanus và ruồi chuồng trại Stomoxys quanh khu vực chăn thả. Sử dụng các chế phẩm sinh học an toàn để bảo vệ môi trường sinh thái. Chuồng nuôi cần làm lưới chắn côn trùng và giữ nền chuồng luôn khô ráo. Thu gom chất thải, ủ phân sinh học tiêu diệt trứng và ấu trùng ruồi nhặng. Định kỳ dùng thuốc phòng bệnh cho trâu bò trước mùa dịch từ 1 đến 2 tháng. Không thả rông gia súc tại các bìa rừng ẩm ướt vào giờ ruồi mòng hoạt động mạnh. Tăng cường khẩu phần thức ăn thô xanh và khoáng chất giúp vật nuôi nâng cao sức đề kháng tự nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐỖ THỊ VÂN GIANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, ỨNG DỤNG KIT CHẨN ĐOÁN BỆNH TIÊN MAO TRÙNG DO TRYPANOSOMA EVANSI GÂY RA Ở TRÂU, BÒ MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÚ Y THÁI NGUYÊN ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐỖ THỊ VÂN GIANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, ỨNG DỤNG KIT CHẨN ĐOÁN BỆNH TIÊN MAO TRÙNG DO TRYPANOSOMA EVANSI GÂY RA Ở TRÂU, BÒ MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ Chuyên ngành: Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y Mã số: 62 64 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÚ Y Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Kim Lan 2. Nguyễn Quốc Doanh THÁI NGUYÊN - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chúng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành Luận án đều đã được cảm ơn. TÁC GIẢ Đỗ Thị Vân Giang ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thị Kim Lan - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và TS.
Nguyễn Quốc Doanh - Viện Thú y Quốc gia đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi hết sức tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Sau Đại học - Đại học Thái Nguyên; Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Chăn nuôi thú Y - Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên và Viện Khoa học sự sống đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong nhóm thực hiện đề tài cấp Nhà nước: «Nghiên cứu sản xuất protein tái tổ hợp phục vụ chế tạo các bộ kit phát hiện ký sinh trùng Trypanosoma evansi ký sinh trên gia súc ở Việt Nam» đã kết hợp với tôi trong quá trình triển khai đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Chi cục Thú y, các trạm Thú y thuộc các tỉnh Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn, Lai Châu và các hộ chăn nuôi trâu, bò trên địa bàn các tỉnh nghiên cứu đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: PGS. Phan Địch Lân - nguyên Viện trưởng Viện Thú y Quốc gia, PGS. Tô Long Thành - Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung Ương, TS. Phạm Thị Tâm - Phó chủ nhiệm khoa Công nghệ Sinh học - Viện Đại Học Mở đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn các em sinh viên Khóa 39, 40, 41 chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y đã giúp tôi thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa cùng các thầy, cô Khoa Kỹ thuật Nông Lâm - trường CĐ Kinh tế - Kỹ thuật - ĐH Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ để tôi được theo học và hoàn thành chương trình đào tạo. Tôi vô cùng biết ơn các thành viên trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2013 NGHIÊN CỨU SINH iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT - : Đến % : Tỷ lệ phần trăm CS : Cộng sự Nxb : Nhà xuất bản TMT : Tiên mao trùng ĐC : Đối chứng SGN : Sau gây nhiễm EPC : Kháng thể đối chứng dương ENC : Kháng thể đối chứng âm mg : Miligam kg TT : kg thể trọng TP.
: Thành phố spp. : species plural VSG : Variant Surface Glycoprotein SDS : Sodium Dodecyl Sulfate VSG : Variant Surface Glycoprotein SAT : Slide Agglutination Test T. evansi : Trypanosoma evansi T. rubidus : Tabanus rubidus T.
kiangsuensis : Tabanus kiangsuensis S. calcitrans : Stomoxys calcitrans iv DANH MỤC BẢNG BIỂU TT bảng Nội dung bảng Trang Bảng 3. Kết quả định danh loài tiên mao trùng ở 4 tỉnh miền núi phía Bắc 61 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc 62 Bảng 3.
Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò theo lứa tuổi 66 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ 68 Bảng 3. Tỷ lệ phát bệnh tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ 69 Kết quả định danh, sự phân bố và tần suất xuất hiện Bảng 3. 71 các loài ruồi, mòng hút máu Tỷ lệ loài ruồi, mòng trong số mẫu thu thập Bảng 3.
78 ở các địa phương nghiên cứu Bảng 3. Quy luật hoạt động theo tháng của các loài ruồi, mòng hút máu 81 Bảng 3. Quy luật hoạt động của các loài ruồi, mòng hút máu 82 Bảng 3. evansi xuất hiện trong máu chuột bạch sau gây nhiễm 84 Bảng 3.
Thời gian chết của chuột bạch sau gây nhiễm T. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng chủ yếu của chuột bạch gây nhiễm 87 Bảng 3. Bệnh tích đại thể ở chuột bạch bị bệnh tiên mao trùng do gây nhiễm 89 So sánh khối lượng cơ thể và các nội quan của chuột đối chứng và Bảng 3. evansi xuất hiện trong máu của thỏ sau gây nhiễm 92 Tần suất xuất hiện T.
evansi trong máu thỏ gây nhiễm Bảng 3. 93 và thời gian thỏ chết Bảng 3. Thời gian xuất hiện và triệu chứng lâm sàng chủ yếu ở thỏ gây nhiễm 95 Bảng 3. Bệnh tích đại thể chủ yếu của thỏ bị bệnh TMT do gây nhiễm 96 Thời gian T.
evansi bắt đầu xuất hiện và thời gian trâu gây nhiễm Bảng 3. 97 có biểu hiện lâm sàng Bảng 3. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu ở trâu gây nhiễm 101 Bảng 3. Sự thay đổi một số chỉ tiêu sinh lý máu trâu sau gây nhiễm 102 Bảng 3.
Công thức bạch cầu của trâu đối chứng và gây nhiễm 104 Bảng 3. Bệnh tích đại thể chủ yếu của trâu bị bệnh TMT do gây nhiễm 106 v Bảng 3. Tỷ lệ phát hiện của kit CATT trong số mẫu huyết thanh (+) 107 Bảng 3. Tỷ lệ phát hiện của kit ELISA trong số mẫu huyết thanh (+) 108 Tỷ lệ trâu nhiễm tiên mao trùng ở Thái Nguyên Bảng 3.
109 qua ứng dụng kit huyết thanh chẩn đoán Bảng 3. Thời gian sạch T. evansi trong chuột khi sử dụng thuốc trypanosoma 111 Bảng 3. Thời gian sạch T.
evansi trong chuột khi sử dụng thuốc azidin 112 Thời gian sạch T. evansi trong chuột Bảng 3. 113 khi sử dụng thuốc trypamidium samorin Bảng 3. Thời gian sạch T.
evansi trong chuột khi sử dụng thuốc diminavet 114 Bảng 3. Hiệu lực của 3 phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò 116 vi DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ TT hình Nội dung hình Trang Hình 3. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm TMT ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc 64 Hình 3. Đồ thị tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò theo lứa tuổi 66 Hình 3.
Biểu đồ tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ 68 Hình 3. Biểu đồ tỷ lệ phát bệnh tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ 70 Hình 3. Biểu đồ tỷ lệ loài ruồi, mòng hút máu trong số mẫu thu thập 79 Hình 3. Đồ thị diễn biến thân nhiệt của trâu đối chứng và gây nhiễm T.
evansi 99 Biểu đồ tỷ lệ các loại bạch cầu của trâu gây nhiễm T. 105 so với trâu đối chứng Hình 3.8 Biểu đồ về hiệu lực của 3 phác đồ điều trị bệnh TMT cho trâu, bò 116 vii MỤC LỤC MỞ ĐẦU……………………………………………………………………………1 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài .3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Đặc điểm hình thái, cấu trúc và phân loại tiên mao trùng.
Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh. Chẩn đoán bệnh tiên mao trùng. Phòng, trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò, ngựa.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH TIÊN MAO TRÙNG. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên một số động vật gây nhiễm. Ứng dụng kit trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở các địa phương.
Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với một số loại thuốc trên chuột bạch…………………………………………………………………………. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp thu thập mẫu. Phương pháp phát hiện tiên mao trùng trong mẫu. Phương pháp định danh tiên mao trùng. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh do T.
evansi gây ra trên động vật gây nhiễm. Phương pháp định loại ruồi, mòng hút máu - môi giới truyền bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò. Phương pháp ứng dụng kit huyết thanh phát hiện trâu, bò bị bệnh tiên mao trùng. Phương pháp nghiên cứu khả năng mẫn cảm của T.
evansi với một số loại thuốc trên chuột bạch. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò. Một số quy định trong nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng. Phương pháp xử lý số liệu.60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH TIÊN MAO TRÙNG Ở TRÂU, BÒ TẠI 4 TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC. Định danh loài tiên mao trùng phân lập từ trâu, bò ở 4 tỉnh miền núi phía Bắc. Tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc. Nghiên cứu về ruồi, mòng hút máu truyền bệnh tiên mao trùng.
KHẢ NĂNG GÂY BỆNH CỦA T. EVANSI TRÊN MỘT SỐ ĐỘNG VẬT GÂY NHIỄM. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên chuột bạch.
Khả năng gây bệnh của T. evansi trên thỏ. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên trâu.
ỨNG DỤNG KIT TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TIÊN MAO TRÙNG Ở CÁC ĐỊA PHƯƠNG.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Vân Giang (2014). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-dich-te-ung-dung-kit-chan-doan-benh-tien-mao-trung-do-trypanosoma-evansi-gay-ra-o-trau-bo-mot-so-tinh-mien-nui-phia-bac-va-de-xuat-bien-phap-phong-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch bệnh do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền núi Bắc. Đề xuất biện pháp phòng trị hiệu quả."
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò miền bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.