Luận án nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch - Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch, phân tích yếu tố nguy cơ và tiềm năng chẩn đoán.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá apolipoprotein huyết tương nhồi máu não
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Cẩm Thạch
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá apolipoprotein huyết tương nhồi máu não
Đột quỵ não là gánh nặng y tế toàn cầu. Bệnh đứng hàng thứ ba về tỷ lệ tử vong sau tim mạch và ung thư. Đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế. Đột quỵ thiếu máu não cục bộ chiếm từ 80% đến 85% tổng số ca bệnh. Khoảng 8% đến 12% bệnh nhân tử vong trong 30 ngày đầu khởi phát. Nguy cơ tái phát nhồi máu não rất cao. Tỷ lệ tái phát đạt 15% đến 30% sau 2 năm. Con số này lên tới 25% sau 5 năm. Nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương mang lại giá trị tiên lượng lớn. Chỉ số sinh học này phản ánh trực tiếp nguy cơ tắc nghẽn mạch máu não. Việc tầm soát apolipoprotein hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ đột quỵ tái phát.
1.1. Thực trạng tàn tật và tử vong do nhồi máu não
Đột quỵ não gây suy giảm chức năng thần kinh nặng nề. Phần lớn người bệnh sống sót mang di chứng vận động và tâm thần. Bệnh tạo gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình và xã hội. Ngay cả khi can thiệp kịp thời bằng thuốc tiêu sợi huyết tĩnh mạch, rủi ro vẫn tồn tại. Khoảng 50% bệnh nhân vẫn chịu di chứng suy giảm chức năng hoặc tử vong. Các phương pháp lấy huyết khối cơ học cũng không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Di chứng tàn tật kéo dài làm giảm chất lượng sống nghiêm trọng. Bệnh nhân mất khả năng lao động và cần người chăm sóc thường xuyên. Đột quỵ thiếu máu não cục bộ đòi hỏi chiến lược dự phòng chặt chẽ.
1.2. Hạn chế của các xét nghiệm mỡ máu thông thường
Kiểm soát mỡ máu là biện pháp cốt lõi để phòng ngừa đột quỵ. Các xét nghiệm thông thường gồm Cholesterol LDL và HDL cùng triglycerid. Bác sĩ lâm sàng dựa vào các chỉ số này để chẩn đoán rối loạn lipid máu. Tuy nhiên, các xét nghiệm truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Nồng độ cholesterol thường biến động giữa các lần đo gần nhau. Bilan lipid cổ điển không phản ánh chính xác số lượng hạt lipoprotein gây xơ hóa. Xét nghiệm nồng độ apolipoprotein huyết tương mang lại độ tin cậy vượt trội. Phương pháp này cung cấp dữ liệu ổn định và hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.
II. Mối liên quan giữa rối loạn lipid và nhồi máu não
Rối loạn chuyển hóa lipid máu là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới biến cố mạch máu. Nồng độ mỡ máu bất thường kích hoạt quá trình lắng đọng chất béo. Xơ vữa động mạch não hình thành từ sự tích tụ mỡ ở lớp nội mạc. Động mạch bị thu hẹp dần theo thời gian. Lưu lượng máu nuôi dưỡng nhu mô não giảm sút nghiêm trọng. Mảng xơ vữa thành mạch có thể nứt vỡ bất cứ lúc nào. Sự nứt vỡ kích hoạt ngưng tập tiểu cầu và hình thành cục máu đông. Cục máu đông gây bít tắc hoàn toàn lòng mạch máu não. Tình trạng này dẫn tới đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp tính.
2.1. Quá trình hình thành mảng xơ vữa thành mạch não
Sự tổn thương lớp tế bào nội mô mạch máu là bước khởi đầu. Cholesterol LDL xâm nhập sâu vào thành mạch và bị oxy hóa. Quá trình này thu hút các đại thực bào tới dọn dẹp. Đại thực bào nuốt phân tử mỡ và biến đổi thành tế bào bọt. Mảng xơ vữa thành mạch hình thành và phát triển dày lên. Lòng mạch máu não trở nên xơ cứng và mất tính đàn hồi. Mảng xơ vữa dễ bị viêm và loét bề mặt. Khi vỏ bao xơ rách vỡ, huyết khối hình thành nhanh chóng. Huyết khối gây tắc nghẽn dòng tuần hoàn não đột ngột. Vùng mô não tương ứng bị thiếu máu và hoại tử nhanh.
2.2. Phân loại căn nguyên nhồi máu não theo TOAST
Hệ thống phân loại TOAST phân chia đột quỵ não thành năm nhóm căn nguyên. Nhóm thứ nhất là xơ vữa động mạch lớn trong và ngoài sọ. Nhóm thứ hai là tắc mạch do cục máu đông di chuyển từ tim. Nhóm thứ ba là tắc các nhánh mạch máu nhỏ sâu trong não. Nhóm thứ tư gồm các nguyên nhân nhồi máu não hiếm gặp khác. Nhóm thứ năm là đột quỵ không xác định rõ căn nguyên. Xơ vữa động mạch lớn chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca bệnh. Rối loạn chuyển hóa lipid máu đóng vai trò bệnh sinh then chốt ở nhóm này. Nhận diện chuẩn xác nhóm nguyên nhân giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.
III. Ý nghĩa chỉ số ApoB và ApoA1 trong xơ vữa mạch não
Apolipoprotein là thành phần protein cấu trúc của các hạt lipoprotein. Các phân tử này điều hòa quá trình vận chuyển chất béo trong máu. Nồng độ Apolipoprotein B (ApoB) phản ánh toàn bộ các hạt gây xơ hóa mạch máu. Ngược lại, Apolipoprotein A1 (ApoA1) đại diện cho khả năng bảo vệ thành mạch. ApoA1 tham gia vận chuyển cholesterol dư thừa từ mô về gan để đào thải. Sự mất cân bằng giữa hai loại protein này đẩy nhanh tiến trình xơ vữa. Nồng độ apolipoprotein huyết tương cho kết quả ổn định và chính xác cao. Người bệnh không cần nhịn ăn quá nghiêm ngặt trước khi lấy mẫu máu.
3.1. Vai trò gây xơ vữa của Apolipoprotein B ApoB
Mỗi hạt lipoprotein gây xơ vữa chứa đúng một phân tử Apolipoprotein B (ApoB). Chỉ số ApoB phản ánh chính xác số lượng hạt atherogenic trong tuần hoàn. ApoB gắn kết trực tiếp với thụ thể bề mặt trên thành mạch. Phân tử này dễ dàng thấm qua lớp nội mạc mạch máu não. Quá trình tích tụ ApoB thúc đẩy viêm mạn tính thành mạch. Khi nồng độ ApoB tăng cao, nguy cơ xơ vữa động mạch não gia tăng vượt bậc. Chỉ số này có độ nhạy cao hơn nhiều so với nồng độ Cholesterol LDL và HDL đơn thuần. Đo lường ApoB là bước tiến quan trọng trong sàng lọc đột quỵ.
3.2. Chức năng bảo vệ của Apolipoprotein A1 ApoA1
Apolipoprotein A1 (ApoA1) là thành phần protein chính của hạt lipoprotein tỷ trọng cao. Phân tử ApoA1 đảm nhiệm chức năng chống oxy hóa và chống viêm mạch máu. ApoA1 thúc đẩy quá trình vận chuyển ngược cholesterol ra khỏi mảng xơ vữa. Nồng độ ApoA1 cao giúp làm sạch mỡ đọng ở lòng mạch não. Nồng độ ApoA1 suy giảm làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào nội mô. Nhiều nghiên cứu ghi nhận nồng độ apoA1 đơn peptide giảm rõ rệt ở bệnh nhân nhồi máu não. Đánh giá ApoA1 hỗ trợ nhận định khả năng tự bảo vệ của hệ thống mạch máu.
IV. Vai trò tỷ lệ ApoB ApoA1 trong dự báo nhồi máu não
Tỷ lệ ApoB/ApoA1 phản ánh sự tương quan giữa yếu tố sinh xơ vữa và yếu tố bảo vệ. Giá trị tỷ số càng cao thể hiện nguy cơ tắc mạch càng lớn. Tỷ lệ này có giá trị tiên lượng vượt trội so với các chỉ số lipid cổ điển. Khi ApoB tăng và ApoA1 giảm, cân bằng lipid bị phá vỡ hoàn toàn. Mạch máu não trở nên nhạy cảm với các tổn thương xơ vữa. Nghiên cứu chứng minh Tỷ lệ ApoB/ApoA1 tương quan thuận với mức độ hẹp động mạch sọ não. Chỉ số này giúp phân tầng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não cục bộ một cách chuẩn xác.
4.1. Đánh giá mức độ hẹp động mạch não qua tỷ số
Bệnh nhân có Tỷ lệ ApoB/ApoA1 cao thường chịu tổn thương mạch máu lan tỏa. Tỷ số này dự báo chính xác tình trạng xơ vữa hẹp động mạch trong sọ. Người châu Á có tần suất xơ vữa động mạch nội sọ cao hơn người da trắng. Đo lường tỷ số ApoB/ApoA1 hỗ trợ phát hiện sớm các vị trí hẹp mạch nguy hiểm. Mảng xơ vữa thành mạch ở người có tỷ số cao thường kém ổn định. Việc theo dõi chỉ số giúp bác sĩ quyết định can thiệp mạch máu kịp thời. Đây là công cụ đắc lực trong đánh giá tổn thương tuần hoàn não.
4.2. Giá trị dự đoán tái phát đột quỵ thiếu máu não
Bệnh nhân sau nhồi máu não đối mặt với nguy cơ tái phát rất lớn. Tỷ lệ ApoB/ApoA1 cao kéo dài làm tăng gấp đôi rủi ro tái phát trong 5 năm. Kiểm soát tốt tỷ số này giúp ổn định mảng xơ vữa thành mạch. Chỉ số ApoB/ApoA1 phản ánh hiệu quả của thuốc hạ mỡ máu đích thực. Sự cải thiện của tỷ số tương ứng với mức giảm biến cố thiếu máu não. Xét nghiệm định kỳ chỉ số này giúp cá thể hóa phác đồ phòng ngừa thứ phát. Người bệnh được bảo vệ tốt hơn trước các cơn đột quỵ tái diễn.
V. Ứng dụng apolipoprotein trong điều trị nhồi máu não
Ứng dụng nồng độ apolipoprotein huyết tương mở ra hướng đi mới trong tim mạch và thần kinh. Các chỉ số này hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị dự phòng tiên phát và thứ phát. Bên cạnh ApoB và ApoA1, các dấu ấn như Apolipoprotein E (ApoE) cũng thu hút nhiều quan tâm. ApoE tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa lipoprotein giàu triglycerid tại não bộ. Đồng thời, phân tử Lipoprotein(a) [Lp(a)] đóng vai trò là yếu tố nguy cơ độc lập gây xơ vữa. Phối hợp toàn diện các chỉ số giúp kiểm soát triệt để mảng xơ vữa thành mạch.
5.1. Tác động của Apolipoprotein E và Lipoprotein a
Genotype của Apolipoprotein E (ApoE) ảnh hưởng sâu sắc đến chuyển hóa mỡ máu và thoái hóa thần kinh. Biến thể ApoE4 làm tăng tích tụ lipid và đẩy nhanh xơ vữa động mạch não. Trong khi đó, hạt Lipoprotein(a) [Lp(a)] có cấu trúc tương tự LDL gắn thêm phân tử apolipoprotein(a). Nồng độ Lp(a) cao trong huyết tương thúc đẩy tạo huyết khối và ức chế tiêu sợi huyết tự nhiên. Sự kết hợp giữa Lp(a) và ApoE bất thường làm tăng vọt nguy cơ đột quỵ thiếu máu não cục bộ. Đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao.
5.2. Chiến lược dự phòng xơ vữa động mạch toàn diện
Dự phòng nhồi máu não đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ Rối loạn chuyển hóa lipid máu. Bác sĩ cần phối hợp giữa thay đổi lối sống và dùng thuốc hạ mỡ máu nhóm statin. Mục tiêu điều trị hiện đại không chỉ giảm Cholesterol LDL và HDL thông thường. Phác đồ cần hướng tới hạ thấp ApoB và duy trì nồng độ ApoA1 ở mức tối ưu. Giữ Tỷ lệ ApoB/ApoA1 ở ngưỡng an toàn giúp ngăn ngừa tái tạo mảng xơ vữa thành mạch. Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ dinh dưỡng lành mạnh và tập luyện đều đặn. Tầm soát định kỳ giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và tàn phế lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN CẨM THẠCH NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ APOLIPOPROTEIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO DO XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não là một vấn đề sức khoẻ toàn cầu, là nguyên nhân đứng hàng thứ ba gây tử vong sau tim mạch và ung thư nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật cho con người, chiếm tỷ lệ khoảng 80 - 85% tổng số đột quỵ não là nhồi máu não. Có 8 - 12% bệnh nhân nhồi máu não tử vong trong vòng 30 ngày kể từ khi khởi phát. Tỷ lệ lớn những người sống sót sau nhồi máu não bị tàn tật và di chứng tâm thần kinh ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, trở thành gánh nặng về kinh tế cho gia đình và xã hội [1], [2]. Đặc biệt những bệnh nhân này còn có nguy cơ tái phát rất cao, từ 15 - 30% trong vòng 2 năm đầu, 25% sau 5 năm và tỷ lệ tái phát tăng lên gấp đôi sau 10 năm.
Ngay cả khi bệnh nhân nhồi máu não được điều trị bằng những biện pháp tốt nhất như dùng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch, lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học thì vẫn có khoảng 50% bệnh nhân có các di chứng suy giảm chức năng thần kinh hoặc tử vong [3]. Nhồi máu não là một bệnh lý của hệ thống mạch máu não, có nhiều nguyên nhân dẫn đến nhồi máu não như: xơ vữa động mạch, huyết khối từ tim, rối loạn tăng đông…trong đó xơ vữa động mạch là nguyên nhân chủ yếu. Vì vậy, các biện pháp điều trị, dự phòng xơ vữa động mạch sẽ góp phần làm giảm tỷ lệ bệnh nhân mắc mới cũng như giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế ở các bệnh nhân này [4]. Một trong những biện pháp quan trọng trong dự phòng, điều trị bệnh lý xơ vữa là kiểm soát các lipoprotein (cholesterol, HDL, LDL…).
Đây là những chỉ số xét nghiệm thường quy giúp các bác sỹ lâm sàng đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa, xác định yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch. Tuy vậy, các chỉ số này phản ánh không đầy đủ về nguy cơ gây bệnh. Sử dụng các lipoprotein để đánh giá xơ vữa động mạch đôi khi không chính xác do sự thay đổi của cholesterol giữa các lần xét nghiệm gần nhau [5]. 3 Những thập niên gần đây, một số nghiên cứu đã cho thấy vai trò của các chỉ số apolipoprotein như apolipoprotein A-I (apoA-I), apolipoprotein B (apoB) và tỷ số apoB/apoA-I có thể sử dụng như yếu tố dự đoán, đánh giá nguy cơ nhồi máu não cùng với các chỉ số lipid khác [6], [7]; Các chỉ số này phản ánh sự cân bằng giữa lipoprotein gây xơ vữa và lipoprotein chống xơ vữa [8], [9]; phản ánh tình trạng xơ vữa hẹp động mạch trong sọ, thậm chí nồng độ apoA1 UP (apoprotein A- I đơn peptide) huyết tương còn được coi như là một dấu ấn sinh học trong dự đoán nhồi máu não ở giai đoạn đầu [10], [11].
Bên cạnh đó xét nghiệm các apolipoproitein có một số ưu điểm hơn các lipoprotein như độ chính xác, tính thuận tiện và hiệu quả [5]. Các nghiên cứu cũng cho thấy xơ vữa động mạch có thể xảy ra ở các động mạch trong sọ và ngoài sọ, trong đó xơ vữa động mạch trong sọ gặp nhiều hơn ở người da đen và người châu Á so với người da trắng. Chính vì vậy việc nghiên cứu, áp dụng các apolipoprotein để dự báo xơ vữa động mạch não nói chung và xơ vữa động mạch trong sọ nói riêng ở người Việt Nam là rất có ý nghĩa trong theo dõi điều trị dự phòng tiên phát và thứ phát, đặc biệt là khi có những yếu tố nguy cơ kết hợp với các bất thường về chỉ số apolipoprotein. Tuy nhiên cho đến nay, các nghiên cứu về apolipoprotein cũng như việc áp dụng xét nghiệm này trong theo dõi, tiên lượng và điều trị dự phòng nhồi máu não còn ít được quan tâm thực hiện mà mới chỉ tập trung vào các bệnh lý tim mạch.
Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi thực hiện đề tài: Nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và sự thay đổi nồng độ một số apolipoprotein huyết tương bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch. Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ một số apolipoprotein huyết tương và tình trạng xơ vữa động mạch não. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Khái niệm đột quỵ não Theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 1989: “Các dấu hiệu lâm sàng của rối loạn chức năng não khu trú (hoặc toàn thể) phát triển nhanh chóng, với các triệu chứng kéo dài hơn 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong, không có nguyên nhân rõ ràng nào khác ngoài nguồn gốc mạch máu”. Theo định nghĩa này, cơn thiếu máu cục bộ tạm thời (TIA) và bệnh nhân có các triệu chứng đột quỵ do xuất huyết dưới màng cứng, khối u, ngộ độc hoặc chấn thương không được xếp vào đột quỵ não [12]. Đột quỵ não gồm hai thể là nhồi máu não và chảy máu não. Trong nghiên cứu này chỉ đề cập đến nhồi máu não (NMN).
Phân loại nhồi máu não Một trong các cách phân loại nhồi máu não là theo hệ thống phân loại các phân nhóm đột quỵ trong nghiên cứu Organon - Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp (TOAST - Trial of Organon in Acute Stroke Treatment 1993). Cách phân loại này dựa trên nguyên nhân của nhồi máu não. Theo đó, nhồi máu não được chia thành năm nhóm: xơ vữa mạch máu lớn, tắc mạch từ tim, tắc mạch máu nhỏ, nhồi máu não nguyên nhân khác và đột quỵ không xác định nguyên nhân. Xác định các nhóm dựa trên đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng như hình ảnh chụp cắt lớp, cộng hưởng từ não - mạch não, hình ảnh siêu âm tim, siêu âm duplex động mạch ngoài sọ, chụp động mạch não và đánh giá tình trạng huyết khối [13]: - Xơ vữa mạch máu lớn (LAA - Large atherosclerosis artery) Những bệnh nhân này có lâm sàng và hình ảnh của hẹp trên 50% hoặc tắc động mạch não lớn hoặc động mạch vỏ não có thể do xơ vữa động mạch.
5 Lâm sàng là sự suy giảm chức năng vỏ não (mất ngôn ngữ, thờ ơ, hạn chế vận động liên quan.vv) hoặc rối loạn chức năng thân não hoặc rối loạn chức năng tiểu não. Có tiền sử cơn đau cách hồi, cơn thiếu máu não cục bộ tạm thời trong cùng vùng cấp máu động mạch, tiếng thổi động mạch cảnh, mạch chậm là những bổ sung triệu chứng lâm sàng. Trên CT và MRI: tổn thương vỏ não hoặc tiểu não và thân não hoặc nhồi máu não bán cầu với đường kính trên 1,5 cm là bằng chứng của nguy cơ xơ vữa động mạch. Có hình ảnh hẹp trên 50% của động mạch ảnh hưởng (trong hoặc ngoài sọ).
Cần loại trừ các nguyên nhân tim mạch. Không chẩn đoán đột quỵ thứ phát sau xơ vữa động mạch nếu siêu âm Duplex hoặc chụp mạch bình thường hoặc ít thay đổi. - Tắc mạch từ tim (Cardioembolism - CE) Bao gồm những bệnh nhân tắc mạch do huyết khối từ tim. Nguy cơ tim mạch chia thành nguy cơ cao và trung bình dựa trên mức độ liên quan đến huyết khối.
Yếu tố nguy cơ cao: van tim cơ học; Hẹp van hai lá kết hợp rung nhĩ; Rung tâm nhĩ (trừ rung nhĩ đơn độc); Huyết khối tiểu nhĩ trái/tâm nhĩ trái; Hội chứng nút xoang; Nhồi máu cơ tim trong vòng 4 tuần; Huyết khối tâm thất trái; Bệnh cơ tim giãn; Mất vận động thất trái; U nhày nhĩ; Viêm nội tâm mạc bán cấp nhiễm khuẩn. Yếu tố nguy cơ trung bình: sa van hai lá; Vôi hóa vành van hai lá; Hẹp van hai lá không kết hợp rung nhĩ; Âm cuộn tâm nhĩ trái (khói thuốc); Phình mạch vách nhĩ; Tồn tại lỗ bầu dục; Cuồng nhĩ; Rung nhĩ đơn độc; Van nhân tạo sinh học; Viêm nội tâm mạc huyết khối không do vi khuẩn; Suy tim sung huyết; Giảm vận động thất trái; Nhồi máu cơ tim (trên 4 tuần và dưới 6 tháng). Cần ít nhất một bằng chứng về tim mạch gây ra huyết khối để chẩn đoán đột quỵ nguồn gốc tim mạch. Lâm sàng và hình ảnh não có kết quả tương tự 6 như trong bệnh lý xơ vữa mạch máu lớn.
Tiền sử có cơn TIA hoặc đột quỵ do tổn thương trên một mạch hoặc huyết khối hệ thống là những triệu chứng hỗ trợ. Đột quỵ khi có yếu tố nguy cơ tim mạch ở mức trung bình mà không thấy nguyên nhân khác thì có thể xác định là nguồn gốc từ tim. - Tắc mạch máu nhỏ (Small artery occlusion - SAO) Bao gồm những trường hợp được gọi là nhồi máu lỗ khuyết trong các cách phân loại khác. Bệnh nhân có hội chứng nhồi máu lỗ khuyết điển hình, không có dấu hiệu tổn thương vỏ não.
Tiền sử đái tháo đường hoặc tăng huyết áp là các triệu chứng hỗ trợ chẩn đoán. Hình ảnh CT hoặc MRI bình thường hoặc hình ảnh thân não, bán cầu não có tổn thương dưới 1,5 cm. Không có bệnh lý tim mạch, không hẹp trên 50% đường kính mạch não ảnh hưởng. - Nhồi máu não nguyên nhân khác (Other determined - OD) Bao gồm những bệnh nhân có nguyên nhân ít gặp, như các trường hợp viêm động mạch không xơ vữa, trạng thái tăng đông máu, các rối loạn huyết học.
Kết quả CT hoặc MRI như nhồi máu não cấp tính, có các kích thước và vị trí nhồi máu khác nhau. Không có bằng chứng tắc mạch tim và xơ vữa mạch máu lớn. - Đột quỵ không xác định nguyên nhân (Undetermined - UD) Đột quỵ không xác định được nguyên nhân có thể gồm: + Bệnh nhân không xác định được nguyên nhân dù đã khám toàn diện. + Bệnh nhân không được đánh giá đầy đủ.
+ Bệnh nhân có 2 hoặc nhiều nguyên nhân tiềm ẩn nên không xác định được nguồn gốc đột quỵ. Ví dụ nhồi máu não có rung nhĩ và hẹp trên 50% động mạch ảnh hưởng hoặc bệnh nhân nhồi máu lỗ khuyết và có hẹp 50% động mạch cảnh. Phân loại theo TOAST giúp xác định đúng nguyên nhân gây đột quỵ để tìm ra biện pháp điều trị dự phòng phù hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cẩm Thạch (2022). Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-nong-do-apolipoprotein-huyet-tuong-o-benh-nhan-nhoi-mau-nao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch, phân tích yếu tố nguy cơ và tiềm năng chẩn đoán.
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.