Luận án: Mức độ biểu hiện MicroRNA 29a, 146a, 147b ở bệnh nhân Đái tháo đường týp 2
MicroRNA huyết tương là dấu ấn sinh học tiềm năng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường týp 2.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. MicroRNA huyết tương ở người bệnh đái tháo đường týp 2
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phan Thế Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. MicroRNA huyết tương ở người bệnh đái tháo đường týp 2
MicroRNA là các phân tử RNA nhỏ không mã hóa. Chiều dài của microRNA dao động từ 19 đến 25 nucleotide. Phân tử này tham gia điều hòa biểu hiện gen ở mức sau phiên mã. Trong cơ thể, microRNA ức chế dịch mã hoặc phân cắt trực tiếp RNA thông tin đích. Đái tháo đường týp 2 là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính phổ biến. Tình trạng này đặc trưng bởi sự suy giảm tiết insulin kèm kháng insulin ngoại vi. Nghiên cứu biểu hiện gen microRNA tiểu đường giúp làm rõ cơ chế sinh bệnh học phân tử. Nhiều phân tử microRNA ngoại bào trong huyết thanh giữ cấu trúc rất bền vững. Các phân tử này không bị phân hủy bởi enzyme ribonuclease nội sinh. Do đó, microRNA trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong nội khoa và nội tiết. Sự biến đổi nồng độ microRNA phản ánh trung thực tình trạng tổn thương mô tụy. Phân tích microRNA mở ra hướng đi mới trong việc quản lý bệnh chuyển hóa.
1.1. Nguồn gốc sinh học và đặc tính phân tử microRNA
Quá trình sinh tổng hợp microRNA diễn ra qua nhiều bước nghiêm ngặt. Ban đầu, RNA polymerase II sao chép gen tạo ra pri-miRNA trong nhân tế bào. Phức hợp enzyme Drosha và DGCR8 cắt pri-miRNA thành tiền chất pre-miRNA. Cấu trúc pre-miRNA có dạng kẹp tóc với độ dài khoảng 70 nucleotide. Protein Exportin-5 vận chuyển pre-miRNA qua màng nhân ra tế bào chất. Tại bào tương, enzyme Dicer tiếp tục cắt pre-miRNA thành chuỗi RNA đôi ngắn. Một sợi đơn gắn vào phức hợp RISC để thực hiện chức năng sinh học. Phức hợp này nhận diện vị trí gắn khớp trên vùng không dịch mã 3'UTR của RNA thông tin. Kết quả dẫn đến việc phân hủy bản phiên mã hoặc kìm hãm dịch mã protein. Toàn bộ chu trình đảm bảo tính chính xác trong điều hòa hoạt động của tế bào sống.
1.2. Cơ chế tuần hoàn của circulating miRNA huyết tương
Các phân tử circulating miRNA huyết tương tồn tại dưới nhiều dạng bảo vệ khác nhau. Phần lớn vi RNA ngoại bào được bao bọc bên trong các túi ngoại bào nhỏ như exosome. Một lượng đáng kể khác liên kết trực tiếp với protein Argonaute2 hoặc lipoprotein tỷ trọng cao. Cơ chế bao bọc này ngăn cản sự tấn công của enzyme RNase có trong máu. Nhờ vậy, nồng độ microRNA duy trì ổn định qua các chu kỳ đông máu và rã đông. Khi tế bào mô đích bị tổn thương, các vi RNA được phóng thích ồ ạt vào lòng mạch. Dòng máu vận chuyển các tín hiệu phân tử này đến nhiều cơ quan xa. Nồng độ biến đổi của vi RNA huyết tương phản ánh trực tiếp quá trình bệnh lý nội tại. Đây là cơ sở sinh học quan trọng để định lượng và khảo sát bệnh tật.
II. Biểu hiện microRNA huyết tương và bệnh đái tháo đường
Sự rối loạn biểu hiện microRNA đóng vai trò then chốt trong cơ chế sinh bệnh đái tháo đường. Khi đường huyết tăng cao kéo dài, cấu trúc tế bào nội tiết tụy chịu áp lực oxy hóa mạnh. Tình trạng này kích hoạt việc thay đổi nồng độ hàng loạt vi phân tử điều hòa. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy miR-29a tăng biểu hiện rõ rệt ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Mức tăng của miR-29a làm giảm bài tiết insulin để đáp ứng với glucose máu. Ngoài ra, biểu hiện quá mức của phân tử này còn kìm hãm sự tăng sinh của dòng tế bào INS-1E. Ngược lại, việc ức chế miR-29a giúp phục hồi hoạt tính tiết hormone của đảo tụy. Sự mất cân bằng các vi RNA ngoại bào thúc đẩy quá trình kháng insulin tại gan và cơ. Hiểu rõ biến đổi biểu hiện giúp định hình các chiến lược can thiệp phân tử trúng đích.
2.1. Tác động của miR 375 tế bào beta và bài tiết insulin
Phân tử miR-375 tế bào beta là một trong những vi RNA dồi dào nhất tại mô tụy. Phân tử này trực tiếp kiểm soát quá trình biệt hóa và tăng trưởng tế bào nội tiết. Hoạt động của miR-375 điều hòa biểu hiện của gen Myotrophin liên quan đến bài xuất hạt insulin. Khi nồng độ glucose ngoại bào biến động, mức độ tổng hợp miR-375 thay đổi tương ứng để cân bằng chuyển hóa. Biểu hiện quá mức của vi RNA này gây ức chế tín hiệu giải phóng hormone vào tuần hoàn. Ngược lại, sự suy giảm miR-375 kéo dài làm suy kiệt số lượng tế bào beta chức năng. Trong bệnh cảnh chuyển hóa, sự phá vỡ cân bằng này dẫn đến thiếu hụt insulin tương đối. Phân tích miR-375 cung cấp thông tin giá trị về mức độ tổn thương của đảo tụy nội tiết.
2.2. Cơ chế liên quan giữa kháng insulin và microRNA
Mối liên hệ giữa kháng insulin và microRNA diễn ra phức tạp tại mô mỡ, cơ và gan. Nhiều vi RNA can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu thụ thể insulin IRS-1 và PI3K/Akt. Điển hình, nồng độ miR-146a và miR-29a thay đổi gây giảm biểu hiện của chất vận chuyển glucose GLUT4. Hậu quả là các tế bào ngoại vi giảm hấp thu glucose tự do từ dòng tuần hoàn. Đồng thời, phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp làm tăng tiết các cytokine tiền viêm gây ức chế thụ thể. Các vi RNA liên quan đến viêm tiếp tục khuếch đại vòng xoắn bệnh lý rối loạn chuyển hóa mỡ. Tình trạng kháng insulin kéo dài buộc tụy phải tăng tiết bù trừ dẫn đến kiệt quệ chức năng. Can thiệp điều hòa vi RNA giúp tái lập độ nhạy cảm insulin của các mô đích.
III. Giá trị microRNA huyết tương trong đái tháo đường týp 2
Phương pháp chẩn đoán truyền thống dựa trên đường huyết và HbA1c thường phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Khi các chỉ số này tăng cao, tế bào beta tụy đã suy giảm chức năng đáng kể. Ngược lại, sự biến đổi nồng độ vi RNA diễn ra rất sớm trong dịch thể. Việc định lượng microRNA huyết tương mở ra tiềm năng phát hiện sớm các bất thường chuyển hóa. Công nghệ Real-time RT-PCR cho phép xác định độ biểu hiện tương đối của từng vi RNA với độ nhạy cao. Sự kết hợp giữa nhiều chỉ dấu phân tử nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ mắc bệnh. Các thông số này giúp theo dõi đáp ứng điều trị thuốc hạ đường huyết trên từng cá thể. Đánh giá vi RNA ngoại bào tạo bước đột phá trong y học chính xác cho bệnh nhân tiểu đường.
3.1. Tiềm năng chẩn đoán sớm đái tháo đường týp 2
Ứng dụng chẩn đoán sớm đái tháo đường týp 2 thông qua vi RNA mang lại giá trị lâm sàng vượt trội. Nghiên cứu của Kong và cộng sự chứng minh miR-29a và miR-146a tăng cao ở bệnh nhân mới chẩn đoán. Mức biểu hiện này khác biệt có ý nghĩa thống kê so với người khỏe mạnh và người tiền đái tháo đường. Sự thay đổi nồng độ vi RNA xuất hiện trước khi cấu trúc mô tụy bị phá hủy trên diện rộng. Nhờ tính ổn định cao trong huyết tương, xét nghiệm vi RNA cho kết quả lặp lại đáng tin cậy. Bác sĩ có thể nhận diện đối tượng có nguy cơ tiến triển thành bệnh đái tháo đường thực sự. Can thiệp lối sống sớm ở giai đoạn này giúp ngăn chặn tổn thương mạch máu không hồi phục.
3.2. Ứng dụng dấu ấn sinh học microRNA trong theo dõi
Sử dụng dấu ấn sinh học microRNA giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và dự hậu bệnh nhân. Trong thực hành, việc theo dõi động học của miR-146a hoặc miR-147b phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết. Khi phác đồ điều trị hiệu quả, biểu hiện của các vi RNA gây viêm có xu hướng trở về mức bình thường. Ngược lại, nồng độ vi RNA tăng liên tục cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị thuốc uống. Sự kết hợp giữa dấu ấn phân tử và xét nghiệm sinh hóa kinh điển tạo nên bức tranh toàn diện. Điều này hỗ trợ bác sĩ nội tiết cá thể hóa mục tiêu kiểm soát đường máu cho từng người bệnh. Việc ứng dụng công nghệ gen và vi RNA định hình tiêu chuẩn chăm sóc mới trong tương lai.
IV. Dấu ấn microRNA huyết tương đối với đái tháo đường týp 2
Biến chứng mạn tính của bệnh đái tháo đường gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Tổn thương vi mạch và mạch máu lớn liên quan chặt chẽ đến sự rối loạn biểu hiện microRNA tuần hoàn. Nồng độ glucose máu cao kéo dài kích hoạt các chuỗi phản ứng viêm nội mạc và stress oxy hóa. Hiện tượng này làm thay đổi cấu trúc thành mạch và màng đáy cầu thận. Nghiên cứu chỉ ra rằng các vi phân tử RNA giữ vai trò trung tâm trong quá trình xơ hóa mô. Sự điều hòa bất thường của miR-126 và miR-192 làm trầm trọng thêm các tổn thương mạch ngoại vi. Phân tích nồng độ vi RNA huyết tương giúp phát hiện sớm nguy cơ biến chứng trước khi có tổn thương thực thể. Quản lý vi RNA hứa hẹn giảm thiểu gánh nặng tàn phế cho người bệnh.
4.1. Vai trò của biến chứng mạch máu đái tháo đường và miRNA
Mối liên hệ giữa biến chứng mạch máu đái tháo đường và miRNA thể hiện rõ qua phân tử miR-126 đái tháo đường. Vi RNA này biểu hiện phong phú trong tế bào nội mô mạch máu để duy trì tính toàn vẹn thành mạch. Trong môi trường tăng đường huyết, nồng độ miR-126 huyết tương sụt giảm nghiêm trọng. Hậu quả là khả năng tân tạo mạch máu và sửa chữa tổn thương nội mô bị suy giảm rõ rệt. Tình trạng này thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, sự biến đổi vi RNA còn gây tổn thương các mao mạch võng mạc dẫn đến suy giảm thị lực. Bổ sung hoặc điều hòa lại miR-126 trở thành hướng tiếp cận tiềm năng nhằm bảo vệ hệ mạch máu.
4.2. Tổn thương thận qua bệnh thận đái tháo đường microRNA
Quá trình tiến triển của bệnh thận đái tháo đường microRNA chịu sự chi phối của mạng lưới phân tử chuyên biệt. Nồng độ các vi RNA như miR-192, miR-21 và miR-29a biến đổi mạnh ở cầu thận và ống thận. Tăng đường huyết kích hoạt yếu tố biến đổi tăng trưởng TGF-beta làm tăng sinh chất nền ngoại bào. Sự xơ hóa cầu thận tiến triển âm thầm dẫn đến tình trạng xuất hiện albumin niệu vi thể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng microRNA huyết tương và nước tiểu biến đổi trước khi xuất hiện protein niệu lâm sàng. Theo dõi nồng độ vi RNA giúp đánh giá chính xác tốc độ suy giảm mức lọc cầu thận. Việc can thiệp sớm vào con đường phân tử này giúp làm chậm tiến trình suy thận mạn giai đoạn cuối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ týp 2) là một trong những bệnh lý chuyển hóa không lây nhiễm có tốc độ gia tăng nhanh nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF, 2019), toàn thế giới có khoảng 463 triệu người (độ tuổi 20–79) mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 9,3%, và ước tính sẽ tăng lên 700 triệu người vào năm 2045 với chi phí y tế tiêu tốn hơn 760 tỷ USD mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đã tăng vọt từ 1,1% (những năm 1990) lên 5,7% trên toàn quốc vào năm 2012, trong đó khu vực miền Tây Nam Bộ ghi nhận tỷ lệ cao nhất lên đến 7,2%. Mặc dù hai cơ chế bệnh sinh then chốt gồm kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta ($\beta$) đảo tụy đã được xác lập vững chắc, các con đường phân tử điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã liên quan đến quá trình này vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở việc thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm về nồng độ và vai trò của các microRNA (miR) tự do lưu hành trong huyết tương—đặc biệt là bộ ba miR-29a, miR-146a và miR-147b—trên quần thể bệnh nhân ĐTĐ týp 2 tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Phan Thế Dũng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Lĩnh Toàn tại Học viện Quân y (2021), đã giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mức độ biểu hiện tương đối của miR-29a, miR-146a và miR-147b tự do trong huyết tương ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 biến đổi như thế nào so với người khỏe mạnh?
- Mối liên quan và mức độ tương quan giữa các microRNA này với các chỉ số nhân trắc, glucose máu, HbA1c, chức năng tế bào $\beta$ (HOMA2-$\beta$), tình trạng kháng insulin (HOMA2-IR) và microalbumin niệu là gì?
- Liệu các microRNA huyết tương đơn lẻ hoặc phối hợp có giá trị làm dấu ấn sinh học phân tử (biomarkers) trong chẩn đoán sớm suy giảm chức năng tế bào $\beta$ và kháng insulin hay không?
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- H1: Bệnh nhân ĐTĐ týp 2 có sự tăng biểu hiện rõ rệt của miR-29a, miR-146a và miR-147b trong huyết tương so với nhóm chứng.
- H2: Mức độ tăng biểu hiện của các microRNA huyết tương tương quan thuận với mức độ tăng glucose máu, HbA1c, HOMA2-IR và tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với HOMA2-$\beta$.
- H3: Sự kết hợp đa dấu ấn sinh học giữa miR-29a và miR-147b cung cấp diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cao hơn vượt trội so với từng chỉ thị đơn lẻ trong chẩn đoán suy giảm chức năng tế bào $\beta$.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên mô hình bệnh sinh tích hợp của DeFronzo (2009) kết hợp với cơ chế can thiệp sau phiên mã miRRISC (Sun et al., 2013; Filipowicz et al., 2008). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô 105 bệnh nhân ĐTĐ týp 2 (bao gồm phân nhóm 52 bệnh nhân mới phát hiện chưa điều trị và 53 bệnh nhân đã điều trị) so sánh đối chứng với nhóm người khỏe mạnh tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An. Đây là công trình tiên phong tại Việt Nam lượng hóa đồng thời 3 chỉ dấu microRNA tự do ngoại bào nhằm thiết lập cơ sở phân tử cho chẩn đoán không xâm lấn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự bùng nổ của các nghiên cứu về phân tử RNA không mã hóa ngắn (19–24 nucleotide) trong điều hòa biểu hiện gen từ khi Victor Ambros và cs (1993) phát hiện phân tử miR đầu tiên trên C. elegans, tiếp nối bởi phát hiện gen let-7 của Ruvkun (2000). Trong lĩnh vực đái tháo đường, các dòng nghiên cứu lớn đã chứng minh microRNA tham gia sâu sắc vào mọi giai đoạn bệnh sinh. Nghiên cứu của Pullen T. và cs (2011) đã xác định miR-29a (nằm tại vị trí nhiễm sắc thể 7q32.3) đóng vai trò chất ức chế then chốt đối với gen vận chuyển Mct1 (monocarboxylate transporter-1) và Stx1a (syntaxin 1A), trực tiếp làm giảm bài tiết insulin ở tế bào $\beta$ đảo tụy và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Đồng thời, Bagge A. và cs đã khẳng định biểu hiện quá mức miR-29a làm giảm rõ rệt sự tăng sinh của dòng tế bào $\beta$ INS-1E.
Tuy nhiên, y văn thế giới tồn tại những tranh luận sâu sắc xoay quanh bản chất sinh học và động học biểu hiện của microRNA lưu hành. Tranh luận thứ nhất liên quan đến nguồn gốc của microRNA ngoại bào: một trường phái cho rằng microRNA huyết tương chỉ là sản phẩm "rác thải" thụ động giải phóng từ các tế bào hoại tử hoặc apoptotic; ngược lại, trường phái thứ hai (dẫn dắt bởi Sohel M., 2016 và Sun J. et al., 2013) chứng minh microRNA ngoại bào là các phân tử tín hiệu nội tiết/cận tiết chủ động, được đóng gói bền vững trong thể exosome, microvesicle hoặc gắn kết với protein chuyên biệt như Argonaute 2 (AGO2) và lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) để thực hiện giao tiếp liên tế bào.
Tranh luận thứ hai xuất hiện trong kết quả lâm sàng giữa các tác giả quốc tế. Nghiên cứu của Kong L. và cs (2011) trên 18 bệnh nhân ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán, 19 bệnh nhân tiền ĐTĐ và 19 người khỏe mạnh kết luận rằng mức độ biểu hiện tương đối của miR-29a và miR-146a chỉ tăng có ý nghĩa ở giai đoạn ĐTĐ týp 2 thực thụ ($p < 0,05$), hoàn toàn không có sự khác biệt giữa nhóm tiền ĐTĐ và người khỏe mạnh. Trái lại, các mô hình thực nghiệm của Pullen T. và cs (2011) lại quan sát thấy sự gia tăng rõ nét của miR-29 ngay từ giai đoạn tiền đái tháo đường khi tiểu đảo tụy phơi nhiễm với các cytokine tiền viêm.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu di truyền trước đây chủ yếu tập trung vào tính đa hình đơn nucleotide (SNP) như công trình của Lê Danh Tuyên (2019) về gen FTO (rs8050136) và INSR (rs3745551) trên người Kinh, hoặc nghiên cứu đột biến gen trong đái tháo đường sơ sinh của Cấn Thị Bích Ngọc (2017). Trong lĩnh vực microRNA, Ngô Tất Trung và cs (2018) chỉ mới khảo sát miR-21 và miR-122 trong ung thư biểu mô tế bào gan và phơi nhiễm dioxin. Luận án của Phan Thế Dũng (2021) đã định vị chính xác điểm giao thoa còn trống: thiết lập dữ liệu biểu sinh phân tử microRNA tự do đầu tiên trên bệnh nhân ĐTĐ týp 2 người Việt Nam, bổ sung chỉ dấu miR-147b hoàn toàn mới và so sánh đối chứng chặt chẽ với các nghiên cứu quốc tế của Kong L. (Trung Quốc) và Bagge A. (Châu Âu).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết "Ominous Octet" kinh điển của DeFronzo (2009) và mô hình truyền tín hiệu nội bào của Anerth B. và cs (2019) bằng việc bổ sung cơ chế kiểm soát biểu sinh sau phiên mã thông qua trục microRNA huyết tương:
[Stress dinh dưỡng / Glucose & Acid béo cao]
│
▼
[Rối loạn điều hòa MicroRNA ngoại bào: miR-29a ↑, miR-146a ↑, miR-147b ↑]
│
├─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Đích: 3'UTR của IRS-1 / PI3K] [Đích: Mct1, Stx1a, Onecut2] [Đích: NF-κB / IRAK1]
│ │ │
▼ ▼ ▼
[Ức chế chuyển vị GLUT4] [Giảm bài xuất Insulin & Apoptosis] [Viêm mạn tính & Vi mạch]
│ │ │
▼ ▼ ▼
(ĐỀ KHÁNG INSULIN NGOẠI VI) (SUY TẾ BÀO BETA TUYẾN TỤY) (MICROALBUMIN NIỆU)
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự gia tăng nồng độ miR-29a huyết tương đóng vai trò ức chế kép: vừa làm suy giảm khả năng bài tiết insulin thông qua ức chế biểu hiện gen Mct1 và Stx1a, vừa thúc đẩy kháng insulin tại mô mỡ và cơ vân thông qua can thiệp vào vị trí 3'UTR của thụ thể IRS-1.
- Mệnh đề 2 (P2): miR-146a hoạt động như một mắt xích điều hòa trung gian giữa đáp ứng viêm mạn tính mức độ thấp và tình trạng rối loạn chức năng nội mô vi mạch thận, biểu hiện qua mối tương quan trực tiếp với nồng độ microalbumin niệu.
- Mệnh đề 3 (P3): miR-147b là chỉ báo nhạy cảm của hiện tượng stress chuyển hóa cấp tính tại tiểu đảo tụy ở giai đoạn khởi phát bệnh, tương quan nghịch chặt chẽ với nồng độ C-peptid nội sinh.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) từ cách nhìn nhận ĐTĐ týp 2 như một hội chứng rối loạn chuyển hóa tĩnh sang mô hình động học biểu sinh, trong đó các microRNA tự do lưu hành vừa là hệ quả của tình trạng nhiễm độc đường-mỡ (glucolipotoxicity), vừa là tác nhân chủ động khuếch đại tổn thương phân tử.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết truyền tín hiệu Insulin (PI3K/AKT/GLUT4 Pathway): Giải thích cơ chế phân tử của kháng insulin sau thụ thể khi chuỗi phosphoryl hóa Ser/Thr bị gián đoạn.
- Lý thuyết phức hợp miRRISC Silencing (Drosha-Dicer-AGO2 Axis): Giải thích quy luật nhận diện đặc hiệu vùng "seed sequence" tại 3'UTR của mRNA đích để phân hủy hoặc ức chế dịch mã.
- Thuyết Stress oxy hóa và Nhiễm độc chuyển hóa: Giải thích sự kích hoạt quá trình tự hủy (apoptosis) của tế bào $\beta$ do tích tụ amyloid (IAAP) và các gốc oxy phản ứng tự do (ROS).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho quần thể bệnh nhân ĐTĐ týp 2 trưởng thành, loại trừ các trường hợp suy giảm chức năng gan thận giai đoạn cuối, các bệnh lý ác tính, nhiễm trùng cấp tính hoặc bệnh tự miễn nhằm triệt tiêu các yếu tố gây nhiễu lên nồng độ microRNA lưu hành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý Thực chứng (Positivism) với thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích kết hợp mô hình bệnh - chứng (case-control). Thiết kế đa tầng được cấu trúc rõ ràng:
- Tầng lâm sàng: Đánh giá nhân trắc học, thời gian mắc bệnh, huyết áp, phác đồ điều trị.
- Tầng hóa sinh - chuyển hóa: Đo lường glucose máu lúc đói, HbA1c, bilan lipid, microalbumin niệu, C-peptide; tính toán HOMA2-IR, HOMA2-$\beta$, HOMA2-S bằng phần mềm máy tính chuẩn hóa HOMA Calculator.
- Tầng sinh học phân tử: Định lượng biểu hiện tương đối của miR-29a, miR-146a và miR-147b tự do trong huyết tương.
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 105 bệnh nhân ĐTĐ týp 2, chia thành 2 phân nhóm rõ rệt: 52 bệnh nhân mới phát hiện chưa từng điều trị thuốc hạ đường huyết và 53 bệnh nhân đã được điều trị, đối chứng với nhóm người khỏe mạnh tương đồng về tuổi và giới.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập bệnh phẩm được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Chẩn đoán ĐTĐ týp 2 xác định theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA, 2014) dựa trên glucose máu lúc đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 giờ $\ge 11,1\text{ mmol/L}$, làm lặp lại 2 lần vào 2 ngày khác nhau.
- Tiêu chuẩn phân loại kèm theo: Phân độ béo phì theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới dành riêng cho khu vực Châu Á (IDI & WPRO); phân loại tăng huyết áp theo Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA, 2018); chẩn đoán hội chứng chuyển hóa theo IDF/NCEP-ATP III; sàng lọc nghiện rượu theo tiêu chuẩn ICD-10 và nghiện thuốc lá theo DSM-IV.
- Giao thức thu mẫu và tách chiết: Bệnh nhân được lấy 3 mL máu tĩnh mạch lúc đói (nhịn ăn 10–12 giờ qua đêm) vào ống chứa chất chống đông EDTA. Máu được ly tâm tách huyết tương trong vòng 2 giờ ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ và bảo quản ngay ở $-80^\circ\text{C}$ để đảm bảo tính toàn vẹn của microRNA không bị phân hủy bởi enzyme RNase.
- Quy trình Real-time RT-PCR: Tách chiết RNA tổng số từ huyết tương, thực hiện phản ứng phiên mã ngược (Reverse Transcription) tạo cDNA đặc hiệu với mồi cuống-vòng (stem-loop RT primers). Tiến hành khuếch đại Real-time PCR định lượng sử dụng chất nhuộm huỳnh quang SYBR Green I trên hệ thống máy chuyên dụng AriaMx Real-time PCR (Agilent Technologies, Mỹ).
- Hệ thống đo lường sinh hóa: Toàn bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide, HbA1c, glucose và các chỉ số sinh hóa được thực hiện tự động hoàn toàn trên hệ thống máy xét nghiệm hóa sinh miễn dịch Architect i2000SR của hãng Abbott (Mỹ).
- Tam giác hóa dữ liệu (Methodological Triangulation): Kết hợp đồng thời dữ liệu lâm sàng, thông số sinh hóa tự động, chỉ số toán học cân bằng nội môi HOMA2 và dữ liệu chu kỳ ngưỡng ($C_t$) từ Real-time RT-PCR. Độ lặp lại và tính tin cậy của phép đo PCR được kiểm soát bằng đường cong nóng chảy (Melting curve / $T_m$) và mẫu chứng âm tính (NTC).
Data và phân tích
Số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS phiên bản 22.0 và MedCalc:
- Biến số định lượng được kiểm định phân phối chuẩn bằng test Kolmogorov-Smirnov; biểu diễn dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị (Median, IQR) đối với biến phân phối không chuẩn.
- So sánh giữa hai nhóm sử dụng Student's $t$-test hoặc Mann-Whitney U test; so sánh nhiều nhóm sử dụng ANOVA hoặc Kruskal-Wallis test.
- Đánh giá mối tương quan tuyến tính bằng hệ số tương quan hạng Spearman ($r$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression) để xác định các yếu tố độc lập liên quan đến mức độ biểu hiện của microRNA, kiểm soát hoàn toàn các biến số gây nhiễu (tuổi, giới, chỉ số BMI, huyết áp).
- Thiết lập đường cong đặc trưng hoạt động của máy thu (ROC) và tính diện tích dưới đường cong (AUC) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI) để xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và điểm cắt tối ưu (Youden index) của từng microRNA và mô hình kết hợp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Biểu hiện tăng vọt của miR-29a huyết tương và mối liên hệ suy giảm tế bào $\beta$: Mức độ biểu hiện tương đối của miR-29a ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2 tăng cao có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng ($p < 0,001$). Biểu hiện miR-29a tương quan thuận có ý nghĩa với glucose máu lúc đói ($r = 0,421$, $p < 0,001$), HbA1c ($r = 0,385$, $p < 0,001$) và tương quan nghịch chặt chẽ với chức năng tế bào $\beta$ đảo tụy tính theo mô hình HOMA2-$\beta$ ($r = -0,364$, $p < 0,001$).
- miR-146a liên quan mật thiết với kháng insulin và tổn thương vi mạch: Nồng độ miR-146a huyết tương tăng có ý nghĩa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 và tương quan thuận với chỉ số kháng insulin HOMA2-IR ($p < 0,05$). Đột phá hơn, nghiên cứu chứng minh miR-146a tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với nồng độ microalbumin niệu ($p < 0,01$), khẳng định vai trò của phân tử này trong quá trình viêm mạch máu thận sớm.
- Phát hiện tiên phong về động học miR-147b ở nhóm mới chẩn đoán: Luận án lần đầu tiên ghi nhận mức độ biểu hiện của miR-147b tăng rất cao ở nhóm ĐTĐ týp 2 mới phát hiện chưa điều trị so với nhóm chứng ($p < 0,001$). miR-147b tương quan nghịch mạnh mẽ với nồng độ C-peptide huyết tương ($r = -0,342$, $p < 0,05$) và HOMA2-$\beta$ ($r = -0,398$, $p < 0,01$) ở phân nhóm mới phát hiện.
- Giá trị chẩn đoán vượt trội của mô hình phối hợp biomarker:
- Đơn dấu ấn miR-29a và miR-147b cho diện tích dưới đường cong ROC chẩn đoán suy giảm chức năng tế bào $\beta$ lần lượt là $\text{AUC} = 0,782$ ($p < 0,001$) và $\text{AUC} = 0,765$ ($p < 0,001$).
- Khi phối hợp song hành miR-29a và miR-147b, diện tích dưới đường cong tăng vọt lên $\text{AUC} = 0,864$ ($95%\text{ CI: } 0,795 - 0,933$, $p < 0,0001$), độ nhạy đạt 84,6% và độ đặc hiệu đạt 81,8%.
- Động lực tương quan đồng thuận giữa các microRNA: Nghiên cứu phát hiện sự tương quan thuận có ý nghĩa giữa nồng độ miR-29a với miR-146a ($r = 0,458$, $p < 0,001$) và với miR-147b ($r = 0,512$, $p < 0,001$), minh chứng cho sự đồng hoạt hóa của mạng lưới microRNA trong phản ứng đối phó với tình trạng ngộ độc glucose mạn tính.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp củng cố thuyết điều hòa biểu sinh trong đái tháo đường, chứng minh rằng sự biến đổi của các microRNA huyết tương diễn ra song hành và phản ánh chính xác mức độ tổn thương tế bào $\beta$ cũng như mức độ đề kháng insulin ngoại vi.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình định lượng microRNA tự do lưu hành bằng phương pháp Real-time RT-PCR sử dụng hóa chất SYBR Green I với chi phí hợp lý, chứng minh tính khả thi của kỹ thuật sinh thiết lỏng (liquid biopsy) trong bệnh lý nội tiết chuyển hóa thay thế cho các phương pháp xâm lấn mô tụy.
- Ứng dụng thực hành lâm sàng: Đề xuất sử dụng panel microRNA (đặc biệt là tổ hợp miR-29a và miR-147b) như một công cụ sàng lọc không xâm lấn hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ suy kiệt tế bào $\beta$ ở đối tượng tiền đái tháo đường và ĐTĐ týp 2 giai đoạn đầu, giúp bác sĩ lâm sàng quyết định can thiệp bảo tồn tế bào $\beta$ kịp thời.
- Định hướng chính sách y tế: Cung cấp dữ liệu dịch tễ phân tử làm cơ sở cho Bộ Y tế và các bệnh viện chuyên khoa nội tiết xây dựng chiến lược sàng lọc phân tầng nguy cơ biến chứng vi mạch sớm dựa trên xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế khoa học mang tính khách quan:
- Thiết kế cắt ngang (cross-sectional design): Chưa theo dõi dọc được biến thiên nồng độ microRNA theo thời gian điều trị liên tục trên cùng một bệnh nhân để đánh giá phản ứng của các chỉ dấu này trước từng nhóm thuốc hạ glucose máu cụ thể (như Metformin, Sulfonylurea, SGLT-2i, GLP-1 RA).
- Quy mô mẫu đơn trung tâm: Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An với cỡ mẫu $n=105$, đại diện cho quần thể bệnh nhân khu vực Bắc Trung Bộ, cần mở rộng sang các vùng địa lý khác để tăng tính khái quát hóa cho toàn bộ quần thể người Việt.
- Giới hạn phân đoạn ngoại bào: Nghiên cứu định lượng microRNA tự do tổng số trong huyết tương mà chưa tách biệt chi tiết từng phân đoạn chuyên biệt (microRNA trong thể exosome so với microRNA liên kết protein AGO2/HDL).
- Thiếu can thiệp in vitro/in vivo: Do điều kiện nghiên cứu lâm sàng, luận án chưa thực hiện các thử nghiệm can thiệp bất hoạt gen (antagomir knockout/knockdown) trên dòng tế bào đảo tụy người Việt Nam để chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong chương trình 5–10 năm tới bao gồm:
- Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu (prospective cohort study) theo dõi dọc 3–5 năm nhằm đánh giá giá trị tiên lượng biến chứng tim mạch và suy thận giai đoạn cuối của miR-146a.
- Nghiên cứu cơ chế phân tử sâu: Tách chiết riêng biệt exosome huyết tương để giải trình tự toàn bộ hệ microRNA (miRNA-Seq).
- Thử nghiệm tiền lâm sàng can thiệp ức chế miR-29a bằng hạt nano oligonucleotide nhằm mục tiêu phục hồi độ nhạy insulin và bảo tồn khối lượng tế bào $\beta$.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề khoa học cho phân ngành "Nội tiết phân tử" và "Biểu sinh học y học" tại Việt Nam. Dự báo công trình sẽ nhận được sự quan tâm và trích dẫn lớn từ các nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội tiết, Hóa sinh, Sinh học phân tử và Dược lý học.
- Chuyển đổi y tế và công nghệ sinh học: Cung cấp thông số kỹ thuật (primer sequences, điều kiện luân nhiệt PCR) làm nền tảng cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ sinh học trong nước phát triển các bộ sinh phẩm (multiplex RT-PCR kit) chẩn đoán sớm ĐTĐ týp 2 với giá thành rẻ.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế điều trị biến chứng muộn (vốn chiếm tỷ trọng lớn trong 760 tỷ USD toàn cầu theo IDF 2019) thông qua việc phát hiện và can thiệp ở "giai đoạn vàng" trước khi chức năng bài tiết insulin suy giảm không hồi phục.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận chuẩn mực từ lâm sàng đến sinh học phân tử, kế thừa bộ cơ sở dữ liệu về microRNA ở người Việt Nam để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết - Chuyển hóa: Có thêm cơ sở khoa học về các chỉ dấu sinh học phân tử mới giúp phân tầng nguy cơ kháng insulin và suy giảm chức năng tụy chính xác hơn các chỉ số sinh hóa thông thường.
- Các trung tâm R&D và Công ty Y sinh: Nhận chuyển giao công nghệ thiết kế mồi và quy trình Real-time PCR để thương mại hóa các xét nghiệm sàng lọc nguy cơ ĐTĐ týp 2 thế hệ mới.
- Cơ quan quản lý và hoạch định y tế: Cơ sở dữ liệu dịch tễ học phân tử hỗ trợ xây dựng chiến lược quốc gia về phòng chống các bệnh không lây nhiễm giai đoạn 2025–2035.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình truyền tín hiệu insulin PI3K/AKT/GSK3β (Anerth B. et al., 2019) và thuyết bệnh sinh "Ominous Octet" của DeFronzo (2009) sang chiều kích biểu sinh học ngoại bào. Luận án chứng minh rằng miR-29a và miR-147b tự do huyết tương hoạt động như những mắt xích ức chế phân tử đồng thời lên cả quá trình bài tiết insulin tại đảo tụy (thông qua ức chế Mct1/Stx1a) và con đường thu nhận glucose tại mô cơ/mỡ (thông qua can thiệp vào IRS-1), biến đổi nồng độ microRNA từ hiện tượng nội bào thành dấu ấn chỉ báo sinh học lưu hành toàn thân.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây ra sao?
So với nghiên cứu của Kong L. và cs (2011) chỉ thực hiện trên cỡ mẫu rất nhỏ ($n=18$ bệnh nhân ĐTĐ týp 2, 19 tiền ĐTĐ) và chỉ khảo sát 2 chỉ số miR-29a/146a, luận án của Phan Thế Dũng đã tạo bước đột phá phương pháp luận khi:
- Mở rộng cỡ mẫu lên 105 bệnh nhân ĐTĐ týp 2, phân tầng thành hai nhóm bệnh lý rõ rệt (mới phát hiện chưa điều trị vs. đã điều trị).
- Đưa chỉ dấu miR-147b hoàn toàn mới vào mô hình đánh giá kết hợp.
- Chuẩn hóa quy trình Real-time RT-PCR định lượng sử dụng chất nhuộm huỳnh quang SYBR Green I trên máy AriaMx, kết hợp đồng thời mô hình toán học cân bằng nội môi HOMA2 và hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động Architect i2000SR, tạo ra chu trình phân tích có độ tin cậy và tính lặp lại tuyệt đối.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự gia tăng vượt trội và mang tính đặc hiệu cao của miR-147b ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2 mới phát hiện chưa từng dùng thuốc, đi kèm với mối tương quan nghịch mạnh mẽ với nồng độ C-peptide ($r = -0,342$, $p < 0,05$) và HOMA2-$\beta$ ($r = -0,398$, $p < 0,01$). Điều này chỉ ra rằng miR-147b là một chỉ báo phản ứng stress tế bào $\beta$ cấp tính xảy ra rất sớm trong quá trình khởi phát bệnh, mở ra cơ hội phát hiện suy tế bào $\beta$ ngay từ giai đoạn chưa có tổn thương cấu trúc vĩnh viễn.
4. Quy trình lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm (SOP) chi tiết và minh bạch tuyệt đối, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn ISO 15189 nào cũng có thể lặp lại:
- Chuẩn bị mẫu: Tách huyết tương từ máu chống đông EDTA trong vòng 2 giờ, ly tâm loại bỏ mảnh vụn tế bào, bảo quản ở $-80^\circ\text{C}$.
- Tách chiết RNA: Sử dụng hóa chất tách chiết cột lọc chuyên biệt cho microRNA huyết tương.
- Phiên mã ngược: cDNA synthesis với mồi đặc hiệu stem-loop RT.
- Real-time PCR: Hóa chất SYBR Green I master mix, mồi xuôi và mồi ngược được thiết kế chuyên biệt, chạy trên máy AriaMx Real-time PCR với chu trình nhiệt chuẩn hóa; kiểm soát chất lượng bằng phân tích đỉnh nóng chảy ($T_m$) để loại trừ dimer mồi.
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp chu kỳ ngưỡng tương đối ($2^{-\Delta\Delta C_t}$ hoặc $\Delta C_t$), tích hợp phần mềm HOMA Calculator v2.2.3.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được cấu trúc theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Triển khai nghiên cứu đa trung tâm quy mô toàn quốc ($n > 1000$) theo dõi tiến cứu dọc để xác lập khoảng tham chiếu chuẩn của bộ 3 microRNA trên người Việt Nam.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Nghiên cứu giải trình tự miRNome toàn diện từ exosome huyết tương và đánh giá tác động điều hòa ngược của các nhóm thuốc đái tháo đường mới (GLP-1 RA, SGLT-2i) lên cấu hình microRNA.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Phát triển liệu pháp RNA can thiệp (RNA therapeutics), thử nghiệm tiền lâm sàng các hạt nano lipid mang antagomir kháng miR-29a nhằm mục tiêu bảo vệ và tái tạo khối tế bào $\beta$ tuyến tụy.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ y học của tác giả Phan Thế Dũng (2021) đã ghi dấu những đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Thiết lập bộ dữ liệu biểu sinh đầu tiên: Lượng hóa thành công mức độ biểu hiện tương đối của 3 microRNA tự do huyết tương (miR-29a, miR-146a, miR-147b) trên bệnh nhân ĐTĐ týp 2 tại Việt Nam, khẳng định sự tăng biểu hiện có ý nghĩa thống kê của các chỉ báo này so với người khỏe mạnh ($p < 0,001$).
- Minh chứng mối liên hệ phân tử - lâm sàng: Chứng minh miR-29a tương quan thuận với glucose máu, HbA1c và tương quan nghịch với chức năng tế bào $\beta$ (HOMA2-$\beta$); xác lập mối liên hệ giữa miR-146a với tình trạng kháng insulin và mức độ microalbumin niệu.
- Phát hiện dấu ấn sớm miR-147b: Lần đầu tiên chỉ ra miR-147b là chỉ báo nhạy cảm về sự suy giảm bài tiết C-peptide và chức năng tế bào $\beta$ ở phân nhóm bệnh nhân mới chẩn đoán.
- Đột phá về giá trị chẩn đoán phối hợp: Xây dựng mô hình kết hợp song hành miR-29a và miR-147b đạt diện tích dưới đường cong $\text{AUC} = 0,864$, mang lại độ nhạy 84,6% và độ đặc hiệu 81,8% trong chẩn đoán suy giảm chức năng tế bào $\beta$.
- Tiêu chuẩn hóa quy trình phân tử: Hoàn thiện quy trình Real-time RT-PCR SYBR Green I trên máy AriaMx định lượng microRNA huyết tương, tạo tiền đề vững chắc cho kỹ thuật sinh thiết lỏng không xâm lấn trong nội tiết.
Nghiên cứu đánh dấu bước tiến hệ hình quan trọng trong y học chuyển dịch (translational medicine) tại Việt Nam, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: nghiên cứu dịch tễ học biểu sinh quy mô lớn, nghiên cứu can thiệp điều trị nhắm trúng đích phân tử RNA, và phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A VÀ MICRORNA 147B TỰ DO HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A VÀ MICRORNA 147B TỰ DO HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Lĩnh Toàn HÀ NỘI 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thế Dũng LỜI CẢM ƠN Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn tôi xin gửi tới PGS. Nguyễn Lĩnh Toàn những người thầy tâm huyết đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt cho tôi trong quá trình học tập! Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Khớp Nội tiết Học viện Quân Y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án! Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Nguyễn Thị Phi Nga chủ nhiệm bộ môn Khớp Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Nghệ An, Ban giám đốc bệnh viện và các khoa lâm sàng, cận lâm sàng của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin được gửi cảm ơn tới toàn thể những Người bệnh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình lấy số liệu để thực hiện luận án này! Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện và bảo vệ luận án! Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn sát cánh bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Cùng với tất cả tình yêu, lòng biết ơn sâu sắc nhất tôi xin gửi lời cảm ơn tới Cha, Mẹ kính yêu, vợ con, cùng những người thân trong gia đình đã luôn là chỗ dựa tinh thần và tạo động lực lớn để tôi vượt qua tất cả những khó khăn và thử thách!. Hà nội, tháng 11 năm 2021 Phan Thế Dũng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2.
Định nghĩa, dịch tễ học. Chẩn đoán đái tháo đường týp 2. Bệnh sinh đái tháo đường týp 2. TỔNG QUAN VỀ MICRORNA.
Nguồn gốc sinh học. Cấu trúc phân tử và quá trình hình thành microRNA. Cơ chế hoạt động của microRNA. Các đặc tính và yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện của microRNA.
Vai trò của microRNA trong bệnh đái tháo đường. Nguồn gốc, vai trò miR29a trong bệnh đái tháo đường týp 2. Phương pháp định lượng microRNA. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ MICRORNA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG.
Một số nghiên cứu trên thế giới.38 Nghiên cứu của Bagge A. và cs cho thấy miR29a tăng biểu hiện ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Biểu hiện miR29a tăng làm giảm sự bài tiết insulin của tế bào β đảo tụy để đáp ứng với tình trạng tăng glucose máu. Báo cáo cho thấy biểu hiện quá mức miR29a làm giảm sự phát triển của tế bào β INS1E.
Ngược lại, khi làm suy giảm miR29a làm cải thiện chức năng của tế bào β .38 Nghiên cứu của Kong L. và cs (2011) trên 18 bệnh nhân ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán, 19 bệnh nhân tiền ĐTĐ và 19 người khỏe mạnh. Kết quả cho thấy biểu hiện tương đối của miR29a và miR146a huyết tương ở nhóm ĐTĐ týp 2 mới chẩn đoán cao hơn tiền ĐTĐ và nhóm người khỏe mạnh (p<0,05), tuy nhiên không có sự khác biệt giữa nhóm tiền ĐTĐ và người khỏe mạnh. Tác giả cho rằng biểu hiện của các miR này chỉ thay đổi trong giai đoạn bệnh ĐTĐ.
Một số nghiên cứu trong nước.39 Tại Việt Nam, hiện nay có một số nghiên cứu về gen ở bệnh nhân ĐTĐ như nghiên cứu của tác giả Lê Danh Tuyên (2019) về tính đa hình gen ở nhóm người kinh tại Việt Nam. Kết quả cho thấy sự phân bố các đa hình gen này mang đặc trưng chung của nhóm các dân tộc châu Á so với các nhóm dân tộc châu Phi và châu Âu, trong đó người Kinh Việt Nam tuy cũng thuộc nhóm gần với các dân tộc Đông Á nhưng vẫn có những đặc trưng riêng về phân bố kiểu gen và alen trong quần thể, như tỷ lệ alen A của gen FTO (rs8050136) cao nhất và tỷ lệ kiểu gen AG của gen INSR (rs3745551) thấp hơn mức trung bình so với nhóm dân Đông Á. Một nghiên cứu khác của tác giả Cấn Thị Bích Ngọc (2017) trên các đối tượng bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ phát hiện đột biến gen trong ĐTĐ sơ sinh là 82,5%.
Các nghiên cứu về miR ở người đã được ghi nhận như nghiên cứu của Ngô Tất Trung và cs (2018) ở bệnh nhân ung thư gan cho thấy biểu hiện của miR21 và miR122 cao hơn so với người khỏe mạnh và người bị viêm gan mạn. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy biểu hiện của miR21, miR122 cao hơn trong máu ở người phơi nhiễm chất da cam/dioxin. Tuy nhiên tại Việt Nam, hiện tại chúng tôi chưa ghi nhận nghiên cứu vai trò của miR ở bệnh nhân ĐTĐ.41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựu chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Các chỉ số xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Biểu hiện của các microRNA. Đánh giá mối liên quan giữa mức độ biểu hiện của miR với một số yếu tố.
MỘT SỐ TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường týp 2 và tiền đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Đánh giá chức năng tế bào beta và chí số kháng insulin theo mô hình HOMA2.
Phân độ béo phì. Phân loại tỷ số eo – hông. Phân loại huyết áp. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn lipid máu.
Tiêu chuẩn đánh giá mức độ albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện rượu theo ICD 10. Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện thuốc lá theo DSM IV (1994). PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.69 Chúng tôi tiến hành thiết kế nghiên cứu theo sơ đồ sau. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA 29A, MICRORNA 146A, MICRORNA 147B HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MIR 29A, MIR146A, MIR147B HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2. Mối liên quan mức độ biểu hiện miR29a, miR146a, miR 147b huyết tương với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tương quan mức độ biểu hiện miR29a, miR146a, miR 147b huyết tương với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Giá trị chẩn đoán của miR29a, miR146a, miR147b huyết tương. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, giới và thời gian bị bệnh. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc của nhóm bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Đặc điểm về tăng huyết áp ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm thuốc điều trị và kiểm soát glucose máu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc điểm microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Chức năng tế bào beta ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mức độ biểu hiện của các microRna HUYẾT TƯƠNG ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRORNA VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tương với giới. Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tương với tuổi. Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với thời gian phát hiện bệnh. Liên quan giữa các miR huyết tương với tăng huyết áp.
Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với BMI. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với chỉ số lipid máu. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với glucose máu. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tương với chức năng tế bào beta.
Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tương với các chỉ số kháng insulin. Liên quan giữa các miR huyết tương với nồng độ microalbumin niệu. Tương quan giữa các miR29a, miR146a, miR147b huyết tương. Giá trị chẩn đoán của miR29a, miR146a, miR147b huyết tương.
Hạn chế của đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thế Dũng (2021). MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-muc-do-bieu-hien-microrna-o-benh-nhan-dai-thao-duong-typ-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
MicroRNA huyết tương là dấu ấn sinh học tiềm năng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường týp 2.
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "MicroRNA huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.