Luận án tiến sĩ sinh học: Biến đổi gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng - Trường ĐH Khoa học Tự nhiên HN
Nghiên cứu biến đổi gen ty thể trong ung thư đại trực tràng, luận án tiến sĩ HUS phân tích vai trò di truyền và cơ chế phân tử của các biến đổi gen này.
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ung thư đại trực tràng: thực trạng và vai trò ty thể
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Phạm Thị Bích
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ung thư đại trực tràng thực trạng và vai trò ty thể
Luận án tập trung nghiên cứu ung thư đại trực tràng (UTĐTT), một bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Bệnh đứng thứ ba về tỷ lệ mắc và thứ hai về tỷ lệ tử vong. Tỷ lệ mắc UTĐTT đang gia tăng tại Việt Nam. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt, song nhiều trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này dẫn đến tiên lượng xấu và tỷ lệ sống sót thấp. Hiểu rõ hơn về sinh bệnh học UTĐTT là cần thiết. Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền, lối sống và chế độ ăn uống. Ty thể là bào quan thiết yếu trong tế bào, chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng thông qua quá trình hô hấp tế bào. Ty thể cũng tham gia vào điều hòa chu trình tế bào, chết theo chương trình (apoptosis) và duy trì cân bằng nội môi. Rối loạn chức năng ty thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh bệnh học ung thư. Tế bào ung thư thường có sự thay đổi đáng kể về chuyển hóa ty thể, giúp chúng tăng sinh và tồn tại. Nghiên cứu sâu về ty thể giúp khám phá cơ chế ung thư.
1.1. Thực trạng và gánh nặng ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Bệnh xếp thứ ba về tỷ lệ mắc và thứ hai về tỷ lệ tử vong trong các loại ung thư. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, nhiều trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này dẫn đến tiên lượng xấu và tỷ lệ sống sót thấp. Hiểu rõ hơn về sinh bệnh học UTĐTT là cần thiết. Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền, lối sống và chế độ ăn uống.
1.2. Chức năng ty thể Trung tâm điều hòa tế bào ung thư
Ty thể là bào quan thiết yếu trong tế bào. Chúng chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng thông qua quá trình hô hấp tế bào. Ty thể cũng tham gia vào nhiều chức năng quan trọng khác. Các chức năng bao gồm điều hòa chu trình tế bào, chết theo chương trình (apoptosis) và duy trì cân bằng nội môi. Rối loạn chức năng ty thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh bệnh học ung thư. Các tế bào ung thư thường có sự thay đổi đáng kể về chuyển hóa ty thể. Điều này giúp chúng tăng sinh và tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu sâu về ty thể giúp khám phá cơ chế ung thư.
II. Biến đổi gen ty thể Cơ sở sinh bệnh học ung thư
Hệ gen ty thể (mtDNA) khác biệt đáng kể so với DNA nhân. mtDNA là một phân tử vòng, tồn tại độc lập trong ty thể. Nó mã hóa cho 13 polypeptide tham gia vào chuỗi hô hấp tế bào. mtDNA không có intron và có tỷ lệ đột biến cao hơn DNA nhân. Đặc điểm này khiến mtDNA dễ bị tổn thương bởi các gốc tự do. mtDNA đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng ty thể. Bất kỳ biến đổi gen ty thể nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng. Các đột biến gen ty thể đã được tìm thấy trong nhiều loại ung thư. Chúng có thể là đột biến điểm, đa hình gen ty thể hoặc mất đoạn lớn. Những biến đổi này ảnh hưởng đến chức năng protein ty thể, làm thay đổi quá trình sản xuất năng lượng và tín hiệu tế bào. Đột biến gen ty thể có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của khối u, góp phần vào khả năng di căn và kháng trị. Việc xác định các đột biến này giúp hiểu rõ cơ chế ung thư, mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị.
2.1. DNA ty thể và đặc điểm hệ gen độc đáo
Hệ gen ty thể (mtDNA) khác biệt đáng kể so với DNA nhân. mtDNA là một phân tử vòng, tồn tại độc lập trong ty thể. Nó mã hóa cho 13 polypeptide tham gia vào chuỗi hô hấp tế bào. mtDNA không có intron và có tỷ lệ đột biến cao hơn DNA nhân. Đặc điểm này khiến mtDNA dễ bị tổn thương. Tổn thương do các gốc tự do được tạo ra trong quá trình hô hấp. mtDNA đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng ty thể. Bất kỳ biến đổi gen ty thể nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng.
2.2. Đột biến gen ty thể Góp phần phát triển ung thư
Các đột biến gen ty thể đã được tìm thấy trong nhiều loại ung thư. Chúng có thể là đột biến điểm, đa hình gen ty thể hoặc mất đoạn lớn. Những biến đổi này ảnh hưởng đến chức năng protein ty thể. Điều này làm thay đổi quá trình sản xuất năng lượng và tín hiệu tế bào. Đột biến gen ty thể có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của khối u. Chúng cũng góp phần vào khả năng di căn và kháng trị. Việc xác định các đột biến này giúp hiểu rõ cơ chế ung thư. Nó cũng mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị.
III. Đột biến gen ND1 ND3 COX Ảnh hưởng chức năng ty thể
Luận án đi sâu vào các biến đổi gen cụ thể trong DNA ty thể. Gen ND1 và ND3 mã hóa cho các tiểu đơn vị của phức hợp I, một thành phần quan trọng của chuỗi hô hấp tế bào. Các biến đổi gen ND1 và ND3 có thể làm giảm hiệu quả hô hấp, dẫn đến sự suy giảm sản xuất ATP. Tế bào ung thư thường thích nghi bằng cách tăng cường con đường đường phân, nhưng những biến đổi này vẫn có thể ảnh hưởng đến sự sống của tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan của chúng với UTĐTT, mang ý nghĩa tiên lượng. Gen COX-1 và COX-2 mã hóa cho các tiểu đơn vị của phức hợp IV (cytochrome c oxidase), một enzyme cuối cùng trong chuỗi hô hấp. Enzyme này xúc tác quá trình khử oxy thành nước. Đột biến tại các gen này có thể làm suy yếu hoạt động của phức hợp IV, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hô hấp tế bào. Rối loạn chức năng phức hợp IV liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư. Hiểu biết về các đột biến này cung cấp cái nhìn sâu sắc, giải thích sự thay đổi chuyển hóa trong tế bào ung thư đại trực tràng.
3.1. Biến đổi gen ND1 và ND3 Tác động đến phức hợp I
Gen ND1 và ND3 mã hóa cho các tiểu đơn vị của phức hợp I. Phức hợp I là thành phần quan trọng của chuỗi hô hấp tế bào. Các biến đổi gen ND1 và ND3 có thể làm giảm hiệu quả hô hấp. Điều này dẫn đến sự suy giảm sản xuất ATP. Tế bào ung thư thường thích nghi bằng cách tăng cường con đường đường phân. Tuy nhiên, những biến đổi này vẫn có thể ảnh hưởng đến sự sống của tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan của chúng với UTĐTT. Việc xác định các biến đổi này có ý nghĩa tiên lượng.
3.2. Đột biến gen COX 1 COX 2 Thay đổi phức hợp IV
Gen COX-1 và COX-2 mã hóa cho các tiểu đơn vị của phức hợp IV. Phức hợp IV (cytochrome c oxidase) là một enzyme cuối cùng trong chuỗi hô hấp. Enzyme này xúc tác quá trình khử oxy thành nước. Đột biến tại các gen này có thể làm suy yếu hoạt động của phức hợp IV. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hô hấp tế bào. Rối loạn chức năng phức hợp IV liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư. Hiểu biết về các đột biến này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp giải thích sự thay đổi chuyển hóa trong tế bào ung thư đại trực tràng.
IV. Mất đoạn DNA ty thể Dấu ấn sinh học ung thư mới
Mất đoạn 4977 bp là một biến đổi gen ty thể phổ biến. Đây là mất đoạn lớn nhất và thường gặp nhất trong mtDNA, liên quan đến sự suy giảm chức năng ty thể. Mất đoạn này được đặc trưng bởi việc thiếu hụt một vùng lớn DNA chứa nhiều gen quan trọng. Mất đoạn 4977 bp có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật PCR chuyên biệt. Sự hiện diện và mức độ của nó có thể phản ánh mức độ tổn thương ty thể. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mất đoạn này nhằm đánh giá vai trò của nó trong sinh bệnh học ung thư đại trực tràng. Mất đoạn 4977 bp đã được tìm thấy với tần suất cao hơn trong mô ung thư so với mô lành xung quanh. Sự tích lũy của mất đoạn này có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư, ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh. Mức độ mất đoạn có thể liên quan đến các yếu tố bệnh học khác như giai đoạn khối u, mức độ biệt hóa. Mất đoạn 4977 bp có tiềm năng trở thành một dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán sớm và tiên lượng ung thư đại trực tràng, cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa.
4.1. Mất đoạn 4977 bp Đặc điểm và phát hiện
Mất đoạn 4977 bp là một biến đổi gen ty thể phổ biến. Đây là mất đoạn lớn nhất và thường gặp nhất trong mtDNA. Nó liên quan đến sự suy giảm chức năng ty thể. Mất đoạn này được đặc trưng bởi việc thiếu hụt một vùng lớn DNA. Vùng này chứa nhiều gen quan trọng. Mất đoạn 4977 bp có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật PCR chuyên biệt. Sự hiện diện và mức độ của nó có thể phản ánh mức độ tổn thương ty thể. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mất đoạn này. Mục đích là đánh giá vai trò của nó trong sinh bệnh học ung thư đại trực tràng.
4.2. Mối liên quan với ung thư đại trực tràng và tiên lượng
Mất đoạn 4977 bp đã được tìm thấy với tần suất cao hơn trong mô ung thư. Điều này so với mô lành xung quanh. Sự tích lũy của mất đoạn này có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh. Mức độ mất đoạn có thể liên quan đến các yếu tố bệnh học khác. Các yếu tố như giai đoạn khối u, mức độ biệt hóa. Mất đoạn 4977 bp có tiềm năng trở thành một dấu ấn sinh học mới. Dấu ấn này dùng để chẩn đoán sớm và tiên lượng ung thư đại trực tràng. Nó cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa.
V. Phương pháp nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để phân tích biến đổi gen ty thể. Các kỹ thuật bao gồm PCR, PCR-RFLP và giải trình tự gen. Kỹ thuật PCR giúp nhân bản các đoạn DNA quan tâm. Kỹ thuật RFLP giúp phát hiện đột biến điểm dựa trên sự thay đổi vị trí cắt. Giải trình tự gen là phương pháp chính xác nhất, xác định trình tự nucleotide cụ thể của mtDNA. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao, cung cấp thông tin chi tiết về các biến đổi gen. Ngoài việc phát hiện, nghiên cứu còn tập trung vào định lượng mức độ mất đoạn và số bản sao ADN ty thể. Kỹ thuật real-time PCR được sử dụng cho mục đích này, cho phép xác định chính xác số lượng bản sao DNA. Định lượng cung cấp thông tin về mức độ dị thể (heteroplasmy), là tỷ lệ các mtDNA đột biến so với mtDNA lành. Mức độ biến đổi gen ty thể có thể liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các kết quả có thể mở ra hướng mới, đó là phát triển các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng hiệu quả hơn cho ung thư đại trực tràng.
5.1. Kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến được ứng dụng
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Mục đích là để phân tích biến đổi gen ty thể. Các kỹ thuật bao gồm PCR, PCR-RFLP và giải trình tự gen. Kỹ thuật PCR giúp nhân bản các đoạn DNA quan tâm. Kỹ thuật RFLP giúp phát hiện đột biến điểm dựa trên sự thay đổi vị trí cắt. Giải trình tự gen là phương pháp chính xác nhất. Nó xác định trình tự nucleotide cụ thể của mtDNA. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về các biến đổi gen.
5.2. Định lượng mức độ biến đổi và ý nghĩa lâm sàng
Ngoài việc phát hiện, nghiên cứu còn tập trung vào định lượng. Định lượng mức độ mất đoạn và số bản sao ADN ty thể. Kỹ thuật real-time PCR được sử dụng cho mục đích này. Nó cho phép xác định chính xác số lượng bản sao DNA. Định lượng cung cấp thông tin về mức độ dị thể (heteroplasmy). Mức độ này là tỷ lệ các mtDNA đột biến so với mtDNA lành. Mức độ biến đổi gen ty thể có thể liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các kết quả có thể mở ra hướng mới. Đó là phát triển các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng hiệu quả hơn cho ung thư đại trực tràng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIEN CUU BIEN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG LUAN AN TIEN Si SINH HOC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIEN CUU BIEN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG Chuyén nganh: Sinh ly học người và động vật Mã số: 62420104 LUẬN ÁN TIỀN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Hồng Thái 2. Tô Thanh Thúy Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu tôi đã thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy cũng như sự hỗ trợ, giúp đỡ của các đồng nghiệp. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực, một phần kết quả đã được công bố trên các tạp chí khoa học.
Việc sử dụng các dữ liệu trong luận án của tôi đã được sự chấp thuận bằng văn bản của các đồng tác giả. Luận án chưa từng được tác giả khác công bó. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Bích LOI CAM ON Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy những người thầy/cô đã luôn tận tình dìu dắt, hướng dẫn, động viên khích lệ, định hướng và chỉ bảo cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn các bác sĩ, y tá Khoa Giải phẫu bệnh — Tế bào, Bệnh viện K Hà Nội, Bệnh viện Quân Y 103, các bác sĩ, y ta Khoa Sang loc mau, Vién Huyết học và Truyền máu Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ, cung cấp mẫu nghiên cứu cũng như thông tin về đặc điểm bệnh học của bệnh nhân UTĐTT để chúng tôi thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thê Quý Thầy, Cô trong Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Sinh học Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp và các bạn sinh viên Phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Protein, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên đã luôn hỗ trợ giúp đỡ trong quá trình tôi làm thực nghiệm và sử lý số liệu kết quả. Luận án đã được thực hiện với sự hỗ trợ kinh phí của các dé tài KC.05 và trang thết bị, cơ sở vật chất của phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Pro- tein, Phòng thí nghiệm Sinh học người thuộc Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và người thân đã luôn tạo điều kiện tốt nhất đề tôi hoàn thành luận án. Pham Thi Bich MỤC LỤC 0006960975777.ÔỎ 1 DANH MỤC CÁC KY HIEU VA CHU VIET TAT. TÖÔNG QUAN TÀI LIỆỆU.UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Thực trạng mắc ung thư đại trực tràng.
Các yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực trằng. Một số đặc điểm bệnh học phản ánh tiến triển của ung thư đại trực tràng. Các chỉ thị sinh học của ung thư đại trực tràng. HỆ GEN TY THẺ VÀ HIỆN TƯỢNG DỊ TẾ BÀO CHÁ -„ 16 1.
Hệ gen ty thể và chức năng. Hiện tượng dỊ tế bào chất và ngưỡng biểu hiện của đột biến ADN ty thê. ĐỘT BIẾN ADN TY THẺ VÀ BỆNH UNG THƯ. Biến đổi của một số gen ty thê mã hóa cho các protein.
Biến đổi trên gen NDI. Bién G6: trén gen NDB vescecscecscssssscsssssessseessesssesssssssesssssesssesssesssessessseesseesseenee 1. Một số biến đổi ctia gen COX-1 Va COX-2 ceveesessvssssesssesssesssesssessessseesseesseenes 21 1.Mat doan dn trén ADN ty thé. Su thay déi sé ban sao ADN ty thé và bệnh ung thurs 1.
NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI CỦA ADN TY THẺ Ở VIỆT NAM. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN BIẾN ĐỎI GEN TY THẺ 1. Kỹ thuật PCR kết hợp với RELP. Xác định trình tự Ø€In.- 6 «x1 Tnhh TT TH HT Hàn Hiệp 1.
Các phương pháp định lượng mức độ biến đổi ADN ty thỂ. - ccccccccecrcee CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU “ "mm (0030300. Mẫu nghiên cứu.
MÁY VÀ TRANG THIẾT B].-s°-s°s£+se+S22se©2vzsetevsseevzssserre 33 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tách chiết ADN tổng số từ mẫu mô ung thư đại trực tràng. Tách chiết ADN tổng số từ mẫu máu 2.
Điện di trên gel agarose và gel polyacryÏaimide. Nhân bản đoạn gen ty thể chứa đột biến quan tâm bằng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật PCR và đa hình chiều dài các đoạn cắt giới han (PCR-RFLP). Nhân đòng trực tiếp đoạn gen chứa đột biến vào vector pJET1.
Giải trình tự các đoạn gen chứa đột biẾn,. ST Tt 2E 111011 1121111101111 xe. Tỉnh sach san pham PCR. Định lượng mức độ mất đoạn, số bản sao ADN ty thỂ.
CAC PHAN MEM TIN SINH HỌC, PHƯƠNG PHÁP THONG KE ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. se s<s<zsee2zssecze 46 CHƯƠNG 3. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. BIẾN ĐỎI CỦA CÁC GEN ND1, ND3, COX-1 VÀ COX-2 TY THẺ.
Biến đổi T4216C và A4164G của gen WDI ry thể. Biến đổi A4164G và một số biến đổi khác. Tân suất biến đổi A4164G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học. Biến đổi A10398G thuộc gen W3 /y thể.
Một số vị trí biến đổi của gen COX-1 và COX-2 ty thê. MAT DOAN LON CUA ADN TY THE O BENH NHÂN UNG THU DAI TRUC TRANG. Xác định mất đoạn 4977 bp và một số mất đoạn lớn khác. Xác định mắt đoạn 4977 bp.s-©cs St CkEEEE 2111121111111 eree 65 3.
Xác định các mắt đoạn lớn khác 4977 bịp. Mối liên quan giữa tỷ lệ mất đoạn 4977 bp với các đặc điểm bệnh học. Xác định mức độ mắt đoạn lớn của ADN ty thể ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng bằng phương pháp real-time PCR. Xây dựng đường chuẩn cho kỹ thuật real-time PCR xác định mức độ mắt đoạn lớn của ADN ty thể.
Xác định mức độ mắt đoạn trên các mẫu nghiÊH CỨU. Mối liên quan giữa mức độ mất đoạn lớn với các đặc điểm bệnh học. SỰ THAY ĐỎI SỐ BẢN SAO ADN TY THẺ Ở CÁC BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Số bản sao ADN ty thể ở các mẫu nghiên cứu.
Mối liên quan giữa số bản sao ADN ty thê với các đặc điểm bệnh học. TAC DONG TONG HOP CUA MOT SO BIEN DOI, MUC DO MAT DOAN, SÓ BẢN SAO CỦA ADN TY THẺ VỚI TIỀN TRIÊN UTĐTT. Đối với sự di căn hạch. Đối với sự tiến triển giai đoạn ung thư 3.
VAI TRÒ CỦA MÁT ĐOẠN, SỐ BẢN SAO VỚI NGUY CƠ MẮC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Mối tương quan về mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể giữa mẫu mô và mẫu máu, giữa mức độ mất đoạn và số bản sao ADN ty thỂ. Mức độ mắt đoạn tăng làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực trằng.,Ô 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 0n 9 -. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.
Hệ thống phân loại TNM đối với ung thư đại trực tràng. Vị trí và chức năng của các gen ty thỂ.-------s¿©ccse+cxevcrscee -2- PHU LUC 3. Danh sach, dac diém bénh hoc va nong độ ADN tổng số từ các mẫu của bệnh nhân ung thư đại trực trằng.- --- ‹ 6 xxx HT nh ng ng rưy -3- PHỤ LỤC 4. Ảnh điện di ADN tổng số từ một số mẫu nghiên cứu.
Bản cam kết cho mẫu của bệnh nhân. Phiếu lẫy mẫu ung thư .-- 2:22 22+2+22EtSEEEtSExerrrkeerrerrrks -1l1- PHỤ LỤC 7. So sánh trình tự đoạn ADN của gen VD!, ND4, HBB với trình tự ADN ty thể chuẩn, gen HBB bằng chương trình BLAST. Một số biến đổi, mất đoạn 4977 bp, mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể của mô ung thư đại trực tràng.-22:©25222sScxeccrxeerrkeerreesres -13- PHỤ LỤC 9.
Kết quả real-time PCR, đồ thị của hai đường chuân NDI va ND4. Mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể của 40 bệnh nhân UTĐTT từ Bệnh viện Quân Y 103 PHỤ LỤC 11. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào mức độ mắt đoạn từ phân tích hồi quy đơn biến. ¿2-2 ©22+SEE+EEEEEE2EEEEE1171117112712271.
21121 cxeE -24- PHỤ LỤC 12. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào số bản sao ADN ty thé va mat doan tir phan tich héi quy đơn biến PHU LUC 13. Méi lién quan giữa mức độ mật đoạn, sô bản sao ADN ty thể với các đặc điểm bệnh học của bệnh UTĐTTT.- 2: 5c ©Sẻ+ ++EE£EE£EEEEEESEEEEEEEEEEErrrerrrrk - 30 - AJCC ATP bp COX-I COX-2 Cytc D-loop EtBr GD HPLC KSS LHON LCU MELAS mtADN NADH NDI ND3 OXPHOS PCR RFLP ROS TNM UTĐTT Tm DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TAT American Joint Committee on Cancer (hiệp hội ung thư Hoa Ky) Adenosine triphosphate Base pair (cap bazo) Cytochrome c oxidase I Cytochrome c oxidase II Cytochrome c Displacement loop Ethidium bromide Giai doan High-performance liquid chromatography (sac ky long hiéu nang cao) Kearns-Sayre syndrome (hdi ching KSS) Leber”s hereditary optic neuropathy (hội chứng liệt thần kinh thị giác di truyén theo Leber) Lân cận u Mitochondrial encephalopathy, lactic acidosis, stroke-like episodes (hội chứng não giật cơ, tăng acid lactic máu và giả tai biến mạch) Mitochondrial ADN (ADN ty thé) Nicotinamide adenine dinucleotide (dang khử) NADH dehydrogenase 1 NADH dehydrogenase 3 Oxidative phosphorylation (phosphoryl héa oxy hóa) Polymerase chain reaction (phan tng chudi polymerase) Restriction fragment length polymorphism (da hinh chiéu dài các đoạn cắt giới han) Reactive oxygen specles (dạng oxy hoạt động) Tumor- lymph Node- Metastases Ung thu dai truc trang Melting temperature (nhiệt độ nóng chảy) DANH MỤC BÁNG Bang 1. Phân chia giai đoạn UTĐTT của AJCC -2002.-- 6 sec svcsesvcex 14 Bảng 2.
Số lượng bệnh nhân UTĐTTT theo đặc điểm bệnh học. Các hóa chất chính được sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự các cặp mỗi dùng trong nghiên cứu .---------:-z©csz+css+ 36 Bảng 2. Điều kiện phản ứng PCR đối với các cặp mùii.
Cac enzyme giới hạn dùng trong nghiên CỨU. ¿+6 +++£+x+v£se+eesx 39 Bang 2. Các vector mang đoạn chèn. - -- + + + kEx* kh nh ng ng rưy 40 Bảng 2.
Trình tự các cặp mỗi sử dụng trong phản ứng PCR nhân đoạn ADN để nhân dòng cho dựng đường chuẩn và Real-time PCR.----2¿©2©csz+css¿ 43 Bảng 3. Tần suất của biến đổi A4164G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học 18918056900 Ẻ3. Tần suất biến đổi A10398G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học lir. Các vị trí biến đổi trên gen COX-2 ty thể ở 3l mẫu mô UTĐTT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Bích (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-doi-gen-ty-the-ung-thu-dai-truc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến đổi gen ty thể trong ung thư đại trực tràng, luận án tiến sĩ HUS phân tích vai trò di truyền và cơ chế phân tử của các biến đổi gen này.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ty thể ung thư đại trực tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.