Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn Angle có cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt

"Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và x quang lệch lạc khớp cắn góc có cắn sâu, đánh giá kết quả điều trị bằng hệ thống máng chỉnh nha hiệu quả và an toàn."

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tình trạng khớp cắn sâu và máng trong suốt
Số trang:
170 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tình trạng khớp cắn sâu và máng trong suốt

Khớp cắn sâu là dạng sai lệch khớp cắn phổ biến trong chỉnh nha lâm sàng. Tình trạng này biểu hiện qua sự sai lệch tương quan răng theo chiều dọc. Răng cửa hàm trên che phủ quá mức răng cửa hàm dưới. Điều này gây suy giảm chức năng ăn nhai và ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt. Niềng răng máng trong suốt mang lại giải pháp điều trị hiện đại và kín đáo. Hệ thống khay niềng vô hình tạo lực sinh cơ học liên tục để dịch chuyển răng. Phương pháp này giảm thiểu cảm giác khó chịu so với khí cụ cố định truyền thống. Việc can thiệp sớm giúp bảo vệ mô quanh răng và hệ thống khớp thái dương hàm bền vững.

1.1. Khái niệm khớp cắn sâu và cắn phủ quá mức

Khớp cắn sâu xảy ra khi độ cắn phủ vượt quá giới hạn sinh lý bình thường. Rìa cắn răng cửa trên che khuất quá một phần ba thân răng cửa dưới. Tình trạng cắn phủ quá mức nghiêm trọng có thể khiến răng dưới cắn vào niêm mạc vòm miệng. Sai lệch này gây mòn mặt nhai sớm và tổn thương tổ chức nha chu. Khám lâm sàng kết hợp phân tích mẫu hàm giúp xác định chính xác mức độ lệch lạc. Việc phân loại theo Angle giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Chẩn đoán đúng nguyên nhân do xương hay do răng quyết định tỷ lệ thành công của ca nắn chỉnh.

1.2. Ảnh hưởng của lệch lạc khớp cắn đến răng miệng

Lệch lạc khớp cắn sâu tạo áp lực cơ học bất thường lên toàn bộ cung răng. Khớp cắn sâu cản trở chuyển động trượt tự nhiên của xương hàm dưới. Khớp thái dương hàm chịu tải trọng lớn, dễ dẫn đến đau mỏi hoặc tiếng kêu lục cục khi há miệng. Răng cửa hàm dưới bị sang chấn khớp cắn liên tục, tăng nguy cơ tụt lợi và tiêu xương ổ răng. Thẩm mỹ tầng mặt dưới thường bị ngắn lại, làm nụ cười kém cân đối. Cơ nhai hoạt động quá mức gây ra hiện tượng co thắt và mỏi cơ vùng mặt. Điều trị sớm giúp tái lập mặt phẳng cắn và bảo vệ mô cứng của răng.

1.3. Cơ chế mở khớp cắn bằng khay niềng vô hình

Khay niềng vô hình điều trị cắn sâu dựa trên cơ chế phân bố lực chính xác và nhẹ nhàng. Máng ôm sát toàn bộ thân răng tạo lực kiểm soát theo ba chiều không gian. Quá trình mở khớp cắn diễn ra thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa các răng trước và răng sau. Khay tác động lực liên tục giúp tái cấu trúc xương ổ răng sinh lý. Bác sĩ lập trình trước từng giai đoạn dịch chuyển răng trên phần mềm 3D chuyên dụng. Bệnh nhân thay khay định kỳ theo đúng phác đồ hướng dẫn. Máng chỉnh nha kiểm soát tốt chuyển động tịnh tiến thân răng và chân răng.

II. Hiệu quả lún răng cửa và trồi răng cối máng trong suốt

Điều trị khớp cắn sâu bằng máng trong suốt kết hợp hai cơ chế dịch chuyển răng cơ bản. Khí cụ thực hiện lún răng cửa và trồi răng cối để làm phẳng đường cong Spee. Sự phối hợp nhịp nhàng này giúp giảm độ cắn phủ về mức lý tưởng nhanh chóng. Máng trong suốt bao phủ toàn bộ mặt nhai, đóng vai trò như khối nâng khớp tự nhiên. Thiết kế này giải phóng các điểm cản trở cắn khớp ở nhóm răng trước. Nhờ đó, việc kích thích làm trồi các răng sau diễn ra thuận lợi. Kết quả mang lại tương quan răng hài hòa và khớp cắn ổn định lâu dài.

2.1. Kiểm soát lún răng cửa hiệu quả với Invisalign deep bite

Giao thức invisalign deep bite tối ưu hóa lực tác động trong quá trình lún răng cửa. Hệ thống sử dụng các nút chặn lực chuyên biệt đặt trên thân răng. Lực lún hướng dọc theo trục răng, đưa răng vào sâu trong xương ổ răng một cách an toàn. Bác sĩ kiểm soát được độ nghiêng ngoài và mức độ lún của từng răng cửa riêng biệt. Quá trình chuyển hóa xương diễn ra êm dịu, hạn chế tối đa tình trạng tiêu ngót chóp chân răng. Nhờ vậy, độ cao thân răng lâm sàng và thẩm mỹ đường viền nướu được bảo tồn nguyên vẹn sau điều trị.

2.2. Kích thích trồi răng cối hỗ trợ chỉnh phẳng đường cong Spee

Trồi răng cối là yếu tố then chốt giúp nâng cao kích thước dọc của khớp cắn. Máng trong suốt được thiết kế khoảng hở mặt nhai tại vị trí răng hàm cần làm trồi. Cấu trúc này tạo điều kiện thuận lợi cho răng cối di chuyển lên trên có kiểm soát. Khí cụ duy trì lực kéo ổn định, giúp san phẳng đường cong Spee sâu ở hàm dưới. Hệ thống cơ nhai thích nghi dần với độ cao khớp cắn mới mà không gây rối loạn chức năng. Sự vững chắc của răng sau giúp ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ tái phát sau khi kết thúc chỉnh nha.

2.3. Tương quan kiểm soát độ cắn phủ và độ cắn chìa chuẩn xác

Độ cắn phủ và độ cắn chìa là hai chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng kết quả điều trị. Máng chỉnh nha cho phép tinh chỉnh đồng thời cả hai kích thước dọc và ngang. Khi cắn phủ giảm dần, răng cửa trên được kiểm soát góc nghiêng ngoài chuẩn xác. Răng cửa dưới được định vị về rãnh sinh lý tiêu chuẩn trên cung hàm. Khí cụ kiểm soát tốt mô men xoay và góc trục thân răng. Khớp cắn chuẩn đạt được với độ cắn phủ duy trì từ 1 đến 2 mm. Tương quan giữa môi và răng đạt độ thẩm mỹ cân đối tối ưu.

III. So sánh niềng răng máng trong suốt với mắc cài kim loại

Nghiên cứu lâm sàng so sánh kết quả điều trị giữa niềng răng máng trong suốt và mắc cài mặt ngoài. Cả hai phương pháp đều mang lại hiệu quả cao trong xử lý sai lệch khớp cắn Angle có cắn sâu. Tuy nhiên, máng trong suốt vượt trội về thẩm mỹ và sự tiện lợi trong sinh hoạt. Người bệnh dễ dàng tháo lắp khay để vệ sinh răng miệng và ăn uống thoải mái. Tỷ lệ sâu răng và viêm lợi ở nhóm dùng máng thấp hơn so với nhóm dùng mắc cài. Khí cụ máng cũng loại bỏ nguy cơ tổn thương môi má do bung tuột dây cung hay mắc cài.

3.1. Đánh giá sự thay đổi chỉ số PAR giữa hai phương pháp

Chỉ số PAR được sử dụng để định lượng mức độ cải thiện sai lệch khớp cắn trước và sau nắn chỉnh. Cả hai nhóm điều trị đều đạt mức giảm điểm PAR trên 70%. Tỷ lệ này chứng minh hiệu quả điều trị đạt mức độ xuất sắc theo tiêu chuẩn quốc tế. Máng trong suốt kiểm soát rất tốt chỉ số PAR ở các tiêu chí cắn phủ và cắn chìa. Mắc cài truyền thống có ưu thế nhỏ trong việc đóng khoảng và làm thẳng các răng xoay nặng. Dù vậy, kết quả khớp cắn chức năng chung cuộc giữa hai nhóm không có sự chênh lệch đáng kể.

3.2. Mức độ kiểm soát mặt phẳng cắn và mô mềm thẩm mỹ

Máng trong suốt kiểm soát mặt phẳng cắn tốt nhờ mặt nhựa bao phủ trọn vẹn bề mặt cung răng. Lực cắn nhai phân bố đồng đều, hạn chế sự nghiêng ngoài ngoài ý muốn của các răng hàm lớn. Góc mặt phẳng hàm dưới duy trì ổn định trong suốt quá trình điều trị. Sự thay đổi mô mềm vùng môi và cằm diễn ra tự nhiên theo độ dịch chuyển của trục răng. Tầng mặt dưới trở nên thon gọn và hài hòa hơn ở góc nhìn nghiêng. Nghiên cứu khẳng định máng chỉnh nha đạt độ chính xác cao trong việc dự đoán kết quả thẩm mỹ.

3.3. Thời gian điều trị và mức độ hài lòng của bệnh nhân

Bệnh nhân điều trị bằng máng trong suốt thể hiện mức độ hài lòng rất cao về mặt thẩm mỹ. Thời gian thao tác tại ghế nha khoa trong mỗi lần tái khám giảm đi đáng kể. Các ca cấp cứu do đâm dây cung hay bong mắc cài hoàn toàn không xuất hiện ở nhóm dùng khay. Tổng thời gian điều trị giữa hai phương pháp tương đương nhau khi bệnh nhân mang khay đủ 22 giờ mỗi ngày. Trải nghiệm chỉnh nha nhẹ nhàng giúp người bệnh duy trì tâm lý tích cực và hợp tác tốt trong suốt liệu trình.

IV. Ứng dụng lâm sàng điều trị cắn sâu bằng máng trong suốt

Ứng dụng lâm sàng điều trị khớp cắn sâu bằng máng trong suốt yêu cầu quy trình chẩn đoán toàn diện. Bác sĩ thu thập dữ liệu hình ảnh, mẫu hàm kỹ thuật số 3D và phim chụp chuyên dụng. Việc xác định chính xác nguyên nhân cắn sâu do răng hay do xương giúp đưa ra chỉ định đúng đắn. Phần mềm mô phỏng kế hoạch điều trị ảo cho phép theo dõi chi tiết từng giai đoạn dịch chuyển răng. Bác sĩ chủ động kiểm soát lực sinh học và vị trí đặt các nút tạo lực. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo kết quả thực tế bám sát kế hoạch đề ra.

4.1. Tiêu chuẩn lựa chọn ca điều trị cắn sâu bằng khay vô hình

Khay niềng vô hình phù hợp nhất cho các trường hợp khớp cắn sâu do răng hoặc xương mức độ nhẹ. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ cắn phủ lớn hơn 3,5 mm thuộc phân loại Angle hạng I hoặc hạng II. Cấu trúc mô nha chu và xương ổ răng của người bệnh phải đảm bảo khỏe mạnh. Bệnh nhân cần cam kết tuân thủ nghiêm ngặt thời gian đeo khay theo phác đồ. Những ca cắn sâu do cấu trúc xương quá nặng cần phối hợp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt. Đánh giá đúng chỉ định giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí cho ca điều trị.

4.2. Giao thức thiết kế lực sinh cơ học trên phần mềm 3D

Thiết kế kế hoạch 3D đòi hỏi tính toán chi tiết các chuyển động sinh cơ học để mở khớp cắn. Bác sĩ lập trình mức độ lún răng cửa từ 1,5 đến 2 mm cho toàn bộ đợt điều trị. Tốc độ dịch chuyển được kiểm soát ở mức 0,2 mm trên mỗi khay để bảo vệ chân răng. Các attachments chuyên dụng được đặt tại răng nanh và răng cối nhỏ nhằm gia tăng neo chặn. Điểm gờ nhả khớp được bố trí ở mặt trong răng cửa trên để giải phóng tiếp xúc cắn. Giao thức này tạo điều kiện tối ưu để các răng hàm dưới trồi lên thuận lợi.

4.3. Theo dõi tái khám và duy trì kết quả sau khi mở khớp cắn

Bệnh nhân tái khám định kỳ mỗi 6 đến 8 tuần để bác sĩ kiểm tra độ khít sát của máng. Bác sĩ đánh giá sự dịch chuyển răng thực tế so với hình ảnh mô phỏng trên phần mềm. Trường hợp răng di chuyển chậm hơn dự kiến, kỹ thuật tinh chỉnh khay bổ sung sẽ được thực hiện. Sau khi đạt khớp cắn chuẩn, giai đoạn đeo khí cụ duy trì là bắt buộc. Khí cụ duy trì trong suốt được chỉ định đeo đều đặn vào ban đêm để ổn định xương ổ răng. Việc theo dõi duy trì kéo dài giúp ngăn ngừa triệt để nguy cơ tái phát cắn sâu.

V. Đánh giá X quang sọ nghiêng khi điều trị lệch lạc cắn sâu

Phim X-quang sọ nghiêng cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về sự thay đổi của xương và răng. Trước và sau điều trị lệch lạc khớp cắn sâu, các chỉ số góc và chiều dài được đo đạc cẩn thận. Phương pháp này cho phép đánh giá sự biến đổi kích thước dọc và tương quan xương hàm. Phim sọ nghiêng chứng minh máng trong suốt có khả năng di chuyển chân răng trong giới hạn sinh học an toàn. Tương quan giữa xương hàm trên, xương hàm dưới và nền sọ được bảo tồn hài hòa. Kết quả phân tích xác nhận độ tin cậy khoa học của phương pháp nắn chỉnh này.

5.1. Phân tích góc mặt phẳng hàm dưới và chiều cao tầng mặt

Góc mặt phẳng hàm dưới là chỉ số quan trọng phản ánh xu hướng phát triển của tầng mặt dưới. Điều trị cắn sâu bằng máng trong suốt giúp duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ góc mặt phẳng hàm dưới. Sự gia tăng này là kết quả của việc làm trồi răng sau có kiểm soát sinh học. Chiều cao tầng mặt dưới tăng lên, khắc phục tình trạng mặt ngắn ở bệnh nhân cắn sâu. Tỷ lệ kích thước tầng mặt trước và sau đạt được sự cân bằng tối ưu. Cấu trúc mô mềm vùng cằm nhô ra tự nhiên, cải thiện rõ rệt đường nét khuôn mặt nhìn nghiêng.

5.2. Biến đổi trục răng cửa trên và dưới theo số liệu Cephalo

Các chỉ số Cephalo ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về góc nghiêng của trục răng cửa. Trục răng cửa trên được điều chỉnh về góc nghiêng chuẩn so với nền sọ. Răng cửa dưới được dựng thẳng trục, khắc phục tình trạng ngả lưỡi thường gặp ở ca khớp cắn sâu. Góc liên răng cửa đạt giá trị sinh lý lý tưởng, tạo tiếp xúc cắn khớp ổn định. Vị trí chóp chân răng nằm an toàn trong giới hạn bản xương vỏ hàm trên và hàm dưới. Số liệu X-quang sau điều trị chứng minh sự bền vững lâu dài của khớp cắn sau chỉnh nha.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xquang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn angle có cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ====***==== PHẠM THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XQUANG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LỆCH LẠC KHỚP CẮN ANGLE CÓ CẮN SÂU BẰNG HỆ THỐNG MÁNG CHỈNH NHA TRONG SUỐT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ====***==== PHẠM THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XQUANG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LỆCH LẠC KHỚP CẮN ANGLE CÓ CẮN SÂU BẰNG HỆ THỐNG MÁNG CHỈNH NHA TRONG SUỐT Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trịnh Đình Hải 2. Tạ Anh Tuấn HÀ NỘI – 2022 MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Khớp cắn sâu. Dịch tễ học. Đặc điểm khớp cắn sâu. Ảnh hưởng của khớp cắn sâu lên sức khỏe răng miệng và sức khỏe chung…………….Điều trị khớp cắn sâu.

Điều trị khớp cắn sâu sử dụng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt. So sánh máng trong suốt và mắc cài mặt ngoài khi điều trị khớp cắn sâu…………….Tình hình các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, X quang và điều trị khớp cắn sâu. Các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, X quang của bệnh nhân khớp cắn sâu………………. Các nghiên cứu về điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt và mắc cài mặt ngoài.Đánh giá kết quả điều trị chỉnh nha.

Chỉ số PAR. Các yếu tố lâm sàng và chỉ số trên phim sọ nghiêng trước sau điều trị. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Khám chẩn đoán phân loại khớp cắn. Điều trị bệnh nhân nhóm 1: bằng máng chỉnh nha trong suốt. Điều trị bệnh nhân nhóm 2: bằng mắc cài mặt ngoài. Lập phiếu đánh giá kết quả.

Phân tích số liệu. Độ tin cậy và chính xác của phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và X quang của khớp cắn sâu trước điều trị. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm X quang trước điều trị. Kết quả điều trị.

Nhóm điều trị bằng máng chỉnh nha trong suốt. Kết quả điều trị trên nhóm bệnh nhân điều trị bằng mắc cài mặt ngoài ………. So sánh nhóm điều trị bằng máng chỉnh nha trong suốt và nhóm điều trị bằng mắc cài mặt ngoài. 76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước điều trị. Tỷ lệ giới trong nhóm bệnh nhân điều trị. Tuổi bệnh nhân bắt đầu điều trị. Đặc điểm lâm sàng trước điều trị.

Đặc điểm X quang. Đánh giá kết quả điều trị của khớp cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt và so sánh với mắc cài mặt ngoài. Kết quả điều trị khớp cắn sâu khi sử dụng máng chỉnh nha trong suốt. Kết quả sau điều trị ở nhóm điều trị bằng mắc cài mặt ngoài.

So sánh giữa 2 nhóm điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt và mắc cài mặt ngoài. 117 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn được bày tỏ là lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy- GS. Trịnh Đình Hải, nguyên Giám Đốc Bệnh Viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội, là người hướng dẫn khoa học. Thầy là người đã luôn định hướng cho tôi trong nghiên cứu, trong công việc và cuộc sống.

Sự trưởng thành của tôi trên mỗi bước đường khoa học cũng như trong sự nghiệp đều có sự giúp đỡ của thầy. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn vô cùng sâu sắc tới PGS.TS Tạ Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm Huấn luyện, đào tạo và chỉ đạo tuyến, viện Nghiên cứu khoa học Y dược Lâm sàng 108, giáo viên đồng hướng dẫn. Thầy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu tiên thi đầu vào nghiên cứu sinh cho đến mọi bước đường tiếp theo, luôn nhiệt tình hướng dẫn giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sâu sắc lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Cao Bính, Giám Đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể học tập, nghiên cứu và đã luôn động viên và dìu dắt, cho tôi thêm nghị lực để vượt lên chính mình,vượt lên những khó khăn trở ngại để hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn trân trọng tới TS Nguyễn Thanh Huyền, Trưởng khoa Nắn chỉnh răng -Bệnh viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội, là người đã tận tình giúp đỡ tạo mọi điều kiện thuận lợi, để tôi có thể hoàn thành luận án ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo cùng các bạn đồng nghiệp tại khoa Nắn chỉnh răng Bệnh viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội đã tận tình giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Trung tâm Huấn luyện, đào tạo và chỉ đạo tuyến, Viện nghiên cứu khoa học Y dược Lâm sàng 108. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đối tượng nghiên cứu đã tình nguyện hợp tác giúp tôi thực hiện được nghiên cứu này.

Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của cha mẹ cùng sự ủng hộ, động viên, thương yêu chăm sóc, khích lệ của chồng, con và anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 4 tháng 07 năm 2022 Phạm Thu Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thu Trang, nghiên cứu sinh khóa 38 chuyên ngành Răng hàm mặt, Viện Y dược học Lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trịnh Đình Hải và PGS.

Tạ Anh Tuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.

Tác giả luận án Phạm Thu Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AHF Anterior height facial- Chiều cao tầng mặt trước GTBT Giá trị bình thường GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất GTTB Giá trị trung bình LAHF Lower anterior height facial- Chiều cao tầng mặt dưới phía trước SD Standard Deviation - Độ lệch chuẩn UFH Upper facial height -Chiều cao tầng mặt trước trên DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Mô tả một số các chỉ số trên phim mặt nghiêng sử dụng trong trường khớp cắn sâu. So sánh khí cụ cố định và máng chỉnh nha trong suốt. So sánh ưu nhược điểm của máng trong suốt và mắc cài mặt ngoài 25 Bảng 1.

Hệ số các thành phần của khớp cắn của chỉ số PAR. Chỉ số PAR. Đánh giá khấp khểnh răng. Tương quan khớp cắn phía sau.

Phân bố tuổi trung bình bắt đầu điều trị. Đặc điểm lâm sàng trước điều trị. Độ lệch đường giữa trước điều trị. Tương quan răng 6 và răng 3 trước điều trị.

Đặc điểm X quang trước điều trị. Sự thay đổi mối tương quang theo Angle trên lâm sàng sau điều trị ở nhóm 1. Đặc điểm trên lâm sàng thay đổi sau điều trị ở nhóm 1. Tương quan chỉ số PAR W và các biến số ở nhóm 1.

Sự thay đổi các thành phần chỉ số PAR W trước sau điều trị ở nhóm 1. Sự thay đổi độ cắn trùm và cắn chìa trên mẫu 3D sau điều trị ở nhóm 1. Sự thay đổi chỉ số PAR W trước sau điều trị ở nhóm 1. Phân loại PAR W trước và sau điều trị.

Phân nhóm mức độ cải thiện của PAR W trước sau điều trị. Sự thay đổi các chỉ số cắn sâu sau điều trị ở nhóm 1. Sự thay đổi độ rộng cung răng sau điều trị ở nhóm 1. Các chỉ số sau điều trị so sánh trước điều trị ở nhóm 1.

Sự thay đổi các chỉ số trên lâm sàng trước sau điều trị ở nhóm 2. Sự thay đổi tương quang răng trước sau điều trị trên lâm sàng ở nhóm 2. Sự thay đổi các chỉ số Xquang trước sau điều trị ở nhóm 2. So sánh thời gian điều trị ở 2 nhóm.

Sự thay đổi trên lâm sàng giữa 2 nhóm điều trị. So sánh thay đổi tương quan răng 6 và răng 3 theo Angle sau điều trị giữa 2 nhóm. So sánh thay đổi về các chỉ số X quang giữa 2 nhóm điều trị. Sự hài lòng của bệnh nhân trong quá trình điều trị.

So sánh sự thay đổi các chỉ số sau điều trị của Hennick và chúng tôi 103 Bảng 4. So sánh các chỉ số trước sau điều trị bằng 2 phương pháp trong nghiên cứu của Hennick và chúng tôi. 107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên Biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân bố tuổi.

Phân bố giới. Thời gian điều trị trung bình của nhóm nghiên cứu.58 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Vùng của cắn trùm. Chiều cao môi trên và chiều cao tầng mặt dưới.

Độ cắn chìa, Độ cắn trùm. Độ cắn trùm trên mẫu 3D. Tương quan giữa môi và đường mũi - cằm Steiner hay đường S. Tương quan giữa môi và đường mũi - cằm của Ricketts đường E.

Tam giác Tweed. Các chỉ số trên phim mặt nghiêng sử dụng trong trường hợp khớp cắn sâu. Chiều cao các tầng mặt. Răng di chuyển sử dụng máng chỉnh nha trong suốt.

Diện nén trong trường hợp đánh lún. Các attachment tối ưu trong trường hợp cắn sâu. Đệm cắn chính xác. Dây đàn hồi luôn có xu hướng trở lại hình dạng ban đầu vì thế sẽ kéo răng trở về cung.

Attachment trên răng - dây cung được đặt vào mắc cài. Tương quan răng 6 và răng 3 loại I theo Angle. Tương quan răng 6 và răng 3 loại II theo Angle. Tương quan răng 6 và răng3 loại III theo Angle.

Độ cắn chìa, Độ cắn trùm. Các mặt phẳng trên phim sọ nghiêng. Các số đo khoảng cách với mặt phẳng tham chiếu x, y. Các số đo khoảng cách trên phim sọ nghiêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thu Trang (2022). Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-xquang-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-lech

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và x quang lệch lạc khớp cắn góc có cắn sâu, đánh giá kết quả điều trị bằng hệ thống máng chỉnh nha hiệu quả và an toàn."

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn sâu bằng máng trong suốt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter