Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng chiến lược hóa-phẫu trị tại TP.HCM (2020)

Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả hóa trị liệu bướu Wilms giai đoạn II-IV ở trẻ em. Nghiên cứu quan trọng cho điều trị ung thư nhi khoa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV và các đặc điểm bệnh
Số trang:
168 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Thận và Tiết Niệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bướu Wilms trẻ em giai đoạn II IV và các đặc điểm bệnh

Bướu Wilms là dạng ung thư thận trẻ em phổ biến nhất hiện nay. Bệnh còn có tên gọi chuyên khoa là u nguyên bào thận. Khối u xuất phát từ các tế bào mầm thận chưa trưởng thành trong giai đoạn phôi thai. Đa số bệnh nhân phát hiện bệnh ở độ tuổi từ 2 đến 5 tuổi. Trẻ thường nhập viện vì bụng to nhanh hoặc sờ thấy khối u vùng hông lưng. Một số trường hợp có triệu chứng tiểu máu, sốt hoặc tăng huyết áp thứ phát. Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh đóng vai trò quyết định hiệu quả điều trị. Bướu Wilms giai đoạn tiến triển gây nhiều thách thức cho việc phẫu thuật ban đầu. Các khối u lớn dễ xâm lấn tĩnh mạch chủ dưới hoặc các cơ quan lân cận trong ổ bụng. Phát hiện sớm giúp nâng cao khả năng điều trị khỏi hoàn toàn cho bệnh nhi. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm và chụp cắt lớp vi tính rất quan trọng. Bác sĩ xác định kích thước, vị trí bướu và mức độ lan rộng trước khi can thiệp. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên từng giai đoạn lâm sàng cụ thể.

1.1. Khái niệm về u nguyên bào thận và ung thư thận trẻ em

U nguyên bào thận chiếm hơn 90% tổng số ca ung thư thận trẻ em được ghi nhận. Bệnh lý này hình thành do sự phát triển bất thường của mô sinh thận còn tồn tại. Các biến đổi sinh học phân tử liên quan trực tiếp đến cơ chế hình thành khối u. Khối u thường phát triển âm thầm bên trong nhu mô thận mà không gây đau đớn. Nhiều phụ huynh chỉ tình cờ phát hiện bướu khi tắm rửa hoặc thay quần áo cho trẻ. Bướu Wilms có cấu trúc mô bệnh học kinh điển gồm ba thành phần tế bào. Ba thành phần đó bao gồm biểu mô, trung mô và tế bào mầm phôi thai. Nhóm mô học không thuận lợi hay dạng bất sản có tiên lượng điều trị kém hơn. Việc phân loại mô bệnh học chuẩn xác giúp định hướng phác đồ đa mô thức phù hợp. Nghiên cứu điều trị hiện đại tập trung vào việc bảo tồn tối đa chức năng thận lâu dài. Đồng thời, các liệu pháp chuẩn hóa giúp giảm thiểu tối đa độc tính trên cơ thể trẻ nhỏ.

1.2. Phân loại bướu Wilms giai đoạn II III và giai đoạn IV

Phân loại giai đoạn khối u tuân theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Ung thư Nhi khoa Quốc tế. Bướu Wilms giai đoạn II biểu hiện khối u đã phát triển vượt ra ngoài bao thận nguyên vẹn. Khối u có thể xâm lấn vào các mạch máu rốn thận hoặc mô mỡ quanh thận. Tuy nhiên, toàn bộ khối u vẫn được lấy bỏ hoàn toàn sau can thiệp ngoại khoa. Bướu Wilms giai đoạn III có tổn thương ác tính còn sót lại bên trong ổ bụng. Tình trạng này xảy ra khi có di căn hạch vùng, vỡ bướu trước mổ hoặc thâm nhiễm phúc mạc. Bướu Wilms giai đoạn IV là giai đoạn bệnh đã di căn đến các cơ quan xa. Vị trí di căn phổ biến nhất bao gồm phổi, gan, xương hoặc hệ thần kinh trung ương. Tiên lượng ở giai đoạn IV phụ thuộc lớn vào mức độ đáp ứng thuốc của các nốt di căn xa. Việc phân định rạch ròi các giai đoạn giúp bác sĩ thiết lập phác đồ hóa-phẫu trị tối ưu.

II. Chiến lược hóa phẫu trị bướu Wilms trẻ em theo SIOP

Chiến lược hóa-phẫu trị theo SIOP là tiêu chuẩn điều trị hàng đầu hiện nay. Phương pháp này kết hợp đồng bộ giữa hóa trị tiền phẫu, phẫu thuật và hóa trị bổ trợ. Mục tiêu chính là thu nhỏ kích thước khối u trước khi can thiệp ngoại khoa. Nhờ đó, phẫu thuật viên thao tác an toàn và thuận lợi hơn rất nhiều. Nguy cơ vỡ bướu trong khi bóc tách giảm đi một cách rõ rệt. Phác đồ SIOP phân tầng bệnh nhân theo nhóm nguy cơ mô học sau hóa trị. Quy trình điều trị giảm thiểu tối đa việc sử dụng tia xạ cho bệnh nhi. Điều này giúp hạn chế các tác dụng phụ muộn lên sự phát triển của xương và cơ. Việc tuân thủ đúng liệu trình và thời gian dùng thuốc mang lại tỷ lệ kiểm soát bệnh cao. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa ngoại nhi, ung bướu và chẩn đoán hình ảnh là chìa khóa thành công.

2.1. Phác đồ hóa phẫu trị kết hợp đa mô thức theo SIOP

Phác đồ điều trị đa mô thức SIOP bắt đầu ngay sau khi có chẩn đoán hình ảnh. Bệnh nhân thường không cần sinh thiết khối u trước khi dùng hóa chất. Hóa trị khởi đầu giúp tiêu diệt sớm các vi di căn trong tuần hoàn máu. Liệu trình hóa trị chuẩn kéo dài từ 4 đến 6 tuần tùy theo giai đoạn ban đầu. Các thuốc chính thường dùng bao gồm Vincristine, Actinomycin D kết hợp cùng Doxorubicin. Sau phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá mức độ hoại tử của mô u. Kết quả này quyết định phân nhóm nguy cơ thấp, trung bình hay nguy cơ cao. Trẻ thuộc nhóm nguy cơ trung bình sẽ tiếp tục phác đồ duy trì chuẩn. Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có mô học bất sản cần phác đồ hóa chất tăng cường. Sự kết hợp đồng bộ này nâng cao tỷ lệ sống còn toàn bộ cho bệnh nhi ung thư thận trẻ em.

2.2. Vai trò của hóa trị tiền phẫu trong giảm thể tích khối u

Hóa trị tiền phẫu đóng vai trò then chốt trong phác đồ điều trị của SIOP. Khối bướu Wilms thường có kích thước rất lớn và giàu hệ thống mạch máu nuôi. Hóa chất tác động làm khối u co nhỏ lại đáng kể sau vài tuần điều trị. Thể tích bướu giảm giúp hình thành lớp vỏ bao giả xơ hóa vững chắc quanh u. Lớp vỏ bao giả dày lên giúp bảo vệ khối u không bị rách vỡ khi bóc tách. Áp lực của khối u lên các cơ quan lân cận và mạch máu lớn giảm mạnh. Tĩnh mạch chủ dưới được giải phóng, tạo điều kiện kiểm soát mạch máu an toàn. Ngoài ra, hóa trị trước mổ làm giảm giai đoạn bệnh thực tế trên nhiều bệnh nhi. Nhờ đó, tỷ lệ phẫu thuật cắt thận triệt căn an toàn và thành công tăng lên rõ rệt.

2.3. Hóa trị hậu phẫu và xạ trị bổ trợ theo phân tầng nguy cơ

Hóa trị hậu phẫu được tiến hành nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Phác đồ sau mổ phụ thuộc vào giai đoạn phẫu thuật và kết quả mô bệnh học. Bệnh nhi bướu Wilms giai đoạn II nhóm nguy cơ trung bình chỉ cần hóa trị nhẹ nhàng. Bệnh nhi bướu Wilms giai đoạn III hoặc bướu Wilms giai đoạn IV cần phối hợp thêm nhiều loại thuốc. Chỉ định xạ trị được cân nhắc hết sức thận trọng trên từng cá thể bệnh nhi. Xạ trị ổ bụng chỉ áp dụng cho giai đoạn III có nguy cơ cao hoặc vỡ bướu lan rộng. Xạ trị toàn phổi được chỉ định khi các nốt di căn phổi không đáp ứng hoàn toàn với hóa chất. Kỹ thuật xạ trị hiện đại giúp tập trung liều chiếu chính xác vào vùng tổn thương. Nhờ vậy, các mô lành xung quanh như gan, tủy sống và cột sống được bảo vệ tối đa.

III. Đánh giá hiệu quả hóa trị tiền phẫu với bướu Wilms

Đánh giá hiệu quả sau hóa trị tiền phẫu là bước bắt buộc trước khi phẫu thuật. Bác sĩ thực hiện chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ ổ bụng để đối chiếu. Các chỉ số quan trọng gồm kích thước ba chiều và thể tích khối u. Thể tích bướu thường giảm từ 50% đến hơn 80% sau đợt hóa chất ban đầu. Khối u chuyển từ dạng đặc sang dạng nang hóa hoặc hoại tử trung tâm diện rộng. Mức độ co nhỏ của u phản ánh độ nhạy cảm của tế bào ác tính với hóa chất. Khối u thu nhỏ tạo khoảng cách giải phẫu an toàn với các tạng xung quanh. Các huyết khối u trong tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ dưới cũng có xu hướng teo nhỏ. Đánh giá chính xác giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch đường mổ tối ưu. Trường hợp bướu kém đáp ứng cần được hội chẩn để điều chỉnh phương án xử trí kịp thời.

3.1. Mức độ đáp ứng khối u sau điều trị hóa chất trước mổ

Mức độ đáp ứng của bướu Wilms với hóa trị trước mổ chia thành nhiều mức độ khác nhau. Đa số bệnh nhi ghi nhận đáp ứng một phần hoặc đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng. Khối u mềm hơn, giảm căng tức và bờ ranh giới trở nên rất rõ nét. Trẻ cải thiện thể trạng chung, ăn uống tốt hơn và tình trạng sốt dứt hẳn. Triệu chứng tăng huyết áp do chèn ép động mạch thận cũng thuyên giảm nhanh chóng. Một số ít trường hợp bướu giữ nguyên kích thước hoặc có dấu hiệu tiến triển nhẹ. Hiện tượng này thường liên quan đến mô học dạng biểu mô biệt hóa cao hoặc dạng bất sản. Với các khối u không đáp ứng, phẫu thuật cần được tiến hành sớm để tránh biến chứng. Đánh giá đáp ứng lâm sàng hỗ trợ đắc lực cho việc phân loại giai đoạn sau mổ.

3.2. Thay đổi mô bệnh học của u nguyên bào thận sau hóa trị

Hóa trị tiền phẫu tạo ra những biến đổi mô bệnh học rất đặc trưng trong u nguyên bào thận. Tế bào mầm phôi thai thường nhạy cảm nhất và bị tiêu diệt hàng loạt. Mô bướu xuất hiện các vùng hoại tử rộng, xuất huyết cũ và thoái hóa sợi xơ. Các ổ tế bào còn lại thường là thành phần biểu mô hoặc trung mô biệt hóa lành tính hơn. Tỷ lệ hoại tử mô bướu là chỉ số tiên lượng quan trọng trong hệ thống phân loại SIOP. Bướu có tỷ lệ hoại tử hoàn toàn được xếp vào nhóm có nguy cơ thấp. Nhóm này có tiên lượng điều trị rất tốt và chỉ cần dùng ít hóa chất sau mổ. Ngược lại, nếu các tế bào bất sản kháng thuốc còn tồn tại nhiều, khối u thuộc nhóm nguy cơ cao. Bệnh nhi nhóm nguy cơ cao đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực hơn sau phẫu thuật.

IV. Phẫu thuật cắt thận triệt căn trong điều trị bướu Wilms

Phẫu thuật cắt thận triệt căn là can thiệp ngoại khoa nền tảng trong điều trị u thận. Phẫu thuật viên cắt bỏ toàn bộ quả thận chứa bướu cùng với lớp mỡ quanh thận. Tuyến thượng thận cùng bên có thể được giữ lại nếu khối u không xâm lấn cực trên. Đường mổ mở qua đường bụng rộng rãi giúp quan sát toàn diện phẫu trường. Phẫu thuật viên kiểm tra cẩn thận thận đối bên, bề mặt gan và các cơ quan trong phúc mạc. Thao tác phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ, nhẹ nhàng và chuẩn xác tuyệt đối. Bác sĩ ưu tiên bộc lộ và thắt động mạch, tĩnh mạch thận sớm trước khi bóc tách u. Kỹ thuật này hạn chế tối đa nguy cơ tế bào ung thư phát tán vào hệ tuần hoàn. Toàn bộ khối u được lấy ra ngoài nguyên vẹn trong một khối duy nhất. Phẫu thuật triệt căn thành công tạo nền mảng vững chắc cho kết quả điều trị.

4.1. Kỹ thuật phẫu thuật cắt thận triệt căn an toàn cho trẻ

Kỹ thuật phẫu thuật cắt thận triệt căn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ung bướu. Bác sĩ phẫu thuật mở bụng qua đường ngang trên rốn hoặc đường giữa mở rộng. Bộc lộ rõ ranh giới bướu và giải phóng các quai ruột dính xung quanh một cách nhẹ nhàng. Mạch máu thận được phẫu tích cẩn thận, kẹp cắt và khâu buộc chắc chắn bằng chỉ không tiêu. Niệu quản được thắt cắt ở vị trí thấp nhất có thể gần sát bàng quang. Lấy mẫu hạch rốn thận và hạch dọc động mạch chủ là bước bắt buộc trong quy trình. Việc sinh thiết hạch giúp phân biệt chính xác bướu Wilms giai đoạn II hay bướu Wilms giai đoạn III. Bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra sự hiện diện của tế bào ung thư trong các hạch này. Lấy đủ số lượng hạch vùng giúp đánh giá chuẩn xác giai đoạn bệnh học sau mổ.

4.2. Kiểm soát biến chứng và giảm thiểu tỷ lệ vỡ bướu khi mổ

Vỡ bướu trong lúc mổ là biến chứng nguy hiểm, khiến bệnh chuyển sang giai đoạn III. Tế bào ung thư rơi vào khoang phúc mạc làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ. Chiến lược hóa trị tiền phẫu giúp giảm tỷ lệ vỡ bướu xuống mức rất thấp. Vỏ bao u xơ hóa dày dặn giúp thao tác bóc tách khối u diễn ra an toàn. Các tai biến ngoại khoa khác bao gồm chảy máu, tổn thương mạch máu lớn hoặc tạng lân cận. Tổn thương ống tiêu hóa hoặc thủng mạc treo có thể dẫn đến dính ruột sau mổ. Đội ngũ phẫu thuật cần phối hợp nhịp nhàng với bác sĩ gây mê hồi sức nhi khoa. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo giúp trẻ phục hồi lưu thông ruột sớm và giảm đau hiệu quả. Bệnh nhi hồi phục ổn định sẽ sớm bước vào giai đoạn hóa trị sau mổ theo lịch trình.

V. Kết quả điều trị bướu Wilms giai đoạn II IV lâu dài

Chiến lược hóa-phẫu trị đem lại kết quả điều trị vượt bậc cho trẻ mắc u nguyên bào thận. Tỷ lệ sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh của bướu Wilms thuộc hàng cao nhất. Kết quả khả quan này đạt được nhờ sự phối hợp đa mô thức chặt chẽ và đúng phác đồ. Trẻ sau điều trị có thể trở lại cuộc sống sinh hoạt và học tập bình thường. Bệnh nhi cần được theo dõi định kỳ dài hạn sau khi hoàn thành toàn bộ liệu trình. Lịch tái khám bao gồm siêu âm bụng, chụp X-quang phổi và kiểm tra chức năng thận. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát hoặc di căn muộn. Đồng thời, bác sĩ kiểm soát các biến chứng muộn lên tim mạch, thận và hệ cơ xương. Bảo tồn chất lượng cuộc sống lâu dài là mục tiêu cốt lõi của quá trình chăm sóc bệnh nhi.

5.1. Tỷ lệ sống còn không sự kiện ở bướu Wilms giai đoạn tiến xa

Tỷ lệ sống còn không sự kiện 5 năm của bướu Wilms giai đoạn II đạt trên 85% đến 90%. Đối với bướu Wilms giai đoạn III, tỷ lệ sống còn không sự kiện duy trì ổn định ở mức 75% đến 85%. Với bướu Wilms giai đoạn IV có di căn xa, tỷ lệ này đạt khoảng 65% đến 75% nhờ phác đồ hóa chất mạnh. Tỷ lệ sống còn toàn bộ thậm chí còn cao hơn nhờ các liệu pháp cứu vãn hiệu quả khi tái phát. Các nghiên cứu lâm sàng khẳng định hiệu quả vượt trội của phác đồ SIOP trên bệnh nhi Việt Nam. Việc kiểm soát tốt biến chứng phẫu thuật và độc tính hóa chất giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong. Trẻ em giai đoạn tiến xa vẫn có cơ hội khỏi bệnh rất cao nếu điều trị đúng chuyên khoa. Kết quả này mang lại hy vọng lớn cho các gia đình có con mắc ung thư thận trẻ em.

5.2. Các yếu tố tiên lượng và giải pháp tối ưu hóa điều trị

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất của bướu Wilms là mô bệnh học và giai đoạn bệnh. Bướu có mô học bất sản hoặc biến đổi di truyền phức tạp có nguy cơ tái phát cao hơn. Thể tích bướu còn lại sau hóa trị trước mổ và tình trạng di căn hạch cũng ảnh hưởng lớn. Trẻ lớn tuổi hoặc có di căn nhiều cơ quan cần được theo dõi sát sao hơn. Giải pháp tối ưu hóa điều trị hiện nay tập trung vào phân tầng nguy cơ sinh học phân tử. Bác sĩ giảm liều thuốc và hạn chế tia xạ cho nhóm nguy cơ thấp để tránh di chứng. Ngược lại, nhóm nguy cơ cao được áp dụng các phác đồ tăng cường và thuốc nhắm đích mới. Chăm sóc dinh dưỡng nâng đỡ và hỗ trợ tâm lý đóng vai trò quan trọng trong suốt quá trình. Hướng tiếp cận toàn diện này giúp trẻ phát triển khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
3.1. Các vấn đề cơ bản trong nghiên cứu bướu Wilms
3.2. Chẩn đoán bướu Wilms
3.3. Điều trị bướu Wilms
3.4. Chiến lược điều trị bướu Wilms theo SIOP-2001
3.5. Nghiên cứu về điều trị bướu Wilms trẻ em tại Việt Nam
4. CHƯƠNG 2: TƯ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Thiết kế nghiên cứu
4.2. Đối tượng nghiên cứu
4.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
4.4. Phương pháp chọn mẫu
4.5. Biến số nghiên cứu
4.6. Phương pháp thu thập số liệu
4.7. Phương pháp phân tích số liệu
4.8. Vấn đề y đức của nghiên cứu
5. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHI NGHIÊN CỨU
6. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚU WILMS GIAI ĐOẠN II - IV THEO CHIẾN LƯỢC HÓA - PHẪU
7. CÁC BIẾN CHỨNG VÀ TÁC DỤNG NGOẠI Ý CỦA CHIẾN LƯỢC HÓA - PHẪU
8. ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
1. Phiếu thu thập số liệu
2. Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu
3. Các phác đồ hóa trị sau phẫu thuật theo SIOP-2001
4. Danh sách bệnh nhi tham gia nghiên cứu
5. Chấp thuận của Hội đồng Y đức
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị bướu wilms ở trẻ em giai đoạn ii iv bằng chiến lược hóa phẫu trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

O V OT O YT ỌC DƢ C T N P C MN VŨ TRƢỜNG NHÂN ÁN G Á KẾT QUẢ ỀU TRỊ BƢỚU WILMS Ở TRẺ EM GA O N II - IV BẰNG CHIẾN LƢ C HÓA - PHẪU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ ỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an O V OT O YT ỌC DƢ C T N P C MN VŨ TRƢỜNG NHÂN ÁN G Á KẾT QUẢ ỀU TRỊ BƢỚU WILMS Ở TRẺ EM GA O N II - IV BẰNG CHIẾN LƢ C HÓA - PHẪU TRỊ Chuyên ngành: Ngoại thận và Tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TẤN SƠN Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an LỜI CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả VŨ TRƯỜNG NHÂN luan an MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục đối chiếu thuật ngữ.

ii Danh mục bảng. iii Danh mục biểu đồ. vi Danh mục hình. vii ẶT VẤN Ề .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các vấn đề cơ bản trong nghiên cứu bướu Wilms. Chẩn đoán bướu Wilms. iều trị bướu Wilms.

Chiến lược điều trị bướu Wilms theo SIOP-2001. Nghiên cứu về điều trị bướu Wilms trẻ em tại Việt Nam. TƢ NG V P ƢƠNG P ÁP NG ÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

ối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Biến số nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Vấn đề y đức của nghiên cứu .62 luan an Chƣơng 3. ặc điểm nhóm bệnh nhi nghiên cứu.

Kết quả điều trị bướu Wilms giai đoạn II - IV theo chiến lược hóa - phẫu. Các biến chứng và tác dụng ngoại ý của chiến lược hóa - phẫu. ặc điểm nhóm bệnh nhi nghiên cứu. Kết quả điều trị bướu Wilms giai đoạn II - IV theo chiến lược hóa - phẫu.

Các biến chứng và tác dụng ngoại ý của chiến lược hóa - phẫu. iểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu .129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Phiếu thu thập số liệu 2. Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu 3.

ác phác đồ hóa trị sau phẫu thuật theo SIOP-2001 4. Danh sách bệnh nhi tham gia nghiên cứu 5. Chấp thuận của Hội đồng Y đức luan an i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh COG hildren’s Oncology roup NWTSG National Wilms’ Tumor Study roup UKCCSG United Kingdom hildren’s ancer Study roup WAGR Wilms tumor - Aniridia - Genitourinary anomalies - mental Retardation Tiếng Pháp SIOP Société Internationale d´Oncologie Pédiatrique luan an ii DANH MỤC I CHIẾU THUẬT NGỮ Tiếng Anh Tiếng Việt Anaplastic histology Mô học bất sản Angiomyolipoma ướu mỡ - cơ - mạch máu Aniridia Tật không mống mắt hildren’s Oncology roup Nhóm nghiên cứu ung thư trẻ em Clear cell sarcoma Sarcôm tế bào sáng Event-free survival Sống còn không sự kiện Hemihypertrophy Tật phì đại nửa người Heterozygosity Dị hợp tử Hypospadias Miệng niệu đạo thấp Mesoblastic nephroma ướu nguyên trung bì thận National Wilms’ Tumor Nhóm nghiên cứu bướu Wilms Study Group quốc gia của Hoa Kỳ Nephroblastoma ướu nguyên bào thận Nephrogenic rest Tồn tại mô sinh thận Neuroblastoma ướu nguyên bào thần kinh Primitive neuroectodermal tumor ướu ngoại bì thần kinh nguyên thủy Renal cell carcinoma Carcinôm tế bào thận Trucut biopsy Sinh thiết lõi United Kingdom hildren’s ancer Nhóm nghiên cứu ung thư trẻ em Study Group của Vương quốc Anh Tiếng Pháp Société Internationale d´Oncologie Hiệp hội ung thư nhi khoa Pédiatrique quốc tế luan an iii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại giai đoạn theo SIOP và NWTS.

Phân nhóm nguy cơ theo S OP và NWTS. Nghiên cứu về bướu Wilms của hai nhóm SIOP và NWTS. So sánh kết quả điều trị của SIOP 93-01 và NWTS-5. Các biến số trong nghiên cứu.

ác đặc điểm dịch tễ của nhóm nghiên cứu. ác đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. ác đặc điểm chẩn đoán hình ảnh của bướu trước hóa trị. Phân giai đoạn bướu dựa vào chụp cắt lớp vi tính trước hóa trị.

Mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ và giai đoạn bướu. ác đặc điểm chẩn đoán hình ảnh của bướu sau hóa trị. Phân giai đoạn bướu dựa vào chụp cắt lớp vi tính sau hóa trị. Mô bệnh học của các bướu thận khác.

Kết quả sinh thiết hạch rốn thận. Phân nhóm nguy cơ và loại mô bệnh học của bướu sau hóa trị. So sánh thể tích bướu trước và sau hóa trị. Mối liên quan giữa giai đoạn bướu và thay đổi thể tích bướu.

Mối liên quan giữa nhóm nguy cơ và thay đổi thể tích bướu. ánh giá mức độ đáp ứng hóa trị trước phẫu thuật của bướu. So sánh thể tích trung bình ban đầu giữa các mức độ đáp ứng. Mối liên quan giữa giai đoạn bướu và mức độ đáp ứng hóa trị.

Mối liên quan giữa nhóm nguy cơ và mức độ đáp ứng hóa trị. ặc điểm các trường hợp tử vong. Tỉ lệ sống còn không sự kiện theo thời gian. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố liên quan kết quả điều trị.

Các biến chứng do phẫu thuật cắt thận mang bướu. Các tác dụng ngoại ý của hóa trị.93 luan an iv Bảng 3. Các tác dụng ngoại ý của xạ trị. So sánh tỉ lệ giới giữa các nghiên cứu.

So sánh tỉ lệ các loại mô bệnh học giữa các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ sống còn với các nghiên cứu khác. ối chiếu tỉ lệ vỡ bướu trong lúc mổ của một số tác giả khác .123 luan an v DANH MỤC BIỂU Trang Biểu đồ 3. Kết quả giải phẫu bệnh.

So sánh tỉ lệ bướu hoại tử trước và sau hóa trị. So sánh tỉ lệ bướu vỡ trước và sau hóa trị. So sánh tỉ lệ bướu xâm lấn quanh thận trước và sau hóa trị. So sánh tỉ lệ bướu xâm lấn mạch máu trước và sau hóa trị.

So sánh tỉ lệ bướu di căn hạch rốn thận trước và sau hóa trị. So sánh tỉ lệ bướu di căn các cơ quan trước và sau hóa trị. Sự giảm giai đoạn bướu sau hóa trị so với trước hóa trị. Tỉ lệ sống còn không sự kiện theo thời gian.

Sống còn không sự kiện theo tuổi. Sống còn không sự kiện theo giới. Sống còn không sự kiện theo thể tích bướu ban đầu. Sống còn không sự kiện theo di căn hạch rốn thận.

Sống còn không sự kiện theo xâm lấn mạch máu. Sống còn không sự kiện theo tình trạng vỡ bướu. Sống còn không sự kiện theo giai đoạn bệnh. Sống còn không sự kiện theo nhóm nguy cơ.

Sống còn không sự kiện theo mức độ đáp ứng hóa trị .91 luan an vi DANH MỤC SƠ Trang Sơ đồ 2. Hóa trị trước mổ cho bướu Wilms không di căn. Hóa trị trước mổ cho bướu Wilms có di căn. Quy trình nghiên cứu.

Số bệnh nhi nghiên cứu .64 luan an vii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Các ổ hoại tử trong bướu Wilms trên hình ảnh siêu âm. Chẩn đoán bướu Wilms trên chụp cắt lớp vi tính. ướu Wilms trái xâm lấn ra khỏi bao thận.

i căn hạch vùng rốn thận phải. ướu Wilms phải xâm lấn vào tĩnh mạch chủ dưới. ướu Wilms phải vỡ sau phúc mạc. ướu Wilms hai bên.

ướu Wilms di căn xa vào phổi và gan. Hình ảnh đại thể của bướu Wilms. Hình ảnh mô bệnh học bất sản. Các loại tế bào mô bệnh học sau hóa trị.

Phẫu thuật cắt thận có bướu, lớp mỡ quanh thận, niệu quản. ướu Wilms xâm lấn niệu quản. ướu xâm lấn tĩnh mạch chủ dưới và nhĩ phải. Cách tính thể tích bướu trên chụp cắt lớp vi tính.

Hình ảnh hạch di căn trên chụp cắt lớp vi tính. Các ổ hoại tử trong bướu Wilms trái. ướu Wilms phải vỡ trong phúc mạc. ướu Wilms phải xâm lấn qua bao thận.

ướu Wilms trái xâm lấn tĩnh mạch chủ dưới. ướu Wilms trái di căn hạch rốn thận. Tư thế bệnh nhi. ường rạch da.

Bộc lộ động - tĩnh mạch thận. Cắt bỏ thận mang bướu. Lấy huyết khối ở tĩnh mạch chủ dưới. ướu Wilms loại hoại tử hoàn toàn .55 luan an viii Hình 2.

ướu Wilms loại biểu mô. ướu Wilms loại mô đệm. ướu Wilms loại hỗn hợp. ướu Wilms loại thoái triển.

ướu Wilms loại nguyên bào. ướu Wilms trái đáp ứng tốt với hóa trị. ướu Wilms trái kém đáp ứng với hóa trị .80 luan an 1 ẶT VẤN Ề ướu Wilms còn được gọi là bướu nguyên bào thận, là loại bướu phôi thai ác tính của thận, được tạo thành từ sự tân sinh ác tính của các tế bào thận còn non, chiếm khoảng 80 - 90% các trường hợp bướu thận ác tính trẻ em và xếp thứ 4 trong các loại bướu đặc thường gặp ở trẻ em sau bướu ác não, limphôm và bướu nguyên bào thần kinh [27], [121]. Việc nghiên cứu bướu Wilms trên thế giới trong nhiều năm qua đã đạt được nhiều thành tựu rất lớn, nhất là phương pháp điều trị bướu đã có nhiều tiến bộ với các chiến lược đa mô thức kết hợp giữa phẫu thuật, hóa trị và xạ trị [49], [115], giúp tăng tỉ lệ sống còn của bệnh sau 5 năm lên trên 90% [50], [52].

Có hai chiến lược điều trị hiện đang được áp dụng rộng rãi là phác đồ NWTS-5 của Nhóm nghiên cứu bướu Wilms quốc gia của Hoa Kỳ (National Wilms’ Tumor Study roup - NWTSG) với chủ trương phẫu thuật cắt thận mang bướu trước rồi hóa trị sau [34], [56] và phác đồ SIOP-2001 của Hiệp hội ung thư nhi khoa quốc tế của Châu Âu (Société Internationale d´Oncologie Pédiatrique - SIOP) với chủ trương hóa trị trước rồi phẫu thuật cắt thận mang bướu sau [53], [81].Việc áp dụng chiến lược nào để điều trị cũng như so sánh chiến lược nào tốt hơn cho tới nay vẫn là các vấn đề đang được tranh cãi [57], [132]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ sống còn sau 5 năm của hai chiến lược không khác biệt nhau [17], [35]. Ở các trường hợp bướu có kích thước nhỏ và khu trú trong nhu mô thận (giai đoạn I), tỉ lệ biến chứng phẫu thuật và vỡ bướu lúc mổ của hai chiến lược gần tương tự nhau [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Trường Nhân (2020). Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-buou-wilms-o-tre-em-giai-doan-ii-iv-bang-chien-luoc-hoa-phau-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả hóa trị liệu bướu Wilms giai đoạn II-IV ở trẻ em. Nghiên cứu quan trọng cho điều trị ung thư nhi khoa.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và Tiết niệu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị bướu Wilms trẻ em giai đoạn II-IV bằng hóa-phẫu trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter