Luận án: Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường Týp 2 - Đoàn Việt Cường
Resistin, Visfatin & nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường. Khám phá mối liên hệ và chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Resistin & Visfatin: Adipokine Tác động Tim mạch Chuyển hóa
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Đoàn Việt Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Resistin Visfatin Adipokine Tác động Tim mạch Chuyển hóa
Tài liệu này khám phá vai trò của resistin và visfatin. Đây là các adipokine liên quan đến nguy cơ tim mạch chuyển hóa. Chúng ảnh hưởng đến bệnh nhân đái tháo đường type 2. Resistin và visfatin là những protein được tiết ra từ mô mỡ. Chúng điều hòa nhiều quá trình sinh học. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ của chúng. Đặc biệt là với kháng insulin và viêm hệ thống. Các adipokine này là mục tiêu tiềm năng cho điều trị. Chúng có thể giúp giảm biến chứng đái tháo đường. Hiểu rõ cơ chế tác động là rất quan trọng. Điều này cải thiện quản lý bệnh lý tim mạch chuyển hóa.
1.1. Resistin Adipokine gây Kháng Insulin và Viêm Hệ thống
Resistin là một adipokine tiết ra chủ yếu từ mô mỡ. Nhiều nghiên cứu liên kết resistin với tình trạng kháng insulin. Kháng insulin là yếu tố chính trong bệnh đái tháo đường type 2. Resistin làm tăng biểu hiện của các cytokine gây viêm. Nó thúc đẩy viêm hệ thống. Viêm mãn tính góp phần vào rối loạn chức năng nội mô. Rối loạn chức năng nội mô là tiền đề của bệnh tim mạch. Nồng độ resistin tăng cao thường thấy ở bệnh nhân béo phì. Đây là một chỉ dấu tiềm năng cho nguy cơ tim mạch chuyển hóa.
1.2. Visfatin Adipokine tác động Chuyển hóa Glucose
Visfatin cũng là một adipokine có chức năng nội tiết. Nó được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào mỡ nội tạng. Visfatin có vai trò trong chuyển hóa glucose. Nó được cho là có hoạt động giống insulin. Tuy nhiên, ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, nồng độ visfatin thường tăng. Điều này có thể phản ánh cơ chế bù trừ. Visfatin liên quan đến quá trình viêm. Nó cũng ảnh hưởng đến rối loạn chức năng nội mô. Nồng độ cao có thể cảnh báo nguy cơ bệnh tim mạch. Mối liên hệ visfatin với hội chứng chuyển hóa đang được làm rõ.
II.Mối Liên quan Resistin Visfatin với Kháng Insulin
Tài liệu này làm rõ mối liên hệ giữa resistin, visfatin và kháng insulin. Kháng insulin là một đặc điểm trung tâm của đái tháo đường type 2. Nó góp phần vào sự phát triển của hội chứng chuyển hóa. Các adipokine này ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của tế bào với insulin. Chúng gây ra những thay đổi sinh hóa phức tạp. Việc kiểm soát resistin và visfatin có thể cải thiện độ nhạy insulin. Điều này giúp giảm nguy cơ các biến chứng đái tháo đường. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế là cần thiết.
2.1. Resistin thúc đẩy Kháng Insulin và Rối loạn Lipid máu
Resistin gây ra kháng insulin ở gan và mô ngoại vi. Nó làm giảm hấp thu glucose của tế bào. Tình trạng này dẫn đến tăng glucose máu. Resistin còn ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid. Nó góp phần vào rối loạn lipid máu, tăng LDL cholesterol và triglyceride. Điều này làm trầm trọng thêm nguy cơ xơ vữa động mạch. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 thường có nồng độ resistin cao. Việc giảm nồng độ resistin có thể cải thiện độ nhạy insulin.
2.2. Visfatin và Phức tạp của Kháng Insulin ở Đái tháo đường
Visfatin thể hiện vai trò kép. Nó có thể cải thiện độ nhạy insulin ở một số điều kiện. Tuy nhiên, ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, visfatin thường tăng. Nồng độ cao này liên quan đến kháng insulin nặng hơn. Điều này chỉ ra một cơ chế phức tạp. Visfatin có thể là một phản ứng viêm. Hoặc nó tham gia vào các quá trình bệnh lý khác. Cần thêm nghiên cứu để làm rõ vai trò của visfatin.
III.Visfatin Resistin và Biến Chứng Tim mạch Đái tháo đường
Nghiên cứu tập trung vào sự đóng góp của visfatin và resistin. Chúng gây ra các biến chứng tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường. Các biến chứng này bao gồm bệnh tim mạch, tăng huyết áp và rối loạn chức năng nội mô. Các adipokine này thúc đẩy quá trình viêm hệ thống. Viêm là yếu tố then chốt trong phát triển bệnh. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển chiến lược phòng ngừa. Điều này quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tật. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
3.1. Adipokine góp phần vào Bệnh Tim mạch và Tăng Huyết áp
Resistin và visfatin có liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch. Chúng thúc đẩy tăng huyết áp và xơ vữa động mạch. Resistin trực tiếp làm cứng mạch máu. Nó gây ra rối loạn chức năng nội mô. Visfatin cũng ảnh hưởng đến sức khỏe mạch máu. Cả hai adipokine đều góp phần vào viêm hệ thống. Viêm là yếu tố quan trọng trong bệnh tim mạch. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ cao. Kiểm soát các adipokine này có thể giảm nguy cơ.
3.2. Ảnh hưởng đến Rối loạn Chức năng Nội mô và Viêm Hệ thống
Cả resistin và visfatin đều gây rối loạn chức năng nội mô. Chúng làm giảm sản xuất oxit nitric. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giãn mạch. Viêm hệ thống là một đặc điểm chung. Các adipokine này kích hoạt các con đường viêm. Chúng thúc đẩy sự di chuyển của các tế bào miễn dịch. Điều này dẫn đến sự hình thành mảng xơ vữa. Biến chứng đái tháo đường trở nên trầm trọng hơn.
IV.Ảnh hưởng Adipokine đến Hội chứng Chuyển hóa
Tài liệu này xem xét tác động của resistin và visfatin. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của hội chứng chuyển hóa. Hội chứng chuyển hóa bao gồm béo phì, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và kháng insulin. Các adipokine này liên quan đến mọi thành phần của hội chứng. Chúng là chỉ dấu sinh học tiềm năng. Việc theo dõi nồng độ có thể giúp dự đoán nguy cơ. Can thiệp vào các adipokine này có thể là một chiến lược. Nó giúp ngăn chặn hoặc quản lý hội chứng chuyển hóa hiệu quả hơn.
4.1. Resistin và Các Thành phần của Hội chứng Chuyển hóa
Resistin liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa. Nồng độ resistin cao thường đi kèm với béo phì. Nó góp phần vào tăng huyết áp. Resistin cũng gây rối loạn lipid máu và kháng insulin. Các yếu tố này là các tiêu chí chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Quản lý resistin có thể là một cách tiếp cận mới. Nó giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa.
4.2. Visfatin và Vai trò trong Hội chứng Chuyển hóa
Visfatin cũng đóng vai trò trong hội chứng chuyển hóa. Nồng độ visfatin tăng ở bệnh nhân béo phì. Nó có thể liên quan đến kháng insulin. Tuy nhiên, mối liên hệ còn phức tạp hơn. Visfatin có thể là một chỉ dấu. Nó báo hiệu sự phát triển của hội chứng chuyển hóa. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động.
V.Vai trò Resistin Visfatin trong Viêm Hệ thống
Nghiên cứu làm nổi bật vai trò của resistin và visfatin. Chúng gây ra viêm hệ thống mãn tính. Viêm là một yếu tố quan trọng trong bệnh sinh của đái tháo đường. Nó cũng thúc đẩy các biến chứng tim mạch. Các adipokine này kích hoạt các con đường viêm. Chúng góp phần vào rối loạn chức năng nội mô. Hiểu rõ cơ chế này mở ra hướng đi mới. Điều đó giúp phát triển liệu pháp chống viêm. Liệu pháp này nhắm vào các adipokine cụ thể. Mục tiêu là giảm tổn thương mạch máu và cải thiện kết quả lâm sàng.
5.1. Cơ chế Viêm qua Resistin và Phản ứng Miễn dịch
Resistin là một yếu tố tiền viêm mạnh mẽ. Nó kích hoạt các đại thực bào. Chúng giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-6. Điều này thúc đẩy viêm hệ thống. Viêm mãn tính góp phần vào bệnh lý mạch máu. Đặc biệt là ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Resistin gây ra phản ứng viêm. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.
5.2. Visfatin Đóng góp vào Viêm và Rối loạn Chức năng Nội mô
Visfatin cũng có đặc tính tiền viêm. Nó có thể kích thích sản xuất cytokine. Điều này góp phần vào viêm hệ thống. Visfatin ảnh hưởng đến chức năng nội mô. Nó gây ra sự biểu hiện của các phân tử kết dính. Điều này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Viêm mãn tính là một đặc điểm của đái tháo đường. Visfatin có thể là một mục tiêu điều trị.
VI.Kiểm soát Resistin Visfatin Mục tiêu Trị liệu Mới
Tài liệu này gợi mở về tiềm năng của resistin và visfatin. Chúng là mục tiêu trị liệu mới trong đái tháo đường type 2. Việc điều chỉnh nồng độ các adipokine này có thể mang lại lợi ích. Nó giúp cải thiện kháng insulin và giảm viêm hệ thống. Các can thiệp lối sống và dược lý đang được nghiên cứu. Chúng có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp. Phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu là hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này hướng tới quản lý hiệu quả hơn các biến chứng đái tháo đường.
6.1. Hướng tiếp cận Giảm Nồng độ Adipokine Gây Hại
Giảm nồng độ resistin và visfatin là một hướng nghiên cứu. Các phương pháp điều trị hiện tại có thể ảnh hưởng đến chúng. Thay đổi lối sống, giảm cân có thể điều chỉnh adipokine. Thuốc điều trị đái tháo đường cũng có thể tác động. Mục tiêu là cải thiện kháng insulin. Đồng thời giảm viêm hệ thống và nguy cơ tim mạch.
6.2. Tiềm năng trong Quản lý Biến chứng Đái tháo đường
Nghiên cứu về resistin và visfatin mở ra cơ hội. Chúng có thể trở thành các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp đánh giá nguy cơ. Chúng cũng có thể là mục tiêu cho các loại thuốc mới. Kiểm soát adipokine có thể cải thiện tiên lượng. Điều này đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân đái tháo đường type 2. Nó giảm thiểu các biến chứng tim mạch và hội chứng chuyển hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA RESISTIN, VISFATIN HUYẾT THANH VỚI MỘT SỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CHUYỂN HÓA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC 2 Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA RESISTIN, VISFATIN HUYẾT THANH VỚI MỘT SỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CHUYỂN HÓA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC 2 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Trung Vinh 2. Nguyễn Lĩnh Toàn Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi; các số liệu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác Giả Đoàn Việt Cường 4 4 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy và Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y và các cơ quan của Học viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thị Phi Nga, Chủ nhiệm Bộ môn Khớp Nội tiết; PGS.TS Nguyễn Ngọc Châu, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Khớp Nội tiết; PGS.TS Nguyễn Minh Núi, Phó Chủ nhiệm bộ môn Khớp Nội tiết Học viện Quân y đã giúp đỡ tôi trong học tập, thu thập số liệu và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho bản luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới hai thầy hướng dẫn luận án PGS.TS Hoàng Trung Vinh, nguyên Chủ nhiệm khoa Thận và Lọc máu Bệnh viện Quân Y 103; GS.TS Nguyễn Lĩnh Toàn, Trưởng phòng Sau đại học, Học viện Quân y đã gợi ý cho tôi ý tưởng, giao đề tài luận án và tận tình chỉ dẫn tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An và các khoa lâm sàng, cận lâm sàng, các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu tại bệnh viện. Tôi xin cảm ơn tiến sỹ Nguyễn Văn Hoàn, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An; Thạc sỹ Phan Thế Dũng, Phó Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu tại Bệnh viện.
Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Sinh lý bệnh đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin dành sự biết ơn và tình cảm sâu nặng cho cha, mẹ, vợ và các con tôi; những người đã luôn bên tôi trong lúc khó khăn, chia sẻ động viên tôi trong công việc và cuộc sống để tôi hoàn thành luận án. 6 Hà Nội ngày tháng năm 2022 Đoàn Việt Cường 6 MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình 8 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 1 ADA American Diabetes Association (Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ) 2 AMPK AMPactivated protein kinase 3 AT Angiotensin 4 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 5 BN Bệnh nhân 8 Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 6 ĐTĐ Đái tháo đường 7 ELISA Enzyme – Linked Immunosorbent Assay 8 GIP Gastric inhibitory polypeptide 9 GUT Gastrointestinal tract (đường tiêu hóa) 10 HA Huyết áp 11 HAtt Huyết áp tâm thu 12 HAttr Huyết áp tâm trương 13 HCCH Hội chứng chuyển hóa 14 HDL High density lipoprotein ( lipoprotein tỷ trọng phân tử cao) 15 HOMAIR Homeostatis Model Assessment Insulin resistance (Chỉ số kháng insulin) 16 HOMA – Homeostatis Model Assessment – (Chỉ số chức năng tế bào ) 17 ICAM1 Intercellular adhesion molecule1 (phân tử kết dính nội bào) 18 IDF International Diabetes Federation (Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế) 19 IL Interleukin 20 KTCBP Không thừa cân béo phì 21 LPS Lipopolysaccharide 22 LDL Low density lipoprotein cholesterol (Lipoprotein cholesterol trọng lượng phân tử thấp) 23 MCP1 Monocyte chemoattractant protein1 (Protein hóa ứng động bạch cầu đơn nhân) 24 MAPK Mitogen –activated protein kinase 25 NC Nghiên cứu 10 Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 26 PAI1 Plasminogen activator inhibitor1 (Chất ức chế hoạt hóa plasminogen) 27 PCSK9 Protein convertase subtilisin /kexin type 9 28 RAA Renin angiotensin aldosterol 29 RAS Renin angiotensin system (Hệ thống Renin angiotensin) 30 SGLT2 Sodiumglucose transport 2 (Chất vận chuyển glucoseNatri) 31 TCBP Thừa cân béo phì 32 THA Tăng huyết áp 33 TLPT Trọng lượng phân tử 34 VCAM1 Vascular cell adhesion molecule 1 (Phân tử kết dính tế bào mạch máu) 35 VB Vòng bụng 36 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu) 37 VLDL Very low density lipoprotein cholesterol (lipoprotein cholesterol tỷ trọng phân tử rất thấp) 38 VM Vòng mông 39 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 40 WHR Waist –Hip Ratio (Chỉ số eo – hông) 10 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 12 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 12 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 14 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh do rối loạn nội tiết, chuyển hóa biểu hiện bằng tăng glucose máu mạn tính do giảm tác dụng của insulin tại cơ quan đích, do giảm tiết insulin hoặc phối hợp cả hai.
ĐTĐ là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong 10 nguyên nhân hay gặp nhất liên quan đến tử vong trên thế giới [1]. Yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan với ĐTĐ týp 2 gồm nhiều yếu tố khác như: kháng insulin, tăng glucose máu, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, tăng insulin máu, viêm hệ thống và các yếu tố được tiết ra từ mô mỡ [2]. Mô mỡ tiết ra các nội tiết tố để điều hòa một loạt các quá trình như: quá trình tiêu thụ năng lượng, cảm giác ngon miệng, nồng độ glucose máu, sự nhậy cảm với insulin, phản ứng viêm, và sửa chữa các mô. Các tế bào của cả mô mỡ trắng và mô mỡ vàng be điều tiết các nội tiết tố hoặc là các peptid hoặc các lipid và biểu hiện của mRNA, có hoạt tính sinh học cao tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh lý và chuyển hóa.
Các adipocytokin gồm: adiponectin, leptin, MCP1, TNFα, resistin, visfatin,nhiều adipokin đã được xác định nguồn gốc, cấu trúc, chức năng tác đông lên các mô đích, tuy nhiên còn nhiều adipokin vẫn còn đang được tiếp tục nghiên cứu … [3]. Năm 2001, Resistin được xác định thuộc họ các phân tử protein giàu cysteine (cysteine rich) hay còn gọi là các phân tử giống resistin hoặc FIZZ (found in inflammatory zone). Resitin được tiết ra bởi các tế bào mô mỡ, các đại thực bào ở người và nó có liên quan với kháng insulin, thừa cân, béo phì (TCBP) và ĐTĐ týp 2 và các bệnh tim mạch. Resistin cũng tham gia cơ chế bệnh sinh vữa xơ động mạch, gây rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, phì đại các tế bào cơ trơn thành mạch, viêm động mạch và hình thành các tế bào bọt.
Người ta còn thấy resistin còn liên quan với rối loạn lipid máu, các chỉ số sinh vữa xơ động mạch, tăng huyết áp [4]. 15 Năm 2004 Visfatin được xác định có tên gọi là PBEF (preß cell colonyenhancing factor) có tác dụng enzyme Nampt (nicotinamide phosphoribosyltransferase). Visfatin thấy có liên quan với khối mỡ tạng, mối liên quan của visfatin với kháng insulin, TCBP và ĐTĐ và vai trò trong việc dự báo nguy cơ ĐTĐ vẫn chưa rõ [5]. Resistin và visfatin là những mediator tiền viêm quan trọng gây giảm nhạy cảm của insulin, rối loạn chuyển hóa và các biến chứng tim mạch, ngoài ra visfatin được cho là là một adipokin có lợi có tác dụng giống /kích thích tác dụng của insulin [6].
Tuy nhiên cho đến nay mối liên quan của resistin, visfatin với các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 và thừa cân béo phì vẫn còn là câu hỏi nghiên cứu lớn chưa được giải đáp. Những yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống đã được công nhận, nhưng các yếu tố nguy cơ tim mạch không truyền thống có liên quan chặt chẽ với kháng insulin, rối loạn lipid máu, các chỉ số sinh vữa xơ (artherogenic) vẫn còn là ẩn số cần nghiên cứu [7]. Hội chứng tim mạch chuyển hóa (cardiometabolic syndrome) gồm nhiều rối loạn chuyển hóa, là các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch và ĐTĐ. Cơ chế phát sinh hội chứng tim mạch chuyển hóa chưa biết rõ.
Kháng insulin ở nhiều cơ quan là đặc điểm thường gặp của hội chứng tim mạch chuyển hóa. Tình trạng viêm không do nhiễm khuẩn có liên quan với các tế bào mô mỡ. Tăng vận chuyển axit béo tự do tới gan kích thích gan tăng tổng hợp LDLcholesterol, triglyceride dẫn đến rối loạn lipid máu. Các chỉ số lipid máu có liên quan với vữa xơ động mạch và các biến cố tim mạch ở BN ĐTĐ týp 2.
Mặc dù BN ĐTĐ týp 2 đã được điều trị, kiểm soát đa yếu tố, nhưng các yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa vẫn có thể còn tồn tại khó kiểm soát [8]. Resistin là một marker sinh học có liên quan đến bệnh sinh các bệnh lý tim mạch, tái hẹp sau can thiệp động mạch vành [9]. 16 Visfatin được coi là một mediator gây viêm, có biểu hiện ở các đại thực bào, mảng vữa xơ, có thể kích thích tiết matrix metalloproteinase (MMP)9 ở bạch cầu đơn nhân [10]. Visfatin đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh viêm mạch và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 [11].
Nghiên cứu về mối liên quan giữa nồng độ resistin, visfatin với thừa cân, béo phì, kháng insulin, ĐTĐ týp 2 và vai trò của chúng trong cơ chế bệnh sinh kháng insulin, ĐTĐ týp 2 và các yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa vẫn còn nhiều ý kiến chưa đồng thuận. Nghiên cứu gần đây cho thấy rằng visfatin có vai trò bảo vệ tim mạch và có tác dụng giống insulin, tuy nhiên vai trò trong ĐTĐ týp 2 cần được làm sáng tỏ về cơ chế bệnh sinh và khả năng ứng dụng trong lâm sàng [12], [13], [14]. Câu hỏi đặt ra là mối liên quan giữa nồng độ resistin, visfatin với các nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 như thế nào, liệu có khả năng dùng các biện pháp can thiệp kháng resistin, hoặc visfatin trong điều trị và dự phòng biến chứng của bệnh hiện vẫn còn bỏ ngỏ. Ở Việt nam đã có một số nghiên cứu về các adipokine như nồng độ leptin, MCP1, SFRP5, RBP4, IL18, mRNA29A, 146A, 147A cũng mới được nghiên cứu trong thời gian gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Việt Cường (2022). Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-resistin-visfatin-nguy-co-tim-mach-o-benh-nhan-dai-thao-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Resistin, Visfatin & nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường. Khám phá mối liên hệ và chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Resistin, Visfatin và Nguy cơ Tim mạch Chuyển hóa ở Bệnh nhân Đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.