Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị viêm nha chu ở bệnh nhân Đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ Laser Diode

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 với laser diode.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Viêm nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường và laser diode
Số trang:
188 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Viêm nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường và laser diode

Bệnh viêm nha chu là tổn thương viêm mạn tính của các mô nâng đỡ răng. Tình trạng này phá hủy dây chằng nha chu và xương ổ răng. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ mắc viêm nha chu cao gấp ba lần người bình thường. Nồng độ đường huyết tăng cao kéo dài làm suy giảm miễn dịch tại chỗ và cản trở lành thương mô nha chu. Mảng bám vi khuẩn tích tụ kích thích phản ứng viêm quá mức. Mô lợi sưng đỏ, chảy máu và hình thành túi nha chu sâu. Răng lung lay dẫn đến mất răng sớm nếu không can thiệp kịp thời. Phương pháp điều trị truyền thống thường gặp khó khăn do phản ứng viêm lan rộng và tuần hoàn vi mạch tổn thương. Sự xuất hiện của công nghệ laser mang lại bước đột phá mới. Phác đồ điều trị viêm nha chu bằng laser diode hỗ trợ kiểm soát ổ viêm tại chỗ hiệu quả và an toàn.

1.1. Mối liên hệ hai chiều giữa nha chu và tiểu đường

Mối liên hệ hai chiều giữa nha chu và tiểu đường đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu y khoa lâm sàng. Bệnh đái tháo đường làm tăng mức độ nghiêm trọng của viêm nha chu. Nồng độ đường trong dịch rãnh nướu cao tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Ngược lại, viêm nha chu mạn tính làm giải phóng liên tục các chất trung gian gây viêm vào máu. Tình trạng viêm toàn thân kích thích sự đề kháng insulin của tế bào mô đích. Người bệnh gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì đường huyết ổn định. Viêm nhiễm nha chu không được kiểm soát khiến chỉ số HbA1c tăng cao. Đồng thời, biến chứng tiểu đường cũng diễn tiến nhanh hơn. Việc điều trị triệt để viêm nha chu giúp giảm phản ứng viêm toàn thân và hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn.

1.2. Thách thức điều trị viêm nha chu ở bệnh nhân tiểu đường

Viêm nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường đi kèm nhiều thách thức trong điều trị thực tế. Bệnh nhân tiểu đường thường có hệ vi mạch suy yếu và đáp ứng miễn dịch kém. Tổ chức mô nha chu dễ hoại tử và phục hồi chậm sau can thiệp cơ học. Ổ viêm chứa mật độ cao vi khuẩn Porphyromonas gingivalis và các chủng vi khuẩn kỵ khí gram âm. Màng sinh học bám chặt sâu dưới chân răng rất khó làm sạch hoàn toàn bằng dụng cụ cầm tay. Lực tác động cơ học đơn thuần có thể gây chảy máu kéo dài và tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát. Tình trạng viêm tái phát diễn ra thường xuyên do vi khuẩn xâm lấn sâu vào mô mềm túi lợi. Do đó, quy trình điều trị đòi hỏi giải pháp khử khuẩn sâu nhưng ít gây tổn thương mô.

II. Điều trị viêm nha chu bằng laser diode hiệu quả tối ưu

Công nghệ laser diode đại diện cho bước tiến vượt bậc trong nha chu học hiện đại. Thiết bị sử dụng năng lượng ánh sáng bán dẫn tập trung để tiêu diệt vi khuẩn và kích thích sinh học. Điều trị viêm nha chu bằng laser diode giúp loại bỏ mô hạt viêm mà không làm tổn hại mô lành xung quanh. Bức xạ laser thâm nhập sâu vào các ngóc ngách của túi nha chu phức tạp. Nhiệt năng tạo hiệu ứng quang đông tức thì, ngăn chặn chảy máu và giảm phù nề mô lợi. Bệnh nhân hầu như không cảm thấy đau đớn trong và sau can thiệp. Tốc độ tái tạo biểu mô kết nối và lành thương diễn ra nhanh chóng hơn so với phương pháp thông thường.

2.1. Cơ chế khử khuẩn túi nha chu bằng laser công nghệ cao

Cơ chế khử khuẩn túi nha chu bằng laser dựa trên hiệu ứng quang nhiệt và quang cơ chọn lọc. Ánh sáng laser diode được hấp thụ mạnh bởi các sắc tố nội sinh như hemoglobin và melanin. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis mang sắc tố đen tối màu bị tiêu diệt gần như tuyệt đối khi tiếp xúc chùm tia laser. Nhiệt độ cao phá vỡ màng tế bào vi khuẩn và vô hiệu hóa độc tố lipopolysaccharide. Năng lượng laser len lỏi vào thành túi lợi và ống ngà chân răng, nơi dụng cụ cơ học không thể chạm tới. Quá trình khử khuẩn diễn ra nhanh, sạch và không tạo ra chủng vi khuẩn kháng thuốc. Ứng dụng laser diode trong nha khoa mang lại hiệu quả tiệt khuẩn biểu mô túi nha chu vượt trội.

2.2. Ứng dụng bước sóng laser diode 810nm 940nm 980nm

Các bước sóng laser diode 810nm 940nm 980nm được ứng dụng phổ biến nhờ độ hấp thụ mô mềm lý tưởng. Bước sóng 810nm có khả năng thâm nhập mô sâu, kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và thúc đẩy tái tạo collagen. Bước sóng 940nm và 980nm hấp thụ tốt bởi cả hemoglobin lẫn nước, mang lại hiệu quả cắt mô mềm chính xác và cầm máu tức thì. Năng lượng laser giúp quang đông mạch máu nhỏ rải rác trong túi lợi viêm. Bác sĩ dễ dàng điều chỉnh công suất xung phù hợp với từng mức độ sâu của túi nha chu. Bệnh nhân đái tháo đường giảm thiểu tối đa cảm giác khó chịu và không cần dùng nhiều thuốc tê.

III. Xử lý mặt gốc răng kết hợp laser SRP đạt chuẩn y khoa

Phác đồ điều trị chuẩn kết hợp lấy cao răng, xử lý mặt gốc răng với năng lượng laser. Phương pháp xử lý mặt gốc răng kết hợp laser (SRP) loại bỏ hoàn toàn cao răng ngầm dưới lợi cùng độc tố vi khuẩn bám trên bề mặt xê măng chân răng. Đầu phát quang học sợi mềm đưa sâu vào lòng túi lợi giúp khử trùng bề mặt chân răng triệt để. Năng lượng laser làm mềm và bóc tách nhẹ nhàng lớp biểu mô bệnh lý lót mặt trong thành túi. Bề mặt chân răng trở nên nhẵn bóng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tái bám dính của dây chằng nha chu. Sự kết hợp này mang lại kết quả điều trị vượt trội hơn hẳn so với thủ thuật SRP đơn thuần.

3.1. Phương pháp nạo túi nha chu không xâm lấn an toàn

Kỹ thuật nạo túi nha chu không xâm lấn bằng laser diode thay thế hoàn hảo cho các phẫu thuật nạo túi hở truyền thống. Dụng cụ nạo cơ học cũ thường gây rách mô liên kết, chảy máu nhiều và tụt nướu sau điều trị. Tia laser tác động bốc bay lớp biểu mô túi lợi hoại tử một cách tinh vi và chọn lọc. Mô lành xung quanh được bảo tồn nguyên vẹn nhờ kiểm soát nhiệt chính xác. Bệnh nhân tiểu đường hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và không bị sưng đau sau can thiệp. Thủ thuật diễn ra nhẹ nhàng, thời gian thực hiện ngắn và không để lại sẹo co rút nướu.

3.2. Hiệu quả cải thiện lâm sàng sau 1 3 và 6 tháng

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt các chỉ số nha chu sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng can thiệp bằng laser. Chỉ số mảng bám (PlI) và chỉ số lợi (GI) giảm nhanh chóng ngay trong tháng đầu tiên. Tỷ lệ chảy máu khi thăm khám (BOP) giảm mạnh từ trên 80% xuống dưới 15% sau 3 tháng. Độ sâu túi nha chu (PD) giảm trung bình từ 2mm đến 3.5mm, giúp túi lợi trở về mức an toàn. Mức bám dính lâm sàng (CAL) được phục hồi vững chắc sau 6 tháng theo dõi liên tục. Răng giảm độ lung lay rõ rệt và chức năng ăn nhai của người bệnh được khôi phục hoàn toàn.

IV. Kiểm soát chỉ số HbA1c và phản ứng viêm sau khi trị liệu

Việc kiểm soát thành công ổ viêm nha chu đem lại chuyển biến tích cực cho toàn bộ hệ thống cơ thể. Điều trị viêm nha chu bằng laser diode giúp loại bỏ nguồn viêm mạn tính thường trực trong khoang miệng. Bệnh nhân giảm đáng kể nồng độ các chất trung gian hóa học gây viêm tuần hoàn trong dòng máu. Quá trình kiểm soát chỉ số HbA1c trở nên thuận lợi và ổn định hơn qua các mốc thời gian 3 tháng và 6 tháng. Bệnh nhân đái tháo đường giảm bớt liều lượng thuốc hạ đường huyết cần dùng hàng ngày. Sức khỏe răng miệng và thể trạng toàn thân cùng được nâng cao đồng bộ.

4.1. Tác động tích cực đến mức đường huyết và chỉ số HbA1c

Can thiệp laser nha chu tạo bước ngoặt lớn trong việc kiểm soát chỉ số HbA1c ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Khi ổ nhiễm trùng nha chu bị dập tắt, hiện tượng kháng insulin ở các mô ngoại vi giảm đi rõ rệt. Nồng độ HbA1c trung bình giảm từ 0.4% đến 0.8% sau 3 đến 6 tháng điều trị tích cực. Mức đường huyết lúc đói dao động trong ngưỡng an toàn hơn. Sự ổn định đường huyết kéo dài ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm trên thận, mắt, thần kinh và tim mạch. Đây là bằng chứng y khoa xác thực khẳng định tầm quan trọng của việc điều trị nha chu chuyên sâu.

4.2. Giảm các chỉ số miễn dịch viêm toàn thân CRP và cytokine

Tình trạng viêm toàn thân ở người bệnh tiểu đường giảm nhanh sau khi túi nha chu được khử khuẩn bằng laser. Các xét nghiệm hóa sinh ghi nhận nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh sụt giảm đáng kể. Hàm lượng các cytokine tiền viêm nguy hiểm như TNF-α, Interleukin-1β (IL-1β) và Interleukin-6 (IL-6) đều hạ thấp về mức bình thường. Sự sụt giảm của các dấu ấn viêm này làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức và cải thiện chức năng nội mô mạch máu. Người bệnh cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm, tăng cường sức đề kháng và hạn chế tối đa các đợt bùng phát viêm mạn tính.

V. Quy trình ứng dụng laser diode trong nha khoa lâm sàng

Quy trình ứng dụng laser diode trong nha khoa lâm sàng đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt và chính xác. Bác sĩ tiến hành thăm khám tổng quát, đo độ sâu túi lợi và đánh giá chỉ số đường huyết trước khi chỉ định. Thiết bị laser diode cần được hiệu chỉnh thông số bước sóng và công suất phù hợp với từng giai đoạn bệnh. Thao tác điều trị diễn ra tuần tự từ làm sạch cơ học đến chiếu tia khử khuẩn và kích thích sinh học tái tạo mô. Toàn bộ quá trình đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối và an toàn tối đa cho bệnh nhân đái tháo đường.

5.1. Các bước thực hiện can thiệp quang đông và khử trùng

Quy trình can thiệp bao gồm ba bước cơ bản tại phòng khám chuyên khoa nha chu. Bước đầu tiên là làm sạch cao răng mảng bám trên và dưới lợi bằng máy siêu âm chuyên dụng. Bước tiếp theo sử dụng sợi quang laser diode di chuyển theo hình zíc zắc từ đáy túi lên viền nướu để bóc tách mô hoại tử và tiệt khuẩn. Bác sĩ duy trì chuyển động liên tục nhằm tránh tích tụ nhiệt cục bộ quá mức. Bước cuối cùng sử dụng chế độ laser năng lượng thấp để kích thích sinh học, thúc đẩy tuần hoàn máu và tái tạo tế bào dây chằng nha chu.

5.2. Chăm sóc và theo dõi định kỳ cho bệnh nhân đái tháo đường

Chăm sóc sau điều trị đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của liệu pháp laser nha chu. Bệnh nhân được hướng dẫn sử dụng bàn chải lông mềm, chỉ nha khoa và nước súc miệng kháng khuẩn chuyên dụng. Chế độ dinh dưỡng cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc kiểm soát đường huyết và hạn chế đồ ngọt dính. Người bệnh cần tái khám định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng để kiểm tra độ sâu túi lợi và xét nghiệm lại chỉ số HbA1c. Việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt kết hợp theo dõi y tế giúp bảo tồn kết quả điều trị và ngăn ngừa bệnh nha chu tái phát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ laser diode

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN VĂN MINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 CÓ HỖ TRỢ LASER DIODE LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh nha chu. Giải phẫu sinh lý mô nha chu.

Khái niệm và phân loại bệnh nha chu. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm nha chu. Các chỉ số lâm sàng để đánh giá tình trạng nha chu. Điều trị viêm nha chu.

Bệnh đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán, theo dõi bệnh đái tháo đường. Các biến chứng của bệnh đái tháo đường. Mối liên quan giữa đái tháo đường và viêm nha chu.

Ảnh hưởng của đái tháo đường lên sức khỏe nha chu. Tác động của viêm nha chu lên bệnh đái tháo đường. Tổng quan về laser và laser diode. Tổng quan về laser.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu: Can thiệp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Xác định cỡ mẫu. Quy trình chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu.

Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp đánh giá. Các bước tiến hành nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

Khống chế sai số. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, các chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Đặc điểm lâm sàng.

Chỉ số hóa sinh HbA1c. Chỉ số miễn dịch viêm. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng.

Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng. Đặc điểm lâm sàng, chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Đặc điểm lâm sàng.

Chỉ số hóa sinh (HbA1c) trước điều trị. Chỉ số miễn dịch viêm trước điều trị. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode 810nm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng.

Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng.128 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.129 CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bệnh nha chu theo Viện Nha chu học Hoa Kỳ (AAP) năm 1999 8 Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định typ ĐTĐ.

So sánh theo nhóm tuổi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh theo giới tính ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh thời gian mắc bệnh ĐTĐ ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh thói quen răng miệng và số răng còn ở hai nhóm nghiên cứu.

So sánh bệnh kèm ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh chỉ số nha chu ở hai nhóm nghiên cứu. Nồng độ HbA1c trước điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh hàm lượng CRP, TNF-α, IL-1β, IL-6 ở hai nhóm nghiên cứu.

So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 1 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình hàm lượng các chỉ số miễn dịch viêm. So sánh hàm lượng trung bình CRP trước và sau 1 tháng điều trị.

So sánh hàm lượng trung bình TNF-α trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh hàm lượng trung bình IL-1β trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh hàm lượng trung bình IL-6 trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình PlI trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình PD trước và sau 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình CAL trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình GI sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP sau 1 tháng và 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình nồng độ HbA1c trước và 3 tháng sau điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình PlI trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình PD trước và sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình chỉ số CAL trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình GI sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP sau 3 tháng và 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. Trung bình các chỉ số miễn dịch viêm sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CRP trước và sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình TNF-α trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-1β trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-6 trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CRP sau 1 tháng và 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình TNF-α sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-1β sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình chỉ số IL-6 sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình nồng độ HbA1c trước và 6 tháng sau điều trị.

So sánh trung bình nồng độ HbA1c ở thời điểm 3 tháng và 6 tháng sau điều trị. So sánh trung bình về tuổi với các nghiên cứu khác. So sánh trung bình về tuổi với các nghiên cứu khác. So sánh trung bình về thời gian mắc bệnh ĐTĐ với các nghiên cứu khác.

So sánh trung bình về số răng còn với các nghiên cứu khác. So sánh các chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác. So sánh chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác ở thời điểm sau 1 tháng điều trị. So sánh kết quả các chỉ số miễn dịch viêm với các tác giả khác.

So sánh các chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác ở thời điểm sau 3 tháng điều trị. So sánh chỉ số lâm sàng nha chu với các tác giả khác ở thời điểm sau điều trị 6 tháng. So sánh kết quả thay đổi HbA1c sau điều trị nha chu ở bệnh nhân ĐTĐ của các nghiên cứu.124 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Cấu trúc mô nha chu.

Sự hình thành phức hợp HbA1c. Mối liên quan giữa đái tháo đường và viêm nha chu. Liên quan yếu tố viêm ở bệnh viêm nha chu với đái tháo đường. Cấu tạo cơ bản và cơ chế hoạt động của laser.

Bước sóng laser Diode trong phổ tự nhiên. Sơ đồ phác thảo đơn giản của một máy laser Diode điển hình. Tương tác laser với mô đích. Hệ số hấp thụ của từng bước sóng với các sắc thể.

Sử dụng laser Diode điều trị túi nha chu. Cây thăm dò túi nha chu Apex dental USA. Máy phân tích các yếu tố viêm Bio-Plex 200. Máy laser diode AMD LASERS Picasso (USA).

Quy trình điều trị hỗ trợ viêm nha chu bằng laser Diode.46 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố loại bệnh kèm ở đối tượng nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước điều trị và 1 tháng sau điều trị giữa hai nhóm nghiên cứu.

So sánh mức độ viêm nha chu 3 tháng sau điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước và sau điều trị ở các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng. So sánh trung bình PlI ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình GI ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu.

Trung bình BOP ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình PD ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. Trung bình CAL ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. Trung bình nồng độ HbA1c ở thời điểm trước; sau 3,6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu.84 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, bệnh lý mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên thế giới.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh mạn tính đang chiếm khoảng 40% gánh nặng bệnh tật toàn cầu và dự kiến sẽ tăng lên đến 60% vào năm 2020. Một trong những bệnh mạn tính không lây có tốc độ phát triển rất nhanh hiện nay là bệnh đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường typ 2 [119], [146]. Trong những mối liên quan giữa tình trạng sức khỏe răng miệng và bệnh toàn thân, viêm nha chu và bệnh đái tháo đường có mối quan hệ chặt chẻ, hai chiều. Đái tháo đường gây tăng nguy cơ bệnh viêm nha chu và ngược lại viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường làm khó kiểm soát đường huyết [65].

Viêm nha chu là bệnh mạn tính gây ra do vi khuẩn ở mảng bám răng. Chính đáp ứng miễn dịch viêm tại mô nha chu tạo ra các chất trung gian viêm (Interleukin-1β, Interleukin-6, yếu tố hoại tử sinh u α.) gây ra phá hủy mô nha chu [69]. Ở bệnh nhân đái tháo đường, tình trạng tăng đường máu đồng thời liên quan đến đáp ứng miễn dịch thể dịch đặc trưng bằng tăng các cytokine viêm như yếu tố hoại tử sinh u α (TNF-α), Interleukin-1(IL-1β), Interleukin-6 (IL-6). Nhiều nghiên cứu kết luận rằng bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh nha chu cao hơn có ý nghĩa so với người có đường máu bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Minh (2022). Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-dieu-tri-viem-nha-chu-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 với laser diode.

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị viêm nha chu & Đái tháo đường bằng Laser Diode" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter