Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm thương tổn giải phẫu và kết quả phẫu thuật gãy cột sống ngực thấp - thắt lưng bằng nẹp vít - Học viện Quân Y 2019
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm tổn thương và kết quả phẫu thuật gãy cột sống ngực-thắt lưng không vững bằng nẹp vít, đánh giá hiệu quả lâm sàng.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm giải phẫu học gãy cột sống ngực thắt lưng
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Hoàng Thanh Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm giải phẫu học gãy cột sống ngực thắt lưng
Gãy cột sống ngực thắt lưng là dạng chấn thương thường gặp trong cấp cứu ngoại khoa chấn thương chỉnh hình. Khu vực chuyển tiếp từ ngực thấp xuống thắt lưng chịu áp lực cơ sinh học rất lớn từ các hoạt động chịu lực hàng ngày. Khi xảy ra tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động ngã cao, vùng này rất dễ bị gãy nát và mất vững. Hậu quả của chấn thương không chỉ làm biến dạng trục giải phẫu cột sống mà còn gây chèn ép tủy sống và rễ thần kinh nghiêm trọng. Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu học của vùng đốt sống ngực thấp và thắt lưng là cơ sở để đánh giá mức độ tổn thương, từ đó giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp điều trị nẹp vít tối ưu nhất cho từng bệnh nhân.
1.1. Cấu trúc cơ sinh học của bản lề ngực thắt lưng
Vùng bản lề ngực thắt lưng là điểm chuyển tiếp giữa đoạn ngực tương đối cố định và đoạn thắt lưng có biên độ vận động lớn. Khung sườn và hệ thống lồng ngực tạo nên sự vững chắc tự nhiên cho đoạn ngực. Ngược lại, cột sống thắt lưng có độ linh hoạt cao để phục vụ các động tác cúi, ngửa và xoay. Sự thay đổi đột ngột từ đường cong gù sinh lý ở ngực sang đường cong ưỡn ở thắt lưng tạo nên điểm tập trung ứng suất cơ học cao. Khi có lực chấn thương dọc trục hoặc lực gập xoay mạnh, vị trí này rất dễ bị gãy vỡ thân đốt. Phân loại ba cột trụ của Denis bao gồm cột trước, cột giữa và cột sau giúp định vị chính xác độ vững của cột sống. Khi cột giữa bị phá vỡ, các mảnh xương vỡ có xu hướng trồi ra phía sau và chèn ép trực tiếp vào lòng ống tủy.
1.2. Phân loại tổn thương trong gãy cột sống ngực thắt lưng
Phân loại chấn thương đóng vai trò định hướng quyết định điều trị và tiên lượng phục hồi chức năng. Phân loại Denis chia gãy cột sống thành bốn nhóm chính gồm gãy nén, gãy vỡ vụn, gãy do cơ chế kéo giãn và gãy trật. Trong đó, gãy vỡ vụn chiếm tỷ lệ phổ biến nhất tại vùng bản lề ngực thắt lưng. Thang điểm TLICS đánh giá tổn thương dựa trên ba tiêu chí độc lập: hình thái gãy xương, tính toàn vẹn của phức hợp dây chằng phía sau và tình trạng tổn thương thần kinh. Điểm TLICS tổng cộng từ 5 điểm trở lên là chỉ định phẫu thuật tuyệt đối để làm vững cột sống và giải phóng chèn ép. Bảng phân loại hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp phẫu thuật nẹp vít nhanh chóng và chuẩn xác.
1.3. Đánh giá mức độ mất vững và tổn thương thần kinh
Mất vững cột sống xuất hiện khi cột sống mất khả năng duy trì mối tương quan giải phẫu bình thường dưới tải trọng sinh lý. Thang điểm McCormack phân tích ba yếu tố gồm độ vỡ vụn của thân đốt, độ gắn kết của các mảnh vỡ và góc gù tại vùng chấn thương. Tổn thương thần kinh kèm theo được phân loại theo thang điểm ASIA từ mức độ A đến E. Đoạn chóp tủy và chùm đuôi ngựa nằm tương ứng tại vị trí đốt sống T11 đến L2. Mảnh xương vỡ trồi vào ống sống gây hẹp lòng ống tủy và chèn ép tổ chức thần kinh cấp tính. Sự chèn ép này dẫn đến tình trạng yếu liệt vận động hoặc rối loạn cơ vòng, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật giải áp và nắn chỉnh trục sớm.
II. Khảo sát chi tiết giải phẫu cuống sống ngực thắt lưng
Cuống sống đóng vai trò như chiếc cầu nối chịu lực cơ học vững chắc nhất giữa cột trước và cột sau của đốt sống. Trong phẫu thuật điều trị gãy cột sống ngực thắt lưng, cuống sống cung cấp điểm neo giữ vững chắc cho toàn bộ hệ thống nẹp vít kim loại. Việc khảo sát chi tiết giải phẫu cuống sống trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại là bước chuẩn bị bắt buộc. Dữ liệu đo đạc chính xác về hình thái, đường kính và chiều dài giúp bác sĩ phẫu thuật lựa chọn đúng kích thước vít, đồng thời kiểm soát tốt hướng đi của dụng cụ để tránh các tai biến nguy hiểm trong mổ.
2.1. Đo đạc đường kính cuống sống trên phim cắt lớp vi tính
Đường kính cuống sống bao gồm đường kính ngoài của vỏ xương và đường kính trong của lòng tủy xốp. Đoạn ngực thấp T11 và T12 có cuống sống hình bầu dục theo chiều đứng, trong đó đường kính ngang hẹp hơn đáng kể so với đường kính đứng. Từ đốt sống L1 xuống L5, đường kính cuống sống có xu hướng tăng dần đều. Đường kính ngang cuống sống T11-T12 trung bình dao động từ 6.5 mm đến 8.0 mm. Tại các đốt sống thắt lưng L1-L5, đường kính ngang đạt từ 7.5 mm đến trên 12 mm. Phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy lát cắt mỏng cho phép phẫu thuật viên đo đạc chính xác độ dày thành xương và lựa chọn kích cỡ vít tương ứng nhằm đảm bảo vít nằm trọn vẹn trong lòng cuống sống.
2.2. Xác định chiều dài cuống sống và kích thước thân đốt
Chiều dài cuống sống và khoảng cách từ điểm vào phía sau đến vỏ xương trước thân đốt quyết định độ dài vít cần sử dụng. Trục cuống sống đi chéo từ sau ra trước và hơi chếch từ ngoài vào trong theo giải phẫu tự nhiên. Khoảng cách an toàn từ điểm bắt vít đến vỏ xương trước thân đốt dao động từ 40 mm đến 50 mm ở người trưởng thành. Vít có chiều dài đạt từ 70% đến 80% chiều sâu thân đốt sống sẽ mang lại lực bám giữ cơ học tốt nhất. Chiều dài vít không được vượt quá bờ trước thân đốt nhằm tránh nguy cơ đâm thủng vỏ xương gây tổn thương các mạch máu lớn như động mạch chủ bụng và tĩnh mạch chủ dưới.
2.3. Ý nghĩa thông số giải phẫu cuống sống trong phẫu thuật
Hiểu rõ các thông số giải phẫu cuống sống giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến trong quá trình phẫu thuật cột sống. Kích thước cuống sống có sự thay đổi rõ rệt tùy theo chủng tộc, giới tính và vị trí từng tầng đốt sống cụ thể. Sử dụng vít có đường kính quá lớn dễ làm nứt vỡ thành xương cuống sống. Ngược lại, vít có đường kính quá nhỏ sẽ không tạo đủ lực chịu tải và dễ bị lỏng chân ren khi chịu lực. Việc đo đạc trước mổ giúp chọn loại vít có đường kính ngoài chiếm khoảng 70% đến 80% đường kính ngoài của cuống sống. Tỷ lệ này tối ưu hóa độ bám ren vít vào lớp xương vỏ đặc vững chắc.
III. Kỹ thuật phẫu thuật nẹp vít cuống sống tiêu chuẩn
Phẫu thuật nẹp vít cuống sống lối sau là phương pháp can thiệp phổ biến và hiệu quả nhất cho bệnh nhân chấn thương cột sống ngực thắt lưng. Kỹ thuật này cho phép nắn chỉnh biến dạng gù, giải phóng chèn ép ống sống và cố định cột sống vững chắc ngay lập tức. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể ngồi dậy sớm và tiến hành tập phục hồi chức năng để nhanh chóng hòa nhập cuộc sống. Lựa chọn đúng cấu hình nẹp vít ngắn tầng hay dài tầng đóng vai trò quyết định đến sự thành công và độ bền vững lâu dài của hệ thống kết hợp xương.
3.1. Chỉ định phẫu thuật nẹp vít cuống sống cố định lối sau
Chỉ định phẫu thuật nẹp vít cuống sống được đặt ra khi có tình trạng mất vững cơ học hoặc tổn thương thần kinh tiến triển. Những trường hợp gãy vỡ vụn thân đốt có góc gù lớn hơn 20 độ, xẹp trên 50% chiều cao cột trước hoặc tổn thương phức hợp dây chằng phía sau đều cần mổ kết hợp xương. Khi bệnh nhân có triệu chứng liệt vận động hoặc hẹp ống sống nặng do mảnh vỡ chèn ép, phẫu thuật cấp cứu cần được triển khai nhanh chóng. Phương pháp nẹp vít lối sau kết hợp kéo nắn gián tiếp giúp phục hồi chiều cao đốt sống nhờ lực căng của hệ thống dây chằng dọc sau.
3.2. Lựa chọn số tầng cố định nẹp vít ngắn tầng và dài tầng
Chiến lược lựa chọn số tầng cố định nẹp vít dựa trên mức độ phá hủy thân đốt sống theo thang điểm McCormack. Cố định ngắn tầng gồm một đốt sống phía trên và một đốt sống phía dưới đốt gãy, có thể kết hợp bắt vít bổ sung tại chính đốt sống bị gãy. Việc bắt thêm vít vào đốt gãy giúp tăng độ cứng vững và giảm tỷ lệ gãy vít hoặc lỏng vít. Đối với các tổn thương gãy nát vụn nhiều cột trước có điểm McCormack từ 7 điểm trở lên, phẫu thuật viên cần cân nhắc cố định dài tầng qua hai đốt trên và hai đốt dưới hoặc kết hợp phẫu thuật ghép xương cột trước để tránh thất bại cơ học.
3.3. Vai trò của giải ép thần kinh và phục hồi chiều cao đốt sống
Giải ép thần kinh là mục tiêu thiết yếu nhằm tạo điều kiện cho tủy sống và rễ thần kinh hồi phục chức năng sau chấn thương. Phẫu thuật viên tiến hành giải ép trực tiếp bằng cách cắt bỏ cung sau đốt sống hoặc mở cửa sổ xương giải phóng bao màng cứng. Quá trình nắn chỉnh góc gù và kéo dãn dọc trục qua hệ thống nẹp vít tạo ra lực giải ép gián tiếp, kéo các mảnh vỡ trồi trong ống sống trở về vị trí ban đầu. Sự kết hợp giữa giải ép triệt để và phục hồi chiều cao thân đốt giúp tái tạo không gian sinh lý bình thường cho ống sống, ngăn ngừa nguy cơ di chứng thần kinh vĩnh viễn.
IV. Xác định mốc giải phẫu cột sống và điểm vào cuống sống
Việc xác định chính xác mốc giải phẫu cột sống là yêu cầu kỹ thuật nền tảng quyết định độ chính xác khi đặt vít cuống sống. Phẫu thuật viên cần bộc lộ rõ ràng các cấu trúc xương phía sau bao gồm mỏm gai, mỏm ngang, diện khớp và mào xương gian mấu khớp. Mỗi phân đoạn từ đốt sống ngực thấp T11-T12 đến thắt lưng L1-L5 có những đặc điểm mốc giải phẫu riêng biệt. Nhận định sai mốc giải phẫu có thể dẫn đến việc đặt vít sai vị trí, đâm thủng thành xương và gây ra những biến chứng thần kinh hoặc mạch máu vô cùng nguy hiểm.
4.1. Xác định mốc giải phẫu cột sống đoạn ngực thấp T11 T12
Mốc giải phẫu cột sống đoạn ngực thấp T11-T12 có sự thu nhỏ của mỏm ngang và sự thay đổi hướng của diện khớp tiếp hợp. Điểm vào vít cuống sống ở T11-T12 thường nằm tại giao điểm giữa đường thẳng đứng đi qua 1/3 ngoài diện khớp trên và đường nằm ngang qua 1/3 trên của mỏm ngang. Khu vực này có mấu phụ nhỏ nằm ngay cạnh mấu khớp trên. Phẫu thuật viên cần bóc tách sạch mô mềm xung quanh và dùng đục gặm bỏ lớp vỏ xương bề mặt để làm lộ rõ điểm vào. Lớp vỏ xương vùng ngực tương đối cứng nên cần dùi mở đường cẩn thận để tránh trượt dụng cụ vào khe khớp lân cận.
4.2. Định vị điểm vào vít cuống sống vùng thắt lưng L1 L5
Cột sống thắt lưng có các mốc giải phẫu nổi bật và dễ xác định hơn so với đoạn ngực. Điểm vào vít cuống sống ở đoạn L1-L5 thường được xác định theo phương pháp của Roy-Camille hoặc Weinstein. Phương pháp Weinstein xác định điểm vào tại góc ngoài trên của diện khớp trên, ngay vị trí giao cắt giữa bờ ngoài diện khớp và đường phân đôi mỏm ngang. Ở các đốt sống thắt lưng thấp L4 và L5, điểm vào có xu hướng nằm dịch lên trên và ra ngoài nhiều hơn so với các đốt L1-L3. Vị trí điểm vào này tương ứng trực tiếp với hình chiếu giải phẫu của trục cuống sống lên bản sống sau.
4.3. Kiểm tra mốc giải phẫu qua hệ thống X quang C arm
Hệ thống máy chụp X-quang tăng sáng cánh tay C trong mổ là công cụ kiểm soát an toàn bắt buộc cho mọi ca phẫu thuật bắt vít. Phim chụp ở hai tư thế thẳng và nghiêng giúp kiểm tra liên tục vị trí kim định vị và đường đi của mũi dùi xương. Trên phim thẳng chuẩn, điểm vào hợp lý phải nằm ở nửa ngoài của bóng cuống sống. Khi đầu vít tiến vào một nửa thân đốt trên phim nghiêng, hình ảnh đầu vít trên phim thẳng không được vượt qua bờ trong bóng cuống sống. Quy tắc hình ảnh này đảm bảo vít không làm rách thành trong cuống sống đâm vào ống tủy.
V. Kỹ thuật bắt vít qua cuống sống an toàn hiệu quả
Kỹ thuật cắm vít qua cuống sống đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về góc cắm, hướng đi và độ sâu của ren vít trong thân đốt sống. Phẫu thuật viên phải kiểm soát cảm giác tay thật tốt trong quá trình tạo đường hầm qua lớp xương xốp và kiểm tra sự toàn vẹn của các thành cuống sống. Tuân thủ nghiêm ngặt các góc cắm giải phẫu trên mặt phẳng đứng dọc và mặt phẳng ngang giúp tối ưu hóa khả năng neo giữ của vít. Đồng thời, kỹ thuật chuẩn xác giúp loại trừ hoàn toàn nguy cơ tổn thương tủy sống, rễ thần kinh và các mạch máu lớn.
5.1. Xác định góc cắm vít cuống sống theo mặt phẳng đứng dọc
Góc cắm vít cuống sống trên mặt phẳng đứng dọc phải đảm bảo thân vít đi song song với mặt phẳng mâm trên của thân đốt sống. Tại đoạn bản lề ngực thắt lưng T11-L1, góc cắm vít thường hướng vuông góc với mặt phẳng sau của thân đốt hoặc nghiêng nhẹ xuống dưới khoảng 5 độ. Ở các đốt sống thắt lưng thấp L4-L5, góc cắm trên mặt phẳng đứng dọc có xu hướng chếch nhẹ lên trên để thích ứng với độ cong ưỡn sinh lý tự nhiên. Việc duy trì góc cắm song song với mặt phẳng đĩa đệm giúp thân vít nằm gọn gàng trong vùng xương xốp đặc nhất của thân đốt sống.
5.2. Điều chỉnh góc cắm vít theo mặt phẳng ngang qua cuống sống
Trên mặt phẳng ngang, góc cắm vít cuống sống thể hiện mức độ hội tụ của hai vít về phía đường giữa cột sống. Góc cắm ở đốt sống ngực thấp T11-T12 dao động từ 5 độ đến 10 độ hướng vào trong. Từ đốt sống L1 đến L5, góc hội tụ tăng dần đều: L1-L2 khoảng 10-15 độ, L3-L4 khoảng 15-20 độ, và L5 có thể đạt từ 25 đến 30 độ. Hướng cắm hội tụ chuẩn xác giúp trục vít chạy dọc theo tâm giải phẫu của cuống sống. Hướng đi này giúp phân tán lực cơ học đồng đều và tăng cường độ vững trước lực nhổ rút khi bệnh nhân vận động.
5.3. Phòng ngừa tai biến vỡ thành xương và tổn thương rễ tủy
Thủng thành trong cuống sống tiềm ẩn nguy cơ chèn ép trực tiếp bao màng cứng, tủy sống hoặc rễ thần kinh chùm đuôi ngựa. Thủng thành dưới cuống sống dễ gây tổn thương rễ thần kinh tương ứng đang đi ra ở lỗ liên hợp. Thủng thành trước và thành ngoài có thể đâm rách các mạch máu lớn phía trước cột sống. Sau khi tạo đường hầm bằng dùi xương, phẫu thuật viên phải dùng que thăm dò đầu tù kiểm tra tỉ mỉ bốn thành xương và đáy cuống sống. Nếu cảm nhận thấy mất liên tục vỏ xương, cần điều chỉnh lại hướng đi hoặc thay vít có đường kính phù hợp hơn để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THƢƠNG TỔN GIẢI PHẪU VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ GÃY CỘT SỐNG NGỰC THẤP VÀ THẮT LƢNG KHÔNG VỮNG DO CHẤN THƢƠNG BẰNG NẸP VÍT Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HÙNG MINH HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Hoàng Thanh Tùng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục c c ảng Danh mục c c i u đ Danh mục c c h nh ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Cơ sinh học chấn thƣơng và tổn thƣơng thần kinh trong chấn thƣơng cột sống.
Cơ sinh học chấn thƣơng. Tổn thƣơng thần kinh. Phân loại tổn thƣơng. Những quan đi m trƣớc Denis.
Phân loại của Denis. Phân loại sau Denis. C c phƣơng ph p chẩn đo n h nh ảnh. Chụp X - quang quy ƣớc.
Chụp cắt lớp vi tính cột sống. Chụp cộng hƣởng từ cột sống. Sơ lƣợc lịch sử quá trình nghiên cứu và điều trị chấn thƣơng cột sống ngực và thắt lƣng. Trên thế giới.
Chỉ định phẫu thuật và phƣơng ph p làm cứng lối sau trong điều trị chấn thƣơng cột sống lƣng và thắt lƣng. Chỉ định phẫu thuật. Một số vấn đề cơ ản trong làm cứng lối sau. 33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng ph p nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng ph p xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nguyên nhân chấn thƣơng. Cơ chế chấn thƣơng.
Đặc đi m tổn thƣơng đốt sống. Đoạn cột sống tổn thƣơng và cơ chế. Tần suất nhóm gãy theo phân loại Denis. Loại gãy và cơ chế chấn thƣơng.
Cơ chế, loại gãy và đoạn cột sống chấn thƣơng. Đ nh gi độ vỡ vụn thân đốt theo McCormack. Đ nh gi độ gắn kết các mảnh vỡ theo McCormack. Đ nh gi độ gù theo McCormack.
Đ nh gi loại gãy theo thang đi m McCormack. Đ nh gi giảm chiều cao cột trƣớc thân đốt. Đ nh gi sự gập góc vùng chấn thƣơng. Loại gãy và mức độ hẹp ống sống.
Nguyên nhân hẹp ống sống. Vị trí chèn ép ống sống. Loại gãy và phƣơng ph p giải ép. Thời đi m giải ép.
Nhóm giải ép và biến dạng. Tổn thƣơng hệ thống dây chằng phía sau. Loại gãy và tổn thƣơng hệ thống dây chằng phía sau. Đ nh gi loại gãy theo thang đi m TLICS.
Tổn thƣơng hệ dây chằng phía sau và góc gù vùng chấn thƣơng. Tổn thƣơng thần kinh. Mức độ tổn thƣơng thần kinh. Tổn thƣơng thần kinh và loại gãy.
Tổn thƣơng thần kinh và mức độ hẹp ống sống trong từng loại gãy. Đ nh gi kết quả phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả xa.
88 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc đi m tổn thƣơng đốt sống. Vị trí tổn thƣơng thân đốt. Độ vỡ vụn thân đốt, sự gắn kết các mảnh vỡ, giảm chiều cao cột trƣớc và góc gù vùng chấn thƣơng xét trong từng loại gãy.
Mức độ hẹp ống sống, nguyên nhân và vị trí chèn ép. Tổn thƣơng thần kinh. Tổn thƣơng hệ thống dây chằng phía sau. Khảo sát bảng đi m TLICS và LSC.
Thời đi m giải ép. Lựa chọn số tầng cố định. Kết quả phẫu thuật. Phục h i thần kinh.
Khả năng lao động. Tai biến, biến chứng. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. A Anterior body vertebral height (Chiều cao cột trƣớc thân đốt) 2.
a Đƣờng kính ống sống chỗ hẹp nhất 3. ALL Anterior Longitudinal Ligament (Dây chằng dọc trƣớc) 4. AO Arbeitsgemeinschaft fur Osteosynthesefragen (Hiệp hội kết hợp xƣơng) 5. ASIA American Spinal Injury Association Scale (Thang đi m Hiệp hội chấn thƣơng cột sống Hoa Kỳ) 6.
b Đƣờng kính ống sống nh thƣờng 7. BL Bản lề 8. BL - GT Bản lề - gián tiếp 9. BL - TT Bản lề - trực tiếp 10.
C- arm X - quang cánh tay C 11. CL Capsular Ligament (Dây chằng bao khớp) 12. CLVT Cắt lớp vi tính 13. D IAR-TBF The perpendicular distance from the IAR to the tension- band fixation applied-force vector (Khoảng cách từ trục quay tức thời đến véc tơ lực t c động lên hệ thống cố định) 15.
FTBF The compression force (Lực nén ép) 17. GT Gián tiếp 18. IAR Instantaneous Axis of Rotation (Trục quay tức thời) 19. ISL InterSpinous Ligament (Dây chằng trên gai) 20.
KTTDC Không tổn thƣơng dây chằng 21. KTTTK Không tổn thƣơng thần kinh TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22. LCGE Lựa chọn giải ép 24. LF Ligament Flavum (Dây chằng vàng) 25.
LSC Loading sharing classification (Bảng phân loại d n trục) 26. M3PB Moment three Point Bending (Lực uốn tại 3 đi m) 28. MDHOS Mức độ hẹp ống sống 29. MTBF The bending moment (Lực uốn) 30.
Nhóm 1 Giải ép trực tiếp hoặc tổn thƣơng dây chằng 31. Nhóm 2 Giải ép gián tiếp 32. NNHOS Nguyên nhân hẹp ống sống 33. PLL Posterior Longitudinal Ligament (Dây chằng dọc sau) 34.
PL Phẫu thuật 35. TL Thắt lƣng 37. TL - GT Thắt lƣng - gián tiếp 38. TL - TT Thắt lƣng - trực tiếp 39.
TLICS ThoracoLumbar Injury Classification and Severity Score (Bảng phân loại chấn thƣơng cột sống lƣng-thắt lƣng và đi m mức độ nặng) 40. TT Trực tiếp 41. TTDC Tổn thƣơng dây chằng 42. TTTD Tổn thƣơng thân đốt 43.
TTTK Tổn thƣơng thần kinh 44. VTCE Vị trí chèn ép 45. β Giảm chiều cao cột trƣớc thân đốt DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại chấn thƣơng và đi m mức độ nặng.
Chỉ định phẫu thuật theo Mikles M. Đ nh gi sức cơ. Đ nh gi rối loạn cảm giác. Đ nh gi tổn thƣơng thần kinh theo Frankel cải tiến.
Bảng mức độ tổn thƣơng của McCormack. Phục h i lao động theo Denis. Đ nh gi mức độ đau lƣng theo Denis. Tỷ lệ phân bố vị trí gãy.
Tỷ lệ phân bố các nhóm gãy. Giảm chiều cao cột trƣớc thân đốt. Bảng góc gù vùng chấn thƣơng. Bảng mức độ hep ống sống.
Phƣơng ph p giải ép. Nhóm giải ép và biến dạng. Hình ảnh tổn thƣơng hệ dây chằng phía sau trên X - quang quy ƣớc và cắt lớp vi tính. X c định tổn thƣơng hệ dây chằng phía sau bằng cộng hƣởng từ và phẫu thuật.
Góc gù theo vị trí - tổn thƣơng dây chằng phía sau. Góc gù vùng theo vị trí - tổn thƣơng dây chằng phía sau. Góc gù vùng theo vị trí và tổn thƣơng dây chằng phía sau. Góc gù vùng theo tổn thƣơng phức hệ dây chằng phía sau.
Mức độ tổn thƣơng thần kinh. Tổn thƣơng thần kinh. Mức độ hẹp ống sống và tổn thƣơng thần kinh. Thời gian phẫu thuật trung bình.
Đ nh gi lƣợng máu mất. Tỷ lệ số tầng và số lƣợng vít cố định. Kết quả nắn chỉnh biến dạng. Kết quả h i phục thần kinh.
Thời gian theo dõi. Kết quả nắn chỉnh biến dạng. Kết quả h i phục thần kinh. 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Tỷ lệ phân bố các nhóm tuổi. Tỷ lệ phân bố giới. Tỷ lệ phân bố nguyên nhân tai nạn. Tỷ lệ phân bố cơ chế chấn thƣơng.
Phân bố cơ chế chấn thƣơng trong đoạn cột sống gãy. Tỷ lệ phân bố cơ chế chấn thƣơng trong từng loại gãy. Mối liên quan cơ chế, loại gãy, đoạn cột sống chấn thƣơng. Tỷ lệ phân bố độ vỡ vụn thân đốt của các nhóm gãy.
Tỷ lệ phân bố độ gắn kết các mảnh vỡ. Tỷ lệ phân bố độ gù. Tỷ lệ phân bố đi m. Tỷ lệ phân bố nguyên nhân chèn ép.
Tỷ lệ nguyên nhân chèn ép trong từng loại gãy. Tỷ lệ phân bố vị trí chèn ép. Tỷ lệ vị trí chèn ép trong từng loại gãy. Tỷ lệ thời đi m giải ép.
Phân bố theo thang đi m TLICS. Tỷ lệ tai biến, biến chứng. Tỷ lệ phân bố độ đau lƣng. Tỷ lệ phân bố phục h i lao động.
Số tầng cố định và tỷ lệ gãy vít. 91 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu cột sống. Giải phẫu đốt sống.
Hệ dây chằng cột sống. Sơ đ c nh tay đòn hệ dây chằng. Hệ mạch máu tủy sống. Hệ đ ng hành ba chiều với trục xoay tức thời làm trung tâm.
Vị trí trục xoay tức thời - IAR. Minh hoạ cơ chế cơ sinh học đoạn cột sống chấn thƣơng. Vị trí trục xoay tức thời so với lực t c động. Các chuy n động xoay và dịch chuy n theo trục.
Phân chia ba cột theo Denis. Gãy vỡ thân đốt nhiều mảnh. A: đƣờng gãy đi qua đĩa đệm. B: đƣờng gãy đi qua xƣơng.
Đƣờng gãy đi qua cả xƣơng và đĩa đệm. A: tổn thƣơng lớn dây chằng, đĩa đệm, trật khớp. B: tổn thƣơng ki u lát cắt nhìn phía bên. C: tổn thƣơng ki u lát cắt nhìn phía sau.
Gãy trật theo cơ chế cúi - xoay nhìn phía sau. E, F: lực xé từ sau ra trƣớc. G: lực xé từ trƣớc ra sau. Hình ảnh sự gia tăng khoảng c ch đƣờng liên cuống.
Gãy vỡ (A), cúi căng (B), trật (C) trên phim nghiêng. Góc gù vùng (góc Cobb) và giảm chiều cao cột trƣớc. Hình ảnh gãy vỡ thân đốt chèn ép ống sống (A, B), gãy cúi căng đƣờng vỡ đi qua thân đốt (C), gãy trật (D, E). Hình ảnh tổn thƣơng tủy do mảnh xƣơng vỡ thân đốt sống chèn ép.
Sơ đ thiết kế nghiên cứu. Hình ảnh mất liên tục của đƣờng liên gai sau, liên cuống, thân đốt hình c nh ƣớm (A). Sự gia tăng khoảng cách giữa các gai sau (B). Thân đốt h nh chêm (A), thành sau thân đốt chèn ép ống sống (B).
Gãy cúi căng với đƣờng gãy t ch đôi theo chân cung, thân đốt. Hình ảnh gãy trật trên phim nghiêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thanh Tùng (2019). Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-dieu-tri-ga-cot-song-nguc-thap-that-lung-bang-nep-vit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm tổn thương và kết quả phẫu thuật gãy cột sống ngực-thắt lưng không vững bằng nẹp vít, đánh giá hiệu quả lâm sàng.
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị gãy cột sống ngực thấp thắt lưng bằng nẹp vít: Nghiên cứu giải phẫu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.