Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi - Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Ngọc Hà (2022)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò cắt lớp vi tính ngực liều thấp với nốt phổi
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò cắt lớp vi tính ngực liều thấp với nốt phổi
Cắt lớp vi tính ngực liều thấp đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng lượng bức xạ thấp hơn nhiều so với chụp cắt lớp thông thường. Phương pháp giúp phát hiện các tổn thương nhỏ trong nhu mô phổi. Bệnh nhân có nguy cơ cao được hưởng lợi lớn từ kỹ thuật này. Hình ảnh thu được có độ phân giải cao và rõ nét. Bác sĩ có thể quan sát cấu trúc phổi chi tiết ở từng lát cắt mỏng. Chụp LDCT phổi giúp phát hiện sớm các bất thường trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện sớm làm tăng cơ hội điều trị khỏi bệnh. Kỹ thuật cắt lớp vi tính ngực liều thấp đang được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn. Quá trình chụp diễn ra nhanh chóng và không xâm lấn. Người bệnh chỉ cần nín thở vài giây trong lúc máy quét. Đây là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh lồng ngực.
1.1. Khái niệm và nguyên lý cắt lớp vi tính ngực liều thấp
Cắt lớp vi tính ngực liều thấp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Kỹ thuật này điều chỉnh giảm dòng điện bóng phát tia X xuống mức tối thiểu. Liều bức xạ giảm từ 70% đến 90% so với chụp cắt lớp vi tính ngực tiêu chuẩn. Máy quét sử dụng thuật toán tái tạo hình ảnh lặp để nâng cao chất lượng ảnh. Nhờ đó, độ tương phản giữa nốt phổi và nhu mô lành xung quanh vẫn được bảo tồn tối đa. Phương pháp này đặc biệt thích hợp cho các chương trình tầm soát định kỳ hàng năm. Kỹ thuật viên không cần sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch cho quy trình chụp cơ bản. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ dị ứng thuốc hoặc suy giảm chức năng thận. Người bệnh hoàn toàn yên tâm khi thực hiện kỹ thuật.
1.2. Ý nghĩa lâm sàng của chụp LDCT phổi trong tầm soát sớm
Chụp LDCT phổi mang lại giá trị vượt trội so với chụp X-quang ngực thẳng cổ điển. X-quang thường quy thường bỏ sót các nốt phổi có kích thước dưới 10 milimét. Ngược lại, chụp LDCT phổi có thể phát hiện các nốt nhỏ chỉ từ 2 đến 3 milimét. Khả năng phát hiện sớm giúp can thiệp ngoại khoa kịp thời ở giai đoạn đầu. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân tăng lên đáng kể. Nhiều nghiên cứu quốc tế chứng minh phương pháp này làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi. Chụp LDCT phổi là công cụ đắc lực hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra phác đồ điều trị chính xác. Việc triển khai sàng lọc định kỳ giúp cứu sống nhiều người bệnh có nguy cơ cao.
1.3. Giảm thiểu liều tia X bảo vệ an toàn cho người bệnh
An toàn bức xạ là yếu tố cốt lõi trong chẩn đoán hình ảnh. Kỹ thuật cắt lớp vi tính ngực liều thấp giữ mức liều hiệu dụng trung bình dưới 1,5 mSv. Mức bức xạ này tương đương với lượng phơi nhiễm tự nhiên trong vài tháng. Bệnh nhân có thể chụp kiểm tra định kỳ mà không lo ngại tích lũy liều tia nguy hiểm. Các hiệp hội y khoa quốc tế khuyến cáo áp dụng liều thấp cho mọi đối tượng tầm soát. Việc tối ưu hóa thông số chụp bảo đảm tiêu chí chất lượng hình ảnh đủ để chẩn đoán. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh kiểm soát chặt chẽ từng ca chụp. Tính an toàn cao giúp người bệnh an tâm tuân thủ lịch theo dõi dài hạn.
II. Phân loại hình thái nốt đơn độc phổi và nốt bán đặc
Phân loại hình thái nốt phổi là cơ sở xác định nguy cơ ác tính. Dựa vào đậm độ trên hình ảnh cắt lớp, nốt phổi được chia thành nhiều nhóm. Nhóm nốt đặc phổi có đậm độ cao và che lấp hoàn toàn nhu mô phổi bên trong. Nhóm nốt mờ dạng kính mờ (GGN) biểu hiện dưới dạng vùng tăng đậm độ mờ nhạt nhưng không che lấp mạch máu. Nhóm nốt bán đặc phổi chứa cả thành phần đặc và thành phần kính mờ. Mỗi nhóm nốt phổi có đặc tính sinh học và mức độ nguy cơ khác nhau. Nốt bán đặc phổi có tỷ lệ ác tính cao nhất trong các phân nhóm hình thái. Nốt đơn độc phổi cần được đo lường chính xác kích thước và đánh giá đường bờ. Bác sĩ đánh giá cẩn thận hình dạng, vôi hóa và thành phần mỡ bên trong tổn thương.
2.1. Nhận diện nốt mờ dạng kính mờ GGN trên phim chụp
Nốt mờ dạng kính mờ (GGN) là tổn thương tăng đậm độ dạng sương mù trên lát cắt mỏng. Các nhánh phế quản và mạch máu xuyên qua nốt vẫn quan sát được rõ ràng. Nốt mờ dạng kính mờ (GGN) có thể là biểu hiện của viêm phổi, xuất huyết hoặc tổn thương tiền ung thư. Tổn thương dạng này thường tiến triển chậm qua nhiều năm. Bác sĩ cần theo dõi sự thay đổi kích thước và đậm độ của nốt qua nhiều lần chụp. Nếu nốt tồn tại dai dẳng hoặc phát triển thành phần đặc bên trong, nguy cơ chuyển dạng ác tính rất cao. Cắt lớp vi tính ngực liều thấp tái tạo mỏng là phương tiện tối ưu để phát hiện sớm dạng tổn thương này.
2.2. Đặc điểm vi thể và hình ảnh nốt bán đặc phổi ác tính
Nốt bán đặc phổi bao gồm vùng kính mờ ngoại vi và lõi đặc ở trung tâm. Vùng đặc tương ứng với thành phần xâm lấn mô đệm trên mô bệnh học. Tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến xâm lấn ở nốt bán đặc phổi cao hơn đáng kể so với nốt đặc thuần nhất. Kích thước phần đặc càng lớn thì mức độ ác tính càng cao. Các dấu hiệu ác tính thường gặp gồm bờ tua gai, co kéo màng phổi và đường thở bị cắt cụt. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần đo đạc riêng biệt kích thước toàn bộ nốt và kích thước phần đặc. Việc phân tích tỷ lệ thành phần đặc giúp định hướng chính xác chiến lược phẫu thuật bảo tồn nhu mô phổi.
2.3. Tiêu chuẩn đánh giá nốt đặc phổi và nốt đơn độc phổi
Nốt đặc phổi biểu hiện là tổn thương cản quang đồng nhất và xóa mờ cấu trúc mạch máu bên dưới. Đa số nốt đặc phổi nhỏ dưới 5 milimét là tổn thương lành tính hoặc hạch trong phổi. Tuy nhiên, nốt đặc phổi có bờ đa cung, phân thùy hoặc bờ tua gai cảnh báo nguy cơ ung thư cao. Nốt đơn độc phổi được định nghĩa là tổn thương đơn lẻ, bao quanh bởi nhu mô phổi thông khí tốt, không kèm xẹp phổi hay tràn dịch. Đánh giá tính chất vôi hóa là bước then chốt để loại trừ tổn thương ác tính. Vôi hóa trung tâm, dạng bắp rang bơ hoặc vôi hóa nhiều lớp thường khẳng định bản chất lành tính của nốt đơn độc phổi.
III. Giá trị phân loại Lung RADS trong sàng lọc ung thư
Hệ thống phân loại Lung-RADS do Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ phát triển nhằm chuẩn hóa kết quả chụp cắt lớp vi tính. Bảng phân loại chuẩn hóa quy trình đánh giá tổn thương và định hướng can thiệp lâm sàng. Hệ thống phân chia tổn thương thành các nhóm từ 1 đến 4 dựa trên kích thước, đậm độ và tốc độ tiến triển. Việc áp dụng phân loại Lung-RADS giúp giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả trong sàng lọc ung thư phổi. Các cơ sở y tế có thể thống nhất ngôn ngữ chẩn đoán và phác đồ xử trí bệnh nhân. Phân loại này phân định rõ ranh giới giữa tổn thương lành tính và tổn thương nguy cơ ác tính cao. Nghiên cứu thực tế chứng minh tính hiệu quả vượt bậc của mô hình này trong thực hành lâm sàng.
3.1. Tiêu chí phân nhóm nguy cơ ác tính theo Lung RADS 2019
Phiên bản Lung-RADS 2019 đưa ra các tiêu chí định lượng chi tiết cho từng loại tổn thương. Nhóm 1 tương ứng với kết quả âm tính hoặc tổn thương lành tính hoàn toàn. Nhóm 2 bao gồm các nốt lành tính có nguy cơ ung thư dưới 1%. Nhóm 3 là tổn thương có khả năng lành tính cao, cần chụp kiểm tra lại sau 6 tháng. Nhóm 4 phân tách thành 4A, 4B và 4X, tương ứng với mức độ nghi ngờ ác tính tăng dần từ 5% đến trên 15%. Tiêu chí phân nhóm căn cứ vào đường kính trung bình hoặc thể tích nốt phổi. Phân loại Lung-RADS giúp bác sĩ sàng lọc đưa ra quyết định chính xác và tránh các can thiệp xâm lấn không cần thiết.
3.2. Đánh giá nốt phổi nguy cơ cao nhóm Lung RADS 4A và 4B
Tổn thương thuộc nhóm Lung-RADS 4A và 4B có nguy cơ ác tính rất cao. Nhóm 4A gồm các nốt đặc từ 8 đến dưới 15 milimét hoặc nốt bán đặc có phần đặc từ 6 đến dưới 8 milimét. Bệnh nhân thuộc nhóm 4A cần chụp lại bằng cắt lớp vi tính ngực liều thấp sau 3 tháng hoặc thực hiện chụp PET/CT. Nhóm 4B bao gồm nốt đặc từ 15 milimét trở lên hoặc nốt bán đặc có phần đặc từ 8 milimét trở lên. Tổn thương nhóm 4B đòi hỏi can thiệp sinh thiết mô bệnh học hoặc hội chẩn chuyên khoa lồng ngực khẩn cấp. Nhóm 4X dành cho các nốt có dấu hiệu hình ảnh nghi ngờ ác tính bổ sung như hạch bạch huyết phì đại.
3.3. Chiến lược quản lý nốt phổi theo phân loại Lung RADS
Chiến lược quản lý dựa trên phân loại Lung-RADS mang lại lộ trình điều trị nhất quán. Đối với nốt phổi nguy cơ thấp, người bệnh chỉ cần tiếp tục theo dõi hàng năm bằng chụp LDCT phổi. Đối với nốt phổi nguy cơ trung bình, khoảng cách chụp kiểm tra được rút ngắn xuống 3 hoặc 6 tháng. Đối với nốt phổi nguy cơ ác tính cao, bác sĩ phối hợp đa chuyên khoa để can thiệp phẫu thuật sớm. Việc phân tầng nguy cơ rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người bệnh. Phân loại Lung-RADS là công cụ chuẩn mực không thể thiếu trong mọi chương trình tầm soát hô hấp.
IV. Độ nhạy và độ đặc hiệu của LDCT khi phát hiện bệnh
Nghiên cứu lâm sàng khẳng định giá trị vượt bậc của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Độ nhạy và độ đặc hiệu của LDCT đạt mức cao trong phát hiện các nốt phổi có nguy cơ ác tính. Kỹ thuật này phát hiện hầu hết các tổn thương kích thước nhỏ ở giai đoạn sớm. Tỷ lệ phát hiện tổn thương ác tính thực sự vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống. Tương quan giữa chẩn đoán hình ảnh và kết quả mô bệnh học sau mổ đạt độ chính xác cao. Độ nhạy và độ đặc hiệu của LDCT tạo niềm tin vững chắc cho bác sĩ phẫu thuật lồng ngực. Kỹ thuật này là tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu dịch tễ học và sàng lọc ung thư phổi trên quy mô lớn.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của LDCT phát hiện tổn thương
Độ nhạy và độ đặc hiệu của LDCT trong chẩn đoán nốt phổi ác tính thường vượt mức 85% đến 95%. Độ nhạy cao giúp giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các khối u ở giai đoạn rất sớm. Độ đặc hiệu cao hạn chế các ca phẫu thuật không cần thiết đối với nốt lành tính. Khi kết hợp phân loại Lung-RADS, giá trị chẩn đoán của phương pháp được cải thiện rõ rệt. Các chỉ số giá trị dự báo dương tính và giá trị dự báo âm tính đều đạt mức tối ưu. Chụp LDCT phổi trở thành phương tiện then chốt để phân định chính xác bản chất tổn thương. Hiệu quả chẩn đoán cao góp phần nâng cao chất lượng điều trị toàn diện.
4.2. Tương quan giữa hình ảnh cắt lớp vi tính và giải phẫu bệnh
Sự tương quan giữa dấu hiệu hình ảnh trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp và kết quả giải phẫu bệnh là rất chặt chẽ. Phần lớn các nốt bán đặc có thành phần đặc tiến triển tương ứng với ung thư biểu mô tuyến xâm lấn. Nốt mờ dạng kính mờ (GGN) đơn thuần thường tương ứng với tổn thương tiền ung thư như tăng sản tuyến không điển hình hoặc ung thư biểu mô tuyến tại chỗ. Kích thước đo đạc trên phim chụp phản ánh chính xác kích thước khối u thực tế trên bệnh phẩm mổ. Việc đối chiếu hình ảnh với giải phẫu bệnh giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán trước mổ. Bác sĩ phẫu thuật có thể lập kế hoạch cắt bỏ khối u triệt căn và bảo tồn tối đa chức năng hô hấp.
4.3. Giá trị dự báo dương tính của nốt phổi ác tính kích thước lớn
Kích thước nốt phổi là yếu tố dự báo độc lập và quan trọng nhất về khả năng ác tính. Nốt phổi có đường kính trên 15 milimét có giá trị dự báo dương tính với ung thư rất cao. Ngược lại, các nốt có kích thước dưới 5 milimét có tỷ lệ ác tính dưới 1%. Bờ nốt không đều kết hợp với kích thước lớn làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư. Khi phát hiện nốt đơn độc phổi kích thước lớn, bác sĩ cần chỉ định ngay các thăm dò chuyên sâu. Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính là chỉ định ưu tiên để xác định mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán chính xác giúp bệnh nhân được phẫu thuật kịp thời ở giai đoạn sớm.
V. Ứng dụng chụp LDCT phổi theo Hiệp hội Fleischner
Ứng dụng chụp LDCT phổi theo hướng dẫn Hiệp hội Fleischner mang lại quy chuẩn theo dõi khoa học cho nốt phổi tình cờ. Hiệp hội Fleischner đưa ra các mốc thời gian kiểm tra cụ thể cho từng kích thước và dạng hình thái nốt. Hướng dẫn phân biệt rõ giữa đối tượng nguy cơ cao và đối tượng nguy cơ thấp. Việc tuân thủ hướng dẫn giúp hạn chế chụp chiếu quá mức và giảm chi phí điều trị. Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và lâm sàng phối hợp chặt chẽ theo cùng một quy trình chuẩn. Chụp LDCT phổi đóng vai trò trung tâm trong việc theo dõi sự thay đổi hình thái theo thời gian. Sự kết hợp giữa hướng dẫn Fleischner và phân loại Lung-RADS tạo nên giải pháp quản lý toàn diện cho bệnh nhân.
5.1. Khuyến cáo theo dõi của hướng dẫn Hiệp hội Fleischner
Hướng dẫn Hiệp hội Fleischner tập trung quản lý các nốt phổi phát hiện tình cờ ở người từ 35 tuổi trở lên. Đối với nốt đặc phổi đơn độc dưới 6 milimét ở bệnh nhân nguy cơ thấp, không cần theo dõi định kỳ. Đối với nốt từ 6 đến 8 milimét, khuyến cáo chụp cắt lớp vi tính kiểm tra lại sau 6 đến 12 tháng. Đối với nốt bán đặc phổi hoặc nốt mờ dạng kính mờ (GGN) dai dẳng trên 6 milimét, thời gian theo dõi cần kéo dài tối thiểu 3 đến 5 năm. Tốc độ phát triển chậm của tổn thương kính mờ đòi hỏi khoảng thời gian theo dõi dài hơn. Việc tuân thủ hướng dẫn Hiệp hội Fleischner giúp phát hiện kịp thời sự tiến triển ác tính.
5.2. Đo lường thể tích và thời gian nhân đôi nốt phổi VDT
Thời gian nhân đôi thể tích (VDT) là chỉ số khách quan đánh giá tốc độ phát triển của nốt phổi. Nốt phổi ác tính thường có thời gian nhân đôi thể tích từ 30 đến 400 ngày. Nốt phát triển quá nhanh dưới 30 ngày thường do nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính. Nốt ổn định không thay đổi thể tích trên 2 năm hầu như chắc chắn là tổn thương lành tính. Kỹ thuật cắt lớp vi tính ngực liều thấp kết hợp phần mềm đo thể tích tự động mang lại độ chính xác cao hơn so với đo đường kính thủ công. Theo dõi VDT giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp phẫu thuật đúng thời điểm. Đây là phương pháp theo dõi hiện đại và đáng tin cậy.
5.3. Ứng dụng chụp LDCT phổi diện rộng trong cộng đồng
Triển khai chụp LDCT phổi trong cộng đồng là chiến lược y tế công cộng hiệu quả. Đối tượng ưu tiên sàng lọc là người từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng. Các chương trình sàng lọc diện rộng giúp phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn I lên tới trên 70%. Can thiệp sớm ở giai đoạn này đem lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn cho người bệnh. Hệ thống y tế tiết kiệm được chi phí điều trị lớn so với khi bệnh nhân đến ở giai đoạn muộn. Việc kết hợp tư vấn cai thuốc lá và chụp LDCT phổi định kỳ nâng cao sức khỏe cộng đồng. Chụp LDCT phổi khẳng định vai trò là giải pháp tối ưu trong sàng lọc ung thư phổi hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nốt phổi. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi.
Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu .39 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi.
Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019.
Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình.
Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi được chẩn đoán. Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi.
Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi. Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi.
Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi.
Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm 89 Bảng 3. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh.
Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính.
Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A. Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính .117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi.
Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không tầm soát, tầm soát âm tính và tầm soát dương tính. Phân bố theo giới. Lý do vào viện. Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học. Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu.
Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Sơ đồ nghiên cứu và các bước tiến hành.
Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đậm độ của nốt phổi. Cách đo kích thước nốt phổi.
Các kiểu vôi hóa của nốt phổi theo Lillington. Hình ảnh mô mỡ và vôi hóa trong nốt phổi. Hình minh họa hình thái nốt theo Siegelman. Hình ảnh tua gai trong một trường hợp ung thư biểu mô tuyến.
Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh nốt phổi trước và sau tiêm thuốc. Hình ảnh tiến triển của nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Hình ảnh minh họa CLVT, GPB đại thể và vi thể Hamartoma.
Hình ảnh minh họa XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể của UTBM tuyến. Hình ảnh XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể UTBM tế bào vảy. Hình ảnh nốt phổi trên X quang ngực thẳng. Hình ảnh minh họa quá trình theo dõi nốt phổi.
Hình ảnh Cộng hưởng từ nốt phổi. Ảnh minh họa PET/CT đánh giá nốt rất nhỏ ở thùy trên phổi trái. Ảnh minh họa quá trình trích xuất thông tin và xử lý radiomics. Hình ảnh minh họa định vị, tư thế và thao tác trong VATS.
Minh họa hình ảnh giảm liều trên máy đa lát cắt. Hình ảnh minh họa phim CLVT ngực liều thấp. Thông số kỹ thuật thực hiện trên máy CLVT 16 dãy. Hình ảnh CLVT ngực liều thấp trên máy CLVT 16 dãy.
Hình ảnh các nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Nốt phổi trước và sau tiêm thuốc cản quang. Hình ảnh kim và súng sinh thiết trong nghiên cứu. Hình ảnh kim dẫn đường kích thước nhỏ được dùng để định vị.
Minh họa hướng đi kim sinh thiết trong nốt phổi. Ung thư phổi giai đoạn T1 theo TNM 8th của IASLC/AJCC. Đậm độ của nốt phổi. Minh họa cách chọn mặt phẳng đo đường kính lớn nhất.
Minh họa cách đo và tính kích thước nốt đặc, nốt kính mờ. Minh họa cách đo và tính kích thước nốt bán đặc. Các kiểu vôi hóa của nốt phổi. Vôi hóa dạng bắp rang.
Hình ảnh mô mỡ trong nốt. Nốt có bờ tua gai. Hình thái hạch lành tính và nghi ngờ ác tính. Nốt hình thái lành tính.
Nốt phổi đa giác không đều. Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh minh họa phế quản khí trong nốt. Hình ảnh cắt cụt được thấy rõ theo trục của phế quản.
Hình ảnh hang trong nốt phổi. Tổn thương ở tuyến thượng thận trái trên CLVT ngực. Hình ảnh co kéo rãnh liên thùy. Chẩn đoán ung thư phôi sớm.
Hình ảnh nốt vôi hóa lệch tâm. Hình ảnh minh họa 2-4 nốt phổi. Nốt ở thùy trên phải. Nốt có bờ tua gai.
Hình ảnh xâm lấn phế quản. Hình ảnh cắt cụt phế quản. Hình ảnh hoại tử, hang hóa. Ngấm thuốc cản quang không đồng nhất, có hoại tử trung tâm.
Nốt có co kéo rãnh liên thùy. Phì đại hạch trung thất nghi ngờ. Phì đại tuyến thượng thận phải nghi ngờ. Minh họa kim sinh thiết trong nốt phổi và lõi bệnh phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-gia-tri-cat-lop-vi-tinh-nguc-lieu-thap-chan-doan-not-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.