Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi phẫu qua sọ

Luận án TS: Điều trị u hốc mắt bằng phẫu thuật vi phẫu. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tiên tiến, hiệu quả điều trị cao.

Chuyên ngành

Ngoại - Thần kinh - Sọ não

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá tổng quan về u hốc mắt và phương pháp điều trị
Số trang:
174 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại - Thần kinh - Sọ não
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá tổng quan về u hốc mắt và phương pháp điều trị

Luận án tập trung vào điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi phẫu qua sọ. Các khối u hốc mắt gây ra nhiều thách thức trong nhãn khoa. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thị giác và chất lượng sống. Hiểu biết sâu sắc về u hốc mắt là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm giải phẫu, đặc điểm lâm sàng, phân loại và các phương pháp điều trị. Đặc biệt, luận án làm rõ vai trò của phẫu thuật vi phẫu hốc mắt. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó được thực hiện bởi đội ngũ phẫu thuật thần kinh giàu kinh nghiệm. Mục tiêu chính là loại bỏ u tối đa. Đồng thời bảo tồn cấu trúc và chức năng hốc mắt. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện phác đồ điều trị. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

1.1. Giải phẫu hốc mắt và tầm quan trọng lâm sàng

Hốc mắt là một cấu trúc xương phức tạp. Nó chứa nhãn cầu, cơ vận nhãn, thần kinh, mạch máu, và mô mỡ. Hiểu rõ giải phẫu hốc mắt là nền tảng chẩn đoán chính xác. Các khối u hốc mắt có thể phát sinh từ bất kỳ cấu trúc nào. Vị trí u ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng và phương pháp điều trị. Màng xương hốc mắt bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm. Các khe và ống hốc mắt là đường đi của thần kinh và mạch máu quan trọng. Việc nắm vững giải phẫu giúp phẫu thuật thần kinh thực hiện kỹ thuật mổ vi phẫu an toàn.

1.2. Đặc điểm u hốc mắt phân loại và diễn tiến bệnh

U hốc mắt bao gồm nhiều loại, lành tính và ác tính. Phân loại u hốc mắt dựa trên nguồn gốc mô học. Ví dụ bao gồm u mạch dạng hang, u sợi thần kinh, u màng não, lymphôm, và di căn. Mỗi loại u có đặc điểm diễn tiến riêng. Kích thước u hốc mắt tăng lên gây chèn ép nhãn cầu và thần kinh thị giác. Điều này dẫn đến giảm thị lực và lồi mắt. Chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao.

1.3. Các phương pháp điều trị u hốc mắt hiện hành

Điều trị u hốc mắt đa dạng. Tùy thuộc vào loại u, vị trí và kích thước. Các phương pháp bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Phẫu thuật là lựa chọn chính cho nhiều khối u hốc mắt. Mục tiêu là loại bỏ u hoàn toàn hoặc giảm khối lượng u. Kỹ thuật mổ vi phẫu cho phép tiếp cận chính xác. Phương pháp này giảm thiểu tổn thương mô lành. Lựa chọn phương pháp tối ưu yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng của đội ngũ nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh.

II.Kỹ thuật mổ vi phẫu hốc mắt qua sọ nguyên tắc và ứng dụng

Phẫu thuật vi phẫu hốc mắt qua sọ là một phương pháp điều trị u hốc mắt tiên tiến. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi trong phẫu thuật thần kinh để tiếp cận các khối u nằm sâu. Phương pháp này sử dụng kính hiển vi phẫu thuật. Nó cung cấp tầm nhìn rõ ràng và phóng đại. Điều này giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác tinh vi. Kỹ thuật mổ vi phẫu qua sọ giảm thiểu tổn thương mô lành. Nó bảo vệ các cấu trúc quan trọng xung quanh hốc mắt. Sự phát triển của các đường mổ mới đã cải thiện tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật. Phương pháp này là một bước tiến quan trọng trong điều trị các khối u hốc mắt phức tạp.

2.1. Phương pháp mổ vi phẫu qua sọ dưới trán

Phẫu thuật vi phẫu hốc mắt qua sọ là một kỹ thuật tiên tiến. Nó cho phép tiếp cận các khối u hốc mắt nằm sâu. Đường mổ dưới trán hoặc trán thái dương được sử dụng phổ biến. Phương pháp này bảo tồn cung mày, mang lại thẩm mỹ. Kỹ thuật mổ vi phẫu cần trang thiết bị chuyên dụng và đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Mổ vi phẫu giảm thiểu xâm lấn. Nó bảo vệ các cấu trúc quan trọng xung quanh hốc mắt. Đây là một phương pháp chính được nghiên cứu.

2.2. Ưu điểm và thách thức của phẫu thuật vi phẫu hốc mắt

Phẫu thuật vi phẫu hốc mắt cung cấp khả năng quan sát rõ ràng. Nó cho phép lấy u hốc mắt triệt để hơn. Giảm nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác và cơ vận nhãn. Thách thức bao gồm nguy cơ biến chứng nội sọ. Khả năng chảy máu và nhiễm trùng cũng cần quản lý. Thời gian hồi phục sau mổ vi phẫu có thể dài. Cần phối hợp chặt chẽ giữa nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là rất quan trọng.

2.3. Vai trò của định vị không khung trong phẫu thuật

Định vị không khung là công cụ hỗ trợ quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên xác định vị trí khối u hốc mắt chính xác. Công nghệ này tăng cường an toàn phẫu thuật. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình loại bỏ u. Định vị không khung đặc biệt hữu ích cho các u nằm gần cấu trúc nhạy cảm. Việc áp dụng kỹ thuật này cải thiện kết quả phẫu thuật. Nó giúp bảo tồn chức năng thị giác tối đa. Công nghệ này là một phần không thể thiếu của kỹ thuật mổ vi phẫu hiện đại.

III.Chẩn đoán u hốc mắt và đặc điểm lâm sàng hình ảnh học

Chẩn đoán u hốc mắt chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Nó định hướng cho chiến lược điều trị hiệu quả. Các đặc điểm lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh học tiên tiến. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u hốc mắt. Sự phối hợp giữa thăm khám lâm sàng và hình ảnh học là chìa khóa. Nó giúp đưa ra quyết định phẫu thuật phù hợp. Việc này đặc biệt quan trọng trước khi áp dụng kỹ thuật mổ vi phẫu. Dữ liệu này giúp phẫu thuật thần kinh lập kế hoạch chi tiết.

3.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của khối u hốc mắt

Bệnh nhân có khối u hốc mắt thường có nhiều triệu chứng. Lồi mắt là dấu hiệu phổ biến nhất. Giảm thị lực, song thị, và đau nhức hốc mắt cũng thường gặp. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí và kích thước u. Các dấu hiệu khác bao gồm sụp mi, rối loạn vận nhãn. Thời gian khởi bệnh đến khi nhập viện cũng thay đổi. Việc phát hiện sớm triệu chứng giúp can thiệp kịp thời. Thông tin lâm sàng là nền tảng cho chẩn đoán u hốc mắt.

3.2. Chẩn đoán hình ảnh học MRI và CT Scan hốc mắt

Chẩn đoán u hốc mắt dựa nhiều vào hình ảnh học. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hàng đầu. Nó cung cấp chi tiết về mô mềm, kích thước và giới hạn u. MRI giúp phân biệt các loại khối u hốc mắt khác nhau. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) đánh giá cấu trúc xương hốc mắt. CT Scan hữu ích trong phát hiện vôi hóa và phá hủy xương. Kết hợp MRI và CT Scan mang lại cái nhìn toàn diện về hình ảnh học hốc mắt. Đây là các công cụ thiết yếu trong nhãn khoa.

3.3. Xâm lấn và vị trí u hốc mắt yếu tố tiên lượng

Vị trí u hốc mắt là yếu tố then chốt. U có thể nằm trong nón cơ hoặc ngoài nón cơ. Sự xâm lấn của u vào các cấu trúc lân cận quan trọng. Ví dụ: xâm lấn vào thần kinh thị giác, xương sọ. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và tiên lượng. Hình ảnh học xác định rõ ràng mức độ xâm lấn. Thông tin này hướng dẫn kỹ thuật mổ vi phẫu. Nó giúp phẫu thuật viên chuẩn bị tốt nhất để loại bỏ khối u hốc mắt.

IV.Kết quả phẫu thuật vi phẫu hốc mắt và các yếu tố liên quan

Đánh giá kết quả phẫu thuật là một phần quan trọng của luận án. Nó giúp xác định hiệu quả của phương pháp mổ vi phẫu hốc mắt. Các kết quả được phân tích chi tiết. Bao gồm mức độ loại bỏ u, tỷ lệ biến chứng và cải thiện chức năng thị giác. Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện và hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này cũng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân u hốc mắt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả của phẫu thuật thần kinh trong điều trị các khối u này.

4.1. Mức độ lấy u và biến chứng sau phẫu thuật

Mục tiêu phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u hốc mắt. Tuy nhiên, mức độ lấy u phụ thuộc vào kích thước và vị trí. Lấy u hoàn toàn mang lại tiên lượng tốt hơn. Các biến chứng có thể xảy ra. Bao gồm sụp mi, song thị, tổn thương thần kinh vận nhãn. Biến chứng sụp mi sau mổ có liên quan đến vị trí u. Quản lý biến chứng là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Kỹ thuật mổ vi phẫu cố gắng giảm thiểu các rủi ro này.

4.2. Cải thiện thị lực và giảm độ lồi mắt sau điều trị

Phẫu thuật thành công cải thiện đáng kể thị lực. Nhiều bệnh nhân hồi phục thị lực hoặc giữ ổn định. Giảm độ lồi mắt cũng là một kết quả tích cực. Điều này cải thiện thẩm mỹ và chức năng mắt. Đánh giá thị lực sau mổ 3 tháng cho thấy sự thay đổi. So sánh độ lồi mắt trước và sau mổ cũng được thực hiện. Kết quả này chứng minh hiệu quả của điều trị u hốc mắt bằng mổ vi phẫu. Đây là thành quả quan trọng trong nhãn khoa.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u hốc mắt

Nhiều yếu tố tác động đến kết quả phẫu thuật u hốc mắt. Tuổi, giới tính, và thời gian khởi bệnh là những yếu tố lâm sàng. Đường kính u, vị trí u theo nón cơ cũng rất quan trọng. U có nguồn gốc từ thần kinh thị giác có thể có tiên lượng khác. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mức độ lấy u và kết quả cuối cùng. Phân tích mối liên quan này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nó định hướng cho phẫu thuật thần kinh trong tương lai.

V.Phương pháp nghiên cứu trong điều trị u hốc mắt tiên tiến

Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nó nhằm đánh giá hiệu quả của phẫu thuật vi phẫu hốc mắt qua sọ. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân thực tế. Việc thu thập dữ liệu diễn ra một cách có hệ thống. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc điều trị u hốc mắt. Nó góp phần vào sự phát triển của nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu hoặc tiền cứu. Đối tượng là bệnh nhân được chẩn đoán u hốc mắt. Bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp mổ vi phẫu qua sọ. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ. Nghiên cứu thực hiện tại các trung tâm y tế lớn. Thời gian nghiên cứu được quy định cụ thể. Cỡ mẫu nghiên cứu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Đây là nền tảng cho việc đánh giá phương pháp điều trị u hốc mắt.

5.2. Thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng

Dữ liệu được thu thập chi tiết. Bao gồm đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của u hốc mắt. Thông tin về quá trình phẫu thuật và biến chứng. Kết quả sau mổ như thị lực, độ lồi mắt được ghi nhận. Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng thống kê y học. Mối liên quan giữa các biến số được đánh giá. Phân tích này giúp rút ra kết luận khoa học về điều trị u hốc mắt. Dữ liệu này rất quan trọng đối với phẫu thuật thần kinh.

5.3. Đạo đức nghiên cứu và vai trò người thực hiện

Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức được đảm bảo. Thông tin bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Người nghiên cứu chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình. Từ thiết kế, thu thập dữ liệu đến phân tích và công bố. Vai trò này đảm bảo tính trung thực và khách quan của kết quả. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh.

VI.Tiềm năng phát triển điều trị u hốc mắt trong nhãn khoa

Lĩnh vực điều trị u hốc mắt đang phát triển nhanh chóng. Các tiến bộ trong kỹ thuật mổ vi phẫu và công nghệ chẩn đoán hình ảnh học liên tục xuất hiện. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật. Ứng dụng công nghệ mới sẽ tiếp tục cải thiện kết quả điều trị. Đồng thời nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Sự hợp tác giữa nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh là chìa khóa. Điều này giúp đẩy mạnh các phương pháp điều trị u hốc mắt hiện đại.

6.1. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả kỹ thuật mổ vi phẫu

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật mổ vi phẫu. Phát triển đường mổ ít xâm lấn hơn. Cải thiện công cụ phẫu thuật để tăng độ chính xác. Nghiên cứu sâu hơn về giải phẫu hốc mắt để giảm biến chứng. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ lấy u hoàn toàn. Đồng thời, giảm thiểu các di chứng sau phẫu thuật. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân điều trị u hốc mắt. Đây là lĩnh vực quan trọng trong phẫu thuật thần kinh.

6.2. Ứng dụng công nghệ mới trong chẩn đoán và điều trị

Công nghệ y tế không ngừng phát triển. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán hình ảnh. Nó giúp nhận diện u hốc mắt sớm và chính xác hơn. Robot phẫu thuật có thể hỗ trợ trong các ca mổ phức tạp. Thực tế ảo và tăng cường hỗ trợ đào tạo phẫu thuật viên. Các công nghệ này hứa hẹn thay đổi đáng kể lĩnh vực nhãn khoa và phẫu thuật thần kinh. Chúng cải thiện kết quả điều trị u hốc mắt.

6.3. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân u hốc mắt

Ngoài việc loại bỏ u, cải thiện chất lượng sống là mục tiêu quan trọng. Giảm đau, phục hồi thị lực, và cải thiện thẩm mỹ. Hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng sau mổ. Nâng cao hiểu biết về bệnh cho bệnh nhân và gia đình. Phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa. Tất cả đều góp phần giúp bệnh nhân u hốc mắt có cuộc sống tốt hơn. Ngành y tế hướng tới điều trị toàn diện và nhân văn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sơ lược giải phẫu hốc mắt
1.1.1. Kích thước và hình dạng hốc mắt
1.1.2. Thành hốc mắt
1.1.3. Nền hốc mắt
1.1.4. Đỉnh hốc mắt
1.1.5. Các cơ nhãn cầu
1.1.6. Thần kinh trong hốc mắt
1.1.6.1. Khái quát thần kinh trong hốc mắt
1.1.6.2. Thần kinh thị giác
1.1.7. Mạch máu của mắt
1.1.8. Mối tương quan của hốc mắt với các thành phần trong sọ
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA UHM
1.2.1. Lồi mắt
1.2.2. Giảm thị lực
1.2.3. Đau mắt
1.2.4. Song thị (nhìn đôi)
1.2.5. Thị trường
1.2.6. Hạn chế vận động nhãn cầu, sụp mi mắt
1.2.7. Soi đáy mắt
1.3. CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) TRONG CHẨN ĐOÁN UHM
1.4. Phân loại UHM
1.5. Điều trị UHM
1.6. Phương pháp mổ vi phẫu qua sọ dưới trán hoặc trán thái dương bảo tồn cung mày
1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u hốc mắt
1.8. Tổng quan nghiên cứu về phẫu thuật u hốc mắt trong và ngoài nước
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Định nghĩa các biến số nghiên cứu
2.6. Phương pháp thu thập số liệu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
2.10. Vai trò của người nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của UHM
3.2. Kết quả phẫu thuật
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Bảng thu thập số liệu u hốc mắt
Bệnh án minh họa
Danh sách bệnh nhân
Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi phẫu qua sọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------- TRẦN THIỆN KHIÊM ĐIỀU TRỊ U HỐC MẮT BẰNG PHƯƠNG PHÁP MỔ VI PHẪU QUA SỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------- TRẦN THIỆN KHIÊM ĐIỀU TRỊ U HỐC MẮT BẰNG PHƯƠNG PHÁP MỔ VI PHẪU QUA SỌ CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI - THẦN KINH - SỌ NÃO MÃ SỐ: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HUỲNH LÊ PHƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả Trần Thiện Khiêm ii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ .ix DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược giải phẫu hốc mắt. Đặc điểm lâm sàng của UHM. Cộng hưởng từ (MRI) trong chẩn đoán uhm.

Phân loại UHM. Điều trị UHM. Phương pháp mổ vi phẫu qua sọ dưới trán hoặc trán thái dương bảo tồn cung mày. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u hốc mắt.

Tổng quan nghiên cứu về phẫu thuật u hốc mắt trong và ngoài nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Định nghĩa các biến số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Vai trò của người nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của UHM. Kết quả phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của UHM. Kết quả phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bảng thu thập số liệu u hốc mắt Bệnh án minh họa Danh sách bệnh nhân Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Từ viết tắt Annulus of Zinn Vòng gân chung (vòng Zinn) Adenocarcinoma Carcinôm tuyến Approach Đường mổ Bệnh nhân BN Carcinoma Carcinôm Cavernous hemangioma U mạch dạng hang Chondroma U sụn Computed Tomography Scan Chụp cắt lớp vi tính CT Scan Dermoid cyst Nang bì Extraconal Ngoài nón Extradural Ngoài màng cứng Extraocular muscles Cơ vận nhãn Fibrous dysplasia Loạn sản sợi Frontotemporal (Pterional) Đường mổ trán thái dương approach Gamma knife Dao gamma Hemangiopericytoma U mạch chu bào Inferior rectus muscle Cơ thẳng dưới Inferior oblique muscle Cơ chéo dưới Inferior orbital fissure Khe hốc mắt dưới Internal carotid artery Động mạch cảnh trong v Tiếng Anh Tiếng Việt Từ viết tắt Intracanalicular Trong ống thị giác Intraconal Trong nón Intradural Trong màng cứng Lacrimal gland Tuyến lệ Lateral approach Đường mổ thành ngoài Lateral rectus muscle Cơ thẳng ngoài Levator palpebrae muscle Cơ nâng mi Lipoma U mỡ Lymphangioma U bạch mạch Lymphoma Lymphôm Magnetic Resonane Imaging Cộng hưởng từ MRI Medial rectus muscle Cơ thẳng trong Meningioma U màng não Metastase Di căn Mucocele U nhầy Navigation Định vị không khung Neurofibroma U sợi thần kinh Nerve Thần kinh TK Opthalmic artery Động mạch mắt Orbit Hốc mắt Orbital apex Đỉnh hốc mắt Orbital roof Trần hốc mắt Orbital tumors U hốc mắt UHM vi Tiếng Anh Tiếng Việt Từ viết tắt Ossifying fibroma U sợi sinh xương Osteoma U xương Osteogenic sarcoma Sarcôm tạo xương Optic canal Ống thị giác Optic glioma U tế bào đệm thần kinh thị giác Optic nerve Thần kinh thị giác TKTG Optic nerve sheath U màng não bao TKTG meningioma Periorbita Màng xương hốc mắt Rhabdomyosarcoma Sarcôm cơ vân Schwannoma U tế bào Schwann (Neurilemmoma) Subfrontal approach Đường mổ dưới trán Superior rectus muscle Cơ thẳng trên Superior oblique muscle Cơ chéo trên Superior orbital fissure Khe hốc mắt trên Transcranial approach Đường mổ qua sọ T1 Weight Hình T1 T1W T2 Weight Hình T2 T2W vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Các kích thước của hốc mắt người trưởng thành. Phân bố theo nhóm tuổi. Lý do nhập viện. Thời gian khởi bệnh đến khi nhập viện.

Triệu chứng lâm sàng. Tổ hợp triệu chứng lâm sàng. Thị lực của mắt có khối u. Vị trí u trên mặt phẳng trán.

Sự xâm lấn của u. Phương pháp phẫu thuật. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh.

Đánh giá thị lực sau mổ 3 tháng. So sánh độ lồi mắt trước và sau mổ 3 tháng. Liên quan giữa biến chứng sụp mi sau mổ với vị trí u. Điều trị sau mổ.

Mối liên quan giữa tuổi với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa giới tính với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa thời gian khởi bệnh với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa đường kính u với mức độ lấy u.

Mối liên quan giữa đường kính u với mức độ lấy u. Mối liên quan giữa đường kính u với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa vị trí u theo nón cơ với mức độ lấy u. Mối liên quan giữa vị trí u theo nón cơ với kết quả sau mổ.

Mối liên quan giữa u có nguồn gốc từ TKTG và mức độ lấy u. Mối liên quan giữa u có nguồn gốc từ TKTG với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa u xâm lấn và mức độ lấy u. Mối liên quan giữa loại u với mức độ lấy u.

Mối liên quan giữa loại u với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa u màng não bao TKTG với kết quả sau mổ. Mối liên quan giữa u tế bào Schwann với kết quả sau mổ. So sánh tuổi mắc bệnh.

So sánh về giới tính. So sánh triệu chứng lồi mắt. So sánh triệu chứng giảm thị lực. So sánh vị trí u theo nón cơ.

So sánh vị trí u trên mặt phẳng trán. Chọn lựa đường mổ. So sánh mức độ lấy u. So sánh kết quả giải phẫu bệnh.

111 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính. Vị trí u dựa theo nón cơ. Vị trí u có nguồn gốc từ TKTG.

Phương pháp tiếp cận u trong nón. Tái tạo trần hốc mắt. Phân loại u lành tính và ác tính. Phân loại u theo tính chất nguyên phát và thứ phát.

Đánh giá lồi mắt sau mổ 3 tháng. Kết quả sau mổ. Kết quả theo dõi sau mổ trung bình 24 tháng. Tỷ lệ thị lực xấu sau mổ.

So sánh tỷ lệ kết quả tốt và rất tốt sau mổ. 120 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Xương hốc mắt (Nhìn từ trước). Đỉnh hốc mắt.

Vòng Zinn nhìn từ trên. Các thần kinh trong hốc mắt (nhìn từ trước). Phân nhánh của động mạch mắt, nhìn từ trên. Phân chia vị trí tổn thương hốc mắt.

Cách đo độ lồi mắt. U mạch dạng hang ở hai bên. Hình MRI và giải phẫu bệnh của u tế bào Schwann hốc mắt. Hình ảnh u tế bào đệm TKTG trên MRI.

Hình MRI u màng não bao TKTG hốc mắt phải với dấu đường ray. Đường rạch da trán thái dương. Khoan sọ lỗ khóa và mở sọ. Vén não trán bộc lộ trần hốc mắt.

Tiếp cận hốc mắt lấy u. Đường mở sọ dưới trán bảo tồn cung mày. Phân chia khu vực phẫu thuật u hốc mắt qua trần hốc mắt. Đo độ lồi mắt bằng thước Hertel.

Xác định đỉnh hốc mắt. Xác định vị trí u trên mặt phẳng trán. Đường rạch da trán thái dương trái. Rạch da và bộc lộ xương sọ trán.

Mở sọ trán trái bảo tồn cung mày. Vén thùy trán bộc lộ trần hốc mắt. Mở trần hốc mắt bộc lộ màng xương hốc mắt. Mở màng xương hốc mắt bộc lộ nhóm cơ thành trên hốc mắt.

Tiếp cận kiểu trong. Tiếp cận kiểu ngoài. Tiếp cận trung tâm. Tiếp cận đường trong bộc lộ u.

Bóc tách lấy toàn bộ u mạch máu dạng hang. Đặt lại nắp sọ và đóng vết mổ. 57 1 MỞ ĐẦU U hốc mắt (UHM) là một bệnh lý hiếm gặp, theo Hội ung thư Hoa Kỳ thì tần suất mắc bệnh chỉ khoảng 1/100000 dân [78]. Thuật ngữ UHM thường được nói đến những u tân sinh xuất hiện trong hốc mắt ngoại trừ nhãn cầu [5].

Thương tổn bệnh lý UHM rất đa dạng và phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật. Trong khi đó, hốc mắt là vùng có giải phẫu tinh tế chứa nhãn cầu với nhiều cấu trúc thần kinh mạch máu quan trọng [8], [38], [87]. Vì vậy, phẫu thuật UHM vẫn còn là một thách thức cho nhiều chuyên khoa liên quan như Ngoại Thần kinh, Mắt, Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Hàm Mặt. Hiện nay các phương pháp phẫu thuật UHM có thể tóm lược gồm ba đường là: đường trực tiếp vào hốc mắt, đường qua sọ và đường mổ phối hợp giữa hai đường trên.

Chọn lựa đường mổ UHM chủ yếu dựa trên vị trí, loại thương tổn, mức độ lan rộng của u cũng như mục đích của cuộc mổ. Trong đó yếu tố vị trí u chiếm vai trò quan trọng nhất. Tác giả Paluzzi [46], [65] đã đề xuất xem hốc mắt như mặt đồng hồ, mỗi vị trí u tương ứng với mỗi khoảng giờ sẽ có đường tiếp cận tương ứng. Những u liên quan đến thành trên hốc mắt- nội sọ, một phần ba sau hốc mắt và u của TKTG là những chỉ định cho đường mổ qua sọ [13], [54], [109].

Phương pháp phẫu thuật qua sọ điều trị u hốc mắt lần đầu tiên được mô tả bởi tác giả Dandy năm 1922. Đến năm 1941, Dandy đã báo cáo kinh nghiệm mở sọ trán thái dương trần hốc mắt với bảo tồn xương cung mày trong phẫu thuật UHM [13]. Theo phương pháp này, thùy trán được vén khỏi trần hốc mắt và khối u được lấy qua trần hốc mắt bằng cách vén bó cơ nâng mi trên- thẳng trên vào trong hoặc ra ngoài. Với những tiến bộ trong lĩnh vực vi phẫu thần kinh, đường mổ qua sọ ngày càng được cải tiến và nó vẫn chiếm vai trò quan trọng trong phẫu thuật UHM.

2 Ở nước ta, UHM đã được điều trị phẫu thuật ở một số trung tâm lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thiện Khiêm (2022). Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-dieu-tri-u-hoc-mat-bang-phuong-phap-mo-vi-phau-qua-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Điều trị u hốc mắt bằng phẫu thuật vi phẫu. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tiên tiến, hiệu quả điều trị cao.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" thuộc chuyên ngành Ngoại - Thần kinh - Sọ não. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ điều trị u hốc mắt bằng phương pháp mổ vi ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter