Luận án: Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae ở Bệnh nhân Nhiễm khuẩn Huyết

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính kháng kháng sinh nhóm beta lactam và gen mã hóa beta lactamase của escherichia coli và klebsiella pneumoniae

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dịch tễ đề kháng Beta-lactam: E. coli, K. pneumoniae
Số trang:
157 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. coli K

Đề kháng beta-lactam đang là thách thức y tế toàn cầu. Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae, thuộc Họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae), là hai tác nhân chính gây nhiễm khuẩn huyết. Các chủng này thường biểu hiện khả năng kháng kháng sinh cao. Tình trạng dịch tễ học kháng thuốc ngày càng phức tạp. Đặc biệt, kháng sinh nhóm beta-lactam là lựa chọn đầu tay. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị giảm sút đáng kể. Sự lan truyền của các gen beta-lactamase góp phần vào gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm đề kháng beta-lactam và gen beta-lactamase của hai vi khuẩn này.

1.1. Tình hình đề kháng Beta lactam hiện nay

Tình hình đề kháng beta-lactam đang gia tăng ở nhiều quốc gia. Các báo cáo dịch tễ học kháng thuốc cho thấy tỷ lệ kháng tăng đều. Điều này đặt ra nguy cơ lớn cho sức khỏe cộng đồng. Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết đối mặt với nguy cơ thất bại điều trị cao hơn. Việc sử dụng kháng sinh nhóm beta-lactam không còn hiệu quả. Cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Hiểu rõ cơ chế đề kháng kháng sinh là rất quan trọng.

1.2. E. coli và K. pneumoniae trong nhiễm khuẩn huyết

E. coli và K. pneumoniae là căn nguyên hàng đầu gây nhiễm khuẩn huyết. Chúng gây ra tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời. Sự phát triển đề kháng beta-lactam ở các chủng này làm phức tạp thêm việc quản lý lâm sàng. Kháng sinh đồ thường cho thấy mức độ kháng đáng báo động. Việc theo dõi gen beta-lactamase của chúng là cần thiết. Điều này giúp dự đoán phản ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam và lựa chọn phác đồ phù hợp.

II.Gen Beta lactamase Cơ chế đề kháng kháng sinh chính

Gen beta-lactamase mã hóa enzym beta-lactamase. Enzym này là cơ chế đề kháng kháng sinh quan trọng nhất. Nó cho phép vi khuẩn phá hủy cấu trúc vòng beta-lactam của kháng sinh. Điều này làm mất tác dụng của kháng sinh nhóm beta-lactam. Các gen beta-lactamase được tìm thấy rộng rãi ở Họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae), bao gồm E. coli và K. pneumoniae. Sự hiện diện của các gen này là dấu hiệu trực tiếp của đề kháng beta-lactam.

2.1. Vai trò enzym Beta lactamase trong đề kháng

Enzym beta-lactamase xúc tác thủy phân liên kết amide của vòng beta-lactam. Quá trình này vô hiệu hóa hoạt tính diệt khuẩn của kháng sinh. Có nhiều loại beta-lactamase, mỗi loại có phổ tác dụng khác nhau. Một số enzym chỉ kháng penicillin. Các loại khác như ESBL có thể kháng cephalosporin phổ rộng. Sự đa dạng của các enzym này góp phần vào độ phức tạp của cơ chế đề kháng kháng sinh. Việc xác định loại enzym rất quan trọng cho điều trị.

2.2. Phân bố gen Beta lactamase trên Plasmid

Nhiều gen beta-lactamase nằm trên plasmid kháng thuốc. Các plasmid này là các đoạn DNA vòng độc lập. Chúng có thể dễ dàng chuyển từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác. Quá trình này gọi là chuyển gen ngang. Plasmid kháng thuốc đóng vai trò then chốt trong sự lây lan dịch tễ học kháng thuốc. Đặc biệt là sự lây lan của đề kháng beta-lactam trong các quần thể vi khuẩn bệnh viện. Việc xác định sự hiện diện của plasmid kháng thuốc giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ trong việc kiểm soát sự lây lan của kháng thuốc.

III.ESBL Carbapenemase Mối đe dọa từ Enterobacteriaceae

Trong số các gen beta-lactamase, ESBL (Beta-lactamase phổ rộng) và Carbapenemase đại diện cho mối đe dọa nghiêm trọng. Chúng gây ra đề kháng beta-lactam đối với các kháng sinh nhóm beta-lactam quan trọng. Các chủng Enterobacteriaceae sản xuất các enzym này thường khó điều trị. Chúng liên quan đến tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết. Việc phát hiện sớm các gen beta-lactamase này là cực kỳ cần thiết.

3.1. Enzym ESBL gây đề kháng Beta lactam phổ rộng

ESBL là nhóm enzym beta-lactamase có khả năng thủy phân penicillin, cephalosporin thế hệ 1, 2, 3. Chúng cũng thủy phân aztreonam. Tuy nhiên, chúng bị ức chế bởi chất ức chế beta-lactamase như clavulanate. Các chủng E. coli và K. pneumoniae sản xuất ESBL rất phổ biến. Điều này làm giảm đáng kể các lựa chọn kháng sinh nhóm beta-lactam hiệu quả. ESBL là một trong những nguyên nhân chính gây ra đề kháng beta-lactam trong cộng đồng và bệnh viện. Việc điều trị các trường hợp này yêu cầu sự lựa chọn kháng sinh nhóm Carbapenem.

3.2. Carbapenemase Kháng với kháng sinh nhóm Carbapenem

Carbapenemase là enzym beta-lactamase có khả năng thủy phân cả kháng sinh nhóm Carbapenem. Các kháng sinh nhóm Carbapenem thường là lựa chọn cuối cùng cho các nhiễm khuẩn nặng. Sự xuất hiện của Carbapenemase khiến việc điều trị trở nên cực kỳ khó khăn. Các chủng vi khuẩn sinh Carbapenemase thường đa kháng thuốc. Cơ chế đề kháng kháng sinh này là một khủng hoảng y tế toàn cầu. Việc kiểm soát sự lây lan của gen beta-lactamase mã hóa Carbapenemase là ưu tiên hàng đầu.

IV.Kháng sinh đồ và mối liên hệ kiểu gen kháng thuốc

Việc xác định đề kháng beta-lactam rất quan trọng. Kháng sinh đồ là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá kiểu hình. Tuy nhiên, kháng sinh đồ không cung cấp thông tin về cơ chế đề kháng kháng sinh cụ thể. Các phương pháp dựa trên gen beta-lactamase cung cấp thông tin chi tiết hơn. Chúng giúp hiểu rõ hơn về kiểu gen kháng thuốc. Sự kết hợp giữa kiểu hình và kiểu gen mang lại cái nhìn toàn diện.

4.1. Đánh giá tính kháng kháng sinh bằng Kháng sinh đồ

Kháng sinh đồ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh nhóm beta-lactam. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn kháng sinh phù hợp. Phương pháp này dựa trên việc đo đường kính vùng vô khuẩn. Kháng sinh đồ là công cụ thiết yếu trong quản lý nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, phương pháp này cần thời gian. Nó cũng không thể phân biệt giữa các loại gen beta-lactamase khác nhau. Việc phát hiện ESBL hoặc Carbapenemase bằng kháng sinh đồ đòi hỏi các kỹ thuật sàng lọc bổ sung.

4.2. Giá trị của gen Beta lactamase trong chẩn đoán

Phát hiện gen beta-lactamase bằng PCR cung cấp chẩn đoán nhanh. Nó xác định chính xác kiểu gen kháng thuốc của vi khuẩn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các gen beta-lactamase quan trọng như ESBL và Carbapenemase. Thông tin kiểu gen giúp dự đoán đề kháng beta-lactam hiệu quả hơn. Nó cũng hỗ trợ trong việc kiểm soát dịch tễ học kháng thuốc. Việc hiểu cơ chế đề kháng kháng sinh ở cấp độ phân tử cải thiện đáng kể lựa chọn điều trị. Nó dẫn đến kết quả lâm sàng tốt hơn cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

V.Chiến lược chống đề kháng kháng sinh Giải pháp tối ưu

Cuộc chiến chống đề kháng beta-lactam yêu cầu một chiến lược đa diện. Điều này bao gồm giám sát dịch tễ học kháng thuốc chặt chẽ. Nó cũng đòi hỏi phát triển thuốc mới. Cải thiện việc sử dụng kháng sinh nhóm beta-lactam là then chốt. Việc hiểu rõ cơ chế đề kháng kháng sinh giúp định hướng các giải pháp. Các chủng Enterobacteriaceae đa kháng như E. coli và K. pneumoniae cần được ưu tiên.

5.1. Giám sát dịch tễ học kháng thuốc toàn diện

Giám sát liên tục dịch tễ học kháng thuốc là rất quan trọng. Điều này bao gồm theo dõi sự xuất hiện và lây lan của gen beta-lactamase. Các dữ liệu từ kháng sinh đồ và xét nghiệm gen cần được thu thập. Các hệ thống giám sát quốc gia và quốc tế cần được tăng cường. Chúng giúp phát hiện sớm các chủng ESBL và Carbapenemase. Thông tin giám sát cung cấp cơ sở cho các chính sách kiểm soát kháng kháng sinh.

5.2. Phát triển phác đồ điều trị và kháng sinh mới

Nhu cầu về kháng sinh nhóm Carbapenem mới và các thuốc khác là cấp thiết. Cần có các loại thuốc có khả năng chống lại ESBL và Carbapenemase. Chương trình quản lý kháng sinh cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh nhóm beta-lactam. Phòng ngừa nhiễm khuẩn và kiểm soát lây nhiễm cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đề kháng kháng sinh sẽ mở ra các mục tiêu điều trị mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính kháng kháng sinh nhóm beta lactam và gen mã hóa beta lactamase của escherichia coli và klebsiella pneumoniae ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRỊNH VĂN SƠN NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH NHÓM BETA-LACTAM VÀ GEN MÃ HÓA BETA-LACTAMASE CỦA ESCHERICHIA COLI VÀ KLEBSIELLA PNEUMONIAE Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRỊNH VĂN SƠN NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH NHÓM BETA-LACTAM VÀ GEN MÃ HÓA BETA-LACTAMASE CỦA ESCHERICHIA COLI VÀ KLEBSIELLA PNEUMONIAE Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 62 72 01 53 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Hữu Song 2. Nguyễn Đăng Mạnh Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả NCS Trịnh Văn Sơn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới – Viên Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108/Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thầy hướng dẫn của tôi là: PGS.

TS Lê Hữu Song, TS Nguyễn Đăng Mạnh đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Bác sỹ, Điều dưỡng, Kỹ thuật viên Viện Lâm sàng các bệnh Truyền nhiễm, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Vi sinh Y học, Trung tâm Nghiên cứu Y học Việt Đức - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài cơ sở đào tạo đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới gia đình, những người luôn bên cạnh và động viên tôi những lúc khó khăn.

Luận án cũng như một món quà thể hiện tình cảm xâu sắc xin gửi đến người vợ đã khuấn của tôi và con gái thân yêu. Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2021 NCS Trịnh Văn Sơn iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.vi Danh mục bảng.ix Danh mục biểu đồ.xii Danh mục sơ đồ.xiii Danh mục hình.xiii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.

3 Tình hình và căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết. Tình hình nhiễm khuẩn huyết. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết.5 Kháng sinh và kháng kháng sinh. Kháng sinh: khái niệm và cơ chế tác dụng.

Cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn. Kháng kháng sinh nhóm beta-lactam. Tình hình kháng kháng sinh.12 Họ vi khuẩn đường ruột và khả năng sinh enzym beta-lactamase. Họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae).

Enterobacteriaceae sinh betalactamase. Các báo cáo về gen mã hóa beta-lactamse của Enterobacteriaceae.21 iv Phương pháp phát hiện vi khuẩn và đặc tính kháng kháng sinh của chúng trong nhiễm khuẩn huyết. Phương pháp xác định vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết. Phương pháp xác định tính kháng kháng sinh cúa vi khuẩn.

Phương pháp khác định danh vi khuẩn và kháng/nhạy kháng sinh 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.37 Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.37 Địa điểm và thời gian nghiên cứu.39 Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Thu thập các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương tiện, sinh phẩm và quy trình kỹ thuật.46 Phương pháp xử lý số liệu. 56 Đạo đức nghiên cứu.57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.58 Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Đáp ứng điều trị. 60 Đặc điểm kháng kháng sinh và phân bố gen mã hóa beta-lactamase 61 3. Đặc điểm kháng kháng sinh.

Đặc điểm phân bố gen mã hóa sinh beta-lactamase.64 v Liên quan giữa kiểu gen mã hóa sinh beta-lactamase với kiểu hình kháng kháng sinh của vi khuẩn và đáp ứng điều trị. Liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình kháng beta-lactam. Giá trị của gen mã hóa sinh beta-lactamase trong chẩn đoán kiểu hình kháng kháng sinh nhóm beta-lactam.Liên quan của kiểu gen kháng kháng sinh với đáp ứng điều trị76 Chương 4: BÀN LUẬN. 85 Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đáp ứng điều trị. 88 Đặc điểm kháng kháng sinh và phân bố gen mã hóa beta-lactamase 90 4.

Đặc điểm kháng kháng sinh nhóm beta-lactam. Phân bố các gen mã hóa beta-lactamase.95 Liên quan giữa kiểu gen mã hóa beta-lactamase với kiểu hình kháng kháng sinh của vi khuẩn và đáp ứng điều trị. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng kháng sinh. Giá trị chẩn đoán kiểu gen với kiểu hình kháng kháng sinh.

Liên quan kiểu gen mã hóa beta-lactam với đáp ứng điều trị 111 Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.t1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.t2 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Chủng mang ít nhất 1 trong 3 gen TEM, SHV và 1 1-POS CTX-M Chủng mang ít nhất 2 trong 3 gen TEM, SHV và 2 2-POS CTX-M 3 3-POS Chủng mang cả 3 gen TEM, SHV và CTX-M 4 Accu Accuracy (Độ chính xác) 5 AM Ampicillin 6 AMC Amoxicillin/Acid clavulanic 7 CAZ Ceftazidime Centers for Disease Control and Prevention 8 CDC (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Mỹ) Clinical and Laboratory Standards Institute 9 CLSI (Viện tiêu chuẩn vi sinh lâm sàng) 10 CN Chủng mang đồng thời CTX-M và NDM Carbapenem-resistant Enterobacteriaceae 11 CRE (Chủng Enterobacteriaceae kháng Carbapenem) 12 CTX Cefotaxime 13 CTX-M CTX: Cefotaxim và -M: Munich 14 E. coli Escherichia coli European Centre for Disease Prevention and 15 ECDC Control (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Châu Âu) vii STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Extended-Spectrum Beta-lactamase (beta- 16 ESBL lactamase phổ rộng/enzyme kháng beta-lactam phổ rộng) 17 Etest Epsilometer test 18 ETP Ertapenem 19 FEP Cefepime 20 GES Guiana extended spectrum beta-lactamase 21 IPM Imipenem 22 K. pneumoniae Klebsiella pneumoniae 23 KPC Klebsiella pneumoniae carbapenemase 24 MBL Metallo-beta-lactamase 25 MEM Meropenem Minimum Inhibitory Concentration (Nồng độ ức 26 MIC chế tối thiểu) 27 NDM New Delhi Metallo-beta-lactamase 28 NKH Nhiễm khuẩn huyết 29 NoC Chủng mang gen NDM và/hoặc CTX-M 30 NoS Chủng mang gen NDM và/hoặc SHV 31 NoT Chủng mang gen NDM và/hoặc TEM Negative predict value (Giá trị tiên đoán âm 32 NPV tính) 33 OXA Oxacillinase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch 34 PCR đại chuỗi) Positive predict value (Giá trị tiên đoán dương 35 PPV tính) viii STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 36 Sen Sensitivity (Độ nhạy) 37 SGPT Serum glutamic pyruvate transaminase 38 SGOT Serum glutamic oxaloacetic transaminase 39 SHV Sulfhydrine variable 40 Spe Specificity (Độ đặc hiệu) 41 SOFA Sequential organ failure assessment 42 TC Chủng mang đồng thời CTX-M và TEM 43 ToC Chủng mang gen TEM và/hoặc CTX-M Temoniera (Từ tên của bệnh nhân, người đầu 44 TEM tiên được phân lập vi khuẩn mang gen này) Chủng mang cả 4 gen CTX-M, TEM, SHV và 45 TSCN NDM-1 46 TZP Piperacillin/Tazobactam 47 VEB Vietnamese extended-spectrum beta-lactamase Verona intergron encoded metallo-beta- 48 VIM lactamase Whole genome sequencing (giải trình tự toàn bộ 49 WGS bộ gen) World Health Organization (Tổ chức Y tế thế 50 WHO giới) ix DANH MỤC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang Bảng 1.

Mức độ nguy hiểm của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Một số báo cáo kháng kháng sinh ở Việt Nam. Các bộ kít PCR xác định mầm bệnh gây NKH [115]. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết [107], [133].

Cách thức và thời điểm thu thập số liệu. Các chỉ số về huyết học và đông máu. Các chỉ số về sinh hóa máu. Kiểu gen kháng thuốc kết hợp của các chủng vi khuẩn.

Bảng điểm đánh giá suy tạng (SOFA). Tỷ lệ phát triển của các chủng vi khuẩn có MIC khác nhau ở các dải nồng độ kháng sinh. Quy trình định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Giới hạn nồng độ ức chế tối thiểu của các kháng sinh với Enterobacteriaceae (CLSI M100-S24, 2014).

Thành phần tham gia phản ứng PCR. Các gen mã hóa beta-lactamase và cặp mồi tương ứng [136]. Bảng tính độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị chẩn đoán. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân.

Đặc điểm xét nghiệm huyết học. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu. Đáp ứng điều trị. Tỷ lệ kháng Penicillin và Cephalosporin.

Tỷ lệ kháng Carbapenem của các chủng vi khuẩn. Liên quan kiểu gen và kiểu hình sinh ESBL và kháng Cefotaxime của các chủng E.67 x Số bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng Ceftazidime và Cefepime của các chủng E. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng Amoxicillin/Acid clavulanic và Piperacillin/Tazobactam của các chủng E.

Liên quan kiểu gen và kiểu hình sinh ESBL và kháng Cefotaxime của các chủng K. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng Ceftazidime và Cefepime của các chủng K. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng Amoxicillin/Acid clavulanic và Piperacillin/Tazobactam của các chủng K. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng Carbapenem của các chủng K.

Đặc điểm kiểu hình của các chủng mang kiểu gen đa kháng. Giá trị của CTX-M và NoC trong chẩn đoán kiểu hình kháng beta-lactam của E. Giá trị của kiểu gen trong chẩn đoán kiểu hình kháng Cephalosporin của K. Giá trị của kiểu gen trong chẩn đoán kiểu hình kháng AMC và TZP của K.

Giá trị của kiểu gen chẩn đoán K. pneumoniae kháng Carbapenem. Thời gian cắt sốt ở bệnh nhân NKH do các chủng vi khuản còn nhạy với Cephalosporin. Thời gian nằm viện ở bệnh nhân NKH do các chủng vi khuẩn còn nhạy với Cephalosporin.78 xi Số bảng Tên bảng Trang Bảng 3.

Thời gian cắt sốt ở nhóm NKH do E. coli còn nhạy với Cephalosporin. Thời gian nằm viện ở nhóm NKH do E. coli còn nhạy với Cephalosporin.

Thời gian cắt sốt ở bệnh nhân NKH do K. pneumoniae còn nhạy với Cephalosporin. Thời gian nằm viện ở bệnh nhân NKH do K. pneumoniae còn nhạy với Cephalosporin.

Thời gian cắt sốt ở nhóm NKH do K. pneumoniae còn nhạy với Carbapenem. Thời gian nằm viện ở nhóm NKH do K. pneumoniae còn nhạy với Carbapenem.84 xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 1.

Số ca nhiễm khuẩn huyết được chẩn đoán và khỏi ở Mỹ. Tỷ lệ các chủng sinh ESBL. Phân bố gen mã hóa sinh ESBL. Phân bố các gen mã hóa carbapenemase.

Phân bố chủng mang kết hợp gen mã hóa ESBL. Phân bố chủng mang kiểu gen kết hợp beta-lactamase. Phân bố tỷ lệ sốc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân NKH do các chủng vi khuẩn còn nhạy với Cephalosporin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Văn Sơn (2021). Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-file-word-nghien-cuu-tinh-khang-khang-sinh-nhom-beta-lactam-va-gen-ma-hoa-beta-lactamase-cua-escherichia-coli-va-klebsiella-pneumoniae-o-benh-nhan-nhiem-khuan-huyet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính kháng kháng sinh nhóm beta lactam và gen mã hóa beta lactamase của escherichia coli và klebsiella pneumoniae

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng Beta-lactam và Gen Beta-lactamase của E. coli, K. pneumoniae" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter