Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của đa hình gen CYP2C19 đến hiệu quả clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp - Đại học Dược Hà Nội
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel trong hội chứng mạch vành cấp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu trong điều trị HCMVC
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Đào Văn Đôn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu trong điều trị HCMVC
Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng y khoa khẩn cấp. Bệnh đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự nứt vỡ mảng xơ vữa. Quá trình này kích hoạt tiểu cầu kết tập nhanh chóng. Huyết khối hình thành làm tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng cơ tim. Việc kiểm soát kết tập tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong phác đồ cấp cứu. Clopidogrel là thuốc chống kết tập tiểu cầu đường uống nhóm thienopyridin. Thuốc giúp ngăn chặn hình thành cục máu đông hiệu quả. Sự xuất hiện của clopidogrel mở ra bước tiến lớn trong tim mạch can thiệp. Bệnh nhân hội chứng vành cấp được cải thiện tiên lượng sống đáng kể. Tỷ lệ tái phát biến cố tim mạch giảm rõ rệt khi dùng thuốc đúng chỉ định. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định giá trị điều trị của hoạt chất này trong thực hành thường quy.
1.1. Tổng quan cơ chế bệnh sinh hội chứng vành cấp
Hội chứng vành cấp khởi phát do mảng xơ vữa động mạch vành mất ổn định. Mảng xơ vữa bị nứt vỡ hoặc bào mòn. Lớp dưới nội mạc lộ ra tiếp xúc trực tiếp với máu. Tiểu cầu lập tức kết dính vào vị trí tổn thương. Tiếp theo, tiểu cầu giải phóng các hoạt chất hóa ứng động như ADP và thromboxane A2. Dòng thác đông máu được khuếch đại mạnh mẽ. Mạng lưới fibrin liên kết chặt chẽ với các nút tiểu cầu. Huyết khối tắc mạch xuất hiện gây thiếu máu cơ tim cục bộ. Hậu quả lâm sàng biểu hiện qua các cơn đau thắt ngực không ổn định hoặc tổn thương hoại tử mô tim. Can thiệp y khoa nhanh chóng giúp khôi phục lưu thông mạch vành. Điều này hạn chế tối đa diện tích hoại tử cơ tim.
1.2. Ứng dụng điều trị nhồi máu cơ tim cấp hiện nay
Nhồi máu cơ tim cấp là thể bệnh nặng nhất của biến cố mạch vành. Bệnh nhân cần được tái tưới máu sớm bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp cơ học. Sử dụng thuốc ức chế kết tập tiểu cầu là bước điều trị nền tảng bắt buộc. Clopidogrel được chỉ định ngay khi bệnh nhân nhập viện. Thuốc ngăn ngừa sự lan rộng của khối huyết khối gây tắc động mạch vành. Đồng thời, thuốc duy trì thông suốt lòng mạch sau tái thông. Việc dùng thuốc đúng liều làm giảm tỷ lệ tử vong trong 30 ngày đầu. Các biến cố tái nhồi máu cũng giảm đáng kể. Bệnh nhân bảo tồn được chức năng tâm thu thất trái tốt hơn. Chiến lược điều trị tích cực mang lại cơ hội phục hồi chức năng tim cao cho người bệnh.
1.3. Phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép chuẩn hóa
Phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép kết hợp Aspirin và một thuốc ức chế P2Y12. Sự phối hợp này tạo ra cơ chế tác động hiệp đồng mạnh mẽ. Thuốc tác động đồng thời lên hai con đường hoạt hóa tiểu cầu độc lập. Aspirin ức chế tổng hợp thromboxane A2 qua enzyme cyclooxygenase-1. Hoạt chất đồng vận tác động trực tiếp vào thụ thể ADP. Phác đồ này là tiêu chuẩn vàng trong điều trị hội chứng vành cấp. Thời gian duy trì điều trị thường kéo dài tối thiểu 12 tháng. Phác đồ giúp ngăn ngừa biến cố thiếu máu cục bộ thứ phát hiệu quả. Tuy nhiên, việc phối hợp hai thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. Thầy thuốc cần đánh giá kỹ lưỡng cán cân giữa nguy cơ huyết khối và rủi ro xuất huyết trên từng cá thể.
II. Vai trò của clopidogrel chống kết tập tiểu cầu ở HCMVC
Clopidogrel giữ vị trí quan trọng trong danh mục thuốc chống huyết khối. Thuốc có hiệu quả phòng ngừa biến cố tim mạch đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm quốc tế. Dược chất này là tiền chất không có hoạt tính sinh học trực tiếp. Sau khi uống, thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Phần lớn liều dùng bị thủy phân bởi enzyme esterase thành chất chuyển hóa bất hoạt. Chỉ khoảng 15% lượng thuốc đi vào gan để chuyển hóa tạo dạng có hoạt tính. Dạng hoạt tính gắn kết không thuận nghịch vào tiểu cầu. Tác dụng chống đông kéo dài suốt vòng đời của tiểu cầu khoảng 7 đến 10 ngày. Hiệu quả điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào quá trình sinh chuyển hóa nội sinh trong cơ thể.
2.1. Cơ chế ức chế thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu
Clopidogrel tác dụng thông qua cơ chế ức chế thụ thể P2Y12 trên màng tiểu cầu. Dạng hoạt tính của thuốc tạo liên kết disulfid không thuận nghịch với thụ thể này. Sự gắn kết ngăn cản phân tử ADP liên kết vào thụ thể đích. Phức hợp thụ thể bị khóa làm ức chế men adenylate cyclase. Nồng độ cAMP nội bào tăng lên. Quá trình hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa bị chặn đứng hoàn toàn. Fibrinogen không thể gắn vào bề mặt tiểu cầu. Do đó, hiện tượng kết tập tiểu cầu không thể diễn ra. Cục máu đông bệnh lý bị triệt tiêu từ giai đoạn sớm. Tác dụng ức chế duy trì liên tục cho đến khi cơ thể sinh ra lứa tiểu cầu mới thay thế.
2.2. Quá trình chuyển hóa qua cytochrom P450 tại gan
Dược động học của clopidogrel diễn ra chủ yếu qua quá trình chuyển hóa qua cytochrom P450 tại gan. Quá trình oxy hóa hai bước biến đổi tiền chất thành dạng thiol có hoạt tính sinh học. Bước thứ nhất cần sự tham gia của các isoenzyme CYP1A2, CYP2B6 và CYP2C19. Hợp chất trung gian 2-oxo-clopidogrel được tạo thành. Bước thứ hai tiếp tục oxy hóa hợp chất trung gian này. Các enzyme CYP2C19, CYP2C9, CYP3A4 và CYP2B6 đảm nhận phản ứng khử tiếp theo. Trong chuỗi phản ứng phức tạp này, CYP2C19 đóng vai trò điều hòa cốt lõi ở cả hai giai đoạn. Hoạt tính của enzyme này quyết định trực tiếp lượng chất chuyển hóa có hoạt tính tạo ra trong huyết tương.
2.3. Hiệu quả trong can thiệp mạch vành qua da PCI
Bệnh nhân trải qua can thiệp mạch vành qua da PCI đối mặt với tổn thương nội mạc mạch máu nghiêm trọng. Việc đặt khung giá đỡ kim loại kích hoạt phản ứng ngưng tập tiểu cầu dữ dội. Clopidogrel tạo ra lá chắn bảo vệ thành mạch sau can thiệp. Liều nạp ban đầu từ 300mg đến 600mg giúp đạt mức ức chế tiểu cầu nhanh chóng trong vài giờ đầu. Thuốc ngăn ngừa hiện tượng tái tắc mạch cấp và bán cấp tại vị trí can thiệp. Tỷ lệ tái nhồi máu cơ tim quanh thủ thuật giảm đi rõ rệt. Việc duy trì thuốc liên tục giúp nội mạc hóa bề mặt stent diễn ra thuận lợi. Đây là giải pháp bảo vệ an toàn cho thành mạch trong giai đoạn hậu can thiệp.
III. Đa hình CYP2C19 và clopidogrel chống kết tập tiểu cầu
Đa hình di truyền là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự biến thiên đáp ứng thuốc giữa các cá thể. Gen CYP2C19 nằm trên nhiễm sắc thể số 10 chứa nhiều vị trí đa hình quan trọng. Các đột biến gen làm biến đổi cấu trúc và hoạt tính của enzyme chuyển hóa. Người mang biến thể suy giảm chức năng tạo ra rất ít chất chuyển hóa có hoạt tính. Hệ quả là khả năng ức chế tiểu cầu của thuốc bị suy giảm nghiêm trọng. Ngược lại, kiểu gen tăng hoạt tính lại làm tăng nồng độ chất có hoạt tính trong máu. Việc xác định kiểu gen giúp phân loại mức độ chuyển hóa của bệnh nhân. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập phác đồ dùng thuốc chính xác và an toàn.
3.1. Các biến thể đa hình gen CYP2C19 thường gặp
Quần thể người châu Á có tỷ lệ mang các đột biến gen chuyển hóa rất cao. Đa hình gen CYP2C19 phổ biến nhất là alen mất chức năng CYP2C192 và CYP2C193. Alen *2 xuất phát từ đột biến thay thế nucleotid tại exon 5 tạo vị trí cắt sai lệch. Alen 3 tạo ra mã kết thúc sớm tại exon 4 khiến protein enzyme mất hoàn toàn hoạt tính. Ngoài ra, alen CYP2C1917 gây tăng cường phiên mã làm tăng hoạt tính xúc tác của enzyme. Dựa trên tổ hợp alen, người bệnh được phân thành các nhóm chuyển hóa: siêu nhanh, nhanh, trung gian và kém. Bệnh nhân mang kiểu hình chuyển hóa kém chiếm tới 15% đến 20% trong dân số Đông Nam Á.
3.2. Ảnh hưởng của alen mất chức năng tới nồng độ thuốc
Sự hiện diện của alen mất chức năng làm suy giảm mạnh mẽ khả năng hoạt hóa thuốc của gan. Nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết tương ở người mang alen *2 hoặc *3 thấp hơn 30% đến 50% so với người bình thường. Khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu qua trung gian ADP giảm rõ rệt. Mức độ tiểu cầu tồn dư sau điều trị duy trì ở ngưỡng rất cao. Hiện tượng này khiến màng tiểu cầu không bị bất hoạt hoàn toàn. Lực kết dính giữa các tiểu cầu vẫn diễn ra khi có kích thích từ mảng xơ vữa. Do đó, người mang gen đột biến mất chức năng đáp ứng kém với liều chuẩn clopidogrel.
3.3. Tác động của kiểu gen lên liệu pháp DAPT
Kiểu gen của người bệnh quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn và thành công của liệu pháp DAPT. Bệnh nhân chuyển hóa kém khi dùng phác đồ DAPT chứa clopidogrel có nguy cơ gặp thất bại điều trị cao. Khả năng bảo vệ tim mạch của phác đồ phối hợp bị suy yếu nghiêm trọng. Tỷ lệ biến cố thiếu máu cơ tim tái phát tăng gấp nhiều lần. Ngược lại, người mang alen *17 chuyển hóa siêu nhanh có nồng độ thuốc hoạt tính cao. Nhóm này ức chế tiểu cầu quá mức và đối mặt với nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ. Xét nghiệm kiểu gen trước can thiệp mang lại giá trị định hướng điều trị vô cùng quan trọng.
IV. Tình trạng đề kháng clopidogrel chống kết tập tiểu cầu
Đề kháng thuốc là trở ngại lâm sàng phổ biến trong điều trị chống huyết khối. Hiện tượng này được định nghĩa là sự thất bại trong việc đạt mức ức chế tiểu cầu mục tiêu dù dùng đúng liều lượng. Tình trạng kháng thuốc khiến tiểu cầu vẫn bị hoạt hóa tự do trong tuần hoàn. Hậu quả là nguy cơ tắc mạch tiếp tục đe dọa người bệnh. Cơ chế kháng thuốc mang tính đa yếu tố, bao gồm nguyên nhân di truyền và các yếu tố sinh học đi kèm. Đái tháo đường, béo phì, hút thuốc lá và viêm mạn tính đều góp phần làm giảm đáp ứng thuốc. Nhận diện sớm bệnh nhân kháng thuốc giúp phòng ngừa các biến cố tim mạch thảm khốc.
4.1. Khái niệm và tỷ lệ đề kháng Clopidogrel thực tế
Tình trạng đề kháng Clopidogrel xảy ra với tỷ lệ dao động từ 15% đến 40% bệnh nhân tim mạch can thiệp. Về mặt sinh học, bệnh nhân có mức ức chế tiểu cầu thấp hơn 20% được xem là không đáp ứng. Về mặt lâm sàng, bệnh nhân vẫn xuất hiện biến cố tắc mạch dù duy trì uống thuốc đều đặn. Sự không đồng nhất trong tỷ lệ này bắt nguồn từ phương pháp xét nghiệm và đặc điểm nhân chủng học. Người bệnh có nhiều bệnh lý nền kết hợp thường có nguy cơ kháng thuốc cao hơn. Tỷ lệ kháng thuốc cao trong cộng đồng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc theo dõi đáp ứng điều trị thường quy tại các trung tâm tim mạch.
4.2. Nguy cơ biến cố huyết khối trong stent tim mạch
Huyết khối trong stent là biến chứng nguy hiểm nhất ở bệnh nhân sau đặt khung đỡ mạch vành. Sự hình thành cục máu đông đột ngột trong lòng stent gây tắc nghẽn dòng máu nuôi cơ tim ngay tức thì. Biến chứng này dẫn đến nhồi máu cơ tim tái phát với tỷ lệ tử vong lên tới 20% đến 40%. Bệnh nhân có tình trạng đề kháng thuốc có nguy cơ bị tắc stent cao gấp 3 đến 5 lần. Hiện tượng này có thể xảy ra sớm trong tuần đầu hoặc muộn sau nhiều tháng. Hoạt tính tiểu cầu tồn dư cao là tác nhân trực tiếp thúc đẩy mầm mống huyết khối phát triển trên bề mặt kim loại của stent.
4.3. Các phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu
Đo hoạt tính tiểu cầu là công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán kháng thuốc trên lâm sàng. Phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu bằng quang học LTA là tiêu chuẩn tham chiếu truyền thống. Hệ thống xét nghiệm nhanh tại giường VerifyNow P2Y12 được sử dụng rộng rãi nhờ tính tiện lợi và kết quả nhanh chóng. Chỉ số PRU phản ánh mức độ hoạt tính thụ thể P2Y12 còn lại của tiểu cầu. Ngưỡng PRU trên 208 hoặc 230 cảnh báo nguy cơ cao xảy ra biến cố thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, kỹ thuật đo đàn hồi đồ cục máu thromboelastography TEG và đo tế bào dòng chảy VASP-PGE1 cũng cung cấp thông tin chính xác về chức năng tiểu cầu.
V. Tối ưu dùng clopidogrel chống kết tập tiểu cầu lâm sàng
Tối ưu hóa hiệu quả điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giám sát lâm sàng và cá thể hóa phác đồ. Việc sử dụng một liều cố định cho mọi bệnh nhân không còn phù hợp với y học hiện đại. Bác sĩ cần cân nhắc thể trạng, bệnh mắc kèm và các yếu tố di truyền của người bệnh. Việc điều chỉnh liều kịp thời giúp khôi phục khả năng bảo vệ thành mạch hiệu quả. Đồng thời, kiểm soát tốt các tương tác thuốc bất lợi giúp hạn chế suy giảm chức năng gan. Quá trình theo dõi định kỳ đảm bảo tính an toàn dài hạn cho bệnh nhân tim mạch. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa biến cố thiếu máu cơ tim và rủi ro xuất huyết.
5.1. Điều chỉnh liều nạp và liều duy trì phù hợp
Chiến lược tăng liều thuốc mang lại lợi ích rõ ràng cho nhóm bệnh nhân đáp ứng kém. Nâng liều nạp ban đầu từ 300mg lên 600mg giúp tăng tốc độ ức chế tiểu cầu đạt đỉnh. Đối với giai đoạn duy trì, tăng liều từ 75mg lên 150mg mỗi ngày cải thiện chỉ số ức chế tiểu cầu đáng kể ở người mang một alen mất chức năng. Tuy nhiên, việc tăng liều chỉ mang lại hiệu quả một phần ở người đồng hợp tử mất chức năng. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu đáp ứng sau mỗi đợt điều chỉnh liều. Tăng liều cần đi kèm với biện pháp bảo vệ niêm mạc dạ dày để tránh nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
5.2. Cá thể hóa phác đồ điều trị theo kiểu gen bệnh nhân
Cá thể hóa điều trị dựa trên xét nghiệm gen là xu hướng vượt trội trong thực hành tim mạch hiện nay. Hướng dẫn của Hiệp hội Dược lý Lâm sàng khuyến cáo chuyển đổi thuốc cho nhóm chuyển hóa kém. Các thuốc ức chế P2Y12 thế hệ mới như Ticagrelor hoặc Prasugrel là lựa chọn thay thế ưu tiên. Các thuốc mới không phụ thuộc nhiều vào enzym CYP2C19 để chuyển hóa tạo hoạt tính. Thuốc mang lại mức ức chế tiểu cầu mạnh mẽ, đồng nhất và nhanh chóng hơn. Ngược lại, bệnh nhân chuyển hóa bình thường vẫn có thể tiếp tục dùng clopidogrel liều chuẩn để tối ưu hóa chi phí điều trị và giảm rủi ro chảy máu ngoài ý muốn.
5.3. Đánh giá tương tác thuốc và quản lý rủi ro xuất huyết
Tương tác thuốc là yếu tố ngoại sinh quan trọng ảnh hưởng đến hiệu lực chống đông. Thuốc ức chế bơm proton PPI như Omeprazole cạnh tranh trực tiếp men chuyển hóa CYP2C19 tại gan. Sự kết hợp này làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel trong huyết tương. Bác sĩ nên ưu tiên chọn Pantoprazole để giảm thiểu tương tác bất lợi. Ngoài ra, việc dùng đồng thời các thuốc chống viêm không steroid NSAIDs cũng làm gia tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ dày. Bệnh nhân cần được chấm điểm nguy cơ xuất huyết bằng các thang điểm lâm sàng như CRUSADE hoặc PRECISE-DAPT trước khi quyết định thời gian duy trì phác đồ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO VĂN ĐÔN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CỦA CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO VĂN ĐÔN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CỦA CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 62720405 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Thị Kim Huyền 2. Nguyễn Oanh Oanh HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả hoặc ở bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đào Văn Đôn luan an LỜI CẢM ƠN Trước hết, từ tận đáy lòng mình, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Hoàng Thị Kim Huyền và PGS. Nguyễn Oanh Oanh, những người thầy đã định hướng khoa học và chỉ dẫn học thuật, người đã đồng hành, chia sẻ khó khăn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Hội đồng Đạo đức, phòng Khoa học Quân sự, Viện Đào tạo Dược, Trung tâm Nghiên cứu Y Dược, Bộ môn Hóa Dược - Dược lâm sàng, Bộ môn Sinh học & Di truyền - Học viện Quân y; Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch - Tổng hợp, Trung tâm Tim mạch, Bộ môn Huyết học & Truyền máu - Bệnh viện Quân y 103 đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Dược lâm sàng, Bộ môn Dược lý - Trường Đại học Dược Hà Nội đã hỗ trợ chuyên môn để tôi hoàn thành chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trịnh Nam Trung, PGS. Nguyễn Minh Chính, Ths.
Quách Thị Hà Vân, PGS. Trần Văn Khoa, TS. Triệu Tiến Sang - Học viện Quân Y đã động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS.
Trần Đức Hùng, PGS. Lương Công Thức, PGS. Thái Danh Tuyên, TS. Tạ Việt Hưng - Bệnh viện Quân y 103 đã tận tình tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện nghiên cứu tại khoa.
Tôi đặc biệt xin cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Liên Hương, PGS. Đào Thị Vui - Trường Đại học Dược Hà Nội đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi rất nhiều về học thuật trong quá trình thực hiện luận án. luan an Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ, vợ con cùng tất cả người thân trong gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên nghiên cứu có thêm nghị lực và niềm tin để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày …. năm 2020 TÁC GIẢ Đào Văn Đôn luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP. Cơ chế bệnh sinh.
Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. TỔNG QUAN VỀ KẾT TẬP TIỂU CẦU. Quá trình kết tập tiểu cầu hình thành huyết khối. Cơ chế tác dụng các thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Một số phương pháp đo độ kết tập tiểu cầu. TỔNG QUAN VỀ CLOPIDOGREL. Dược động học. Dược lực học.
Kháng clopidogrel. Khuyến cáo sử dụng clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CỦA CLOPIDOGREL. Ảnh hưởng của đa hình gen CYP2C19 đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel.
Các yếu tố khác ngoài đa hình gen CYP2C19 ảnh hưởng đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel .28 luan an Chương 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Nguyên vật liệu, thiết bị nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Phân tích thực trạng sử dụng clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp tại Bệnh viện Quân y 103. Mục tiêu 2: Phân tích ảnh hưởng của đa hình gen CYP2C19 và một số yếu tố đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. MỘT SỐ TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.
Chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp. Tiêu chuẩn đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch. Kiểu gen, kiểu hình của CYP2C19. Liều nạp, liều duy trì.
Kháng clopidogrel. Biến cố tim mạch. XỬ LÝ SỐ LIỆU. Thống kê mô tả.
Một số kiểm định thống kê sử dụng trong nghiên cứu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SỬ DỤNG CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103.
Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu. Phân tích thực trạng sử dụng clopidogrel trong phác đồ chống kết tập tiểu cầu trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. Phân tích các thuốc sử dụng đồng thời clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. Hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp.
PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CỦA CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP. Phân tích ảnh hưởng đa hình gen CYP2C19 đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel. Xây dựng mô hình hồi quy logistic đa biến xác định yếu tố ảnh hưởng đến kháng clopidogrel. Một số yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân có biến cố tim mạch nặng trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện.
VỀ THỰC TRẠNG SỬ DỤNG CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103. Về đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu. Về thực trạng sử dụng clopidogrel trong phác đồ chống kết tập tiểu cầu trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. Về các thuốc sử dụng đồng thời clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp.
Về hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CỦA CLOPIDOGREL TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP. Về ảnh hưởng đa hình gen CYP2C19 đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel. Về xây dựng mô hình hồi quy logistic đa biến xác định yếu tố ảnh hưởng đến kháng clopidogrel.
Về một số yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân có biến cố tim mạch nặng trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện. MỘT SỐ HẠN CHẾ TRONG NGHIÊN CỨU CỦA CHÚNG TÔI .119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .120 ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu và Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt chữ viết tắt - Bình thường ↑ Tăng AC Adenyl Cyclase Enzym adenyl cyclase ACS Acute Coronary Syndrome Hội chứng mạch vành cấp ACC The American College of Trường môn tim học Mỹ Cardiology AHA The American Heart Hội Tim mạch học Mỹ Association AMP Adenosine Monophosphate Adenosin monophosphat ANOVA Analysis Of Variance Phân tích phương sai ADP Adenosine Diphosphate Adenosin diphosphat ADP5 ADP 5 µM ADP 5 µM ADP10 ADP 10 µM ADP 10 µM ADP20 ADP 20 µM ADP 20 µM ARMS Amplification Refractory Hệ thống khuếch đại chuỗi đột Mutation System biến ASA Aspirin Aspirin ASA 81 Aspirin 81 mg Aspirin 81 mg ASA 100 Aspirin 100 mg Aspirin 100 mg ASA 162 Aspirin 162 mg Aspirin 162 mg ASA 324 Aspirin 324 mg Aspirin 324 mg AUC The Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BMA Bayesian Model Averaging Trung bình mô hình Bayes BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BTTMCBMT Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính cAMP Cyclic Adenosine AMP vòng luan an Monophosphate CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CK - MB Creatine Kinase Một loại enzym cơ tim Myocardial Band CLO Clopidogrel Clopidogrel CLO 75 Clopidogrel 75 mg Clopidogrel 75 mg CLO 150 Clopidogrel 150 mg Clopidogrel 150 mg CLO 300 Clopidogrel 300 mg Clopidogrel 300 mg CLO 600 Clopidogrel 600 mg Clopidogrel 600 mg Cmax Maximum Concentration Nồng độ cực đại CPIC Clinical Pharmacogenetics Hiệp hội dược lý di truyền lâm Implementation sàng Consortium CTTA Angiotensin Receptor Thuốc chẹn thụ thể Blocker angiotensin Cyt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Văn Đôn (2020). Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-hieu-qua-chong-ket-tap-tieu-cau-cua-clopidohrel-trong-dieu-tri-hoi-chung-mach-vanh-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidogrel trong hội chứng mạch vành cấp.
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Clopidogrel chống kết tập tiểu cầu: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị HCMVC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.