Luận án Tiến sĩ: Yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc chấn thương

Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương. Luận án đưa ra mô hình dự đoán giúp cải thiện điều trị, cứu sống bệnh nhân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

điều trị tại bệnh viện.47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhóm tuổi từ 1 - 44 trên toàn thế giới . Năm 2000, trên thế giới có hơn 5,6 triệu người chết vì chấn thương và tổn thất tài chính chiếm 12% trong tổng số chi phí của ngành y tế. Trong các nguyên nhân chấn thương, tai nạn giao thông đứng hàng đầu làm một triệu người chết và khoảng 20 - 50 triệu người bị thương mỗi năm . Có khoảng 90% chấn thương là do tai nạn giao thông ở các nước đang phát triển và con số này vẫn chưa có chiều hướng giảm xuống. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ước tính đến năm 2020, cứ 10 người chết thì có một người do chấn thương và chi phí cho chăm sóc chấn thương trên toàn cầu khoảng 500 triệu Đô la Mỹ mỗi năm . Ở Việt Nam, theo thống kê của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia, mỗi năm có khoảng hơn 9.000 người chết và 30.000 người bị thương do tai nạn giao thông. Riêng 6 tháng đầu năm 2016 có hơn 4.300 người chết do tai nạn giao thông. Tại bệnh viện Chợ Rẫy, từ năm 2010 đến 2014, mỗi năm tiếp nhận từ 34.000 trường hợp chấn thương và 67,8% các trường hợp là do tai nạn giao thông . Trong vài thập niên qua, nhờ sự tiến bộ trong cấp cứu trước bệnh viện, hồi sức chấn thương tại khoa Cấp cứu, các tiến bộ trong thủ thuật, phẫu thuật cầm máu đã làm giảm tỷ lệ tử vong do sốc chấn thương nhưng tỷ lệ này vẫn còn rất cao từ 10 - 54% tùy

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương
Số trang:
155 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hồi sức cấp cứu và chống độc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương

Sốc chấn thương là tình trạng suy sụp tuần hoàn cấp tính nghiêm trọng. Bệnh cảnh này thường xuất phát từ chấn thương đa cơ quan hoặc chấn thương sọ não nặng. Tỷ lệ tử vong tại khoa cấp cứu và phòng hồi sức vẫn ở mức rất cao. Đánh giá chính xác tiên lượng tử vong sốc chấn thương giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ xử trí khẩn cấp. Việc can thiệp đúng lúc giúp cứu sống nhiều người bệnh nguy kịch. Tiên lượng sớm dựa trên sự kết hợp giữa các chỉ số sinh hiệu, thang điểm tổn thương và kết quả cận lâm sàng. Phân tầng nguy cơ chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực cấp cứu y tế. Đội ngũ y tế cần nhanh chóng phát hiện các dấu hiệu mất bù tế bào.

1.1. Bản chất sinh lý bệnh của sốc mất máu do chấn thương

Sốc mất máu do chấn thương chiếm phần lớn các trường hợp tử vong sớm. Mất máu cấp gây giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng. Tình trạng này dẫn đến tụt huyết áp và suy giảm tưới máu mô. Tế bào bị thiếu hụt oxy nghiêm trọng. Quá trình chuyển hóa kỵ khí diễn ra nhanh chóng. Nồng độ acid lactic tăng cao trong huyết tương. Toan chuyển hóa làm suy yếu cơ tim và giãn mạch ngoại biên. Sự gián đoạn cung cấp oxy mô kéo dài dẫn đến suy đa cơ quan (MODS). Phát hiện sớm tình trạng xuất huyết nội tạng giúp ngăn chặn diễn tiến xấu. Hồi sức tuần hoàn tích cực là ưu tiên hàng đầu tại buồng bệnh cấp cứu.

1.2. Thách thức trong việc dự đoán tỷ lệ tử vong sớm

Dự đoán tỷ lệ tử vong sớm ở bệnh nhân chấn thương gặp nhiều thách thức. Phản ứng bù trừ tự nhiên có thể che giấu mức độ mất máu thực sự. Huyết áp động mạch đôi khi vẫn duy trì ở mức bình thường trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, tình trạng thiếu oxy tế bào đã bắt đầu âm thầm diễn ra. Sự kết hợp giữa chấn thương kín và hở làm phức tạp hóa quá trình thăm khám. Bác sĩ cần nhận diện các chỉ số cảnh báo kín đáo trước khi người bệnh rơi vào trụy mạch. Việc xây dựng mô hình tiên lượng kết hợp nhiều tham số là giải pháp cấp thiết. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và nâng cao cơ hội sống sót.

II. Các dấu hiệu sinh tồn tiên lượng tử vong sốc chấn thương

Dấu hiệu sinh tồn là cơ sở đầu tiên để đánh giá độ nặng người bệnh. Nhịp tim, huyết áp tâm thu, tần số thở và tri giác phản ánh tức thì tình trạng huyết động. Sự biến động bất thường của các chỉ số này tương quan trực tiếp với nguy cơ tử vong. Bệnh nhân có huyết áp tụt sâu kèm nhịp tim nhanh thường đối mặt với nguy cơ suy tuần hoàn không hồi phục. Việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh hiệu cung cấp thông tin sống còn cho bác sĩ cấp cứu. Phát hiện sớm suy tuần hoàn giúp thiết lập đường truyền và can thiệp kịp thời.

2.1. Ứng dụng chỉ số sốc Shock Index trong phân loại bệnh

Chỉ số sốc Shock Index được tính bằng tỷ số giữa tần số tim và huyết áp tâm thu. Ở người bình thường, giá trị này dao động từ 0.5 đến 0.7. Chỉ số sốc Shock Index lớn hơn 0.9 cảnh báo tình trạng sốc mất máu tiềm tàng. Giá trị vượt ngưỡng 1.0 báo hiệu nguy cơ truyền máu khối lượng lớn và tăng tỷ lệ tử vong. Chỉ số sốc cải tiến (MSI) bổ sung huyết áp trung bình để tăng độ chính xác. Đây là công cụ sàng lọc nhanh, đơn giản và hiệu quả tại hiện trường cũng như phòng cấp cứu. Thang đo này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định phẫu thuật cầm máu khẩn cấp mà không cần chờ đợi xét nghiệm chuyên sâu.

2.2. Nguy cơ hạ thân nhiệt trong chấn thương nặng đe dọa tính mạng

Hạ thân nhiệt trong chấn thương là một yếu tố độc lập làm tăng nguy cơ tử vong. Thân nhiệt trung tâm dưới 35 độ C ức chế hoạt động của các enzym đông máu. Tình trạng này làm giảm số lượng và ức chế chức năng kết tập tiểu cầu. Mất máu nhiều, tiếp xúc môi trường lạnh và truyền dịch lạnh là nguyên nhân chính gây hạ thân nhiệt. Hạ thân nhiệt làm trầm trọng thêm tình trạng toan hóa máu và rối loạn đông máu. Giữ ấm chủ động bằng chăn sưởi và làm ấm dịch truyền là biện pháp bắt buộc. Kiểm soát thân nhiệt hiệu quả giúp phá vỡ tiến trình suy tuần hoàn cấp tính.

III. Thang điểm đánh giá tiên lượng tử vong sốc chấn thương

Các thang điểm đánh giá chấn thương giúp lượng hóa mức độ tổn thương thực thể và chức năng. Những công cụ này cho phép chuẩn hóa dữ liệu lâm sàng và dự báo khả năng sống sót. Việc sử dụng thang điểm giúp phân loại bệnh nhân theo mức độ ưu tiên cấp cứu. Đội ngũ y tế có thể nhanh chóng quyết định chuyển tuyến hoặc kích hoạt quy trình báo động đỏ. Sự kết hợp giữa thang điểm giải phẫu và sinh lý mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong tiên lượng tử vong.

3.1. Đánh giá giải phẫu tổn thương qua thang điểm ISS

Thang điểm ISS (Injury Severity Score) dựa trên thang điểm giải phẫu rút gọn AIS. Thang điểm ISS tính tổng bình phương của ba điểm AIS cao nhất tại ba vùng cơ thể khác nhau. Điểm số dao động từ 1 đến 75 điểm. Bệnh nhân có điểm ISS lớn hơn 15 được xếp vào nhóm đa chấn thương nặng. Điểm ISS trên 25 dự báo nguy cơ tử vong rất cao và biến chứng suy đa cơ quan. Thang điểm này phản ánh chính xác gánh nặng tổn thương thực thể sau tai nạn. Điểm số ISS cao đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa ngay từ thời điểm tiếp nhận.

3.2. Dự báo nguy cơ sinh tồn bằng thang điểm RTS và TRISS

Thang điểm RTS (Revised Trauma Score) đánh giá tình trạng sinh lý dựa trên thang điểm hôn mê Glasgow, huyết áp tâm thu và tần số thở. Điểm RTS thấp đồng nghĩa với rối loạn sinh lý nặng nề và tiên lượng xấu. Thang điểm TRISS kết hợp thang điểm ISS, thang điểm RTS, tuổi của bệnh nhân và cơ chế chấn thương (kín hoặc xuyên thấu). Thang điểm TRISS tính toán xác suất sống còn (Ps) với độ tin cậy vượt trội. Công cụ này là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu lâm sàng và kiểm toán chất lượng cấp cứu chấn thương toàn cầu.

IV. Xét nghiệm cận lâm sàng tiên lượng tử vong sốc chấn thương

Xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ thiếu oxy tế bào và rối loạn chuyển hóa. Các thông số sinh hóa và huyết học phản ánh tổn thương nội môi ở cấp độ vi tuần hoàn. Đánh giá cận lâm sàng sớm giúp phát hiện tình trạng sốc ẩn trước khi biểu hiện lâm sàng xuất hiện rõ. Việc theo dõi động học các chỉ số này qua từng giờ giúp đánh giá hiệu quả hồi sức. Xét nghiệm kịp thời định hướng can thiệp đích nhằm giảm thiểu biến chứng tử vong.

4.1. Ý nghĩa nồng độ lactate máu tiên lượng và kiềm dư base excess

Nồng độ lactate máu tiên lượng chính xác mức độ tưới máu mô kỵ khí và độ nặng của sốc. Nồng độ lactate trên 4.0 mmol/L tương quan với tỷ lệ tử vong tăng vọt ở bệnh nhân chấn thương. Khả năng thanh thải lactate sau hồi sức là chỉ dấu quan trọng đánh giá sự hồi phục vi tuần hoàn. Bên cạnh đó, kiềm dư base excess (BE) phản ánh mức độ thiếu hụt kiềm và toan chuyển hóa. Chỉ số kiềm dư base excess âm sâu (nhỏ hơn -6 mmol/L) cảnh báo mất máu nặng và nguy cơ suy tạng. Kết hợp lactate và base excess cung cấp bức tranh toàn diện về nợ oxy của cơ thể.

4.2. Rối loạn đông máu do chấn thương TIC làm tăng tỷ lệ tử vong

Rối loạn đông máu do chấn thương TIC (Trauma-Induced Coagulopathy) xảy ra sớm ngay sau tổn thương mô nặng. Tình trạng này phát triển do sự tiêu thụ yếu tố đông máu, mất máu và phân hủy fibrin sớm. Rối loạn đông máu do chấn thương TIC làm tăng lượng máu mất và tăng nguy cơ tử vong lên gấp nhiều lần. Các chỉ số đông máu thông thường như thời gian Prothrombin (PT), INR và aPTT kéo dài là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Sử dụng xét nghiệm đông máu tại chỗ giúp điều chỉnh các chế phẩm máu nhanh chóng. Can thiệp kiểm soát đông máu sớm là chìa khóa cứu sống bệnh nhân xuất huyết nặng.

V. Chiến lược kiểm soát tiên lượng tử vong sốc chấn thương

Kiểm soát tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc chấn thương đòi hỏi quy trình tiếp cận nhanh và toàn diện. Bác sĩ cần nhanh chóng nhận diện các biến số nguy cơ cao để tiến hành can thiệp đích. Quy trình hồi sức hiện đại tập trung vào cầm máu tổn thương sớm và ổn định huyết động. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ tưới máu cơ quan đích và tái lập cân bằng nội môi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa khoa cấp cứu, phòng mổ và khu hồi sức tích cực quyết định cơ hội sống còn của người bệnh.

5.1. Ngăn chặn vòng xoáy tam chứng tử vong chấn thương cấp cứu

Tam chứng tử vong chấn thương bao gồm ba yếu tố tương tác tiêu cực: hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa và rối loạn đông máu. Khi một yếu tố xuất hiện, nó sẽ kích hoạt và làm trầm trọng thêm hai yếu tố còn lại. Vòng xoáy bệnh lý này nhanh chóng dẫn đến suy tim, xuất huyết không kiểm soát và tử vong. Phá vỡ tam chứng tử vong chấn thương là nguyên lý nền tảng trong hồi sức cấp cứu ngoại khoa. Biện pháp can thiệp bao gồm kiểm soát nguồn chảy máu, làm ấm tích cực và điều chỉnh toan kiềm. Kịp thời cắt đứt chuỗi phản ứng này giúp ngăn ngừa suy đa cơ quan không thể hồi phục.

5.2. Tối ưu hóa hồi sức kiểm soát tổn thương và truyền máu khối lượng lớn

Hồi sức kiểm soát tổn thương (Damage Control Resuscitation) ưu tiên phẫu thuật cầm máu tối thiểu và kiểm soát nhiễm bẩn thay vì sửa chữa triệt để. Phác đồ truyền máu khối lượng lớn với tỷ lệ cân bằng 1:1:1 giữa hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh và tiểu cầu được áp dụng sớm. Chiến lược này giúp hạn chế tình trạng pha loãng máu và hỗ trợ cầm máu tự nhiên. Tránh truyền dịch tinh thể quá mức để phòng ngừa tăng áp lực ổ bụng và phù nề mô. Kiểm soát huyết áp chấp nhận mức thấp vừa phải cho đến khi kiểm soát được nguồn chảy máu. Phác đồ này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân chấn thương nguy kịch.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về sốc chấn thương
1.2. Sinh lý bệnh sốc chấn thương
1.3. Hồi sức sốc chấn thương
1.4. Các yếu tố lâm sàng đánh giá mức độ nặng và tiên lượng sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương
1.5. Các yếu tố cận lâm sàng đánh giá mức độ nặng và tiên lượng sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu
3.2. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân sốc chấn thương
3.3. Giá trị tiên lượng tử vong của các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân sốc chấn thương
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu
4.2. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc chấn thương
4.3. Xác định các yếu tố tiên lượng tử vong và mô hình tiên lượng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Thông tin nghiên cứu và cam kết nghiên cứu
Bảng thu thập số liệu nghiên cứu
Các thang điểm chấn thương
Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc chấn thương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÔN THANH TRÀ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN SỐC CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành: Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ MINH KHÔI 2. PHẠM THỊ NGỌC THẢO Thành Phố Hồ Chí Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án TÔN THANH TRÀ MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về sốc chấn thương. Sinh lý bệnh sốc chấn thương. Hồi sức sốc chấn thương.

Các yếu tố lâm sàng đánh giá mức độ nặng và tiên lượng sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương. Các yếu tố cận lâm sàng đánh giá mức độ nặng và tiên lượng sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương.27 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.34 Chương 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm của dân số nghiên cứu. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân sốc chấn thương. Giá trị tiên lượng tử vong của các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân sốc chấn thương.58 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của dân số nghiên cứu.

Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc chấn thương. Xác định các yếu tố tiên lượng tử vong và mô hình tiên lượng.110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC - Thông tin nghiên cứu và cam kết nghiên cứu - Bảng thu thập số liệu nghiên cứu - Các thang điểm chấn thương - Danh sách bệnh nhân nghiên cứu - Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt AIS Abbreviated Injury Scale: thang điểm chấn thương rút gọn aPPT Activated Partial Thromboplastin Time: Thời gian Thromboplastin hoạt hóa một phần AUC Area Under Curve : Diện tích dưới đường cong BD Base Deficit: Kiềm khuyết CT scan Computerized Tomography scan: Chụp cắt lớp điện toán CVP Central Venous Pressure: Áp lực tĩnh mạch trung tâm EMTRAS Emergency Trauma Score: Thang điểm chấn thương cấp cứu GAP Glasgow coma score, Age, systolic blood Pressure: Thang điểm GAP GCS Glasgow Coma Scale: Thang điểm đánh giá mức độ hôn mê GH Growth hormone: Hoc mon phát triển Hb Hemoglobine: Nồng độ hemoglobin IL Interleukin INR International Normalized Ratio: Tỷ số bình thường hóa quốc tế ISS Injury Severity Score: Thang điểm mức độ nặng chấn thương LBP Lipopolysaccharide binding protein: Protein gắn kết nội độc tố MGAP Mechanism, Glasgow, Age, Pressure: Thang điểm MGAP MODS Multiple Organ Dysfunction Syndrome: Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan MSI Modified Shock Index: Chỉ số sốc cải tiến OR Odd Ratio: Tỷ suất chênh Tiếng Anh Tiếng Việt PT Prothombine Time: Thời gian Prothrombin REMS Rapid Emergency Medicine Score: Thang điểm đánh giá nhanh trong cấp cứu RSI Reverse Shock Index: Chỉ số sốc đảo ngược RTS Revised Trauma Score: Thang điểm chấn thương cải tiến SI Shock Index: Chỉ số sốc TNF Tumor Necrosis Factor: Yếu tố hoại tử u TRISS Trauma Injury Severity Score: Thang điểm mức độ nặng chấn thương T-RTS Triage – Revised Trauma Score: Thang điểm phân loại chấn thương cải tiến TS Trauma Score: Thang điểm chấn thương DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mục tiêu hồi sức sốc chấn thương. Đánh giá đáp ứng với hồi sức ban đầu.

Phân độ mất máu theo Hiệp hội Phẫu thuật viên Hoa Kỳ. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về dấu hiệu sinh tồn. Đặc điểm các thang điểm chấn thương.

Đặc điểm mức độ nặng các thang điểm chấn thương. Các đặc điểm lâm sàng khác liên quan đến điều trị. Phương pháp can thiệp. Đặc điểm kết quả xét nghiệm máu.

Đặc điểm kết quả xét nghiệm đông máu. Kết quả siêu âm. Kết quả X - quang. Kết quả CT scan.

So sánh nhóm ổn định được huyết động và nhóm không ổn định được huyết động tại Khoa Cấp cứu. Liên quan giữa các yếu tố lâm sàng với tử vong sớm. Liên quan giữa các thang điểm chấn thương với tử vong sớm. Liên quan giữa tình trạng thiếu máu với tử vong sớm.

Liên quan giữa các yếu tố về đông máu với tử vong sớm. Phân tích đa biến (hồi qui logistic đa biến) các yếu tố liên quan tử vong sớm ở bệnh nhân sốc chấn thương. Diện tích dưới đường cong (AUC) của từng thang điểm. Thang điểm GAP.

Mô hình tiên lượng tử vong. Phân tích đa biến (hồi qui logistic đa biến) các yếu tố liên quan tử vong sớm ở bệnh nhân sốc chấn thương – phân nhóm huyết động ổn định tại khoa Cấp cứu. Phân tích đa biến (hồi qui logistic đa biến) các yếu tố liên quan tử vong sớm ở bệnh nhân sốc chấn thương – Phân nhóm chấn thương sọ não. Các yếu tố liên quan giữa các yếu tố về đặc điểm lâm sàng với tử vong trong bệnh viện.

Các yếu tố liên quan giữa các chỉ số chấn thương với tử vong trong bệnh viện. Các yếu tố liên quan giữa các yếu tố về xét nghiệm đông máu với tử vong trong bệnh viện. Liên quan giữa yếu tố xét nghiệm thiếu máu với tử vong bệnh viện. Liên quan các chỉ số đông máu và tử vong trong bệnh viện.

Yếu tố liên quan tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân sốc chấn thương. Diện tích dưới đường cong AUC của từng thang điểm. Giá trị tiên lượng tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân sốc chấn thương của thang điểm GAP và ISS. Mô hình tiên lượng tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân sốc.

Yếu tố liên quan tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân sốc chấn thương - Phân nhóm huyết động ổn định. Phân tích đa biến (hồi qui logistic đa biến) các yếu tố liên quan tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân sốc chấn thương – Phân nhóm chấn thương sọ não. So sánh tỷ lệ tử vong giữa các nghiên cứu.85 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân loại sốc.

Tình trạng ổn định huyết động tại khoa Cấp cứu. Kết quả điều trị. Phân bố bệnh nhân sống theo thời gian. Biểu đồ biểu diễn đường cong ROC giá trị tiên lượng tử vong sớm của các thang điểm chấn thương.

Biểu đồ biểu diễn đường cong ROC giá trị tiên lượng tử vong trong bệnh viện của các thang điểm chấn thương. Tỷ lệ bệnh nhân sống theo thời gian.89 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Cơ chế bệnh sinh trong sốc. Rối loạn đông máu trong chấn thương.

Tóm tắt kết quả điều trị tại bệnh viện.47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhóm tuổi từ 1 - 44 trên toàn thế giới. Năm 2000, trên thế giới có hơn 5,6 triệu người chết vì chấn thương và tổn thất tài chính chiếm 12% trong tổng số chi phí của ngành y tế. Trong các nguyên nhân chấn thương, tai nạn giao thông đứng hàng đầu làm một triệu người chết và khoảng 20 - 50 triệu người bị thương mỗi năm. Có khoảng 90% chấn thương là do tai nạn giao thông ở các nước đang phát triển và con số này vẫn chưa có chiều hướng giảm xuống.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ước tính đến năm 2020, cứ 10 người chết thì có một người do chấn thương và chi phí cho chăm sóc chấn thương trên toàn cầu khoảng 500 triệu Đô la Mỹ mỗi năm. Ở Việt Nam, theo thống kê của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia, mỗi năm có khoảng hơn 9.000 người chết và 30.000 người bị thương do tai nạn giao thông. Riêng 6 tháng đầu năm 2016 có hơn 4.300 người chết do tai nạn giao thông. Tại bệnh viện Chợ Rẫy, từ năm 2010 đến 2014, mỗi năm tiếp nhận từ 34.000 trường hợp chấn thương và 67,8% các trường hợp là do tai nạn giao thông.

Trong vài thập niên qua, nhờ sự tiến bộ trong cấp cứu trước bệnh viện, hồi sức chấn thương tại khoa Cấp cứu, các tiến bộ trong thủ thuật, phẫu thuật cầm máu đã làm giảm tỷ lệ tử vong do sốc chấn thương nhưng tỷ lệ này vẫn còn rất cao từ 10 - 54% tùy theo mức độ nặng. Sốc chấn thương thường gặp ở những bệnh nhân đa chấn thương và là thách thức cho các bác sĩ cấp cứu. Cần phải tập trung nhân lực, phương tiện và phối hợp nhiều chuyên khoa trong thời gian vàng để cứu sống bệnh nhân. Nghiên cứu những yếu tố tiên lượng tử vong từ những giờ đầu khi bệnh nhân vào khoa Cấp cứu giúp tập trung nhân lực, vật lực cứu chữa, chuyển viện kịp thời, đúng nơi, đồng thời đánh giá chất lượng phục vụ cấp cứu chấn thương.

Mặt khác, cần có thêm những công cụ tiên 2 lượng bệnh nhân với bệnh cảnh có tỷ lệ tử vong cao này. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm xác định các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân chấn thương từ lúc tại hiện trường cũng như khi vào khoa Cấp cứu. Một số yếu tố lâm sàng có giá trị tiên lượng tử vong đã được nghiên cứu như tuổi, giới, điểm Glasgow khi nhập viện, huyết áp tâm thu, chỉ số sốc (SI)…Một số yếu tố cận lâm sàng cũng đã được nghiên cứu như: Mức hemoglobin, lactat máu, dự trữ kiềm (BE), interleukin, rối loạn đông máu (INR, aPTT). Bên cạnh đó, nhiều thang điểm chấn thương cũng được xây dựng và áp dụng trên lâm sàng ở nhiều quốc gia.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu được thực hiện tại các nước phát triển, nguyên nhân chấn thương là do té ngã, tai nạn xe ô tô và xảy ra ở người lớn tuổi trong bối cảnh hệ thống cấp cứu chấn thương phát triển từ cấp cứu ngoài hiện trường đến cấp cứu trong bệnh viện. Tại Việt Nam, hệ thống cấp cứu chưa đồng đều ở các tuyến và tình trạng quá tải diễn ra thường xuyên tại các khoa Cấp cứu. Cần phải có những công cụ tiên lượng khả năng sống còn ngay từ khi tiếp cận với bệnh nhân sốc chấn thương. Điều này giúp phân loại chính xác, điều trị kịp thời và ưu tiên vận chuyển bệnh nhân đến cơ sở có khả năng cứu chữa.

Năm 2003, Nguyễn Công Minh nghiên cứu giá trị thang điểm ISS trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đa chấn thương có dập phổi [6]. Năm 2010, Vũ Văn Khâm nghiên cứu đặc điểm bệnh nhân và tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân sốc chấn thương vào bệnh viện Xanh Pôn, Hà Nội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tôn Thanh Trà (n.d.). Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-tien-luong-tu-vong-o-benh-nhan-soc-chan-thuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương. Luận án đưa ra mô hình dự đoán giúp cải thiện điều trị, cứu sống bệnh nhân.

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Y Học.

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tiên lượng tử vong sốc chấn thương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter