Luận án tiến sĩ: Biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Huế - Nguyễn Thị Kim Hoa
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Huế.
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi gen trong chẩn đoán bạch cầu cấp trẻ em
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Hoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi gen trong chẩn đoán bạch cầu cấp trẻ em
Chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em có những bước tiến vượt bậc nhờ công nghệ sinh học phân tử. Phân loại bệnh học không chỉ dựa vào hình thái tế bào học hay hóa tế bào. Đánh giá bất thường di truyền tế bào và phân tử đóng vai trò quyết định. Các đột biến gen ung thư máu định hình cơ chế bệnh sinh của từng phân nhóm. Kỹ thuật sinh học phân tử giúp nhận diện chính xác các tổn thương di truyền. Các tổn thương này bao gồm đột biến cấu trúc, đột biến số lượng nhiễm sắc thể và đột biến điểm. Việc phân tích biến đổi gen hỗ trợ thiết lập chẩn đoán sớm và chính xác. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả gen để xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp. Điều này mở ra kỷ nguyên y học chính xác trong điều trị bệnh máu ác tính ở trẻ em.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học ung thư máu trẻ em
Bạch cầu cấp là thể ung thư máu trẻ em phổ biến nhất. Bệnh chiếm khoảng 30% tổng số các bệnh lý ác tính ở lứa tuổi nhi khoa. Bệnh lý này được chia thành hai nhóm chính gồm bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em và bệnh bạch cầu cấp dòng tủy trẻ em. Trong đó, dòng lympho chiếm tỷ lệ vượt trội với hơn 75% trường hợp. Quá trình sinh bệnh bắt nguồn từ sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào máu non ác tính trong tủy xương. Các tế bào này chèn ép quá trình tạo máu bình thường. Bệnh nhân thường biểu hiện thiếu máu, xuất huyết và sốt nhiễm trùng kéo dài. Phân tích gen giúp xác định nguồn gốc biến đổi ác tính từ giai đoạn tế bào gốc tạo máu sớm.
1.2. Kỹ thuật phát hiện chuyển đoạn nhiễm sắc thể
Kỹ thuật di truyền đóng vai trò nền tảng trong khảo sát bất thường bộ gen. Xét nghiệm Karyotype cho phép phát hiện chuyển đoạn nhiễm sắc thể lớn và biến đổi số lượng. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) cung cấp độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện vi mất đoạn hoặc chuyển đoạn ẩn. Kỹ thuật khuếch đại gen phiên mã ngược (RT-PCR) giúp phát hiện các bản phiên mã gen dung hợp ở mức độ phân tử. Các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) tiếp tục mở rộng khả năng giải mã toàn diện các đột biến điểm phức tạp. Sự kết hợp đa phương pháp giúp phát hiện đầy đủ các tổn thương gen đặc hiệu. Đây là cơ sở cốt lõi để phân tầng bệnh nhân ngay tại thời điểm chẩn đoán ban đầu.
II. Các đột biến gen bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em là nhóm bệnh có tính đa dạng di truyền rất cao. Các bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen quyết định trực tiếp đến tiên lượng điều trị. Đa số các trường hợp mang các chuyển đoạn nhiễm sắc thể đặc trưng tạo ra các gen hòa màng bất thường. Những gen dung hợp này kích hoạt con đường tăng sinh tế bào ác tính và ngăn chặn quá trình biệt hóa tự nhiên. Việc xác định các biến đổi gen giúp bác sĩ phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ chuẩn, nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao. Sự hiểu biết sâu sắc về các tổn thương di truyền này giúp tối ưu hóa phác đồ hóa trị cho từng trẻ.
2.1. Ý nghĩa của đột biến ETV6 RUNX1 tiên lượng tốt
Chuyển đoạn t(12;21)(p13;q22) dẫn đến sự hình thành đột biến ETV6-RUNX1 (còn gọi là TEL-AML1). Đây là bất thường di truyền phổ biến nhất trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em. Biến đổi này chiếm tỷ lệ khoảng 20% đến 25% các trường hợp và thường gặp ở lứa tuổi từ 1 đến 9 tuổi. Bệnh nhân mang đột biến ETV6-RUNX1 thường có đáp ứng xuất sắc với phác đồ hóa trị liệu chuẩn. Tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và thời gian sống không bệnh kéo dài ở nhóm này rất cao. Đột biến này là một chỉ dấu sinh học quan trọng cho tiên lượng thuận lợi. Bệnh nhân thuộc nhóm này có thể giảm bớt cường độ điều trị nhằm hạn chế tối đa các độc tính muộn.
2.2. Nguy cơ từ gen hòa màng BCR ABL1 và tái sắp xếp gen KMT2A
Ngược lại với nhóm tiên lượng tốt, gen hòa màng BCR-ABL1 xuất hiện do chuyển đoạn t(9;22)(q34;q11), tạo thành nhiễm sắc thể Philadelphia. Dấu ấn này xuất hiện ở khoảng 3% đến 5% bệnh nhi dòng lympho và đặc trưng cho nhóm nguy cơ rất cao. Protein tyrosine kinase do gen BCR-ABL1 mã hóa có hoạt tính kích thích tế bào tăng sinh dữ dội. Bên cạnh đó, tái sắp xếp gen KMT2A (trước đây là MLL) tại vị trí 11q23 thường gặp ở trẻ nhũ nhi dưới 1 tuổi. Tái sắp xếp gen KMT2A liên quan đến tình trạng kháng thuốc và nguy cơ tái phát hệ thần kinh trung ương. Bệnh nhân có gen hòa màng BCR-ABL1 hoặc tái sắp xếp gen KMT2A đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực, kết hợp thuốc nhắm trúng đích và ghép tế bào gốc tạo máu.
III. Vai trò biến đổi gen bạch cầu cấp dòng tủy trẻ em
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy trẻ em chiếm khoảng 15% đến 20% tổng số các ca bạch cầu cấp ở trẻ nhỏ. Đây là phân nhóm bệnh có diễn tiến lâm sàng nặng nề và tỷ lệ tái phát tương đối cao. Sự phát hiện các biến đổi gen ung thư máu đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận điều trị dòng tủy. Các đột biến gen không chỉ giúp xác định phân nhóm bệnh theo tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Chúng còn cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ác tính và khả năng đáp ứng thuốc. Đánh giá toàn diện các đột biến cấu trúc và đột biến gen điểm giúp định hướng điều trị đích và lựa chọn chỉ định ghép tủy sớm.
3.1. Đột biến FLT3 ITD và tiên lượng xấu trong dòng tủy
Đột biến FLT3-ITD (sự lặp đoạn nội tiếp theo chiều thuận của gen FLT3) là một trong những đột biến gen phổ biến nhất ở bệnh bạch cầu cấp dòng tủy trẻ em. Đột biến này làm thụ thể FLT3 liên tục tự phosphoryl hóa mà không cần phối tử. Hậu quả là kích hoạt mạnh mẽ các con đường truyền tín hiệu sinh tồn và tăng sinh tế bào ác tính. Bệnh nhi mang đột biến FLT3-ITD thường có số lượng bạch cầu ngoại vi rất cao khi khởi phát bệnh. Tỷ lệ tái phát bệnh ở nhóm này cao hơn rõ rệt và thời gian sống toàn bộ bị rút ngắn. Sự hiện diện của đột biến FLT3-ITD là chỉ định rõ ràng cho việc sử dụng các thuốc ức chế FLT3 chuyên biệt kết hợp ghép tủy.
3.2. Đột biến TP53 và các biến đổi kháng thuốc
Gen TP53 đóng vai trò là gen ức chế khối u chủ chốt của tế bào, bảo vệ tính toàn vẹn của bộ gen. Đột biến TP53 dẫn đến mất chức năng kiểm soát chu kỳ tế bào và ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Ở bệnh nhi ung thư máu, sự hiện diện của đột biến này tạo ra kiểu hình kháng lại hầu hết các hóa chất diệt tế bào thông thường. Bệnh nhân thường khó đạt được lui bệnh hoàn toàn hoặc nhanh chóng tái phát sau điều trị. Việc phát hiện sớm đột biến TP53 giúp bác sĩ tránh lạm dụng các phác đồ hóa trị liều cao không hiệu quả. Thay vào đó, trẻ cần được chuyển hướng sang các liệu pháp miễn dịch mới hoặc thử nghiệm lâm sàng đích.
IV. Ứng dụng biến đổi gen điều trị ung thư máu trẻ em
Y học bộ gen mở ra bước ngoặt lớn trong điều trị ung thư máu trẻ em. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên kiểu gen bệnh nhân giúp tối đa hóa hiệu quả diệt tế bào ác tính. Đồng thời, tiếp cận này giúp giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ đe dọa tính mạng. Các nghiên cứu dược lý học di truyền cho phép bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc hóa trị chính xác theo từng cá thể. Sự phát triển của các thuốc nhắm trúng đích phân tử cũng đem lại cơ hội sống cho nhiều bệnh nhi thuộc nhóm nguy cơ cao. Điều trị đích kết hợp hóa trị đa chất đã nâng cao đáng kể tỷ lệ sống sót toàn bộ cho trẻ em mắc bạch cầu cấp.
4.1. Đa hình gen TPMT và NUDT15 trong chỉnh liều 6 MP
Thuốc 6-Mercaptopurine (6-MP) là thành phần cốt lõi trong giai đoạn điều trị duy trì bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em. Tuy nhiên, chuyển hóa 6-MP phụ thuộc mật thiết vào các enzym TPMT và NUDT15. Các đa hình di truyền trên gen TPMT và đặc biệt là gen NUDT15 ở người châu Á làm giảm hoạt tính phân hủy thuốc. Tình trạng này khiến các chất chuyển hóa độc hại tích tụ, gây suy tủy xương nghiêm trọng và nhiễm trùng nặng. Xét nghiệm đa hình gen TPMT và NUDT15 trước khi điều trị giúp bác sĩ chủ động giảm liều 6-MP phù hợp. Chiến lược này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ mà không làm giảm hiệu quả kiểm soát tế bào bạch cầu.
4.2. Thuốc ức chế Tyrosine Kinase nhắm trúng đích
Sự ra đời của các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) là một cuộc cách mạng trong điều trị bạch cầu cấp có gen hòa màng BCR-ABL1. Các thuốc như Imatinib, Dasatinib hoặc Ponatinib liên kết trực tiếp và ức chế hoạt tính oncoprotein BCR-ABL1. Khi kết hợp TKI vào phác đồ hóa trị chuyên sâu, tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và tỷ lệ sống không biến cố (EFS) ở trẻ mang nhiễm sắc thể Ph+ tăng vọt từ dưới 30% lên hơn 80%. Tương tự, các thuốc ức chế FLT3 như Midostaurin hay Gilteritinib đang cải thiện rõ rệt cơ hội sống cho bệnh nhân mang đột biến FLT3-ITD. Điều trị nhắm trúng đích là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị thực tiễn của sinh học phân tử.
V. Giá trị tiên lượng đột biến gen ung thư máu trẻ em
Xác định đột biến gen ung thư máu là yếu tố then chốt để xây dựng biểu đồ tiên lượng bệnh. Tiên lượng bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em hiện nay được cá thể hóa dựa trên sự tích hợp giữa đặc điểm lâm sàng và hồ sơ di truyền. Sự phân nhóm chính xác cho phép bác sĩ lựa chọn đúng cường độ điều trị ngay từ đầu. Bệnh nhân thuộc nhóm tiên lượng tốt được giảm độc tính hóa trị, bảo tồn chất lượng sống lâu dài. Ngược lại, nhóm có tiên lượng xấu được tiếp cận sớm các phác đồ tăng cường và chỉ định ghép tủy kịp thời. Nhờ vậy, tỷ lệ chữa khỏi bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em ngày nay đã đạt trên 85%.
5.1. Phân tầng nguy cơ điều trị theo biến đổi sinh học phân tử
Hệ thống phân tầng nguy cơ hiện đại của các nhóm nghiên cứu quốc tế như BFM hay COG đều dựa trên đột biến gen. Nhóm nguy cơ chuẩn bao gồm các bệnh nhi mang đột biến ETV6-RUNX1 hoặc đa bội thể cao. Nhóm nguy cơ cao và rất cao gồm các trường hợp mang gen hòa màng BCR-ABL1, tái sắp xếp gen KMT2A, đột biến FLT3-ITD hoặc đột biến TP53. Phân tầng nguy cơ dựa trên dấu ấn phân tử giúp loại bỏ các sai số của phân loại lâm sàng đơn thuần. Chiến lược phân nhóm chuẩn xác giúp phân bổ nguồn lực y tế tối ưu. Mọi can thiệp điều trị đều bám sát mức độ rủi ro sinh học của từng bệnh nhân.
5.2. Theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu nâng cao tỷ lệ sống
Theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) là phương pháp đánh giá số lượng tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị. Kỹ thuật RT-PCR định lượng và giải trình tự gen cho phép phát hiện 1 tế bào bạch cầu ác tính trong số 100.000 tế bào tủy bình thường. Đánh giá MRD tại các thời điểm quan trọng như ngày thứ 15, ngày thứ 33 giúp đánh giá tốc độ thanh thải tế bào u. Sự tồn lưu của các bản phiên mã gen đột biến cho thấy nguy cơ tái phát rất cao. Bác sĩ sẽ lập tức điều chỉnh tăng liều hoặc chuyển đổi phác đồ khi MRD dương tính. Giám sát MRD theo dấu ấn gen giúp nâng cao tỷ lệ sống không bệnh bền vững cho bệnh nhi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ KIM HOA NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI GEN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ KIM HOA NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI GEN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ Ngành: Nhi khoa Mã số: 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. Phan Hùng Việt PGS. Trần Kiêm Hảo HUẾ, 2022 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành bản luận án này, em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Phan Hùng Việt, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, Thầy đã trực tiếp hướng dẫn em kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình hoàn thiện luận án.
Trần Kiêm Hảo, Giám đốc Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế, Giám đốc Trung tâm Nhi, Bệnh viện Trung ương Huế, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, tổ chức và tạo điều kiện tốt nhất cho em được thực hiện đề tài nghiên cứu. Bùi Bỉnh Bảo Sơn, Trưởng Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, và luôn nâng đỡ, khích lệ em trong quá trình học tập. Em cũng xin bày tỏ sự cám ơn sâu sắc tới: - Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, Ban Giám đốc Trung tâm Nhi, và các Khoa, Phòng, Ban liên quan đã tạo mọi điều kiện cho em thực hiện đề tài nghiên cứu. - Ban Giám hiệu Trường Đại Y Dược, Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học, các Nhà khoa học, các Thầy, Cô thuộc Bộ môn Nhi, Bộ môn chuyên ngành liên quan đề tài nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ em hoàn thiện luận án khoa học.
- Bác sĩ trưởng khoa, cùng các đồng nghiệp, nhân viên khoa Nhi Ung bướu – Huyết học – Ghép tủy, đã tạo những điều kiện tốt nhất để em được thực hiện việc thu thập các số liệu cần thiết cho luận án. - Cô Watanabe và quý bác sĩ đại học Nagoya, Nhật Bản đã hỗ trợ kít xét nghiệm cho tôi. Đại học quốc gia Singapore đã giúp em thực hiện xét nghiệm đa hình gen. Cuối cùng, em xin cảm ơn quý chị em trong Hội Dòng Con Đức Mẹ Vô Nhiễm.
Con xin cám ơn ba mẹ, các anh chị em, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên giúp đỡ trong quá trình học tập và nghiên cứu. Huế, ngày 10 tháng 12 năm 2022 Nguyễn Thị Kim Hoa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Kim Hoa, nghiên cứu sinh, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, ngành Nhi khoa, xin cam đoan. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các Thầy: - Hướng dẫn 1: PGS. Phan Hùng Việt - Hướng dẫn 2: PGS.
Trần Kiêm Hảo 2. Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam và Thế giới. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Huế, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Kim Hoa CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCC Bạch cầu cấp BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho BCCDT Bạch cầu cấp dòng tủy B-BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho B T-BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho T TKTW Hệ thần kinh trung ương BFM Berlin Frankfurt Munich COG Children’s Oncology Group (Nhóm ung thư nhi) CCG Children’s Cancer Group (Nhóm ung thư nhi) MRC Medical Research Council (Hội đồng nghiên cứu y khoa) POG Pediatric Oncology Group (Nhóm ung thư trẻ em) FAB French-America-British NCCN National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới hiểu biết ung thư quốc gia ở Mỹ) EFS Event free survival (Thời gian sống không bệnh) OS Overall survival (Thời gian sống toàn bộ) CD Cluster of Differentiation (cụm biệt hóa) FISH Fluorensence Institu Hybridization (Lai huỳnh quang tại chỗ) Hb Hemoglobin (huyết sắc tố) LDH Lactate Dehydrogenase MPO Myeloperoxidase MRD Minimal residual disease (Bệnh tồn dư tối thiểu) NST Nhiễm sắc thể NUDT15 Nudix (nucleoside diphosphate linked moiety X) type motif 15 PAS Periodic acid- Schiff Ph Philadelphia (Nhiễm sắc thể) RT-PCR Reverse Transcriptase-PCR (Phản ứng khuếch đại gen phiên mã ngược) T Translocation (chuyển đoạn) TG Thioguanine 6-MP 6-Mercaptopurine TGMP Thioguanine monophosphate TGDP Thioguanine diphosphate TGTP Thioguanine triphosphate TIMP Thio-inosine monophosphate TPMT Thiopurine methyltransferase WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) FDA Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm) CTCAE Common Terminology Criteria For Adverse Events (Tiêu chuẩn thuật ngữ chung cho các sự kiện bất lợi). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về bạch cầu cấp trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp. Các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp. Các yếu tố tiên lượng bệnh bạch cầu cấp.
Phân nhóm nguy cơ, chẩn đoán và điểu trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Các gen liên quan chuyển hóa thuốc 6-Mercaptopurine. Đánh giá đáp ứng điều trị. Các công trình nghiên cứu các biến đổi gen bạch cầu cấp ở trẻ em.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích, xử lý số liệu.
Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em.
Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em .143 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân nhóm tiên lượng BCCDL dựa theo các biến đổi di truyền. Phân nhóm tiên lượng BCCDT theo các biến đổi di truyền. Phác đồ điều trị cho nguy cơ thường. Phác đồ điều trị cho nguy cơ cao.
Phân loại hình thái học, lâm sàng và sinh học bạch cầu cấp dòng tủy. Khả năng chuyển hóa thuốc 6-MP đối với các biến thể gen NUDT15 32 Bảng 1. Liều gợi ý sử dụng thuốc mercaptopurine dựa trên khả năng chuyển hóa thuốc của NUDT15. Khả năng chuyển hóa thuốc 6-MP đối với các biến thể gen TPMT.
Liều gợi ý sử dụng thuốc 6-MP dựa trên khả năng chuyển hóa thuốc của TPMT. Các biến số nghiên cứu. Mô tả các alen và phương pháp. Chia nhóm nguy cơ theo biến đổi gen BCCDL theo kết quả kít HemaVision 28N.
Chia nhóm nguy cơ theo biến đổi gen BCCDT. Điều chỉnh liều 6-MP theo kiểu gen NUDT15. Điều chỉnh liều 6-MP theo kiểu gen TPMT. Phân bố hai nhóm bệnh theo tuổi.
Phân bố hai nhóm bệnh theo giới tính. Phân nhóm nguy cơ bệnh bạch cầu cấp dòng lympho. Phân bố triệu chứng khởi phát theo nhóm bệnh. Thời gian xuất hiện triệu chứng đến lúc nhập viện giữa hai nhóm bệnh.
Các biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh bạch cầu cấp. Các biểu hiện lâm sàng ít gặp trong bệnh bạch cầu cấp. Phân bố đặc điểm công thức máu theo nhóm bệnh. Tỷ lệ tế bào non ác tính trong máu ngoại vi theo nhóm bệnh.
Đặc điểm tủy đồ theo nhóm bệnh. Các đặc điểm sinh hóa theo nhóm bệnh. Các biến đổi gen thường gặp trong bệnh BCCDL. Các biến đổi gen theo phân nhóm nguy cơ BCCDL.
Các biến đổi gen theo phân nhóm dấu ấn miễn dịch BCCDL. Phân nhóm tiên lượng BCCDL dựa vào các biến đổi gen. Các biến đổi gen thường gặp trong bệnh BCCDT. Các biến đổi gen theo phân loại dưới nhóm BCCDT.
Phân nhóm tiên lượng BCCDT dựa vào các biến đổi gen. Tỷ lệ biến đổi gen NUDT15. Tần suất kiểu alen và kiểu gen NUDT15 trên bệnh nhân BCCDL. Phân nhóm chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên đa hình gen NUDT15.
Tỷ lệ đa hình gen TPMT. Tần suất kiểu alen và kiểu gen TPMT trên bệnh nhân BCCDL. Phân nhóm chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên đa hình gen TPMT. Tỷ lệ biến đổi cả hai gen NUDT15 và TPMT.
Chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên các đa hình gen NUDT15 và TPMT80 Bảng 3. Tỷ lệ lui bệnh sau giai đoạn tấn công BCCDL về mặt hình thái học. Tỷ lệ lui bệnh sau tấn công đối với bạch cầu cấp dòng tủy. Tỷ lệ tái phát bệnh bạch cầu cấp.
Mô tả các biến cố xảy ra trong từng thể bệnh bạch cầu cấp. Tỷ lệ lui bệnh BCCDL theo các phân nhóm nguy cơ biến đổi gen. Phân bố giá trị MRD theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Phân bố tỷ lệ lui bệnh theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDT.
Tỷ lệ tái phát theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Tỷ lệ tái phát theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDT. Mô tả các biến cố xảy ra trong từng phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Mô tả các biến cố xảy ra trong từng phân nhóm biến đổi gen BCCDT 92 Bảng 4.
So sánh các biểu hiện lâm sàng thường gặp với một số .105 nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. So sánh tỷ lệ phát hiện đột biến dung hợp một số gen khảo sát với một số nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới trong bệnh BCCDL. So sánh tỷ lệ phát hiện đột biến dung hợp một số gen khảo sát với một số nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới trong bệnh BCCDT. So sánh tần suất các alen NUDT15 với các chủng tộc khác trên thế giới 121 Bảng 4.
So sánh các kiểu gen NUDT15 với các dân tộc khác trên thế giới .122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Hướng dẫn điều chỉnh liều thuốc 6-MP theo đa hình gen NUDT15 và TPMT [143]. Sơ đồ cây nghiên cứu. Xếp loại thể bệnh theo dấu ấn miễn dịch.
Phân loại dưới nhóm bạch cầu cấp dòng tủy. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ bệnh BCC. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ theo phân nhóm BCC. Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh BCC.
Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh theo phân nhóm BCC. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ theo phân nhóm biến đổi gen BCCDL .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Hoa (2022). Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-doi-gen-trong-chan-doan-va-dieu-tri-benh-bach-cau-cap-tre-em-tai-benh-vien-trung-uong-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Huế.
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi gen trong chẩn đoán điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.