Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh - Vũ Đình Quang, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu biến đổi di truyền liên quan yếu tố tiên lượng điều trị u nguyên bào thần kinh.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan U nguyên bào thần kinh và biến đổi di truyền
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Vũ Đình Quang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan U nguyên bào thần kinh và biến đổi di truyền
U nguyên bào thần kinh (U NBTK) là bệnh ung thư phổ biến ở trẻ nhỏ. Khối u này phát triển từ các tế bào thần kinh chưa trưởng thành. Bệnh thường xuất hiện ở tuyến thượng thận. Khối u cũng có thể tìm thấy ở cột sống, ngực hoặc cổ. Tiên lượng bệnh nhân U NBTK rất đa dạng. Một số khối u tự thoái triển. Các khối u khác lại phát triển rất nhanh, kháng điều trị. Các biến đổi di truyền đóng vai trò then chốt. Những biến đổi này quyết định tính chất khối u. Nghiên cứu sâu về gen giúp hiểu rõ bệnh. Phân tích gen cung cấp cơ sở cho chẩn đoán và điều trị. Việc phát hiện sớm các đột biến gen quan trọng. Nó cải thiện khả năng sống sót cho bệnh nhân. Yếu tố tiên lượng di truyền là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là định hướng các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả. Hiểu biết về hồ sơ gen của khối u nguyên bào thần kinh đang ngày càng sâu sắc. Đây là chìa khóa để tiến tới y học cá thể hóa.
1.1. Khái niệm và đặc điểm U nguyên bào thần kinh
U nguyên bào thần kinh là ung thư phát triển từ hệ thần kinh giao cảm. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuổi trung bình khi chẩn đoán là 17 tháng. Bệnh chiếm khoảng 6-10% tổng số ung thư ở trẻ em. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nhóm này. Bệnh có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Từ khối u khu trú đến bệnh di căn toàn thân. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu. Chúng bao gồm sốt, đau bụng, sụt cân. Các đặc điểm mô bệnh học cũng biến đổi. Các tế bào u có thể biệt hóa tốt hoặc không biệt hóa. Việc phân loại bệnh rất phức tạp. Nó dựa trên tuổi, giai đoạn bệnh, và đặc điểm sinh học. Nghiên cứu gen đã làm thay đổi cách tiếp cận bệnh này. Các biến đổi di truyền là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Chúng giúp dự đoán diễn biến bệnh. Đồng thời định hướng chiến lược điều trị ung thư phù hợp.
1.2. Các biến đổi di truyền trong U nguyên bào thần kinh
U nguyên bào thần kinh có nhiều biến đổi di truyền. Các đột biến gen này ảnh hưởng đến sự phát triển khối u. Chúng bao gồm các bất thường về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể. Mất đoạn 1p, 11q hoặc tăng số lượng 17q là phổ biến. Các biến đổi này thường liên quan đến tiên lượng bệnh. Mất đoạn 1p thường dự báo tiên lượng xấu. Tăng số lượng 17q cũng là một dấu hiệu tiêu cực. Ngoài ra, các đột biến gen điểm cũng được tìm thấy. Các gen như ALK, ATRX cũng có thể bị đột biến. Mỗi đột biến gen mang một ý nghĩa riêng. Chúng góp phần hình thành hồ sơ gen của khối u. Việc lập bản đồ các biến đổi di truyền rất quan trọng. Nó giúp cá nhân hóa điều trị. Dữ liệu này hỗ trợ lựa chọn liệu pháp đích. Nghiên cứu đang mở rộng để tìm thêm các dấu ấn sinh học mới. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.3. Khuếch đại gen MYCN Dấu ấn quan trọng
Khuếch đại gen MYCN là một trong những biến đổi di truyền quan trọng nhất. Đây là một dấu ấn sinh học tiên lượng rất xấu. Khi gen MYCN bị khuếch đại, khối u thường hung hãn hơn. Bệnh tiến triển nhanh, và khả năng điều trị thất bại cao. Tỷ lệ khuếch đại MYCN dao động khoảng 20-25% các trường hợp U NBTK. Việc xác định trạng thái MYCN rất cần thiết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Bệnh nhân có MYCN khuếch đại thường cần phác đồ điều trị tăng cường. Các kỹ thuật như FISH được dùng để phát hiện khuếch đại MYCN. Dữ liệu này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị ung thư. Liệu pháp đích đang được phát triển. Chúng nhắm vào các con đường liên quan đến MYCN. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho nhóm bệnh nhân này. Hiểu rõ vai trò của MYCN là bước tiến lớn trong y học cá thể hóa.
II. Phương pháp phát hiện Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh
Việc phát hiện chính xác các biến đổi di truyền rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán, phân loại và định hướng điều trị U NBTK. Nhiều kỹ thuật di truyền hiện đại đã được áp dụng. Các phương pháp này cho phép phân tích gen ở nhiều cấp độ. Từ nhiễm sắc thể đến các đột biến gen cụ thể. Kỹ thuật FISH, MLPA và CGH là những công cụ chính. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hồ sơ gen của khối u. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các phòng thí nghiệm cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phân tích kết quả đòi hỏi chuyên môn cao. Việc tích hợp nhiều kỹ thuật giúp có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định điều trị ung thư cá thể hóa.
2.1. Kỹ thuật FISH xác định khuếch đại gen MYCN
Kỹ thuật Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) là công cụ tiêu chuẩn. Nó được sử dụng để phát hiện khuếch đại gen MYCN. FISH cho phép hình dung trực tiếp số lượng bản sao gen trên nhiễm sắc thể. Các đầu dò huỳnh quang đặc hiệu gắn vào vùng gen MYCN. Dưới kính hiển vi huỳnh quang, các tín hiệu sẽ được đếm. Số lượng tín hiệu tăng lên cho thấy gen MYCN bị khuếch đại. Kết quả FISH nhanh chóng và có độ tin cậy cao. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc phân tầng nguy cơ. FISH là một dấu ấn sinh học mạnh mẽ. Nó giúp định hướng điều trị ung thư. Bệnh nhân có MYCN khuếch đại cần phác đồ điều trị tích cực hơn. Kỹ thuật này đã trở thành một phần không thể thiếu. Nó nằm trong quy trình chẩn đoán U NBTK trên toàn thế giới.
2.2. MLPA và CGH Phân tích cấu trúc nhiễm sắc thể
Kỹ thuật Khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối (MLPA) và Lai so sánh hệ gen (CGH) được dùng. Chúng phân tích các biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể. MLPA phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ trên nhiều vùng gen cùng lúc. Kỹ thuật này nhanh chóng và tương đối kinh tế. Nó rất hữu ích cho các biến đổi đã biết. CGH, đặc biệt là array CGH (aCGH), cung cấp phân tích toàn bộ hệ gen. aCGH có độ phân giải cao hơn nhiều. Nó phát hiện các mất đoạn hoặc lặp đoạn không cân bằng. Các thay đổi này có thể rất nhỏ. Chúng không nhìn thấy được bằng các phương pháp thông thường. Cả MLPA và CGH đều cung cấp thông tin về hồ sơ gen của khối u. Dữ liệu này giúp xác định yếu tố tiên lượng. Chúng đóng góp vào việc lập kế hoạch điều trị ung thư.
2.3. Quy trình xét nghiệm biến đổi gen toàn diện
Một quy trình xét nghiệm biến đổi di truyền toàn diện bao gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ thu thập mẫu bệnh phẩm. Tiếp theo là tách chiết DNA chất lượng cao. Sau đó, các kỹ thuật như FISH, MLPA, aCGH được thực hiện. Mỗi kỹ thuật cung cấp một loại thông tin khác nhau. Việc kết hợp chúng cho cái nhìn đa chiều về hồ sơ gen. Quy trình cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Phân tích và giải thích dữ liệu đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Các kết quả này sau đó được sử dụng. Chúng giúp xây dựng các mô hình yếu tố tiên lượng. Chúng hỗ trợ việc lựa chọn liệu pháp đích. Mục tiêu cuối cùng là cá thể hóa điều trị. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.
III. Liên quan Biến đổi di truyền với Tiên lượng bệnh U NBTK
Các biến đổi di truyền không chỉ là dấu ấn sinh học. Chúng còn là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ cho bệnh nhân U nguyên bào thần kinh. Mỗi đột biến gen có thể ảnh hưởng khác nhau đến diễn biến bệnh. Một số biến đổi chỉ ra tiên lượng tốt. Chúng cho thấy khối u có khả năng tự thoái triển hoặc đáp ứng tốt với điều trị. Ngược lại, nhiều biến đổi khác liên quan đến tiên lượng xấu. Chúng thường đi kèm với bệnh tái phát, kháng thuốc, hoặc di căn. Việc xác định các biến đổi di truyền này là bước quan trọng. Nó giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ bệnh. Dựa vào hồ sơ gen, các phác đồ điều trị ung thư được điều chỉnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ. Từ đó, y học cá thể hóa phát triển. Nó hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân.
3.1. Đột biến gen ảnh hưởng Tiên lượng u nguyên bào
Nhiều đột biến gen có ảnh hưởng sâu sắc đến tiên lượng U nguyên bào thần kinh. Khuếch đại gen MYCN là ví dụ điển hình. Nó liên quan trực tiếp đến tiên lượng rất xấu. Các bệnh nhân có MYCN khuếch đại có tỷ lệ sống sót thấp hơn. Họ thường gặp khó khăn trong điều trị ung thư. Ngoài ra, mất đoạn 1p, mất đoạn 11q cũng là các dấu ấn tiêu cực. Chúng cho thấy bệnh có thể tiến triển hung hãn. Ngược lại, tăng số lượng 17q lại liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn. Các đột biến gen trong ALK, ATRX cũng đang được nghiên cứu. Chúng có thể cung cấp thêm thông tin tiên lượng. Việc hiểu rõ từng đột biến gen là thiết yếu. Nó giúp tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh về hồ sơ gen của khối u. Từ đó, các yếu tố tiên lượng được đánh giá chính xác hơn.
3.2. Yếu tố tiên lượng di truyền và mức độ ác tính
Các yếu tố tiên lượng di truyền phản ánh mức độ ác tính của U nguyên bào thần kinh. Sự hiện diện của các biến đổi di truyền nhất định có thể dự đoán. Nó dự đoán khả năng khối u di căn. Nó dự đoán khả năng kháng lại các liệu pháp điều trị. Ví dụ, khuếch đại MYCN không chỉ là một đột biến. Nó là một dấu ấn sinh học cho thấy sự tăng sinh nhanh chóng của tế bào u. Đồng thời nó cũng cho thấy sự kém biệt hóa. Bệnh nhân có hồ sơ gen nguy cơ cao cần được điều trị tích cực. Điều này bao gồm hóa trị liều cao, xạ trị, và ghép tế bào gốc. Việc phân loại bệnh dựa trên yếu tố tiên lượng di truyền là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị ung thư. Đồng thời nó giúp tránh điều trị quá mức cho bệnh nhân có tiên lượng tốt. Nó cũng tránh điều trị không đủ cho bệnh nhân có tiên lượng xấu.
IV. Định hướng Điều trị ung thư dựa trên Hồ sơ gen
Sự hiểu biết về các biến đổi di truyền đã cách mạng hóa điều trị U NBTK. Hồ sơ gen của khối u không chỉ dự đoán tiên lượng. Nó còn cung cấp mục tiêu cho liệu pháp đích. Từ đó, y học cá thể hóa đã trở thành xu hướng chính. Việc xác định các đột biến gen cụ thể cho phép lựa chọn thuốc phù hợp. Các thuốc này tác động chính xác vào các con đường bệnh lý. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Thay vì phác đồ điều trị chung, bệnh nhân nhận được liệu pháp tối ưu. Chiến lược này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư. Nó đặc biệt quan trọng với những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc bệnh tái phát. Việc theo dõi các biến đổi di truyền cũng có thể giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Điều này điều chỉnh phác đồ kịp thời.
4.1. Liệu pháp đích cho U nguyên bào thần kinh
Liệu pháp đích là một phương pháp điều trị ung thư đột phá. Nó tập trung vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. Đối với U nguyên bào thần kinh, các đột biến gen như ALK là mục tiêu tiềm năng. Thuốc ức chế ALK đã cho thấy hiệu quả trong một số trường hợp. Nghiên cứu cũng đang tìm kiếm các liệu pháp đích khác. Chúng nhắm vào các con đường tín hiệu liên quan đến MYCN. Mục tiêu là phát triển các thuốc có thể chống lại tác động của MYCN khuếch đại. Các liệu pháp miễn dịch cũng đang được thử nghiệm. Chúng tận dụng hệ miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Việc kết hợp liệu pháp đích với các phương pháp truyền thống. Chẳng hạn như hóa trị và xạ trị, hứa hẹn mang lại kết quả tốt hơn. Đây là con đường chính để nâng cao hiệu quả điều trị.
4.2. Y học cá thể hóa Tối ưu hóa phác đồ điều trị
Y học cá thể hóa đặt bệnh nhân làm trọng tâm. Nó sử dụng thông tin di truyền để tùy chỉnh phác đồ điều trị. Đối với U nguyên bào thần kinh, điều này có nghĩa là mỗi bệnh nhân. Họ sẽ nhận được một chiến lược điều trị dựa trên hồ sơ gen cụ thể của khối u. Các bác sĩ sẽ xem xét các đột biến gen, mức độ khuếch đại MYCN. Họ cũng xem xét các biến đổi nhiễm sắc thể khác. Từ đó, họ thiết kế một kế hoạch điều trị ung thư phù hợp nhất. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính. Y học cá thể hóa không chỉ bao gồm liệu pháp đích. Nó còn bao gồm việc điều chỉnh liều hóa trị hoặc xạ trị. Nó dựa trên nguy cơ tái phát và khả năng đáp ứng. Phương pháp này giúp tránh điều trị quá mức không cần thiết. Đồng thời nó đảm bảo bệnh nhân có nguy cơ cao nhận được sự can thiệp tối đa. Nó đại diện cho tương lai của điều trị ung thư.
V. Kết quả nghiên cứu về Biến đổi di truyền tại Việt Nam
Nghiên cứu tại Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các biến đổi di truyền trong U nguyên bào thần kinh. Các nhà khoa học đã xác định được một số bất thường di truyền đặc trưng. Những bất thường này ở bệnh nhân nhi Việt Nam. Điều này bao gồm trạng thái khuếch đại gen MYCN. Nó cũng bao gồm các biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể. Các nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật di truyền tiên tiến. Chẳng hạn như FISH, MLPA, và CGH. Dữ liệu thu thập được góp phần xây dựng hồ sơ gen. Đây là một cơ sở dữ liệu di truyền cho bệnh nhân Việt Nam. Việc nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học. Nó còn có giá trị thực tiễn cao trong y học. Nó giúp cải thiện chẩn đoán và định hướng điều trị ung thư. Đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế. Những phát hiện này là bước đệm. Chúng giúp phát triển các chiến lược y học cá thể hóa phù hợp với khu vực.
5.1. Phát hiện bất thường di truyền đặc trưng
Nghiên cứu đã phát hiện nhiều bất thường di truyền ở bệnh nhân U NBTK Việt Nam. Đáng chú ý là sự hiện diện của khuếch đại gen MYCN. Điều này được xác định bằng kỹ thuật FISH. Tỷ lệ khuếch đại MYCN tương đồng với các nghiên cứu quốc tế. Các biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể cũng được tìm thấy. Chẳng hạn như mất đoạn 1p, 11q và tăng số lượng 17q. Những biến đổi này được phân tích bằng MLPA và CGH. Kết quả cho thấy một hồ sơ gen đa dạng. Điều này phản ánh tính phức tạp của bệnh. Việc xác định các biến đổi này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp phân loại bệnh nhân theo nhóm nguy cơ. Nó hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị ung thư. Dữ liệu này là cơ sở để phát triển các dấu ấn sinh học đặc trưng cho quần thể Việt Nam.
5.2. Tầm quan trọng của dữ liệu di truyền địa phương
Dữ liệu về biến đổi di truyền tại Việt Nam có tầm quan trọng lớn. Nó giúp xây dựng các yếu tố tiên lượng phù hợp với dân số. Mặc dù có nhiều điểm chung với dữ liệu toàn cầu. Tuy nhiên, các biến thể gen có thể khác biệt giữa các quần thể. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc hiểu biết đầy đủ hơn về U NBTK. Nó tạo điều kiện cho việc phát triển hướng dẫn lâm sàng. Hướng dẫn này sẽ đặc hiệu cho Việt Nam. Việc áp dụng các kết quả này vào thực hành lâm sàng là mục tiêu chính. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng y học cá thể hóa tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ VŨ ĐÌNH QUANG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG, ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN U NGUYÊN BÀO THẦN KINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Vũ Đình Quang NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG, ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN U NGUYÊN BÀO THẦN KINH Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồng Vân 2. Phùng Tuyết Lan Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Vũ Đình Quang, nghiên cứu sinh khóa 2013-2018, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Di truyền học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Thị Hồng Vân và TS. Phùng Tuyết Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 04 tháng 03 năm 2019 NGƯỜI CAM ĐOAN VŨ ĐÌNH QUANG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân và TS. Phùng Tuyết Lan, hai người thầy khoa học đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt 5 năm thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu này. Chính sự đau đớn, mất mát của các em là động lực thôi thúc tôi hoàn thiện nghiên cứu này, cho các em và cho cả những bệnh nhân sau các em nữa. Tôi xin được cảm ơn tất cả đồng nghiệp ở khoa Di truyền và Sinh học Phân tử, ngôi nhà thứ hai của tôi, đã luôn ở bên tôi những lúc vui, lúc buồn, khi thành công hay khi thất bại. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy giáo, cô giáo và cán bộ nghiên cứu của Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được học tập, nghiên cứu trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin cảm ơn đến các anh chị, bạn bè đồng nghiệp trong bệnh viện Nhi Trung ương và bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec đã cùng tôi đạt được sản phẩm khoa học ngày hôm nay. Tôi xin cảm ơn những người bạn thân thiết đã luôn ở bên tôi. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn tới gia đình của mình, tới bố, tới người mẹ đã khuất, tới người bạn đời yêu thương và hai con của tôi với những lo lắng, chăm sóc, sẻ chia và tình yêu lớn lao dành cho tôi. Hà Nội, ngày 04 tháng 03 năm 2019 Vũ Đình Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về u nguyên bào thần kinh. Tỷ lệ mắc. Nguyên nhân hình thành khối u nguyên bào thần kinh.
Phôi thai học u nguyên bào thần kinh. Mô bệnh học u nguyên bào thần kinh. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng u nguyên bào thần kinh. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh u nguyên bào thần kinh.
Một số đặc điểm cận lâm sàng bệnh u nguyên bào thần kinh. Các đặc điểm di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh. Biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể. Biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể.
Khuếch đại gen MYCN. Sự biến đổi biểu hiện gen trong bệnh u nguyên bào thần kinh. U nguyên bào thần kinh di truyền. Mô hình biến đổi di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh.
Các kỹ thuật di truyền sử dụng để phát hiện các biến đổi di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ. Kỹ thuật khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối. Kỹ thuật lai so sánh hệ gen.
Tình hình nghiên cứu bệnh u NBTK ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .55 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thu thập và bảo quản mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ. Kỹ thuật tách chiết DNA.
Kỹ thuật MLPA. Kỹ thuật lai so sánh hệ gen. Các bước tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu một số biến đổi di truyền của bệnh u nguyên bào thần kinh.
Nghiên cứu mối liên quan giữa một số biến đổi di truyền với một số biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Phát hiện một số bất thường di truyền trên các bệnh nhân nhi mắc u nguyên bào thần kinh. Xác định trạng thái khuếch đại gen MYCN bằng kỹ thuật FISH. Xác định một số biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật MLPA và CGH. Quy trình xét nghiệm biến đổi di truyền trên bệnh nhân u NBTK.
93 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác định mối liên quan giữa các biến đổi di truyền với một số yếu tố tiên lượng và định hướng điều trị u nguyên bào thần kinh. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với tuổi chẩn đoán. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với giới tính.
Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với giai đoạn bệnh. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với chỉ số VMA/HVA. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với chỉ số LDH. Mối quan hệ giữa trạng thái gen MYCN với trạng thái biệt hóa của tế bào.
Mối quan hệ giữa trạng thái gen MYCN với tiên lượng mô bệnh học. Ý nghĩa các biến đổi di truyền với điều trị. 120 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH SÁCH BỆNH NHÂN .PL01 PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ MLPA CỦA MỘT SỐ BỆNH NHÂN .PL10 PHỤ LỤC 3. KẾT QUẢ TÁCH DNA CỦA MỘT SỐ BỆNH NHÂN .PL15 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt BDNF Brain-derived neurotrophic Yếu tố tăng trưởng thần kinh factor có nguồn gốc từ não BH Biệt hóa CGH Comparative Genomic Lai so sánh hệ gen Hybridization CNV Copy number variation Thay đổi về số lượng bản sao DM Double minute Đoạn kép ngắn chất nhiễm sắc EFS Event-free survival Tỷ lệ sống không bệnh FISH Fluorescent in-situ Lai huỳnh quang tại chỗ Hybridization HSR Homogeneously staining Vùng bắt màu đồng nhất region HVA Homo-vanillic Acid Homo-vanillic Acid INRGSS International Neuroblastoma Hệ thống phân giai đoạn u Risk Group Staging System nguyên bào thần kinh theo nhóm nguy cơ INSS International Neuroblastoma Hệ thống phân giai đoạn u Staging System nguyên bào thần kinh quốc tế LDH Lactate Dehydrogenase Lactate Dehydrogenase LTS Life-threatening symptom Triệu chứng đe dọa sự sống 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt MIBG Meta-iodobenzyl-guanidine Meta-iodobenzyl-guanidine MKI Mitosis karyorrhexis Index Chỉ số nhân chia/nhân tan MLPA Multiplex ligation-dependent Khuếch đại đa mồi dựa vào probe amplification phản ứng nối NBTK Nguyên bào thần kinh NCA Numerical Chromosomal Biến đổi về số lượng nhiễm Aberration sắc thể NGF Nerve growth factor Yếu tố tăng trưởng thần kinh NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp SCA Segmental Chromosomal Biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc Aberration thể Trk Tyrosine kinase Tyrosine kinase VMA Vanillyl-mandellic Acid Vanillyl-mandellic Acid 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên Trang Bảng 1.1 Các giai đoạn theo INRGSS.2 Bảng phân loại nhóm nguy cơ u NBTK.3 Bảng phân nhóm điều trị các bệnh nhân nguy cơ không cao 25 Bảng 1.4 Các mất đoạn trong hệ gen ở các khối u NBTK .1 Phân bố trạng thái gen MYCN trong nghiên cứu này.2 Phân bố các dạng khuếch đại gen MYCN trong nghiên cứu này 72 Bảng 3.3 So sánh kết quả nghiên cứu tỷ lệ khuếch đại gen MYCN ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố.4 Kết quả phân tích 10 mẫu bằng kỹ thuật MLPA .5 Kết quả lai so sánh hệ gen của 6 bệnh nhân u NBTK .6 Số lượng các dạng biến đổi số lượng nhiễm sắc thể tìm được 89 Bảng 3.7 Số lượng các dạng biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể tìm được 90 Bảng 3.8 So sánh kết quả phát hiện CNV trên nhiễm sắc thể số 2 và 17 bằng kỹ thuật MLPA và CGH.9 Phân bố bệnh nhân theo tuổi .10 Phân bố trạng thái gen MYCN theo các nhóm tuổi .11 Phân bố trạng thái gen MYCN theo giới tính .12 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo đoạn giai đoạn bệnh ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố .13 Kết quả HVA niệu .13 Kết quả VMA niệu .15 Kết quả chỉ số LDH huyết thanh .16 Kết quả phân tích sự biệt hoá của tế bào.
109 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng Tên Trang Bảng 3.17 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo các mức độ biệt hóa của khối u ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố .18 Kết quả tiên lượng mô bệnh học .19 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo tiên lượng mô bệnh học ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố.20 Ý nghĩa trong đánh giá nguy cơ của khuếch đại gen MYCN 115 Bảng 3.21 Ý nghĩa trong điều trị của kết quả lai so sánh hệ gen. 116 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình Tên Trang Hình 1.1 Bốn con đường của sự thoái triển ngẫu nhiên .2 Vị trí gen MYCN trên nhiễm sắc thể số 2 .3 Mô hình tương tác của protein mycN với các protein khác.4 Tỷ lệ sống không bệnh 3 năm ở trẻ nhỏ (dưới 1 tuổi) theo trạng thái gen MYCN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Quang (2019). Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-doi-di-truyen-u-nguyen-bao-than-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu biến đổi di truyền liên quan yếu tố tiên lượng điều trị u nguyên bào thần kinh.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Liên quan yếu tố tiên lượng điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.